Ngôn ngữ

Levante (Spain) vs Sevilla

Chi tiết trận đấu
Levante (Spain)Chủ nhà
3 : 3Tỷ số chung cuộc
SevillaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 13/10 01:50
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
13GMathew Ryan
22DJeremy Toljan
4DAdrián de la Fuente
3DIfeanyi Ndukwe
23DManuel Sánchez
17MVíctor García
20MOriol Rey
8MJon Ander Olasagasti
7MRoger Brugué
9FIván Romero
11FYanis Musuayi
Dự bị 11
24FThiago Fernández
10FPetar Ratkov
6MDaniel Requena
29DNacho Pérez
27FPaco Cortés
36GIgor Galdin
1GPablo Cuñat
2DAïssa Mandi
16DAxel Tape
14DJorge Cabello
18MEnzo Bardeli
Huấn luyện viên Luis Castro
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GOdysseas Vlachodimos
2DJuan Iglesias
5DAndrés Castrin
4DKike Salas
17DGabriel Suazo
8MGiorgi Kochorashvili
6MLucien Agoumé
30MMiguel Sierra
24MYoussouf Fofana
20MFélix Correia
9FRobbie Ure
Dự bị 12
7FAlfon González
16FIsaac Romero
3DJulio Díaz
18MJon Guridi
13GFran González
12DArouna Sangante
22DJosé Ángel Carmona
15DFábio Cardoso
11MRubén Vargas
10FPeque Fernández
14MManu Bueno
21FChidera Ejuke
Huấn luyện viên Luis Garcia Plaza
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Levante (Greece)Vắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. PrimoChấn thương vai
H. SoteloChấn thương đầu gối
K. Etta EyongChấn thương cơ
SevillaVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
I. MunozChấn thương
L. StassinChấn thương cơ
MarcaoChấn thương cơ
N. GuillenQuyết định của HLV
Tính đến 13/10 03:55

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 3
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Levante (Spain)033
Sevilla123
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 13'Bàn thắngRobbie Ure
  2. 39'Thẻ vàngAdrián de la Fuente
  3. 48'Thẻ vàngFélix Correia
  4. 54'Bàn thắngFélix CorreiaKiến tạo: Robbie Ure
  5. 56'Thay ngườiThiago FernándezRa sân: Víctor García
  6. 56'Thay ngườiPetar RatkovRa sân: Yanis Musuayi
  7. 57'Bàn thắngIván RomeroKiến tạo: Roger Brugué
  8. 63'Thẻ vàngAndrés Castrin
  9. 68'Thay ngườiDaniel RequenaRa sân: Oriol Rey
  10. 68'Thay ngườiIsaac RomeroRa sân: Robbie Ure
  11. 68'Thay ngườiAlfon GonzálezRa sân: Miguel Sierra
  12. 72'Thay ngườiJulio DíazRa sân: Félix Correia
  13. 76'Thẻ vàngDaniel Requena
  14. 84'Thẻ vàngAlfon González
  15. 88'Thay ngườiJon GuridiRa sân: Giorgi Kochorashvili
  16. 90'Thay ngườiPaco CortésRa sân: Jon Ander Olasagasti
  17. 90'Thay ngườiNacho PérezRa sân: Jeremy Toljan
  18. 90+2'Bàn thắngAdrián de la Fuente
  19. 90+2'Thẻ vàngIsaac Romero
  20. 90+5'Bàn thắngIsaac RomeroKiến tạo: Youssouf Fofana
  21. 90+6'Thẻ vàngIsaac Romero
  22. 90+6'Thẻ vàngJuan Iglesias
  23. 90+6'Thẻ đỏIsaac Romero
  24. 90+10'Bàn thắngIfeanyi Ndukwe
Thống kê đội · Cuối trận
57Kiểm soát bóng43
1,95Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,53
20Sút18
8Sút trúng đích5
5Phạt góc2
7Phạm lỗi17
2Thẻ vàng6
503Chuyền bóng385
2Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFIfeanyi Ndukwe90101007.0
4 · DFAdrián de la Fuente90104106.9
7 · MFRoger Brugué90014006.7
9 · FWIván Romero90102008.3
13 · GKMathew Ryan90000006.6
23 · DFManuel Sánchez90000007.3
8 · MFJon Ander Olasagasti89001007.2
22 · DFJeremy Toljan89000006.3
20 · MFOriol Rey68000006.5
11 · FWYanis Musuayi56000006.5
17 · MFVíctor García56000006.3
10 · FW · Dự bịPetar Ratkov34000006.2
24 · FW · Dự bịThiago Fernández34001006.6
6 · MF · Dự bịDaniel Requena22000106.2
27 · FW · Dự bịPaco Cortés14000006.3
29 · DF · Dự bịNacho Pérez14002006.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKOdysseas Vlachodimos90000007.2
2 · DFJuan Iglesias90002107.0
4 · DFKike Salas90000007.2
5 · DFAndrés Castrin90000105.9
6 · MFLucien Agoumé90000006.5
17 · DFGabriel Suazo90000007.2
24 · MFYoussouf Fofana90012008.6
8 · MFGiorgi Kochorashvili88000006.9
20 · MFFélix Correia72102107.2
9 · FWRobbie Ure68115009.2
30 · MFMiguel Sierra68001007.0
16 · FW · Dự bịIsaac Romero28101216.9
7 · FW · Dự bịAlfon González22000106.2
3 · DF · Dự bịJulio Díaz18000006.2
18 · MF · Dự bịJon Guridi16000006.2
Tính đến 13/10 04:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:50

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,98Hòa3,31Đội khách2,56Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,842,98Hòa3,343,31Đội khách2,622,56
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
13/10 01:502,98▲3,31▼2,56▼
13/10 01:282,90▲3,33▲2,61▼
13/10 01:072,89▲3,232,69▼
13/10 00:452,79▲3,23▲2,79▼
13/10 00:222,773,22▲2,82▼
12/10 23:382,77▲3,20▼2,83▲
12/10 23:132,76▼3,242,81▲
12/10 22:312,77▼3,24▲2,79▼
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
12/10 21:172,79▲3,19▼2,81
12/10 20:352,78▲3,21▼2,81
12/10 20:142,773,22▼2,81
12/10 19:072,773,232,81▲
12/10 18:022,77▲3,232,80▼
12/10 17:002,753,232,82▼
12/10 16:372,75▼3,23▲2,83
12/10 16:162,76▼3,21▲2,83▼
12/10 15:562,77▲3,17▼2,85▲
12/10 15:352,75▲3,24▼2,82▲
12/10 15:132,74▲3,26▲2,81▲
12/10 14:322,723,242,80▼
12/10 13:072,72▲3,24▼2,81▲
12/10 12:262,70▲3,292,78▼
12/10 11:442,683,292,80▼
12/10 06:242,68▲3,292,81▼
12/10 04:562,67▲3,29▲2,83▼
12/10 04:162,66▲3,28▼2,84▲
12/10 03:332,653,31▲2,83
12/10 03:142,65▼3,30▼2,83▲
12/10 02:112,78▲3,312,69▼
11/10 15:162,773,31▼2,70▲
10/10 23:592,77▼3,342,69▲
09/10 22:492,78▼3,342,68▲
09/10 22:25 Đầu tiên2,843,342,62
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,983,312,56
Betfair2,883,202,45
bet3652,883,302,45
Marathon2,903,322,59
1xBet3,053,302,44
Betano2,873,302,50
BetVictor2,903,302,45
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,12Đội khách 01,83Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,042,12Đội khách1,881,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
13/10 01:502,12▲1,83▼
13/10 01:282,07▲1,86▼
13/10 01:072,03▲1,89▼
13/10 00:451,96▲1,96▼
12/10 23:131,94▼1,98▲
12/10 20:351,95▲1,97▼
12/10 19:071,94▼1,98▲
12/10 18:021,95▲1,97▼
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
12/10 15:131,931,99▲
12/10 12:261,93▲1,98▼
12/10 06:241,91▲2,00▼
12/10 04:561,892,01▼
12/10 03:141,89▼2,02▲
12/10 02:111,981,92▼
10/10 23:591,98▼1,93▲
09/10 22:491,99▼1,92▲
09/10 22:25 Đầu tiên2,041,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,121,83
bet3652,101,78
Marathon2,001,81
1xBet2,181,73
BetVictor1,991,70
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,04Xỉu 2.51,85Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,082,04Xỉu1,811,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
13/10 01:502,04▼1,85▲
13/10 01:282,10▼1,81▲
13/10 00:452,24▼1,71
13/10 00:222,25▼1,71▲
12/10 23:382,26▲1,70▼
12/10 22:312,21▼1,74▲
12/10 21:172,29▲1,69▼
12/10 16:372,25▼1,71▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
12/10 16:162,28▲1,69▼
12/10 15:562,27▲1,70▼
12/10 15:352,17▲1,76▼
12/10 15:132,13▲1,79▲
12/10 14:322,12▼1,78
12/10 13:072,13▲1,78▼
12/10 04:162,11▲1,79▼
09/10 22:25 Đầu tiên2,081,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,041,85
Betfair2,001,73
bet3652,201,67
Marathon2,061,78
1xBet2,181,72
Betano2,051,80
BetVictor1,971,72
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,831,75Không1,912,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
13/10 01:501,75▲2,00▼
13/10 01:281,73▼2,05▲
13/10 01:071,75▼2,00▲
12/10 22:511,80▼1,95▲
12/10 15:561,83▲1,91▼
12/10 14:531,75▼2,00▲
12/10 12:261,80▲1,95▼
12/10 10:181,73▼2,05▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
12/10 09:571,80▲1,95▼
12/10 03:331,73▼2,05▲
12/10 02:311,80▲1,95▼
11/10 23:081,75▼2,00▲
09/10 22:25 Đầu tiên1,831,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,752,00
bet3651,911,91
Marathon1,771,94
1xBet1,821,98
Betano1,781,98
BetVictor1,751,95
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
Levante (Spain)Tất cảSevilla
6Trận8
1Thắng4
2Hòa2
3Thua2
12Bàn thắng13
16Bàn thua12
Levante (Spain)Chủ nhàSevilla
3Trận4
1Thắng2
1Hòa0
1Thua2
10Bàn thắng5
9Bàn thua7
Levante (Spain)Đội kháchSevilla
3Trận4
0Thắng2
1Hòa2
2Thua0
2Bàn thắng8
7Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn0
2.00Bàn thắng mỗi trận1.62
2.67Bàn thua mỗi trận1.50
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
Levante (Spain)Tất cảSevilla
6Trận8
1Thắng4
2Hòa2
3Thua2
12Bàn thắng13
16Bàn thua12
Levante (Spain)Chủ nhàSevilla
3Trận4
1Thắng2
1Hòa0
1Thua2
10Bàn thắng5
9Bàn thua7
Levante (Spain)Đội kháchSevilla
3Trận4
0Thắng2
1Hòa2
2Thua0
2Bàn thắng8
7Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn0
2.00Bàn thắng mỗi trận1.62
2.67Bàn thua mỗi trận1.50
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Primera
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)8800+2724TTTTT
2Atl. Madrid8611+1019TTTTB
3Real Betis8611+519THTTT
4Real Madrid8602+1118TBTTB
5Sevilla8422+114HBTTH
6Real Sociedad (Honduras)8413-313TTBTH
7Alaves8323+411BHBBT
8Dep. A Coruna9252+111HBHBH
9RC Celta de Vigo8152+28HTHHH
10Ath Bilbao6222+18HHTT
11Villarreal8224+08BTTBB
12Espanyol8224+08HBBTH
13Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
14Getafe8224-68BTBHH
15Racing de Santander8224-108HBBTB
16Osasuna8224-108BHBBB
17Levante (Greece)8143-47HHBBH
18Elche8134-66HTBHB
19Valencia8125-95HBTBB
20Malaga8044-94HBBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves5302+50
—Ath Bilbao4121+10
—Atl. Madrid4310+70
—Barcelona (Brazil)4400+130
—Real Betis4400+60
—RC Celta de Vigo4112+20
—Dep. A Coruna5131+10
—Elche4013-70
—Espanyol4112+00
—Getafe4220+20
—Levante (Greece)3111+10
—Malaga4031-20
—Osasuna4121-10
—Racing de Santander4220+20
—Rayo Vallecano (Nữ)3210+20
—Real Madrid4400+110
—Real Sociedad (Honduras)4211-10
—Sevilla4202-20
—Valencia4013-70
—Villarreal3102+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves3021-10
—Ath Bilbao2101+00
—Atl. Madrid4301+30
—Barcelona (Brazil)4400+140
—Real Betis4211-10
—RC Celta de Vigo4040+00
—Dep. A Coruna4121+00
—Elche4121+10
—Espanyol4112+00
—Getafe4004-80
—Levante (Greece)5032-50
—Malaga4013-70
—Osasuna4103-90
—Racing de Santander4004-120
—Rayo Vallecano (Nữ)4013-70
—Real Madrid4202+00
—Real Sociedad (Honduras)4202-20
—Sevilla4220+30
—Valencia4112-20
—Villarreal5122+00
Tính đến 17/10 11:33

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Levante (Greece)BBBBHTHBBT7T 5H 8B
SevillaBBTTHBTTBB8T 2H 10B
Levante (Greece)
Dựa trên 20 trận
Sevilla
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 5H 8BT · H · B8T 2H 10B
35%Tỷ lệ thắng40%
25%Tỷ lệ hòa10%
1.35Ghi được mỗi trận1.15
1.85Bị ghi mỗi trận1.55
-10Hiệu số-8
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
35%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.54 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.90 (19 trận)
1.58 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.23 (19 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (19 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
14.1 (18 trận)Số cú sút mỗi trận11.6 (19 trận)
4.7 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (19 trận)
43% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (19 trận)
4.6 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.1 (19 trận)
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (19 trận)
11.7 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.2 (19 trận)
Levante (Greece)
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSevilla
Dựa trên 11 trận
9Trận11
6T 1H 2BT · H · B5T 1H 5B
67%Tỷ lệ thắng45%
11%Tỷ lệ hòa9%
2.22Ghi được mỗi trận1.09
1.33Bị ghi mỗi trận1.45
+8Hiệu số-4
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
11%Tỷ lệ không ghi bàn18%
2.23 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.16 (10 trận)
1.17 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.12 (10 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.0 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (10 trận)
1.0 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (10 trận)
1.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (10 trận)
0.4 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (10 trận)
18.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận14.2 (10 trận)
6.4 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9 (10 trận)
42% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (10 trận)
5.4 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.6 (10 trận)
1.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (10 trận)
12.9 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.0 (10 trận)
Levante (Greece)
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnSevilla
Dựa trên 9 trận
11Trận9
1T 4H 6BT · H · B3T 1H 5B
9%Tỷ lệ thắng33%
36%Tỷ lệ hòa11%
0.64Ghi được mỗi trận1.22
2.27Bị ghi mỗi trận1.67
-18Hiệu số-4
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
55%Tỷ lệ không ghi bàn33%
0.99 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.61
1.91 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.35
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.4 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.3 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.1 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
10.8 (10 trận)Số cú sút mỗi trận8.7
3.4 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.9
43% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình41%
4.0 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.6
2.0 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7
10.7 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.3
Levante (Greece)
Dựa trên 18 trận
PrimeraSevilla
Dựa trên 19 trận
18Trận19
7T 5H 6BT · H · B8T 2H 9B
39%Tỷ lệ thắng42%
28%Tỷ lệ hòa11%
1.50Ghi được mỗi trận1.16
1.61Bị ghi mỗi trận1.47
-2Hiệu số-6
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới16%
28%Tỷ lệ không ghi bàn26%
1.54Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.90
1.58Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.23
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn47%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
14.1Số cú sút mỗi trận11.6
4.7Sút trúng đích mỗi trận3.4
43%Kiểm soát bóng trung bình43%
4.6Phạt góc mỗi trận4.1
1.9Thẻ vàng mỗi trận2.6
11.7Phạm lỗi mỗi trận14.2
Levante (Greece)
Dựa trên 2 trận
Gamma EthnikiSevilla
2Trận—
0T 0H 2BT · H · B—
-8Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Levante (Greece)Giao hữu câu lạc bộSevilla
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 03:59

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
2Levante (Spain) T
0H
2Sevilla T
4.5Trung bình tổng điểm
Levante (Spain) Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
10 : 8
Sân nhà
1T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 1B
Tính đến 06/10 02:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Mathew Ryan80090 phút7.12
GK1Pablo Cunat-----
GK36Ihor Galdin-----
DF4Dela82088 phút7.12
DF23Manu Sanchez80088 phút6.75
DF22Jeremy Toljan80146 phút6.55
DF29Nacho Perez70055 phút6.56
DF2Aissa Mandi60086 phút6.95
DF3Ifeanyi Ndukwe41056 phút6.70
DF14Jorge Cabello-----
DF35Huseini Nakoha-----
MF8Ander Olasagasti Jon81177 phút6.90
MF20Oriol Rey80076 phút6.69
MF18Enzo Bardeli71164 phút6.67
MF24Thiago Fernandez60069 phút6.88
MF6Daniel Requena51046 phút6.64
MF5Hugo Sotelo40025 phút6.70
MF27Paco Cortes40022 phút6.35
MF16Axel Tape-----
MF34Manel Usedo Domingo-----
MF37Dani Cervera-----
MF38Alberto Calatrava-----
FW9Ivan Romero83070 phút7.06
FW7Roger Brugue73189 phút6.96
FW17Victor Garcia70040 phút6.38
FW10Petar Ratkov40131 phút6.55
FW11Yanis Musuayi30038 phút6.57
FW21Karl Etta Eyong30121 phút6.80
FW30Jorge De Asis-----
FW47Gabriel Biladi-----
A. Primo—————
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Odysseas Vlachodimos80090 phút6.96
GK13Fran-----
GK25Lorenzo Luchino-----
GK33Rafael Romero-----
DF17Gabriel Suazo80090 phút6.97
DF5Castrin70081 phút6.81
DF4Kike Salas60090 phút6.95
DF3Julio Diaz50022 phút6.58
DF12Arouna Sangante40070 phút6.25
DF22Angel Carmona Jose30021 phút6.50
DF15Fabio Cardoso-----
DF23Marcao-----
DF34Iker Munoz-----
MF2A. Iglesias Sanchez Juan81090 phút7.00
MF6Lucien Agoume80090 phút7.05
MF18Jon Guridi81047 phút6.42
MF8Giorgi Kochorashvili60146 phút6.80
MF24Youssouf Fofana51173 phút7.38
MF27Nico Guillen20045 phút6.45
MF14Manuel Bueno Sebastian20014 phút6.65
MF11Ruben Vargas10020 phút6.30
MF39Edu Altozano-----
FW30Miguel Sierra82070 phút7.03
FW9Robbie Ure81258 phút6.73
FW16Isaac Romero72134 phút6.76
FW21Chidera Ejuke61035 phút6.80
FW20Felix Correia41174 phút6.83
FW19Lucas Stassin31065 phút7.00
FW10Peque31053 phút6.60
FW7Alfonso Gonzalez30014 phút6.27
FW26Manuel Castillo-----
FW37Ibra Sow-----
Tính đến 17/10 09:53

Huấn luyện viên

Levante (Greece)Huấn luyện viên Luis Castro
SevillaHuấn luyện viên Luis Garcia Plaza
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo