Ngôn ngữ

1. FC Köln vs Schalke

Chi tiết trận đấu
RheinEnergieStadion
1. FC KölnChủ nhà
20:30Bắt đầu 24/10
SchalkeĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
1. FC KölnVắng mặt 5 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
E. SkhiriChấn thương mắt cá · Danh sách vắng mặt trận trước (16/10)
R. AcheChấn thương đùi · Danh sách vắng mặt trận trước (16/10)
R. van den BergChấn thương cơ · Danh sách vắng mặt trận trước (16/10)
T. DallingaChấn thương đầu gối · Danh sách vắng mặt trận trước (16/10)
T. HubersChấn thương đầu gối · Danh sách vắng mặt trận trước (16/10)
Alessio Castro-MontesChấn thương
SchalkeVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Dejan LjubicicChấn thương
Moussa SyllaChấn thương
Tính đến 17/10 18:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
1. FC KölnTất cảSchalke
7Trận5
3Thắng1
1Hòa2
3Thua2
10Bàn thắng6
12Bàn thua8
1. FC KölnChủ nhàSchalke
3Trận1
2Thắng0
1Hòa1
0Thua0
6Bàn thắng0
4Bàn thua0
1. FC KölnĐội kháchSchalke
4Trận4
1Thắng1
0Hòa1
3Thua2
4Bàn thắng6
8Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn2
1.43Bàn thắng mỗi trận1.20
1.71Bàn thua mỗi trận1.60
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
1. FC KölnTất cảSchalke
6Trận4
2Thắng1
1Hòa1
3Thua2
8Bàn thắng4
11Bàn thua6
1. FC KölnChủ nhàSchalke
3Trận1
2Thắng0
1Hòa1
0Thua0
6Bàn thắng0
4Bàn thua0
1. FC KölnĐội kháchSchalke
3Trận3
0Thắng1
0Hòa0
3Thua2
2Bàn thắng4
7Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn2
1.33Bàn thắng mỗi trận1.00
1.83Bàn thua mỗi trận1.50
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
1. FC KölnTất cảSchalke
1Trận1
1Thắng0
0Hòa1
0Thua0
2Bàn thắng2
1Bàn thua2
1. FC KölnĐội kháchSchalke
1Trận1
1Thắng0
0Hòa1
0Thua0
2Bàn thắng2
1Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Bundesliga (Đức) · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Freiburg5410+1013THTTT
2Dortmund5410+713HTTTT
3Bayern Munich5320+1211HTTHT
4Bayer Leverkusen5311+610TTHTB
5RB Leipzig5302+109TBTBT
6Augsburg5221+58HBHTT
7SV Werder Bremen5221+08HTHTB
8Eintracht Frankfurt6222-68TBHTB
9Mainz5212+37BTBTH
10SV Elversberg5212+07BHBTT
111. FC Köln6213-37BTBHB
12Stuttgart5203-16TBBTB
13Hamburger SV5203-106TTBBB
14Schalke5122-25BHTHB
15Paderborn5113-44BTBBH
161. FC Union Berlin5113-124TBBBH
17Hoffenheim5104-43BBTBB
18B. Monchengladbach5005-110BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3120+30
—B. Monchengladbach2002-20
—Bayer Leverkusen2200+60
—Bayern Munich2200+110
—Dortmund3210+50
—Eintracht Frankfurt3111-20
—SV Elversberg2101+00
—1. FC Köln3210+20
—Freiburg3300+90
—Hamburger SV2101-40
—Hoffenheim3102-10
—Mainz3012-30
—Paderborn3102-10
—RB Leipzig3300+140
—Schalke2020+00
—Stuttgart2101+20
—1. FC Union Berlin3111-10
—SV Werder Bremen2200+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg2101+20
—B. Monchengladbach3003-90
—Bayer Leverkusen3111+00
—Bayern Munich3120+10
—Dortmund2200+20
—Eintracht Frankfurt3111-40
—SV Elversberg3111+00
—1. FC Köln3003-50
—Freiburg2110+10
—Hamburger SV3102-60
—Hoffenheim2002-30
—Mainz2200+60
—Paderborn2011-30
—RB Leipzig2002-40
—Schalke3102-20
—Stuttgart3102-30
—1. FC Union Berlin2002-110
—SV Werder Bremen3021-30
Tính đến 17/10 10:45

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
1. FC KölnBTHBHBTTBB4T 8H 8B
SchalkeBTTHTHBHTB11T 6H 3B
1. FC Köln
Dựa trên 20 trận
Schalke
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 8H 8BT · H · B11T 6H 3B
20%Tỷ lệ thắng55%
40%Tỷ lệ hòa30%
1.50Ghi được mỗi trận1.70
2.00Bị ghi mỗi trận1.20
-10Hiệu số+10
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.68 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.72 (17 trận)
1.64 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.29 (17 trận)
90%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.5 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
1.2 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (18 trận)
14.5 (19 trận)Số cú sút mỗi trận15.3 (18 trận)
5.1 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.7 (18 trận)
48% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (18 trận)
5.6 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (18 trận)
2.1 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (18 trận)
9.1 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (18 trận)
1. FC Köln
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSchalke
Dựa trên 9 trận
9Trận9
3T 3H 3BT · H · B6T 3H 0B
33%Tỷ lệ thắng67%
33%Tỷ lệ hòa33%
1.89Ghi được mỗi trận1.67
1.89Bị ghi mỗi trận0.67
+0Hiệu số+9
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
0%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.82Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.66
1.41Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.99
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
89%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
17.3Số cú sút mỗi trận16.3
6.3Sút trúng đích mỗi trận5.7
48%Kiểm soát bóng trung bình45%
5.9Phạt góc mỗi trận4.1
2.1Thẻ vàng mỗi trận1.4
9.9Phạm lỗi mỗi trận10.2
1. FC Köln
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnSchalke
Dựa trên 11 trận
11Trận11
1T 5H 5BT · H · B5T 3H 3B
9%Tỷ lệ thắng45%
45%Tỷ lệ hòa27%
1.18Ghi được mỗi trận1.73
2.09Bị ghi mỗi trận1.64
-10Hiệu số+1
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
18%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.54 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.79 (8 trận)
1.87 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.62 (8 trận)
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.3 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1 (9 trận)
0.8 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
1.4 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
12.0 (10 trận)Số cú sút mỗi trận14.3 (9 trận)
4.0 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.7 (9 trận)
48% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (9 trận)
5.3 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (9 trận)
2.1 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (9 trận)
8.4 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (9 trận)
1. FC Köln
Dựa trên 18 trận
Bundesliga (Đức)Schalke
Dựa trên 5 trận
18Trận5
3T 7H 8BT · H · B1T 2H 2B
17%Tỷ lệ thắng20%
39%Tỷ lệ hòa40%
1.44Ghi được mỗi trận0.80
2.06Bị ghi mỗi trận1.20
-11Hiệu số-2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
11%Tỷ lệ không ghi bàn60%
1.68Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22
1.64Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.92
89%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
72%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.6Số cú sút mỗi trận10.4
5.1Sút trúng đích mỗi trận3.6
47%Kiểm soát bóng trung bình39%
5.6Phạt góc mỗi trận2.8
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.0
9.2Phạm lỗi mỗi trận8.8
1. FC KölnBundesliga 2Schalke
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B8T 3H 1B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận1.83
—Bị ghi mỗi trận1.17
—Hiệu số+8
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn8%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.93
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.02
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận16.5
—Sút trúng đích mỗi trận6.0
—Kiểm soát bóng trung bình50%
—Phạt góc mỗi trận4.3
—Thẻ vàng mỗi trận1.8
—Phạm lỗi mỗi trận10.8
1. FC Köln
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộSchalke
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 1H 0BT · H · B2T 0H 0B
+0Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1. FC Köln
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcSchalke
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 1H 0B
+1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BEintracht Frankfurt1:01. FC Köln17/10/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Deutsche Bank ParkT1. FC Köln2:1B. Monchengladbach11/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · RheinEnergieStadionHViktoria Koln2:21. FC Köln03/10/2026 19:00 · Giao hữu câu lạc bộBHamburger SV2:11. FC Köln19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · VolksparkstadionH1. FC Köln1:1SV Werder Bremen12/09/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · RheinEnergieStadionBStuttgart4:11. FC Köln05/09/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · MHPArenaT1. FC Köln3:2Hoffenheim29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · RheinEnergieStadion
Mùa giải 2025/26
BBayern Munich5:11. FC Köln16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Union Berlin2:21. FC Köln02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HSt. Pauli1:11. FC Köln18/04/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Köln3:1SV Werder Bremen12/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HEintracht Frankfurt2:21. FC Köln05/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Köln3:3Borussia M'gladbach21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)HHamburger SV1:11. FC Köln15/03/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)BAugsburg2:01. FC Köln28/02/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Köln2:2Hoffenheim21/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 17/10 03:26

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Marvin Schwabe70090 phút7.17
GK20Ron-Robert Zieler-----
GK60Martin James-----
DF22Jahmai Simpson-Pusey70090 phút6.87
DF24Luka Lochoshvili70087 phút6.41
DF14Gideon Mensah50082 phút6.46
DF2Joel Schmied40022 phút6.83
DF3Borna Sosa30069 phút7.40
DF28Sebastian Sebulonsen30066 phút6.37
DF33Rav van den Berg-----
MF5Tom Krauss70082 phút6.89
MF8Isak Johannesson73068 phút7.10
MF17A. Castro-Montes60070 phút6.58
MF10Said El Mala62070 phút6.82
MF6Ellyes Skhiri60252 phút6.88
MF23Paul Okon-Engstler50027 phút6.63
MF8Fayssal Harchaoui-----
MF16Gil Neves-----
MF39Jonathan Friemel-----
FW37Linton Maina71360 phút7.07
FW30Marius Bulter71055 phút6.88
FW47Mikey Moore50063 phút6.82
FW9Ragnar Ache51153 phút6.82
FW29Jan Thielmann40056 phút6.75
FW27Thijs Dallinga42042 phút6.85
FW7Luca Waldschmidt3007 phút6.40
FW11Reigan Heskey20013 phút6.40
FW15Imad Rondic2006 phút6.70
T. Hubers—————
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Loris Karius60095 phút7.52
GK22Kevin Muller-----
GK36Johannes Siebeking-----
DF4Hasan Kurucay60088 phút7.60
DF25Nikola Katic60083 phút7.25
DF5Timo Becker60077 phút6.98
DF39Maximilian Wober51032 phút6.74
DF33Vitalie Becker40043 phút7.00
DF43Mertcan Ayhan30023 phút6.37
DF17Adrian Gantenbein10179 phút7.00
DFAmir El Abdouni-----
DF4Steve Noode-----
DF30Anton-Leander Donkor-----
DF45Mika Khadr-----
MF23Soufian El-Faouzi60095 phút6.75
MF24Adil Aouchiche61074 phút7.13
MF8Robin Gosens61065 phút6.92
MF13Satoshi Tanaka50068 phút6.80
MF29Junior Dina Ebimbe50059 phút6.72
MF21Dejan Ljubicic41068 phút6.88
MF6Ron Schallenberg40054 phút6.67
MF38Luca Vozar10016 phút6.30
MF14Janik Bachmann10010 phút6.30
MF34Ayman Gulasi-----
MF37Max Gruger-----
FW9Moussa Sylla51181 phút6.80
FW10Edin Dzeko52133 phút7.06
FW20Junior Adamu41172 phút6.62
FW19Kenan Karaman41068 phút6.88
FW7Hee-Chan Hwang30114 phút6.40
FW11Bryan Lasme-----
FW27Finn Porath-----
FW47Zaid Amoussou-Tchibara-----
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

1. FC KölnHuấn luyện viên Rene Wagner
SchalkeHuấn luyện viên Miron Muslic
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo