Charlotte Hornets vs Milwaukee Bucks
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| D. Schroder | ||
| M. Diabate | ||
| B. Miller | ||
| N. Reid | ||
| L. McNeeley |
| T. Salaun | ||
| J. Joiner | ||
| R. O'Neale | ||
| P. Connaughton | ||
| R. Kalkbrenner | ||
| H. Steinbach | ||
| S. James | ||
| P. Hall | ||
| M. Ajayi | ||
| W. Fricks |
| K. Kuzma | ||
| M. Turner | ||
| J. J. Jaquez | ||
| T. Herro | ||
| R. Rollins |
| G. Trent | ||
| C. LeVert | ||
| J. Sims | ||
| P. Nance | ||
| J. Stephens | ||
| A. Green | ||
| K. Porter | ||
| K. Ware | ||
| K. Jones |
| Christian AndersonChấn thương |
| Coby WhiteChấn thương |
| Grant WilliamsChấn thương |
| Kon KnueppelChấn thương |
| Kylan BoswellChấn thương |
| Nate AmentChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 105 : 90
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Charlotte Hornets | 29 | 31 | 27 | 18 | 105 |
| Milwaukee Bucks | 26 | 19 | 22 | 23 | 90 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:42Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,69Đội khách2,17Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,51→1,69Đội khách2,55→2,17
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 12/10 05:42 | Đã đóng | |
| 12/10 05:22 | 1,69▲ | 2,17▼ |
| 12/10 04:39 | 1,68▲ | 2,19▼ |
| 12/10 03:37 | 1,67▲ | 2,20▼ |
| 12/10 02:14 | 1,64▲ | 2,25▼ |
| 12/10 01:52 | 1,58▼ | 2,36▲ |
| 12/10 01:28 | 1,62▼ | 2,30▲ |
| 12/10 00:07 | 1,63▲ | 2,27▼ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 11/10 23:46 | 1,61▼ | 2,30 |
| 11/10 23:22 | 1,62▲ | 2,30▼ |
| 11/10 21:59 | 1,61 | 2,32▲ |
| 11/10 21:35 | 1,61▲ | 2,31▼ |
| 11/10 20:47 | 1,60 | 2,32▼ |
| 11/10 19:56 | 1,60▲ | 2,34▼ |
| 11/10 19:02 | Đã đóng | |
| 11/10 18:35 | 1,54▲ | 2,47▼ |
| 11/10 18:07 | 1,49▲ | 2,58▼ |
| 11/10 17:39 | 1,47▼ | 2,66▲ |
| 11/10 17:12 | 1,49▼ | 2,59▲ |
| 11/10 16:44 | 1,53▲ | 2,49▼ |
| 11/10 16:14 | 1,52▲ | 2,50▼ |
| 11/10 15:46 | 1,50▼ | 2,56▲ |
| 11/10 15:20 Đầu tiên | 1,51 | 2,55 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,69 | 2,17 |
| Betfair | 1,57 | 2,25 |
| bet365 | 1,64 | 2,30 |
| Marathon | 1,60 | 2,23 |
| 1xBet | 1,63 | 2,27 |
| Betano | 1,60 | 2,25 |
| BetVictor | 1,58 | 2,30 |
Kèo chấp châu Á-3Chủ nhà -31,89Đội khách +31,91Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,83→1,89Đội khách1,98→1,91
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 12/10 05:42 | Đã đóng | |
| 12/10 05:22 | 1,89▲ | 1,91▼ |
| 12/10 04:39 | Thay đổi mốc · -3.5 → -3 | |
| 12/10 04:39 | 1,88▲ | 1,93 |
| 12/10 03:37 | 1,87▲ | 1,93▼ |
| 12/10 02:14 Đầu tiên | 1,83 | 1,98 |
| Nhà cái | Chủ nhà -3 | Đội khách +3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,91 |
| bet365 | 1,74 | 2,00 |
| Marathon | 1,82 | 1,89 |
| 1xBet | 1,86 | 1,93 |
Tài/Xỉu222.5Tài 222.51,94Xỉu 222.51,86Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,87→1,94Xỉu1,93→1,86
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 12/10 05:42 | Đã đóng | |
| 12/10 05:01 | 1,94▼ | 1,86▲ |
| 12/10 02:34 | Thay đổi mốc · 222 → 222.5 | |
| 12/10 02:34 | Tạm dừng | |
| 12/10 02:14 | 1,95▼ | 1,85▲ |
| 12/10 01:52 | 1,97▲ | 1,83▼ |
| 12/10 00:22 | Tạm dừng | |
| 12/10 00:07 Đầu tiên | 1,87 | 1,93 |
| Nhà cái | Tài 222.5 | Xỉu 222.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,86 |
| Betfair | 1,91 | 1,91 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,88 | 1,85 |
| 1xBet | 1,92 | 1,88 |
| Betano | 1,75 | 1,98 |
| BetVictor | 1,90 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
| Charlotte Hornets | Tất cả | Milwaukee Bucks |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 3 |
| 386 | Ghi được | 547 |
| 444 | Bị ghi | 599 |
| Charlotte Hornets | Chủ nhà | Milwaukee Bucks |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 195 | Ghi được | 201 |
| 214 | Bị ghi | 241 |
| Charlotte Hornets | Đội khách | Milwaukee Bucks |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 191 | Ghi được | 346 |
| 230 | Bị ghi | 358 |
| Charlotte Hornets | Tất cả | Milwaukee Bucks |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Thua | 3 |
| 386 | Ghi được | 547 |
| 444 | Bị ghi | 599 |
| Charlotte Hornets | Chủ nhà | Milwaukee Bucks |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 195 | Ghi được | 201 |
| 214 | Bị ghi | 241 |
| Charlotte Hornets | Đội khách | Milwaukee Bucks |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 191 | Ghi được | 346 |
| 230 | Bị ghi | 358 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Charlotte Hornets Dựa trên 20 trận | Milwaukee Bucks Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 7T 13B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 106.60 | Ghi được mỗi trận | 102.40 |
| 104.55 | Bị ghi mỗi trận | 109.25 |
| +41 | Hiệu số | -137 |
| 134 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 32.0 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.6 (12 trận) |
| 29.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.2 (12 trận) |
| 30.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.5 (12 trận) |
| 22.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.8 (12 trận) |
| 61.3 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 54.8 (12 trận) |
| 52.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.3 (12 trận) |
| 211.2 | Tổng điểm trung bình | 211.7 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 45.2 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.3 (11 trận) |
| 25.0 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.9 (12 trận) |
| 37% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (11 trận) |
| 79% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (11 trận) |
| 46% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (11 trận) |
| 63% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (11 trận) |
| 14.8 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.8 (12 trận) |
| 6.5 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (12 trận) |
| 4.4 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.6 (12 trận) |
| Charlotte Hornets Dựa trên 13 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Milwaukee Bucks Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 11 |
| 6T 7B | T · B | 4T 7B |
| 46% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 110.00 | Ghi được mỗi trận | 101.64 |
| 108.15 | Bị ghi mỗi trận | 108.45 |
| +24 | Hiệu số | -75 |
| 134 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 90 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 32.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.3 (7 trận) |
| 30.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.0 (7 trận) |
| 30.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.4 (7 trận) |
| 21.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.4 (7 trận) |
| 62.9 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.3 (7 trận) |
| 51.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.9 (7 trận) |
| 218.2 | Tổng điểm trung bình | 210.1 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 45.3 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.1 (7 trận) |
| 23.9 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.0 (7 trận) |
| 38% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (7 trận) |
| 77% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (7 trận) |
| 45% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (7 trận) |
| 66% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (7 trận) |
| 14.9 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 18.1 (7 trận) |
| 6.3 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.9 (7 trận) |
| 4.6 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.9 (7 trận) |
| Charlotte Hornets Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Milwaukee Bucks Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 4T 3B | T · B | 3T 6B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 100.29 | Ghi được mỗi trận | 103.33 |
| 97.86 | Bị ghi mỗi trận | 110.22 |
| +17 | Hiệu số | -62 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 128 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 31.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.6 (5 trận) |
| 26.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.4 (5 trận) |
| 30.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.2 (5 trận) |
| 24.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.4 (5 trận) |
| 57.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 54.0 (5 trận) |
| 55.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.6 (5 trận) |
| 198.1 | Tổng điểm trung bình | 213.6 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 44.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.5 (4 trận) |
| 27.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.8 (5 trận) |
| 36% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (4 trận) |
| 84% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (4 trận) |
| 46% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (4 trận) |
| 59% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (4 trận) |
| 14.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.4 (5 trận) |
| 6.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (5 trận) |
| 4.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 (5 trận) |
| Charlotte Hornets Dựa trên 14 trận | NBA | Milwaukee Bucks Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 10 |
| 9T 5B | T · B | 3T 7B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 114.93 | Ghi được mỗi trận | 110.80 |
| 107.79 | Bị ghi mỗi trận | 118.70 |
| +100 | Hiệu số | -79 |
| 134 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 90 | Điểm ghi thấp nhất | 90 |
| 32.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.8 |
| 30.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.7 |
| 31.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.9 |
| 22.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.4 |
| 62.1 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 54.5 |
| 53.9 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.3 |
| 222.7 | Tổng điểm trung bình | 229.5 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 46.1 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.7 |
| 25.5 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.1 |
| 37% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% |
| 80% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% |
| 46% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% |
| 64% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% |
| 14.0 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.9 |
| 6.4 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 |
| 4.2 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.5 |
| Charlotte Hornets Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Milwaukee Bucks Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1T 4B | T · B | 2T 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 86.60 | Ghi được mỗi trận | 92.00 |
| 91.60 | Bị ghi mỗi trận | 97.80 |
| -25 | Hiệu số | -29 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| 178.2 | Tổng điểm trung bình | 189.8 |
| Charlotte Hornets Dựa trên 1 trận | NBA Tiền mùa giải | Milwaukee Bucks Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1B | T · B | 1T 1B |
| -34 | Hiệu số | -17 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Charlotte Hornets | California Classic | Milwaukee Bucks Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 1T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 85.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 89.00 |
| — | Hiệu số | -12 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| — | Tổng điểm trung bình | 174.0 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 19 trận- Ghi được : Để thủng
- 2070 : 2237
- Sân nhà
- 4T 0H 6B
- Sân khách
- 1T 0H 8B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Charlotte Hornets đã gặp Milwaukee Bucks tại NBA Tiền mùa giải vào 12/10/2026 06:00 UTC+07 tại Kennedy B..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Charlotte Hornets 105-90 Milwaukee Bucks.
Charlotte Hornets thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Milwaukee Bucks thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 19 lần gặp gần nhất, Charlotte Hornets thắng 5, Milwaukee Bucks thắng 14, hòa 0.
Đội hình Charlotte Hornets có B. Miller, N. Reid, L. McNeeley.
Đội hình Milwaukee Bucks có J. J. Jaquez, T. Herro, R. Rollins.
Charlotte Hornets · Trận trước: Charlotte Hornets vs Brooklyn Nets (7/10) · Trận tiếp theo: Boston Celtics vs Charlotte Hornets (15/10)
Milwaukee Bucks · Trận trước: Oklahoma City Thunder vs Milwaukee Bucks (8/10) · Trận tiếp theo: Milwaukee Bucks vs Chicago Bulls (15/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải khác cùng ngày
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
- Atlanta Hawks vs Oklahoma City Thunder
- Washington Wizards vs Brooklyn Nets
- New York Knicks vs Minnesota Timberwolves
- Utah Jazz vs San Antonio Spurs
- Orlando Magic vs Cleveland Cavaliers
- Toronto Raptors vs New York Knicks
- Oklahoma City Thunder vs Indiana Pacers
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Sacramento Kings vs Portland Trail Blazers
- Boston Celtics vs Charlotte Hornets
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Treviso vs Udine
- Sturm Graz vs Grazer AK
- Valerenga vs SK Brann
- Nottingham vs Arsenal
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
Chưa có bài viết nào.