Ngôn ngữ

Houston Rockets vs Dallas Mavericks

Chi tiết trận đấu
Goble J.
Houston RocketsChủ nhà
115 : 132Tỷ số chung cuộc
Dallas MavericksĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 16:44
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 8
C. Capela
J. J. Smith
M. Smart
A. Thompson
R. Sheppard
Dự bị 8
B. Bogdanovic
J. Phillips
O. Tshiebwe
T. Eason
I. Crawford
S. Pedulla
B. Thornton
Q. Copeland
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 10
Z. Risacher
D. Gafford
K. Irving
P. J. Washington
C. Flagg
Dự bị 10
T. Biberovic
S. Lundy
D. Powell
M. Christie
C. Martin
J. Howard
S. De Larrea
N. Marshall
M. Cisse
T. Lawal
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Houston Rockets
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Dallas MavericksVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Dereck Lively IIChấn thương
Santi AldamaChưa phân loại
Tính đến 12/10 01:45

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
115 : 132
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Houston Rockets27243430115
Dallas Mavericks28303737132
Thống kê đội · Cuối cùng
115Điểm132
50Bắt bóng bật bảng46
19Kiến tạo28
10Cướp bóng12
7Chắn bóng10
22Mất bóng16
23/43Ném 2 điểm thành công26/45
14/47Ném 3 điểm thành công15/40
27/36Ném phạt thành công35/39

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
A. Thompson29:3714761/45/6
J. J. Smith28:1814942/60/0
R. Sheppard24:3317114/103/4
C. Capela23:445900/01/2
M. Smart23:3820544/92/3
Dự bịT. Eason22:059600/33/3
Dự bịB. Thornton17:369000/45/7
Dự bịI. Crawford17:026101/23/4
Dự bịB. Bogdanovic14:107402/61/1
Dự bịO. Tshiebwe12:0012410/04/6
Dự bịQ. Copeland12:002120/00/0
Dự bịJ. Phillips08:220300/00/0
Dự bịS. Pedulla06:550010/30/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
C. Flagg25:0714471/47/8
Z. Risacher23:3016322/60/0
Dự bịS. De Larrea22:259741/32/2
K. Irving21:5617232/63/3
Dự bịM. Christie21:3814412/34/4
Dự bịN. Marshall18:0614201/35/6
P. J. Washington16:1810212/52/2
Dự bịD. Powell14:583520/01/1
D. Gafford14:399400/03/3
Dự bịC. Martin14:303431/10/0
Dự bịT. Biberovic13:298212/60/0
Dự bịJ. Howard09:244110/22/2
Dự bịT. Lawal09:245510/03/4
Dự bịS. Lundy07:413011/10/0
Dự bịM. Cisse06:553110/03/4
Tính đến 12/10 01:45

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:44

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,83Đội khách1,97Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,821,83Đội khách1,991,97
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 16:441,83▼1,97▲
11/10 16:14Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
11/10 16:14Đã đóng
11/10 15:461,88▲1,91▼
11/10 15:20Đã đóng
11/10 13:30 Đầu tiên1,821,99
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,831,97
Betfair1,672,10
bet3651,802,05
Marathon1,742,01
1xBet1,831,97
Betano1,752,00
BetVictor1,782,05
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,93Đội khách +1.51,89Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,911,93Đội khách1,911,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 16:44Thay đổi mốc · -1 → -1.5
11/10 16:441,93▼1,89▲
11/10 16:14Đã đóng
11/10 15:462,01▲1,81▼
11/10 15:20Đã đóng
11/10 13:30 Đầu tiên1,911,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle1,931,89
Betfair1,732,00
bet3651,901,90
Marathon1,861,87
1xBet1,961,84
Betano1,851,88
BetVictor1,831,90
Tài/Xỉu232Tài 2321,89Xỉu 2321,93Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,89Không thay đổiXỉu1,93Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 232 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận

Không thay đổi · 11/10 16:44 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 232Xỉu 232
Pinnacle1,891,93
bet3652,051,74
Marathon1,851,86
1xBet1,961,80
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · Tiền mùa giải Dựa trên 3 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
Houston RocketsTất cảDallas Mavericks
3Trận3
2Thắng1
1Thua2
366Ghi được346
338Bị ghi351
Houston RocketsChủ nhàDallas Mavericks
2Trận2
1Thắng0
1Thua2
231Ghi được214
221Bị ghi236
Houston RocketsĐội kháchDallas Mavericks
1Trận1
1Thắng1
0Thua0
135Ghi được132
117Bị ghi115
Houston RocketsTất cảDallas Mavericks
3Trận3
2Thắng1
1Thua2
366Ghi được346
338Bị ghi351
Houston RocketsChủ nhàDallas Mavericks
2Trận2
1Thắng0
1Thua2
231Ghi được214
221Bị ghi236
Houston RocketsĐội kháchDallas Mavericks
1Trận1
1Thắng1
0Thua0
135Ghi được132
117Bị ghi115
Giải đấu được tính: NBA Tiền mùa giải
Bảng xếp hạng
—

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Houston RocketsTBTTBTBTTB14T 6B
Dallas MavericksBTTTBBTBBB6T 14B
Houston Rockets
Dựa trên 20 trận
Dallas Mavericks
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 6BT · B6T 14B
70%Tỷ lệ thắng30%
109.95Ghi được mỗi trận112.05
101.80Bị ghi mỗi trận118.60
+163Hiệu số-131
140Điểm ghi cao nhất149
78Điểm ghi thấp nhất70
30.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 130.0 (14 trận)
32.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 227.9 (14 trận)
31.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 329.4 (14 trận)
29.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 428.1 (14 trận)
63.0 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận57.9 (14 trận)
60.9 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.5 (14 trận)
211.8Tổng điểm trung bình230.7
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ2/14 trận
47.0 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.8 (12 trận)
30.0 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận25.3 (12 trận)
41% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (12 trận)
78% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (12 trận)
50% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (12 trận)
69% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (12 trận)
13.1 (10 trận)Mất bóng mỗi trận12.3 (12 trận)
7.8 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận8.6 (12 trận)
5.3 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận4.5 (12 trận)
Houston Rockets
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnDallas Mavericks
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 3BT · B2T 8B
70%Tỷ lệ thắng20%
110.60Ghi được mỗi trận116.30
100.40Bị ghi mỗi trận125.50
+102Hiệu số-92
140Điểm ghi cao nhất149
78Điểm ghi thấp nhất70
33.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 131.0 (7 trận)
32.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 228.6 (7 trận)
30.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 330.3 (7 trận)
25.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 430.1 (7 trận)
66.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận59.6 (7 trận)
56.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận60.4 (7 trận)
211.0Tổng điểm trung bình241.8
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ2/7 trận
43.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.4 (5 trận)
29.0 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận26.6 (5 trận)
40% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (5 trận)
77% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (5 trận)
52% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (5 trận)
63% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (5 trận)
11.0 (5 trận)Mất bóng mỗi trận14.6 (5 trận)
7.4 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận9.2 (5 trận)
4.8 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận4.2 (5 trận)
Houston Rockets
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnDallas Mavericks
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 3BT · B4T 6B
70%Tỷ lệ thắng40%
109.30Ghi được mỗi trận107.80
103.20Bị ghi mỗi trận111.70
+61Hiệu số-39
135Điểm ghi cao nhất135
89Điểm ghi thấp nhất96
27.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 129.0 (7 trận)
32.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 227.1 (7 trận)
32.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 328.4 (7 trận)
32.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 426.1 (7 trận)
59.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận56.1 (7 trận)
65.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận54.6 (7 trận)
212.5Tổng điểm trung bình219.5
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
50.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.7 (7 trận)
31.0 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận24.4 (7 trận)
42% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (7 trận)
80% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (7 trận)
48% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (7 trận)
77% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)52% (7 trận)
15.2 (5 trận)Mất bóng mỗi trận10.7 (7 trận)
8.2 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận8.1 (7 trận)
5.8 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận4.7 (7 trận)
Houston Rockets
Dựa trên 14 trận
NBADallas Mavericks
Dựa trên 14 trận
14Trận14
10T 4BT · B3T 11B
71%Tỷ lệ thắng21%
114.14Ghi được mỗi trận118.64
105.93Bị ghi mỗi trận127.29
+115Hiệu số-121
140Điểm ghi cao nhất149
78Điểm ghi thấp nhất94
30.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 130.8 (13 trận)
32.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 228.0 (13 trận)
31.3 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 328.9 (13 trận)
28.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 427.5 (13 trận)
62.8 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận58.8 (13 trận)
59.9 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận56.4 (13 trận)
220.1Tổng điểm trung bình245.9
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ2/13 trận
47.4 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.4 (11 trận)
29.3 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận24.5 (11 trận)
40% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (11 trận)
79% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (11 trận)
50% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (11 trận)
65% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (11 trận)
12.2 (9 trận)Mất bóng mỗi trận11.7 (11 trận)
7.4 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận8.3 (11 trận)
5.4 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận4.7 (11 trận)
Houston Rockets
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasDallas Mavericks
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 2BT · B3T 2B
60%Tỷ lệ thắng60%
93.20Ghi được mỗi trận92.60
87.20Bị ghi mỗi trận91.00
+30Hiệu số+8
100Điểm ghi cao nhất110
89Điểm ghi thấp nhất70
180.4Tổng điểm trung bình183.6
Houston Rockets
Dựa trên 1 trận
NBA Tiền mùa giảiDallas Mavericks
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0BT · B0T 1B
+18Hiệu số-18
0/1 trậnSố trận có hiệp phụ0/1 trận
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Mùa giải 2025/26
THouston Rockets113:102Philadelphia 76ers10/04/2026 07:00 · NBATHouston Rockets140:106Utah Jazz04/04/2026 07:00 · NBATHouston Rockets119:113Milwaukee Bucks02/04/2026 07:00 · NBATHouston Rockets111:94New York Knicks01/04/2026 07:00 · NBA
Tính đến 16/10 09:40

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
8Houston Rockets T
0H
12Dallas Mavericks T
224.3Trung bình tổng điểm
Houston Rockets Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2229 : 2257
Sân nhà
5T 0H 5B
Sân khách
3T 0H 7B
THouston Rockets111:107Dallas Mavericks01/02/2026 08:30 · NBA 2025/26BDallas Mavericks110:104Houston Rockets04/01/2026 08:30 · NBA 2025/26BDallas Mavericks122:109Houston Rockets07/12/2025 08:30 · NBA 2025/26THouston Rockets110:102Dallas Mavericks04/11/2025 08:00 · NBA 2025/26THouston Rockets133:96Dallas Mavericks15/03/2025 19:00 · NBA 2024/25BDallas Mavericks116:105Houston Rockets08/02/2025 19:00 · NBA 2024/25THouston Rockets110:99Dallas Mavericks02/01/2025 19:00 · NBA 2024/25BDallas Mavericks147:136Houston Rockets07/04/2024 19:00 · NBA 2023/24THouston Rockets122:96Dallas Mavericks23/12/2023 19:00 · NBA 2023/24BDallas Mavericks121:115Houston Rockets29/11/2023 19:00 · NBA 2023/24BDallas Mavericks129:114Houston Rockets30/12/2022 19:00 · NBA 2022/23BDallas Mavericks110:91Houston Rockets24/03/2022 19:00 · NBA 2021/22
Tính đến 09/10 19:06

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
A. Thompson325:1611.36.34.0
J. J. Smith322:5710.06.31.7
T. Eason320:5513.76.01.0
R. Sheppard319:4614.72.31.7
F. VanVleet226:4412.04.07.5
B. Bogdanovic315:158.74.01.7
A. Sengun222:4615.08.57.5
I. Crawford313:555.70.70.0
K. Durant219:4413.00.01.5
B. Thornton312:089.00.00.7
M. Smart217:5910.03.53.0
C. Capela217:213.56.00.5
O. Tshiebwe311:176.33.31.3
Q. Copeland39:042.00.71.3
J. Phillips36:402.01.30.3
S. Pedulla34:551.00.31.3
S. Adams114:132.03.01.0
J. Tate17:514.00.03.0
C. Matthews12:070.01.00.0
Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
S. De Larrea325:3510.04.35.3
Z. Risacher323:2610.35.01.3
M. Christie320:1511.03.32.3
T. Biberovic319:218.32.72.0
N. Marshall318:4812.32.01.3
T. Lawal316:0011.33.30.3
C. Flagg222:0416.55.05.0
S. Lundy314:196.31.00.3
J. Poulakidas219:369.51.51.0
M. Cisse312:283.74.31.7
P. J. Washington216:215.54.51.5
C. Martin215:022.54.02.5
D. Powell214:112.03.05.0
J. Howard212:376.01.02.0
D. Gafford211:308.03.50.0
K. Irving121:5617.02.03.0
J. Diaz-Graham112:205.03.01.0
M. Johnson112:144.02.01.0
Dereck Lively II—————
Santi Aldama—————
Tính đến 16/10 10:41

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)