Ngôn ngữ

Washington Wizards vs Brooklyn Nets

Chi tiết trận đấu
Capital One Arena
Washington WizardsChủ nhà
122 : 131Tỷ số chung cuộc
Brooklyn NetsĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 13/10 05:57
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 9
T. Young
D. Ayton
K. George
A. Sarr
A. Dybantsa
Dự bị 9
B. Coulibaly
T. Mann
J. Champagnie
T. Keels
T. Johnson
R. Beekman
C. Carrington
W. Riley
F. Okpara
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 10
J. Randle
M. Porter
K. Ellis
D. Sharpe
E. Demin
Dự bị 10
B. Saraf
M. Wagner
J. Minott
N. Clowney
T. Mann
N. Traore
D. Wolf
G. Nelson
C. Johnson
D. Powell
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Washington WizardsVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jamir WatkinsChưa phân loại
Tristan VukcevicChưa phân loại
Khris MiddletonNghỉ ngơi
Brooklyn NetsVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Joshua JeffersonChấn thương
Mikel Brown Jr.Chấn thương
Tính đến 14/10 04:14

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
122 : 131
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Washington Wizards32402228122
Brooklyn Nets36373028131
Thống kê đội · Cuối cùng
122Điểm131
33Bắt bóng bật bảng31
30Kiến tạo29
12Cướp bóng11
3Chắn bóng3
20Mất bóng18
22/41Ném 2 điểm thành công29/40
17/36Ném 3 điểm thành công17/41
27/29Ném phạt thành công22/30

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
T. Young27:53113111/48/8
D. Ayton25:224740/00/0
A. Dybantsa25:1214431/33/4
K. George24:3621143/36/6
Dự bịB. Coulibaly24:1619213/52/2
A. Sarr23:006900/30/0
Dự bịT. Johnson20:0313033/70/0
Dự bịJ. Champagnie15:337301/30/0
Dự bịC. Carrington12:3514013/45/6
Dự bịF. Okpara12:002200/00/0
Dự bịT. Mann12:003011/20/0
Dự bịR. Beekman07:155010/03/3
Dự bịW. Riley06:533111/10/0
Dự bịT. Keels03:220100/10/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
M. Porter23:5322402/74/5
J. Randle23:2814492/42/4
E. Demin22:184030/50/0
Dự bịN. Clowney21:3515344/61/1
K. Ellis21:1415103/44/5
D. Sharpe21:074231/11/4
Dự bịN. Traore19:5017122/43/3
Dự bịM. Wagner18:0213510/35/6
Dự bịC. Johnson16:164110/10/0
Dự bịD. Powell10:223101/10/0
Dự bịD. Wolf08:512110/10/0
Dự bịG. Nelson08:519411/20/0
Dự bịT. Mann08:513201/10/0
Dự bịB. Saraf08:080040/00/0
Dự bịJ. Minott07:156200/12/2
Tính đến 14/10 04:14

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:57

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,69Đội khách2,18Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,681,69Đội khách2,212,18
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
13/10 05:571,69▲2,18▼
13/10 05:171,68▼2,21▲
13/10 04:571,69▲2,19▼
13/10 04:171,61▼2,34▲
13/10 03:141,62▼2,31▲
13/10 02:54Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
13/10 02:54Đã đóng
13/10 01:491,66▼2,24▲
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
13/10 01:271,67▲2,23▼
13/10 00:441,66▼2,25▲
12/10 23:591,75▼2,09▲
12/10 23:37Đã đóng
12/10 23:121,76▼2,08▲
12/10 22:501,78▲2,06▼
12/10 21:16Đã đóng
12/10 20:551,68▼2,20▲
12/10 20:13Đã đóng
12/10 19:281,69▲2,19▼
12/10 18:011,67▼2,22▲
12/10 16:59 Đầu tiên1,682,21
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,692,18
Betfair1,672,10
bet3651,662,25
Marathon1,602,23
1xBet1,652,23
Betano1,702,07
BetVictor1,652,10
Kèo chấp châu Á-2.5Chủ nhà -2.51,81Đội khách +2.51,98Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,871,79Đội khách1,952,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
13/10 05:57Thay đổi mốc · -3.5 → -2.5
13/10 05:57Tạm dừng
13/10 05:171,79▲2,00▼
13/10 04:57Tạm dừng
13/10 04:171,72▼2,10▲
13/10 03:54Tạm dừng
13/10 03:141,74▼2,07▲
13/10 01:49Tạm dừng
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
13/10 01:271,80▼1,99▲
13/10 00:44Tạm dừng
12/10 23:591,94▼1,85▲
12/10 23:37Đã đóng
12/10 23:121,95▼1,83▲
12/10 22:501,98▲1,81▼
12/10 20:13Đã đóng
12/10 19:281,88▲1,93▼
12/10 16:59 Đầu tiên1,871,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2.5Đội khách +2.5
Pinnacle1,811,98
Betfair1,871,95
bet3651,742,00
Marathon1,791,90
1xBet1,772,03
Betano1,821,91
BetVictor1,851,85
Tài/Xỉu224.5Tài 224.51,90Xỉu 224.51,92Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,94Không thay đổiXỉu1,85Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 224.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
13/10 05:57Thay đổi mốc · 224 → 224.5
13/10 05:57Tạm dừng
13/10 05:38 Đầu tiên1,941,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 224.5Xỉu 224.5
Pinnacle1,901,92
Betfair1,871,95
bet3652,101,71
Marathon1,851,88
1xBet2,101,71
Betano1,951,78
BetVictor1,851,85
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · Tiền mùa giải Dựa trên 4 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
Washington WizardsTất cảBrooklyn Nets
4Trận4
2Thắng3
2Thua1
453Ghi được497
455Bị ghi464
Washington WizardsChủ nhàBrooklyn Nets
2Trận1
1Thắng1
1Thua0
236Ghi được114
239Bị ghi108
Washington WizardsĐội kháchBrooklyn Nets
2Trận3
1Thắng2
1Thua1
217Ghi được383
216Bị ghi356
Washington WizardsTất cảBrooklyn Nets
4Trận4
2Thắng3
2Thua1
453Ghi được497
455Bị ghi464
Washington WizardsChủ nhàBrooklyn Nets
2Trận1
1Thắng1
1Thua0
236Ghi được114
239Bị ghi108
Washington WizardsĐội kháchBrooklyn Nets
2Trận3
1Thắng2
1Thua1
217Ghi được383
216Bị ghi356
Giải đấu được tính: NBA Tiền mùa giải
Bảng xếp hạng
—
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Washington Wizards · Brooklyn Nets NBA
Không có dữ liệu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Washington WizardsTTTBBTTBBB6T 14B
Brooklyn NetsTTTBTBTTTB10T 10B
Washington Wizards
Dựa trên 20 trận
Brooklyn Nets
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 14BT · B10T 10B
30%Tỷ lệ thắng50%
109.35Ghi được mỗi trận100.50
119.25Bị ghi mỗi trận100.85
-198Hiệu số-7
136Điểm ghi cao nhất124
87Điểm ghi thấp nhất76
26.5 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 127.5 (12 trận)
28.7 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 227.2 (12 trận)
29.7 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 327.2 (12 trận)
28.6 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 424.0 (12 trận)
55.3 (15 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận54.8 (12 trận)
58.3 (15 trận)Điểm trung bình nửa sau trận51.2 (12 trận)
228.6Tổng điểm trung bình201.3
1/15 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
39.2 (14 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.6 (11 trận)
25.1 (15 trận)Kiến tạo mỗi trận23.8 (12 trận)
36% (14 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (11 trận)
75% (14 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (11 trận)
48% (14 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (11 trận)
60% (14 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (11 trận)
16.3 (15 trận)Mất bóng mỗi trận14.3 (12 trận)
9.5 (15 trận)Cướp bóng mỗi trận10.1 (12 trận)
4.1 (15 trận)Chắn bóng mỗi trận3.5 (12 trận)
Washington Wizards
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBrooklyn Nets
Dựa trên 10 trận
9Trận10
4T 5BT · B6T 4B
44%Tỷ lệ thắng60%
107.33Ghi được mỗi trận102.50
115.22Bị ghi mỗi trận103.80
-71Hiệu số-13
131Điểm ghi cao nhất121
91Điểm ghi thấp nhất76
27.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 126.6 (7 trận)
27.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 226.1 (7 trận)
28.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 326.4 (7 trận)
27.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 425.7 (7 trận)
55.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận52.7 (7 trận)
55.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận52.1 (7 trận)
222.6Tổng điểm trung bình206.3
1/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
40.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.5 (6 trận)
26.2 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận22.6 (7 trận)
35% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (6 trận)
76% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (6 trận)
46% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (6 trận)
57% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (6 trận)
18.2 (6 trận)Mất bóng mỗi trận14.3 (7 trận)
8.8 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận9.3 (7 trận)
5.5 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận4.9 (7 trận)
Washington Wizards
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnBrooklyn Nets
Dựa trên 10 trận
11Trận10
2T 9BT · B4T 6B
18%Tỷ lệ thắng40%
111.00Ghi được mỗi trận98.50
122.55Bị ghi mỗi trận97.90
-127Hiệu số+6
136Điểm ghi cao nhất124
87Điểm ghi thấp nhất76
25.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 128.8 (5 trận)
29.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 228.8 (5 trận)
30.6 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 328.4 (5 trận)
29.7 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 421.6 (5 trận)
55.3 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận57.6 (5 trận)
60.2 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận50.0 (5 trận)
233.5Tổng điểm trung bình196.4
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
38.6 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.8 (5 trận)
24.4 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận25.6 (5 trận)
37% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (5 trận)
74% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (5 trận)
49% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (5 trận)
63% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (5 trận)
15.1 (9 trận)Mất bóng mỗi trận14.4 (5 trận)
9.9 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận11.2 (5 trận)
3.2 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận1.6 (5 trận)
Washington Wizards
Dựa trên 13 trận
NBABrooklyn Nets
Dựa trên 10 trận
13Trận10
1T 12BT · B3T 7B
8%Tỷ lệ thắng30%
114.92Ghi được mỗi trận103.40
131.15Bị ghi mỗi trận117.10
-211Hiệu số-137
136Điểm ghi cao nhất121
88Điểm ghi thấp nhất86
25.2Điểm trung bình hiệp 126.4
29.8Điểm trung bình hiệp 228.1
30.5Điểm trung bình hiệp 325.4
29.3Điểm trung bình hiệp 423.5
55.1Điểm trung bình nửa đầu trận54.5
59.8Điểm trung bình nửa sau trận48.9
246.1Tổng điểm trung bình220.5
0/13 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
38.5Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.4
25.5Kiến tạo mỗi trận23.2
37%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33%
75%Tỷ lệ ném phạt thành công79%
48%Tỷ lệ ném trúng44%
60%Hiệu suất ném (TS%)58%
15.1Mất bóng mỗi trận14.2
9.3Cướp bóng mỗi trận9.5
3.7Chắn bóng mỗi trận3.7
Washington Wizards
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasBrooklyn Nets
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 2BT · B3T 2B
60%Tỷ lệ thắng60%
93.60Ghi được mỗi trận94.60
92.60Bị ghi mỗi trận84.20
+5Hiệu số+52
104Điểm ghi cao nhất115
87Điểm ghi thấp nhất76
186.2Tổng điểm trung bình178.8
Washington Wizards
Dựa trên 2 trận
NBA Tiền mùa giảiBrooklyn Nets
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0BT · B2T 0B
+8Hiệu số+40
1/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Washington WizardsCalifornia ClassicBrooklyn Nets
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · B2T 1B
—Tỷ lệ thắng67%
—Ghi được mỗi trận88.33
—Bị ghi mỗi trận75.67
—Hiệu số+38
—Điểm ghi cao nhất100
—Điểm ghi thấp nhất76
—Tổng điểm trung bình164.0
Trận gần đây
TWashington Wizards114:108Detroit Pistons11/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Taylor B.
Mùa giải 2025/26
BCleveland Cavaliers130:117Washington Wizards13/04/2026 05:00 · NBABBrooklyn Nets121:115Washington Wizards06/04/2026 02:30 · NBABMiami Heat152:136Washington Wizards05/04/2026 02:00 · NBABLos Angeles Lakers120:101Washington Wizards31/03/2026 09:00 · NBABPortland Trail Blazers123:88Washington Wizards30/03/2026 05:00 · NBABGolden State Warriors131:126Washington Wizards28/03/2026 09:00 · NBABNew York Knicks145:113Washington Wizards23/03/2026 06:30 · NBA
TBrooklyn Nets114:108Philadelphia 76ers09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Barclays Center
Mùa giải 2025/26
BToronto Raptors136:101Brooklyn Nets13/04/2026 05:00 · NBABMilwaukee Bucks125:108Brooklyn Nets11/04/2026 07:00 · NBATBrooklyn Nets96:90Milwaukee Bucks08/04/2026 06:30 · NBATBrooklyn Nets121:115Washington Wizards06/04/2026 02:30 · NBATBrooklyn Nets116:99Sacramento Kings30/03/2026 05:00 · NBABLos Angeles Lakers116:99Brooklyn Nets28/03/2026 09:30 · NBABGolden State Warriors109:106Brooklyn Nets26/03/2026 09:00 · NBA
Tính đến 17/10 09:32

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
7Washington Wizards T
0H
13Brooklyn Nets T
222.6Trung bình tổng điểm
Washington Wizards Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2169 : 2283
Sân nhà
5T 0H 6B
Sân khách
2T 0H 7B
Tính đến 06/10 06:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
T. Young424:068.82.27.5
K. George423:5915.23.52.5
A. Dybantsa421:3912.83.81.8
B. Coulibaly419:146.83.51.0
T. Johnson418:4810.00.81.5
D. Ayton417:584.06.81.5
CAlex Sarr322:508.76.30.0
A. Davis322:0113.39.72.3
W. Riley413:347.22.01.2
C. Carrington412:316.81.51.0
F. Okpara412:044.03.20.5
J. Champagnie411:165.22.20.2
R. Beekman38:501.70.71.7
C. Livingston29:444.02.50.5
T. Mann28:081.50.50.5
FKhris Middleton113:555.04.03.0
T. Keels24:453.00.50.0
A. Williams13:105.00.00.0
A. Gill10:472.00.00.0
FAJ Dybantsa—————
FAnthony Davis—————
FAnthony Gill—————
GBilal Coulibaly—————
GBub Carrington—————
FChris Livingston—————
CDeandre Ayton—————
FFelix Okpara—————
GJamir Watkins—————
FJustin Champagnie—————
FKyshawn George—————
GReece Beekman—————
CSkal Labissiere—————
FSteve Settle III—————
GTrae Young—————
GTre Johnson—————
GTre Mann—————
GTrevor Keels—————
FTristan Vukcevic—————
GWill Riley—————
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
J. Randle422:4514.04.24.8
E. Demin421:1710.01.24.0
N. Clowney420:369.83.01.8
K. Ellis419:508.01.20.2
M. Wagner419:019.83.82.2
N. Traore417:0212.81.22.8
FMichael Porter Jr.322:4221.73.31.0
C. Johnson415:035.21.81.2
D. Sharpe318:497.75.03.3
D. Wolf412:305.03.02.5
D. Powell410:454.01.00.5
J. Minott48:454.51.50.0
T. Mann214:154.52.00.5
B. Saraf211:234.01.03.0
G. Nelson36:556.32.30.7
GMikel Brown Jr.118:0115.03.03.0
T. Bilodeau17:455.03.00.0
B. Humrichous13:300.00.00.0
D. Dainja13:300.00.00.0
GBen Saraf—————
FChaney Johnson—————
FDain Dainja—————
FDanny Wolf—————
CDay'Ron Sharpe—————
GDrake Powell—————
GEgor Demin—————
FGrant Nelson—————
FJosh Minott—————
FJoshua Jefferson—————
FJulius Randle—————
GKeon Ellis—————
CMoritz Wagner—————
FNoah Clowney—————
GNolan Traore—————
GTerance Mann—————
FTyler Bilodeau—————
Goalserve · Tính đến 18/10 17:23

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)