Ở trận đấu đầu tiên, Vissel Kobe dựa nhiều vào khả năng kiểm soát bóng và pressing tầm cao quyết liệt với các tiền đạo, đồng thời tận dụng những quả tạt từ hai biên để tạo ra cơ hội. Dẫu vậy, cách bố trí này lại để lộ ra khoảng trống mênh mông phía sau hàng tiền vệ khi chuyển trạng thái. Về phía Jeonbuk, họ là một đội bóng đầy thực dụng, rất thoải mái khi chơi nhường thế trận và chú trọng vào các đợt phản công nhanh để trừng phạt hàng thủ đối phương mỗi khi mất cự ly.
Yokohama F. Marinos vs Shimizu S-Pulse
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | Park Il-gyu | |
| 13 | T. Inoue | |
| 17 | J. Quinones | |
| 54 | S. Fujii | |
| 35 | K. Sekitomi | |
| 8 | T. Kida | |
| 14 | K. Chinen | |
| 18 | G. Onaiwu | |
| 7 | D. Tono | |
| 11 | J. Croux | |
| 43 | R. Nitta |
| 9 | K. Tanimura | |
| 19 | Tevis | |
| 20 | Y. Tsuboi | |
| 23 | R. Miyaichi | |
| 24 | T. Kondo | |
| 32 | Y. Tanaka | |
| 33 | K. Suwama | |
| 34 | T. Kimura | |
| 41 | K. Matsumura |
| 1 | Y. Oki | |
| 70 | S. Takagi | |
| 51 | J. Sumiyoshi | |
| 14 | Park Seung-Wook | |
| 28 | Y. Yoshida | |
| 81 | K. Kozuka | |
| 37 | K. Koizumi | |
| 18 | T. Hirato | |
| 47 | Y. Shimamoto | |
| 19 | K. Kinoshita | |
| 7 | Capixaba |
| 4 | S. Hasukawa | |
| 16 | T. Umeda | |
| 17 | M. Yumiba | |
| 27 | R. Hariu | |
| 33 | D. Yuji | |
| 39 | H. Hidaka | |
| 41 | K. Suzuki | |
| 50 | T. Fujii | |
| 97 | R. Ohata |
| Shin MiideraChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Yokohama F. Marinos | 0 | 2 | 2 |
| Shimizu S-Pulse | 0 | 1 | 1 |
- 41'Thay ngườiS. HasukawaRa sân: J. Sumiyoshi
- 46'Thay ngườiK. TanimuraRa sân: D. Tono
- 46'Thay ngườiK. SuwamaRa sân: J. Quinones
- 58'Thay ngườiM. YumibaRa sân: K. Kozuka
- 58'Thay ngườiT. FujiiRa sân: Capixaba
- 59'Thẻ vàngK. Chinen
- 61'Bàn thắngT. FujiiKiến tạo: Y. Shimamoto
- 69'Thay ngườiT. KimuraRa sân: K. Sekitomi
- 72'Bàn thắngK. TanimuraKiến tạo: R. Nitta
- 75'Thay ngườiTevisRa sân: R. Nitta
- 75'Thay ngườiR. MiyaichiRa sân: T. Inoue
- 82'Bàn thắngK. ChinenKiến tạo: J. Croux
- 85'Thay ngườiH. HidakaRa sân: S. Takagi
- 85'Thay ngườiR. OhataRa sân: Y. Shimamoto
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:49Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,07Hòa3,23Đội khách3,88Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,05→2,07Hòa3,17→3,23Đội khách3,38→3,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 14/10 16:49 | 2,07▼ | 3,23▼ | 3,88▲ |
| 14/10 15:54 | 2,09▼ | 3,46▲ | 3,53▲ |
| 14/10 15:29 | 2,15▲ | 3,42▼ | 3,41▼ |
| 14/10 15:02 | 1,94▼ | 3,63▲ | 3,83 |
| 14/10 14:09 | 1,95 | 3,59▼ | 3,83▼ |
| 14/10 13:42 | 1,95▼ | 3,60▲ | 3,84▲ |
| 14/10 13:18 | 1,97▲ | 3,56▲ | 3,80▲ |
| 14/10 12:01 | 1,95▼ | 3,50▲ | 3,73 |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 14/10 09:54 | 1,97▼ | 3,47▲ | 3,73▲ |
| 14/10 09:26 | 1,99▼ | 3,44▲ | 3,68▲ |
| 14/10 05:28 | 2,03▲ | 3,39▲ | 3,62▲ |
| 14/10 05:01 | 2,00▲ | 3,31▼ | 3,53▼ |
| 14/10 02:18 | 1,93▼ | 3,38▲ | 3,69▲ |
| 13/10 19:45 | 2,07▲ | 3,22▲ | 3,44▲ |
| 13/10 19:24 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 13/10 19:24 Đầu tiên | 2,05 | 3,17 | 3,38 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,07 | 3,23 | 3,88 |
| Betfair | 2,00 | 3,20 | 3,40 |
| bet365 | 1,95 | 3,50 | 3,20 |
| Marathon | 2,03 | 3,36 | 3,38 |
| 1xBet | 2,05 | 3,36 | 3,40 |
| Betano | 2,05 | 3,25 | 3,15 |
| BetVictor | 1,95 | 3,40 | 3,50 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,08Đội khách +0.51,83Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,04→2,08Đội khách1,72→1,83
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 16:49 | 2,08 | 1,83▲ |
| 14/10 15:54 | 2,08▼ | 1,79▲ |
| 14/10 15:29 | 2,14▲ | 1,75▼ |
| 14/10 15:02 | 1,95▼ | 1,93▲ |
| 14/10 14:09 | 1,96 | 1,92▼ |
| 14/10 13:42 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 14/10 13:18 | 1,98▲ | 1,91▲ |
| 14/10 12:01 | 1,96▼ | 1,88 |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 14/10 09:54 | 1,98▼ | 1,88▲ |
| 14/10 09:26 | 2,00▼ | 1,85▲ |
| 14/10 05:28 | 2,04▲ | 1,83▲ |
| 14/10 05:01 | 2,01▲ | 1,81▼ |
| 14/10 02:18 | 1,93▼ | 1,87▲ |
| 13/10 19:45 | 2,06▲ | 1,74▲ |
| 13/10 19:24 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 13/10 19:24 Đầu tiên | 2,04 | 1,72 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,08 | 1,83 |
| bet365 | 2,02 | 1,78 |
| Betano | 1,98 | 1,65 |
| BetVictor | 1,93 | 1,74 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,98Xỉu 2.51,89Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,95→1,98Xỉu1,81→1,89
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 14/10 16:49 | 1,98▲ | 1,89▼ |
| 14/10 15:54 | 1,95▼ | 1,92▲ |
| 14/10 15:29 | 1,96▲ | 1,91▼ |
| 14/10 15:02 | 1,93▼ | 1,94▲ |
| 14/10 13:42 | 1,97 | 1,90▲ |
| 14/10 13:18 | 1,97▲ | 1,89▲ |
| 14/10 12:01 | 1,96▼ | 1,88▲ |
| 14/10 09:54 | 1,97▼ | 1,86 |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 14/10 09:26 | 1,98 | 1,86▲ |
| 14/10 05:28 | 1,98▲ | 1,85▲ |
| 14/10 05:01 | 1,96▲ | 1,83▼ |
| 14/10 02:18 | 1,94▼ | 1,85▲ |
| 13/10 19:45 | 1,97▲ | 1,82▲ |
| 13/10 19:24 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 13/10 19:24 Đầu tiên | 1,95 | 1,81 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,98 | 1,89 |
| Betfair | 1,91 | 1,85 |
| bet365 | 1,95 | 1,85 |
| Marathon | 1,88 | 1,85 |
| 1xBet | 1,88 | 1,85 |
| Betano | 1,83 | 1,80 |
| BetVictor | 1,85 | 1,82 |
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,10Betfair · Nhà cái 5Có1,67→1,65Không2,15→2,10
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 14/10 16:49 | 1,65▼ | 2,10▲ |
| 14/10 15:29 | 1,73▼ | 2,00▲ |
| 14/10 14:09 | 1,75▼ | 1,95 |
| 14/10 02:44 | 1,80▲ | 1,95▼ |
| 13/10 19:24 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 13/10 19:24 Đầu tiên | 1,67 | 2,15 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,65 | 2,10 |
| bet365 | 1,80 | 1,91 |
| Marathon | 1,72 | 1,98 |
| 1xBet | 1,72 | 2,01 |
| BetVictor | 1,70 | 2,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
| Yokohama F. Marinos | Tất cả | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 8 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 5 |
| 20 | Bàn thắng | 13 |
| 12 | Bàn thua | 13 |
| Yokohama F. Marinos | Chủ nhà | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 2 |
| 12 | Bàn thắng | 6 |
| 7 | Bàn thua | 6 |
| Yokohama F. Marinos | Đội khách | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 7 |
| 5 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.54 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 0.92 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Yokohama F. Marinos | Tất cả | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Yokohama F. Marinos | Chủ nhà | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Yokohama F. Marinos | Đội khách | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 3 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Yokohama F. Marinos | Tất cả | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 4 |
| 13 | Bàn thắng | 8 |
| 9 | Bàn thua | 9 |
| Yokohama F. Marinos | Chủ nhà | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 4 |
| 5 | Bàn thua | 4 |
| Yokohama F. Marinos | Đội khách | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 4 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.44 | Bàn thắng mỗi trận | 0.89 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Yokohama F. Marinos | Tất cả | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| Yokohama F. Marinos | Chủ nhà | Shimizu S-Pulse |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashiwa Reysol | 9 | 7 | 0 | 2 | +7 | 21 | TTTBB |
| 2 | Sanfrecce Hiroshima | 9 | 6 | 2 | 1 | +16 | 20 | TTTBT |
| 3 | Machida | 9 | 6 | 2 | 1 | +12 | 20 | TBHTT |
| 4 | F.C. Tokyo | 9 | 6 | 2 | 1 | +9 | 20 | TTTTH |
| 5 | Vissel Kobe | 9 | 6 | 1 | 2 | +5 | 19 | BTTTT |
| 6 | Kashima Antlers | 9 | 5 | 1 | 3 | +3 | 16 | THBBB |
| 7 | Yokohama F. Marinos | 9 | 4 | 3 | 2 | +4 | 15 | HTHTH |
| 8 | Kawasaki Frontale | 9 | 3 | 4 | 2 | +3 | 13 | BHTTB |
| 9 | Okayama | 9 | 4 | 1 | 4 | +0 | 13 | BBTTT |
| 10 | Shimizu S-Pulse | 9 | 4 | 1 | 4 | -1 | 13 | TTTBH |
| 11 | Urawa Reds | 9 | 4 | 0 | 5 | -5 | 12 | BTBTT |
| 12 | Cerezo Osaka | 9 | 3 | 3 | 3 | -5 | 12 | HHBHT |
| 13 | Mito | 9 | 2 | 3 | 4 | -1 | 9 | BBBHT |
| 14 | V-Varen Nagasaki | 9 | 2 | 3 | 4 | -5 | 9 | HHTBH |
| 15 | Nagoya Grampus | 9 | 3 | 0 | 6 | -6 | 9 | TBBBB |
| 16 | Kyoto | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BTBBH |
| 17 | Avispa Fukuoka | 9 | 2 | 1 | 6 | -2 | 7 | TBBHB |
| 18 | Gamba Osaka | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BBBBH |
| 19 | Chiba | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 | HBHTB |
| 20 | Verdy | 9 | 0 | 4 | 5 | -10 | 4 | BBHHB |
Xem thêm 10
Xem thêm 4
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Yokohama F. Marinos Dựa trên 20 trận | Shimizu S-Pulse Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 6H 4B | T · H · B | 6T 6H 8B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 0.95 |
| 0.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +14 | Hiệu số | -5 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.30 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (8 trận) |
| 0.99 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (8 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.2 (9 trận) |
| 3.3 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (9 trận) |
| 48% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (9 trận) |
| 3.8 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (9 trận) |
| 0.9 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (9 trận) |
| 11.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 (9 trận) |
| Yokohama F. Marinos Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shimizu S-Pulse Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 5T 3H 2B | T · H · B | 2T 6H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 0.92 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.08 |
| +6 | Hiệu số | -2 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 8% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.32 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.23 (5 trận) |
| 0.92 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.90 (5 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.8 (5 trận) |
| 3.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| 46% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (5 trận) |
| 5.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (5 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (5 trận) |
| 10.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 (5 trận) |
| Yokohama F. Marinos Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Shimizu S-Pulse Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 5T 3H 2B | T · H · B | 4T 0H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| +8 | Hiệu số | -3 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 1.30 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (3 trận) |
| 1.03 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (3 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 10.2 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.8 (4 trận) |
| 3.2 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| 51% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (4 trận) |
| 2.6 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| 0.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (4 trận) |
| 12.0 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 (4 trận) |
| Yokohama F. Marinos Dựa trên 17 trận | J.League | Shimizu S-Pulse Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 7T 6H 4B | T · H · B | 5T 4H 8B |
| 41% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 24% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 0.88 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.29 |
| +11 | Hiệu số | -7 |
| 41% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| 1.30 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (8 trận) |
| 0.99 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (8 trận) |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 59% |
| 29% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 41% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.2 (9 trận) |
| 3.3 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (9 trận) |
| 48% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (9 trận) |
| 3.8 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (9 trận) |
| 0.9 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (9 trận) |
| 11.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 (9 trận) |
| Yokohama F. Marinos Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Shimizu S-Pulse Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 0T 2H 0B |
| +2 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Yokohama F. Marinos Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Shimizu S-Pulse Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận- Ghi được : Để thủng
- 17 : 8
- Sân nhà
- 2T 0H 1B
- Sân khách
- 3T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Yokohama F. Marinos đã gặp Shimizu S-Pulse tại J.League Cup Giai đoạn 1 vào 14/10/2026 17:00 UTC+07 tại Nissan Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Yokohama F. Marinos 2-1 Shimizu S-Pulse.
Yokohama F. Marinos thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Shimizu S-Pulse thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Yokohama F. Marinos thắng 5, Shimizu S-Pulse thắng 1, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.07 · 3.23 · 3.88.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Yokohama F. Marinos có D. Tono, J. Croux, R. Nitta.
Đội hình Shimizu S-Pulse có Y. Shimamoto, K. Kinoshita, Capixaba.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Atlas Ở trận đấu đầu tiên, Vissel Kobe dựa nhiều vào khả năng kiểm soát bóng và pressing tầm cao quyết liệt với các tiền đạo, đồng thời tận dụng những quả tạt từ hai biên để tạo ra cơ hội. Dẫu vậy, cách bố trí này lại để lộ ra khoảng trống mênh mông phía sau hàng tiền vệ khi chuyển trạng thái.
Bot AI Quartz Yokohama F. Marinos thường triển khai lối chơi kiểm soát bóng, tấn công bài bản để tạo cơ hội, nhưng lại hay dứt điểm thiếu sắc bén khi gặp hàng thủ lùi sâu. Shimizu S-Pulse chơi kiên cường và chớp thời cơ tốt, sẵn sàng nhường thế trận trong khối phòng ngự thấp, rồi trông chờ vào các tình huống cố…
Yokohama F. Marinos · Trận trước: Cerezo Osaka vs Yokohama F. Marinos (10/10) · Trận tiếp theo: Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10)
Shimizu S-Pulse · Trận trước: Mito vs Shimizu S-Pulse (11/10) · Trận tiếp theo: Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka (17/10)
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 khác cùng ngày
- Yokohama FC vs Urawa Reds
- Iwata vs Kawasaki Frontale
- Mito vs F.C. Tokyo
- Sagan Tosu vs Avispa Fukuoka
- Nagoya Grampus vs Okayama
- Gainare Tottori vs Cerezo Osaka
- Yamaga vs Sanfrecce Hiroshima
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
- Annecy vs Nancy
- Guingamp vs Pau FC
- Strasbourg vs Roanne
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Grenoble vs Boulogne
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
Yokohama F. Marinos thường triển khai lối chơi kiểm soát bóng, tấn công bài bản để tạo cơ hội, nhưng lại hay dứt điểm thiếu sắc bén khi gặp hàng thủ lùi sâu. Shimizu S-Pulse chơi kiên cường và chớp thời cơ tốt, sẵn sàng nhường thế trận trong khối phòng ngự thấp, rồi trông chờ vào các tình huống cố định và những pha chuyển trạng thái nhanh. Khi hai đội gặp nhau, lợi thế chiến thuật nghiêng về đội chơi tốt khi không có bóng.