..
Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Dep. A Coruna
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Álex Remiro |
| 15 | D | Pablo Marín |
| 6 | D | Jon Martin |
| 19 | D | Mamadou Sarr |
| 17 | D | Sergio Gómez |
| 7 | M | Ander Barrenetxea |
| 21 | M | Yangel Herrera |
| 18 | M | Carlos Soler |
| 11 | M | Gonçalo Guedes |
| 24 | F | Luka Sučić |
| 23 | F | Arsen Zakharyan |
| 12 | F | Job Ochieng |
| 10 | F | Mikel Oyarzabal |
| 5 | D | Igor Zubeldia |
| 22 | D | Héctor Fort |
| 13 | G | Unai Marrero |
| 34 | D | Luken Beitia |
| 3 | D | Aihen Muñoz |
| 16 | D | Jon Pacheco |
| 4 | M | Jon Gorrotxategi |
| 8 | M | Beñat Turrientes |
| 14 | F | Takefusa Kubo |
| 27 | F | Gorka Carrera Zarranz |
| 13 | G | Leo Román |
| 23 | D | Ximo Navarro |
| 20 | D | José María Giménez |
| 22 | D | Bright Ede |
| 12 | D | Giacomo Quagliata |
| 8 | M | Diego Villares |
| 21 | M | Mario Soriano |
| 11 | M | David Mella |
| 19 | M | Luismi Cruz |
| 10 | M | Yeremay Hernández |
| 32 | F | Bil Nsongo |
| 14 | M | Riki Rodríguez |
| 2 | D | Adrià Altimira |
| 16 | M | Lorenzo Amatucci |
| 24 | F | Adama Traoré |
| 18 | M | Jonathan Asp Jensen |
| 25 | G | Álvaro Ferllo |
| 4 | D | Lucas Noubi |
| 15 | D | Miguel Loureiro |
| 33 | F | Kevin Sánchez |
| 37 | M | Noé Carrillo |
| 17 | D | Angeliño |
| 31 | F | Martin Ochoa |
| A. OdriozolaChấn thương đầu gối |
| J. AramburuChấn thương cơ |
| O. OskarssonTreo giò vì thẻ đỏ |
| M. CasadoChấn thương |
| P. AubameyangChấn thương đầu gối |
| Z. EddahchouriChấn thương cổ tay |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 2
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Real Sociedad (Tây Ban Nha) | 2 | 1 | 3 |
| Dep. A Coruna | 0 | 2 | 2 |
- 29'Bàn thắngJon MartinKiến tạo: Carlos Soler
- 34'Bàn thắngArsen Zakharyan
- 40'Thẻ vàngDavid Mella
- 46'Thay ngườiRiki RodríguezRa sân: David Mella
- 54'Bàn thắngGonçalo GuedesKiến tạo: Ander Barrenetxea
- 56'Thay ngườiMikel OyarzabalRa sân: Arsen Zakharyan
- 56'Thay ngườiJob OchiengRa sân: Gonçalo Guedes
- 57'Thay ngườiAdama TraoréRa sân: Luismi Cruz
- 57'Thay ngườiLorenzo AmatucciRa sân: Diego Villares
- 57'Thay ngườiAdrià AltimiraRa sân: Ximo Navarro
- 61'Bàn thắngMario SorianoKiến tạo: Riki Rodríguez
- 66'Thẻ đỏPablo Marín
- 69'Thay ngườiIgor ZubeldiaRa sân: Carlos Soler
- 69'Bàn thắng từ phạt đềnYeremay Hernández
- 71'Thẻ vàngJosé María Giménez
- 79'Thay ngườiJonathan Asp JensenRa sân: Giacomo Quagliata
- 88'Thay ngườiHéctor FortRa sân: Ander Barrenetxea
- 90'Thẻ đỏLorenzo Amatucci
- 90+4'Thẻ vàngYangel Herrera
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:07Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,79Hòa3,84Đội khách4,74Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,63→1,79Hòa4,14→3,84Đội khách5,51→4,74
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 21:07 | 1,79▲ | 3,84▼ | 4,74▼ |
| 11/10 20:42 | 1,76▲ | 3,91▼ | 4,85▼ |
| 11/10 20:17 | 1,67▲ | 4,03▼ | 5,38▼ |
| 11/10 18:30 | 1,64▲ | 4,12▼ | 5,52▼ |
| 11/10 17:35 | 1,63 | 4,15▼ | 5,53▲ |
| 11/10 17:07 | 1,63▲ | 4,16▼ | 5,51▼ |
| 11/10 16:09 | 1,62▼ | 4,21▲ | 5,62▼ |
| 11/10 15:42 | 1,63▲ | 4,18▲ | 5,65▲ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 11/10 14:48 | 1,62 | 4,14▼ | 5,59▼ |
| 11/10 13:25 | 1,62 | 4,15▲ | 5,61▲ |
| 11/10 12:29 | 1,62▲ | 4,13 | 5,57▼ |
| 11/10 09:27 | 1,61 | 4,13▼ | 5,72▼ |
| 11/10 05:23 | 1,61▲ | 4,14▼ | 5,74▼ |
| 11/10 04:51 | 1,60 | 4,16 | 5,77▼ |
| 11/10 03:23 | 1,60 | 4,16▼ | 5,79▼ |
| 10/10 23:31 | 1,60▲ | 4,18▼ | 5,85▼ |
| 10/10 17:39 | 1,59 | 4,19 | 5,86▼ |
| 10/10 05:14 | 1,59▼ | 4,19▲ | 5,87▲ |
| 10/10 04:21 | 1,60▲ | 4,18▼ | 5,85▼ |
| 09/10 22:25 | 1,59▲ | 4,20▼ | 5,87▼ |
| 09/10 20:23 | 1,57▼ | 4,27▲ | 5,94▲ |
| 09/10 00:04 | 1,61▼ | 4,18▲ | 5,64▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,63 | 4,14 | 5,51 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 3,84 | 4,74 |
| Betfair | 1,70 | 3,50 | 4,50 |
| bet365 | 1,80 | 3,75 | 4,33 |
| Marathon | 1,74 | 3,84 | 4,80 |
| 1xBet | 1,78 | 3,85 | 4,56 |
| Betano | 1,80 | 3,75 | 4,45 |
| BetVictor | 1,73 | 3,90 | 4,60 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,79Đội khách +0.52,14Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,62→1,79Đội khách2,40→2,14
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 21:07 | 1,79▲ | 2,14▼ |
| 11/10 20:42 | Thay đổi mốc · mốc chính -0.5 | |
| 11/10 20:42 | 1,76▲ | 2,19▼ |
| 11/10 20:17 | 1,67▲ | 2,34▼ |
| 11/10 18:30 | 1,64▲ | 2,40▼ |
| 11/10 17:07 | 1,63▲ | 2,41▼ |
| 11/10 16:09 | 1,62 | 2,44▲ |
| 11/10 15:42 | 1,62 | 2,43▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 11/10 14:48 | 1,62▲ | 2,42 |
| 11/10 13:25 | 1,61▼ | 2,42▲ |
| 11/10 12:29 | 1,62▲ | 2,41▼ |
| 11/10 09:27 | 1,61 | 2,44▼ |
| 11/10 05:23 | 1,61▲ | 2,45▼ |
| 11/10 03:23 | 1,60▲ | 2,46▼ |
| 10/10 17:39 | 1,59 | 2,48▼ |
| 10/10 05:14 | 1,59 | 2,49▲ |
| 10/10 04:21 | 1,59 | 2,48▼ |
| 09/10 22:25 | 1,59▲ | 2,49▼ |
| 09/10 20:23 | 1,57▼ | 2,53▲ |
| 09/10 00:04 | 1,61▼ | 2,44▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,62 | 2,40 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 2,14 |
| bet365 | 1,60 | 2,30 |
| Betano | 1,78 | 2,07 |
| BetVictor | 1,67 | 2,04 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,81Xỉu 2.52,09Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,77→1,81Xỉu2,13→2,09
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 21:07 | 1,81▲ | 2,09▼ |
| 11/10 20:17 | 1,78▲ | 2,14▼ |
| 11/10 18:30 | 1,74▼ | 2,20▲ |
| 11/10 16:09 | 1,75▼ | 2,17▲ |
| 11/10 15:42 | 1,78▲ | 2,14▲ |
| 11/10 13:25 | 1,77▼ | 2,13▲ |
| 11/10 12:29 | 1,78▲ | 2,12▼ |
| 10/10 17:39 | 1,76 | 2,14▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 10/10 05:14 | 1,76 | 2,15▲ |
| 10/10 04:21 | 1,76▲ | 2,14▼ |
| 09/10 22:25 | 1,75 | 2,15▼ |
| 09/10 20:23 | 1,75▼ | 2,16▲ |
| 09/10 00:04 | 1,76▼ | 2,14▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,77 | 2,13 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 2,09 |
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| bet365 | 1,73 | 2,10 |
| Marathon | 1,74 | 2,12 |
| 1xBet | 1,78 | 2,10 |
| Betano | 1,75 | 2,12 |
| BetVictor | 1,70 | 1,99 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,15Betfair · Nhà cái 6Có1,73→1,60Không2,05→2,15
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 21:07 | 1,60 | 2,15▼ |
| 11/10 20:42 | 1,60▼ | 2,25▲ |
| 11/10 20:17 | 1,62▼ | 2,20▲ |
| 11/10 16:09 | 1,67▼ | 2,15▲ |
| 11/10 15:16 | 1,73▼ | 2,05▲ |
| 11/10 14:22 | 1,80▲ | 1,95▼ |
| 10/10 23:31 | 1,73▼ | 2,05▲ |
| 10/10 16:47 | 1,80▲ | 1,95▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 09/10 20:47 | 1,75▲ | 2,00▼ |
| 09/10 18:02 | 1,73▼ | 2,05▲ |
| 09/10 15:32 | 1,75▲ | 2,00▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,73 | 2,05 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,15 |
| bet365 | 1,75 | 2,00 |
| Marathon | 1,68 | 2,06 |
| 1xBet | 1,74 | 2,10 |
| Betano | 1,67 | 2,12 |
| BetVictor | 1,67 | 2,05 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Real Sociedad (Tây Ban Nha) Dựa trên 20 trận | Dep. A Coruna Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 7H 8B | T · H · B | 8T 9H 3B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -6 | Hiệu số | +8 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.40 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (10 trận) |
| 1.63 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (10 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 12.4 | Số cú sút mỗi trận | 12.1 (18 trận) |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (18 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (18 trận) |
| 6.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (18 trận) |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (18 trận) |
| 13.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (18 trận) |
| Real Sociedad (Tây Ban Nha) Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Dep. A Coruna Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 5T 3H 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.18 |
| -1 | Hiệu số | +4 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.58 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (5 trận) |
| 0.98 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.02 (5 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 13.6 | Số cú sút mỗi trận | 12.5 (10 trận) |
| 5.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (10 trận) |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (10 trận) |
| 7.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (10 trận) |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (10 trận) |
| 13.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.1 (10 trận) |
| Real Sociedad (Tây Ban Nha) Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Dep. A Coruna Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 4H 4B | T · H · B | 3T 6H 0B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 67% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -5 | Hiệu số | +4 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.21 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.90 (5 trận) |
| 2.29 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (5 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 22% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 11.3 | Số cú sút mỗi trận | 11.6 (8 trận) |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (8 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (8 trận) |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (8 trận) |
| 3.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (8 trận) |
| Real Sociedad (Tây Ban Nha) Dựa trên 18 trận | Primera | Dep. A Coruna Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 7 |
| 5T 6H 7B | T · H · B | 2T 4H 1B |
| 28% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 57% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.43 |
| 1.83 | Bị ghi mỗi trận | 1.14 |
| -5 | Hiệu số | +2 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 28% | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| 1.38 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.97 |
| 1.66 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.15 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 86% |
| 61% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 29% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.1 | Số cú sút mỗi trận | 10.1 |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 12.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| Real Sociedad (Tây Ban Nha) | LaLiga 2 | Dep. A Coruna Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · H · B | 6T 4H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 55% |
| — | Tỷ lệ hòa | 36% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.82 |
| — | Hiệu số | +8 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (3 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (3 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.4 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 |
| Real Sociedad (Tây Ban Nha) | Giao hữu câu lạc bộ | Dep. A Coruna Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Real Sociedad (Tây Ban Nha) Dựa trên 1 trận | UEFA Europa League | Dep. A Coruna |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Real Sociedad (Tây Ban Nha) Dựa trên 1 trận | Copa del Rey | Dep. A Coruna |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Real Sociedad (Tây Ban Nha) đã gặp Dep. A Coruna tại Primera vào 11/10/2026 21:15 UTC+07 tại Anoeta.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Real Sociedad (Tây Ban Nha) 3-2 Dep. A Coruna.
Real Sociedad (Tây Ban Nha) đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Dep. A Coruna đứng thứ 9.
Real Sociedad (Tây Ban Nha) thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Dep. A Coruna thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.79 · 3.84 · 4.74.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Real Sociedad (Tây Ban Nha) có Gonçalo Guedes, Luka Sučić, Arsen Zakharyan.
Đội hình Dep. A Coruna có Luismi Cruz, Yeremay Hernández, Bil Nsongo.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Real Sociedad và Deportivo La Coruña sẽ đá vòng 8 La Liga Tây Ban Nha tại Reale Arena ở Anoeta lúc 21:15 ngày 11 tháng 10. Sau 7 vòng, hai đội cùng có 10 điểm, nhưng đội chủ nhà dù giành chiến thắng nhờ pressing vẫn để thủng lưới nhiều, còn tân binh Deportivo La Coruña bất bại trên sân khách nhưng…
Real Sociedad (Tây Ban Nha) · Trận trước: Valencia vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (21/9) · Trận tiếp theo: Royale Union SG vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (15/10)
Dep. A Coruna · Trận trước: Dep. A Coruna vs Real Betis (20/9) · Trận tiếp theo: Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10)
Các trận Primera khác cùng ngày
Các trận Primera tuần này
- Real Betis vs Osasuna
- Racing de Santander vs Valencia
- Levante (Spain) vs Sevilla
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Espanyol vs Atl. Madrid
- Villarreal vs Elche
- Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Valencia vs Ath Bilbao
- Osasuna vs Racing de Santander
- RC Celta de Vigo vs Alaves
Bài viết mới nhất
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Pafos vs Riga FC và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Lech Poznań vs Sunderland
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Getafe vs Lugano
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
- Sturm Graz vs Marseille
- Ferencvaros vs Torreense
- Pafos vs Riga FC
- Juventus vs Rennes
- Braga vs Gent
- Midtjylland vs St. Truiden
- Besiktas vs Crystal Palace
- Hoffenheim vs Lyon
- Ajax vs Atalanta