[Bundesliga Đức 2026-27] Union Berlin vs SV Elversberg: phân tích và nhận định trước trận Bóng lăn lúc 22:30 ngày 10 tháng 10 (giờ Hàn Quốc)
1. FC Union Berlin vs SV Elversberg
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Frederik Rønnow |
| 19 | D | Janik Haberer |
| 4 | D | Zeno Van Den Bosch |
| 2 | D | Felix Uduokhai |
| 15 | D | Tom Alexander Rothe |
| 13 | M | András Schäfer |
| 8 | M | Rani Khedira |
| 20 | M | Michel Aebischer |
| 11 | M | Woo-Yeong Jeong |
| 30 | M | Kastriot Imeri |
| 21 | F | Tim Skarke |
| 9 | F | Livan Burcu |
| 28 | D | Christopher Trimmel |
| 7 | F | Oliver Burke |
| 32 | F | Mekhi Gray |
| 6 | M | Aljoscha Kemlein |
| 31 | G | Matheo Raab |
| 14 | D | Leopold Querfeld |
| 17 | D | Derrick Köhn |
| 27 | F | Marin Ljubičić |
| 20 | G | Nicolas Kristof |
| 26 | D | Luca Sirch |
| 19 | D | Lukas Finn Pinckert |
| 31 | D | Maximilian Rohr |
| 21 | D | Lasse Günther |
| 43 | M | Felix Keidel |
| 8 | M | Łukasz Poręba |
| 25 | M | Lukas Petkov |
| 10 | M | Noah Darvich |
| 29 | M | Tom Zimmerschied |
| 9 | F | Noel Futkeu |
| 7 | M | Maurice Krattenmacher |
| 39 | F | Cole Campbell |
| 42 | F | David Mokwa |
| 2 | D | Nicholas Mickelson |
| 17 | M | Frederik Schmahl |
| 28 | G | Tim Boss |
| 3 | D | Florian Yves Le Joncour |
| 6 | M | Amara Condé |
| 24 | M | Luca Schnellbacher |
| A. IlicỐm |
| A. MarkgrafChấn thương đầu gối |
| J. JuranovicChấn thương gân Achilles |
| S. NsokiChấn thương cơ |
| F. OnyekaChấn thương bàn chân |
| L. SeifertChấn thương mắt cá |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| 1. FC Union Berlin | 0 | 1 | 1 |
| SV Elversberg | 0 | 0 | 0 |
- 7'Thẻ vàngJanik Haberer
- 21'Thẻ vàngTim Skarke
- 58'Thay ngườiLivan BurcuRa sân: Kastriot Imeri
- 59'Thay ngườiMaurice KrattenmacherRa sân: Tom Zimmerschied
- 70'Thay ngườiCole CampbellRa sân: Noel Futkeu
- 70'Thay ngườiDavid MokwaRa sân: Noah Darvich
- 71'Thay ngườiNicholas MickelsonRa sân: Lasse Günther
- 77'Thay ngườiChristopher TrimmelRa sân: Michel Aebischer
- 78'Thay ngườiOliver BurkeRa sân: Tim Skarke
- 78'Thay ngườiMekhi GrayRa sân: Woo-Yeong Jeong
- 81'Bàn thắngLivan Burcu
- 86'Thay ngườiFrederik SchmahlRa sân: Luca Sirch
- 90'Thay ngườiAljoscha KemleinRa sân: András Schäfer
- 90+2'Thẻ vàngMaurice Krattenmacher
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:07Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,58Hòa3,61Đội khách2,75Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,33→2,58Hòa3,80→3,61Đội khách2,93→2,75
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 20:07 | 2,58▲ | 3,61▼ | 2,75▼ |
| 10/10 19:42 | 2,55▲ | 3,63▲ | 2,78▼ |
| 10/10 19:15 | 2,53▲ | 3,58 | 2,83▼ |
| 10/10 18:24 | 2,51 | 3,58▲ | 2,86▼ |
| 10/10 17:57 | 2,51 | 3,55▼ | 2,88▲ |
| 10/10 17:31 | 2,51▲ | 3,57▲ | 2,87▼ |
| 10/10 17:06 | 2,49 | 3,55▼ | 2,90▲ |
| 10/10 16:40 | 2,49▲ | 3,57▼ | 2,89 |
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
| 10/10 16:12 | 2,47 | 3,60▼ | 2,89 |
| 10/10 15:46 | 2,47▲ | 3,62 | 2,89▲ |
| 10/10 15:19 | 2,45 | 3,62▲ | 2,87 |
| 10/10 14:53 | 2,45▲ | 3,61▼ | 2,87▲ |
| 10/10 14:27 | 2,44 | 3,66 | 2,86▲ |
| 10/10 13:58 | 2,44▲ | 3,66▼ | 2,85▲ |
| 10/10 13:32 | 2,42 | 3,73 | 2,84▲ |
| 10/10 12:35 | 2,42 | 3,73▼ | 2,83 |
| 10/10 12:06 | 2,42▼ | 3,77 | 2,83▲ |
| 10/10 11:38 | 2,43▲ | 3,77▼ | 2,81▼ |
| 10/10 09:17 | 2,38▲ | 3,84 | 2,83▼ |
| 10/10 06:28 | 2,37 | 3,84▲ | 2,85▼ |
| 10/10 02:28 | 2,37 | 3,83▲ | 2,86▼ |
| 10/10 00:08 | 2,37 | 3,80▼ | 2,87 |
| 09/10 22:17 | 2,37▼ | 3,81▼ | 2,87▲ |
| 09/10 17:57 | 2,40▲ | 3,83 | 2,82▼ |
| 09/10 17:19 | 2,38▼ | 3,83▲ | 2,84 |
| 09/10 16:45 | 2,39▼ | 3,80▲ | 2,84 |
| 09/10 15:28 | 2,40▲ | 3,79▼ | 2,84▼ |
| 08/10 22:27 | 2,38▲ | 3,82▼ | 2,85▲ |
| 08/10 18:54 | 2,37▲ | 3,85▲ | 2,84▼ |
| 08/10 17:36 | 2,34▲ | 3,80 | 2,91▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,33 | 3,80 | 2,93 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,58 | 3,61 | 2,75 |
| Betfair | 2,45 | 3,50 | 2,70 |
| bet365 | 2,50 | 3,50 | 2,70 |
| Marathon | 2,45 | 3,54 | 2,84 |
| 1xBet | 2,52 | 3,64 | 2,92 |
| Betano | 2,45 | 3,65 | 2,75 |
| BetVictor | 2,40 | 3,70 | 2,63 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,90Đội khách 02,03Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,75→1,90Đội khách2,19→2,03
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 20:07 | Thay đổi mốc · -1.5 → 0 | |
| 10/10 20:07 | 1,90▲ | 2,03▼ |
| 10/10 19:42 | Tạm dừng | |
| 10/10 19:15 | 1,85▲ | 2,08▼ |
| 10/10 18:50 | Tạm dừng | |
| 10/10 18:24 | 1,84▲ | 2,10▼ |
| 10/10 17:31 | Tạm dừng | |
| 10/10 17:06 | 1,81 | 2,11▼ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 10/10 15:46 | 1,81▲ | 2,12▲ |
| 10/10 12:06 | 1,80▼ | 2,11▲ |
| 10/10 11:38 | 1,81▲ | 2,10▼ |
| 10/10 09:17 | 1,79▲ | 2,13▼ |
| 10/10 07:24 | 1,78 | 2,14▼ |
| 10/10 00:08 | 1,78▲ | 2,15 |
| 09/10 22:17 | 1,77▼ | 2,15▲ |
| 09/10 17:57 | 1,79 | 2,12▼ |
| 09/10 16:45 | 1,79 | 2,13▲ |
| 09/10 15:28 | 1,79▲ | 2,12▼ |
| 08/10 18:54 | 1,78▲ | 2,14▼ |
| 08/10 17:36 | 1,75 | 2,18▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,75 | 2,19 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 2,03 |
| bet365 | 1,85 | 2,00 |
| Marathon | 1,78 | 2,06 |
| 1xBet | 1,84 | 2,12 |
| BetVictor | 1,75 | 1,93 |
Tài/Xỉu3Tài 32,02Xỉu 31,89Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,92→2,02Xỉu1,97→1,89
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 20:07 | 2,02▲ | 1,89▼ |
| 10/10 19:42 | 2,00▼ | 1,91▲ |
| 10/10 18:24 | 2,05▼ | 1,86▲ |
| 10/10 17:57 | 2,10▲ | 1,83▼ |
| 10/10 17:06 | 2,08▲ | 1,84▼ |
| 10/10 16:40 | 2,05▲ | 1,87▼ |
| 10/10 16:12 | 2,01▲ | 1,90▼ |
| 10/10 15:46 | 1,98▲ | 1,93 |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 10/10 15:19 | 1,95▼ | 1,93 |
| 10/10 14:53 | 1,96▲ | 1,93▼ |
| 10/10 14:27 | 1,91▲ | 1,98▼ |
| 10/10 13:58 | 1,88▲ | 1,99▼ |
| 10/10 13:32 | Thay đổi mốc · 3.5 → 3 | |
| 10/10 13:32 | 1,81▼ | 2,08▼ |
| 10/10 06:55 | Tạm dừng | |
| 10/10 06:28 | Tạm dừng | 2,13▲ |
| 09/10 17:19 | Tạm dừng | |
| 09/10 16:45 | 1,86▼ | 2,03 |
| 09/10 15:28 | 1,87▲ | 2,03 |
| 08/10 18:54 | 1,86▼ | 2,03▲ |
| 08/10 17:36 | 1,92 | 1,96▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,92 | 1,97 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,02 | 1,89 |
| Marathon | 1,92 | 1,80 |
| 1xBet | 1,92 | 1,80 |
| Betano | 2,02 | 1,83 |
| BetVictor | 1,89 | 1,78 |
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,63Betfair · Nhà cái 6Có1,40→1,44Không2,80→2,63
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 14:53 | 1,44▲ | 2,63▼ |
| 10/10 13:58 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 13:58 | 1,40 | 2,80 |
| 10/10 13:32 | Đã đóng | |
| 10/10 00:08 | 1,40▼ | 2,80▲ |
| 09/10 22:43 | 1,44▲ | 2,63▼ |
| 09/10 11:26 | 1,40▼ | 2,80▲ |
| 09/10 08:58 | 1,44▲ | 2,63▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 08/10 17:05 | 1,40▼ | 2,80▲ |
| 08/10 12:49 | 1,44▲ | 2,63▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,40 | 2,80 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,44 | 2,63 |
| bet365 | 1,53 | 2,38 |
| Marathon | 1,48 | 2,46 |
| 1xBet | 1,48 | 2,50 |
| Betano | 1,50 | 2,47 |
| BetVictor | 1,47 | 2,45 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| 1. FC Union Berlin | Tất cả | SV Elversberg |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 8 |
| 17 | Bàn thua | 8 |
| 1. FC Union Berlin | Chủ nhà | SV Elversberg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 4 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
| 1. FC Union Berlin | Đội khách | SV Elversberg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 4 |
| 11 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.60 |
| 3.40 | Bàn thua mỗi trận | 1.60 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| 1. FC Union Berlin | Tất cả | SV Elversberg |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 8 |
| 17 | Bàn thua | 8 |
| 1. FC Union Berlin | Chủ nhà | SV Elversberg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 4 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
| 1. FC Union Berlin | Đội khách | SV Elversberg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 4 |
| 11 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.60 |
| 3.40 | Bàn thua mỗi trận | 1.60 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Freiburg | 5 | 4 | 1 | 0 | +10 | 13 | THTTT |
| 2 | Dortmund | 5 | 4 | 1 | 0 | +7 | 13 | HTTTT |
| 3 | Bayern Munich | 5 | 3 | 2 | 0 | +12 | 11 | HTTHT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 10 | TTHTB |
| 5 | RB Leipzig | 5 | 3 | 0 | 2 | +10 | 9 | TBTBT |
| 6 | Augsburg | 5 | 2 | 2 | 1 | +5 | 8 | HBHTT |
| 7 | SV Werder Bremen | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 8 | HTHTB |
| 8 | Mainz | 5 | 2 | 1 | 2 | +3 | 7 | BTBTH |
| 9 | SV Elversberg | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 7 | BHBTT |
| 10 | 1. FC Köln | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | TBHBT |
| 11 | Stuttgart | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | TBBTB |
| 12 | Hamburger SV | 5 | 2 | 0 | 3 | -10 | 6 | TTBBB |
| 13 | Schalke | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | BHTHB |
| 14 | Eintracht Frankfurt | 5 | 1 | 2 | 2 | -7 | 5 | BHTBH |
| 15 | Paderborn | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | BTBBH |
| 16 | 1. FC Union Berlin | 5 | 1 | 1 | 3 | -12 | 4 | TBBBH |
| 17 | Hoffenheim | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | BBTBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 5 | 0 | 0 | 5 | -11 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 2 | 2 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Freiburg | 3 | 3 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 2 | 1 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 3 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Schalke | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Stuttgart | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Dortmund | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Freiburg | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 1 | 0 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Mainz | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Paderborn | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 2 | 0 | 0 | 2 | -11 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| 1. FC Union Berlin Dựa trên 20 trận | SV Elversberg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 4H 10B | T · H · B | 11T 4H 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 2.05 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -16 | Hiệu số | +13 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.29 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (17 trận) |
| 2.01 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (17 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.2 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.2 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.9 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.2 (18 trận) |
| 4.8 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (18 trận) |
| 42% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (18 trận) |
| 4.2 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (18 trận) |
| 2.2 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (17 trận) |
| 11.1 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (18 trận) |
| 1. FC Union Berlin Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | SV Elversberg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 4H 3B | T · H · B | 7T 0H 3B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 1.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -1 | Hiệu số | +11 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.74 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.88 (9 trận) |
| 1.12 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (9 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.3 | Số cú sút mỗi trận | 13.6 |
| 6.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (9 trận) |
| 9.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.4 |
| 1. FC Union Berlin Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | SV Elversberg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 0H 7B | T · H · B | 4T 4H 2B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 2.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -15 | Hiệu số | +2 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.85 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (8 trận) |
| 2.90 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (8 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.4 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.4 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 8.8 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.8 (8 trận) |
| 3.7 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (8 trận) |
| 38% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (8 trận) |
| 3.7 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (8 trận) |
| 2.1 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (8 trận) |
| 12.4 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (8 trận) |
| 1. FC Union Berlin Dựa trên 18 trận | Bundesliga (Đức) | SV Elversberg Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 4 |
| 4T 4H 10B | T · H · B | 2T 1H 1B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.28 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 2.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -19 | Hiệu số | +1 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.29 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 |
| 2.01 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.02 |
| 61% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 72% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 11.6 | Số cú sút mỗi trận | 10.2 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 42% | Kiểm soát bóng trung bình | 42% |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 |
| 1. FC Union Berlin | Bundesliga 2 | SV Elversberg Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 15 |
| — | T · H · B | 8T 3H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 53% |
| — | Tỷ lệ hòa | 20% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| — | Hiệu số | +10 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 13% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.65 (13 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.83 (13 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (14 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (14 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (14 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (14 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (13 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 (14 trận) |
| 1. FC Union Berlin Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | SV Elversberg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1. FC Union Berlin Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | SV Elversberg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
1. FC Union Berlin đã gặp SV Elversberg tại Bundesliga (Đức) vào 10/10/2026 20:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số 1. FC Union Berlin 1-0 SV Elversberg.
1. FC Union Berlin đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, SV Elversberg đứng thứ 9.
1. FC Union Berlin thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
SV Elversberg thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.58 · 3.61 · 2.75.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình 1. FC Union Berlin có Woo-Yeong Jeong, Kastriot Imeri, Tim Skarke.
Đội hình SV Elversberg có Noah Darvich, Tom Zimmerschied, Noel Futkeu.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Union Berlin và SV Elversberg sẽ gặp nhau ở vòng 5 Bundesliga tại sân An der Alten Försterei, Berlin, lúc 22:30 ngày 10 tháng 10 theo giờ Hàn Quốc. Đứng thứ 17, Union Berlin cần tìm chiến thắng đầu tiên sau khi mùa giải khởi tranh. Trong khi đó, SV Elversberg muốn nối dài khởi đầu tích cực trong…
1. FC Union Berlin · Trận trước: Bayern Munich vs 1. FC Union Berlin (19/9) · Trận tiếp theo: 1. FC Union Berlin vs Dortmund (17/10)
SV Elversberg · Trận trước: Schalke vs SV Elversberg (20/9) · Trận tiếp theo: SV Elversberg vs Augsburg (17/10)
Các trận Bundesliga (Đức) khác cùng ngày
- Dortmund vs SV Werder Bremen
- Paderborn vs Stuttgart
- Augsburg vs Bayern Munich
- Hoffenheim vs Hamburger SV
- Mainz vs Bayer Leverkusen
Các trận Bundesliga (Đức) tuần này
- RB Leipzig vs Eintracht Frankfurt
- 1. FC Köln vs B. Monchengladbach
- Freiburg vs Schalke
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Schalke vs Mainz
- Hamburger SV vs Stuttgart
- SV Werder Bremen vs Paderborn
- SV Elversberg vs Augsburg
- 1. FC Union Berlin vs Dortmund
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior