Ngôn ngữ

Villarreal vs Levante (Spain)

Chi tiết trận đấu
Estadio de la Ceramica
VillarrealChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
Levante (Spain)Đội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
25GPéter Gulácsi
3DAlexander Freeman
6DPau Navarro
12DRenato Veiga
23DSergi Cardona
18MPape Gueye
24MNathan-Dylan Saliba
11MIlias Akhomach
10MAlberto Moleiro
17MTajon Buchanan
22FAyoze Pérez
Dự bị 12
9FGeorges Mikautadze
7FGerard Moreno
15DSantiago Mouriño
19FNicolas Pépé
16MCarlos Maciá
13GRubén Gómez
1GLuiz Júnior
20DCarlos Romero
2DLogan Costa
8DJuan Foyth
5MAlassane Diatta
21FTani Oluwaseyi
Huấn luyện viên Inigo Perez
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
13GMathew Ryan
22DJeremy Toljan
4DAdrián de la Fuente
2DAïssa Mandi
23DManuel Sánchez
18MEnzo Bardeli
20MOriol Rey
8MJon Ander Olasagasti
7FRoger Brugué
9FIván Romero
24FThiago Fernández
Dự bị 12
3DIfeanyi Ndukwe
17DVíctor García
11FYanis Musuayi
6MDaniel Requena
10FPetar Ratkov
1GPablo Cunat Campos
33DMarc Santos
16MAxel Tape
14DJorge Cabello
29DNacho Pérez
34MManel Usedo Domingo
27FPaco Cortés
Huấn luyện viên Luis Castro
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 27/09 04:04

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Villarreal123
Levante (Spain)101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 13'Thẻ vàngAïssa Mandi
  2. 41'Bàn thắngAyoze PérezKiến tạo: Alberto Moleiro
  3. 42'Bàn thắngIván RomeroKiến tạo: Jeremy Toljan
  4. 54'Bàn thắngAlberto MoleiroKiến tạo: Ilias Akhomach
  5. 63'Thay ngườiIfeanyi NdukweRa sân: Aïssa Mandi
  6. 63'Thay ngườiVíctor GarcíaRa sân: Thiago Fernández
  7. 63'Thay ngườiYanis MusuayiRa sân: Iván Romero
  8. 67'Thay ngườiGeorges MikautadzeRa sân: Ayoze Pérez
  9. 67'Thay ngườiGerard MorenoRa sân: Ilias Akhomach
  10. 72'Thay ngườiDaniel RequenaRa sân: Enzo Bardeli
  11. 79'Thẻ vàngTajon Buchanan
  12. 79'Thay ngườiSantiago MouriñoRa sân: Pau Navarro
  13. 79'Thay ngườiNicolas PépéRa sân: Tajon Buchanan
  14. 84'Thay ngườiPetar RatkovRa sân: Oriol Rey
  15. 86'Bàn thắngGeorges MikautadzeKiến tạo: Alberto Moleiro
  16. 87'Thay ngườiCarlos MaciáRa sân: Pape Gueye
Thống kê đội · Cuối trận
62Kiểm soát bóng38
4,27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,45
21Sút6
7Sút trúng đích1
7Phạt góc1
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
613Chuyền bóng367
0Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFAlexander Freeman90000006.9
10 · MFAlberto Moleiro90123008.9
12 · DFRenato Veiga90000007.9
23 · DFSergi Cardona90001006.9
24 · MFNathan-Dylan Saliba90001006.9
25 · GKPéter Gulácsi90000006.3
18 · MFPape Gueye87000006.9
6 · DFPau Navarro79000006.7
17 · MFTajon Buchanan79002106.9
11 · MFIlias Akhomach67010008.3
22 · FWAyoze Pérez67104007.0
7 · FW · Dự bịGerard Moreno23002006.5
9 · FW · Dự bịGeorges Mikautadze23102007.7
15 · DF · Dự bịSantiago Mouriño11000006.9
19 · FW · Dự bịNicolas Pépé11000006.3
16 · MF · Dự bịCarlos Maciá8000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFAdrián de la Fuente90000006.9
7 · FWRoger Brugué90001007.2
8 · MFJon Ander Olasagasti90000005.9
13 · GKMathew Ryan90000007.3
22 · DFJeremy Toljan90011007.2
23 · DFManuel Sánchez90000006.2
20 · MFOriol Rey84000006.6
18 · MFEnzo Bardeli72000006.2
2 · DFAïssa Mandi63000106.3
9 · FWIván Romero63101007.6
24 · FWThiago Fernández63001006.7
3 · DF · Dự bịIfeanyi Ndukwe27000006.7
11 · FW · Dự bịYanis Musuayi27001006.7
17 · DF · Dự bịVíctor García27000006.3
6 · MF · Dự bịDaniel Requena18000006.3
10 · FW · Dự bịPetar Ratkov11000006.2
Tính đến 02/10 22:03

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
VillarrealTBBBBHHTBB7T 5H 8B
Levante (Greece)BHTHBBTTTB8T 5H 7B
Villarreal
Dựa trên 20 trận
Levante (Greece)
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 5H 8BT · H · B8T 5H 7B
35%Tỷ lệ thắng40%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.85Ghi được mỗi trận1.40
1.65Bị ghi mỗi trận1.50
+4Hiệu số-2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
15%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.66Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.60 (19 trận)
1.38Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.49 (19 trận)
85%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.8Số cú sút mỗi trận14.5 (19 trận)
5.2Sút trúng đích mỗi trận4.8 (19 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bình43% (19 trận)
5.4Phạt góc mỗi trận5.2 (19 trận)
1.6Thẻ vàng mỗi trận1.9 (19 trận)
10.4Phạm lỗi mỗi trận11.8 (19 trận)
Villarreal
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLevante (Greece)
Dựa trên 10 trận
8Trận10
5T 0H 3BT · H · B7T 1H 2B
62%Tỷ lệ thắng70%
0%Tỷ lệ hòa10%
2.75Ghi được mỗi trận2.20
1.62Bị ghi mỗi trận1.20
+9Hiệu số+10
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
0%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.96Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.26 (9 trận)
1.44Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18 (9 trận)
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
2.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
15.1Số cú sút mỗi trận18.7 (9 trận)
6.8Sút trúng đích mỗi trận6.2 (9 trận)
51%Kiểm soát bóng trung bình43% (9 trận)
5.9Phạt góc mỗi trận5.9 (9 trận)
1.5Thẻ vàng mỗi trận1.8 (9 trận)
10.4Phạm lỗi mỗi trận13.0 (9 trận)
Villarreal
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnLevante (Greece)
Dựa trên 10 trận
12Trận10
2T 5H 5BT · H · B1T 4H 5B
17%Tỷ lệ thắng10%
42%Tỷ lệ hòa40%
1.25Ghi được mỗi trận0.60
1.67Bị ghi mỗi trận1.80
-5Hiệu số-12
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
25%Tỷ lệ không ghi bàn60%
1.46Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.00
1.34Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.77
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.2Số cú sút mỗi trận10.7
4.2Sút trúng đích mỗi trận3.5
49%Kiểm soát bóng trung bình42%
5.1Phạt góc mỗi trận4.5
1.7Thẻ vàng mỗi trận2.0
10.5Phạm lỗi mỗi trận10.7
Villarreal
Dựa trên 19 trận
PrimeraLevante (Greece)
Dựa trên 20 trận
19Trận20
7T 5H 7BT · H · B8T 5H 7B
37%Tỷ lệ thắng40%
26%Tỷ lệ hòa25%
1.84Ghi được mỗi trận1.40
1.58Bị ghi mỗi trận1.50
+5Hiệu số-2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
16%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.68Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.60 (19 trận)
1.30Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.49 (19 trận)
84%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
68%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.8Số cú sút mỗi trận14.5 (19 trận)
5.2Sút trúng đích mỗi trận4.8 (19 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bình43% (19 trận)
5.3Phạt góc mỗi trận5.2 (19 trận)
1.5Thẻ vàng mỗi trận1.9 (19 trận)
10.5Phạm lỗi mỗi trận11.8 (19 trận)
Villarreal
Dựa trên 1 trận
UEFA Champions LeagueLevante (Greece)
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 23:12

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2Villarreal T
0H
0Levante (Spain) T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Villarreal Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 1
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 0B