Ngôn ngữ

Indiana Pacers vs Atlanta Hawks

Chi tiết trận đấu
Ford T.
Indiana PacersChủ nhà
117 : 119Tỷ số chung cuộc
Atlanta HawksĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 05:37
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 12
K. J. Oubre
I. Zubac
A. Nesmith
P. Siakam
A. Nembhard
Dự bị 12
J. Johnson
J. Walker
J. Huff
J. Slawson
R. Mast
K. Brown
L. Nance
B. Sheppard
O. Toppin
Q. Jackson
B. Smith
K. Keita
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 9
J. Johnson
O. Okongwu
C. McCollum
D. Daniels
L. Dort
Dự bị 9
C. Kispert
J. Wilson
A. Newell
J. Landale
A. Wiggins
R. Dennis
K. Johnson
Z. Ejiofor
K. Flemings
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Indiana PacersVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Johnny FurphyChưa phân loại
T.J. McConnellChưa phân loại
Atlanta HawksVắng mặt 1 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Henri VeesaarChưa phân loại
Keshon GilbertChấn thương
Mouhamed GueyeChấn thương
Tính đến 11/10 09:02

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
117 : 119
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Indiana Pacers32282631117
Atlanta Hawks31313423119
Thống kê đội · Cuối cùng
117Điểm119
35Bắt bóng bật bảng49
31Kiến tạo24
7Cướp bóng8
5Chắn bóng3
17Mất bóng14
24/42Ném 2 điểm thành công26/45
15/34Ném 3 điểm thành công13/45
24/32Ném phạt thành công28/30

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
A. Nembhard22:2410132/32/2
P. Siakam22:2413241/36/6
I. Zubac20:4511520/03/6
A. Nesmith20:177151/42/2
K. J. Oubre20:1713103/50/0
Dự bịJ. Walker20:0610732/52/2
Dự bịB. Sheppard16:162110/10/0
Dự bịO. Toppin14:4611311/20/0
Dự bịB. Smith13:342250/10/0
Dự bịJ. Slawson13:1612201/13/6
Dự bịK. Brown12:196401/13/4
Dự bịQ. Jackson12:026020/12/2
Dự bịL. Nance11:336531/21/2
Dự bịJ. Huff10:245011/40/0
Dự bịJ. Johnson04:450110/00/0
Dự bịR. Mast02:523001/10/0
Dự bịK. Keita02:000000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. Johnson24:3320732/22/3
D. Daniels24:207441/40/0
L. Dort24:147621/42/2
O. Okongwu22:5118332/76/6
Dự bịA. Wiggins20:0213213/62/2
C. McCollum18:3212501/27/7
Dự bịC. Kispert18:035331/40/0
Dự bịK. Flemings18:018110/20/0
Dự bịA. Newell16:008320/30/0
Dự bịR. Dennis14:397340/23/4
Dự bịZ. Ejiofor12:004400/22/2
Dự bịJ. Landale09:092310/12/2
Dự bịJ. Wilson08:488302/32/2
Dự bịK. Johnson08:480200/30/0
Tính đến 11/10 09:02

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:37

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,83Đội khách2,00Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,711,83Đội khách2,162,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 05:371,83▼2,00▲
11/10 05:061,85▲1,98▼
11/10 04:351,62▼2,30▲
11/10 03:071,64▼2,27
11/10 02:091,65▲2,27▼
10/10 23:441,642,28▲
10/10 22:471,64▲2,27▼
10/10 22:131,63▼2,29▲
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
10/10 21:48Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
10/10 21:48Đã đóng
10/10 21:231,65▼2,25▲
10/10 19:131,70▼2,17▲
10/10 18:471,73▼2,13▲
10/10 18:211,81▼2,00▲
10/10 17:551,87▼1,93▲
10/10 17:282,01▼1,80▲
10/10 16:352,05▲1,78▼
10/10 16:091,98▲1,83▼
10/10 15:161,94▲1,86▼
10/10 14:491,88▲1,92▼
10/10 13:55Đã đóng
10/10 12:591,851,97
10/10 12:03Đã đóng
10/10 11:071,85▲1,97▼
10/10 10:381,83▲2,00▼
10/10 10:101,81▲2,02▼
10/10 07:20 Đầu tiên1,712,16
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,832,00
Betfair1,732,00
bet3651,802,05
Marathon1,771,97
1xBet1,802,01
Betano1,801,95
BetVictor1,782,00
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,90Đội khách +1.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,771,90Đội khách2,041,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 05:37Thay đổi mốc · -1 → -1.5
11/10 05:371,90▼1,88▲
11/10 05:061,92▲1,86▼
10/10 21:48Đã đóng
10/10 21:231,72▼2,13▲
10/10 19:13Tạm dừng
10/10 18:471,81▼2,03▲
10/10 18:211,91▼1,91▲
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
10/10 17:551,97▼1,85▲
10/10 16:35Tạm dừng
10/10 16:092,11▲1,74▼
10/10 15:162,07▲1,77▼
10/10 14:492,00▲1,83▼
10/10 13:55Đã đóng
10/10 12:591,931,88
10/10 12:03Đã đóng
10/10 11:071,93▲1,88▼
10/10 10:381,91▲1,91▼
10/10 10:101,88▲1,93▼
10/10 07:20 Đầu tiên1,772,04
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle1,901,88
Betfair1,911,91
bet3651,861,95
Marathon1,871,86
1xBet1,901,90
Betano1,851,87
BetVictor1,851,88
Tài/Xỉu233.5Tài 233.51,85Xỉu 233.51,94Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,911,79Xỉu1,912,01
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 233.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 05:37Thay đổi mốc · 235 → 233.5
11/10 05:37Tạm dừng
11/10 05:061,792,01▼
10/10 21:48Đã đóng
10/10 21:23Tạm dừng2,05▲
10/10 19:13Tạm dừng
10/10 18:471,79▼2,04▲
10/10 15:42Tạm dừng
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
10/10 15:16Đã đóng2,01▲
10/10 13:55Đã đóng
10/10 12:591,89▼1,93▲
10/10 12:03Đã đóng
10/10 07:20 Đầu tiên1,911,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 233.5Xỉu 233.5
Pinnacle1,851,94
Betfair1,861,94
bet3651,901,90
Marathon1,811,88
1xBet1,851,92
Betano1,781,95
BetVictor1,831,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · Tiền mùa giải Dựa trên 3 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
Indiana PacersTất cảAtlanta Hawks
3Trận4
1Thắng3
2Thua1
352Ghi được478
345Bị ghi475
Indiana PacersChủ nhàAtlanta Hawks
2Trận2
1Thắng1
1Thua1
240Ghi được236
231Bị ghi242
Indiana PacersĐội kháchAtlanta Hawks
1Trận2
0Thắng2
1Thua0
112Ghi được242
114Bị ghi233
Indiana PacersTất cảAtlanta Hawks
3Trận4
1Thắng3
2Thua1
352Ghi được478
345Bị ghi475
Indiana PacersChủ nhàAtlanta Hawks
2Trận2
1Thắng1
1Thua1
240Ghi được236
231Bị ghi242
Indiana PacersĐội kháchAtlanta Hawks
1Trận2
0Thắng2
1Thua0
112Ghi được242
114Bị ghi233
Giải đấu được tính: NBA Tiền mùa giải
Bảng xếp hạng
—

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Indiana PacersTTBBBTBBTB7T 13B
Atlanta HawksTBBBTTTTTB12T 8B
Indiana Pacers
Dựa trên 20 trận
Atlanta Hawks
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 13BT · B12T 8B
35%Tỷ lệ thắng60%
112.70Ghi được mỗi trận105.65
115.30Bị ghi mỗi trận104.30
-52Hiệu số+27
145Điểm ghi cao nhất141
91Điểm ghi thấp nhất64
31.1 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 128.2 (10 trận)
30.1 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 235.0 (10 trận)
30.5 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 328.3 (10 trận)
26.9 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 429.9 (10 trận)
61.2 (15 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận63.2 (10 trận)
57.5 (15 trận)Điểm trung bình nửa sau trận58.2 (10 trận)
228.0Tổng điểm trung bình209.9
0/15 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
40.8 (15 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.4 (13 trận)
33.7 (15 trận)Kiến tạo mỗi trận26.3 (13 trận)
41% (15 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (13 trận)
82% (15 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (13 trận)
49% (15 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (13 trận)
64% (15 trận)Hiệu suất ném (TS%)66% (13 trận)
15.0 (15 trận)Mất bóng mỗi trận14.2 (13 trận)
7.7 (15 trận)Cướp bóng mỗi trận9.5 (13 trận)
4.4 (15 trận)Chắn bóng mỗi trận4.5 (13 trận)
Indiana Pacers
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAtlanta Hawks
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 7BT · B5T 5B
30%Tỷ lệ thắng50%
113.10Ghi được mỗi trận104.00
115.70Bị ghi mỗi trận108.10
-26Hiệu số-41
135Điểm ghi cao nhất124
93Điểm ghi thấp nhất64
30.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 129.8 (5 trận)
30.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 230.0 (5 trận)
27.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 330.4 (5 trận)
28.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 427.2 (5 trận)
61.0 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận59.8 (5 trận)
56.4 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.6 (5 trận)
228.8Tổng điểm trung bình212.1
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
40.0 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận41.3 (6 trận)
32.0 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận25.3 (6 trận)
41% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (6 trận)
82% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (6 trận)
48% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng42% (6 trận)
66% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)67% (6 trận)
17.8 (8 trận)Mất bóng mỗi trận14.7 (6 trận)
8.6 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận9.2 (6 trận)
5.1 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận3.8 (6 trận)
Indiana Pacers
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAtlanta Hawks
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 6BT · B7T 3B
40%Tỷ lệ thắng70%
112.30Ghi được mỗi trận107.30
114.90Bị ghi mỗi trận100.50
-26Hiệu số+68
145Điểm ghi cao nhất141
91Điểm ghi thấp nhất82
31.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 126.6 (5 trận)
29.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 240.0 (5 trận)
33.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 326.2 (5 trận)
24.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 432.6 (5 trận)
61.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận66.6 (5 trận)
58.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận58.8 (5 trận)
227.2Tổng điểm trung bình207.8
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
41.7 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận43.3 (7 trận)
35.7 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận27.1 (7 trận)
41% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công41% (7 trận)
82% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (7 trận)
50% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (7 trận)
62% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)65% (7 trận)
11.9 (7 trận)Mất bóng mỗi trận13.7 (7 trận)
6.7 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận9.7 (7 trận)
3.6 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận5.1 (7 trận)
Indiana Pacers
Dựa trên 14 trận
NBAAtlanta Hawks
Dựa trên 11 trận
14Trận11
4T 10BT · B6T 5B
29%Tỷ lệ thắng55%
118.36Ghi được mỗi trận114.91
122.86Bị ghi mỗi trận114.55
-63Hiệu số+4
145Điểm ghi cao nhất141
94Điểm ghi thấp nhất89
31.1Điểm trung bình hiệp 128.4 (8 trận)
30.1Điểm trung bình hiệp 235.2 (8 trận)
30.0Điểm trung bình hiệp 326.9 (8 trận)
27.1Điểm trung bình hiệp 430.5 (8 trận)
61.2Điểm trung bình nửa đầu trận63.6 (8 trận)
57.1Điểm trung bình nửa sau trận57.4 (8 trận)
241.2Tổng điểm trung bình229.5
0/14 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
40.6Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.0 (8 trận)
33.4Kiến tạo mỗi trận28.6 (8 trận)
40%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (8 trận)
82%Tỷ lệ ném phạt thành công74% (8 trận)
49%Tỷ lệ ném trúng48% (8 trận)
64%Hiệu suất ném (TS%)63% (8 trận)
14.6Mất bóng mỗi trận13.8 (8 trận)
7.4Cướp bóng mỗi trận9.1 (8 trận)
4.1Chắn bóng mỗi trận5.0 (8 trận)
Indiana Pacers
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasAtlanta Hawks
Dựa trên 5 trận
5Trận5
2T 3BT · B3T 2B
40%Tỷ lệ thắng60%
94.80Ghi được mỗi trận85.00
94.80Bị ghi mỗi trận83.80
+0Hiệu số+6
99Điểm ghi cao nhất102
91Điểm ghi thấp nhất64
189.6Tổng điểm trung bình168.8
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Indiana Pacers
Dựa trên 1 trận
NBA Tiền mùa giảiAtlanta Hawks
Dựa trên 2 trận
1Trận2
1T 0BT · B1T 1B
+11Hiệu số-2
0/1 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Indiana PacersNBA Summer League Salt Lake CityAtlanta Hawks
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B2T 0B
—Hiệu số+19
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 15/10 07:13

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 19 trận
8Indiana Pacers T
0H
11Atlanta Hawks T
251.1Trung bình tổng điểm
Indiana Pacers Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2401 : 2369
Sân nhà
6T 0H 4B
Sân khách
2T 0H 7B
Tính đến 04/10 06:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 20 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
J. Slawson321:265.34.01.3
P. Siakam320:479.71.73.7
K. Brown319:367.04.70.7
B. Sheppard318:575.03.00.3
I. Zubac318:4610.07.03.0
K. J. Oubre316:3710.02.31.3
J. Walker224:078.56.06.5
B. Smith314:273.33.75.0
O. Toppin314:049.73.30.7
J. Huff313:2710.72.32.0
A. Nembhard219:217.01.02.5
Q. Jackson312:475.31.72.7
A. Nesmith218:0313.00.52.5
T. Haliburton217:0315.51.54.5
R. Mast39:225.73.30.3
L. Nance212:125.53.01.5
K. Keita34:472.71.30.0
J. Johnson24:000.01.00.5
Johnny Furphy—————
T.J. McConnell—————
Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
K. Flemings422:4410.21.53.8
C. Kispert421:2910.02.02.2
A. Newell419:5910.86.51.2
R. Dennis417:019.03.04.5
J. Wilson416:408.53.00.5
N. Alexander-Walker321:2812.33.32.3
Z. Ejiofor415:567.85.01.2
D. Daniels321:068.76.32.3
J. Landale415:178.25.02.8
O. Okongwu319:3913.03.73.3
A. Wiggins318:2010.01.31.7
J. Johnson221:1214.06.03.0
C. McCollum218:5713.05.02.0
K. Johnson48:472.51.20.2
D. Finney-Smith310:584.30.70.3
L. Dort124:147.06.02.0
K. Gilbert114:552.01.02.0
C. Corhen33:180.71.00.0
I. McKneely14:160.00.00.0
Henri Veesaar—————
Mouhamed Gueye—————
Tính đến 17/10 00:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)