Atl. Madrid vs Real Madrid
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 13 | G | Jan Oblak |
| 18 | D | Marc Pubill |
| 21 | D | Cristian Romero |
| 17 | D | Dávid Hancko |
| 22 | D | Alejandro Grimaldo |
| 20 | M | Giuliano Simeone |
| 14 | M | Marcos Llorente |
| 5 | M | Johnny Cardoso |
| 10 | M | Alex Baena |
| 7 | F | Kang-in Lee |
| 15 | F | Jonathan David |
| 6 | M | Koke |
| 19 | F | Julián Alvarez |
| 11 | F | Ademola Lookman |
| 24 | D | Robin Le Normand |
| 23 | M | Morten Hjulmand |
| 1 | G | Juan Musso |
| 30 | D | Dani Martinez |
| 27 | D | Jorge Domínguez |
| 3 | M | Obed Vargas |
| 16 | F | Arnau Ortiz |
| 4 | M | Rodrigo Mendoza |
| 46 | M | Jorge Castillo |
| 1 | G | Thibaut Courtois |
| 24 | D | Denzel Dumfries |
| 16 | D | Ibrahima Konaté |
| 4 | D | Dean Huijsen |
| 17 | D | Marc Cucurella |
| 8 | M | Federico Valverde |
| 14 | M | Aurélien Tchouaméni |
| 15 | M | Arda Güler |
| 5 | M | Jude Bellingham |
| 7 | M | Vinícius Júnior |
| 10 | F | Kylian Mbappé |
| 22 | D | Antonio Rüdiger |
| 25 | F | Yan Diomande |
| 6 | M | Eduardo Camavinga |
| 20 | M | Bernardo Silva |
| 13 | G | Andriy Lunin |
| 2 | D | Raúl Asencio |
| 18 | D | Álvaro Carreras |
| 12 | D | Trent Alexander-Arnold |
| 27 | M | Thiago Pitarch |
| 21 | M | Brahim Díaz |
| 9 | F | Endrick |
| 19 | F | Carlos Espí |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Atl. Madrid | 0 | 2 | 2 |
| Real Madrid | 0 | 1 | 1 |
- 35'Thẻ vàngMarc Pubill
- 38'Thẻ vàngCristian Romero
- 46'Thay ngườiKokeRa sân: Marc Pubill
- 49'Thẻ vàngDenzel Dumfries
- 52'Thẻ đỏDean Huijsen
- 53'Bàn thắng từ phạt đềnAlejandro Grimaldo
- 54'Thay ngườiYan DiomandeRa sân: Vinícius Júnior
- 54'Thay ngườiAntonio RüdigerRa sân: Arda Güler
- 59'Bàn thắngJonathan DavidKiến tạo: Giuliano Simeone
- 62'Thay ngườiJulián AlvarezRa sân: Jonathan David
- 67'Thay ngườiAdemola LookmanRa sân: Alex Baena
- 71'Thay ngườiEduardo CamavingaRa sân: Aurélien Tchouaméni
- 78'Thẻ vàngJude Bellingham
- 82'Thay ngườiBernardo SilvaRa sân: Jude Bellingham
- 89'Thay ngườiMorten HjulmandRa sân: Kang-in Lee
- 89'Thay ngườiRobin Le NormandRa sân: Cristian Romero
- 89'Bàn thắngAntonio RüdigerKiến tạo: Bernardo Silva
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Atl. Madrid Dựa trên 20 trận | Real Madrid Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 3H 8B | T · H · B | 13T 2H 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +5 | Hiệu số | +17 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.60 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.22 |
| 1.53 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.22 |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.1 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.1 |
| 4.5 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.1 |
| 51% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 5.4 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.2 |
| 1.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (19 trận) |
| 11.3 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 |
| Atl. Madrid Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Real Madrid Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 3H 2B | T · H · B | 8T 1H 1B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.78 | Ghi được mỗi trận | 2.70 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +6 | Hiệu số | +16 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 2.00 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.31 |
| 1.42 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.24 |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 17.3 | Số cú sút mỗi trận | 19.4 |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 8.9 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | 6.5 |
| 1.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (9 trận) |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.7 |
| Atl. Madrid Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Real Madrid Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 0H 6B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.64 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.25 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.14 |
| 1.63 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.21 |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.1 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.9 |
| 3.9 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 |
| 50% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 4.9 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 2.2 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 |
| 11.4 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 |
| Atl. Madrid Dựa trên 14 trận | Primera | Real Madrid Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 16 |
| 8T 1H 5B | T · H · B | 11T 2H 3B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 69% |
| 7% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 1.86 | Ghi được mỗi trận | 2.12 |
| 1.43 | Bị ghi mỗi trận | 1.06 |
| +6 | Hiệu số | +17 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.61 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.13 |
| 1.46 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.98 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.1 | Số cú sút mỗi trận | 17.6 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.1 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 6.5 |
| 2.2 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (15 trận) |
| 10.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 |
| Atl. Madrid Dựa trên 5 trận | UEFA Champions League | Real Madrid Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1T 1H 3B | T · H · B | 2T 0H 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -1 | Hiệu số | +0 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.47 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.57 |
| 1.73 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.20 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 12.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.5 |
| 3.8 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.2 |
| 46% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% |
| 3.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 1.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 |
| 11.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Atl. Madrid Dựa trên 1 trận | Copa del Rey | Real Madrid |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 7 : 5
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Atl. Madrid đã gặp Real Madrid tại Primera vào 20/9/2026 21:15 UTC+07 tại Metropolitano Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Atl. Madrid 2-1 Real Madrid.
Atl. Madrid đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Real Madrid đứng thứ 4.
Atl. Madrid thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Real Madrid thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Atl. Madrid thắng 1, Real Madrid thắng 1, hòa 0.
Đội hình Atl. Madrid có Alex Baena, Kang-in Lee, Jonathan David.
Đội hình Real Madrid có Jude Bellingham, Vinícius Júnior, Kylian Mbappé.
Atl. Madrid · Trận trước: Atl. Madrid vs Osasuna (17/9) · Trận tiếp theo: Alaves vs Atl. Madrid (10/10)
Real Madrid · Trận trước: Elche vs Real Madrid (16/9) · Trận tiếp theo: Real Madrid vs Villarreal (11/10)
Các trận Primera khác cùng ngày
Các trận Primera tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Treviso vs Udine
- Sturm Graz vs Grazer AK
- Valerenga vs SK Brann
- Nottingham vs Arsenal
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Odense vs Brondby
- Trento vs Varese
Chưa có bài viết nào.