Ngôn ngữ

Orlando Magic vs Cleveland Cavaliers

Chi tiết trận đấu
Kia Center
Orlando MagicChủ nhà
132 : 116Tỷ số chung cuộc
Cleveland CavaliersĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 05:42
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 11
F. Wagner
P. Banchero
W. Carter
J. Suggs
D. Bane
Dự bị 11
N. Penda
G. Bitadze
J. Carter
A. Morales
M. Branham
J. Davison
C. Castleton
J. Cain
K. Knox
T. da Silva
J. Richardson
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 8
P. Watson
J. Allen
D. Mitchell
E. Mobley
J. Harden
Dự bị 8
M. Hezonja
T. Bryant
C. Porter
T. Enaruna
T. Proctor
R. Minix
J. Tyson
M. Thomas
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Orlando MagicVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Anthony BlackChấn thương
Izaiyah NelsonChấn thương
Jonathan IsaacChấn thương
Cleveland CavaliersVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Khalifa DiopChưa phân loại
Nae'Qwan TomlinChấn thương
Tính đến 14/10 09:14

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
132 : 116
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Orlando Magic35373624132
Cleveland Cavaliers28243133116
Thống kê đội · Cuối cùng
132Điểm116
54Bắt bóng bật bảng38
34Kiến tạo21
9Cướp bóng9
4Chắn bóng5
16Mất bóng12
34/53Ném 2 điểm thành công30/56
16/44Ném 3 điểm thành công11/35
16/19Ném phạt thành công23/32

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
P. Banchero27:4324832/32/2
D. Bane25:398232/90/1
Dự bịJ. Richardson22:5810440/32/2
F. Wagner22:0820481/25/6
W. Carter22:017721/20/0
Dự bịT. da Silva19:4218354/110/0
Dự bịN. Penda18:545421/30/0
Dự bịG. Bitadze18:3014600/04/5
Dự bịJ. Cain13:042220/10/0
J. Suggs12:489523/40/0
Dự bịA. Morales07:292300/12/2
Dự bịC. Castleton07:295401/10/0
Dự bịM. Branham07:298011/21/1
Dự bịJ. Carter06:390220/10/0
Dự bịK. Knox05:090000/10/0
Dự bịJ. Davison02:180000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
E. Mobley26:4214502/60/2
J. Harden26:4213021/56/6
D. Mitchell24:5315281/50/1
J. Allen24:539600/03/6
Dự bịJ. Tyson24:5112311/31/2
P. Watson23:5410421/53/3
Dự bịM. Hezonja20:5912622/42/2
Dự bịC. Porter17:363430/03/4
Dự bịT. Proctor15:574020/10/0
Dự bịM. Thomas12:5116302/32/2
Dự bịT. Bryant09:318411/23/4
Dự bịT. Enaruna07:290000/10/0
Dự bịR. Minix03:420100/00/0
Tính đến 14/10 09:14

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:42

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,00Đội khách1,83Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,992,00Đội khách1,831,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 05:422,00▲1,83
14/10 04:171,99▼1,83
14/10 02:072,00▲1,83▼
14/10 01:431,98▼1,84▲
14/10 00:512,04▼1,79▲
14/10 00:232,05▲1,78▼
13/10 22:441,98▲1,84▼
13/10 21:08Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
13/10 21:081,93▼1,88▲
13/10 20:25Đã đóng
13/10 13:381,97▼1,85▲
13/10 13:19 Đầu tiên1,991,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,001,83
Betfair2,001,73
bet3652,051,80
Marathon2,001,75
1xBet2,041,78
Betano2,071,70
BetVictor1,981,80
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,90Đội khách -1.51,92Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,921,90Đội khách1,901,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 04:501,90▲1,92▼
14/10 04:171,89▼1,93▲
14/10 01:43Thay đổi mốc · 2 → 1.5
14/10 01:431,91▼1,91▲
14/10 00:511,96▼1,85
14/10 00:231,97▲1,85▼
13/10 22:441,91▲1,91▼
13/10 21:081,87▼1,95▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
13/10 20:25Đã đóng
13/10 13:381,89▼1,93▲
13/10 13:19 Đầu tiên1,921,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,901,92
Betfair1,911,91
bet3651,861,95
Marathon1,871,86
1xBet1,901,90
Betano1,881,85
BetVictor1,851,88
Tài/Xỉu230Tài 2301,91Xỉu 2301,89Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,851,91Xỉu1,931,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 230 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 05:42Thay đổi mốc · 229.5 → 230
14/10 05:421,91▼1,89▲
14/10 04:501,931,88▲
14/10 04:171,93▼1,87▲
14/10 00:231,94▼1,86▲
13/10 22:441,95▲1,85
13/10 21:541,94▼1,85▲
13/10 21:081,96▲1,84▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
13/10 20:25Đã đóng
13/10 13:19 Đầu tiên1,851,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 230Xỉu 230
Pinnacle1,911,89
bet3651,951,83
Marathon1,881,83
1xBet1,881,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · Tiền mùa giải Dựa trên 3 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
Orlando MagicTất cảCleveland Cavaliers
3Trận3
2Thắng1
1Thua2
359Ghi được348
353Bị ghi361
Orlando MagicChủ nhàCleveland Cavaliers
1Trận2
1Thắng1
0Thua1
132Ghi được232
116Bị ghi229
Orlando MagicĐội kháchCleveland Cavaliers
2Trận1
1Thắng0
1Thua1
227Ghi được116
237Bị ghi132
Orlando MagicTất cảCleveland Cavaliers
3Trận3
2Thắng1
1Thua2
359Ghi được348
353Bị ghi361
Orlando MagicChủ nhàCleveland Cavaliers
1Trận2
1Thắng1
0Thua1
132Ghi được232
116Bị ghi229
Orlando MagicĐội kháchCleveland Cavaliers
2Trận1
1Thắng0
1Thua1
227Ghi được116
237Bị ghi132
Giải đấu được tính: NBA Tiền mùa giải
Bảng xếp hạng
—

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Orlando MagicBTTTTTBBBB12T 8B
Cleveland CavaliersTBTTTBBBBB11T 9B
Orlando Magic
Dựa trên 20 trận
Cleveland Cavaliers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B11T 9B
60%Tỷ lệ thắng55%
105.10Ghi được mỗi trận109.00
108.05Bị ghi mỗi trận109.15
-59Hiệu số-3
138Điểm ghi cao nhất142
74Điểm ghi thấp nhất82
29.9 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 129.9 (13 trận)
30.1 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 227.1 (13 trận)
29.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 329.8 (13 trận)
26.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 427.9 (13 trận)
60.0 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận57.0 (13 trận)
56.2 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.8 (13 trận)
213.2Tổng điểm trung bình218.2
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/13 trận
43.8 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.2 (13 trận)
29.2 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận26.2 (13 trận)
33% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (13 trận)
77% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (13 trận)
46% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (13 trận)
60% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)63% (13 trận)
18.1 (10 trận)Mất bóng mỗi trận14.9 (13 trận)
9.2 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận7.9 (13 trận)
4.0 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận4.5 (13 trận)
Orlando Magic
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCleveland Cavaliers
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 3BT · B7T 3B
67%Tỷ lệ thắng70%
101.56Ghi được mỗi trận107.40
102.22Bị ghi mỗi trận106.20
-6Hiệu số+12
132Điểm ghi cao nhất130
74Điểm ghi thấp nhất82
30.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 131.6 (7 trận)
34.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 226.4 (7 trận)
28.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 332.3 (7 trận)
25.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 424.3 (7 trận)
64.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận58.0 (7 trận)
53.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận56.6 (7 trận)
203.8Tổng điểm trung bình213.6
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
41.5 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.0 (7 trận)
28.5 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận25.4 (7 trận)
34% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (7 trận)
80% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (7 trận)
47% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (7 trận)
59% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)63% (7 trận)
19.0 (4 trận)Mất bóng mỗi trận16.1 (7 trận)
10.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận8.3 (7 trận)
5.0 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận4.7 (7 trận)
Orlando Magic
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnCleveland Cavaliers
Dựa trên 10 trận
11Trận10
6T 5BT · B4T 6B
55%Tỷ lệ thắng40%
108.00Ghi được mỗi trận110.60
112.82Bị ghi mỗi trận112.10
-53Hiệu số-15
138Điểm ghi cao nhất142
83Điểm ghi thấp nhất93
29.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 128.0 (6 trận)
27.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 227.8 (6 trận)
30.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 327.0 (6 trận)
27.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 432.2 (6 trận)
57.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận55.8 (6 trận)
57.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận59.2 (6 trận)
220.8Tổng điểm trung bình222.7
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
45.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.3 (6 trận)
29.7 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận27.2 (6 trận)
33% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (6 trận)
74% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (6 trận)
46% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (6 trận)
62% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)64% (6 trận)
17.5 (6 trận)Mất bóng mỗi trận13.5 (6 trận)
8.5 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận7.5 (6 trận)
3.3 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận4.3 (6 trận)
Orlando Magic
Dựa trên 13 trận
NBACleveland Cavaliers
Dựa trên 13 trận
13Trận13
7T 6BT · B7T 6B
54%Tỷ lệ thắng54%
107.23Ghi được mỗi trận114.54
112.00Bị ghi mỗi trận116.23
-62Hiệu số-22
138Điểm ghi cao nhất142
79Điểm ghi thấp nhất93
29.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 129.8 (11 trận)
31.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 226.4 (11 trận)
30.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 329.5 (11 trận)
25.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 428.8 (11 trận)
60.8 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận56.2 (11 trận)
56.1 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận58.4 (11 trận)
219.2Tổng điểm trung bình230.8
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
43.6 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.0 (11 trận)
28.6 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận25.9 (11 trận)
33% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (11 trận)
78% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (11 trận)
47% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (11 trận)
61% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)64% (11 trận)
18.5 (8 trận)Mất bóng mỗi trận14.7 (11 trận)
9.1 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận7.5 (11 trận)
4.1 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận4.3 (11 trận)
Orlando Magic
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasCleveland Cavaliers
Dựa trên 5 trận
5Trận5
4T 1BT · B3T 2B
80%Tỷ lệ thắng60%
96.20Ghi được mỗi trận91.80
93.60Bị ghi mỗi trận88.60
+13Hiệu số+16
112Điểm ghi cao nhất100
74Điểm ghi thấp nhất82
189.8Tổng điểm trung bình180.4
Orlando Magic
Dựa trên 2 trận
NBA Tiền mùa giảiCleveland Cavaliers
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1BT · B1T 1B
-10Hiệu số+3
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BCleveland Cavaliers119:105Orlando Magic12/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giải · Wood L.TOrlando Magic93:88Miami Heat11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
TOrlando Magic132:120Minnesota Timberwolves09/04/2026 06:00 · NBATOrlando Magic123:107Detroit Pistons07/04/2026 06:00 · NBATOrlando Magic115:111Phoenix Suns01/04/2026 06:00 · NBABToronto Raptors139:87Orlando Magic30/03/2026 05:00 · NBA
Tính đến 16/10 06:07

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
8Orlando Magic T
0H
12Cleveland Cavaliers T
212.9Trung bình tổng điểm
Orlando Magic Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2104 : 2155
Sân nhà
6T 0H 3B
Sân khách
2T 0H 9B
BCleveland Cavaliers119:105Orlando Magic12/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giải 2026/27 · Wood L.BCleveland Cavaliers136:131Orlando Magic25/03/2026 07:00 · NBA 2025/26TOrlando Magic128:122Cleveland Cavaliers12/03/2026 06:30 · NBA 2025/26BCleveland Cavaliers114:98Orlando Magic27/01/2026 07:00 · NBA 2025/26BCleveland Cavaliers120:109Orlando Magic01/11/2024 19:00 · NBA 2024/25TOrlando Magic106:79Cleveland Cavaliers12/07/2024 19:00 · NBA Summer League Las Vegas 2024BCleveland Cavaliers106:94Orlando Magic05/05/2024 19:00 · NBA 2023/24TOrlando Magic103:96Cleveland Cavaliers03/05/2024 19:00 · NBA 2023/24BCleveland Cavaliers104:103Orlando Magic01/05/2024 19:00 · NBA 2023/24TOrlando Magic112:89Cleveland Cavaliers27/04/2024 19:00 · NBA 2023/24TOrlando Magic121:83Cleveland Cavaliers25/04/2024 19:00 · NBA 2023/24BCleveland Cavaliers96:86Orlando Magic22/04/2024 19:00 · NBA 2023/24BCleveland Cavaliers97:83Orlando Magic20/04/2024 19:00 · NBA 2023/24TOrlando Magic104:94Cleveland Cavaliers12/12/2023 19:00 · NBA 2023/24BCleveland Cavaliers121:111Orlando Magic07/12/2023 19:00 · NBA 2023/24
Tính đến 12/10 05:32

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
J. Richardson323:018.33.33.3
T. da Silva321:2318.03.32.7
P. Banchero320:0915.05.33.3
W. Carter318:478.05.32.0
F. Wagner317:0712.03.76.0
J. Cain316:178.32.31.3
N. Penda220:326.54.53.5
J. Carter313:371.32.74.0
A. Morales313:131.33.70.3
G. Bitadze313:118.03.30.0
D. Bane219:238.51.52.0
M. Branham38:185.71.70.7
N. Vucevic211:195.53.00.5
K. Knox37:133.31.30.0
J. Davison27:093.00.51.5
C. Castleton26:413.53.00.0
J. Suggs112:489.05.02.0
Anthony Black—————
Izaiyah Nelson—————
Jonathan Isaac—————
Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
E. Mobley323:2212.04.31.0
D. Mitchell322:2912.32.35.7
J. Allen322:187.35.70.3
J. Tyson320:5113.02.71.3
P. Watson320:507.74.02.3
M. Thomas318:0510.32.01.3
M. Hezonja318:0310.05.32.3
J. Harden226:2418.52.02.0
C. Porter315:392.72.75.7
T. Proctor314:484.01.01.0
T. Enaruna310:406.02.00.3
S. Merrill214:006.52.02.0
T. Bryant38:269.33.30.7
E. Udeh210:062.02.50.0
R. Minix29:322.02.51.5
R. Agee110:346.02.00.0
C. Jones11:180.00.00.0
Z. Austin11:180.00.00.0
Khalifa Diop—————
N. Tomlin—————
Tính đến 16/10 02:50

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)