1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin
RheinEnergieStadion
02:45Bắt đầu 28/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
1. FC KölnVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Ellyes SkhiriChấn thương |
| Ragnar AcheChấn thương |
| Thijs DallingaChấn thương |
1. FC Union BerlinVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Andrej IlicChấn thương |
| Andrik MarkgrafChấn thương |
| Josip JuranovicChấn thương |
| Stanley NsokiChấn thương |
Tính đến 14/10 04:43
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| 1. FC Köln | Tất cả | 1. FC Union Berlin |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 3 |
| 10 | Bàn thắng | 9 |
| 12 | Bàn thua | 19 |
| 1. FC Köln | Chủ nhà | 1. FC Union Berlin |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 4 | Bàn thua | 6 |
| 1. FC Köln | Đội khách | 1. FC Union Berlin |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 4 |
| 8 | Bàn thua | 13 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.43 | Bàn thắng mỗi trận | 1.29 |
| 1.71 | Bàn thua mỗi trận | 2.71 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| 1. FC Köln | Tất cả | 1. FC Union Berlin |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 4 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| 1. FC Köln | Đội khách | 1. FC Union Berlin |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 4 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| 1. FC Köln | Tất cả | 1. FC Union Berlin |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 5 |
| 11 | Bàn thua | 17 |
| 1. FC Köln | Chủ nhà | 1. FC Union Berlin |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 4 | Bàn thua | 6 |
| 1. FC Köln | Đội khách | 1. FC Union Berlin |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 0 |
| 7 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | 0.83 |
| 1.83 | Bàn thua mỗi trận | 2.83 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Cúp Quốc gia Đức · Bundesliga (Đức)
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
1. FC Köln · 1. FC Union Berlin Bundesliga (Đức)
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Freiburg | 5 | 4 | 1 | 0 | +10 | 13 | THTTT |
| 2 | Dortmund | 5 | 4 | 1 | 0 | +7 | 13 | HTTTT |
| 3 | Bayern Munich | 5 | 3 | 2 | 0 | +12 | 11 | HTTHT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 10 | TTHTB |
| 5 | RB Leipzig | 5 | 3 | 0 | 2 | +10 | 9 | TBTBT |
| 6 | Augsburg | 5 | 2 | 2 | 1 | +5 | 8 | HBHTT |
| 7 | SV Werder Bremen | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 8 | HTHTB |
| 8 | Eintracht Frankfurt | 6 | 2 | 2 | 2 | -6 | 8 | TBHTB |
| 9 | Mainz | 5 | 2 | 1 | 2 | +3 | 7 | BTBTH |
| 10 | SV Elversberg | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 7 | BHBTT |
| 11 | 1. FC Köln | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTBHB |
| 12 | Stuttgart | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | TBBTB |
| 13 | Hamburger SV | 5 | 2 | 0 | 3 | -10 | 6 | TTBBB |
| 14 | Schalke | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | BHTHB |
| 15 | Paderborn | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | BTBBH |
| 16 | 1. FC Union Berlin | 5 | 1 | 1 | 3 | -12 | 4 | TBBBH |
| 17 | Hoffenheim | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | BBTBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 5 | 0 | 0 | 5 | -11 | 0 | BBBBB |
Chưa rõ thể thức
Xem thêm 20
1/16-finals
Tính đến 17/10 04:28
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
1. FC KölnBTHBHBTTBB4T 8H 8B
1. FC Union BerlinHTTBBBHTTT7T 4H 9B
| 1. FC Köln Dựa trên 20 trận | 1. FC Union Berlin Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 8H 8B | T · H · B | 7T 4H 9B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -10 | Hiệu số | -14 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.68 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (18 trận) |
| 1.64 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.98 (18 trận) |
| 90% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 1.2 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 14.5 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.3 (19 trận) |
| 5.1 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (19 trận) |
| 48% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (19 trận) |
| 5.6 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (19 trận) |
| 2.1 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (19 trận) |
| 9.1 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (19 trận) |
| 1. FC Köln Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | 1. FC Union Berlin Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 3H 3B | T · H · B | 3T 4H 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.82 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.61 |
| 1.41 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.15 |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 89% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 17.3 | Số cú sút mỗi trận | 15.7 |
| 6.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 9.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 |
| 1. FC Köln Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | 1. FC Union Berlin Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 1T 5H 5B | T · H · B | 4T 0H 6B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 2.09 | Bị ghi mỗi trận | 2.50 |
| -10 | Hiệu số | -14 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.54 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.69 (8 trận) |
| 1.87 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 3.00 (8 trận) |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 (9 trận) |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 1.4 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 (9 trận) |
| 12.0 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.4 (9 trận) |
| 4.0 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (9 trận) |
| 48% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 37% (9 trận) |
| 5.3 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (9 trận) |
| 2.1 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (9 trận) |
| 8.4 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (9 trận) |
| 1. FC Köln Dựa trên 18 trận | Bundesliga (Đức) | 1. FC Union Berlin Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 3T 7H 8B | T · H · B | 5T 4H 9B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 28% |
| 39% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 1.17 |
| 2.06 | Bị ghi mỗi trận | 2.11 |
| -11 | Hiệu số | -17 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 28% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 28% |
| 1.68 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.20 |
| 1.64 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.98 |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 72% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 14.6 | Số cú sút mỗi trận | 12.0 |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 9.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 |
| 1. FC Köln Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | 1. FC Union Berlin Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1. FC Köln Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | 1. FC Union Berlin Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BEintracht Frankfurt1:01. FC Köln17/10/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Deutsche Bank ParkT1. FC Köln2:1B. Monchengladbach11/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · RheinEnergieStadionHViktoria Koln2:21. FC Köln03/10/2026 19:00 · Giao hữu câu lạc bộBHamburger SV2:11. FC Köln19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · VolksparkstadionH1. FC Köln1:1SV Werder Bremen12/09/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · RheinEnergieStadionBStuttgart4:11. FC Köln05/09/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · MHPArenaT1. FC Köln3:2Hoffenheim29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · RheinEnergieStadionTWürzburger Kickers1:21. FC Köln24/08/2026 23:00 · Cúp Quốc gia Đức · Flyeralarm Arena
Mùa giải 2025/26
BBayern Munich5:11. FC Köln16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)B1. FC Köln1:31. FC Heidenheim10/05/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Union Berlin2:21. FC Köln02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)B1. FC Köln1:2Bayer Leverkusen25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HSt. Pauli1:11. FC Köln18/04/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Köln3:1SV Werder Bremen12/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HEintracht Frankfurt2:21. FC Köln05/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Köln3:3Borussia M'gladbach21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)HHamburger SV1:11. FC Köln15/03/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)B1. FC Köln1:2Dortmund08/03/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)BAugsburg2:01. FC Köln28/02/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Köln2:2Hoffenheim21/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Union Berlin0:0Dortmund17/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Union Berlin1:0SV Elversberg10/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TRijeka0:11. FC Union Berlin27/09/2026 00:15 · Giao hữu câu lạc bộBBayern Munich7:01. FC Union Berlin19/09/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz ArenaB1. FC Union Berlin1:3Schalke12/09/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)BBayer Leverkusen4:01. FC Union Berlin05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaH1. FC Union Berlin3:3Eintracht Frankfurt29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TBraunschweig2:41. FC Union Berlin23/08/2026 20:30 · Cúp Quốc gia Đức · Eintracht-Stadion
Mùa giải 2025/26
T1. FC Union Berlin4:0Augsburg16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TMainz1:31. FC Union Berlin11/05/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Union Berlin2:21. FC Köln02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BRB Leipzig3:11. FC Union Berlin25/04/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)B1. FC Union Berlin1:2VfL Wolfsburg18/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)B1. FC Heidenheim3:11. FC Union Berlin11/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Union Berlin1:1St. Pauli05/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BBayern Munich4:01. FC Union Berlin21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)TFreiburg0:11. FC Union Berlin15/03/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)B1. FC Union Berlin1:4SV Werder Bremen08/03/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)BB. Monchengladbach1:01. FC Union Berlin28/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Union Berlin1:0Bayer Leverkusen21/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)Tính đến 17/10 22:25
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận01. FC Köln T
1H
11. FC Union Berlin T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
1. FC Köln Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 3
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Tính đến 14/10 04:43
Huấn luyện viên
1. FC KölnHuấn luyện viên Rene Wagner
1. FC Union BerlinHuấn luyện viên Mauro Lustrinelli
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54
Các trận tiếp theo
01/11/202621:30 vs 1. FC Union Berlin—Đội kháchBundesliga (Đức)08/11/202621:30 vs Bayer LeverkusenRheinEnergieStadionChủ nhàBundesliga (Đức)21/11/202602:30 vs Bayern MunichAllianz ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)28/11/202621:30 vs SV ElversbergRheinEnergieStadionChủ nhàBundesliga (Đức)05/12/202621:30 vs AugsburgWWK ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)12/12/202621:30 vs RB LeipzigRheinEnergieStadionChủ nhàBundesliga (Đức)
01/11/202621:30 vs 1. FC Köln—Chủ nhàBundesliga (Đức)08/11/202623:30 vs FreiburgEuropa-Park StadionĐội kháchBundesliga (Đức)21/11/202621:30 vs RB Leipzig—Chủ nhàBundesliga (Đức)28/11/202621:30 vs MainzMewa ArenaĐội kháchBundesliga (Đức)05/12/202621:30 vs Hamburger SV—Chủ nhàBundesliga (Đức)12/12/202621:30 vs StuttgartMHPArenaĐội kháchBundesliga (Đức)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
1. FC Köln gặp 1. FC Union Berlin tại Cúp Quốc gia Đức vào 28/10/2026 02:45 UTC+07 tại RheinEnergieStadion.
1. FC Köln thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
1. FC Union Berlin thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, 1. FC Köln thắng 0, 1. FC Union Berlin thắng 1, hòa 1.
1. FC Köln · Trận trước: 1. FC Köln vs Schalke (24/10) · Trận tiếp theo: 1. FC Union Berlin vs 1. FC Köln (1/11)
1. FC Union Berlin · Trận trước: Augsburg vs 1. FC Union Berlin (24/10) · Trận tiếp theo: 1. FC Union Berlin vs 1. FC Köln (1/11)
Các trận Cúp Quốc gia Đức khác cùng ngày
- Bochum vs Mainz
- Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt
- Grossaspach vs Augsburg
- RW Essen vs RB Leipzig
- SV Elversberg vs Darmstadt
- Dortmund vs SV Werder Bremen
- B. Monchengladbach vs Karlsruher SC
Các trận Cúp Quốc gia Đức tuần này
- Jeddeloh vs Hertha BSC Berlin
- Paderborn vs Stuttgart
- Freiburg vs VfL Wolfsburg
- SG Dynamo Dresden vs Schalke
- Holstein Kiel vs Hoffenheim
- Bayer Leverkusen vs Nurnberg
- Bayern Munich vs Magdeburg
- Hannover vs 1. FC Kaiserslautern
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Fenerbahçe S.K. vs Alanyaspor
- Viking vs Fredrikstad
- Nancy vs Nanterre
- Pau-Orthez vs Saint Quentin
- Belchatow vs Gdansk
- Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Gijon vs Albacete
- Bayern Munich vs RB Leipzig
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.