[La Liga Tây Ban Nha 26-27] Nhận định, phân tích trận đấu Valencia vs Athletic Bilbao Bóng lăn lúc: 02:00 ngày 18 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Valencia vs Ath Bilbao
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Stole Dimitrievski |
| 24 | D | Pablo Maffeo |
| 5 | D | César Tárrega |
| 12 | D | Justin De Haas |
| 14 | D | José Luis Gayà |
| 18 | M | Pepelu |
| 2 | M | Guido Rodríguez |
| 19 | M | Dani Raba |
| 8 | M | Javier Guerra |
| 7 | M | Arnaut Danjuma |
| 9 | F | Hugo Duro |
| 11 | F | Luis Rioja |
| 27 | F | David Otorbi |
| 10 | M | Harvey Elliott |
| 21 | D | Jesús Vázquez |
| 23 | M | Filip Ugrinić |
| 25 | G | Kayne van Oevelen |
| 4 | D | Mouctar Diakhaby |
| 22 | D | Arnau Martínez |
| 33 | M | Aaron Mayol |
| 39 | M | Ryunosuke Sato |
| 15 | M | Aliou Dieng |
| 37 | F | Aimar Blazquez |
| 1 | G | Unai Simón |
| 15 | D | Hugo Rincón |
| 4 | D | Aitor Paredes |
| 14 | D | Aymeric Laporte |
| 31 | D | Johaneko Louis Jean |
| 24 | M | Beñat Gerenabarrena |
| 16 | M | Iñigo Ruiz de Galarreta |
| 7 | M | Álex Berenguer |
| 28 | M | Peio Canales |
| 23 | M | Robert Navarro |
| 9 | F | Iñaki Williams |
| 18 | M | Mikel Jauregizar |
| 12 | D | Jesús Areso |
| 20 | M | Alejandro Rego Mora |
| 11 | F | Gorka Guruzeta |
| 21 | F | Maroan Sannadi |
| 13 | G | Alex Padilla |
| 5 | D | Yeray Álvarez |
| 17 | D | Yuri Berchiche |
| 3 | D | Dani Vivian |
| 6 | M | Beñat Prados |
| 22 | F | Nico Serrano |
| 33 | F | Christian Imga |
| D. FoulquierChấn thương |
| D. LopezChấn thương đầu gối |
| J. CopeteChấn thương đầu gối |
| S. CanosChấn thương đầu gối |
| U. SadiqChấn thương cơ |
| A. DjaloỐm |
| N. WilliamsChấn thương đùi |
| O. SancetChấn thương cơ |
| U. EgiluzChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 0
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Valencia | 0 | 0 | 0 |
| Ath Bilbao | 0 | 0 | 0 |
- 19'Thẻ vàngDani Raba
- 38'Thẻ vàngAymeric Laporte
- 42'Thẻ vàngBeñat Gerenabarrena
- 46'Thay ngườiMikel JauregizarRa sân: Beñat Gerenabarrena
- 54'Thay ngườiDavid OtorbiRa sân: Hugo Duro
- 54'Thay ngườiLuis RiojaRa sân: Dani Raba
- 57'Thẻ vàngIñigo Ruiz de Galarreta
- 63'Thay ngườiAlejandro Rego MoraRa sân: Iñigo Ruiz de Galarreta
- 63'Thay ngườiGorka GuruzetaRa sân: Iñaki Williams
- 63'Thay ngườiJesús AresoRa sân: Johaneko Louis Jean
- 68'Thay ngườiMaroan SannadiRa sân: Gorka Guruzeta
- 74'Thay ngườiHarvey ElliottRa sân: Justin De Haas
- 85'Thay ngườiJesús VázquezRa sân: José Luis Gayà
- 86'Thay ngườiFilip UgrinićRa sân: Guido Rodríguez
- 87'Thẻ vàngPepelu
- 90'Thẻ vàngCésar Tárrega
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:58Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,34Hòa3,25Đội khách2,38Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,40→3,34Hòa3,39→3,25Đội khách2,25→2,38
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 01:58 | 3,34▲ | 3,25▼ | 2,38▼ |
| 18/10 01:31 | 3,21▼ | 3,26▼ | 2,45▲ |
| 18/10 01:02 | 3,30▲ | 3,29▼ | 2,38▲ |
| 18/10 00:34 | 3,28▼ | 3,32▼ | 2,37▲ |
| 17/10 22:15 | 3,38▲ | 3,34 | 2,31 |
| 17/10 21:49 | 3,37▼ | 3,34▼ | 2,31 |
| 17/10 21:19 | 3,38 | 3,35▼ | 2,31▲ |
| 17/10 18:18 | 3,38▼ | 3,36▲ | 2,30▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 17/10 16:10 | 3,39▲ | 3,33▲ | 2,31▼ |
| 17/10 15:37 | 3,26▲ | 3,31▲ | 2,39▲ |
| 17/10 14:33 | 3,24▼ | 3,29 | 2,38▲ |
| 17/10 12:26 | 3,25▲ | 3,29▼ | 2,37▲ |
| 17/10 10:47 | 3,21▼ | 3,35 | 2,36 |
| 17/10 06:57 | 3,22▼ | 3,35 | 2,36▲ |
| 17/10 01:51 | 3,24▼ | 3,35▼ | 2,35▲ |
| 16/10 21:37 | 3,26▲ | 3,36▼ | 2,33▲ |
| 16/10 21:05 | 3,25▼ | 3,39 | 2,32▲ |
| 14/10 22:03 Đầu tiên | 3,40 | 3,39 | 2,25 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,34 | 3,25 | 2,38 |
| Betfair | 3,30 | 3,50 | 2,15 |
| bet365 | 3,25 | 3,20 | 2,30 |
| Marathon | 3,26 | 3,34 | 2,29 |
| 1xBet | 3,46 | 3,24 | 2,25 |
| Betano | 3,35 | 3,30 | 2,22 |
| BetVictor | 3,20 | 3,25 | 2,30 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,35Đội khách 01,67Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,45→2,35Đội khách1,61→1,67
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 01:58 | 2,35▲ | 1,67▼ |
| 18/10 01:31 | 2,26▼ | 1,72▲ |
| 18/10 00:34 | Thay đổi mốc · 0.5 → 0 | |
| 18/10 00:34 | 2,33▼ | 1,68▲ |
| 17/10 22:15 | 2,41▲ | 1,64▼ |
| 17/10 21:49 | 2,40▼ | 1,65▲ |
| 17/10 16:10 | 2,41▲ | 1,64▼ |
| 17/10 15:37 | 2,31▲ | 1,69▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 17/10 14:33 | 2,30▼ | 1,68 |
| 17/10 12:26 | 2,31▲ | 1,68 |
| 17/10 06:57 | 2,30▼ | 1,68▲ |
| 17/10 01:51 | 2,32▼ | 1,67▲ |
| 16/10 21:05 | 2,34▼ | 1,66▲ |
| 14/10 22:03 Đầu tiên | 2,45 | 1,61 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,35 | 1,67 |
| bet365 | 2,35 | 1,58 |
| Marathon | 2,31 | 1,63 |
| 1xBet | 2,34 | 1,64 |
| BetVictor | 2,17 | 1,59 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,27Xỉu 2.51,70Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,12→2,27Xỉu1,79→1,70
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 01:58 | 2,27▲ | 1,70▼ |
| 18/10 01:31 | 2,24▲ | 1,71▼ |
| 18/10 01:02 | 2,19▲ | 1,75▼ |
| 18/10 00:34 | 2,15▲ | 1,78 |
| 17/10 18:18 | 2,14▼ | 1,78▲ |
| 17/10 16:10 | 2,17▼ | 1,76▲ |
| 17/10 15:37 | 2,18▲ | 1,75 |
| 17/10 12:26 | 2,17▲ | 1,75 |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 16/10 21:37 | 2,16▲ | 1,75▼ |
| 14/10 22:03 Đầu tiên | 2,12 | 1,79 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,27 | 1,70 |
| Betfair | 2,05 | 1,75 |
| bet365 | 2,10 | 1,73 |
| Marathon | 2,09 | 1,76 |
| 1xBet | 2,18 | 1,73 |
| Betano | 2,07 | 1,80 |
| BetVictor | 2,07 | 1,65 |
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,95Betfair · Nhà cái 6Có1,83→1,80Không1,91→1,95
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 14:52 | Đã đóng | |
| 15/10 21:42 | 1,80▼ | 1,95▲ |
| 14/10 22:03 Đầu tiên | 1,83 | 1,91 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,80 | 1,95 |
| bet365 | 1,80 | 1,95 |
| Marathon | 1,80 | 1,90 |
| 1xBet | 1,82 | 1,98 |
| Betano | 1,78 | 1,95 |
| BetVictor | 1,83 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Valencia | Tất cả | Ath Bilbao |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 7 |
| 15 | Bàn thua | 6 |
| Valencia | Chủ nhà | Ath Bilbao |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 5 |
| 9 | Bàn thua | 4 |
| Valencia | Đội khách | Ath Bilbao |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 2 |
| 6 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 0.67 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | 0.86 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Valencia | Tất cả | Ath Bilbao |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 7 |
| 15 | Bàn thua | 6 |
| Valencia | Chủ nhà | Ath Bilbao |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 5 |
| 9 | Bàn thua | 4 |
| Valencia | Đội khách | Ath Bilbao |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 2 |
| 6 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 0.67 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | 0.86 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 9 | 9 | 0 | 0 | +30 | 27 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 9 | 7 | 1 | 1 | +11 | 22 | TTTTT |
| 3 | Real Madrid | 9 | 7 | 0 | 2 | +14 | 21 | TTBTT |
| 4 | Real Betis | 9 | 6 | 1 | 2 | +2 | 19 | BTHTT |
| 5 | Real Sociedad (Honduras) | 9 | 5 | 1 | 3 | +0 | 16 | TTTBT |
| 6 | Sevilla | 9 | 4 | 2 | 3 | -2 | 14 | BHBTT |
| 7 | Alaves | 9 | 3 | 2 | 4 | +3 | 11 | BBHBB |
| 8 | RC Celta de Vigo | 9 | 2 | 5 | 2 | +3 | 11 | THTHH |
| 9 | Dep. A Coruna | 9 | 2 | 5 | 2 | +1 | 11 | HBHBH |
| 10 | Osasuna | 9 | 3 | 2 | 4 | -8 | 11 | TBHBB |
| 11 | Ath Bilbao | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | HHHT |
| 12 | Villarreal | 9 | 2 | 3 | 4 | +0 | 9 | HBTTB |
| 13 | Rayo Vallecano (Nữ) | 8 | 2 | 3 | 3 | -5 | 9 | HHTB |
| 14 | Getafe | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | HBTBH |
| 15 | Espanyol | 9 | 2 | 2 | 5 | -1 | 8 | BHBBT |
| 16 | Racing de Santander | 9 | 2 | 2 | 5 | -12 | 8 | BHBBT |
| 17 | Levante (Greece) | 8 | 1 | 4 | 3 | -4 | 7 | HHBBH |
| 18 | Elche | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 | HHTBH |
| 19 | Valencia | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | HHBTB |
| 20 | Malaga | 9 | 0 | 4 | 5 | -12 | 4 | BHBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 5 | 3 | 0 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Real Betis | 5 | 4 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 5 | 2 | 1 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Espanyol | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Getafe | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Malaga | 5 | 0 | 3 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Osasuna | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Real Madrid | 5 | 5 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Valencia | 5 | 0 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Villarreal | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 5 | 5 | 0 | 0 | +17 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Elche | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 5 | 0 | 3 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 5 | 0 | 0 | 5 | -14 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 5 | 0 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Sevilla | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 5 | 1 | 2 | 2 | +0 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Valencia Dựa trên 20 trận | Ath Bilbao Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 5T 4H 11B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -6 | Hiệu số | -9 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.28 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.23 (19 trận) |
| 1.36 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (19 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 13.2 |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 6.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (18 trận) |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Valencia Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ath Bilbao Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 2H 5B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -6 | Hiệu số | +0 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.22 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| 1.68 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.70 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.6 | Số cú sút mỗi trận | 15.9 |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 7.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 11.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 |
| Valencia Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Ath Bilbao Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 2T 1H 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +0 | Hiệu số | -9 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.34 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (9 trận) |
| 1.04 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.69 (9 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 10.9 | Số cú sút mỗi trận | 10.6 |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| 10.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.2 |
| Valencia Dựa trên 20 trận | Primera | Ath Bilbao Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 19 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 5T 4H 10B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 26% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.53 |
| -6 | Hiệu số | -8 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 21% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 37% |
| 1.28 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.23 |
| 1.36 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 13.4 |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 6.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (17 trận) |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Valencia | Copa del Rey | Ath Bilbao Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận- Ghi được : Để thủng
- 11 : 13
- Sân nhà
- 3T 0H 4B
- Sân khách
- 1T 3H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Valencia đã gặp Ath Bilbao tại Primera vào 18/10/2026 02:00 UTC+07 tại Estadio de Mestalla.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Valencia 0-0 Ath Bilbao.
Valencia đứng thứ 19 trên bảng xếp hạng, Ath Bilbao đứng thứ 11.
Valencia thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Ath Bilbao thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Valencia thắng 4, Ath Bilbao thắng 6, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.34 · 3.25 · 2.38.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Valencia có Javier Guerra, Arnaut Danjuma, Hugo Duro.
Đội hình Ath Bilbao có Peio Canales, Robert Navarro, Iñaki Williams.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Đối với Valencia đang đứng thứ 19, đây là trận sân nhà đầu tiên dưới sự dẫn dắt của HLV Javier Aguirre và là cơ hội để tìm kiếm chiến thắng đầu tiên tại tổ ấm mùa này. Trong khi đó, Athletic Bilbao mới đá trọn vẹn một trận đấu tại giải quốc nội sau 28 ngày, mở màn cho lịch thi đấu dồn dập 3 trận…
Valencia · Trận trước: Racing de Santander vs Valencia (12/10) · Trận tiếp theo: Valencia vs Villarreal (24/10)
Ath Bilbao · Trận trước: Rayo Vallecano vs Ath Bilbao (10/10) · Trận tiếp theo: Levante (Spain) vs Ath Bilbao (22/10)
Các trận Primera khác cùng ngày
Các trận Primera tuần này
- Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- Real Madrid vs Sevilla
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Alaves vs Malaga
- Rayo Vallecano vs Elche
- Racing de Santander vs Espanyol
- Valencia vs Villarreal
- Atl. Madrid vs Dep. A Coruna
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- K. Kawa vs D. Snigur
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa