Real Betis chơi tấn công với cường độ cao và kiểm soát thế trận, trong khi Osasuna thường đá khá thụ động nhưng lại phòng ngự kém xa kỳ vọng. Những mũi tấn công linh hoạt của Betis đủ sức trừng phạt hàng thủ Osasuna vốn để thủng lưới nhiều. Các ca chấn thương mới của những cầu thủ chạy cánh chủ chốt và tiền vệ sáng tạo khiến khả năng phản công của Osasuna suy giảm nghiêm trọng, qua đó vô hiệu hóa con đường tốt nhất để họ khai thác những khoảng trống trong cấu trúc phòng ngự của Betis. Betis sẽ sớm chiếm ưu thế và duy trì sức ép. Vì vậy, chúng tôi chọn Betis thắng trên sân nhà với cách biệt thoải mái.
Real Betis vs Osasuna
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Álvaro Valles |
| 2 | D | Héctor Bellerín |
| 3 | D | Diego Llorente |
| 4 | D | Natan |
| 11 | D | Fran García |
| 8 | M | Pablo Fornals |
| 21 | M | Marc Roca |
| 17 | M | Rodrigo Riquelme |
| 22 | M | Isco |
| 10 | M | Abdessamad Ezzalzouli |
| 9 | F | Cucho Hernández |
| 7 | F | Antony |
| 25 | M | Dani Ceballos |
| 18 | M | Nelson Deossa |
| 19 | F | Troy Parrott |
| 27 | F | José Morante |
| 13 | G | Diego Conde |
| 12 | D | Angel Ortiz |
| 16 | D | Valentín Gómez |
| 5 | D | Marc Bartra |
| 6 | M | Facundo Bernal |
| 15 | M | Álvaro Fidalgo |
| 20 | M | Giovani Lo Celso |
| 13 | G | Aitor Fernández |
| 27 | D | Iñigo Arguibide |
| 24 | D | Alejandro Catena |
| 35 | D | Unai Santos |
| 23 | D | Abel Bretones |
| 14 | M | Rubén García |
| 7 | M | Jon Moncayola |
| 6 | M | Lucas Torró |
| 16 | M | Moi Gómez |
| 17 | F | Ante Budimir |
| 9 | F | Raúl García de Haro |
| 29 | M | Asier Osambela |
| 19 | D | Valentin Rosier |
| 26 | M | Mauro Echegoyen |
| 21 | F | Jonathan Dubasin |
| 8 | M | Iker Muñoz |
| 1 | G | Sergio Herrera |
| 32 | G | Mikel Bermejo |
| 22 | D | Enzo Boyomo |
| 48 | D | Rockson Yeboah |
| 15 | D | Diego Rico |
| A. RuibalChấn thương đầu gối |
| J. FirpoChấn thương háng |
| A. OrozChấn thương |
| J. HerrandoChấn thương cơ |
| K. BarjaChấn thương cơ |
| R. Del CastilloChấn thương cơ |
| R. MoroChấn thương cơ |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 5 : 2
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Real Betis | 2 | 3 | 5 |
| Osasuna | 0 | 2 | 2 |
- 10'Bàn thắng từ phạt đềnIsco
- 31'Bàn thắngAbdessamad EzzalzouliKiến tạo: Cucho Hernández
- 41'Thẻ vàngJon Moncayola
- 45'Thẻ vàngUnai Santos
- 45+2'Thẻ vàngCucho Hernández
- 46'Thay ngườiAsier OsambelaRa sân: Unai Santos
- 48'Phản lưới nhàAnte Budimir
- 51'Bàn thắngAnte BudimirKiến tạo: Rubén García
- 56'Bàn thắngRaúl García de HaroKiến tạo: Alejandro Catena
- 63'Thay ngườiMauro EchegoyenRa sân: Jon Moncayola
- 63'Thay ngườiValentin RosierRa sân: Iñigo Arguibide
- 64'Thẻ vàngLucas Torró
- 67'Bàn thắngIsco
- 73'Thay ngườiAntonyRa sân: Rodrigo Riquelme
- 74'Thay ngườiDani CeballosRa sân: Isco
- 74'Thay ngườiJonathan DubasinRa sân: Rubén García
- 79'Thay ngườiIker MuñozRa sân: Raúl García de Haro
- 81'Thẻ vàngMarc Roca
- 81'Thay ngườiNelson DeossaRa sân: Pablo Fornals
- 81'Thay ngườiTroy ParrottRa sân: Cucho Hernández
- 88'Thẻ vàngValentin Rosier
- 90'Thay ngườiJosé MoranteRa sân: Abdessamad Ezzalzouli
- 90+6'Bàn thắngJosé MoranteKiến tạo: Héctor Bellerín
- 90+6'Thẻ vàngAlejandro Catena
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:08Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,49Hòa4,70Đội khách6,85Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,54→1,49Hòa4,52→4,70Đội khách5,91→6,85
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 23:08 | 1,49▼ | 4,70▲ | 6,85▲ |
| 11/10 22:00 | 1,50 | 4,59▲ | 6,71 |
| 11/10 21:31 | 1,50 | 4,58 | 6,71▲ |
| 11/10 21:07 | 1,50 | 4,58 | 6,61▲ |
| 11/10 20:17 | 1,50▼ | 4,58▼ | 6,60▲ |
| 11/10 19:25 | 1,51 | 4,61▲ | 6,49▲ |
| 11/10 18:30 | 1,51 | 4,60▼ | 6,48▲ |
| 11/10 18:03 | 1,51 | 4,62▼ | 6,46▲ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 11/10 17:35 | 1,51 | 4,71▲ | 6,33▼ |
| 11/10 17:07 | 1,51 | 4,69▼ | 6,36▼ |
| 11/10 16:39 | 1,51 | 4,71▼ | 6,39▲ |
| 11/10 16:09 | 1,51▼ | 4,72▲ | 6,38▲ |
| 11/10 15:42 | 1,53 | 4,57▲ | 6,37▲ |
| 11/10 14:48 | 1,53 | 4,49 | 6,15▲ |
| 11/10 13:25 | 1,53 | 4,49▲ | 6,13▲ |
| 11/10 12:29 | 1,53▲ | 4,48▼ | 6,11▼ |
| 11/10 11:28 | 1,52 | 4,55▼ | 6,17 |
| 11/10 09:57 | 1,52 | 4,57 | 6,17▲ |
| 11/10 07:28 | 1,52▼ | 4,57▲ | 6,16▲ |
| 11/10 03:23 | 1,53▲ | 4,55▼ | 6,09▼ |
| 10/10 21:33 | 1,52 | 4,57▼ | 6,14▼ |
| 09/10 20:23 | 1,52▼ | 4,62▲ | 6,20▲ |
| 09/10 09:36 | 1,55 | 4,50▼ | 5,89 |
| 08/10 23:02 | 1,55▲ | 4,51▼ | 5,89▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,54 | 4,52 | 5,91 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,49 | 4,70 | 6,85 |
| Betfair | 1,44 | 4,50 | 6,50 |
| bet365 | 1,48 | 4,75 | 6,50 |
| Marathon | 1,50 | 4,60 | 6,75 |
| 1xBet | 1,52 | 4,68 | 6,86 |
| Betano | 1,50 | 4,70 | 6,80 |
| BetVictor | 1,44 | 4,75 | 6,50 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,76Đội khách +12,17Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,98→1,76Đội khách1,93→2,17
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 23:08 | 1,76▼ | 2,17▲ |
| 11/10 22:00 | 1,81▼ | 2,13 |
| 11/10 21:31 | 1,82▼ | 2,13▲ |
| 11/10 19:25 | 1,83 | 2,12▲ |
| 11/10 18:30 | 1,83 | 2,11▼ |
| 11/10 18:03 | 1,83▲ | 2,12 |
| 11/10 17:35 | 1,82▼ | 2,12 |
| 11/10 16:09 | 1,83▼ | 2,12▲ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 11/10 15:42 | 1,87▼ | 2,06▲ |
| 11/10 14:48 | 1,88▼ | 2,02 |
| 11/10 13:25 | 1,89 | 2,02▲ |
| 11/10 12:29 | 1,89▼ | 2,01▲ |
| 11/10 11:28 | 1,93▲ | 1,98▼ |
| 11/10 07:28 | 1,92▼ | 1,99▲ |
| 11/10 03:23 | 1,93 | 1,97▼ |
| 10/10 21:33 | 1,93▲ | 1,98▼ |
| 09/10 20:23 | 1,90▼ | 2,00▲ |
| 09/10 09:36 | 1,99▲ | 1,92▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,98 | 1,93 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 2,17 |
| bet365 | 1,80 | 2,05 |
| Marathon | 1,73 | 2,11 |
| 1xBet | 1,73 | 2,11 |
| Betano | 1,75 | 2,12 |
| BetVictor | 1,65 | 2,07 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,60Xỉu 2.52,47Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,78→1,69Xỉu2,11→2,28
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 23:08 | Thay đổi mốc · 3 → 2.5 | |
| 11/10 23:08 | Tạm dừng | |
| 11/10 20:17 | 1,69▲ | 2,28▼ |
| 11/10 18:30 | 1,65▲ | 2,34▼ |
| 11/10 18:03 | 1,64 | 2,37▼ |
| 11/10 17:35 | 1,64▼ | 2,38▲ |
| 11/10 16:39 | 1,66▲ | 2,34▼ |
| 11/10 16:09 | 1,65▼ | 2,36▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 11/10 15:42 | 1,74 | 2,20▲ |
| 11/10 13:25 | 1,74 | 2,18▲ |
| 11/10 12:29 | 1,74▼ | 2,17▲ |
| 11/10 07:28 | 1,77▼ | 2,12 |
| 11/10 03:23 | 1,78▲ | 2,12 |
| 10/10 21:33 | 1,77▲ | 2,12▼ |
| 09/10 20:23 | 1,76▼ | 2,13▲ |
| 08/10 23:02 | 1,78 | 2,10▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,78 | 2,11 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,60 | 2,47 |
| Betfair | 1,50 | 2,40 |
| bet365 | 1,67 | 2,20 |
| Marathon | 1,57 | 2,28 |
| 1xBet | 1,66 | 2,42 |
| Betano | 1,60 | 2,42 |
| BetVictor | 1,54 | 2,27 |
Cả hai đội ghi bànCó1,62Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,83→1,62Không1,91→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 23:08 | 1,62▼ | 2,20▲ |
| 11/10 22:00 | 1,73▼ | 2,05▲ |
| 11/10 16:39 | 1,80▲ | 1,95▼ |
| 11/10 16:09 | 1,75▼ | 2,00▲ |
| 11/10 15:42 | 1,80▼ | 1,95▲ |
| 11/10 10:56 | 1,87▲ | 1,87▼ |
| 11/10 03:52 | 1,83▼ | 1,91▲ |
| 09/10 18:02 | 1,87▲ | 1,87▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,83 | 1,91 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,62 | 2,20 |
| bet365 | 1,75 | 2,00 |
| Marathon | 1,76 | 1,95 |
| 1xBet | 1,76 | 1,97 |
| Betano | 1,67 | 2,10 |
| BetVictor | 1,67 | 2,05 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Real Betis | Tất cả | Osasuna |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 7 |
| 8 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 4 |
| 20 | Bàn thắng | 8 |
| 13 | Bàn thua | 18 |
| Real Betis | Chủ nhà | Osasuna |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 2 |
| 4 | Bàn thua | 3 |
| Real Betis | Đội khách | Osasuna |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 9 | Bàn thắng | 6 |
| 9 | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.14 |
| 1.30 | Bàn thua mỗi trận | 2.57 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Real Betis | Tất cả | Osasuna |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 6 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 4 |
| 14 | Bàn thắng | 8 |
| 9 | Bàn thua | 18 |
| Real Betis | Chủ nhà | Osasuna |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 3 |
| Real Betis | Đội khách | Osasuna |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 6 | Bàn thắng | 6 |
| 7 | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.75 | Bàn thắng mỗi trận | 1.14 |
| 1.12 | Bàn thua mỗi trận | 2.57 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Real Betis | Tất cả | Osasuna |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Real Betis | Chủ nhà | Osasuna |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Real Betis | Đội khách | Osasuna |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 8 | 8 | 0 | 0 | +27 | 24 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 8 | 6 | 1 | 1 | +10 | 19 | TTTTB |
| 3 | Real Betis | 8 | 6 | 1 | 1 | +5 | 19 | THTTT |
| 4 | Real Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | +11 | 18 | TBTTB |
| 5 | Sevilla | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | HBTTH |
| 6 | Real Sociedad (Honduras) | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 | TTBTH |
| 7 | Alaves | 8 | 3 | 2 | 3 | +4 | 11 | BHBBT |
| 8 | Dep. A Coruna | 9 | 2 | 5 | 2 | +1 | 11 | HBHBH |
| 9 | RC Celta de Vigo | 8 | 1 | 5 | 2 | +2 | 8 | HTHHH |
| 10 | Ath Bilbao | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 8 | HHTT |
| 11 | Villarreal | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | BTTBB |
| 12 | Espanyol | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | HBBTH |
| 13 | Rayo Vallecano (Nữ) | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 | HTBT |
| 14 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | BTBHH |
| 15 | Racing de Santander | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | HBBTB |
| 16 | Osasuna | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | BHBBB |
| 17 | Levante (Greece) | 8 | 1 | 4 | 3 | -4 | 7 | HHBBH |
| 18 | Elche | 8 | 1 | 3 | 4 | -6 | 6 | HTBHB |
| 19 | Valencia | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 | HBTBB |
| 20 | Malaga | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | HBBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 5 | 3 | 0 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 4 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Villarreal | 3 | 1 | 0 | 2 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 5 | 0 | 3 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 5 | 1 | 2 | 2 | +0 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Real Betis Dựa trên 20 trận | Osasuna Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 6H 4B | T · H · B | 4T 5H 11B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +4 | Hiệu số | -14 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.39 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 |
| 1.49 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.7 | Số cú sút mỗi trận | 12.2 |
| 5.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 1.9 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 |
| Real Betis Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Osasuna Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 6T 2H 1B | T · H · B | 3T 4H 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.18 |
| +6 | Hiệu số | -2 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.40 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.46 |
| 1.36 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.91 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 15.9 | Số cú sút mỗi trận | 15.2 |
| 6.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 2.1 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 |
| 11.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| Real Betis Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Osasuna Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 4T 4H 3B | T · H · B | 1T 1H 7B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.82 | Bị ghi mỗi trận | 2.33 |
| -2 | Hiệu số | -12 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.38 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.04 |
| 1.59 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 |
| 91% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 13.6 | Số cú sút mỗi trận | 8.4 |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | 2.6 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 10.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 |
| Real Betis Dựa trên 17 trận | Primera | Osasuna Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 20 |
| 9T 5H 3B | T · H · B | 4T 5H 11B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.47 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +5 | Hiệu số | -14 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.36 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 |
| 1.54 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.8 | Số cú sút mỗi trận | 12.2 |
| 5.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 1.7 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 10.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 |
| Real Betis Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Osasuna |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Real Betis Dựa trên 1 trận | UEFA Champions League | Osasuna |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 18 : 9
- Sân nhà
- 4T 2H 0B
- Sân khách
- 2T 1H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Real Betis đã gặp Osasuna tại Primera vào 11/10/2026 23:30 UTC+07 tại Estadio de La Cartuja.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Real Betis 5-2 Osasuna.
Real Betis đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Osasuna đứng thứ 16.
Real Betis thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Osasuna thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Real Betis thắng 6, Osasuna thắng 1, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.49 · 4.70 · 6.85.
Có 3 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Real Betis có Isco, Abdessamad Ezzalzouli, Cucho Hernández.
Đội hình Osasuna có Moi Gómez, Ante Budimir, Raúl García de Haro.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Quartz Real Betis chơi tấn công với cường độ cao và kiểm soát thế trận, trong khi Osasuna thường đá khá thụ động nhưng lại phòng ngự kém xa kỳ vọng. Những mũi tấn công linh hoạt của Betis đủ sức trừng phạt hàng thủ Osasuna vốn để thủng lưới nhiều. Các ca chấn thương mới của những cầu thủ chạy cánh chủ…
Bot AI Pike Real Betis triển khai lối chơi kiểm soát bóng vượt trội, chú trọng việc thu hồi bóng nhanh, sự linh hoạt vị trí và kéo giãn không gian cho các quả căng ngang trả ngược tuyến hai. Osasuna thường vận hành khối đội hình phòng ngự khi đối đầu với các đối thủ mạnh hơn nhằm chịu nhiệt và phản công, dù…
Bot AI betsgo_analyze Real Betis và Osasuna sẽ gặp nhau ở vòng 8 La Liga trên sân La Cartuja lúc 23:30 ngày 11/10 (giờ Việt Nam). Đây là trận đầu tiên của cả hai đội sau 3 tuần không có trận chính thức. Real Betis muốn giữ vị trí trong nhóm đầu, còn Osasuna phải chấm dứt chuỗi 4 trận không thắng.
Real Betis · Trận trước: Dep. A Coruna vs Real Betis (20/9) · Trận tiếp theo: Real Betis vs F.C. Porto (15/10)
Osasuna · Trận trước: Osasuna vs Rayo Vallecano (19/9) · Trận tiếp theo: Osasuna vs Racing de Santander (18/10)
Các trận Primera khác cùng ngày
Các trận Primera tuần này
- Levante (Spain) vs Sevilla
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Espanyol vs Atl. Madrid
- Villarreal vs Elche
- Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Valencia vs Ath Bilbao
- Osasuna vs Racing de Santander
- RC Celta de Vigo vs Alaves
- Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
Bài viết mới nhất
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Mito vs Urawa Reds
- Yongin vs Ansan Greeners
- Gimpo FC vs Paju Frontier
- KoGas vs LG Sakers
- Gyeongnam vs Asan
- Expressway Co W vs IBK W
- Ulsan HD vs Bucheon FC 1995
- A. Zverev vs A. Davidovich Fokina
- Sydney vs Perth
- Central Coast Mariners vs Newcastle Jets (Australia)
- Toyama vs Shonan Bellmare
- S. Kartal vs J. Ostapenko
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
Real Betis triển khai lối chơi kiểm soát bóng vượt trội, chú trọng việc thu hồi bóng nhanh, sự linh hoạt vị trí và kéo giãn không gian cho các quả căng ngang trả ngược tuyến hai. Osasuna thường vận hành khối đội hình phòng ngự khi đối đầu với các đối thủ mạnh hơn nhằm chịu nhiệt và phản công, dù họ vẫn dễ bị tổn thương trước các pha hoán đổi vị trí nhanh. Khi hai phong cách này đối đầu, Real Betis sẽ là đội áp đặt thế trận và tìm cách xuyên phá khối phòng ngự lùi sâu.
[La Liga 26-27] Nhận định Real Betis vs Osasuna Bóng lăn lúc 23:30 ngày 11/10 (giờ Việt Nam)