Ngôn ngữ

Atlas (Mexico) vs Puebla

Chi tiết trận đấu
Estadio Jalisco
Atlas (Mexico)Chủ nhà
06:00Bắt đầu 26/10
PueblaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Atlas (Mexico)Vắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
DukChấn thương
PueblaVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Eduardo NavarroChấn thương
Kevin VelascoChấn thương
Sergio SanabriaChấn thương
Tính đến 14/10 04:46

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
Atlas (Mexico)Tất cảPuebla
11Trận11
5Thắng4
3Hòa3
3Thua4
17Bàn thắng12
18Bàn thua13
Atlas (Mexico)Chủ nhàPuebla
6Trận5
1Thắng1
3Hòa3
2Thua1
6Bàn thắng6
9Bàn thua6
Atlas (Mexico)Đội kháchPuebla
5Trận6
4Thắng3
0Hòa0
1Thua3
11Bàn thắng6
9Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn3
1.55Bàn thắng mỗi trận1.09
1.64Bàn thua mỗi trận1.18
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Atlas (Mexico)Tất cảPuebla
11Trận11
5Thắng4
3Hòa3
3Thua4
17Bàn thắng12
18Bàn thua13
Atlas (Mexico)Chủ nhàPuebla
6Trận5
1Thắng1
3Hòa3
2Thua1
6Bàn thắng6
9Bàn thua6
Atlas (Mexico)Đội kháchPuebla
5Trận6
4Thắng3
0Hòa0
1Thua3
11Bàn thắng6
9Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn3
1.55Bàn thắng mỗi trận1.09
1.64Bàn thua mỗi trận1.18
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Liga MX Apertura
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Club América10631+1121HTHBT
2Toluca11623+1020BHBTT
3Querétaro10622+720TTHTT
4Guadalajara Chivas11542+719HBHTT
5Leon (Mexico)11533+318HTHTB
6Atlas (Mexico)11533-118HTHBH
7Cruz Azul11524+117HHBTT
8Club Tijuana10433+115HBHBT
9Puebla11434-115HBHBT
10Monterrey10424+214HBTHB
11Pachuca11344+413HBHTT
12Pumas UNAM11344-213HBHBT
13Tigres UANL11344-213TTBHH
14Santos Laguna11416-413TTTTB
15Atl. San Luis11335-512BTTBB
16Atlante11254-511BTHBH
17Club Necaxa11236-89HBBBH
18Juarez11119-184HBTBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atl. San Luis6123-30
—Atlante5131-10
—Atlas (Mexico)6132-30
—Club América5320+80
—Leon (Mexico)5401+50
—Club Tijuana6402+40
—Cruz Azul6312+00
—Guadalajara Chivas5302+30
—Juarez6114-60
—Monterrey5311+50
—Club Necaxa6204-40
—Pachuca5032-20
—Puebla5131+00
—Querétaro5212+10
—Santos Laguna5212+00
—Tigres UANL5320+40
—Toluca5302+70
—Pumas UNAM6132-20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atl. San Luis5212-20
—Atlante6123-40
—Atlas (Mexico)5401+20
—Club América5311+30
—Leon (Mexico)6132-20
—Club Tijuana4031-30
—Cruz Azul5212+10
—Guadalajara Chivas6240+40
—Juarez5005-120
—Monterrey5113-30
—Club Necaxa5032-40
—Pachuca6312+60
—Puebla6303-10
—Querétaro5410+60
—Santos Laguna6204-40
—Tigres UANL6024-60
—Toluca6321+30
—Pumas UNAM5212+00
Tính đến 16/10 08:39

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Atlas (Mexico)HTHBHBTTBT7T 7H 6B
PueblaHBHBTBTTHB5T 5H 10B
Atlas (Mexico)
Dựa trên 20 trận
Puebla
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 7H 6BT · H · B5T 5H 10B
35%Tỷ lệ thắng25%
35%Tỷ lệ hòa25%
1.10Ghi được mỗi trận1.00
1.25Bị ghi mỗi trận1.45
-3Hiệu số-9
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
30%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.12 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.96 (16 trận)
1.56 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.49 (16 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
11.4 (14 trận)Số cú sút mỗi trận14.4 (16 trận)
3.5 (14 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (16 trận)
49% (14 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (16 trận)
5.4 (14 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (16 trận)
2.3 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (14 trận)
11.8 (14 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4 (16 trận)
Atlas (Mexico)
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPuebla
Dựa trên 10 trận
10Trận10
1T 6H 3BT · H · B2T 5H 3B
10%Tỷ lệ thắng20%
60%Tỷ lệ hòa50%
0.80Ghi được mỗi trận1.10
1.20Bị ghi mỗi trận1.10
-4Hiệu số+0
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
40%Tỷ lệ không ghi bàn30%
0.93 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.93 (8 trận)
1.25 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38 (8 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.3 (7 trận)Số cú sút mỗi trận15.2 (8 trận)
2.6 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (8 trận)
51% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (8 trận)
5.9 (7 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (8 trận)
2.2 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (7 trận)
11.4 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (8 trận)
Atlas (Mexico)
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnPuebla
Dựa trên 10 trận
10Trận10
6T 1H 3BT · H · B3T 0H 7B
60%Tỷ lệ thắng30%
10%Tỷ lệ hòa0%
1.40Ghi được mỗi trận0.90
1.30Bị ghi mỗi trận1.80
+1Hiệu số-9
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.30 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.99 (8 trận)
1.86 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60 (8 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
11.6 (7 trận)Số cú sút mỗi trận13.5 (8 trận)
4.4 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (8 trận)
47% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (8 trận)
5.0 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (8 trận)
2.4 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (7 trận)
12.1 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (8 trận)
Trận gần đây
HAtlas (Mexico)1:1Guadalajara Chivas11/10/2026 08:00 · Liga MX Apertura · Estadio JaliscoHAtlas (Mexico)1:1Pumas UNAM20/09/2026 06:00 · Liga MX Apertura · Estadio JaliscoBToluca5:2Atlas (Mexico)13/09/2026 06:05 · Liga MX AperturaHAtlas (Mexico)1:1Atlante06/09/2026 10:00 · Liga MX Apertura · Estadio JaliscoTAtlas (Mexico)2:1Tigres UANL16/08/2026 10:10 · Liga MX Apertura · Estadio Jalisco
Mùa giải 2025/26
BCruz Azul1:0Atlas (Mexico)10/05/2026 10:15 · Liga MX AperturaHAtlas (Mexico)0:0Tigres UANL23/04/2026 08:00 · Liga MX AperturaHAtlas (Mexico)0:0Monterrey12/04/2026 08:00 · Liga MX AperturaBLeon (Mexico)2:0Atlas (Mexico)05/04/2026 08:06 · Liga MX AperturaHAtlas (Mexico)0:0Querétaro22/03/2026 06:00 · Liga MX AperturaHToluca1:1Atlas (Mexico)15/03/2026 08:00 · Liga MX Apertura
Tính đến 12/10 02:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2Atlas (Mexico) T
0H
0Puebla T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Atlas (Mexico) Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 2
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK12Camilo Vargas100090 phút7.00
GK22Antonio Sanchez10090 phút6.30
GK181Luis Hernandez-----
DF28Manuel Capasso91080 phút6.23
DF16Milton Valenzuela90077 phút6.47
DF21R. Schlegel70090 phút6.50
DF3Jorge Sanchez70062 phút6.44
DF5Jorge Rodriguez70040 phút6.36
DF44Jose Sanchez Purata Juan50086 phút6.67
DF13Gaddi Aguirre Ledesma50067 phút6.75
DF2Gustavo Ferrareis50163 phút6.70
DF19Adonis Frias30075 phút6.75
DF17Jose Lozano30014 phút6.60
DF4Adrian Mora10014 phút6.70
DF187Sebastian Mandujano-----
DF218Jorge San Martin-----
DF219Diego Reyes-----
MF10Luis Esteves114167 phút6.78
MF15Paulo Ramirez100150 phút6.57
MF23Sergio Hernandez100046 phút6.46
MF6Edgar Zaldivar Valverde92159 phút6.71
MF27Hugo Rios De Alba Victor60049 phút6.55
MF26Aldo Rocha51066 phút6.70
MF18Elias Montiel40070 phút6.83
MF192Jesus Serrato40010 phút6.60
MF20Kevin Zenon31278 phút7.70
MF197Dominic Roman-----
MF208Jesus Guillen-----
FW58Arturo Gonzalez91160 phút6.75
FW9Florian Monzon83090 phút6.73
FW11Duk82266 phút7.00
FW8Ryan Mmaee71070 phút6.66
FW203Jose Martin30033 phút6.45
FW188Luis Suarez-----
FW251Luis Gamboa-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK28Daniel Gutierrez110090 phút6.84
GK33I. Rodriguez Trujillo Jesus-----
GK182Yael Ortega-----
DF4Juan Vargas110290 phút6.92
DF5Ezequiel Almada Facundo111090 phút6.83
DF12Iker Moreno100065 phút6.49
DF15Oscar Villa90022 phút6.71
DF20R. Pachuca Martinez Jose60039 phút6.58
DF2Angel Leyva20057 phút6.45
DF4A. Diaz Vazquez Jair-----
DF13Eduardo Navarro-----
MF24A. Organista Orozco110183 phút6.85
MF21Sergio Sanabria100069 phút6.84
MF22Carlos Baltazar91164 phút6.74
MF10Mathias Tomas82050 phút6.87
MF16Alonso Ramirez60051 phút6.53
MF3Alberto Herrera30249 phút6.65
MF34Camilo Lucas30011 phút6.43
MF14A. Armenta Palma Eduardo1109 phút7.60
MF17Raul Castillo-----
MF195Alvaro de la Rosa-----
FW7Fernando Monarrez Ochoa111081 phút6.75
FW27Brayan Garnica90169 phút6.55
FW9Luifer Hernandez80126 phút6.57
FW26Kevin Velasco71084 phút6.96
FW29Eduardo Mustre73156 phút6.81
FW8F. Moreno Villegas Omar70029 phút6.46
FW19Ignacio Maestro61165 phút6.62
FW25Heriberto Jurado40014 phút6.53
Tính đến 14/10 04:46

Huấn luyện viên

Atlas (Mexico)Huấn luyện viên Hernan Crespo
PueblaHuấn luyện viên Gerardo Espinoza
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:46

Các trận tiếp theo