Ngôn ngữ

Toronto Raptors vs New York Knicks

Chi tiết trận đấu
Scotiabank Arena
Toronto RaptorsChủ nhà
148 : 98Tỷ số chung cuộc
New York KnicksĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 05:42
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 13
S. Barnes
R. Barrett
I. Quickley
J. Poeltl
K. Leonard
Dự bị 13
T. Jackson-Davis
M. Smith
K. Anderson
J. Shead
J. Walter
J. Sharp
A. Martin
T. Degenhart
C. Murray-Boyles
T. Key
A. Graves
N. Burnett
J. Bradley
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 8
M. Diawara
B. Brown
M. McBride
J. Wiseman
J. Alvarado
Dự bị 8
P. Dadiet
D. Eubanks
O. Agbaji
T. Bradley
T. Kolek
K. McCullar
J. Akins
T. Nickel
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Toronto RaptorsVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jamison BattleChấn thương
Nate BittleChấn thương
New York Knicks
—
Tính đến 16/10 07:29

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
148 : 98
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Toronto Raptors42443032148
New York Knicks2225312098
Thống kê đội · Cuối cùng
148Điểm98
52Bắt bóng bật bảng38
34Kiến tạo24
12Cướp bóng7
4Chắn bóng4
9Mất bóng18
0/0Ném 2 điểm thành công0/0
17/44Ném 3 điểm thành công7/41
29/35Ném phạt thành công23/33

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
R. Barrett22:5217431/44/5
S. Barnes22:2019640/13/3
I. Quickley21:378360/54/4
J. Poeltl19:206510/02/2
Dự bịJ. Walter17:4714114/60/0
K. Leonard16:4021504/85/7
Dự bịC. Murray-Boyles16:1019922/23/4
Dự bịA. Graves15:225301/62/2
Dự bịJ. Shead14:235050/13/4
Dự bịA. Martin12:322210/00/0
Dự bịJ. Bradley12:003320/01/1
Dự bịT. Jackson-Davis9:599300/01/1
Dự bịK. Anderson9:182340/00/0
Dự bịN. Burnett8:390220/20/0
Dự bịT. Degenhart6:594211/41/2
Dự bịM. Smith6:063021/10/0
Dự bịT. Key5:5411003/40/0
Dự bịJ. Sharp2:010100/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
M. Diawara29:1713313/70/0
Dự bịT. Kolek27:529351/42/2
J. Wiseman23:52181000/04/4
Dự bịT. Nickel20:3611201/94/5
M. McBride18:398330/44/5
Dự bịP. Dadiet18:1110111/73/4
B. Brown17:555421/20/0
Dự bịK. McCullar17:324320/22/4
J. Alvarado17:254340/20/2
Dự bịD. Eubanks14:598220/02/4
Dự bịJ. Akins14:284140/32/2
Dự bịO. Agbaji10:020000/10/0
Dự bịT. Bradley9:094300/00/1
Tính đến 16/10 07:29

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:42

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,23Đội khách4,03Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,231,23Đội khách4,064,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 05:421,234,03▼
14/10 05:181,234,06▲
14/10 04:501,234,05▲
14/10 03:261,23▲4,04▼
14/10 02:341,224,13▲
14/10 02:071,224,10▼
14/10 00:511,224,13▼
14/10 00:231,22▼4,14▲
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
13/10 23:101,234,02▼
13/10 22:441,23▼4,03▲
13/10 21:541,243,96▲
13/10 21:291,243,95
13/10 20:47Đã đóng3,95▲
13/10 20:25Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
13/10 20:25Đã đóng
13/10 19:221,243,94▼
13/10 18:401,243,95▼
13/10 18:171,243,96▲
13/10 17:551,243,95▼
13/10 17:151,243,97▲
13/10 16:531,243,96▼
13/10 16:321,24▲3,97▼
13/10 13:381,234,03▼
13/10 13:19 Đầu tiên1,234,06
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,234,03
Betfair1,204,00
bet3651,234,25
Marathon1,194,30
1xBet1,214,40
Betano1,233,90
BetVictor1,224,10
Kèo chấp châu Á-11Chủ nhà -111,95Đội khách +111,86Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,961,95Đội khách1,831,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -11 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 05:42Thay đổi mốc · -11.5 → -11
14/10 05:421,95▼1,86
14/10 05:18Tạm dừng
14/10 04:501,96▲1,86▼
14/10 03:26Tạm dừng
14/10 02:341,90▼1,90▲
14/10 02:071,92▲1,88▼
14/10 00:231,89▼1,91▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
13/10 23:101,991,81▼
13/10 22:441,99▼1,82▲
13/10 20:472,04▼1,78▲
13/10 20:25Đã đóng
13/10 19:222,051,77▼
13/10 18:402,05▲1,78
13/10 16:532,04▲1,78
13/10 16:322,03▲1,78▼
13/10 13:381,98▲1,81▼
13/10 13:19 Đầu tiên1,961,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -11Đội khách +11
Pinnacle1,951,86
bet3651,831,90
Marathon1,861,85
1xBet1,861,85
Tài/Xỉu219.5Tài 219.51,89Xỉu 219.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,89Không thay đổiXỉu1,93Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 219.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 05:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
14/10 05:421,891,93
14/10 05:18Tạm dừng
14/10 04:50 Đầu tiên1,891,93
14/10 03:26Thay đổi mốc · 218 → 219.5
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 219.5Xỉu 219.5
Pinnacle1,891,93
Betfair1,911,91
bet3652,001,76
Marathon1,831,90
1xBet1,831,90
Betano1,751,98
BetVictor1,901,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · Tiền mùa giải Dựa trên 4 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
Toronto RaptorsTất cảNew York Knicks
4Trận5
2Thắng1
2Thua4
487Ghi được530
455Bị ghi621
Toronto RaptorsChủ nhàNew York Knicks
3Trận3
2Thắng1
1Thua2
367Ghi được335
333Bị ghi353
Toronto RaptorsĐội kháchNew York Knicks
1Trận2
0Thắng0
1Thua2
120Ghi được195
122Bị ghi268
Toronto RaptorsTất cảNew York Knicks
4Trận5
2Thắng1
2Thua4
487Ghi được530
455Bị ghi621
Toronto RaptorsChủ nhàNew York Knicks
3Trận3
2Thắng1
1Thua2
367Ghi được335
333Bị ghi353
Toronto RaptorsĐội kháchNew York Knicks
1Trận2
0Thắng0
1Thua2
120Ghi được195
122Bị ghi268
Giải đấu được tính: NBA Tiền mùa giải
Bảng xếp hạng
—

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Toronto RaptorsTBBTTTBBTB10T 10B
New York KnicksBBBBBTBBTT12T 8B
Toronto Raptors
Dựa trên 20 trận
New York Knicks
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 10BT · B12T 8B
50%Tỷ lệ thắng60%
107.75Ghi được mỗi trận102.70
106.10Bị ghi mỗi trận99.90
+33Hiệu số+56
136Điểm ghi cao nhất144
80Điểm ghi thấp nhất49
25.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 126.0 (11 trận)
30.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 229.1 (11 trận)
29.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 327.5 (11 trận)
29.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 425.8 (11 trận)
56.6 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận55.1 (11 trận)
59.3 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận53.3 (11 trận)
213.8Tổng điểm trung bình202.6
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
40.5 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.0 (10 trận)
29.4 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận24.7 (11 trận)
39% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (10 trận)
71% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (10 trận)
50% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng41% (10 trận)
60% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)66% (10 trận)
13.3 (11 trận)Mất bóng mỗi trận13.5 (11 trận)
9.6 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận8.3 (11 trận)
4.3 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận4.8 (11 trận)
Toronto Raptors
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNew York Knicks
Dựa trên 11 trận
11Trận11
7T 4BT · B5T 6B
64%Tỷ lệ thắng45%
108.64Ghi được mỗi trận100.09
103.18Bị ghi mỗi trận100.91
+60Hiệu số-9
136Điểm ghi cao nhất137
80Điểm ghi thấp nhất65
27.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 124.4 (5 trận)
34.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 231.4 (5 trận)
29.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 327.2 (5 trận)
28.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 425.0 (5 trận)
61.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận55.8 (5 trận)
58.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận52.2 (5 trận)
211.8Tổng điểm trung bình201.0
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
43.7 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận38.2 (4 trận)
29.7 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận25.2 (5 trận)
39% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (4 trận)
71% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (4 trận)
51% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (4 trận)
61% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)67% (4 trận)
13.0 (6 trận)Mất bóng mỗi trận14.2 (5 trận)
10.3 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận7.4 (5 trận)
4.2 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận5.0 (5 trận)
Toronto Raptors
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnNew York Knicks
Dựa trên 9 trận
9Trận9
3T 6BT · B7T 2B
33%Tỷ lệ thắng78%
106.67Ghi được mỗi trận105.89
109.67Bị ghi mỗi trận98.67
-27Hiệu số+65
128Điểm ghi cao nhất144
94Điểm ghi thấp nhất49
23.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 127.3 (6 trận)
25.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 227.2 (6 trận)
30.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 327.7 (6 trận)
30.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 426.5 (6 trận)
48.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận54.5 (6 trận)
61.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận54.2 (6 trận)
216.3Tổng điểm trung bình204.6
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
36.8 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận47.8 (6 trận)
29.0 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận24.3 (6 trận)
39% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (6 trận)
72% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (6 trận)
49% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng39% (6 trận)
58% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)65% (6 trận)
13.6 (5 trận)Mất bóng mỗi trận12.8 (6 trận)
8.8 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận9.0 (6 trận)
4.4 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận4.7 (6 trận)
Toronto Raptors
Dựa trên 13 trận
NBANew York Knicks
Dựa trên 12 trận
13Trận12
6T 7BT · B11T 1B
46%Tỷ lệ thắng92%
113.23Ghi được mỗi trận114.92
110.46Bị ghi mỗi trận101.00
+36Hiệu số+167
136Điểm ghi cao nhất144
93Điểm ghi thấp nhất94
26.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 125.0 (8 trận)
30.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 229.4 (8 trận)
30.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 328.8 (8 trận)
30.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 427.1 (8 trận)
56.8 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận54.4 (8 trận)
60.8 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận55.9 (8 trận)
223.7Tổng điểm trung bình215.9
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
40.0 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.4 (8 trận)
30.8 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận24.5 (8 trận)
40% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (8 trận)
72% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (8 trận)
52% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (8 trận)
61% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)65% (8 trận)
12.4 (8 trận)Mất bóng mỗi trận12.5 (8 trận)
9.0 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận8.5 (8 trận)
4.1 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận4.4 (8 trận)
Toronto Raptors
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasNew York Knicks
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 2BT · B1T 4B
60%Tỷ lệ thắng20%
92.80Ghi được mỗi trận73.00
90.20Bị ghi mỗi trận86.60
+13Hiệu số-68
102Điểm ghi cao nhất88
80Điểm ghi thấp nhất49
183.0Tổng điểm trung bình159.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Toronto Raptors
Dựa trên 2 trận
NBA Tiền mùa giảiNew York Knicks
Dựa trên 3 trận
2Trận3
1T 1BT · B0T 3B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận103.33
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận117.67
-16Hiệu số-43
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi cao nhất109
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi thấp nhất97
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 128.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 228.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 324.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 422.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận57.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tổng điểm trung bình221.0
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiến tạo mỗi trận25.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Mất bóng mỗi trận16.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Cướp bóng mỗi trận7.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chắn bóng mỗi trận6.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TToronto Raptors114:106Los Angeles Clippers11/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giải · Malloy E.
Mùa giải 2025/26
TToronto Raptors136:101Brooklyn Nets13/04/2026 05:00 · NBABNew York Knicks112:95Toronto Raptors11/04/2026 06:30 · NBATToronto Raptors128:114Miami Heat10/04/2026 06:00 · NBATToronto Raptors121:95Miami Heat08/04/2026 06:30 · NBABBoston Celtics115:101Toronto Raptors06/04/2026 02:30 · NBABDetroit Pistons127:116Toronto Raptors01/04/2026 07:00 · NBA
BPhiladelphia 76ers120:97New York Knicks06/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Xfinity Mobile Arena
Mùa giải 2025/26
TNew York Knicks107:106San Antonio Spurs11/06/2026 07:30 · NBATNew York Knicks109:93Cleveland Cavaliers22/05/2026 07:00 · NBATNew York Knicks108:102Philadelphia 76ers06/05/2026 19:00 · NBATNew York Knicks137:98Philadelphia 76ers05/05/2026 19:00 · NBA
Tính đến 16/10 09:14

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
5Toronto Raptors T
0H
15New York Knicks T
223.6Trung bình tổng điểm
Toronto Raptors Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2133 : 2338
Sân nhà
3T 0H 8B
Sân khách
2T 0H 7B
Tính đến 14/10 06:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 22 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
R. Barrett423:2818.25.03.2
S. Barnes421:1016.25.23.2
J. Poeltl420:497.83.51.2
J. Shead420:236.21.84.5
I. Quickley420:1112.23.55.0
C. Murray-Boyles419:5712.58.02.0
J. Walter418:297.22.21.0
J. Bradley414:315.82.51.0
N. Burnett413:404.02.51.8
M. Smith413:205.51.52.0
K. Leonard219:3713.53.00.5
K. Anderson312:222.02.01.7
T. Key47:147.00.50.0
C. Hepburn213:065.52.01.0
T. Degenhart29:293.01.50.5
A. Graves115:225.03.00.0
J. Battle114:0810.03.00.0
A. Martin112:322.02.01.0
T. Jackson-Davis19:599.03.00.0
T. Jemison18:070.06.01.0
J. Sharp22:340.00.50.0
Nate Bittle—————
Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
M. Diawara517:535.43.00.6
M. Bridges421:367.02.52.2
J. Brunson421:2516.23.04.0
O. Anunoby421:1810.84.51.2
K. Towns421:059.27.24.5
M. McBride514:295.21.41.6
T. Kolek513:485.20.83.2
P. Dadiet512:475.61.60.6
L. Shamet415:469.51.51.0
A. Drummond414:057.56.52.0
J. Hart318:335.73.32.0
J. Alvarado413:385.81.52.2
J. Clarkson49:324.51.00.2
J. Wiseman312:169.35.30.0
K. McCullar311:344.02.31.7
T. Nickel310:544.31.00.3
O. Agbaji39:291.01.00.3
D. Eubanks39:204.31.00.7
B. Brown213:573.52.01.0
J. Akins37:332.30.32.3
T. Bradley37:265.31.70.0
Tính đến 16/10 10:01

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)