Indiana Pacers vs Atlanta Hawks
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| K. J. Oubre | ||
| I. Zubac | ||
| A. Nesmith | ||
| P. Siakam | ||
| A. Nembhard |
| J. Johnson | ||
| J. Walker | ||
| J. Huff | ||
| J. Slawson | ||
| R. Mast | ||
| K. Brown | ||
| L. Nance | ||
| B. Sheppard | ||
| O. Toppin | ||
| Q. Jackson | ||
| B. Smith | ||
| K. Keita |
| J. Johnson | ||
| O. Okongwu | ||
| C. McCollum | ||
| D. Daniels | ||
| L. Dort |
| C. Kispert | ||
| J. Wilson | ||
| A. Newell | ||
| J. Landale | ||
| A. Wiggins | ||
| R. Dennis | ||
| K. Johnson | ||
| Z. Ejiofor | ||
| K. Flemings |
| Johnny FurphyChưa phân loại |
| T.J. McConnellChưa phân loại |
| Henri VeesaarChưa phân loại |
| Keshon GilbertChấn thương |
| Mouhamed GueyeChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 117 : 119
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Indiana Pacers | 32 | 28 | 26 | 31 | 117 |
| Atlanta Hawks | 31 | 31 | 34 | 23 | 119 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:37Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,83Đội khách2,00Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,71→1,83Đội khách2,16→2,00
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 05:37 | 1,83▼ | 2,00▲ |
| 11/10 05:06 | 1,85▲ | 1,98▼ |
| 11/10 04:35 | 1,62▼ | 2,30▲ |
| 11/10 03:07 | 1,64▼ | 2,27 |
| 11/10 02:09 | 1,65▲ | 2,27▼ |
| 10/10 23:44 | 1,64 | 2,28▲ |
| 10/10 22:47 | 1,64▲ | 2,27▼ |
| 10/10 22:13 | 1,63▼ | 2,29▲ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 10/10 21:48 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 10/10 21:48 | Đã đóng | |
| 10/10 21:23 | 1,65▼ | 2,25▲ |
| 10/10 19:13 | 1,70▼ | 2,17▲ |
| 10/10 18:47 | 1,73▼ | 2,13▲ |
| 10/10 18:21 | 1,81▼ | 2,00▲ |
| 10/10 17:55 | 1,87▼ | 1,93▲ |
| 10/10 17:28 | 2,01▼ | 1,80▲ |
| 10/10 16:35 | 2,05▲ | 1,78▼ |
| 10/10 16:09 | 1,98▲ | 1,83▼ |
| 10/10 15:16 | 1,94▲ | 1,86▼ |
| 10/10 14:49 | 1,88▲ | 1,92▼ |
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
| 10/10 12:59 | 1,85 | 1,97 |
| 10/10 12:03 | Đã đóng | |
| 10/10 11:07 | 1,85▲ | 1,97▼ |
| 10/10 10:38 | 1,83▲ | 2,00▼ |
| 10/10 10:10 | 1,81▲ | 2,02▼ |
| 10/10 07:20 Đầu tiên | 1,71 | 2,16 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 2,00 |
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| bet365 | 1,80 | 2,05 |
| Marathon | 1,77 | 1,97 |
| 1xBet | 1,80 | 2,01 |
| Betano | 1,80 | 1,95 |
| BetVictor | 1,78 | 2,00 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,90Đội khách +1.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,77→1,90Đội khách2,04→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 05:37 | Thay đổi mốc · -1 → -1.5 | |
| 11/10 05:37 | 1,90▼ | 1,88▲ |
| 11/10 05:06 | 1,92▲ | 1,86▼ |
| 10/10 21:48 | Đã đóng | |
| 10/10 21:23 | 1,72▼ | 2,13▲ |
| 10/10 19:13 | Tạm dừng | |
| 10/10 18:47 | 1,81▼ | 2,03▲ |
| 10/10 18:21 | 1,91▼ | 1,91▲ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 10/10 17:55 | 1,97▼ | 1,85▲ |
| 10/10 16:35 | Tạm dừng | |
| 10/10 16:09 | 2,11▲ | 1,74▼ |
| 10/10 15:16 | 2,07▲ | 1,77▼ |
| 10/10 14:49 | 2,00▲ | 1,83▼ |
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
| 10/10 12:59 | 1,93 | 1,88 |
| 10/10 12:03 | Đã đóng | |
| 10/10 11:07 | 1,93▲ | 1,88▼ |
| 10/10 10:38 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 10/10 10:10 | 1,88▲ | 1,93▼ |
| 10/10 07:20 Đầu tiên | 1,77 | 2,04 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,88 |
| Betfair | 1,91 | 1,91 |
| bet365 | 1,86 | 1,95 |
| Marathon | 1,87 | 1,86 |
| 1xBet | 1,90 | 1,90 |
| Betano | 1,85 | 1,87 |
| BetVictor | 1,85 | 1,88 |
Tài/Xỉu233.5Tài 233.51,85Xỉu 233.51,94Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,91→1,79Xỉu1,91→2,01
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 05:37 | Thay đổi mốc · 235 → 233.5 | |
| 11/10 05:37 | Tạm dừng | |
| 11/10 05:06 | 1,79 | 2,01▼ |
| 10/10 21:48 | Đã đóng | |
| 10/10 21:23 | Tạm dừng | 2,05▲ |
| 10/10 19:13 | Tạm dừng | |
| 10/10 18:47 | 1,79▼ | 2,04▲ |
| 10/10 15:42 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 10/10 15:16 | Đã đóng | 2,01▲ |
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
| 10/10 12:59 | 1,89▼ | 1,93▲ |
| 10/10 12:03 | Đã đóng | |
| 10/10 07:20 Đầu tiên | 1,91 | 1,91 |
| Nhà cái | Tài 233.5 | Xỉu 233.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,94 |
| Betfair | 1,86 | 1,94 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,81 | 1,88 |
| 1xBet | 1,85 | 1,92 |
| Betano | 1,78 | 1,95 |
| BetVictor | 1,83 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
| Indiana Pacers | Tất cả | Atlanta Hawks |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 352 | Ghi được | 478 |
| 345 | Bị ghi | 475 |
| Indiana Pacers | Chủ nhà | Atlanta Hawks |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 240 | Ghi được | 236 |
| 231 | Bị ghi | 242 |
| Indiana Pacers | Đội khách | Atlanta Hawks |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 112 | Ghi được | 242 |
| 114 | Bị ghi | 233 |
| Indiana Pacers | Tất cả | Atlanta Hawks |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 352 | Ghi được | 478 |
| 345 | Bị ghi | 475 |
| Indiana Pacers | Chủ nhà | Atlanta Hawks |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 240 | Ghi được | 236 |
| 231 | Bị ghi | 242 |
| Indiana Pacers | Đội khách | Atlanta Hawks |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 112 | Ghi được | 242 |
| 114 | Bị ghi | 233 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Indiana Pacers Dựa trên 20 trận | Atlanta Hawks Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 12T 8B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 112.70 | Ghi được mỗi trận | 105.65 |
| 115.30 | Bị ghi mỗi trận | 104.30 |
| -52 | Hiệu số | +27 |
| 145 | Điểm ghi cao nhất | 141 |
| 91 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 31.1 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.2 (10 trận) |
| 30.1 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 35.0 (10 trận) |
| 30.5 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.3 (10 trận) |
| 26.9 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.9 (10 trận) |
| 61.2 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.2 (10 trận) |
| 57.5 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.2 (10 trận) |
| 228.0 | Tổng điểm trung bình | 209.9 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 40.8 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.4 (13 trận) |
| 33.7 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.3 (13 trận) |
| 41% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (13 trận) |
| 82% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (13 trận) |
| 49% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (13 trận) |
| 64% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 66% (13 trận) |
| 15.0 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (13 trận) |
| 7.7 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.5 (13 trận) |
| 4.4 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.5 (13 trận) |
| Indiana Pacers Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Atlanta Hawks Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 7B | T · B | 5T 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 113.10 | Ghi được mỗi trận | 104.00 |
| 115.70 | Bị ghi mỗi trận | 108.10 |
| -26 | Hiệu số | -41 |
| 135 | Điểm ghi cao nhất | 124 |
| 93 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 30.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.8 (5 trận) |
| 30.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.0 (5 trận) |
| 27.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.4 (5 trận) |
| 28.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.2 (5 trận) |
| 61.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.8 (5 trận) |
| 56.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.6 (5 trận) |
| 228.8 | Tổng điểm trung bình | 212.1 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 40.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.3 (6 trận) |
| 32.0 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.3 (6 trận) |
| 41% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| 82% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (6 trận) |
| 48% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (6 trận) |
| 66% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 67% (6 trận) |
| 17.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.7 (6 trận) |
| 8.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (6 trận) |
| 5.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (6 trận) |
| Indiana Pacers Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Atlanta Hawks Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 6B | T · B | 7T 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 112.30 | Ghi được mỗi trận | 107.30 |
| 114.90 | Bị ghi mỗi trận | 100.50 |
| -26 | Hiệu số | +68 |
| 145 | Điểm ghi cao nhất | 141 |
| 91 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 31.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.6 (5 trận) |
| 29.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 40.0 (5 trận) |
| 33.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.2 (5 trận) |
| 24.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 32.6 (5 trận) |
| 61.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 66.6 (5 trận) |
| 58.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.8 (5 trận) |
| 227.2 | Tổng điểm trung bình | 207.8 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 41.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.3 (7 trận) |
| 35.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.1 (7 trận) |
| 41% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (7 trận) |
| 82% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (7 trận) |
| 50% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (7 trận) |
| 62% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (7 trận) |
| 11.9 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (7 trận) |
| 6.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.7 (7 trận) |
| 3.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.1 (7 trận) |
| Indiana Pacers Dựa trên 14 trận | NBA | Atlanta Hawks Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 11 |
| 4T 10B | T · B | 6T 5B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 118.36 | Ghi được mỗi trận | 114.91 |
| 122.86 | Bị ghi mỗi trận | 114.55 |
| -63 | Hiệu số | +4 |
| 145 | Điểm ghi cao nhất | 141 |
| 94 | Điểm ghi thấp nhất | 89 |
| 31.1 | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.4 (8 trận) |
| 30.1 | Điểm trung bình hiệp 2 | 35.2 (8 trận) |
| 30.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.9 (8 trận) |
| 27.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.5 (8 trận) |
| 61.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.6 (8 trận) |
| 57.1 | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.4 (8 trận) |
| 241.2 | Tổng điểm trung bình | 229.5 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 40.6 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.0 (8 trận) |
| 33.4 | Kiến tạo mỗi trận | 28.6 (8 trận) |
| 40% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (8 trận) |
| 82% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (8 trận) |
| 49% | Tỷ lệ ném trúng | 48% (8 trận) |
| 64% | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (8 trận) |
| 14.6 | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (8 trận) |
| 7.4 | Cướp bóng mỗi trận | 9.1 (8 trận) |
| 4.1 | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 (8 trận) |
| Indiana Pacers Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Atlanta Hawks Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 3B | T · B | 3T 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 94.80 | Ghi được mỗi trận | 85.00 |
| 94.80 | Bị ghi mỗi trận | 83.80 |
| +0 | Hiệu số | +6 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 91 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 189.6 | Tổng điểm trung bình | 168.8 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Indiana Pacers Dựa trên 1 trận | NBA Tiền mùa giải | Atlanta Hawks Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0B | T · B | 1T 1B |
| +11 | Hiệu số | -2 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Indiana Pacers | NBA Summer League Salt Lake City | Atlanta Hawks Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +19 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 19 trận- Ghi được : Để thủng
- 2401 : 2369
- Sân nhà
- 6T 0H 4B
- Sân khách
- 2T 0H 7B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Indiana Pacers đã gặp Atlanta Hawks tại NBA Tiền mùa giải vào 11/10/2026 06:00 UTC+07 tại Ford T..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Indiana Pacers 117-119 Atlanta Hawks.
Indiana Pacers thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Atlanta Hawks thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 19 lần gặp gần nhất, Indiana Pacers thắng 8, Atlanta Hawks thắng 11, hòa 0.
Đội hình Indiana Pacers có A. Nesmith, P. Siakam, A. Nembhard.
Đội hình Atlanta Hawks có C. McCollum, D. Daniels, L. Dort.
Indiana Pacers · Trận trước: Indiana Pacers vs Minnesota Timberwolves (8/10) · Trận tiếp theo: Oklahoma City Thunder vs Indiana Pacers (14/10)
Atlanta Hawks · Trận trước: San Antonio Spurs vs Atlanta Hawks (9/10) · Trận tiếp theo: Atlanta Hawks vs Oklahoma City Thunder (13/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải khác cùng ngày
- Toronto Raptors vs Los Angeles Clippers
- Washington Wizards vs Detroit Pistons
- Boston Celtics vs Philadelphia 76ers
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Golden State Warriors vs Sacramento Kings
- Phoenix Suns vs San Antonio Spurs
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
- Cleveland Cavaliers vs Orlando Magic
- Charlotte Hornets vs Milwaukee Bucks
- Denver Nuggets vs Chicago Bulls
- Washington Wizards vs Brooklyn Nets
- Atlanta Hawks vs Oklahoma City Thunder
- New York Knicks vs Minnesota Timberwolves
- Utah Jazz vs San Antonio Spurs
- Toronto Raptors vs New York Knicks
- Orlando Magic vs Cleveland Cavaliers
- Oklahoma City Thunder vs Indiana Pacers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- CD Leganés vs Cordoba
- Barcelona vs Olympiacos
- Virtus Bologna vs Baskonia
- Verona vs Catanzaro
- Projekt Warszawa vs Olsztyn
- Le Mans vs Toulouse
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Mirassol vs Internacional
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
Chưa có bài viết nào.