Minnesota Timberwolves vs Detroit Pistons
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| J. Kuminga | ||
| L. Ball | ||
| J. McDaniels | ||
| R. Gobert | ||
| A. Edwards |
| J. Beringer | ||
| A. Dosunmu | ||
| J. K. Martin | ||
| C. Williams | ||
| N. Hyland | ||
| T. Lyles | ||
| Z. Pullin | ||
| J. Clark | ||
| J. T. Shannon | ||
| N. Omier |
| D. Robinson | ||
| C. Cunningham | ||
| J. Collins | ||
| J. Duren | ||
| A. Thompson |
| P. Reed | ||
| R. Holland | ||
| J. Green | ||
| K. Huerter | ||
| I. Joe | ||
| U. Onyenso | ||
| E. Harkless | ||
| I. Jones | ||
| T. Smith | ||
| D. Jenkins | ||
| J. Ukomadu | ||
| E. Okorie |
| Donte DiVincenzoChưa phân loại |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 106 : 128
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Minnesota Timberwolves | 38 | 20 | 24 | 24 | 106 |
| Detroit Pistons | 29 | 36 | 32 | 31 | 128 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:34Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,50Đội khách2,56Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,72→1,50Đội khách2,12→2,56
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 06:34 | 1,50▼ | 2,56▲ |
| 15/10 06:07 | 1,52▼ | 2,53▲ |
| 15/10 04:14 | 1,54 | 2,46▲ |
| 15/10 03:40 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 15/10 03:40 | 1,54 | 2,45 |
| 15/10 02:45 | Đã đóng | |
| 15/10 01:47 | 1,54▼ | 2,45▲ |
| 15/10 01:21 | 1,56▲ | 2,40▼ |
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
| 15/10 00:50 | 1,53▼ | 2,47▲ |
| 15/10 00:24 | Đã đóng | 2,46▲ |
| 14/10 23:55 | Đã đóng | |
| 14/10 23:27 | 1,62 | 2,30▲ |
| 14/10 22:07 | 1,62▼ | 2,28▲ |
| 14/10 21:42 | 1,63▲ | 2,27▼ |
| 14/10 21:18 | 1,62▲ | 2,28▼ |
| 14/10 20:54 | 1,59▼ | 2,35▲ |
| 14/10 20:31 | 1,66▲ | 2,22▼ |
| 14/10 20:08 | 1,61▼ | 2,30▲ |
| 14/10 18:46 | 1,70▼ | 2,15▲ |
| 14/10 18:25 | 1,81▼ | 2,00▲ |
| 14/10 17:59 | 1,85▼ | 1,94▲ |
| 14/10 17:33 | 1,90▲ | 1,90▼ |
| 14/10 16:37 | 1,84▼ | 1,96▲ |
| 14/10 16:09 | 1,89▼ | 1,91▲ |
| 14/10 15:44 | 1,96▲ | 1,84▼ |
| 14/10 15:14 | 1,83▲ | 1,98▼ |
| 14/10 13:58 | 1,81▲ | 2,00▼ |
| 14/10 13:31 | 1,73▲ | 2,10▼ |
| 14/10 13:06 Đầu tiên | 1,72 | 2,12 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,50 | 2,56 |
| Betfair | 1,44 | 2,63 |
| bet365 | 1,55 | 2,50 |
| Marathon | 1,47 | 2,55 |
| 1xBet | 1,50 | 2,60 |
| Betano | 1,47 | 2,57 |
| BetVictor | 1,48 | 2,60 |
Kèo chấp châu Á-5.5Chủ nhà -5.51,97Đội khách +5.51,83Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,10→2,00Đội khách1,74→1,81
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 06:34 | Thay đổi mốc · -5 → -5.5 | |
| 15/10 06:34 | Tạm dừng | |
| 15/10 06:07 | 2,00▼ | 1,81▲ |
| 15/10 04:42 | Tạm dừng | |
| 15/10 04:14 | Tạm dừng | 1,78▲ |
| 15/10 01:47 | Tạm dừng | |
| 15/10 01:21 Đầu tiên | 2,10 | 1,74 |
| Nhà cái | Chủ nhà -5.5 | Đội khách +5.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,97 | 1,83 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 2,00 | 1,74 |
| Marathon | 1,92 | 1,81 |
| 1xBet | 1,92 | 1,81 |
| Betano | 1,88 | 1,83 |
| BetVictor | 1,89 | 1,85 |
Tài/Xỉu227Tài 2271,92Xỉu 2271,88Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,86→1,92Xỉu1,94→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 06:07 | Thay đổi mốc · 226.5 → 227 | |
| 15/10 06:07 | 1,92▼ | 1,88 |
| 15/10 04:14 | 1,93 | 1,88▲ |
| 15/10 03:40 | 1,93 | 1,87 |
| 15/10 02:45 | Đã đóng | |
| 15/10 00:50 | 1,93 | 1,87▼ |
| 14/10 23:55 | Đã đóng | |
| 14/10 23:27 | 1,93▲ | 1,88▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 14/10 19:16 | 1,87▲ | 1,93▼ |
| 14/10 16:09 | 1,86 | 1,94▲ |
| 14/10 15:44 | 1,86 | 1,93▼ |
| 14/10 13:06 Đầu tiên | 1,86 | 1,94 |
| Nhà cái | Tài 227 | Xỉu 227 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,88 |
| bet365 | 1,80 | 1,95 |
| Marathon | 1,88 | 1,83 |
| 1xBet | 1,88 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
| Minnesota Timberwolves | Tất cả | Detroit Pistons |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 121 |
| — | Bị ghi | 113 |
| Minnesota Timberwolves | Chủ nhà | Detroit Pistons |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 121 |
| — | Bị ghi | 113 |
| Minnesota Timberwolves | Tất cả | Detroit Pistons |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 121 |
| — | Bị ghi | 113 |
| Minnesota Timberwolves | Chủ nhà | Detroit Pistons |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 121 |
| — | Bị ghi | 113 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Minnesota Timberwolves Dựa trên 20 trận | Detroit Pistons Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 10T 10B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 110.10 | Ghi được mỗi trận | 107.80 |
| 115.90 | Bị ghi mỗi trận | 106.70 |
| -116 | Hiệu số | +22 |
| 136 | Điểm ghi cao nhất | 137 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 28.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.1 (10 trận) |
| 30.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.5 (10 trận) |
| 27.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.3 (10 trận) |
| 30.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.0 (10 trận) |
| 59.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.6 (10 trận) |
| 58.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.3 (10 trận) |
| 226.0 | Tổng điểm trung bình | 214.5 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/10 trận |
| 39.5 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.3 (9 trận) |
| 23.9 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 30.7 (9 trận) |
| 40% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (9 trận) |
| 79% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (9 trận) |
| 48% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (9 trận) |
| 60% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (9 trận) |
| 15.1 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.0 (9 trận) |
| 9.7 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 11.9 (9 trận) |
| 6.0 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.3 (9 trận) |
| Minnesota Timberwolves Dựa trên 6 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Detroit Pistons Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 9 |
| 2T 4B | T · B | 6T 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 105.83 | Ghi được mỗi trận | 110.11 |
| 114.00 | Bị ghi mỗi trận | 108.33 |
| -49 | Hiệu số | +16 |
| 114 | Điểm ghi cao nhất | 137 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 88 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 34.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.5 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 62.0 (4 trận) |
| 219.8 | Tổng điểm trung bình | 218.4 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 29.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 44% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 72% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 11.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 7.5 (4 trận) |
| Minnesota Timberwolves Dựa trên 14 trận | Đội khách chỉ các trận | Detroit Pistons Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 11 |
| 6T 8B | T · B | 4T 7B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 111.93 | Ghi được mỗi trận | 105.91 |
| 116.71 | Bị ghi mỗi trận | 105.36 |
| -67 | Hiệu số | +6 |
| 136 | Điểm ghi cao nhất | 133 |
| 84 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 29.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.7 (6 trận) |
| 29.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.7 (6 trận) |
| 28.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.0 (6 trận) |
| 30.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.8 (6 trận) |
| 59.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.3 (6 trận) |
| 59.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.8 (6 trận) |
| 228.6 | Tổng điểm trung bình | 211.3 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/6 trận |
| 39.6 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.4 (5 trận) |
| 23.9 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 31.8 (5 trận) |
| 40% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (5 trận) |
| 79% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (5 trận) |
| 48% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (5 trận) |
| 60% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| 14.8 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.0 (5 trận) |
| 9.9 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 12.6 (5 trận) |
| 6.2 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.4 (5 trận) |
| Minnesota Timberwolves Dựa trên 11 trận | NBA | Detroit Pistons Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 13 |
| 3T 8B | T · B | 8T 5B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 111.09 | Ghi được mỗi trận | 114.85 |
| 121.82 | Bị ghi mỗi trận | 110.08 |
| -118 | Hiệu số | +62 |
| 136 | Điểm ghi cao nhất | 137 |
| 95 | Điểm ghi thấp nhất | 94 |
| 28.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.5 (8 trận) |
| 28.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.8 (8 trận) |
| 28.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.9 (8 trận) |
| 30.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.9 (8 trận) |
| 57.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.2 (8 trận) |
| 58.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.8 (8 trận) |
| 232.9 | Tổng điểm trung bình | 224.9 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 36.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.6 (7 trận) |
| 23.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 32.7 (7 trận) |
| 38% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (7 trận) |
| 78% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (7 trận) |
| 48% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 53% (7 trận) |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (7 trận) |
| 14.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.1 (7 trận) |
| 9.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.0 (7 trận) |
| 5.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.7 (7 trận) |
| Minnesota Timberwolves Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Detroit Pistons Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 3B | T · B | 1T 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 101.00 | Ghi được mỗi trận | 89.20 |
| 106.00 | Bị ghi mỗi trận | 96.40 |
| -25 | Hiệu số | -36 |
| 120 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 207.0 | Tổng điểm trung bình | 185.6 |
| Minnesota Timberwolves Dựa trên 4 trận | NBA Tiền mùa giải | Detroit Pistons Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 3T 1B | T · B | 1T 1B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 118.75 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 112.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +27 | Hiệu số | -4 |
| 125 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 112 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 28.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 26.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 30.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 61.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 57.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 230.8 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/2 trận |
| 44.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 24.0 | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 42% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 79% | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 47% | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 61% | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 16.0 | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 10.0 | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.5 | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 1210 : 1199
- Sân nhà
- 3T 0H 2B
- Sân khách
- 3T 0H 3B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Minnesota Timberwolves đã gặp Detroit Pistons tại NBA Tiền mùa giải vào 15/10/2026 07:00 UTC+07 tại Target Center.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Minnesota Timberwolves 106-128 Detroit Pistons.
Minnesota Timberwolves thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Detroit Pistons thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Minnesota Timberwolves thắng 6, Detroit Pistons thắng 5, hòa 0.
Đội hình Minnesota Timberwolves có J. McDaniels, R. Gobert, A. Edwards.
Đội hình Detroit Pistons có J. Collins, J. Duren, A. Thompson.
Minnesota Timberwolves · Trận trước: New York Knicks vs Minnesota Timberwolves (13/10) · Trận tiếp theo: Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves (17/10)
Detroit Pistons · Trận trước: Washington Wizards vs Detroit Pistons (11/10) · Trận tiếp theo: Detroit Pistons vs Toronto Raptors (17/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải khác cùng ngày
- Miami Heat vs Brooklyn Nets
- Boston Celtics vs Charlotte Hornets
- San Antonio Spurs vs Phoenix Suns
- Milwaukee Bucks vs Chicago Bulls
- Dallas Mavericks vs New Orleans Pelicans
- Los Angeles Clippers vs Denver Nuggets
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
- New York Knicks vs Toronto Raptors
- Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- Lublin vs Gdansk
- Fino Kaposvar SE vs Napredak
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Cluj-Napoca vs London Lions
- Cedevita Olimpija vs Le Mans
Chưa có bài viết nào.