1. FC Köln vs Schalke
RheinEnergieStadion
20:30Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
1. FC KölnVắng mặt 5 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| E. SkhiriChấn thương mắt cá · Danh sách vắng mặt trận trước (16/10) |
| R. AcheChấn thương đùi · Danh sách vắng mặt trận trước (16/10) |
| R. van den BergChấn thương cơ · Danh sách vắng mặt trận trước (16/10) |
| T. DallingaChấn thương đầu gối · Danh sách vắng mặt trận trước (16/10) |
| T. HubersChấn thương đầu gối · Danh sách vắng mặt trận trước (16/10) |
| Alessio Castro-MontesChấn thương |
SchalkeVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Dejan LjubicicChấn thương |
| Moussa SyllaChấn thương |
Tính đến 17/10 18:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| 1. FC Köln | Tất cả | Schalke |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 6 |
| 12 | Bàn thua | 8 |
| 1. FC Köln | Chủ nhà | Schalke |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 0 |
| 4 | Bàn thua | 0 |
| 1. FC Köln | Đội khách | Schalke |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 6 |
| 8 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.43 | Bàn thắng mỗi trận | 1.20 |
| 1.71 | Bàn thua mỗi trận | 1.60 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| 1. FC Köln | Tất cả | Schalke |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 4 |
| 11 | Bàn thua | 6 |
| 1. FC Köln | Chủ nhà | Schalke |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 0 |
| 4 | Bàn thua | 0 |
| 1. FC Köln | Đội khách | Schalke |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 4 |
| 7 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.83 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| 1. FC Köln | Tất cả | Schalke |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| 1. FC Köln | Đội khách | Schalke |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Bundesliga (Đức) · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Freiburg | 5 | 4 | 1 | 0 | +10 | 13 | THTTT |
| 2 | Dortmund | 5 | 4 | 1 | 0 | +7 | 13 | HTTTT |
| 3 | Bayern Munich | 5 | 3 | 2 | 0 | +12 | 11 | HTTHT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 10 | TTHTB |
| 5 | RB Leipzig | 5 | 3 | 0 | 2 | +10 | 9 | TBTBT |
| 6 | Augsburg | 5 | 2 | 2 | 1 | +5 | 8 | HBHTT |
| 7 | SV Werder Bremen | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 8 | HTHTB |
| 8 | Eintracht Frankfurt | 6 | 2 | 2 | 2 | -6 | 8 | TBHTB |
| 9 | Mainz | 5 | 2 | 1 | 2 | +3 | 7 | BTBTH |
| 10 | SV Elversberg | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 7 | BHBTT |
| 11 | 1. FC Köln | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTBHB |
| 12 | Stuttgart | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | TBBTB |
| 13 | Hamburger SV | 5 | 2 | 0 | 3 | -10 | 6 | TTBBB |
| 14 | Schalke | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | BHTHB |
| 15 | Paderborn | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | BTBBH |
| 16 | 1. FC Union Berlin | 5 | 1 | 1 | 3 | -12 | 4 | TBBBH |
| 17 | Hoffenheim | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | BBTBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 5 | 0 | 0 | 5 | -11 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 2 | 2 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Freiburg | 3 | 3 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 2 | 1 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 3 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Schalke | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Stuttgart | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Dortmund | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Freiburg | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 1 | 0 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Mainz | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Paderborn | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 2 | 0 | 0 | 2 | -11 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 17/10 10:45
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
1. FC KölnBTHBHBTTBB4T 8H 8B
SchalkeBTTHTHBHTB11T 6H 3B
| 1. FC Köln Dựa trên 20 trận | Schalke Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 8H 8B | T · H · B | 11T 6H 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -10 | Hiệu số | +10 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.68 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.72 (17 trận) |
| 1.64 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (17 trận) |
| 90% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 1.2 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 14.5 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.3 (18 trận) |
| 5.1 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (18 trận) |
| 48% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (18 trận) |
| 5.6 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (18 trận) |
| 2.1 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (18 trận) |
| 9.1 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (18 trận) |
| 1. FC Köln Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Schalke Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 3H 3B | T · H · B | 6T 3H 0B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| +0 | Hiệu số | +9 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.82 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.66 |
| 1.41 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.99 |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 89% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 17.3 | Số cú sút mỗi trận | 16.3 |
| 6.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 9.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| 1. FC Köln Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Schalke Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 1T 5H 5B | T · H · B | 5T 3H 3B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 2.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| -10 | Hiệu số | +1 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.54 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.79 (8 trận) |
| 1.87 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (8 trận) |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 1.4 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 12.0 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.3 (9 trận) |
| 4.0 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (9 trận) |
| 48% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (9 trận) |
| 5.3 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (9 trận) |
| 2.1 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (9 trận) |
| 8.4 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (9 trận) |
| 1. FC Köln Dựa trên 18 trận | Bundesliga (Đức) | Schalke Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 5 |
| 3T 7H 8B | T · H · B | 1T 2H 2B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 39% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 2.06 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -11 | Hiệu số | -2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| 1.68 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 |
| 1.64 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.92 |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 72% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.6 | Số cú sút mỗi trận | 10.4 |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 39% |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 2.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 |
| 9.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.8 |
| 1. FC Köln | Bundesliga 2 | Schalke Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 8T 3H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.83 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| — | Hiệu số | +8 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.93 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.02 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 16.5 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| 1. FC Köln Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Schalke Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1. FC Köln Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Schalke Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BEintracht Frankfurt1:01. FC Köln17/10/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Deutsche Bank ParkT1. FC Köln2:1B. Monchengladbach11/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · RheinEnergieStadionHViktoria Koln2:21. FC Köln03/10/2026 19:00 · Giao hữu câu lạc bộBHamburger SV2:11. FC Köln19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · VolksparkstadionH1. FC Köln1:1SV Werder Bremen12/09/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · RheinEnergieStadionBStuttgart4:11. FC Köln05/09/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · MHPArenaT1. FC Köln3:2Hoffenheim29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · RheinEnergieStadionTWürzburger Kickers1:21. FC Köln24/08/2026 23:00 · Cúp Quốc gia Đức · Flyeralarm Arena
Mùa giải 2025/26
BBayern Munich5:11. FC Köln16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)B1. FC Köln1:31. FC Heidenheim10/05/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Union Berlin2:21. FC Köln02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)B1. FC Köln1:2Bayer Leverkusen25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HSt. Pauli1:11. FC Köln18/04/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Köln3:1SV Werder Bremen12/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HEintracht Frankfurt2:21. FC Köln05/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Köln3:3Borussia M'gladbach21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)HHamburger SV1:11. FC Köln15/03/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)B1. FC Köln1:2Dortmund08/03/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)BAugsburg2:01. FC Köln28/02/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Köln2:2Hoffenheim21/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BFreiburg2:1Schalke11/10/2026 22:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionTA. Lustenau0:1Schalke03/10/2026 20:00 · Giao hữu câu lạc bộTOberhausen2:5Schalke25/09/2026 00:00 · Giao hữu câu lạc bộHSchalke0:0SV Elversberg20/09/2026 22:30 · Bundesliga (Đức) · Veltins ArenaT1. FC Union Berlin1:3Schalke12/09/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)HSchalke0:0Bayern Munich05/09/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · Veltins ArenaBAugsburg3:0Schalke30/08/2026 22:30 · Bundesliga (Đức) · WWK ArenaHHallescher2:2Hiệp phụ 0-3Schalke25/08/2026 01:45 · Cúp Quốc gia Đức · Leuna Chemie Stadion
Mùa giải 2025/26
TSchalke1:0Braunschweig17/05/2026 20:30 · Bundesliga 2BNurnberg3:0Schalke10/05/2026 01:30 · Bundesliga 2TSchalke1:0Dusseldorf03/05/2026 01:30 · Bundesliga 2TPaderborn2:3Schalke26/04/2026 18:30 · Bundesliga 2TSchalke4:1Preussen Munster19/04/2026 18:30 · Bundesliga 2TSV Elversberg1:2Schalke12/04/2026 18:30 · Bundesliga 2TSchalke1:0Karlsruher SC05/04/2026 18:30 · Bundesliga 2HDarmstadt1:1Schalke22/03/2026 02:30 · Bundesliga 2HSchalke2:2Hannover15/03/2026 19:30 · Bundesliga 2TSchalke1:0Arminia Bielefeld07/03/2026 00:30 · Bundesliga 2HSpVgg Greuther Fürth1:1Schalke01/03/2026 02:30 · Bundesliga 2TSchalke5:3Magdeburg22/02/2026 02:30 · Bundesliga 2Tính đến 17/10 03:26
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Tính đến 17/10 08:54
Huấn luyện viên
1. FC KölnHuấn luyện viên Rene Wagner
SchalkeHuấn luyện viên Miron Muslic
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54
Các trận tiếp theo
28/10/202602:45 vs 1. FC Union BerlinRheinEnergieStadionChủ nhàCúp Quốc gia Đức01/11/202621:30 vs 1. FC Union Berlin—Đội kháchBundesliga (Đức)08/11/202621:30 vs Bayer LeverkusenRheinEnergieStadionChủ nhàBundesliga (Đức)21/11/202602:30 vs Bayern MunichAllianz ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)28/11/202621:30 vs SV ElversbergRheinEnergieStadionChủ nhàBundesliga (Đức)05/12/202621:30 vs AugsburgWWK ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)
29/10/202600:00 vs SG Dynamo DresdenRudolf-Harbig-StadionĐội kháchCúp Quốc gia Đức31/10/202621:30 vs RB LeipzigVeltins ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)09/11/202601:30 vs HoffenheimSNP ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)22/11/202600:30 vs StuttgartVeltins ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)28/11/202621:30 vs PaderbornHome Deluxe ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)05/12/202621:30 vs DortmundVeltins ArenaChủ nhàBundesliga (Đức)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
1. FC Köln gặp Schalke tại Bundesliga (Đức) vào 24/10/2026 20:30 UTC+07 tại RheinEnergieStadion.
1. FC Köln đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Schalke đứng thứ 14.
1. FC Köln thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Schalke thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
1. FC Köln · Trận trước: Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Trận tiếp theo: 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin (28/10)
Schalke · Trận trước: Schalke vs Mainz (17/10) · Trận tiếp theo: SG Dynamo Dresden vs Schalke (29/10)
Các trận Bundesliga (Đức) khác cùng ngày
- Stuttgart vs B. Monchengladbach
- Augsburg vs 1. FC Union Berlin
- Paderborn vs Hamburger SV
- RB Leipzig vs SV Elversberg
- Mainz vs SV Werder Bremen
Các trận Bundesliga (Đức) tuần này
- Dortmund vs Eintracht Frankfurt
- Hoffenheim vs Bayer Leverkusen
- Freiburg vs Bayern Munich
- SV Elversberg vs Mainz
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Everton vs Chelsea
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
- Bury vs Harrogate
- Watford vs Charlton
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Tianjin
- Yunnan Yukun vs Chongqing Tonglianglong
- Ningbo Rockets vs Beijing Royal Fighters
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Zhejiang Guangsha vs Shanxi Zhongyu
- Qingdao Hainiu vs Liaoning Tieren
- HamKam vs Bodo/Glimt
- Metz vs Sochaux
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.