Ngôn ngữ

Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy

Chi tiết trận đấu
BMO Stadium
Los Angeles FCChủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc
Los Angeles GalaxyĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 26/10 08:00
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GHugo Lloris
14DSergi Palencia
5DRyan Porteous
33DAaron Long
23DYevhen Cheberko
8MMark Delgado
6MIgor Jesus
81MLeo Walta
7MSon Heung-min
9MArmindo Sieb
99FDenis Bouanga
Dự bị 9
66MMathieu Choinière
91DNkosi Tafari
20MSergio Vásquez
19FTyler Boyd
12GThomas Hasal
24DRyan Hollingshead
4DEddie Segura
18FJacob Shaffelburg
17FJeremy Ebobisse
Huấn luyện viên Xavi Tamarit
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 8
12GJT Marcinkowski
26DHarbor Miller
25DCarlos Garcés
15DJustin Haak
14DJohn Nelson
17MPablo Ruíz
6MSergi Roberto
21MRobert Taylor
27MErik Thommy
28MJoseph Paintsil
99FJoão Klauss
Dự bị 8
2DCalegari
8MLucas Sanabria
5DJakob Glesnes
4DMaya Yoshida
1GNovak Mićović
3DJulián Aude
22MElijah Wynder
76MTroy Elgersma
Huấn luyện viên Greg Vanney
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Los Angeles FCVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. CarterChấn thương tay
T. TillmanChấn thương
Los Angeles GalaxyVắng mặt 2 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
I. ParenteChấn thương mắt cá
R. PuigChấn thương đầu gối
H. LozanoChấn thương gân kheo
K. FuruhashiChấn thương gân kheo
Tính đến 26/10 10:12

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 2
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Los Angeles FC022
Los Angeles Galaxy112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 34'Bàn thắngJoseph PaintsilKiến tạo: Robert Taylor
  2. 46'Thay ngườiMathieu ChoinièreRa sân: Igor Jesus
  3. 51'Bàn thắngJoseph Paintsil
  4. 53'Bàn thắngDenis Bouanga
  5. 55'Thẻ vàngRyan Porteous
  6. 62'Bàn thắngLeo Walta
  7. 66'Thay ngườiNkosi TafariRa sân: Ryan Porteous
  8. 66'Thay ngườiSergio VásquezRa sân: Mark Delgado
  9. 67'Thay ngườiCalegariRa sân: Robert Taylor
  10. 67'Thay ngườiLucas SanabriaRa sân: Erik Thommy
  11. 73'Thay ngườiJakob GlesnesRa sân: Joseph Paintsil
  12. 82'Thay ngườiTyler BoydRa sân: Leo Walta
  13. 90'Thay ngườiMaya YoshidaRa sân: Jakob Glesnes
  14. 90+3'Thẻ vàngPablo Ruíz
Thống kê đội · Cuối trận
57Kiểm soát bóng43
2,3Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,68
21Sút10
5Sút trúng đích4
12Phạt góc1
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
563Chuyền bóng431
2Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKHugo Lloris90000006.0
7 · MFSon Heung-min90001006.9
9 · MFArmindo Sieb90002007.3
14 · DFSergi Palencia90002006.7
23 · DFYevhen Cheberko90000006.9
33 · DFAaron Long90001006.9
99 · FWDenis Bouanga90103007.3
81 · MFLeo Walta82101006.6
5 · DFRyan Porteous66000106.3
8 · MFMark Delgado66000006.9
6 · MFIgor Jesus45001006.7
66 · MF · Dự bịMathieu Choinière45000006.6
20 · MF · Dự bịSergio Vásquez24001006.9
91 · DF · Dự bịNkosi Tafari24000006.9
19 · FW · Dự bịTyler Boyd8000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · MFSergi Roberto90000006.9
12 · GKJT Marcinkowski90000006.7
14 · DFJohn Nelson90000006.5
15 · DFJustin Haak90000006.3
17 · MFPablo Ruíz90000106.3
25 · DFCarlos Garcés90000006.3
26 · DFHarbor Miller90001006.9
99 · FWJoão Klauss90001006.2
28 · MFJoseph Paintsil73202008.5
21 · MFRobert Taylor67011007.0
27 · MFErik Thommy67002007.5
2 · DF · Dự bịCalegari23000006.9
8 · MF · Dự bịLucas Sanabria23001006.7
5 · DF · Dự bịJakob Glesnes16000006.9
4 · DF · Dự bịMaya Yoshida9000006.6
Tính đến 26/10 10:30

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 08:00

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,61Hòa4,42Đội khách5,32Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,541,61Hòa4,674,42Đội khách5,155,32
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
26/10 07:421,61▲4,42▼5,32▲
26/10 07:241,584,67▲5,28
26/10 07:051,58▼4,62▲5,28▲
26/10 06:471,59▲4,61▼5,25▼
26/10 06:301,58▼4,62▲5,27
26/10 05:511,59▲4,60▼5,27▼
26/10 05:151,564,69▼5,45▲
26/10 03:201,564,74▲5,43
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
26/10 02:431,564,72▼5,43▲
26/10 02:221,564,77▲5,42▲
26/10 01:401,564,75▲5,38▲
26/10 00:351,564,745,36▼
25/10 23:331,564,74▼5,37▲
25/10 22:481,564,76▲5,35▲
25/10 20:561,56▼4,75▲5,34▲
25/10 20:331,57▲4,73▲5,31▲
25/10 19:221,56▼4,66▲5,26▲
25/10 18:331,574,655,25▲
25/10 13:501,574,65▼5,24▲
25/10 11:381,57▲4,66▼5,21▼
25/10 09:111,56▲4,75▲5,24▲
24/10 02:16 Đầu tiên1,544,675,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,614,425,32
Betfair1,554,505,00
bet3651,574,505,00
Marathon1,514,605,10
Betano1,604,705,30
BetVictor1,534,505,00
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,97Đội khách +11,93Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,871,97Đội khách1,981,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
26/10 07:421,97▲1,93▼
26/10 07:241,931,98▲
26/10 07:051,93▼1,97▲
26/10 06:471,94▲1,96▼
26/10 06:301,93▼1,97▲
26/10 05:511,94▲1,96▼
26/10 05:151,89▲2,01▼
26/10 03:201,88▼2,02▲
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
26/10 02:431,89▲2,01▼
26/10 02:221,88▼2,02▲
26/10 01:401,89▼2,01
25/10 22:481,902,01▲
25/10 20:561,90▼2,00▲
25/10 20:331,911,99▲
25/10 19:221,91▼1,98▲
25/10 11:381,92▲1,97▼
25/10 09:111,89▲2,00▲
24/10 20:291,88▲1,99▲
24/10 02:16Thay đổi mốc · mốc chính -1
24/10 02:16 Đầu tiên1,871,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,971,93
bet3651,901,90
Marathon1,821,91
Betano1,911,93
BetVictor1,801,87
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,09Xỉu 3.51,80Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,062,09Xỉu1,781,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
26/10 07:422,091,80▼
26/10 07:242,09▼1,81▲
26/10 07:052,12▼1,78
26/10 06:472,131,78▲
26/10 06:302,13▼1,77▲
26/10 05:512,15▲1,76
26/10 05:152,141,76▼
26/10 03:202,14▼1,77▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
25/10 23:332,16▼1,75
25/10 20:33Thay đổi mốc · 3 → 3.5
25/10 20:332,17▼1,75▲
25/10 18:332,19▲1,72
25/10 11:382,18▲1,72▼
25/10 09:112,08▲1,79
24/10 20:292,07▲1,79▲
24/10 02:16 Đầu tiên2,061,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,091,80
Betfair2,001,75
bet3652,001,73
Marathon2,011,75
Betano2,071,80
BetVictor1,951,73
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,63Betfair · Nhà cái 5Có1,471,44Không2,632,63
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
26/10 07:241,44▼2,63▲
26/10 05:341,50▲2,50▼
26/10 05:151,44▼2,63
26/10 04:191,47▼2,63▲
25/10 11:381,50▲2,55▼
24/10 08:38 Đầu tiên1,472,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,63
bet3651,502,50
Marathon1,482,43
Betano1,502,50
BetVictor1,442,55
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 32 · 32 trận (không phải cả mùa giải)
Los Angeles FCTất cảLos Angeles Galaxy
32Trận32
12Thắng10
11Hòa11
9Thua11
50Bàn thắng45
35Bàn thua54
Los Angeles FCChủ nhàLos Angeles Galaxy
16Trận16
9Thắng6
4Hòa6
3Thua4
31Bàn thắng22
15Bàn thua20
Los Angeles FCĐội kháchLos Angeles Galaxy
16Trận16
3Thắng4
7Hòa5
6Thua7
19Bàn thắng23
20Bàn thua34
Chỉ số nâng cao · 2026
13Trận giữ sạch lưới5
6Trận không ghi bàn4
1.56Bàn thắng mỗi trận1.41
1.09Bàn thua mỗi trận1.69
4Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất2
Los Angeles FCTất cảLos Angeles Galaxy
32Trận32
12Thắng10
11Hòa11
9Thua11
50Bàn thắng45
35Bàn thua54
Los Angeles FCChủ nhàLos Angeles Galaxy
16Trận16
9Thắng6
4Hòa6
3Thua4
31Bàn thắng22
15Bàn thua20
Los Angeles FCĐội kháchLos Angeles Galaxy
16Trận16
3Thắng4
7Hòa5
6Thua7
19Bàn thắng23
20Bàn thua34
Chỉ số nâng cao · 2026
13Trận giữ sạch lưới5
6Trận không ghi bàn4
1.56Bàn thắng mỗi trận1.41
1.09Bàn thua mỗi trận1.69
4Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất2
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC322183+4371HTHTT
2New England Revolution3218410+1058TTTTB
3Inter Miami (MLS)3215116+2056HBTTT
4Chicago Fire3215710+952HTBBT
5Charlotte3214810+1150TBHBT
6Philadelphia Union3213811+1247HBHTT
7Orlando City3212713-1243HHTHT
8FC Cincinnati32111011-743HTTBB
9Columbus Crew3212515+341TTTTB
10New York Red Bulls3211615-1639BTBBT
11Toronto FC3291211-1039TBTHT
12New York City3291112+338THHBB
13D.C. United3271213-1833BBBBT
14Atlanta Utd328618-1630BBBTB
15CF Montreal326719-3025BBHBB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps321778+3458TBTHH
2FC Dallas321598+954BTHTB
3St. Louis City321499+1151BBBHT
4Houston Dynamo321499+351THHHH
5San Jose Earthquakes3213109+749HBHHH
6Los Angeles FC3212119+1547HHTHB
7Colorado Rapids3212713+143HTHHH
8Seattle Sounders32111011+143BHHBT
9Real Salt Lake3212614+142TTTHB
10Los Angeles Galaxy32101111-941HHTBT
11Portland Timbers (Hoa Kỳ)3211714-340TTHBH
12Minnesota United3291112-638THTHH
13San Diego FC3281113-635BHHHB
14Austin FC3281014-1834BTBBB
15Sporting Kansas City326422-4222BBBBH
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd164210-90
—CF Montreal16457-40
—Charlotte16943+170
—Chicago Fire16925+90
—Columbus Crew16826+70
—D.C. United16556-80
—FC Cincinnati15834+80
—Inter Miami (MLS)16682+150
—Nashville SC161420+330
—New England Revolution161123+120
—New York City16556+60
—New York Red Bulls16637-50
—Orlando City16934+100
—Philadelphia Union16754+100
—Toronto FC17692+30
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC16466-10
—Colorado Rapids161033+140
—FC Dallas16853+70
—Houston Dynamo16853+50
—Los Angeles FC16943+160
—Los Angeles Galaxy16664+20
—Minnesota United16475+10
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)16844+70
—Real Salt Lake16934+100
—San Diego FC16655+80
—San Jose Earthquakes16655+30
—Seattle Sounders16745+20
—Sporting Kansas City16349-110
—St. Louis City16943+140
—Vancouver Whitecaps161024+240
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd16448-70
—CF Montreal162212-260
—Charlotte16547-60
—Chicago Fire16655+00
—Columbus Crew16439-40
—D.C. United16277-100
—FC Cincinnati17377-150
—Inter Miami (MLS)16934+50
—Nashville SC16763+100
—New England Revolution16727-20
—New York City16466-30
—New York Red Bulls16538-110
—Orlando City16349-220
—Philadelphia Union16637+20
—Toronto FC15339-130
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC16448-170
—Colorado Rapids162410-130
—FC Dallas16745+20
—Houston Dynamo16646-20
—Los Angeles FC16376-10
—Los Angeles Galaxy16457-110
—Minnesota United16547-70
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)163310-100
—Real Salt Lake163310-90
—San Diego FC16268-140
—San Jose Earthquakes16754+40
—Seattle Sounders16466-10
—Sporting Kansas City163013-310
—St. Louis City16556-30
—Vancouver Whitecaps16754+100
Tính đến 31/10 15:37

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026
Los Angeles FCHTHBHBTHHH6T 7H 6B · Dựa trên 19 trận
Los Angeles GalaxyHTBTTHBTBH6T 6H 7B · Dựa trên 19 trận
Los Angeles FC
Dựa trên 19 trận
Los Angeles Galaxy
Dựa trên 19 trận
19Trận19
6T 7H 6BT · H · B6T 6H 7B
32%Tỷ lệ thắng32%
37%Tỷ lệ hòa32%
1.47Ghi được mỗi trận1.32
1.11Bị ghi mỗi trận1.79
+7Hiệu số-9
26%Tỷ lệ giữ sạch lưới21%
21%Tỷ lệ không ghi bàn21%
1.62 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.34 (16 trận)
1.36 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.15 (16 trận)
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn63%
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
15.1 (18 trận)Số cú sút mỗi trận12.6 (16 trận)
4.9 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (16 trận)
46% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (16 trận)
6.4 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (16 trận)
1.7 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (16 trận)
9.3 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2 (16 trận)
Los Angeles FC
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLos Angeles Galaxy
Dựa trên 10 trận
8Trận10
5T 2H 1BT · H · B4T 4H 2B
62%Tỷ lệ thắng40%
25%Tỷ lệ hòa40%
1.88Ghi được mỗi trận1.30
0.62Bị ghi mỗi trận1.30
+10Hiệu số+0
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
12%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.98 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35 (9 trận)
1.12 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.00 (9 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
17.9 (7 trận)Số cú sút mỗi trận12.3 (9 trận)
6.6 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (9 trận)
45% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (9 trận)
7.1 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (9 trận)
1.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (9 trận)
9.7 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.1 (9 trận)
Los Angeles FC
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnLos Angeles Galaxy
Dựa trên 9 trận
11Trận9
1T 5H 5BT · H · B2T 2H 5B
9%Tỷ lệ thắng22%
45%Tỷ lệ hòa22%
1.18Ghi được mỗi trận1.33
1.45Bị ghi mỗi trận2.33
-3Hiệu số-9
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
27%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.39Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.34 (7 trận)
1.51Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.34 (7 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.4
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.3Số cú sút mỗi trận12.9 (7 trận)
3.9Sút trúng đích mỗi trận5.0 (7 trận)
47%Kiểm soát bóng trung bình48% (7 trận)
5.9Phạt góc mỗi trận5.0 (7 trận)
1.7 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (7 trận)
9.1Phạm lỗi mỗi trận11.4 (7 trận)
Trận gần đây
HNew York City1:1Los Angeles FC18/10/2026 06:30 · MLS · Yankee StadiumTLos Angeles FC3:1Austin FC15/10/2026 09:30 · MLS · BMO StadiumHLos Angeles FC1:1Vancouver Whitecaps11/10/2026 09:30 · MLS · BMO StadiumBFC Dallas1:0Los Angeles FC27/09/2026 07:30 · MLS · Toyota StadiumHSan Jose Earthquakes2:2Los Angeles FC20/09/2026 06:30 · MLS · PayPal ParkBSporting Kansas City3:1Los Angeles FC13/09/2026 07:30 · MLSTLos Angeles FC2:0New York Red Bulls10/09/2026 09:30 · MLS · BMO StadiumHReal Salt Lake2:2Los Angeles FC06/09/2026 08:30 · MLS · America First FieldHD.C. United0:0Los Angeles FC30/08/2026 06:30 · MLS · Audi FieldHLos Angeles FC1:1Portland Timbers (Hoa Kỳ)23/08/2026 09:30 · MLS · BMO StadiumBColorado Rapids1:0Los Angeles FC20/08/2026 08:30 · MLSHVancouver Whitecaps1:1Los Angeles FC02/08/2026 06:30 · MLS · BC PlaceTLos Angeles FC4:0Sporting Kansas City26/07/2026 09:30 · MLS · BMO StadiumTLos Angeles FC3:1Real Salt Lake23/07/2026 09:30 · MLS · BMO StadiumTLos Angeles FC3:0El Salvador06/07/2026 05:00 · Giao hữu quốc tế · BMO StadiumTLos Angeles FC1:0Seattle Sounders25/05/2026 08:15 · MLS · BMO StadiumBNashville SC3:2Los Angeles FC18/05/2026 07:00 · MLS · Geodis ParkBSt. Louis City2:1Los Angeles FC14/05/2026 07:30 · MLS · CITYPARK
HLos Angeles Galaxy2:2San Diego FC18/10/2026 09:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkTLos Angeles Galaxy2:0Portland Timbers (Hoa Kỳ)15/10/2026 09:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkBSt. Louis City6:2Los Angeles Galaxy12/10/2026 06:00 · MLS · CITYPARKTLos Angeles Galaxy3:2Colorado Rapids27/09/2026 09:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkHLos Angeles Galaxy1:1Seattle Sounders13/09/2026 09:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkBVancouver Whitecaps3:0Los Angeles Galaxy10/09/2026 09:30 · MLS · BC PlaceTLos Angeles Galaxy2:1New England Revolution06/09/2026 08:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkBSan Diego FC3:1Los Angeles Galaxy30/08/2026 09:30 · MLS · Snapdragon StadiumHCF Montreal2:2Los Angeles Galaxy23/08/2026 06:30 · MLS · Saputo StadiumTLos Angeles Galaxy1:0San Jose Earthquakes20/08/2026 09:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkBHouston Dynamo1:0Los Angeles Galaxy16/08/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHLos Angeles Galaxy0:0FC Dallas02/08/2026 09:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkHSan Jose Earthquakes1:1Los Angeles Galaxy26/07/2026 09:30 · MLS · Stanford StadiumHLos Angeles Galaxy1:1Houston Dynamo24/05/2026 09:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkBSporting Kansas City3:1Los Angeles Galaxy14/05/2026 07:30 · MLS
Tính đến 31/10 05:16

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận
7Los Angeles FC T
2H
5Los Angeles Galaxy T
4.1Trung bình tổng điểm
Los Angeles FC Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
30 : 28
Sân nhà
4T 1H 1B
Sân khách
3T 1H 4B
Tính đến 19/10 08:00

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 32 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Hugo Lloris280091 phút7.08
GK12Thomas Hasal30070 phút6.63
GK31Cabral Carter20075 phút7.90
DF5Ryan Porteous270083 phút7.09
DF24Ryan Hollingshead261164 phút6.83
DF4Eddie Segura250086 phút6.83
DF91Tafari Nkosi250178 phút6.87
DF23Yevgen Cheberko170088 phút6.90
DF33Aaron Long160078 phút6.99
DF14Sergi Palencia161173 phút6.72
DF45Kenny Nielsen60042 phút6.73
DF44Christian Diaz-----
MF66Mathieu Choiniere312361 phút6.93
MF8Mark Delgado302371 phút6.98
MF11Timothy Tillman191263 phút7.01
MF22Jude Terry122130 phút6.74
MF6Jesus Igor70043 phút6.71
MF20Sergio Vasquez50034 phút6.88
MF81Leo Walta42071 phút7.25
MF36Decarlo Guerra-----
FW99Denis Bouanga3018586 phút7.50
FW7Heung-Min Son2971282 phút7.27
FW19Tyler Boyd261233 phút6.57
FW18Jacob Shaffelburg190450 phút6.71
FW17Jeremy Ebobisse150033 phút6.39
FW21Ryan Raposo140028 phút6.72
FW9Armindo Sieb91056 phút6.88
FW90Tommy Mihalic20018 phút6.80
FW43Thayllon1009 phút6.50
FW40Sebastian Nava-----
FW47Marius Aiyenero-----
FW49Charlie Kosakoff-----
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 32 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK12JT Marcinkowski260090 phút7.34
GK1Novak Micovic70080 phút6.60
GK31Brady Scott-----
GK41Sebastian Conlon-----
DF15Justin Haak312185 phút6.74
DF26Harbor Miller300261 phút6.66
DF14John Nelson280061 phút6.55
DF5Jakob Glesnes240082 phút6.93
DF4Maya Yoshida232046 phút6.99
DF25Carlos Garces200154 phút6.71
DF3Julian Aude180064 phút6.70
DF2Calegari Lucas60160 phút6.76
DF20Chris Rindov1009 phút6.70
DF60Sebastian Hernandez-----
DF64Pepe-----
MF8A. Sanabria Magole Lucas302153 phút6.81
MF18Marco Reus298969 phút7.00
MF27Erik Thommy212151 phút6.90
MF22Elijah Wynder200054 phút6.62
MF16Isaiah Parente100029 phút6.53
MF17Pablo Ruiz91073 phút6.70
MF6Sergi Roberto90163 phút6.64
MF76Troy Elgersma71023 phút6.83
MF45Vinny Garcia-----
MF88Dylan Vanney-----
MF88Mason Vanney-----
MF90Brett Phan-----
FW28Joseph Paintsil247372 phút7.14
FW21Robert Taylor172361 phút6.97
FW99Klauss Joao159069 phút7.08
FW7Kyogo Furuhashi110058 phút6.57
FW11Hirving Lozano81170 phút7.10
FW57Julian Placias-----
R. Puig—————
Tính đến 29/10 08:53

Huấn luyện viên

Los Angeles FCHuấn luyện viên Xavi Tamarit
Los Angeles GalaxyHuấn luyện viên Greg Vanney
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 29/10 08:53

Các trận tiếp theo