Phoenix Suns vs San Antonio Spurs
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| L. Kennard | ||
| K. Maluach | ||
| D. Brooks | ||
| J. Green | ||
| R. Dunn |
| J. Goodwin | ||
| D. Reath | ||
| H. Highsmith | ||
| C. Gillespie | ||
| J. Bouyea | ||
| O. Ighodaro | ||
| K. Peat | ||
| K. Brea | ||
| R. Fleming |
| 2 | G | Dylan Harper |
| 30 | F | Julian Champagnie |
| 1 | F | Victor Wembanyama |
| 24 | G | Devin Vassell |
| 5 | G | Stephon Castle |
| 33 | G | Jon Elmore |
| 14 | G | RJ Davis |
| 25 | F | David Jones Garcia |
| 7 | C | Luke Kornet |
| 3 | F | Keldon Johnson |
| 0 | G | Jordan McLaughlin |
| 40 | F | Harrison Barnes |
| 11 | F | Carter Bryant |
| 15 | F | Maliq Brown |
| 10 | C | Tarris Reed Jr. |
| 17 | G | Ja'Kobi Gillespie |
| Mark WilliamsChưa phân loại |
| Miles BridgesChấn thương |
| Jayden QuaintanceChưa phân loại |
| Malik WilliamsChưa phân loại |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 102 : 98
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Phoenix Suns | 35 | 23 | 27 | 17 | 102 |
| San Antonio Spurs | 25 | 26 | 22 | 25 | 98 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 09:40Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,08Đội khách1,36Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,42→3,08Đội khách1,57→1,36
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 09:11 | 3,08▼ | 1,36▲ |
| 11/10 08:41 | 3,12▲ | 1,35▼ |
| 11/10 07:09 | 2,82▲ | 1,42 |
| 11/10 06:37 | 2,81▲ | 1,42▼ |
| 11/10 04:06 | 2,80▼ | 1,43▲ |
| 11/10 03:07 | 2,82▲ | 1,42▼ |
| 11/10 02:09 | 2,77▲ | 1,43▼ |
| 11/10 00:41 | 2,75▲ | 1,44 |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 11/10 00:13 | 2,74▼ | 1,44 |
| 10/10 22:47 | 2,75▲ | 1,44 |
| 10/10 21:23 | 2,73▼ | 1,44▲ |
| 10/10 20:57 | 2,84▼ | 1,41▲ |
| 10/10 20:31 | 2,92▼ | 1,39 |
| 10/10 20:04 | 2,95▲ | 1,39▼ |
| 10/10 19:13 | 2,82▼ | 1,42▲ |
| 10/10 18:47 | 2,95▲ | 1,39▼ |
| 10/10 17:55 | 2,86▼ | 1,41 |
| 10/10 17:28 | 2,87▲ | 1,41▼ |
| 10/10 16:09 | 2,82▲ | 1,42 |
| 10/10 15:16 | 2,81▲ | 1,42 |
| 10/10 14:23 | 2,80▲ | 1,42▼ |
| 10/10 13:55 | Đã đóng | |
| 10/10 12:59 | 2,67▼ | 1,47 |
| 10/10 11:07 | 2,68▲ | 1,47▼ |
| 10/10 10:38 | 2,64▲ | 1,48▼ |
| 10/10 10:10 | 2,59▲ | 1,50▼ |
| 10/10 07:51 Đầu tiên | 2,42 | 1,57 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,08 | 1,36 |
| Betfair | 3,00 | 1,33 |
| bet365 | 3,30 | 1,35 |
| Marathon | 2,96 | 1,36 |
| 1xBet | 3,00 | 1,39 |
| Betano | 3,20 | 1,32 |
| BetVictor | 3,20 | 1,34 |
Kèo chấp châu Á7.5Chủ nhà +7.51,89Đội khách -7.51,89Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,78→1,81Đội khách2,06→2,02
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 09:11 | Thay đổi mốc · 8.5 → 7.5 | |
| 11/10 04:35 | Tạm dừng | |
| 11/10 04:06 | 1,81▼ | 2,02▲ |
| 11/10 03:38 | Tạm dừng | |
| 11/10 03:07 | 1,83▲ | 2,00▼ |
| 11/10 02:37 | Tạm dừng | |
| 11/10 02:09 | 1,80▲ | 2,03▼ |
| 11/10 00:41 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 11/10 00:13 | Tạm dừng | 2,06 |
| 10/10 21:48 | Tạm dừng | |
| 10/10 21:23 | 1,78▼ | 2,06▲ |
| 10/10 20:57 | Tạm dừng | |
| 10/10 20:31 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 10/10 18:21 | Tạm dừng | |
| 10/10 17:55 | 1,81▲ | Tạm dừng |
| 10/10 16:35 | Tạm dừng | |
| 10/10 16:09 | 1,78 | 2,05▼ |
| 10/10 14:49 | Tạm dừng | |
| 10/10 14:23 Đầu tiên | 1,78 | 2,06 |
| Nhà cái | Chủ nhà +7.5 | Đội khách -7.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,89 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 1,86 | 1,95 |
| Marathon | 1,88 | 1,81 |
| 1xBet | 1,91 | 1,89 |
| Betano | 1,91 | 1,82 |
| BetVictor | 1,91 | 1,83 |
Tài/Xỉu223.5Tài 223.51,93Xỉu 223.51,85Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,03→1,93Xỉu1,78→1,89
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 09:11 | Thay đổi mốc · 221.5 → 223.5 | |
| 11/10 03:38 | Tạm dừng | |
| 11/10 03:07 | 1,93▼ | 1,89▼ |
| 11/10 02:37 | Tạm dừng | |
| 11/10 02:09 | 1,95▲ | Tạm dừng |
| 11/10 00:41 | Tạm dừng | |
| 11/10 00:13 | 1,90▼ | 1,92▲ |
| 10/10 10:10 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 10/10 08:19 | 1,98▼ | 1,81▲ |
| 10/10 07:51 Đầu tiên | 2,03 | 1,78 |
| Nhà cái | Tài 223.5 | Xỉu 223.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,85 |
| Betfair | 1,91 | 1,91 |
| Marathon | 1,84 | 1,89 |
| 1xBet | 1,82 | 1,96 |
| Betano | 1,80 | 1,93 |
| BetVictor | 1,83 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Phoenix Suns Dựa trên 20 trận | San Antonio Spurs Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 8T 12B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 102.90 | Ghi được mỗi trận | 96.95 |
| 107.00 | Bị ghi mỗi trận | 97.60 |
| -82 | Hiệu số | -13 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 32.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.8 (11 trận) |
| 27.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.1 (11 trận) |
| 25.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.2 (11 trận) |
| 23.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 (11 trận) |
| 60.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.9 (11 trận) |
| 49.0 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.4 (11 trận) |
| 209.9 | Tổng điểm trung bình | 194.6 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 41.0 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.7 (12 trận) |
| 22.0 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.5 (12 trận) |
| 33% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (12 trận) |
| 73% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (12 trận) |
| 42% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (12 trận) |
| 67% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (12 trận) |
| 17.9 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (12 trận) |
| 9.3 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (12 trận) |
| 4.0 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.8 (12 trận) |
| Phoenix Suns Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | San Antonio Spurs Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 3T 5B | T · B | 4T 6B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 103.88 | Ghi được mỗi trận | 98.20 |
| 106.62 | Bị ghi mỗi trận | 94.20 |
| -22 | Hiệu số | +40 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.0 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.6 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.1 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 54.1 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.7 (7 trận) |
| 210.5 | Tổng điểm trung bình | 192.4 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 39.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 47.6 (7 trận) |
| 17.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.4 (7 trận) |
| 30% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (7 trận) |
| 83% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (7 trận) |
| 41% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (7 trận) |
| 62% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (7 trận) |
| 13.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.7 (7 trận) |
| 7.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (7 trận) |
| 5.0 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.9 (7 trận) |
| Phoenix Suns Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | San Antonio Spurs Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 4T 8B | T · B | 4T 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 102.25 | Ghi được mỗi trận | 95.70 |
| 107.25 | Bị ghi mỗi trận | 101.00 |
| -60 | Hiệu số | -53 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 32.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 33.2 (4 trận) |
| 28.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.5 (4 trận) |
| 24.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.5 (4 trận) |
| 24.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 (4 trận) |
| 60.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.8 (4 trận) |
| 48.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.8 (4 trận) |
| 209.5 | Tổng điểm trung bình | 196.7 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 41.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.6 (5 trận) |
| 24.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.6 (5 trận) |
| 34% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (5 trận) |
| 69% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (5 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (5 trận) |
| 69% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (5 trận) |
| 20.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (5 trận) |
| 10.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.4 (5 trận) |
| 3.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.4 (5 trận) |
| Phoenix Suns Dựa trên 13 trận | NBA | San Antonio Spurs Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 11 |
| 4T 9B | T · B | 4T 7B |
| 31% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 107.85 | Ghi được mỗi trận | 107.00 |
| 114.23 | Bị ghi mỗi trận | 106.36 |
| -83 | Hiệu số | +7 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 90 |
| 31.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.1 (10 trận) |
| 27.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.6 (10 trận) |
| 26.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.3 (10 trận) |
| 23.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.4 (10 trận) |
| 58.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 55.7 (10 trận) |
| 49.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.7 (10 trận) |
| 222.1 | Tổng điểm trung bình | 213.4 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 41.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.4 (10 trận) |
| 22.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.5 (10 trận) |
| 33% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (10 trận) |
| 77% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (10 trận) |
| 44% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (10 trận) |
| 58% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (10 trận) |
| 15.9 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (10 trận) |
| 8.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (10 trận) |
| 5.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.7 (10 trận) |
| Phoenix Suns Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | San Antonio Spurs Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 4T 1B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 86.40 | Ghi được mỗi trận | 81.20 |
| 84.40 | Bị ghi mỗi trận | 77.00 |
| +10 | Hiệu số | +21 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 170.8 | Tổng điểm trung bình | 158.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Phoenix Suns Dựa trên 2 trận | NBA Tiền mùa giải | San Antonio Spurs Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0T 2B | T · B | 0T 1B |
| -9 | Hiệu số | -7 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Phoenix Suns | California Classic | San Antonio Spurs Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 0T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 80.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 91.33 |
| — | Hiệu số | -34 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 87 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| — | Tổng điểm trung bình | 171.3 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 19 trận- Ghi được : Để thủng
- 2149 : 2035
- Sân nhà
- 7T 0H 3B
- Sân khách
- 5T 0H 4B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Phoenix Suns đã gặp San Antonio Spurs tại NBA Tiền mùa giải vào 11/10/2026 09:30 UTC+07 tại Mortgage Matchup Center.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Phoenix Suns 102-98 San Antonio Spurs.
Phoenix Suns thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
San Antonio Spurs thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 19 lần gặp gần nhất, Phoenix Suns thắng 12, San Antonio Spurs thắng 7, hòa 0.
Đội hình Phoenix Suns có D. Brooks, J. Green, R. Dunn.
Đội hình San Antonio Spurs có Victor Wembanyama, Devin Vassell, Stephon Castle.
Phoenix Suns · Trận trước: Chicago Bulls vs Phoenix Suns (8/10) · Trận tiếp theo: San Antonio Spurs vs Phoenix Suns (15/10)
San Antonio Spurs · Trận trước: San Antonio Spurs vs Atlanta Hawks (9/10) · Trận tiếp theo: Utah Jazz vs San Antonio Spurs (13/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải khác cùng ngày
- Toronto Raptors vs Los Angeles Clippers
- Washington Wizards vs Detroit Pistons
- Indiana Pacers vs Atlanta Hawks
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Boston Celtics vs Philadelphia 76ers
- Golden State Warriors vs Sacramento Kings
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
- Cleveland Cavaliers vs Orlando Magic
- Charlotte Hornets vs Milwaukee Bucks
- Denver Nuggets vs Chicago Bulls
- Washington Wizards vs Brooklyn Nets
- Atlanta Hawks vs Oklahoma City Thunder
- New York Knicks vs Minnesota Timberwolves
- Utah Jazz vs San Antonio Spurs
- Orlando Magic vs Cleveland Cavaliers
- Toronto Raptors vs New York Knicks
- Oklahoma City Thunder vs Indiana Pacers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- Lublin vs Gdansk
- Fino Kaposvar SE vs Napredak
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Cluj-Napoca vs London Lions
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
Chưa có bài viết nào.