Ngôn ngữ

1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin

Chi tiết trận đấu
RheinEnergieStadion
1. FC KölnChủ nhà
02:45Bắt đầu 28/10
1. FC Union BerlinĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
1. FC KölnVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ellyes SkhiriChấn thương
Ragnar AcheChấn thương
Thijs DallingaChấn thương
1. FC Union BerlinVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Andrej IlicChấn thương
Andrik MarkgrafChấn thương
Josip JuranovicChấn thương
Stanley NsokiChấn thương
Tính đến 14/10 04:43

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
1. FC KölnTất cả1. FC Union Berlin
7Trận7
3Thắng2
1Hòa2
3Thua3
10Bàn thắng9
12Bàn thua19
1. FC KölnChủ nhà1. FC Union Berlin
3Trận4
2Thắng1
1Hòa2
0Thua1
6Bàn thắng5
4Bàn thua6
1. FC KölnĐội khách1. FC Union Berlin
4Trận3
1Thắng1
0Hòa0
3Thua2
4Bàn thắng4
8Bàn thua13
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn3
1.43Bàn thắng mỗi trận1.29
1.71Bàn thua mỗi trận2.71
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
1. FC KölnTất cả1. FC Union Berlin
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng4
1Bàn thua2
1. FC KölnĐội khách1. FC Union Berlin
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng4
1Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
1. FC KölnTất cả1. FC Union Berlin
6Trận6
2Thắng1
1Hòa2
3Thua3
8Bàn thắng5
11Bàn thua17
1. FC KölnChủ nhà1. FC Union Berlin
3Trận4
2Thắng1
1Hòa2
0Thua1
6Bàn thắng5
4Bàn thua6
1. FC KölnĐội khách1. FC Union Berlin
3Trận2
0Thắng0
0Hòa0
3Thua2
2Bàn thắng0
7Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn3
1.33Bàn thắng mỗi trận0.83
1.83Bàn thua mỗi trận2.83
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Cúp Quốc gia Đức · Bundesliga (Đức)
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
1. FC Köln · 1. FC Union Berlin Bundesliga (Đức)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Freiburg5410+1013THTTT
2Dortmund5410+713HTTTT
3Bayern Munich5320+1211HTTHT
4Bayer Leverkusen5311+610TTHTB
5RB Leipzig5302+109TBTBT
6Augsburg5221+58HBHTT
7SV Werder Bremen5221+08HTHTB
8Eintracht Frankfurt6222-68TBHTB
9Mainz5212+37BTBTH
10SV Elversberg5212+07BHBTT
111. FC Köln6213-37BTBHB
12Stuttgart5203-16TBBTB
13Hamburger SV5203-106TTBBB
14Schalke5122-25BHTHB
15Paderborn5113-44BTBBH
161. FC Union Berlin5113-124TBBBH
17Hoffenheim5104-43BBTBB
18B. Monchengladbach5005-110BBBBB
Nhánh đấu
Chưa rõ thể thức
Mannheim0
1. FC Kaiserslautern1
Đi tiếp 1. FC Kaiserslautern
Preussen Munster1
Karlsruher SC2
Đi tiếp Karlsruher SC
SC St.Tonis0
Eintracht Frankfurt11
Đi tiếp Eintracht Frankfurt
Hansa Rostock0
Stuttgart4
Đi tiếp Stuttgart
Cottbus0
Augsburg2
Đi tiếp Augsburg
Wehen0
Bayer Leverkusen4
Đi tiếp Bayer Leverkusen
Aue0
Hoffenheim4
Đi tiếp Hoffenheim
Duisburg1
SV Elversberg3
Đi tiếp SV Elversberg
Hemelingen1
Hannover9
Đi tiếp Hannover
Luneburger Hansa0
SV Werder Bremen3
Đi tiếp SV Werder Bremen
Saarbrucken1
Hertha BSC Berlin1
Đi tiếp Hertha BSC Berlin
Viktoria Koln1
Nurnberg1
Đi tiếp Nurnberg
Xem thêm 20
Grossaspach2
Arminia Bielefeld2
Đi tiếp Grossaspach
Munich 18600
Holstein Kiel2
Đi tiếp Holstein Kiel
SV Eintracht Trier 050
RB Leipzig6
Đi tiếp RB Leipzig
Jeddeloh5
1. FC Heidenheim2
Đi tiếp Jeddeloh
SpVgg Greuther Fürth1
Bochum2
Đi tiếp Bochum
Bahlinger0
Magdeburg4
Đi tiếp Magdeburg
Braunschweig2
1. FC Union Berlin4
Đi tiếp 1. FC Union Berlin
Jena1
Darmstadt2
Đi tiếp Darmstadt
Krieschow0
Mainz9
Đi tiếp Mainz
Schott Mainz0
B. Monchengladbach5
Đi tiếp B. Monchengladbach
Westfalia Rhynern0
SG Dynamo Dresden6
Đi tiếp SG Dynamo Dresden
Dusseldorf1
Freiburg5
Đi tiếp Freiburg
Phonix Lubeck2
Paderborn4
Đi tiếp Paderborn
RW Essen2
St. Pauli0
Đi tiếp RW Essen
Altglienicke3
VfL Wolfsburg3
Đi tiếp VfL Wolfsburg
Verl0
Hamburger SV3
Đi tiếp Hamburger SV
Würzburger Kickers1
1. FC Köln2
Đi tiếp 1. FC Köln
Hallescher2
Schalke5
Đi tiếp Schalke
HEBC Hamburg0
Dortmund5
Đi tiếp Dortmund
VfL Osnabrück1
Bayern Munich4
Đi tiếp Bayern Munich
1/16-finals
Bochum
Mainz
Đi tiếp —
Grossaspach
Augsburg
Đi tiếp —
Hamburger SV
Eintracht Frankfurt
Đi tiếp —
RW Essen
RB Leipzig
Đi tiếp —
1. FC Köln
1. FC Union Berlin
Đi tiếp —
B. Monchengladbach
Karlsruher SC
Đi tiếp —
Dortmund
SV Werder Bremen
Đi tiếp —
SV Elversberg
Darmstadt
Đi tiếp —
Freiburg
VfL Wolfsburg
Đi tiếp —
Jeddeloh
Hertha BSC Berlin
Đi tiếp —
Paderborn
Stuttgart
Đi tiếp —
SG Dynamo Dresden
Schalke
Đi tiếp —
Bayer Leverkusen
Nurnberg
Đi tiếp —
Bayern Munich
Magdeburg
Đi tiếp —
Hannover
1. FC Kaiserslautern
Đi tiếp —
Holstein Kiel
Hoffenheim
Đi tiếp —
Tính đến 17/10 04:28

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
1. FC KölnBTHBHBTTBB4T 8H 8B
1. FC Union BerlinHTTBBBHTTT7T 4H 9B
1. FC Köln
Dựa trên 20 trận
1. FC Union Berlin
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 8H 8BT · H · B7T 4H 9B
20%Tỷ lệ thắng35%
40%Tỷ lệ hòa20%
1.50Ghi được mỗi trận1.30
2.00Bị ghi mỗi trận2.00
-10Hiệu số-14
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.68 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.20 (18 trận)
1.64 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.98 (18 trận)
90%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.5 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (19 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1 (19 trận)
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
1.2 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (19 trận)
14.5 (19 trận)Số cú sút mỗi trận12.3 (19 trận)
5.1 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (19 trận)
48% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình42% (19 trận)
5.6 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (19 trận)
2.1 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (19 trận)
9.1 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.7 (19 trận)
1. FC Köln
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trận1. FC Union Berlin
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 3H 3BT · H · B3T 4H 3B
33%Tỷ lệ thắng30%
33%Tỷ lệ hòa40%
1.89Ghi được mỗi trận1.50
1.89Bị ghi mỗi trận1.50
+0Hiệu số+0
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
0%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.82Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.61
1.41Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.15
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
89%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
17.3Số cú sút mỗi trận15.7
6.3Sút trúng đích mỗi trận5.7
48%Kiểm soát bóng trung bình47%
5.9Phạt góc mỗi trận5.0
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.2
9.9Phạm lỗi mỗi trận10.5
1. FC Köln
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trận1. FC Union Berlin
Dựa trên 10 trận
11Trận10
1T 5H 5BT · H · B4T 0H 6B
9%Tỷ lệ thắng40%
45%Tỷ lệ hòa0%
1.18Ghi được mỗi trận1.10
2.09Bị ghi mỗi trận2.50
-10Hiệu số-14
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
18%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.54 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.69 (8 trận)
1.87 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận3.00 (8 trận)
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.3 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (9 trận)
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3 (9 trận)
0.8 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (9 trận)
1.4 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4 (9 trận)
12.0 (10 trận)Số cú sút mỗi trận8.4 (9 trận)
4.0 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.6 (9 trận)
48% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình37% (9 trận)
5.3 (10 trận)Phạt góc mỗi trận3.8 (9 trận)
2.1 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (9 trận)
8.4 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (9 trận)
1. FC Köln
Dựa trên 18 trận
Bundesliga (Đức)1. FC Union Berlin
Dựa trên 18 trận
18Trận18
3T 7H 8BT · H · B5T 4H 9B
17%Tỷ lệ thắng28%
39%Tỷ lệ hòa22%
1.44Ghi được mỗi trận1.17
2.06Bị ghi mỗi trận2.11
-11Hiệu số-17
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới28%
11%Tỷ lệ không ghi bàn28%
1.68Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.20
1.64Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.98
89%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
72%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
14.6Số cú sút mỗi trận12.0
5.1Sút trúng đích mỗi trận4.4
47%Kiểm soát bóng trung bình43%
5.6Phạt góc mỗi trận4.2
2.2Thẻ vàng mỗi trận2.2
9.2Phạm lỗi mỗi trận11.3
1. FC Köln
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộ1. FC Union Berlin
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B1T 0H 0B
+0Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1. FC Köln
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia Đức1. FC Union Berlin
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+1Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BEintracht Frankfurt1:01. FC Köln17/10/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Deutsche Bank ParkT1. FC Köln2:1B. Monchengladbach11/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · RheinEnergieStadionHViktoria Koln2:21. FC Köln03/10/2026 19:00 · Giao hữu câu lạc bộBHamburger SV2:11. FC Köln19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · VolksparkstadionH1. FC Köln1:1SV Werder Bremen12/09/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · RheinEnergieStadionBStuttgart4:11. FC Köln05/09/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · MHPArenaT1. FC Köln3:2Hoffenheim29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · RheinEnergieStadion
Mùa giải 2025/26
BBayern Munich5:11. FC Köln16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Union Berlin2:21. FC Köln02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HSt. Pauli1:11. FC Köln18/04/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Köln3:1SV Werder Bremen12/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HEintracht Frankfurt2:21. FC Köln05/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Köln3:3Borussia M'gladbach21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)HHamburger SV1:11. FC Köln15/03/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)BAugsburg2:01. FC Köln28/02/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Köln2:2Hoffenheim21/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)
H1. FC Union Berlin0:0Dortmund17/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Union Berlin1:0SV Elversberg10/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BBayern Munich7:01. FC Union Berlin19/09/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz ArenaBBayer Leverkusen4:01. FC Union Berlin05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaH1. FC Union Berlin3:3Eintracht Frankfurt29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)
Mùa giải 2025/26
T1. FC Union Berlin4:0Augsburg16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Union Berlin2:21. FC Köln02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BRB Leipzig3:11. FC Union Berlin25/04/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)B1. FC Heidenheim3:11. FC Union Berlin11/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Union Berlin1:1St. Pauli05/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BBayern Munich4:01. FC Union Berlin21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BB. Monchengladbach1:01. FC Union Berlin28/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Union Berlin1:0Bayer Leverkusen21/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 17/10 22:25

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
01. FC Köln T
1H
11. FC Union Berlin T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
1. FC Köln Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 3
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 1H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Marvin Schwabe70090 phút7.17
GK20Ron-Robert Zieler-----
GK60Martin James-----
DF22Jahmai Simpson-Pusey70090 phút6.87
DF24Luka Lochoshvili70087 phút6.41
DF14Gideon Mensah50082 phút6.46
DF2Joel Schmied40022 phút6.83
DF3Borna Sosa30069 phút7.40
DF28Sebastian Sebulonsen30066 phút6.37
DF33Rav van den Berg-----
MF5Tom Krauss70082 phút6.89
MF8Isak Johannesson73068 phút7.10
MF17Alessio Castro-Montes60070 phút6.58
MF10Said El Mala62070 phút6.82
MF6Ellyes Skhiri60252 phút6.88
MF23Paul Okon-Engstler50027 phút6.63
MF8Fayssal Harchaoui-----
MF16Gil Neves-----
MF39Jonathan Friemel-----
FW37Linton Maina71360 phút7.07
FW30Marius Bulter71055 phút6.88
FW47Mikey Moore50063 phút6.82
FW9Ragnar Ache51153 phút6.82
FW29Jan Thielmann40056 phút6.75
FW27Thijs Dallinga42042 phút6.85
FW7Luca Waldschmidt3007 phút6.40
FW11Reigan Heskey20013 phút6.40
FW15Imad Rondic2006 phút6.70
Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Frederik Ronnow50090 phút6.96
GK31Matheo Raab20090 phút6.00
GKFritz Gagzow-----
GK25Carl Klaus-----
DF15Tom Rothe71190 phút6.83
DF2Felix Uduokhai50090 phút7.10
DF28Christopher Trimmel50026 phút6.66
DF14Leopold Querfeld41190 phút6.60
DF18Josip Juranovic40382 phút6.80
DF17Derrick Kohn2008 phút6.65
DFSadou Barry-----
DF3Andrik Markgraf-----
DF5Marvin Friedrich-----
DF34Stanley Nsoki-----
MF8Rani Khedira70090 phút6.51
MF20Michel Aebischer70069 phút6.49
MF11Woo-Yeong Jeong70062 phút6.71
MF13Andras Schafer70056 phút6.86
MF6Aljoscha Kemlein70045 phút6.58
MF4Zeno Van Den Bosch61078 phút6.75
MF19Janik Haberer60048 phút6.53
MF30Kastriot Imeri20052 phút6.70
MFLuka Vulin-----
MFMaxim Witschel-----
MF6Michael Etobe-----
MF19Tom Kannegieser-----
MF87Damir Kreilach-----
FW29Emmanuel Latte Lath61059 phút6.63
FW9Livan Burcu61048 phút6.92
FW21Tim Skarke62044 phút6.72
FW27Marin Ljubicic42161 phút7.03
FW32Mekhi Gray20016 phút6.65
FW24Robert Skov10013 phút6.50
FW7Oliver Burke10012 phút6.30
FW49Linus Guther1001 phút—
FWOskar Engel-----
FWLouis Pepinski-----
FW22Julien Friedrich-----
FW23Andrej Ilic-----
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

1. FC KölnHuấn luyện viên Rene Wagner
1. FC Union BerlinHuấn luyện viên Mauro Lustrinelli
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo