Boston Celtics vs Philadelphia 76ers
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| J. Walsh | ||
| M. Robinson | ||
| J. Tatum | ||
| D. White | ||
| P. George |
| H. Gonzalez | ||
| L. Garza | ||
| S. Hauser | ||
| P. Pritchard | ||
| N. Queta | ||
| B. Scheierman | ||
| A. Williams | ||
| D. Mitchell | ||
| J. C. Cenac | ||
| M. Uzan |
| J. Walker | ||
| T. Maxey | ||
| D. Wade | ||
| J. V. Edgecombe | ||
| J. Edwards |
| R. Rupert | ||
| D. Jones | ||
| J. J. Nelson | ||
| S. Thomas | ||
| C. Love | ||
| L. Philon | ||
| D. Miles |
| Ron Harper Jr.Chấn thương |
| Ariel HukportiChưa phân loại |
| Adem BonaChấn thương |
| Anfernee SimonsChưa phân loại |
| Dom BarlowChấn thương |
| Tacko FallChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 144 : 106
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Boston Celtics | 24 | 39 | 41 | 40 | 144 |
| Philadelphia 76ers | 20 | 22 | 27 | 37 | 106 |
| Hai đội | 44 | 61 | 68 | 77 | 250 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:37Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,36Đội khách3,09Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,53→1,36Đội khách2,51→3,09
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 06:37 | 1,36 | 3,09▲ |
| 11/10 06:07 | 1,36▼ | 3,04▲ |
| 11/10 05:37 | 1,43 | 2,78▼ |
| 11/10 05:06 | 1,43▼ | 2,80▲ |
| 11/10 04:35 | 1,46▲ | 2,68▼ |
| 11/10 03:38 | 1,45 | 2,71▼ |
| 11/10 01:10 | 1,45▼ | 2,72▲ |
| 11/10 00:41 | 1,47▼ | 2,65▲ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 11/10 00:13 | 1,51▲ | 2,55▼ |
| 10/10 22:13 | 1,48▼ | 2,61▲ |
| 10/10 21:48 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 10/10 21:48 | Đã đóng | |
| 10/10 14:49 | 1,50▲ | 2,58▼ |
| 10/10 14:23 | Đã đóng | 2,60▼ |
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
| 10/10 12:59 | 1,49 | 2,62 |
| 10/10 12:03 | Đã đóng | |
| 10/10 11:07 | 1,49▲ | 2,62▼ |
| 10/10 08:46 | 1,48▼ | 2,66▲ |
| 10/10 07:20 Đầu tiên | 1,53 | 2,51 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,36 | 3,09 |
| Betfair | 1,30 | 3,20 |
| bet365 | 1,37 | 3,20 |
| Marathon | 1,33 | 3,12 |
| 1xBet | 1,35 | 3,18 |
| Betano | 1,35 | 3,00 |
| BetVictor | 1,34 | 3,15 |
Kèo chấp châu Á-8.5Chủ nhà -8.51,99Đội khách +8.51,80Pinnacle · Nhà cái 6
| Nhà cái | Chủ nhà -8.5 | Đội khách +8.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,99 | 1,80 |
| Betfair | 1,95 | 1,87 |
| Marathon | 1,95 | 1,75 |
| 1xBet | 2,00 | 1,79 |
| Betano | 2,02 | 1,72 |
| BetVictor | 1,93 | 1,73 |
Tài/Xỉu224.5Tài 224.51,91Xỉu 224.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,98→1,93Xỉu1,81→1,86
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 06:37 | Thay đổi mốc · 224 → 224.5 | |
| 11/10 06:37 | Tạm dừng | |
| 11/10 06:07 | 1,93 | 1,86▲ |
| 11/10 00:41 | Tạm dừng | |
| 11/10 00:13 | 1,93▼ | Tạm dừng |
| 10/10 10:10 | Tạm dừng | |
| 10/10 08:19 | 1,94▼ | 1,84▲ |
| 10/10 07:20 Đầu tiên | 1,98 | 1,81 |
| Nhà cái | Tài 224.5 | Xỉu 224.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,88 |
| Betfair | 1,91 | 1,91 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,86 | 1,87 |
| 1xBet | 1,90 | 1,90 |
| Betano | 1,88 | 1,85 |
| BetVictor | 1,90 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Boston Celtics Dựa trên 14 trận | Trận chính thức | Philadelphia 76ers Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 13 |
| 8T 6B | T · B | 6T 7B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 46% |
| 114.71 | Ghi được mỗi trận | 105.00 |
| 107.21 | Bị ghi mỗi trận | 111.00 |
| +105 | Hiệu số | -78 |
| 147 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 93 | Điểm ghi thấp nhất | 91 |
| 35.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 29.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 29.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 28.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 64.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 58.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 221.9 | Tổng điểm trung bình | 216.0 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 45.6 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 27.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 42% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 77% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 51% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 63% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Boston Celtics Dựa trên 20 trận | Philadelphia 76ers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 9T 11B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 108.45 | Ghi được mỗi trận | 102.20 |
| 102.50 | Bị ghi mỗi trận | 106.25 |
| +119 | Hiệu số | -81 |
| 147 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 34.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.8 (4 trận) |
| 30.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.8 (4 trận) |
| 29.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.2 (4 trận) |
| 27.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.0 (4 trận) |
| 65.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.5 (4 trận) |
| 57.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 53.2 (4 trận) |
| 210.9 | Tổng điểm trung bình | 208.4 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 46.9 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 47.2 (4 trận) |
| 27.4 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.0 (5 trận) |
| 41% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (4 trận) |
| 76% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (4 trận) |
| 50% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (4 trận) |
| 62% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (4 trận) |
| 13.0 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.4 (5 trận) |
| 6.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.6 (5 trận) |
| 4.8 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (5 trận) |
| Boston Celtics Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Philadelphia 76ers Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 4B | T · B | 5T 5B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 107.33 | Ghi được mỗi trận | 104.90 |
| 102.44 | Bị ghi mỗi trận | 106.90 |
| +44 | Hiệu số | -20 |
| 144 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 92 |
| 30.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 31.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 28.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 63.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 60.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 209.8 | Tổng điểm trung bình | 211.8 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 44.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 27.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 42% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 79% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 52% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 64% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 15.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 8.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.3 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Boston Celtics Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Philadelphia 76ers Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 7T 4B | T · B | 4T 6B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 109.36 | Ghi được mỗi trận | 99.50 |
| 102.55 | Bị ghi mỗi trận | 105.60 |
| +75 | Hiệu số | -61 |
| 147 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 37.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 29.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 28.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 27.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 66.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 55.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 211.9 | Tổng điểm trung bình | 205.1 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 48.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 27.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (3 trận) |
| 41% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 75% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 49% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 61% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (3 trận) |
| 5.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.7 (3 trận) |
| 5.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 (3 trận) |
| Boston Celtics Dựa trên 14 trận | NBA | Philadelphia 76ers Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 13 |
| 8T 6B | T · B | 6T 7B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 46% |
| 114.71 | Ghi được mỗi trận | 105.00 |
| 107.21 | Bị ghi mỗi trận | 111.00 |
| +105 | Hiệu số | -78 |
| 147 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 93 | Điểm ghi thấp nhất | 91 |
| 35.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 29.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 29.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 28.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 64.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 58.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 221.9 | Tổng điểm trung bình | 216.0 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 45.6 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 27.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 42% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 77% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 51% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 63% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Boston Celtics Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Philadelphia 76ers Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 2T 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 87.80 | Ghi được mỗi trận | 90.20 |
| 87.20 | Bị ghi mỗi trận | 94.20 |
| +3 | Hiệu số | -20 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 175.0 | Tổng điểm trung bình | 184.4 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Boston Celtics Dựa trên 1 trận | NBA Tiền mùa giải | Philadelphia 76ers Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0B | T · B | 1T 1B |
| +11 | Hiệu số | +17 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 19 trận- Ghi được : Để thủng
- 2162 : 2002
- Sân nhà
- 6T 0H 5B
- Sân khách
- 6T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Boston Celtics đã gặp Philadelphia 76ers tại NBA Tiền mùa giải vào 11/10/2026 07:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Boston Celtics 144-106 Philadelphia 76ers.
Boston Celtics thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Philadelphia 76ers thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 19 lần gặp gần nhất, Boston Celtics thắng 12, Philadelphia 76ers thắng 7, hòa 0.
Đội hình Boston Celtics có J. Tatum, D. White, P. George.
Đội hình Philadelphia 76ers có D. Wade, J. V. Edgecombe, J. Edwards.
Boston Celtics · Trận trước: Cleveland Cavaliers vs Boston Celtics (9/10) · Trận tiếp theo: Boston Celtics vs Charlotte Hornets (15/10)
Philadelphia 76ers · Trận trước: Brooklyn Nets vs Philadelphia 76ers (9/10) · Trận tiếp theo: Philadelphia 76ers vs Boston Celtics (17/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải khác cùng ngày
- Toronto Raptors vs Los Angeles Clippers
- Washington Wizards vs Detroit Pistons
- Indiana Pacers vs Atlanta Hawks
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Golden State Warriors vs Sacramento Kings
- Phoenix Suns vs San Antonio Spurs
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
- Cleveland Cavaliers vs Orlando Magic
- Charlotte Hornets vs Milwaukee Bucks
- Denver Nuggets vs Chicago Bulls
- Atlanta Hawks vs Oklahoma City Thunder
- Washington Wizards vs Brooklyn Nets
- New York Knicks vs Minnesota Timberwolves
- Utah Jazz vs San Antonio Spurs
- Toronto Raptors vs New York Knicks
- Orlando Magic vs Cleveland Cavaliers
- Oklahoma City Thunder vs Indiana Pacers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Frosinone vs U.S. Lecce
- Fiorentina vs Atalanta
- Everton vs Newcastle
- D. Altmaier vs J. Lehecka
- HAOK Mladost vs Pafos
- A. Fery vs L. Musetti
- Olsztyn vs Kedzierzyn-Kozle
- A. Zverev vs T. Griekspoor
- Pena vs SD Huesca
- Numancia vs Oviedo
- N. Djokovic vs J-L. Struff
- Hammarby vs Sirius
- Kozakken Boys vs Utrecht
- Coruxo FC vs Zamora (Spain)
- Al-Riyadh vs Al Qadsiah
Chưa có bài viết nào.