Ngôn ngữ

Real Betis vs Osasuna

Chi tiết trận đấu
Estadio de La Cartuja
Real BetisChủ nhà
5 : 2Tỷ số chung cuộc
OsasunaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 23:08
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GÁlvaro Valles
2DHéctor Bellerín
3DDiego Llorente
4DNatan
11DFran García
8MPablo Fornals
21MMarc Roca
17MRodrigo Riquelme
22MIsco
10MAbdessamad Ezzalzouli
9FCucho Hernández
Dự bị 12
7FAntony
25MDani Ceballos
18MNelson Deossa
19FTroy Parrott
27FJosé Morante
13GDiego Conde
12DAngel Ortiz
16DValentín Gómez
5DMarc Bartra
6MFacundo Bernal
15MÁlvaro Fidalgo
20MGiovani Lo Celso
Huấn luyện viên Manuel Pellegrini
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
13GAitor Fernández
27DIñigo Arguibide
24DAlejandro Catena
35DUnai Santos
23DAbel Bretones
14MRubén García
7MJon Moncayola
6MLucas Torró
16MMoi Gómez
17FAnte Budimir
9FRaúl García de Haro
Dự bị 10
29MAsier Osambela
19DValentin Rosier
26MMauro Echegoyen
21FJonathan Dubasin
8MIker Muñoz
1GSergio Herrera
32GMikel Bermejo
22DEnzo Boyomo
48DRockson Yeboah
15DDiego Rico
Huấn luyện viên Jagoba Arrasate
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Real BetisVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. RuibalChấn thương đầu gối
J. FirpoChấn thương háng
OsasunaVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. OrozChấn thương
J. HerrandoChấn thương cơ
K. BarjaChấn thương cơ
R. Del CastilloChấn thương cơ
R. MoroChấn thương cơ
Tính đến 12/10 01:40

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
5 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Real Betis235
Osasuna022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 10'Bàn thắng từ phạt đềnIsco
  2. 31'Bàn thắngAbdessamad EzzalzouliKiến tạo: Cucho Hernández
  3. 41'Thẻ vàngJon Moncayola
  4. 45'Thẻ vàngUnai Santos
  5. 45+2'Thẻ vàngCucho Hernández
  6. 46'Thay ngườiAsier OsambelaRa sân: Unai Santos
  7. 48'Phản lưới nhàAnte Budimir
  8. 51'Bàn thắngAnte BudimirKiến tạo: Rubén García
  9. 56'Bàn thắngRaúl García de HaroKiến tạo: Alejandro Catena
  10. 63'Thay ngườiMauro EchegoyenRa sân: Jon Moncayola
  11. 63'Thay ngườiValentin RosierRa sân: Iñigo Arguibide
  12. 64'Thẻ vàngLucas Torró
  13. 67'Bàn thắngIsco
  14. 73'Thay ngườiAntonyRa sân: Rodrigo Riquelme
  15. 74'Thay ngườiDani CeballosRa sân: Isco
  16. 74'Thay ngườiJonathan DubasinRa sân: Rubén García
  17. 79'Thay ngườiIker MuñozRa sân: Raúl García de Haro
  18. 81'Thẻ vàngMarc Roca
  19. 81'Thay ngườiNelson DeossaRa sân: Pablo Fornals
  20. 81'Thay ngườiTroy ParrottRa sân: Cucho Hernández
  21. 88'Thẻ vàngValentin Rosier
  22. 90'Thay ngườiJosé MoranteRa sân: Abdessamad Ezzalzouli
  23. 90+6'Bàn thắngJosé MoranteKiến tạo: Héctor Bellerín
  24. 90+6'Thẻ vàngAlejandro Catena
Thống kê đội · Cuối trận
52Kiểm soát bóng48
2,89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,94
20Sút11
7Sút trúng đích5
8Phạt góc4
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
499Chuyền bóng466
3Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKÁlvaro Valles90000006.9
2 · DFHéctor Bellerín90011006.0
3 · DFDiego Llorente90001006.3
4 · DFNatan90001006.9
11 · DFFran García90001006.9
21 · MFMarc Roca90000106.9
10 · MFAbdessamad Ezzalzouli89101007.3
8 · MFPablo Fornals81001007.0
9 · FWCucho Hernández81011107.0
22 · MFIsco74205008.7
17 · MFRodrigo Riquelme73000006.9
7 · FW · Dự bịAntony17000006.9
25 · MF · Dự bịDani Ceballos16000007.0
18 · MF · Dự bịNelson Deossa9001006.7
19 · FW · Dự bịTroy Parrott9001006.5
27 · FW · Dự bịJosé Morante6101007.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · MFLucas Torró90001106.3
13 · GKAitor Fernández90000006.2
16 · MFMoi Gómez90000007.2
17 · FWAnte Budimir90102006.3
23 · DFAbel Bretones90000006.0
24 · DFAlejandro Catena90010107.2
9 · FWRaúl García de Haro79102006.9
14 · MFRubén García74011007.2
7 · MFJon Moncayola63000106.9
27 · DFIñigo Arguibide63000006.9
35 · DFUnai Santos45000105.2
29 · MF · Dự bịAsier Osambela45000006.9
19 · DF · Dự bịValentin Rosier27000106.5
26 · MF · Dự bịMauro Echegoyen27001006.7
21 · FW · Dự bịJonathan Dubasin16000006.9
8 · MF · Dự bịIker Muñoz11000006.7
Tính đến 14/10 22:07

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:08

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,49Hòa4,70Đội khách6,85Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,541,49Hòa4,524,70Đội khách5,916,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 23:081,49▼4,70▲6,85▲
11/10 22:001,504,59▲6,71
11/10 21:311,504,586,71▲
11/10 21:071,504,586,61▲
11/10 20:171,50▼4,58▼6,60▲
11/10 19:251,514,61▲6,49▲
11/10 18:301,514,60▼6,48▲
11/10 18:031,514,62▼6,46▲
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
11/10 17:351,514,71▲6,33▼
11/10 17:071,514,69▼6,36▼
11/10 16:391,514,71▼6,39▲
11/10 16:091,51▼4,72▲6,38▲
11/10 15:421,534,57▲6,37▲
11/10 14:481,534,496,15▲
11/10 13:251,534,49▲6,13▲
11/10 12:291,53▲4,48▼6,11▼
11/10 11:281,524,55▼6,17
11/10 09:571,524,576,17▲
11/10 07:281,52▼4,57▲6,16▲
11/10 03:231,53▲4,55▼6,09▼
10/10 21:331,524,57▼6,14▼
09/10 20:231,52▼4,62▲6,20▲
09/10 09:361,554,50▼5,89
08/10 23:021,55▲4,51▼5,89▼
08/10 22:14 Đầu tiên1,544,525,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,494,706,85
Betfair1,444,506,50
bet3651,484,756,50
Marathon1,504,606,75
1xBet1,524,686,86
Betano1,504,706,80
BetVictor1,444,756,50
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,76Đội khách +12,17Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,981,76Đội khách1,932,17
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 23:081,76▼2,17▲
11/10 22:001,81▼2,13
11/10 21:311,82▼2,13▲
11/10 19:251,832,12▲
11/10 18:301,832,11▼
11/10 18:031,83▲2,12
11/10 17:351,82▼2,12
11/10 16:091,83▼2,12▲
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
11/10 15:421,87▼2,06▲
11/10 14:481,88▼2,02
11/10 13:251,892,02▲
11/10 12:291,89▼2,01▲
11/10 11:281,93▲1,98▼
11/10 07:281,92▼1,99▲
11/10 03:231,931,97▼
10/10 21:331,93▲1,98▼
09/10 20:231,90▼2,00▲
09/10 09:361,99▲1,92▼
08/10 22:14 Đầu tiên1,981,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,762,17
bet3651,802,05
Marathon1,732,11
1xBet1,732,11
Betano1,752,12
BetVictor1,652,07
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,60Xỉu 2.52,47Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,781,69Xỉu2,112,28
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 23:08Thay đổi mốc · 3 → 2.5
11/10 23:08Tạm dừng
11/10 20:171,69▲2,28▼
11/10 18:301,65▲2,34▼
11/10 18:031,642,37▼
11/10 17:351,64▼2,38▲
11/10 16:391,66▲2,34▼
11/10 16:091,65▼2,36▲
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
11/10 15:421,742,20▲
11/10 13:251,742,18▲
11/10 12:291,74▼2,17▲
11/10 07:281,77▼2,12
11/10 03:231,78▲2,12
10/10 21:331,77▲2,12▼
09/10 20:231,76▼2,13▲
08/10 23:021,782,10▼
08/10 22:14 Đầu tiên1,782,11
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,602,47
Betfair1,502,40
bet3651,672,20
Marathon1,572,28
1xBet1,662,42
Betano1,602,42
BetVictor1,542,27
Cả hai đội ghi bànCó1,62Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,831,62Không1,912,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 23:081,62▼2,20▲
11/10 22:001,73▼2,05▲
11/10 16:391,80▲1,95▼
11/10 16:091,75▼2,00▲
11/10 15:421,80▼1,95▲
11/10 10:561,87▲1,87▼
11/10 03:521,83▼1,91▲
09/10 18:021,87▲1,87▼
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
08/10 22:14 Đầu tiên1,831,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,622,20
bet3651,752,00
Marathon1,761,95
1xBet1,761,97
Betano1,672,10
BetVictor1,672,05
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
Real BetisTất cảOsasuna
10Trận7
8Thắng2
1Hòa1
1Thua4
20Bàn thắng8
13Bàn thua18
Real BetisChủ nhàOsasuna
5Trận3
5Thắng1
0Hòa1
0Thua1
11Bàn thắng2
4Bàn thua3
Real BetisĐội kháchOsasuna
5Trận4
3Thắng1
1Hòa0
1Thua3
9Bàn thắng6
9Bàn thua15
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn2
2.00Bàn thắng mỗi trận1.14
1.30Bàn thua mỗi trận2.57
4Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
Real BetisTất cảOsasuna
8Trận7
6Thắng2
1Hòa1
1Thua4
14Bàn thắng8
9Bàn thua18
Real BetisChủ nhàOsasuna
4Trận3
4Thắng1
0Hòa1
0Thua1
8Bàn thắng2
2Bàn thua3
Real BetisĐội kháchOsasuna
4Trận4
2Thắng1
1Hòa0
1Thua3
6Bàn thắng6
7Bàn thua15
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn2
1.75Bàn thắng mỗi trận1.14
1.12Bàn thua mỗi trận2.57
3Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
Real BetisTất cảOsasuna
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
6Bàn thắng—
4Bàn thua—
Real BetisChủ nhàOsasuna
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
Real BetisĐội kháchOsasuna
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Primera · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)8800+2724TTTTT
2Atl. Madrid8611+1019TTTTB
3Real Betis8611+519THTTT
4Real Madrid8602+1118TBTTB
5Sevilla8422+114HBTTH
6Real Sociedad (Honduras)8413-313TTBTH
7Alaves8323+411BHBBT
8Dep. A Coruna9252+111HBHBH
9RC Celta de Vigo8152+28HTHHH
10Ath Bilbao6222+18HHTT
11Villarreal8224+08BTTBB
12Espanyol8224+08HBBTH
13Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
14Getafe8224-68BTBHH
15Racing de Santander8224-108HBBTB
16Osasuna8224-108BHBBB
17Levante (Greece)8143-47HHBBH
18Elche8134-66HTBHB
19Valencia8125-95HBTBB
20Malaga8044-94HBBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves5302+50
—Ath Bilbao4121+10
—Atl. Madrid4310+70
—Barcelona (Brazil)4400+130
—Real Betis4400+60
—RC Celta de Vigo4112+20
—Dep. A Coruna5131+10
—Elche4013-70
—Espanyol4112+00
—Getafe4220+20
—Levante (Greece)3111+10
—Malaga4031-20
—Osasuna4121-10
—Racing de Santander4220+20
—Rayo Vallecano (Nữ)3210+20
—Real Madrid4400+110
—Real Sociedad (Honduras)4211-10
—Sevilla4202-20
—Valencia4013-70
—Villarreal3102+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves3021-10
—Ath Bilbao2101+00
—Atl. Madrid4301+30
—Barcelona (Brazil)4400+140
—Real Betis4211-10
—RC Celta de Vigo4040+00
—Dep. A Coruna4121+00
—Elche4121+10
—Espanyol4112+00
—Getafe4004-80
—Levante (Greece)5032-50
—Malaga4013-70
—Osasuna4103-90
—Racing de Santander4004-120
—Rayo Vallecano (Nữ)4013-70
—Real Madrid4202+00
—Real Sociedad (Honduras)4202-20
—Sevilla4220+30
—Valencia4112-20
—Villarreal5122+00
Tính đến 17/10 11:33

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Real BetisHTTTTBTTTB10T 6H 4B
OsasunaHBBBTTHBBB4T 5H 11B
Real Betis
Dựa trên 20 trận
Osasuna
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 6H 4BT · H · B4T 5H 11B
50%Tỷ lệ thắng20%
30%Tỷ lệ hòa25%
1.55Ghi được mỗi trận1.00
1.35Bị ghi mỗi trận1.70
+4Hiệu số-14
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
5%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.39Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27
1.49Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.7Số cú sút mỗi trận12.2
5.4Sút trúng đích mỗi trận4.6
52%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.4Phạt góc mỗi trận4.2
1.9 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4
10.8Phạm lỗi mỗi trận13.6
Real Betis
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnOsasuna
Dựa trên 11 trận
9Trận11
6T 2H 1BT · H · B3T 4H 4B
67%Tỷ lệ thắng27%
22%Tỷ lệ hòa36%
1.44Ghi được mỗi trận1.00
0.78Bị ghi mỗi trận1.18
+6Hiệu số-2
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
11%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.40Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.46
1.36Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.91
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
15.9Số cú sút mỗi trận15.2
6.1Sút trúng đích mỗi trận5.5
56%Kiểm soát bóng trung bình51%
5.2Phạt góc mỗi trận5.5
2.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7
11.4Phạm lỗi mỗi trận13.2
Real Betis
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnOsasuna
Dựa trên 9 trận
11Trận9
4T 4H 3BT · H · B1T 1H 7B
36%Tỷ lệ thắng11%
36%Tỷ lệ hòa11%
1.64Ghi được mỗi trận1.00
1.82Bị ghi mỗi trận2.33
-2Hiệu số-12
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
0%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.38Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.04
1.59Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67
91%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
13.6Số cú sút mỗi trận8.4
4.8Sút trúng đích mỗi trận3.6
48%Kiểm soát bóng trung bình48%
3.7Phạt góc mỗi trận2.6
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.9
10.4Phạm lỗi mỗi trận14.0
Real Betis
Dựa trên 17 trận
PrimeraOsasuna
Dựa trên 20 trận
17Trận20
9T 5H 3BT · H · B4T 5H 11B
53%Tỷ lệ thắng20%
29%Tỷ lệ hòa25%
1.47Ghi được mỗi trận1.00
1.18Bị ghi mỗi trận1.70
+5Hiệu số-14
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
6%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.36Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27
1.54Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
53%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.8Số cú sút mỗi trận12.2
5.4Sút trúng đích mỗi trận4.6
52%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.5Phạt góc mỗi trận4.2
1.7 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4
10.5Phạm lỗi mỗi trận13.6
Real Betis
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueOsasuna
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Real Betis
Dựa trên 1 trận
UEFA Champions LeagueOsasuna
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 06:32

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
6Real Betis T
3H
1Osasuna T
2.7Trung bình tổng điểm
Real Betis Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
18 : 9
Sân nhà
4T 2H 0B
Sân khách
2T 1H 1B
Tính đến 04/10 23:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Alvaro Valles100090 phút7.80
GK13Diego Conde-----
GK31Manuel Gonzalez-----
GK40Alvaro de Pablo-----
DF4Natan91087 phút7.10
DF2Hector Bellerin90177 phút6.52
DF11Fran Garcia90274 phút6.94
DF5Marc Bartra73073 phút7.66
DF16Valentin Gomez40072 phút7.42
DF23Junior Firpo30077 phút6.80
DF3Diego Llorente30073 phút6.83
DF12Angel Ortiz30069 phút7.00
DF3Carlos De Roa-----
MF22Isco103155 phút7.06
MF18Nelson Deossa100140 phút6.82
MF8Pablo Fornals90171 phút6.82
MF6Facundo Bernal90055 phút6.72
MF21Marc Roca80177 phút6.96
MF25Dani Ceballos50023 phút7.04
MF15Alvaro Fidalgo30020 phút6.60
MF20Giovani Lo Celso10010 phút6.70
MF10Ivan Corralejo Mantero-----
FW7Antony100172 phút7.05
FW17Rodrigo Riquelme102146 phút6.74
FW9Cucho Hernandez93261 phút6.87
FW19Troy Parrott72147 phút6.80
FW10Abde Ezzalzouli63070 phút7.52
FW27Jose Morante1106 phút7.70
FW14Iker Losada-----
FW24Aitor Ruibal-----
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Sergio Herrera50090 phút6.64
GK13Aitor Fernandez30090 phút6.80
GK31Rafa-----
GK32Mikel Bermejo-----
DF23Abel Bretones80077 phút6.29
DF24Alejandro Catena70190 phút7.00
DF48Rockson Yeboah30070 phút6.63
DF35Unai Santos30069 phút5.73
DF22Flavien Boyomo30067 phút6.77
DF5Jorge Herrando30062 phút6.77
DF15Diego Rico20050 phút6.70
DF19Valentin Rosier10027 phút6.50
MF7Jon Moncayola80070 phút6.69
MF8Iker Munoz70070 phút6.77
MF29Asier Osambela60057 phút6.60
MF6Lucas Torro60053 phút6.52
MF10Aimar Oroz30050 phút6.60
MF26Mauro Echegoyen10027 phút6.70
FW27Inigo Arguibide80079 phút6.40
FW17Ante Budimir86074 phút7.30
FW14Ruben Garcia80155 phút6.78
FW9Raul Garcia81154 phút6.64
FW21Jonathan Dubasin80034 phút6.45
FW11Kike Barja61040 phút6.60
FW16Moi Gomez50166 phút7.04
FW18Raul Moro50034 phút6.66
FW20Romain Del Castillo20018 phút6.80
FW30Asier Bonel-----
Tính đến 17/10 09:53

Huấn luyện viên

Real BetisHuấn luyện viên Manuel Pellegrini
OsasunaHuấn luyện viên Jagoba Arrasate
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo