Ngôn ngữ

Charlotte Hornets vs Milwaukee Bucks

Chi tiết trận đấu
Kennedy B.
Charlotte HornetsChủ nhà
105 : 90Tỷ số chung cuộc
Milwaukee BucksĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 12/10 05:42
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 10
D. Schroder
M. Diabate
B. Miller
N. Reid
L. McNeeley
Dự bị 10
T. Salaun
J. Joiner
R. O'Neale
P. Connaughton
R. Kalkbrenner
H. Steinbach
S. James
P. Hall
M. Ajayi
W. Fricks
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 9
K. Kuzma
M. Turner
J. J. Jaquez
T. Herro
R. Rollins
Dự bị 9
G. Trent
C. LeVert
J. Sims
P. Nance
J. Stephens
A. Green
K. Porter
K. Ware
K. Jones
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Charlotte HornetsVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Christian AndersonChấn thương
Coby WhiteChấn thương
Grant WilliamsChấn thương
Kon KnueppelChấn thương
Kylan BoswellChấn thương
Milwaukee BucksVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Nate AmentChấn thương
Tính đến 12/10 13:46

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
105 : 90
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Charlotte Hornets29312718105
Milwaukee Bucks2619222390
Thống kê đội · Cuối cùng
105Điểm90
54Bắt bóng bật bảng48
29Kiến tạo23
5Cướp bóng10
5Chắn bóng8
14Mất bóng15
22/41Ném 2 điểm thành công17/43
17/51Ném 3 điểm thành công15/46
10/14Ném phạt thành công11/19

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
L. McNeeley27:1011053/80/0
B. Miller22:5518344/92/2
Dự bịT. Salaun22:495711/72/2
Dự bịS. James20:3011543/42/2
M. Diabate20:2681120/02/4
N. Reid20:0616212/60/0
D. Schroder17:133341/20/0
Dự bịR. O'Neale16:489111/40/0
Dự bịR. Kalkbrenner12:114500/00/0
Dự bịH. Steinbach12:108510/00/0
Dự bịJ. Joiner12:004221/21/2
Dự bịP. Connaughton12:001310/21/2
Dự bịM. Ajayi11:313331/30/0
Dự bịP. Hall08:534400/30/0
Dự bịW. Fricks03:180000/10/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
M. Turner24:235201/50/0
Dự bịK. Ware24:0710212/40/0
R. Rollins23:0812422/80/0
T. Herro22:4218723/63/3
K. Kuzma22:0712422/52/4
Dự bịA. Green22:006242/40/0
J. J. Jaquez19:359742/31/2
Dự bịC. LeVert18:050120/00/2
Dự bịK. Porter18:056440/24/6
Dự bịJ. Sims15:186610/00/0
Dự bịG. Trent13:380200/50/0
Dự bịK. Jones06:470100/20/0
Dự bịP. Nance06:473410/11/2
Dự bịJ. Stephens03:183201/10/0
Tính đến 12/10 13:46

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:42

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,69Đội khách2,17Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,511,69Đội khách2,552,17
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 05:42Đã đóng
12/10 05:221,69▲2,17▼
12/10 04:391,68▲2,19▼
12/10 03:371,67▲2,20▼
12/10 02:141,64▲2,25▼
12/10 01:521,58▼2,36▲
12/10 01:281,62▼2,30▲
12/10 00:071,63▲2,27▼
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
11/10 23:461,61▼2,30
11/10 23:221,62▲2,30▼
11/10 21:591,612,32▲
11/10 21:351,61▲2,31▼
11/10 20:471,602,32▼
11/10 19:561,60▲2,34▼
11/10 19:02Đã đóng
11/10 18:351,54▲2,47▼
11/10 18:071,49▲2,58▼
11/10 17:391,47▼2,66▲
11/10 17:121,49▼2,59▲
11/10 16:441,53▲2,49▼
11/10 16:141,52▲2,50▼
11/10 15:461,50▼2,56▲
11/10 15:20 Đầu tiên1,512,55
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,692,17
Betfair1,572,25
bet3651,642,30
Marathon1,602,23
1xBet1,632,27
Betano1,602,25
BetVictor1,582,30
Kèo chấp châu Á-3Chủ nhà -31,89Đội khách +31,91Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,831,89Đội khách1,981,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 05:42Đã đóng
12/10 05:221,89▲1,91▼
12/10 04:39Thay đổi mốc · -3.5 → -3
12/10 04:391,88▲1,93
12/10 03:371,87▲1,93▼
12/10 02:14 Đầu tiên1,831,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -3Đội khách +3
Pinnacle1,891,91
bet3651,742,00
Marathon1,821,89
1xBet1,861,93
Tài/Xỉu222.5Tài 222.51,94Xỉu 222.51,86Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,871,94Xỉu1,931,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 222.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
12/10 05:42Đã đóng
12/10 05:011,94▼1,86▲
12/10 02:34Thay đổi mốc · 222 → 222.5
12/10 02:34Tạm dừng
12/10 02:141,95▼1,85▲
12/10 01:521,97▲1,83▼
12/10 00:22Tạm dừng
12/10 00:07 Đầu tiên1,871,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 222.5Xỉu 222.5
Pinnacle1,941,86
Betfair1,911,91
bet3651,901,90
Marathon1,881,85
1xBet1,921,88
Betano1,751,98
BetVictor1,901,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · Tiền mùa giải Dựa trên 4 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
Charlotte HornetsTất cảMilwaukee Bucks
4Trận5
1Thắng2
3Thua3
386Ghi được547
444Bị ghi599
Charlotte HornetsChủ nhàMilwaukee Bucks
2Trận2
1Thắng0
1Thua2
195Ghi được201
214Bị ghi241
Charlotte HornetsĐội kháchMilwaukee Bucks
2Trận3
0Thắng2
2Thua1
191Ghi được346
230Bị ghi358
Charlotte HornetsTất cảMilwaukee Bucks
4Trận5
1Thắng2
3Thua3
386Ghi được547
444Bị ghi599
Charlotte HornetsChủ nhàMilwaukee Bucks
2Trận2
1Thắng0
1Thua2
195Ghi được201
214Bị ghi241
Charlotte HornetsĐội kháchMilwaukee Bucks
2Trận3
0Thắng2
2Thua1
191Ghi được346
230Bị ghi358
Giải đấu được tính: NBA Tiền mùa giải
Bảng xếp hạng
—
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Charlotte Hornets · Milwaukee Bucks NBA
Không có dữ liệu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Charlotte HornetsBBBBBTBTTB10T 10B
Milwaukee BucksTBTTBBBBBT7T 13B
Charlotte Hornets
Dựa trên 20 trận
Milwaukee Bucks
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 10BT · B7T 13B
50%Tỷ lệ thắng35%
106.60Ghi được mỗi trận102.40
104.55Bị ghi mỗi trận109.25
+41Hiệu số-137
134Điểm ghi cao nhất131
75Điểm ghi thấp nhất69
32.0 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 128.6 (12 trận)
29.3 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 226.2 (12 trận)
30.5 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 327.5 (12 trận)
22.2 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 428.8 (12 trận)
61.3 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận54.8 (12 trận)
52.7 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận56.3 (12 trận)
211.2Tổng điểm trung bình211.7
0/13 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
45.2 (13 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận41.3 (11 trận)
25.0 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận25.9 (12 trận)
37% (13 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (11 trận)
79% (13 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (11 trận)
46% (13 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (11 trận)
63% (13 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (11 trận)
14.8 (13 trận)Mất bóng mỗi trận17.8 (12 trận)
6.5 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận7.1 (12 trận)
4.4 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận4.6 (12 trận)
Charlotte Hornets
Dựa trên 13 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMilwaukee Bucks
Dựa trên 11 trận
13Trận11
6T 7BT · B4T 7B
46%Tỷ lệ thắng36%
110.00Ghi được mỗi trận101.64
108.15Bị ghi mỗi trận108.45
+24Hiệu số-75
134Điểm ghi cao nhất131
90Điểm ghi thấp nhất69
32.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 129.3 (7 trận)
30.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 226.0 (7 trận)
30.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 328.4 (7 trận)
21.1 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 428.4 (7 trận)
62.9 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận55.3 (7 trận)
51.7 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận56.9 (7 trận)
218.2Tổng điểm trung bình210.1
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
45.3 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận41.1 (7 trận)
23.9 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận26.0 (7 trận)
38% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công41% (7 trận)
77% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (7 trận)
45% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (7 trận)
66% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)64% (7 trận)
14.9 (9 trận)Mất bóng mỗi trận18.1 (7 trận)
6.3 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận7.9 (7 trận)
4.6 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận4.9 (7 trận)
Charlotte Hornets
Dựa trên 7 trận
Đội khách chỉ các trậnMilwaukee Bucks
Dựa trên 9 trận
7Trận9
4T 3BT · B3T 6B
57%Tỷ lệ thắng33%
100.29Ghi được mỗi trận103.33
97.86Bị ghi mỗi trận110.22
+17Hiệu số-62
122Điểm ghi cao nhất128
75Điểm ghi thấp nhất86
31.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 127.6 (5 trận)
26.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 226.4 (5 trận)
30.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 326.2 (5 trận)
24.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 429.4 (5 trận)
57.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận54.0 (5 trận)
55.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận55.6 (5 trận)
198.1Tổng điểm trung bình213.6
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
44.8 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận41.5 (4 trận)
27.5 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận25.8 (5 trận)
36% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (4 trận)
84% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (4 trận)
46% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (4 trận)
59% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (4 trận)
14.8 (4 trận)Mất bóng mỗi trận17.4 (5 trận)
6.8 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0 (5 trận)
4.0 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận4.2 (5 trận)
Charlotte Hornets
Dựa trên 14 trận
NBAMilwaukee Bucks
Dựa trên 10 trận
14Trận10
9T 5BT · B3T 7B
64%Tỷ lệ thắng30%
114.93Ghi được mỗi trận110.80
107.79Bị ghi mỗi trận118.70
+100Hiệu số-79
134Điểm ghi cao nhất131
90Điểm ghi thấp nhất90
32.1 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 128.8
30.0 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 225.7
31.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 326.9
22.7 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 429.4
62.1 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận54.5
53.9 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận56.3
222.7Tổng điểm trung bình229.5
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
46.1 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.7
25.5 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận26.1
37% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39%
80% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74%
46% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng47%
64% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)63%
14.0 (12 trận)Mất bóng mỗi trận17.9
6.4 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận7.2
4.2 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận4.5
Charlotte Hornets
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasMilwaukee Bucks
Dựa trên 5 trận
5Trận5
1T 4BT · B2T 3B
20%Tỷ lệ thắng40%
86.60Ghi được mỗi trận92.00
91.60Bị ghi mỗi trận97.80
-25Hiệu số-29
91Điểm ghi cao nhất110
75Điểm ghi thấp nhất80
178.2Tổng điểm trung bình189.8
Charlotte Hornets
Dựa trên 1 trận
NBA Tiền mùa giảiMilwaukee Bucks
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 1BT · B1T 1B
-34Hiệu số-17
0/1 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Charlotte HornetsCalifornia ClassicMilwaukee Bucks
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · B1T 2B
—Tỷ lệ thắng33%
—Ghi được mỗi trận85.00
—Bị ghi mỗi trận89.00
—Hiệu số-12
—Điểm ghi cao nhất97
—Điểm ghi thấp nhất69
—Tổng điểm trung bình174.0
Trận gần đây
Tính đến 17/10 09:29

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 19 trận
5Charlotte Hornets T
0H
14Milwaukee Bucks T
226.7Trung bình tổng điểm
Charlotte Hornets Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2070 : 2237
Sân nhà
4T 0H 6B
Sân khách
1T 0H 8B
Tính đến 05/10 06:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
T. Salaun422:499.03.50.8
N. Reid421:4113.23.51.2
L. McNeeley420:369.22.02.0
S. James419:254.84.23.0
FBrandon Miller325:1316.32.73.0
D. Schroder418:504.82.82.8
R. O'Neale418:497.51.22.0
M. Diabate321:015.06.71.0
R. Kalkbrenner415:293.83.20.0
H. Steinbach414:539.05.50.2
M. Ajayi410:583.02.81.8
GChristian Anderson221:1912.51.53.5
J. Joiner410:293.01.01.5
P. Hall39:133.72.70.0
P. Connaughton210:431.01.52.0
W. Fricks36:220.71.30.0
G. Allen114:1413.01.01.0
GCoby White—————
GDennis Schroder—————
FGrant Williams—————
GGrayson Allen—————
FHannes Steinbach—————
GJarkel Joiner—————
GKon Knueppel—————
GKylan Boswell—————
GLiam McNeeley—————
FMoussa Diabate—————
CNaz Reid—————
CPJ Hall—————
GPat Connaughton—————
FRoyce O'Neale—————
CRyan Kalkbrenner—————
GSion James—————
FTidjane Salaun—————
FWyatt Fricks—————
Danh sách cầu thủ 41 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
K. Ware523:0411.06.60.8
M. Turner422:059.56.20.8
T. Herro422:0216.83.82.8
B. Burries420:5411.04.03.5
J. J. Jaquez420:209.03.02.5
R. Rollins418:2911.83.03.8
J. Sims417:483.85.81.5
O. Dieng322:386.76.73.3
A. Green321:137.03.02.0
K. Kuzma320:118.04.71.3
K. Jones413:076.51.80.8
K. Porter317:228.03.03.0
K. Jakucionis316:3910.33.05.0
C. Ryan315:526.73.70.7
P. Nance410:512.52.50.8
B. Markovic313:393.34.70.0
C. LeVert312:211.00.71.0
G. Trent215:525.51.50.5
FNate Ament211:385.53.00.5
J. Stephens25:181.51.00.0
J. Broome18:354.03.00.0
GAJ Green—————
FBogoljub Markovic—————
GBrayden Burries—————
GCaris LeVert—————
GCormac Ryan—————
GGary Trent Jr.—————
FJaime Jaquez Jr.—————
CJake Stephens—————
CJericho Sims—————
FJohni Broome—————
GKam Jones—————
GKasparas Jakucionis—————
CKel'el Ware—————
GKevin Porter Jr.—————
FKyle Kuzma—————
CMyles Turner—————
FOusmane Dieng—————
FPete Nance—————
GRyan Rollins—————
GTyler Herro—————
Goalserve · Tính đến 18/10 18:07

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)