Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| N. Jovic | ||
| P. Larsson | ||
| N. Richards | ||
| S. Fontecchio | ||
| T. Donaldson |
| M. Gardner | ||
| V. Goldin | ||
| B. Mbeng | ||
| R. Conwell | ||
| I. Schieffelin |
| J. Beringer | ||
| N. Hyland | ||
| T. Lyles | ||
| J. Clark | ||
| J. T. Shannon |
| J. K. Martin | ||
| D. Timme | ||
| C. Williams | ||
| Z. Pullin | ||
| A. Reeves | ||
| E. Freeman | ||
| R. Zikarsky | ||
| N. Omier | ||
| I. Evans |
| Keshad JohnsonChưa phân loại |
| Dru SmithChấn thương |
| Donte DiVincenzoChưa phân loại |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 124 : 125
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Miami Heat | 23 | 33 | 28 | 40 | 124 |
| Minnesota Timberwolves | 24 | 36 | 31 | 34 | 125 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:37Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,26Đội khách1,63Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,83→2,26Đội khách1,99→1,63
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 06:37 | 2,26▼ | 1,63▲ |
| 11/10 06:07 | 2,29▼ | 1,62▲ |
| 11/10 05:37 | 2,42▲ | 1,56▼ |
| 11/10 05:06 | 2,19▼ | 1,68▲ |
| 11/10 04:35 | 2,21▲ | 1,66▼ |
| 11/10 04:06 | 2,17▲ | 1,68▼ |
| 11/10 03:38 | 2,14▲ | 1,70▼ |
| 11/10 02:37 | 2,10▼ | 1,74▲ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 11/10 02:09 | 2,11▲ | 1,72▼ |
| 11/10 01:10 | 2,06▲ | 1,76▼ |
| 11/10 00:13 | 2,01▼ | 1,80▲ |
| 10/10 22:47 | 2,10▼ | 1,73▲ |
| 10/10 22:13 | 2,13▲ | 1,71▼ |
| 10/10 21:48 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 10/10 21:48 | Đã đóng | |
| 10/10 20:57 | 2,01▼ | 1,81▲ |
| 10/10 18:47 | 2,02▲ | 1,79▼ |
| 10/10 16:09 | 1,93▼ | 1,86▲ |
| 10/10 15:42 | 2,10▲ | 1,74▼ |
| 10/10 14:23 | 2,06▲ | 1,76▼ |
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
| 10/10 12:59 | 2,02 | 1,81 |
| 10/10 12:03 | Đã đóng | |
| 10/10 11:34 | 2,02▲ | 1,81▼ |
| 10/10 10:38 | 2,01▲ | 1,82▼ |
| 10/10 10:10 | 1,96▲ | 1,86▼ |
| 10/10 07:20 Đầu tiên | 1,83 | 1,99 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,26 | 1,63 |
| Betfair | 2,25 | 1,57 |
| bet365 | 2,35 | 1,62 |
| Marathon | 2,25 | 1,59 |
| 1xBet | 2,29 | 1,62 |
| Betano | 2,15 | 1,65 |
| BetVictor | 2,30 | 1,60 |
Kèo chấp châu Á3.5Chủ nhà +3.51,85Đội khách -3.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,80Không thay đổiĐội khách2,00Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 05:37 | Thay đổi mốc · 3 → 3.5 | |
| 11/10 05:37 | Tạm dừng | |
| 11/10 05:06 Đầu tiên | 1,80 | 2,00 |
| Nhà cái | Chủ nhà +3.5 | Đội khách -3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,93 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,86 | 1,87 |
| 1xBet | 1,90 | 1,90 |
| Betano | 1,78 | 1,95 |
| BetVictor | 1,85 | 1,85 |
Tài/Xỉu232Tài 2321,91Xỉu 2321,88Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,89→1,91Xỉu1,89→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 06:37 | 1,91▲ | 1,88▼ |
| 11/10 06:07 | Thay đổi mốc · 235 → 232 | |
| 11/10 06:07 Đầu tiên | 1,89 | 1,89 |
| Nhà cái | Tài 232 | Xỉu 232 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,88 |
| Marathon | 1,87 | 1,84 |
| 1xBet | 1,91 | 1,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Miami Heat Dựa trên 20 trận | Minnesota Timberwolves Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 7T 13B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 113.30 | Ghi được mỗi trận | 108.30 |
| 111.45 | Bị ghi mỗi trận | 114.65 |
| +37 | Hiệu số | -127 |
| 152 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 33.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.0 (10 trận) |
| 31.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.1 (10 trận) |
| 32.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.3 (10 trận) |
| 29.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.4 (10 trận) |
| 64.1 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.1 (10 trận) |
| 62.7 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.7 (10 trận) |
| 224.8 | Tổng điểm trung bình | 222.9 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 45.2 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.9 (10 trận) |
| 30.5 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.8 (10 trận) |
| 38% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (10 trận) |
| 77% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (10 trận) |
| 49% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (10 trận) |
| 64% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (10 trận) |
| 13.7 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.4 (10 trận) |
| 6.5 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (10 trận) |
| 4.8 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.8 (10 trận) |
| Miami Heat Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Minnesota Timberwolves Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 7T 2B | T · B | 2T 5B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 118.78 | Ghi được mỗi trận | 103.14 |
| 109.56 | Bị ghi mỗi trận | 113.29 |
| +83 | Hiệu số | -71 |
| 152 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 34.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 32.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 34.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 32.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 228.3 | Tổng điểm trung bình | 216.4 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 47.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 30.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 40% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 73% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 49% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 61% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 7.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Miami Heat Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Minnesota Timberwolves Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 13 |
| 3T 8B | T · B | 5T 8B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 108.82 | Ghi được mỗi trận | 111.08 |
| 113.00 | Bị ghi mỗi trận | 115.38 |
| -46 | Hiệu số | -56 |
| 140 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 84 |
| 31.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.6 (8 trận) |
| 29.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.8 (8 trận) |
| 31.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.8 (8 trận) |
| 27.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.8 (8 trận) |
| 61.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.4 (8 trận) |
| 59.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 59.5 (8 trận) |
| 221.8 | Tổng điểm trung bình | 226.5 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 43.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.2 (8 trận) |
| 30.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.5 (8 trận) |
| 37% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (8 trận) |
| 82% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (8 trận) |
| 48% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (8 trận) |
| 68% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (8 trận) |
| 15.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (8 trận) |
| 5.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.5 (8 trận) |
| 3.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.2 (8 trận) |
| Miami Heat Dựa trên 10 trận | NBA | Minnesota Timberwolves Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 13 |
| 4T 6B | T · B | 4T 9B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 126.40 | Ghi được mỗi trận | 110.23 |
| 128.60 | Bị ghi mỗi trận | 118.69 |
| -22 | Hiệu số | -110 |
| 152 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 95 | Điểm ghi thấp nhất | 87 |
| 32.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.0 (8 trận) |
| 29.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.8 (8 trận) |
| 35.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.2 (8 trận) |
| 28.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.8 (8 trận) |
| 61.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.8 (8 trận) |
| 64.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.0 (8 trận) |
| 255.0 | Tổng điểm trung bình | 228.9 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 43.7 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.5 (8 trận) |
| 31.0 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.2 (8 trận) |
| 39% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (8 trận) |
| 78% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| 50% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (8 trận) |
| 66% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (8 trận) |
| 12.3 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (8 trận) |
| 5.6 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.1 (8 trận) |
| 4.1 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.5 (8 trận) |
| Miami Heat Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Minnesota Timberwolves Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 3B | T · B | 2T 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 94.20 | Ghi được mỗi trận | 101.00 |
| 91.00 | Bị ghi mỗi trận | 106.00 |
| +16 | Hiệu số | -25 |
| 119 | Điểm ghi cao nhất | 120 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 185.2 | Tổng điểm trung bình | 207.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Miami Heat Dựa trên 2 trận | NBA Tiền mùa giải | Minnesota Timberwolves Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0B | T · B | 1T 1B |
| +34 | Hiệu số | +8 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Miami Heat Dựa trên 3 trận | California Classic | Minnesota Timberwolves |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 1B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 91.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 88.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +9 | Hiệu số | — |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 179.7 | Tổng điểm trung bình | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 1136 : 1227
- Sân nhà
- 1T 0H 5B
- Sân khách
- 1T 0H 4B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Miami Heat đã gặp Minnesota Timberwolves tại NBA Tiền mùa giải vào 11/10/2026 07:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Miami Heat 124-125 Minnesota Timberwolves.
Miami Heat thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Minnesota Timberwolves thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Miami Heat thắng 2, Minnesota Timberwolves thắng 9, hòa 0.
Đội hình Miami Heat có N. Richards, S. Fontecchio, T. Donaldson.
Đội hình Minnesota Timberwolves có T. Lyles, J. Clark, J. T. Shannon.
Miami Heat · Trận trước: Miami Heat vs New Orleans Pelicans (9/10) · Trận tiếp theo: Miami Heat vs Brooklyn Nets (15/10)
Minnesota Timberwolves · Trận trước: Indiana Pacers vs Minnesota Timberwolves (8/10) · Trận tiếp theo: New York Knicks vs Minnesota Timberwolves (13/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải khác cùng ngày
- Toronto Raptors vs Los Angeles Clippers
- Indiana Pacers vs Atlanta Hawks
- Washington Wizards vs Detroit Pistons
- Boston Celtics vs Philadelphia 76ers
- Golden State Warriors vs Sacramento Kings
- Phoenix Suns vs San Antonio Spurs
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
- Cleveland Cavaliers vs Orlando Magic
- Charlotte Hornets vs Milwaukee Bucks
- Denver Nuggets vs Chicago Bulls
- Atlanta Hawks vs Oklahoma City Thunder
- Washington Wizards vs Brooklyn Nets
- New York Knicks vs Minnesota Timberwolves
- Utah Jazz vs San Antonio Spurs
- Toronto Raptors vs New York Knicks
- Orlando Magic vs Cleveland Cavaliers
- Oklahoma City Thunder vs Indiana Pacers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- New York Knicks vs Philadelphia 76ers
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
Chưa có bài viết nào.