Houston Rockets vs Dallas Mavericks
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| C. Capela | ||
| J. J. Smith | ||
| M. Smart | ||
| A. Thompson | ||
| R. Sheppard |
| B. Bogdanovic | ||
| J. Phillips | ||
| O. Tshiebwe | ||
| T. Eason | ||
| I. Crawford | ||
| S. Pedulla | ||
| B. Thornton | ||
| Q. Copeland |
| Z. Risacher | ||
| D. Gafford | ||
| K. Irving | ||
| P. J. Washington | ||
| C. Flagg |
| T. Biberovic | ||
| S. Lundy | ||
| D. Powell | ||
| M. Christie | ||
| C. Martin | ||
| J. Howard | ||
| S. De Larrea | ||
| N. Marshall | ||
| M. Cisse | ||
| T. Lawal |
| Dereck Lively IIChấn thương |
| Santi AldamaChưa phân loại |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 115 : 132
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Houston Rockets | 27 | 24 | 34 | 30 | 115 |
| Dallas Mavericks | 28 | 30 | 37 | 37 | 132 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:44Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,83Đội khách1,97Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,82→1,83Đội khách1,99→1,97
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 16:44 | 1,83▼ | 1,97▲ |
| 11/10 16:14 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 11/10 16:14 | Đã đóng | |
| 11/10 15:46 | 1,88▲ | 1,91▼ |
| 11/10 15:20 | Đã đóng | |
| 11/10 13:30 Đầu tiên | 1,82 | 1,99 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 1,97 |
| Betfair | 1,67 | 2,10 |
| bet365 | 1,80 | 2,05 |
| Marathon | 1,74 | 2,01 |
| 1xBet | 1,83 | 1,97 |
| Betano | 1,75 | 2,00 |
| BetVictor | 1,78 | 2,05 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,93Đội khách +1.51,89Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,91→1,93Đội khách1,91→1,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 16:44 | Thay đổi mốc · -1 → -1.5 | |
| 11/10 16:44 | 1,93▼ | 1,89▲ |
| 11/10 16:14 | Đã đóng | |
| 11/10 15:46 | 2,01▲ | 1,81▼ |
| 11/10 15:20 | Đã đóng | |
| 11/10 13:30 Đầu tiên | 1,91 | 1,91 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,89 |
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,86 | 1,87 |
| 1xBet | 1,96 | 1,84 |
| Betano | 1,85 | 1,88 |
| BetVictor | 1,83 | 1,90 |
Tài/Xỉu232Tài 2321,89Xỉu 2321,93Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,89Không thay đổiXỉu1,93Không thay đổi
Không thay đổi · 11/10 16:44 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 232 | Xỉu 232 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,93 |
| bet365 | 2,05 | 1,74 |
| Marathon | 1,85 | 1,86 |
| 1xBet | 1,96 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
| Houston Rockets | Tất cả | Dallas Mavericks |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 366 | Ghi được | 346 |
| 338 | Bị ghi | 351 |
| Houston Rockets | Chủ nhà | Dallas Mavericks |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 231 | Ghi được | 214 |
| 221 | Bị ghi | 236 |
| Houston Rockets | Đội khách | Dallas Mavericks |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 135 | Ghi được | 132 |
| 117 | Bị ghi | 115 |
| Houston Rockets | Tất cả | Dallas Mavericks |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 366 | Ghi được | 346 |
| 338 | Bị ghi | 351 |
| Houston Rockets | Chủ nhà | Dallas Mavericks |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 231 | Ghi được | 214 |
| 221 | Bị ghi | 236 |
| Houston Rockets | Đội khách | Dallas Mavericks |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 135 | Ghi được | 132 |
| 117 | Bị ghi | 115 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Houston Rockets Dựa trên 20 trận | Dallas Mavericks Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 6T 14B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 109.95 | Ghi được mỗi trận | 112.05 |
| 101.80 | Bị ghi mỗi trận | 118.60 |
| +163 | Hiệu số | -131 |
| 140 | Điểm ghi cao nhất | 149 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 30.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.0 (14 trận) |
| 32.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.9 (14 trận) |
| 31.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.4 (14 trận) |
| 29.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.1 (14 trận) |
| 63.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.9 (14 trận) |
| 60.9 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.5 (14 trận) |
| 211.8 | Tổng điểm trung bình | 230.7 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/14 trận |
| 47.0 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.8 (12 trận) |
| 30.0 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.3 (12 trận) |
| 41% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (12 trận) |
| 78% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (12 trận) |
| 50% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (12 trận) |
| 69% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (12 trận) |
| 13.1 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (12 trận) |
| 7.8 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.6 (12 trận) |
| 5.3 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.5 (12 trận) |
| Houston Rockets Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Dallas Mavericks Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 3B | T · B | 2T 8B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 110.60 | Ghi được mỗi trận | 116.30 |
| 100.40 | Bị ghi mỗi trận | 125.50 |
| +102 | Hiệu số | -92 |
| 140 | Điểm ghi cao nhất | 149 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 33.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.0 (7 trận) |
| 32.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.6 (7 trận) |
| 30.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.3 (7 trận) |
| 25.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.1 (7 trận) |
| 66.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.6 (7 trận) |
| 56.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.4 (7 trận) |
| 211.0 | Tổng điểm trung bình | 241.8 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/7 trận |
| 43.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.4 (5 trận) |
| 29.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.6 (5 trận) |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (5 trận) |
| 77% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (5 trận) |
| 52% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| 63% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (5 trận) |
| 11.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.6 (5 trận) |
| 7.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (5 trận) |
| 4.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 (5 trận) |
| Houston Rockets Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Dallas Mavericks Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 3B | T · B | 4T 6B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 109.30 | Ghi được mỗi trận | 107.80 |
| 103.20 | Bị ghi mỗi trận | 111.70 |
| +61 | Hiệu số | -39 |
| 135 | Điểm ghi cao nhất | 135 |
| 89 | Điểm ghi thấp nhất | 96 |
| 27.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.0 (7 trận) |
| 32.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.1 (7 trận) |
| 32.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.4 (7 trận) |
| 32.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.1 (7 trận) |
| 59.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.1 (7 trận) |
| 65.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 54.6 (7 trận) |
| 212.5 | Tổng điểm trung bình | 219.5 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 50.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.7 (7 trận) |
| 31.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.4 (7 trận) |
| 42% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (7 trận) |
| 80% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (7 trận) |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (7 trận) |
| 77% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (7 trận) |
| 15.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.7 (7 trận) |
| 8.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (7 trận) |
| 5.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.7 (7 trận) |
| Houston Rockets Dựa trên 14 trận | NBA | Dallas Mavericks Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 10T 4B | T · B | 3T 11B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 21% |
| 114.14 | Ghi được mỗi trận | 118.64 |
| 105.93 | Bị ghi mỗi trận | 127.29 |
| +115 | Hiệu số | -121 |
| 140 | Điểm ghi cao nhất | 149 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 94 |
| 30.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.8 (13 trận) |
| 32.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.0 (13 trận) |
| 31.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.9 (13 trận) |
| 28.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.5 (13 trận) |
| 62.8 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.8 (13 trận) |
| 59.9 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.4 (13 trận) |
| 220.1 | Tổng điểm trung bình | 245.9 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/13 trận |
| 47.4 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.4 (11 trận) |
| 29.3 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.5 (11 trận) |
| 40% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (11 trận) |
| 79% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (11 trận) |
| 50% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (11 trận) |
| 65% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (11 trận) |
| 12.2 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (11 trận) |
| 7.4 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (11 trận) |
| 5.4 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.7 (11 trận) |
| Houston Rockets Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Dallas Mavericks Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 3T 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 93.20 | Ghi được mỗi trận | 92.60 |
| 87.20 | Bị ghi mỗi trận | 91.00 |
| +30 | Hiệu số | +8 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 89 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 180.4 | Tổng điểm trung bình | 183.6 |
| Houston Rockets Dựa trên 1 trận | NBA Tiền mùa giải | Dallas Mavericks Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 0T 1B |
| +18 | Hiệu số | -18 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 2229 : 2257
- Sân nhà
- 5T 0H 5B
- Sân khách
- 3T 0H 7B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Houston Rockets đã gặp Dallas Mavericks tại NBA Tiền mùa giải vào 11/10/2026 17:00 UTC+07 tại Goble J..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Houston Rockets 115-132 Dallas Mavericks.
Houston Rockets thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Dallas Mavericks thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Houston Rockets thắng 8, Dallas Mavericks thắng 12, hòa 0.
Đội hình Houston Rockets có M. Smart, A. Thompson, R. Sheppard.
Đội hình Dallas Mavericks có K. Irving, P. J. Washington, C. Flagg.
Houston Rockets · Trận trước: Dallas Mavericks vs Houston Rockets (9/10) · Trận tiếp theo: Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10)
Dallas Mavericks · Trận trước: Dallas Mavericks vs Houston Rockets (9/10) · Trận tiếp theo: Dallas Mavericks vs New Orleans Pelicans (15/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải khác cùng ngày
- Toronto Raptors vs Los Angeles Clippers
- Indiana Pacers vs Atlanta Hawks
- Washington Wizards vs Detroit Pistons
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Boston Celtics vs Philadelphia 76ers
- Golden State Warriors vs Sacramento Kings
- Phoenix Suns vs San Antonio Spurs
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
- Cleveland Cavaliers vs Orlando Magic
- Charlotte Hornets vs Milwaukee Bucks
- Denver Nuggets vs Chicago Bulls
- Atlanta Hawks vs Oklahoma City Thunder
- Washington Wizards vs Brooklyn Nets
- New York Knicks vs Minnesota Timberwolves
- Utah Jazz vs San Antonio Spurs
- Toronto Raptors vs New York Knicks
- Orlando Magic vs Cleveland Cavaliers
- Oklahoma City Thunder vs Indiana Pacers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Goyang Sono vs Mobis Phoebus
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Hyundai E&C Hillstate W vs GS Caltex W
- Yokohama vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- D. Medvedev vs T. Paul
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- Corum vs Rizespor
- AC Horsens vs Randers FC
Chưa có bài viết nào.