.
Levante (Spain) vs Sevilla
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 13 | G | Mathew Ryan |
| 22 | D | Jeremy Toljan |
| 4 | D | Adrián de la Fuente |
| 3 | D | Ifeanyi Ndukwe |
| 23 | D | Manuel Sánchez |
| 17 | M | Víctor García |
| 20 | M | Oriol Rey |
| 8 | M | Jon Ander Olasagasti |
| 7 | M | Roger Brugué |
| 9 | F | Iván Romero |
| 11 | F | Yanis Musuayi |
| 24 | F | Thiago Fernández |
| 10 | F | Petar Ratkov |
| 6 | M | Daniel Requena |
| 29 | D | Nacho Pérez |
| 27 | F | Paco Cortés |
| 36 | G | Igor Galdin |
| 1 | G | Pablo Cuñat |
| 2 | D | Aïssa Mandi |
| 16 | D | Axel Tape |
| 14 | D | Jorge Cabello |
| 18 | M | Enzo Bardeli |
| 1 | G | Odysseas Vlachodimos |
| 2 | D | Juan Iglesias |
| 5 | D | Andrés Castrin |
| 4 | D | Kike Salas |
| 17 | D | Gabriel Suazo |
| 8 | M | Giorgi Kochorashvili |
| 6 | M | Lucien Agoumé |
| 30 | M | Miguel Sierra |
| 24 | M | Youssouf Fofana |
| 20 | M | Félix Correia |
| 9 | F | Robbie Ure |
| 7 | F | Alfon González |
| 16 | F | Isaac Romero |
| 3 | D | Julio Díaz |
| 18 | M | Jon Guridi |
| 13 | G | Fran González |
| 12 | D | Arouna Sangante |
| 22 | D | José Ángel Carmona |
| 15 | D | Fábio Cardoso |
| 11 | M | Rubén Vargas |
| 10 | F | Peque Fernández |
| 14 | M | Manu Bueno |
| 21 | F | Chidera Ejuke |
| A. PrimoChấn thương vai |
| H. SoteloChấn thương đầu gối |
| K. Etta EyongChấn thương cơ |
| I. MunozChấn thương |
| L. StassinChấn thương cơ |
| MarcaoChấn thương cơ |
| N. GuillenQuyết định của HLV |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 3
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Levante (Spain) | 0 | 3 | 3 |
| Sevilla | 1 | 2 | 3 |
- 13'Bàn thắngRobbie Ure
- 39'Thẻ vàngAdrián de la Fuente
- 48'Thẻ vàngFélix Correia
- 54'Bàn thắngFélix CorreiaKiến tạo: Robbie Ure
- 56'Thay ngườiThiago FernándezRa sân: Víctor García
- 56'Thay ngườiPetar RatkovRa sân: Yanis Musuayi
- 57'Bàn thắngIván RomeroKiến tạo: Roger Brugué
- 63'Thẻ vàngAndrés Castrin
- 68'Thay ngườiDaniel RequenaRa sân: Oriol Rey
- 68'Thay ngườiIsaac RomeroRa sân: Robbie Ure
- 68'Thay ngườiAlfon GonzálezRa sân: Miguel Sierra
- 72'Thay ngườiJulio DíazRa sân: Félix Correia
- 76'Thẻ vàngDaniel Requena
- 84'Thẻ vàngAlfon González
- 88'Thay ngườiJon GuridiRa sân: Giorgi Kochorashvili
- 90'Thay ngườiPaco CortésRa sân: Jon Ander Olasagasti
- 90'Thay ngườiNacho PérezRa sân: Jeremy Toljan
- 90+2'Bàn thắngAdrián de la Fuente
- 90+2'Thẻ vàngIsaac Romero
- 90+5'Bàn thắngIsaac RomeroKiến tạo: Youssouf Fofana
- 90+6'Thẻ vàngIsaac Romero
- 90+6'Thẻ vàngJuan Iglesias
- 90+6'Thẻ đỏIsaac Romero
- 90+10'Bàn thắngIfeanyi Ndukwe
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:50Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,98Hòa3,31Đội khách2,56Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,84→2,98Hòa3,34→3,31Đội khách2,62→2,56
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 13/10 01:50 | 2,98▲ | 3,31▼ | 2,56▼ |
| 13/10 01:28 | 2,90▲ | 3,33▲ | 2,61▼ |
| 13/10 01:07 | 2,89▲ | 3,23 | 2,69▼ |
| 13/10 00:45 | 2,79▲ | 3,23▲ | 2,79▼ |
| 13/10 00:22 | 2,77 | 3,22▲ | 2,82▼ |
| 12/10 23:38 | 2,77▲ | 3,20▼ | 2,83▲ |
| 12/10 23:13 | 2,76▼ | 3,24 | 2,81▲ |
| 12/10 22:31 | 2,77▼ | 3,24▲ | 2,79▼ |
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
| 12/10 21:17 | 2,79▲ | 3,19▼ | 2,81 |
| 12/10 20:35 | 2,78▲ | 3,21▼ | 2,81 |
| 12/10 20:14 | 2,77 | 3,22▼ | 2,81 |
| 12/10 19:07 | 2,77 | 3,23 | 2,81▲ |
| 12/10 18:02 | 2,77▲ | 3,23 | 2,80▼ |
| 12/10 17:00 | 2,75 | 3,23 | 2,82▼ |
| 12/10 16:37 | 2,75▼ | 3,23▲ | 2,83 |
| 12/10 16:16 | 2,76▼ | 3,21▲ | 2,83▼ |
| 12/10 15:56 | 2,77▲ | 3,17▼ | 2,85▲ |
| 12/10 15:35 | 2,75▲ | 3,24▼ | 2,82▲ |
| 12/10 15:13 | 2,74▲ | 3,26▲ | 2,81▲ |
| 12/10 14:32 | 2,72 | 3,24 | 2,80▼ |
| 12/10 13:07 | 2,72▲ | 3,24▼ | 2,81▲ |
| 12/10 12:26 | 2,70▲ | 3,29 | 2,78▼ |
| 12/10 11:44 | 2,68 | 3,29 | 2,80▼ |
| 12/10 06:24 | 2,68▲ | 3,29 | 2,81▼ |
| 12/10 04:56 | 2,67▲ | 3,29▲ | 2,83▼ |
| 12/10 04:16 | 2,66▲ | 3,28▼ | 2,84▲ |
| 12/10 03:33 | 2,65 | 3,31▲ | 2,83 |
| 12/10 03:14 | 2,65▼ | 3,30▼ | 2,83▲ |
| 12/10 02:11 | 2,78▲ | 3,31 | 2,69▼ |
| 11/10 15:16 | 2,77 | 3,31▼ | 2,70▲ |
| 10/10 23:59 | 2,77▼ | 3,34 | 2,69▲ |
| 09/10 22:49 | 2,78▼ | 3,34 | 2,68▲ |
| 09/10 22:25 Đầu tiên | 2,84 | 3,34 | 2,62 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,98 | 3,31 | 2,56 |
| Betfair | 2,88 | 3,20 | 2,45 |
| bet365 | 2,88 | 3,30 | 2,45 |
| Marathon | 2,90 | 3,32 | 2,59 |
| 1xBet | 3,05 | 3,30 | 2,44 |
| Betano | 2,87 | 3,30 | 2,50 |
| BetVictor | 2,90 | 3,30 | 2,45 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,12Đội khách 01,83Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,04→2,12Đội khách1,88→1,83
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 13/10 01:50 | 2,12▲ | 1,83▼ |
| 13/10 01:28 | 2,07▲ | 1,86▼ |
| 13/10 01:07 | 2,03▲ | 1,89▼ |
| 13/10 00:45 | 1,96▲ | 1,96▼ |
| 12/10 23:13 | 1,94▼ | 1,98▲ |
| 12/10 20:35 | 1,95▲ | 1,97▼ |
| 12/10 19:07 | 1,94▼ | 1,98▲ |
| 12/10 18:02 | 1,95▲ | 1,97▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 12/10 15:13 | 1,93 | 1,99▲ |
| 12/10 12:26 | 1,93▲ | 1,98▼ |
| 12/10 06:24 | 1,91▲ | 2,00▼ |
| 12/10 04:56 | 1,89 | 2,01▼ |
| 12/10 03:14 | 1,89▼ | 2,02▲ |
| 12/10 02:11 | 1,98 | 1,92▼ |
| 10/10 23:59 | 1,98▼ | 1,93▲ |
| 09/10 22:49 | 1,99▼ | 1,92▲ |
| 09/10 22:25 Đầu tiên | 2,04 | 1,88 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,12 | 1,83 |
| bet365 | 2,10 | 1,78 |
| Marathon | 2,00 | 1,81 |
| 1xBet | 2,18 | 1,73 |
| BetVictor | 1,99 | 1,70 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,04Xỉu 2.51,85Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,08→2,04Xỉu1,81→1,85
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 13/10 01:50 | 2,04▼ | 1,85▲ |
| 13/10 01:28 | 2,10▼ | 1,81▲ |
| 13/10 00:45 | 2,24▼ | 1,71 |
| 13/10 00:22 | 2,25▼ | 1,71▲ |
| 12/10 23:38 | 2,26▲ | 1,70▼ |
| 12/10 22:31 | 2,21▼ | 1,74▲ |
| 12/10 21:17 | 2,29▲ | 1,69▼ |
| 12/10 16:37 | 2,25▼ | 1,71▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 12/10 16:16 | 2,28▲ | 1,69▼ |
| 12/10 15:56 | 2,27▲ | 1,70▼ |
| 12/10 15:35 | 2,17▲ | 1,76▼ |
| 12/10 15:13 | 2,13▲ | 1,79▲ |
| 12/10 14:32 | 2,12▼ | 1,78 |
| 12/10 13:07 | 2,13▲ | 1,78▼ |
| 12/10 04:16 | 2,11▲ | 1,79▼ |
| 09/10 22:25 Đầu tiên | 2,08 | 1,81 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,04 | 1,85 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 2,20 | 1,67 |
| Marathon | 2,06 | 1,78 |
| 1xBet | 2,18 | 1,72 |
| Betano | 2,05 | 1,80 |
| BetVictor | 1,97 | 1,72 |
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,83→1,75Không1,91→2,00
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 13/10 01:50 | 1,75▲ | 2,00▼ |
| 13/10 01:28 | 1,73▼ | 2,05▲ |
| 13/10 01:07 | 1,75▼ | 2,00▲ |
| 12/10 22:51 | 1,80▼ | 1,95▲ |
| 12/10 15:56 | 1,83▲ | 1,91▼ |
| 12/10 14:53 | 1,75▼ | 2,00▲ |
| 12/10 12:26 | 1,80▲ | 1,95▼ |
| 12/10 10:18 | 1,73▼ | 2,05▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 12/10 09:57 | 1,80▲ | 1,95▼ |
| 12/10 03:33 | 1,73▼ | 2,05▲ |
| 12/10 02:31 | 1,80▲ | 1,95▼ |
| 11/10 23:08 | 1,75▼ | 2,00▲ |
| 09/10 22:25 Đầu tiên | 1,83 | 1,91 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,75 | 2,00 |
| bet365 | 1,91 | 1,91 |
| Marathon | 1,77 | 1,94 |
| 1xBet | 1,82 | 1,98 |
| Betano | 1,78 | 1,98 |
| BetVictor | 1,75 | 1,95 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Levante (Spain) | Tất cả | Sevilla |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 12 | Bàn thắng | 13 |
| 16 | Bàn thua | 12 |
| Levante (Spain) | Chủ nhà | Sevilla |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 5 |
| 9 | Bàn thua | 7 |
| Levante (Spain) | Đội khách | Sevilla |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 8 |
| 7 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.62 |
| 2.67 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Levante (Spain) | Tất cả | Sevilla |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 12 | Bàn thắng | 13 |
| 16 | Bàn thua | 12 |
| Levante (Spain) | Chủ nhà | Sevilla |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 5 |
| 9 | Bàn thua | 7 |
| Levante (Spain) | Đội khách | Sevilla |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 8 |
| 7 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.62 |
| 2.67 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 8 | 8 | 0 | 0 | +27 | 24 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 8 | 6 | 1 | 1 | +10 | 19 | TTTTB |
| 3 | Real Betis | 8 | 6 | 1 | 1 | +5 | 19 | THTTT |
| 4 | Real Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | +11 | 18 | TBTTB |
| 5 | Sevilla | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | HBTTH |
| 6 | Real Sociedad (Honduras) | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 | TTBTH |
| 7 | Alaves | 8 | 3 | 2 | 3 | +4 | 11 | BHBBT |
| 8 | Dep. A Coruna | 9 | 2 | 5 | 2 | +1 | 11 | HBHBH |
| 9 | RC Celta de Vigo | 8 | 1 | 5 | 2 | +2 | 8 | HTHHH |
| 10 | Ath Bilbao | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 8 | HHTT |
| 11 | Villarreal | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | BTTBB |
| 12 | Espanyol | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | HBBTH |
| 13 | Rayo Vallecano (Nữ) | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 | HTBT |
| 14 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | BTBHH |
| 15 | Racing de Santander | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | HBBTB |
| 16 | Osasuna | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | BHBBB |
| 17 | Levante (Greece) | 8 | 1 | 4 | 3 | -4 | 7 | HHBBH |
| 18 | Elche | 8 | 1 | 3 | 4 | -6 | 6 | HTBHB |
| 19 | Valencia | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 | HBTBB |
| 20 | Malaga | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | HBBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 5 | 3 | 0 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 4 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Villarreal | 3 | 1 | 0 | 2 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 5 | 0 | 3 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 5 | 1 | 2 | 2 | +0 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Levante (Greece) Dựa trên 20 trận | Sevilla Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 5H 8B | T · H · B | 8T 2H 10B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -10 | Hiệu số | -8 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.54 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.90 (19 trận) |
| 1.58 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.23 (19 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 14.1 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.6 (19 trận) |
| 4.7 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (19 trận) |
| 43% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (19 trận) |
| 4.6 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (19 trận) |
| 1.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (19 trận) |
| 11.7 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.2 (19 trận) |
| Levante (Greece) Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sevilla Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 6T 1H 2B | T · H · B | 5T 1H 5B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 2.22 | Ghi được mỗi trận | 1.09 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +8 | Hiệu số | -4 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 2.23 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (10 trận) |
| 1.17 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (10 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 1.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (10 trận) |
| 18.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (10 trận) |
| 6.4 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (10 trận) |
| 42% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (10 trận) |
| 5.4 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.6 (10 trận) |
| 1.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (10 trận) |
| 12.9 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (10 trận) |
| Levante (Greece) Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Sevilla Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 1T 4H 6B | T · H · B | 3T 1H 5B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 0.64 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 2.27 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -18 | Hiệu số | -4 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 55% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 0.99 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.61 |
| 1.91 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.1 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 10.8 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.7 |
| 3.4 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.9 |
| 43% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% |
| 4.0 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 2.0 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 |
| 10.7 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.3 |
| Levante (Greece) Dựa trên 18 trận | Primera | Sevilla Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 7T 5H 6B | T · H · B | 8T 2H 9B |
| 39% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 28% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.16 |
| 1.61 | Bị ghi mỗi trận | 1.47 |
| -2 | Hiệu số | -6 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 16% |
| 28% | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| 1.54 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.90 |
| 1.58 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.23 |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.1 | Số cú sút mỗi trận | 11.6 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| 11.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.2 |
| Levante (Greece) Dựa trên 2 trận | Gamma Ethniki | Sevilla |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 0H 2B | T · H · B | — |
| -8 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Levante (Greece) | Giao hữu câu lạc bộ | Sevilla Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 10 : 8
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Levante (Spain) đã gặp Sevilla tại Primera vào 13/10/2026 02:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Levante (Spain) 3-3 Sevilla.
Levante (Spain) đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Sevilla đứng thứ 5.
Levante (Spain) thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Sevilla thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Levante (Spain) thắng 2, Sevilla thắng 2, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.98 · 3.31 · 2.56.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Levante (Spain) có Roger Brugué, Iván Romero, Yanis Musuayi.
Đội hình Sevilla có Youssouf Fofana, Félix Correia, Robbie Ure.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Levante và Sevilla sẽ khép lại vòng 8 Primera bằng trận đấu trên sân Ciutat de Valencia lúc 02:00 ngày 13 tháng 10 (giờ Việt Nam). Mùa trước, hai đội đều trụ hạng thành công với khoảng cách chung cuộc chỉ vỏn vẹn 1 điểm.
Levante (Spain) · Trận trước: Villarreal vs Levante (Spain) (20/9) · Trận tiếp theo: Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10)
Sevilla · Trận trước: Sevilla vs Barcelona (Tây Ban Nha) (20/9) · Trận tiếp theo: Real Madrid vs Sevilla (19/10)
Các trận Primera tuần này
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Espanyol vs Atl. Madrid
- Villarreal vs Elche
- Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Valencia vs Ath Bilbao
- Osasuna vs Racing de Santander
- RC Celta de Vigo vs Alaves
- Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- Real Madrid vs Sevilla
- Getafe vs Rayo Vallecano
Bài viết mới nhất
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Macarthur FC vs Perth Glory
- Kashima Antlers vs V-Varen Nagasaki
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Nara vs Shizuoka
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Kumamoto vs Fukuoka
- Gunma vs Alvark
- Kanazawa vs Aomori
- Mito vs Urawa Reds
- Yongin vs Ansan Greeners
- Gimpo FC vs Paju Frontier