San Antonio Spurs vs Minnesota Timberwolves
Frost Bank Center
07:00Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 1 · 1 trận (không phải cả mùa giải)
| San Antonio Spurs | Tất cả | Minnesota Timberwolves |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 104 | Ghi được | 131 |
| 116 | Bị ghi | 106 |
| San Antonio Spurs | Chủ nhà | Minnesota Timberwolves |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 104 | Ghi được | — |
| 116 | Bị ghi | — |
| San Antonio Spurs | Đội khách | Minnesota Timberwolves |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 131 |
| — | Bị ghi | 106 |
| San Antonio Spurs | Tất cả | Minnesota Timberwolves |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 104 | Ghi được | 131 |
| 116 | Bị ghi | 106 |
| San Antonio Spurs | Chủ nhà | Minnesota Timberwolves |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 104 | Ghi được | — |
| 116 | Bị ghi | — |
| San Antonio Spurs | Đội khách | Minnesota Timberwolves |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 131 |
| — | Bị ghi | 106 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atlanta Hawks | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +7 | |
| 1 | Charlotte Hornets | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +7 | |
| 1 | Detroit Pistons | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +8 | |
| 1 | Indiana Pacers | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +3 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +14 | |
| 1 | Toronto Raptors | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +43 | |
| 1 | Washington Wizards | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +12 | |
| 8 | Chicago Bulls | 2 | 1 | 1 | .500 | -36 | |
| 9 | Boston Celtics | 1 | 0 | 1 | .000 | -8 | |
| 9 | Brooklyn Nets | 1 | 0 | 1 | .000 | -7 | |
| 9 | Cleveland Cavaliers | 1 | 0 | 1 | .000 | -8 | |
| 9 | Miami Heat | 1 | 0 | 1 | .000 | -25 | |
| 9 | Milwaukee Bucks | 2 | 0 | 2 | .000 | -19 | |
| 9 | New York Knicks | 1 | 0 | 1 | .000 | -6 | |
| 9 | Orlando Magic | 1 | 0 | 1 | .000 | -7 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +18 | |
| 1 | Los Angeles Clippers | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 1 | Los Angeles Lakers | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +22 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +20 | |
| 1 | Minnesota Timberwolves | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +25 | |
| 1 | Oklahoma City Thunder | 2 | 2 | 0 | 1.000 | +24 | |
| 1 | Portland Trail Blazers | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +41 | |
| 8 | Dallas Mavericks | 1 | 0 | 1 | .000 | -18 | |
| 8 | Denver Nuggets | 1 | 0 | 1 | .000 | -12 | |
| 8 | Golden State Warriors | 1 | 0 | 1 | .000 | -22 | |
| 8 | New Orleans Pelicans | 1 | 0 | 1 | .000 | -3 | |
| 8 | Phoenix Suns | 1 | 0 | 1 | .000 | -41 | |
| 8 | Sacramento Kings | 1 | 0 | 1 | .000 | -25 | |
| 8 | San Antonio Spurs | 1 | 0 | 1 | .000 | -12 | |
| 8 | Utah Jazz | 1 | 0 | 1 | .000 | -20 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 24/10 06:30
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
San Antonio SpursBTTBBBTTTT8T 12B
Minnesota TimberwolvesTBBTTBTBTB9T 11B
| San Antonio Spurs Dựa trên 20 trận | Minnesota Timberwolves Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 9T 11B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 97.15 | Ghi được mỗi trận | 111.80 |
| 97.20 | Bị ghi mỗi trận | 116.75 |
| -1 | Hiệu số | -99 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 31.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.6 (10 trận) |
| 26.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.3 (10 trận) |
| 25.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.1 (10 trận) |
| 24.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.8 (10 trận) |
| 57.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.9 (10 trận) |
| 50.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.9 (10 trận) |
| 194.3 | Tổng điểm trung bình | 228.6 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 46.4 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.6 (10 trận) |
| 22.4 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.8 (10 trận) |
| 34% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (10 trận) |
| 79% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (10 trận) |
| 42% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (10 trận) |
| 61% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (10 trận) |
| 16.0 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.4 (10 trận) |
| 7.7 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.1 (10 trận) |
| 6.2 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.2 (10 trận) |
| San Antonio Spurs Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Minnesota Timberwolves Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 6 |
| 4T 6B | T · B | 2T 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 100.60 | Ghi được mỗi trận | 105.50 |
| 96.20 | Bị ghi mỗi trận | 115.00 |
| +44 | Hiệu số | -57 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 114 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 30.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 25.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 28.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 23.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 56.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 52.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 196.8 | Tổng điểm trung bình | 220.5 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| 49.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 21.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 78% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 42% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 16.9 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 6.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 7.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| San Antonio Spurs Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Minnesota Timberwolves Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 14 |
| 4T 6B | T · B | 7T 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 93.70 | Ghi được mỗi trận | 114.50 |
| 98.20 | Bị ghi mỗi trận | 117.50 |
| -45 | Hiệu số | -42 |
| 115 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 84 |
| 31.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.9 (9 trận) |
| 28.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.4 (9 trận) |
| 22.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.7 (9 trận) |
| 25.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 30.4 (9 trận) |
| 60.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.3 (9 trận) |
| 47.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.1 (9 trận) |
| 191.9 | Tổng điểm trung bình | 232.0 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 40.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.2 (9 trận) |
| 23.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.9 (9 trận) |
| 38% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (9 trận) |
| 80% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (9 trận) |
| 43% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (9 trận) |
| 65% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (9 trận) |
| 15.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.9 (9 trận) |
| 8.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.0 (9 trận) |
| 4.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.3 (9 trận) |
| San Antonio Spurs Dựa trên 7 trận | NBA | Minnesota Timberwolves Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 2T 5B | T · B | 4T 5B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 103.57 | Ghi được mỗi trận | 114.89 |
| 105.86 | Bị ghi mỗi trận | 121.78 |
| -16 | Hiệu số | -62 |
| 115 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 90 | Điểm ghi thấp nhất | 95 |
| 31.1 | Điểm trung bình hiệp 1 | 34.5 (4 trận) |
| 23.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.0 (4 trận) |
| 26.1 | Điểm trung bình hiệp 3 | 33.2 (4 trận) |
| 22.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 31.0 (4 trận) |
| 54.6 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.5 (4 trận) |
| 49.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 64.2 (4 trận) |
| 209.4 | Tổng điểm trung bình | 236.7 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 43.9 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.2 (4 trận) |
| 21.4 | Kiến tạo mỗi trận | 24.0 (4 trận) |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 43% (4 trận) |
| 77% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (4 trận) |
| 42% | Tỷ lệ ném trúng | 51% (4 trận) |
| 54% | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (4 trận) |
| 12.4 | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (4 trận) |
| 7.0 | Cướp bóng mỗi trận | 11.0 (4 trận) |
| 6.0 | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 (4 trận) |
| San Antonio Spurs Dựa trên 5 trận | NBA Tiền mùa giải | Minnesota Timberwolves Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 2T 3B | T · B | 3T 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 114.40 | Ghi được mỗi trận | 116.17 |
| 108.80 | Bị ghi mỗi trận | 118.17 |
| +28 | Hiệu số | -12 |
| 126 | Điểm ghi cao nhất | 125 |
| 98 | Điểm ghi thấp nhất | 106 |
| 30.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.7 |
| 31.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.2 |
| 25.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.3 |
| 26.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 29.0 |
| 62.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.8 |
| 52.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.3 |
| 223.2 | Tổng điểm trung bình | 234.3 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 53.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.2 |
| 25.2 | Kiến tạo mỗi trận | 23.7 |
| 36% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% |
| 81% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% |
| 45% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| 70% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% |
| 21.0 | Mất bóng mỗi trận | 15.8 |
| 8.8 | Cướp bóng mỗi trận | 9.5 |
| 6.6 | Chắn bóng mỗi trận | 5.3 |
| San Antonio Spurs Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Minnesota Timberwolves Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 4T 1B | T · B | 2T 3B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 81.20 | Ghi được mỗi trận | 101.00 |
| 77.00 | Bị ghi mỗi trận | 106.00 |
| +21 | Hiệu số | -25 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 120 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 158.2 | Tổng điểm trung bình | 207.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| San Antonio Spurs Dựa trên 3 trận | California Classic | Minnesota Timberwolves |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0T 3B | T · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 80.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 91.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -34 | Hiệu số | — |
| 87 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 171.3 | Tổng điểm trung bình | — |
Trận gần đây
BSan Antonio Spurs104:116Oklahoma City Thunder21/10/2026 08:30 · NBA · Frost Bank CenterTSan Antonio Spurs126:97Sacramento Kings17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiTSan Antonio Spurs123:103Phoenix Suns15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Frost Bank CenterBUtah Jazz119:109San Antonio Spurs13/10/2026 08:00 · NBA Tiền mùa giải · Delta CenterBPhoenix Suns102:98San Antonio Spurs11/10/2026 09:30 · NBA Tiền mùa giải · Mortgage Matchup CenterBSan Antonio Spurs116:123Atlanta Hawks09/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Frost Bank CenterTPhoenix Suns81:86San Antonio Spurs19/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTSan Antonio Spurs94:82Utah Jazz16/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
TMilwaukee Bucks80:90San Antonio Spurs13/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TSan Antonio Spurs70:49New York Knicks11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BAtlanta Hawks93:66San Antonio Spurs09/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBSan Antonio Spurs84:88Los Angeles Lakers06/07/2026 · California Classic
BGolden State Warriors98:69San Antonio Spurs05/07/2026 · California Classic
BMiami Heat88:87San Antonio Spurs04/07/2026 · California Classic
Mùa giải 2025/26
BSan Antonio Spurs90:94New York Knicks14/06/2026 07:30 · NBABNew York Knicks107:106San Antonio Spurs11/06/2026 07:30 · NBATNew York Knicks111:115San Antonio Spurs09/06/2026 07:30 · NBABSan Antonio Spurs104:105New York Knicks06/06/2026 07:30 · NBABSan Antonio Spurs95:105New York Knicks04/06/2026 07:30 · NBATOklahoma City Thunder103:111San Antonio Spurs31/05/2026 07:00 · NBATMiami Heat106:131Minnesota Timberwolves22/10/2026 06:30 · NBA · Kaseya CenterBChicago Bulls133:116Minnesota Timberwolves17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBMinnesota Timberwolves106:128Detroit Pistons15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Target CenterTNew York Knicks104:122Minnesota Timberwolves13/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Madison Square GardenTMiami Heat124:125Minnesota Timberwolves11/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBIndiana Pacers123:112Minnesota Timberwolves08/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giảiTMilwaukee Bucks97:116Minnesota Timberwolves06/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải
BLos Angeles Clippers128:120Minnesota Timberwolves18/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TMinnesota Timberwolves114:98Indiana Pacers15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBPortland Trail Blazers111:84Minnesota Timberwolves14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BMinnesota Timberwolves82:101Denver Nuggets11/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TNew Orleans Pelicans92:105Minnesota Timberwolves09/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BMinnesota Timberwolves109:139San Antonio Spurs16/05/2026 · NBA
BSan Antonio Spurs126:97Minnesota Timberwolves13/05/2026 · NBA
TMinnesota Timberwolves114:109San Antonio Spurs10/05/2026 · NBA
BMinnesota Timberwolves108:115San Antonio Spurs09/05/2026 · NBA
BSan Antonio Spurs133:95Minnesota Timberwolves07/05/2026 · NBA
THouston Rockets132:136Minnesota Timberwolves11/04/2026 08:30 · NBABOrlando Magic132:120Minnesota Timberwolves09/04/2026 06:00 · NBATIndiana Pacers104:124Minnesota Timberwolves08/04/2026 06:00 · NBATính đến 22/10 09:19
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận1San Antonio Spurs T
0H
2Minnesota Timberwolves T
231.0Trung bình tổng điểm
San Antonio Spurs Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 341 : 352
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 2B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Danh sách cầu thủ 16 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Tính đến 24/10 06:41
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
San Antonio Spurs gặp Minnesota Timberwolves tại NBA vào 1/11/2026 07:00 UTC+07 tại Frost Bank Center.
San Antonio Spurs thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Minnesota Timberwolves thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, San Antonio Spurs thắng 1, Minnesota Timberwolves thắng 2, hòa 0.
San Antonio Spurs · Trận trước: Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Trận tiếp theo: San Antonio Spurs vs Utah Jazz (3/11)
Minnesota Timberwolves · Trận trước: Minnesota Timberwolves vs Los Angeles Clippers (31/10) · Trận tiếp theo: Minnesota Timberwolves vs Milwaukee Bucks (3/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Utah Jazz vs Portland Trail Blazers
- Charlotte Hornets vs Philadelphia 76ers
- New Orleans Pelicans vs Atlanta Hawks
- Milwaukee Bucks vs Cleveland Cavaliers
- Memphis Grizzlies vs Sacramento Kings
- Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder
Các trận NBA tuần này
- Orlando Magic vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Brooklyn Nets
- Golden State Warriors vs Los Angeles Clippers
- Los Angeles Lakers vs Toronto Raptors
- Cleveland Cavaliers vs Oklahoma City Thunder
- Orlando Magic vs Washington Wizards
- Indiana Pacers vs Atlanta Hawks
- Philadelphia 76ers vs Chicago Bulls
- New York Knicks vs Brooklyn Nets
- Charlotte Hornets vs Detroit Pistons
Bài viết mới nhất
- Nhận định Verdy vs Avispa Fukuoka và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Jeonnam vs Daegu và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fujieda MYFC vs Tokushima và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Vissel Kobe vs Machida (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Omiya Ardija vs Yokohama FC và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Incheon vs Jeju SK FC (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định KAL Jumbos vs Woori (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Orlando Magic vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Detroit Pistons và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Gimcheon Sangmu vs Daejeon và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Miami Heat vs Detroit Pistons
- Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays
- San Antonio Spurs vs Houston Rockets
- Utah Jazz vs New Orleans Pelicans
- Los Angeles Lakers vs Los Angeles Clippers
- Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- KAL Jumbos vs Woori
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
- Fujieda MYFC vs Tokushima
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Jeonnam vs Daegu
- Incheon vs Jeju SK FC
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.