Ngôn ngữ

Valencia vs Ath Bilbao

Chi tiết trận đấu
Estadio de Mestalla
ValenciaChủ nhà
0 : 0Tỷ số chung cuộc
Ath BilbaoĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 01:58
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GStole Dimitrievski
24DPablo Maffeo
5DCésar Tárrega
12DJustin De Haas
14DJosé Luis Gayà
18MPepelu
2MGuido Rodríguez
19MDani Raba
8MJavier Guerra
7MArnaut Danjuma
9FHugo Duro
Dự bị 12
11FLuis Rioja
27FDavid Otorbi
10MHarvey Elliott
21DJesús Vázquez
23MFilip Ugrinić
25GKayne van Oevelen
4DMouctar Diakhaby
22DArnau Martínez
33MAaron Mayol
39MRyunosuke Sato
15MAliou Dieng
37FAimar Blazquez
Huấn luyện viên Javier Aguirre
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GUnai Simón
15DHugo Rincón
4DAitor Paredes
14DAymeric Laporte
31DJohaneko Louis Jean
24MBeñat Gerenabarrena
16MIñigo Ruiz de Galarreta
7MÁlex Berenguer
28MPeio Canales
23MRobert Navarro
9FIñaki Williams
Dự bị 12
18MMikel Jauregizar
12DJesús Areso
20MAlejandro Rego Mora
11FGorka Guruzeta
21FMaroan Sannadi
13GAlex Padilla
5DYeray Álvarez
17DYuri Berchiche
3DDani Vivian
6MBeñat Prados
22FNico Serrano
33FChristian Imga
Huấn luyện viên Edin Terzic
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ValenciaVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
D. FoulquierChấn thương
D. LopezChấn thương đầu gối
J. CopeteChấn thương đầu gối
S. CanosChấn thương đầu gối
U. SadiqChấn thương cơ
Ath BilbaoVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. DjaloỐm
N. WilliamsChấn thương đùi
O. SancetChấn thương cơ
U. EgiluzChấn thương đầu gối
Tính đến 18/10 04:00

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 0
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Valencia000
Ath Bilbao000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 19'Thẻ vàngDani Raba
  2. 38'Thẻ vàngAymeric Laporte
  3. 42'Thẻ vàngBeñat Gerenabarrena
  4. 46'Thay ngườiMikel JauregizarRa sân: Beñat Gerenabarrena
  5. 54'Thay ngườiDavid OtorbiRa sân: Hugo Duro
  6. 54'Thay ngườiLuis RiojaRa sân: Dani Raba
  7. 57'Thẻ vàngIñigo Ruiz de Galarreta
  8. 63'Thay ngườiAlejandro Rego MoraRa sân: Iñigo Ruiz de Galarreta
  9. 63'Thay ngườiGorka GuruzetaRa sân: Iñaki Williams
  10. 63'Thay ngườiJesús AresoRa sân: Johaneko Louis Jean
  11. 68'Thay ngườiMaroan SannadiRa sân: Gorka Guruzeta
  12. 74'Thay ngườiHarvey ElliottRa sân: Justin De Haas
  13. 85'Thay ngườiJesús VázquezRa sân: José Luis Gayà
  14. 86'Thay ngườiFilip UgrinićRa sân: Guido Rodríguez
  15. 87'Thẻ vàngPepelu
  16. 90'Thẻ vàngCésar Tárrega
Thống kê đội · Cuối trận
37Kiểm soát bóng63
1,41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,59
16Sút9
3Sút trúng đích2
2Phạt góc6
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
331Chuyền bóng567
1Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKStole Dimitrievski90000007.0
5 · DFCésar Tárrega90000108.2
7 · MFArnaut Danjuma90001007.3
8 · MFJavier Guerra90003006.9
18 · MFPepelu90000107.9
24 · DFPablo Maffeo90001008.5
2 · MFGuido Rodríguez86000007.2
14 · DFJosé Luis Gayà85002006.9
12 · DFJustin De Haas74000006.6
9 · FWHugo Duro54003006.5
19 · MFDani Raba54002106.6
11 · FW · Dự bịLuis Rioja36001006.9
27 · FW · Dự bịDavid Otorbi36002006.6
10 · MF · Dự bịHarvey Elliott16000006.6
21 · DF · Dự bịJesús Vázquez9000006.6
23 · MF · Dự bịFilip Ugrinić8000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKUnai Simón90000007.6
4 · DFAitor Paredes90000007.5
7 · MFÁlex Berenguer90000007.2
14 · DFAymeric Laporte90001107.2
15 · DFHugo Rincón90000007.3
23 · MFRobert Navarro90001007.3
28 · MFPeio Canales90001005.9
9 · FWIñaki Williams63003006.3
16 · MFIñigo Ruiz de Galarreta63000106.7
31 · DFJohaneko Louis Jean63003007.3
24 · MFBeñat Gerenabarrena45000106.9
18 · MF · Dự bịMikel Jauregizar45000006.7
12 · DF · Dự bịJesús Areso27000006.9
20 · MF · Dự bịAlejandro Rego Mora27000006.9
21 · FW · Dự bịMaroan Sannadi22000006.9
11 · FW · Dự bịGorka Guruzeta500000—
Tính đến 18/10 04:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:58

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,34Hòa3,25Đội khách2,38Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,403,34Hòa3,393,25Đội khách2,252,38
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 01:583,34▲3,25▼2,38▼
18/10 01:313,21▼3,26▼2,45▲
18/10 01:023,30▲3,29▼2,38▲
18/10 00:343,28▼3,32▼2,37▲
17/10 22:153,38▲3,342,31
17/10 21:493,37▼3,34▼2,31
17/10 21:193,383,35▼2,31▲
17/10 18:183,38▼3,36▲2,30▼
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
17/10 16:103,39▲3,33▲2,31▼
17/10 15:373,26▲3,31▲2,39▲
17/10 14:333,24▼3,292,38▲
17/10 12:263,25▲3,29▼2,37▲
17/10 10:473,21▼3,352,36
17/10 06:573,22▼3,352,36▲
17/10 01:513,24▼3,35▼2,35▲
16/10 21:373,26▲3,36▼2,33▲
16/10 21:053,25▼3,392,32▲
14/10 22:03 Đầu tiên3,403,392,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,343,252,38
Betfair3,303,502,15
bet3653,253,202,30
Marathon3,263,342,29
1xBet3,463,242,25
Betano3,353,302,22
BetVictor3,203,252,30
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,35Đội khách 01,67Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,452,35Đội khách1,611,67
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 01:582,35▲1,67▼
18/10 01:312,26▼1,72▲
18/10 00:34Thay đổi mốc · 0.5 → 0
18/10 00:342,33▼1,68▲
17/10 22:152,41▲1,64▼
17/10 21:492,40▼1,65▲
17/10 16:102,41▲1,64▼
17/10 15:372,31▲1,69▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
17/10 14:332,30▼1,68
17/10 12:262,31▲1,68
17/10 06:572,30▼1,68▲
17/10 01:512,32▼1,67▲
16/10 21:052,34▼1,66▲
14/10 22:03 Đầu tiên2,451,61
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,351,67
bet3652,351,58
Marathon2,311,63
1xBet2,341,64
BetVictor2,171,59
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,27Xỉu 2.51,70Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,122,27Xỉu1,791,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 01:582,27▲1,70▼
18/10 01:312,24▲1,71▼
18/10 01:022,19▲1,75▼
18/10 00:342,15▲1,78
17/10 18:182,14▼1,78▲
17/10 16:102,17▼1,76▲
17/10 15:372,18▲1,75
17/10 12:262,17▲1,75
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
16/10 21:372,16▲1,75▼
14/10 22:03 Đầu tiên2,121,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,271,70
Betfair2,051,75
bet3652,101,73
Marathon2,091,76
1xBet2,181,73
Betano2,071,80
BetVictor2,071,65
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,95Betfair · Nhà cái 6Có1,831,80Không1,911,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 14:52Đã đóng
15/10 21:421,80▼1,95▲
14/10 22:03 Đầu tiên1,831,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,801,95
bet3651,801,95
Marathon1,801,90
1xBet1,821,98
Betano1,781,95
BetVictor1,831,85
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
ValenciaTất cảAth Bilbao
9Trận7
1Thắng2
3Hòa3
5Thua2
6Bàn thắng7
15Bàn thua6
ValenciaChủ nhàAth Bilbao
5Trận4
0Thắng1
2Hòa2
3Thua1
2Bàn thắng5
9Bàn thua4
ValenciaĐội kháchAth Bilbao
4Trận3
1Thắng1
1Hòa1
2Thua1
4Bàn thắng2
6Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới4
5Trận không ghi bàn3
0.67Bàn thắng mỗi trận1.00
1.67Bàn thua mỗi trận0.86
1Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất3
ValenciaTất cảAth Bilbao
9Trận7
1Thắng2
3Hòa3
5Thua2
6Bàn thắng7
15Bàn thua6
ValenciaChủ nhàAth Bilbao
5Trận4
0Thắng1
2Hòa2
3Thua1
2Bàn thắng5
9Bàn thua4
ValenciaĐội kháchAth Bilbao
4Trận3
1Thắng1
1Hòa1
2Thua1
4Bàn thắng2
6Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới4
5Trận không ghi bàn3
0.67Bàn thắng mỗi trận1.00
1.67Bàn thua mỗi trận0.86
1Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất3
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Primera
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)9900+3027TTTTT
2Atl. Madrid9711+1122TTTTT
3Real Madrid9702+1421TTBTT
4Real Betis9612+219BTHTT
5Real Sociedad (Honduras)9513+016TTTBT
6Sevilla9423-214BHBTT
7Alaves9324+311BBHBB
8RC Celta de Vigo9252+311THTHH
9Dep. A Coruna9252+111HBHBH
10Osasuna9324-811TBHBB
11Ath Bilbao7232+19HHHT
12Villarreal9234+09HBTTB
13Rayo Vallecano (Nữ)8233-59HHTB
14Getafe9234-69HBTBH
15Espanyol9225-18BHBBT
16Racing de Santander9225-128BHBBT
17Levante (Greece)8143-47HHBBH
18Elche9144-67HHTBH
19Valencia9135-96HHBTB
20Malaga9045-124BHBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves5302+50
—Ath Bilbao4121+10
—Atl. Madrid4310+70
—Barcelona (Brazil)4400+130
—Real Betis5401+30
—RC Celta de Vigo5212+30
—Dep. A Coruna5131+10
—Elche4013-70
—Espanyol5113-10
—Getafe5230+20
—Levante (Greece)3111+10
—Malaga5032-50
—Osasuna5221+10
—Racing de Santander4220+20
—Rayo Vallecano (Nữ)3210+20
—Real Madrid5500+140
—Real Sociedad (Honduras)4211-10
—Sevilla4202-20
—Valencia5023-70
—Villarreal4112+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves4022-20
—Ath Bilbao3111+00
—Atl. Madrid5401+40
—Barcelona (Brazil)5500+170
—Real Betis4211-10
—RC Celta de Vigo4040+00
—Dep. A Coruna4121+00
—Elche5131+10
—Espanyol4112+00
—Getafe4004-80
—Levante (Greece)5032-50
—Malaga4013-70
—Osasuna4103-90
—Racing de Santander5005-140
—Rayo Vallecano (Nữ)5023-70
—Real Madrid4202+00
—Real Sociedad (Honduras)5302+10
—Sevilla5221+00
—Valencia4112-20
—Villarreal5122+00
Tính đến 20/10 11:33

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ValenciaHBTBBBBHTT7T 4H 9B
Ath BilbaoHHTTBBBHBB5T 4H 11B
Valencia
Dựa trên 20 trận
Ath Bilbao
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B5T 4H 11B
35%Tỷ lệ thắng25%
20%Tỷ lệ hòa20%
1.25Ghi được mỗi trận1.05
1.55Bị ghi mỗi trận1.50
-6Hiệu số-9
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
35%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.28Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.23 (19 trận)
1.36Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17 (19 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.2Số cú sút mỗi trận13.2
3.5Sút trúng đích mỗi trận4.2
46%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.8Phạt góc mỗi trận6.4
1.7Thẻ vàng mỗi trận2.1 (18 trận)
11.2Phạm lỗi mỗi trận12.8
Valencia
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAth Bilbao
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 2H 5BT · H · B3T 3H 4B
30%Tỷ lệ thắng30%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.30Ghi được mỗi trận1.00
1.90Bị ghi mỗi trận1.00
-6Hiệu số+0
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
40%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.22Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39
1.68Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.70
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.6Số cú sút mỗi trận15.9
3.6Sút trúng đích mỗi trận5.1
44%Kiểm soát bóng trung bình52%
5.0Phạt góc mỗi trận7.1
1.5Thẻ vàng mỗi trận1.9
11.7Phạm lỗi mỗi trận11.5
Valencia
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAth Bilbao
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 2H 4BT · H · B2T 1H 7B
40%Tỷ lệ thắng20%
20%Tỷ lệ hòa10%
1.20Ghi được mỗi trận1.10
1.20Bị ghi mỗi trận2.00
+0Hiệu số-9
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
30%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.34Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.04 (9 trận)
1.04Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.69 (9 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
10.9Số cú sút mỗi trận10.6
3.5Sút trúng đích mỗi trận3.4
48%Kiểm soát bóng trung bình46%
4.7Phạt góc mỗi trận5.7
1.9Thẻ vàng mỗi trận2.4 (8 trận)
10.6Phạm lỗi mỗi trận14.2
Valencia
Dựa trên 20 trận
PrimeraAth Bilbao
Dựa trên 19 trận
20Trận19
7T 4H 9BT · H · B5T 4H 10B
35%Tỷ lệ thắng26%
20%Tỷ lệ hòa21%
1.25Ghi được mỗi trận1.11
1.55Bị ghi mỗi trận1.53
-6Hiệu số-8
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới21%
35%Tỷ lệ không ghi bàn37%
1.28Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.23
1.36Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.2Số cú sút mỗi trận13.4
3.5Sút trúng đích mỗi trận4.4
46%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.8Phạt góc mỗi trận6.3
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.9 (17 trận)
11.2Phạm lỗi mỗi trận12.7
ValenciaCopa del ReyAth Bilbao
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận
4Valencia T
3H
6Ath Bilbao T
1.8Trung bình tổng điểm
Valencia Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
11 : 13
Sân nhà
3T 0H 4B
Sân khách
1T 3H 2B
Tính đến 11/10 02:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Stole Dimitrievski90090 phút6.80
GK13Cristian Rivero-----
GK25Kayne van Oevelen-----
DF24Pablo Maffeo80063 phút6.64
DF21Jesus Vazquez80046 phút6.60
DF14Jose Gaya70076 phút6.70
DF5Cesar Tarrega60070 phút7.00
DF12Justin De Haas50176 phút6.84
DF4Mouctar Diakhaby50066 phút6.42
DF22Arnau Martinez50050 phút6.44
DF36Iker Cordoba30034 phút6.37
DF33Aaron Mayol21090 phút7.05
DF20Dimitri Foulquier-----
DF29Alejandro Panach-----
DF40Joel Fontanet-----
DF41Marcos Navarro-----
MF18Pepelu90083 phút6.93
MF8Javi Guerra90282 phút6.73
MF23Filip Ugrinic90064 phút6.63
MF2Guido Rodriguez60082 phút7.18
MF15Aliou Dieng60041 phút6.73
MF39Ryunosuke Sato50059 phút6.42
MF10Harvey Elliott50027 phút6.48
MF31Rodrigo Gamon-----
MF38Jaume Dura-----
MF38Marc Martinez-----
FW7Arnaut Danjuma90073 phút7.06
FW9Hugo Duro90146 phút6.44
FW27David Otorbi81042 phút6.99
FW11Luis Rioja51032 phút6.88
FW6Umar Sadiq31053 phút6.73
FW19Dani Raba31040 phút6.83
FW37Aimar Blazquez1008 phút6.70
FW16Diego Lopez-----
J. Copete—————
S. Canos—————
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Unai Simon70090 phút7.27
GK13Alex Padilla-----
GK13Mikel Santos-----
DF14Aymeric Laporte70082 phút7.11
DF12Jesus Areso60062 phút6.62
DF31Johaneko Louis-Jean60038 phút7.00
DF4Aitor Paredes51078 phút7.48
DF17Yuri Berchiche50073 phút6.30
DF5Yeray Alvarez40179 phút6.67
DF15Hugo Rincon30065 phút6.83
DF20Alejandro Rego10027 phút6.90
DF3Dani Vivian-----
DF5Iker Monreal-----
DF13Unai Egiluz-----
MF8Oihan Sancet61086 phút6.80
MF24Benat Gerenabarrena60070 phút6.68
MF23Robert Navarro62068 phút7.22
MF16Inigo Ruiz de Galarreta60160 phút6.95
MF18Mikel Jauregizar60043 phút6.90
MF28Peio Canales50062 phút6.52
MF6Benat Prados Diaz-----
MF16Selton Sanchez-----
FW9Inaki Williams71265 phút6.43
FW7Alex Berenguer71153 phút6.97
FW10Nico Williams61061 phút7.08
FW11Gorka Guruzeta50037 phút6.42
FW21Maroan Sannadi40023 phút6.40
FW22Nico Serrano10010 phút6.30
FW25Alvaro Djalo1009 phút6.50
FW7Asier Hierro-----
FW33Christian Imga-----
Tính đến 20/10 09:53

Huấn luyện viên

ValenciaHuấn luyện viên Javier Aguirre
Ath BilbaoHuấn luyện viên Edin Terzic
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 09:53

Các trận tiếp theo