Ngôn ngữ

1. FC Union Berlin vs SV Elversberg

Chi tiết trận đấu
1. FC Union BerlinChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
SV ElversbergĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 20:07
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GFrederik Rønnow
19DJanik Haberer
4DZeno Van Den Bosch
2DFelix Uduokhai
15DTom Alexander Rothe
13MAndrás Schäfer
8MRani Khedira
20MMichel Aebischer
11MWoo-Yeong Jeong
30MKastriot Imeri
21FTim Skarke
Dự bị 9
9FLivan Burcu
28DChristopher Trimmel
7FOliver Burke
32FMekhi Gray
6MAljoscha Kemlein
31GMatheo Raab
14DLeopold Querfeld
17DDerrick Köhn
27FMarin Ljubičić
Huấn luyện viên Mauro Lustrinelli
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
20GNicolas Kristof
26DLuca Sirch
19DLukas Finn Pinckert
31DMaximilian Rohr
21DLasse Günther
43MFelix Keidel
8MŁukasz Poręba
25MLukas Petkov
10MNoah Darvich
29MTom Zimmerschied
9FNoel Futkeu
Dự bị 9
7MMaurice Krattenmacher
39FCole Campbell
42FDavid Mokwa
2DNicholas Mickelson
17MFrederik Schmahl
28GTim Boss
3DFlorian Yves Le Joncour
6MAmara Condé
24MLuca Schnellbacher
Huấn luyện viên Vincent Wagner
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
1. FC Union BerlinVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. IlicỐm
A. MarkgrafChấn thương đầu gối
J. JuranovicChấn thương gân Achilles
S. NsokiChấn thương cơ
SV ElversbergVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
F. OnyekaChấn thương bàn chân
L. SeifertChấn thương mắt cá
Tính đến 14/10 22:06

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
1. FC Union Berlin011
SV Elversberg000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 7'Thẻ vàngJanik Haberer
  2. 21'Thẻ vàngTim Skarke
  3. 58'Thay ngườiLivan BurcuRa sân: Kastriot Imeri
  4. 59'Thay ngườiMaurice KrattenmacherRa sân: Tom Zimmerschied
  5. 70'Thay ngườiCole CampbellRa sân: Noel Futkeu
  6. 70'Thay ngườiDavid MokwaRa sân: Noah Darvich
  7. 71'Thay ngườiNicholas MickelsonRa sân: Lasse Günther
  8. 77'Thay ngườiChristopher TrimmelRa sân: Michel Aebischer
  9. 78'Thay ngườiOliver BurkeRa sân: Tim Skarke
  10. 78'Thay ngườiMekhi GrayRa sân: Woo-Yeong Jeong
  11. 81'Bàn thắngLivan Burcu
  12. 86'Thay ngườiFrederik SchmahlRa sân: Luca Sirch
  13. 90'Thay ngườiAljoscha KemleinRa sân: András Schäfer
  14. 90+2'Thẻ vàngMaurice Krattenmacher
Thống kê đội · Cuối trận
43Kiểm soát bóng57
1,13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,24
19Sút7
6Sút trúng đích2
7Phạt góc3
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
326Chuyền bóng452
2Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKFrederik Rønnow90000007.5
2 · DFFelix Uduokhai90002007.2
4 · DFZeno Van Den Bosch90001007.7
8 · MFRani Khedira90000006.9
15 · DFTom Alexander Rothe90002007.0
19 · DFJanik Haberer90001106.5
13 · MFAndrás Schäfer89002007.2
11 · MFWoo-Yeong Jeong78000006.9
21 · FWTim Skarke78002105.9
20 · MFMichel Aebischer77000007.0
30 · MFKastriot Imeri58001006.9
9 · FW · Dự bịLivan Burcu32101007.9
28 · DF · Dự bịChristopher Trimmel13000006.9
7 · FW · Dự bịOliver Burke12000006.3
32 · FW · Dự bịMekhi Gray12001006.7
6 · MF · Dự bịAljoscha Kemlein100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
8 · MFŁukasz Poręba90000007.2
19 · DFLukas Finn Pinckert90001007.6
20 · GKNicolas Kristof90000006.9
25 · MFLukas Petkov90000006.7
31 · DFMaximilian Rohr90001007.7
43 · MFFelix Keidel90000006.9
26 · DFLuca Sirch86000007.2
21 · DFLasse Günther71001007.0
9 · FWNoel Futkeu70001006.3
10 · MFNoah Darvich70001006.3
29 · MFTom Zimmerschied59000006.9
7 · MF · Dự bịMaurice Krattenmacher31001106.5
39 · FW · Dự bịCole Campbell20001006.9
42 · FW · Dự bịDavid Mokwa20000006.2
2 · DF · Dự bịNicholas Mickelson19000006.3
17 · MF · Dự bịFrederik Schmahl400000—
Tính đến 14/10 22:06

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:07

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,58Hòa3,61Đội khách2,75Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,332,58Hòa3,803,61Đội khách2,932,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 20:072,58▲3,61▼2,75▼
10/10 19:422,55▲3,63▲2,78▼
10/10 19:152,53▲3,582,83▼
10/10 18:242,513,58▲2,86▼
10/10 17:572,513,55▼2,88▲
10/10 17:312,51▲3,57▲2,87▼
10/10 17:062,493,55▼2,90▲
10/10 16:402,49▲3,57▼2,89
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
10/10 16:122,473,60▼2,89
10/10 15:462,47▲3,622,89▲
10/10 15:192,453,62▲2,87
10/10 14:532,45▲3,61▼2,87▲
10/10 14:272,443,662,86▲
10/10 13:582,44▲3,66▼2,85▲
10/10 13:322,423,732,84▲
10/10 12:352,423,73▼2,83
10/10 12:062,42▼3,772,83▲
10/10 11:382,43▲3,77▼2,81▼
10/10 09:172,38▲3,842,83▼
10/10 06:282,373,84▲2,85▼
10/10 02:282,373,83▲2,86▼
10/10 00:082,373,80▼2,87
09/10 22:172,37▼3,81▼2,87▲
09/10 17:572,40▲3,832,82▼
09/10 17:192,38▼3,83▲2,84
09/10 16:452,39▼3,80▲2,84
09/10 15:282,40▲3,79▼2,84▼
08/10 22:272,38▲3,82▼2,85▲
08/10 18:542,37▲3,85▲2,84▼
08/10 17:362,34▲3,802,91▼
07/10 22:01 Đầu tiên2,333,802,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,583,612,75
Betfair2,453,502,70
bet3652,503,502,70
Marathon2,453,542,84
1xBet2,523,642,92
Betano2,453,652,75
BetVictor2,403,702,63
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,90Đội khách 02,03Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,751,90Đội khách2,192,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 20:07Thay đổi mốc · -1.5 → 0
10/10 20:071,90▲2,03▼
10/10 19:42Tạm dừng
10/10 19:151,85▲2,08▼
10/10 18:50Tạm dừng
10/10 18:241,84▲2,10▼
10/10 17:31Tạm dừng
10/10 17:061,812,11▼
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
10/10 15:461,81▲2,12▲
10/10 12:061,80▼2,11▲
10/10 11:381,81▲2,10▼
10/10 09:171,79▲2,13▼
10/10 07:241,782,14▼
10/10 00:081,78▲2,15
09/10 22:171,77▼2,15▲
09/10 17:571,792,12▼
09/10 16:451,792,13▲
09/10 15:281,79▲2,12▼
08/10 18:541,78▲2,14▼
08/10 17:361,752,18▼
07/10 22:01 Đầu tiên1,752,19
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,902,03
bet3651,852,00
Marathon1,782,06
1xBet1,842,12
BetVictor1,751,93
Tài/Xỉu3Tài 32,02Xỉu 31,89Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,922,02Xỉu1,971,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 20:072,02▲1,89▼
10/10 19:422,00▼1,91▲
10/10 18:242,05▼1,86▲
10/10 17:572,10▲1,83▼
10/10 17:062,08▲1,84▼
10/10 16:402,05▲1,87▼
10/10 16:122,01▲1,90▼
10/10 15:461,98▲1,93
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
10/10 15:191,95▼1,93
10/10 14:531,96▲1,93▼
10/10 14:271,91▲1,98▼
10/10 13:581,88▲1,99▼
10/10 13:32Thay đổi mốc · 3.5 → 3
10/10 13:321,81▼2,08▼
10/10 06:55Tạm dừng
10/10 06:28Tạm dừng2,13▲
09/10 17:19Tạm dừng
09/10 16:451,86▼2,03
09/10 15:281,87▲2,03
08/10 18:541,86▼2,03▲
08/10 17:361,921,96▼
07/10 22:01 Đầu tiên1,921,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,021,89
Marathon1,921,80
1xBet1,921,80
Betano2,021,83
BetVictor1,891,78
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,63Betfair · Nhà cái 6Có1,401,44Không2,802,63
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 14:531,44▲2,63▼
10/10 13:58Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 13:581,402,80
10/10 13:32Đã đóng
10/10 00:081,40▼2,80▲
09/10 22:431,44▲2,63▼
09/10 11:261,40▼2,80▲
09/10 08:581,44▲2,63▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
08/10 17:051,40▼2,80▲
08/10 12:491,44▲2,63▼
07/10 22:01 Đầu tiên1,402,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,63
bet3651,532,38
Marathon1,482,46
1xBet1,482,50
Betano1,502,47
BetVictor1,472,45
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
1. FC Union BerlinTất cảSV Elversberg
5Trận5
1Thắng2
1Hòa1
3Thua2
5Bàn thắng8
17Bàn thua8
1. FC Union BerlinChủ nhàSV Elversberg
3Trận2
1Thắng1
1Hòa0
1Thua1
5Bàn thắng4
6Bàn thua4
1. FC Union BerlinĐội kháchSV Elversberg
2Trận3
0Thắng1
0Hòa1
2Thua1
0Bàn thắng4
11Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn2
1.00Bàn thắng mỗi trận1.60
3.40Bàn thua mỗi trận1.60
1Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
1. FC Union BerlinTất cảSV Elversberg
5Trận5
1Thắng2
1Hòa1
3Thua2
5Bàn thắng8
17Bàn thua8
1. FC Union BerlinChủ nhàSV Elversberg
3Trận2
1Thắng1
1Hòa0
1Thua1
5Bàn thắng4
6Bàn thua4
1. FC Union BerlinĐội kháchSV Elversberg
2Trận3
0Thắng1
0Hòa1
2Thua1
0Bàn thắng4
11Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn2
1.00Bàn thắng mỗi trận1.60
3.40Bàn thua mỗi trận1.60
1Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Bundesliga (Đức)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Freiburg5410+1013THTTT
2Dortmund5410+713HTTTT
3Bayern Munich5320+1211HTTHT
4Bayer Leverkusen5311+610TTHTB
5RB Leipzig5302+109TBTBT
6Augsburg5221+58HBHTT
7SV Werder Bremen5221+08HTHTB
8Mainz5212+37BTBTH
9SV Elversberg5212+07BHBTT
101. FC Köln5212-27TBHBT
11Stuttgart5203-16TBBTB
12Hamburger SV5203-106TTBBB
13Schalke5122-25BHTHB
14Eintracht Frankfurt5122-75BHTBH
15Paderborn5113-44BTBBH
161. FC Union Berlin5113-124TBBBH
17Hoffenheim5104-43BBTBB
18B. Monchengladbach5005-110BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3120+30
—B. Monchengladbach2002-20
—Bayer Leverkusen2200+60
—Bayern Munich2200+110
—Dortmund3210+50
—Eintracht Frankfurt2011-30
—SV Elversberg2101+00
—1. FC Köln3210+20
—Freiburg3300+90
—Hamburger SV2101-40
—Hoffenheim3102-10
—Mainz3012-30
—Paderborn3102-10
—RB Leipzig3300+140
—Schalke2020+00
—Stuttgart2101+20
—1. FC Union Berlin3111-10
—SV Werder Bremen2200+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg2101+20
—B. Monchengladbach3003-90
—Bayer Leverkusen3111+00
—Bayern Munich3120+10
—Dortmund2200+20
—Eintracht Frankfurt3111-40
—SV Elversberg3111+00
—1. FC Köln2002-40
—Freiburg2110+10
—Hamburger SV3102-60
—Hoffenheim2002-30
—Mainz2200+60
—Paderborn2011-30
—RB Leipzig2002-40
—Schalke3102-20
—Stuttgart3102-30
—1. FC Union Berlin2002-110
—SV Werder Bremen3021-30
Tính đến 16/10 10:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
1. FC Union BerlinTBBBHTTTHB6T 4H 10B
SV ElversbergHBTTTTBTHT11T 4H 5B
1. FC Union Berlin
Dựa trên 20 trận
SV Elversberg
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 4H 10BT · H · B11T 4H 5B
30%Tỷ lệ thắng55%
20%Tỷ lệ hòa20%
1.40Ghi được mỗi trận2.05
2.20Bị ghi mỗi trận1.40
-16Hiệu số+13
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.29 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.59 (17 trận)
2.01 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.11 (17 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.4 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
1.2 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.0 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.2 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
11.9 (19 trận)Số cú sút mỗi trận13.2 (18 trận)
4.8 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (18 trận)
42% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (18 trận)
4.2 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (18 trận)
2.2 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (17 trận)
11.1 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6 (18 trận)
1. FC Union Berlin
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSV Elversberg
Dựa trên 10 trận
9Trận10
2T 4H 3BT · H · B7T 0H 3B
22%Tỷ lệ thắng70%
44%Tỷ lệ hòa0%
1.67Ghi được mỗi trận2.30
1.78Bị ghi mỗi trận1.20
-1Hiệu số+11
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
0%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.74Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.88 (9 trận)
1.12Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.11 (9 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
15.3Số cú sút mỗi trận13.6
6.0Sút trúng đích mỗi trận5.4
47%Kiểm soát bóng trung bình48%
4.8Phạt góc mỗi trận5.6
2.3Thẻ vàng mỗi trận1.3 (9 trận)
9.7Phạm lỗi mỗi trận9.4
1. FC Union Berlin
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnSV Elversberg
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 0H 7BT · H · B4T 4H 2B
36%Tỷ lệ thắng40%
0%Tỷ lệ hòa40%
1.18Ghi được mỗi trận1.80
2.55Bị ghi mỗi trận1.60
-15Hiệu số+2
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
36%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.85 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27 (8 trận)
2.90 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.11 (8 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.3 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.4 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.9 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.4 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
8.8 (10 trận)Số cú sút mỗi trận12.8 (8 trận)
3.7 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (8 trận)
38% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (8 trận)
3.7 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.4 (8 trận)
2.1 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (8 trận)
12.4 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1 (8 trận)
1. FC Union Berlin
Dựa trên 18 trận
Bundesliga (Đức)SV Elversberg
Dựa trên 4 trận
18Trận4
4T 4H 10BT · H · B2T 1H 1B
22%Tỷ lệ thắng50%
22%Tỷ lệ hòa25%
1.28Ghi được mỗi trận2.00
2.33Bị ghi mỗi trận1.75
-19Hiệu số+1
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
22%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.29Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38
2.01Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.02
61%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
72%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.6Số cú sút mỗi trận10.2
4.5Sút trúng đích mỗi trận4.5
42%Kiểm soát bóng trung bình42%
3.9Phạt góc mỗi trận3.8
2.2Thẻ vàng mỗi trận2.0
10.7Phạm lỗi mỗi trận11.5
1. FC Union BerlinBundesliga 2SV Elversberg
Dựa trên 15 trận
—Trận15
—T · H · B8T 3H 4B
—Tỷ lệ thắng53%
—Tỷ lệ hòa20%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận1.33
—Hiệu số+10
—Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
—Tỷ lệ không ghi bàn13%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.65 (13 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.83 (13 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận14.1 (14 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.9 (14 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình52% (14 trận)
—Phạt góc mỗi trận6.0 (14 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.5 (13 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.4 (14 trận)
1. FC Union Berlin
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcSV Elversberg
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+2Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1. FC Union Berlin
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộSV Elversberg
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BBayern Munich7:01. FC Union Berlin19/09/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz ArenaBBayer Leverkusen4:01. FC Union Berlin05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaH1. FC Union Berlin3:3Eintracht Frankfurt29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)
Mùa giải 2025/26
T1. FC Union Berlin4:0Augsburg16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Union Berlin2:21. FC Köln02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BRB Leipzig3:11. FC Union Berlin25/04/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)B1. FC Heidenheim3:11. FC Union Berlin11/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Union Berlin1:1St. Pauli05/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BBayern Munich4:01. FC Union Berlin21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BB. Monchengladbach1:01. FC Union Berlin28/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Union Berlin1:0Bayer Leverkusen21/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BHamburger SV3:21. FC Union Berlin14/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Union Berlin1:1Eintracht Frankfurt07/02/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 12/10 02:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Frederik Ronnow40090 phút6.90
GK31Matheo Raab10090 phút5.30
GKFritz Gagzow-----
GK25Carl Klaus-----
DF15Tom Rothe50190 phút6.58
DF2Felix Uduokhai40090 phút7.00
DF14Leopold Querfeld31190 phút6.73
DF18Josip Juranovic30285 phút6.67
DF28Christopher Trimmel30033 phút6.37
DF17Derrick Kohn2008 phút6.65
DFSadou Barry-----
DF3Andrik Markgraf-----
DF5Marvin Friedrich-----
DF34Stanley Nsoki-----
MF8Rani Khedira50090 phút6.56
MF20Michel Aebischer50075 phút6.40
MF13Andras Schafer50058 phút6.70
MF11Woo-Yeong Jeong50057 phút6.80
MF6Aljoscha Kemlein50043 phút6.58
MF19Janik Haberer50042 phút6.52
MF4Zeno Van Den Bosch40072 phút6.28
MF30Kastriot Imeri10058 phút6.90
MFLuka Vulin-----
MFMaxim Witschel-----
MF6Michael Etobe-----
MF19Tom Kannegieser-----
MF87Damir Kreilach-----
FW9Livan Burcu51043 phút6.96
FW21Tim Skarke52039 phút6.76
FW29Emmanuel Latte Lath41061 phút6.72
FW27Marin Ljubicic30072 phút6.47
FW24Robert Skov10013 phút6.50
FW7Oliver Burke10012 phút6.30
FW32Mekhi Gray10012 phút6.70
FWOskar Engel-----
FWLouis Pepinski-----
FW22Julien Friedrich-----
FW23Andrej Ilic-----
FW49Linus Guther-----
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK20Nicolas Kristof50090 phút7.32
GK28Tim Boss-----
DF19Lukas Pinckert50190 phút7.06
DF31Maximilian Rohr50088 phút7.12
DF21Lasse Gunther50080 phút6.48
DF30Jan Gyamerah40076 phút6.58
DF26Luca Sirch40037 phút6.80
DF2Nicholas Mickelson30016 phút6.60
DF3Florian Le Joncour1008 phút6.20
MF8Lukasz Poreba50090 phút7.00
MF43Felix Keidel51087 phút7.00
MF7Maurice Krattenmacher53034 phút6.96
MF10Noah Darvich40155 phút6.28
MF40Francis Onyeka40138 phút6.63
MF6Amara Conde20012 phút6.45
MF29Tom Zimmerschied10059 phút6.90
MF17Frederik Schmahl1004 phút—
MF15Raif Adam-----
FW25Lukas Petkov51189 phút7.32
FW42David Mokwa Ntusu52066 phút6.90
FW39Cole Campbell51056 phút6.84
FW9Noel Futkeu40129 phút6.50
FW24Luca Schnellbacher20013 phút6.60
FW16Luca Pfeiffer-----
L. Seifert—————
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

1. FC Union BerlinHuấn luyện viên Mauro Lustrinelli
SV ElversbergHuấn luyện viên Vincent Wagner
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo