Ngôn ngữ

Racing de Santander vs Valencia

Chi tiết trận đấu
Estadio El Sardinero
Racing de SantanderChủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc
ValenciaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 12/10 01:48
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
13GJulen Agirrezabala
2DAlvaro Mantilla
5DPablo Ramón
24DJeanuël Belocian
17DJorge Salinas
18MMatteo Prati
20MSergio Canales
23MIván Martín
8MAndré Almeida
10MIñigo Vicente
21FYassir Zabiri
Dự bị 12
11FAndrés Martín
3DAarón Martín
15FPablo García
14MMaguette Gueye
12FAsier Villalibre
31GLaro Gómez
16DFacundo González
4DManu Hernando
19FIker Luque
6MÍñigo Sáinz-Maza
7FGiorgi Guliashvili
9FJuan Carlos Arana
Huấn luyện viên Jose Lopez
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GStole Dimitrievski
24DPablo Maffeo
4DMouctar Diakhaby
18DPepelu
12DJustin De Haas
14DJosé Luis Gayà
19MDani Raba
23MFilip Ugrinić
2MGuido Rodríguez
8MJavier Guerra
9FHugo Duro
Dự bị 12
7FArnaut Danjuma
10MHarvey Elliott
27FDavid Otorbi
15MAliou Dieng
22DArnau Martínez
25GKayne van Oevelen
36DIker Cordoba
5DCésar Tárrega
21DJesús Vázquez
39MRyunosuke Sato
33MAaron Mayol
37FAimar Blazquez
Huấn luyện viên Javier Aguirre
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Racing de SantanderVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
S. ErikssonChấn thương vai
ValenciaVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
D. FoulquierChấn thương
D. LopezChấn thương đầu gối
J. CopeteChấn thương đầu gối
L. RiojaChấn thương
S. CanosChấn thương đầu gối
U. SadiqChấn thương cơ
Tính đến 12/10 03:49

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 2
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Racing de Santander112
Valencia112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 2'Bàn thắngDani RabaKiến tạo: Justin De Haas
  2. 22'Thẻ vàngPablo Ramón
  3. 32'Bàn thắngYassir ZabiriKiến tạo: Iñigo Vicente
  4. 45+2'Thẻ vàngJorge Salinas
  5. 45+2'Thẻ vàngGuido Rodríguez
  6. 45+4'Thẻ vàngDani Raba
  7. 46'Thay ngườiArnaut DanjumaRa sân: Mouctar Diakhaby
  8. 47'Bàn thắngIván Martín
  9. 58'Thay ngườiHarvey ElliottRa sân: Dani Raba
  10. 58'Thay ngườiDavid OtorbiRa sân: Filip Ugrinić
  11. 61'Thay ngườiAarón MartínRa sân: Pablo Ramón
  12. 61'Thay ngườiAndrés MartínRa sân: André Almeida
  13. 65'Bàn thắngDavid OtorbiKiến tạo: Javier Guerra
  14. 72'Thẻ vàngPablo Maffeo
  15. 75'Thay ngườiPablo GarcíaRa sân: Sergio Canales
  16. 85'Thay ngườiAliou DiengRa sân: Javier Guerra
  17. 86'Thay ngườiArnau MartínezRa sân: Pablo Maffeo
  18. 87'Thay ngườiAsier VillalibreRa sân: Yassir Zabiri
  19. 87'Thay ngườiMaguette GueyeRa sân: Matteo Prati
  20. 90+2'Thẻ vàngIván Martín
Thống kê đội · Cuối trận
54Kiểm soát bóng46
1,28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,8
20Sút10
11Sút trúng đích2
8Phạt góc3
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
524Chuyền bóng453
0Cứu thua9

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFAlvaro Mantilla90000006.2
10 · MFIñigo Vicente90011008.3
13 · GKJulen Agirrezabala90000006.0
17 · DFJorge Salinas90001106.3
23 · MFIván Martín90101107.9
24 · DFJeanuël Belocian90001006.6
18 · MFMatteo Prati87001007.2
21 · FWYassir Zabiri87103007.2
20 · MFSergio Canales75003006.7
5 · DFPablo Ramón61000106.3
8 · MFAndré Almeida61001006.5
3 · DF · Dự bịAarón Martín29000006.2
11 · FW · Dự bịAndrés Martín29002006.5
15 · FW · Dự bịPablo García15002006.7
12 · FW · Dự bịAsier Villalibre8000006.7
14 · MF · Dự bịMaguette Gueye8000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKStole Dimitrievski90000007.6
2 · MFGuido Rodríguez90000107.3
9 · FWHugo Duro90001006.0
12 · DFJustin De Haas90010006.7
14 · DFJosé Luis Gayà90001006.5
18 · DFPepelu90000007.3
24 · DFPablo Maffeo86000106.0
8 · MFJavier Guerra85012007.5
19 · MFDani Raba58102107.2
23 · MFFilip Ugrinić58000006.9
4 · DFMouctar Diakhaby45000006.7
7 · FW · Dự bịArnaut Danjuma45000007.2
10 · MF · Dự bịHarvey Elliott32001006.5
27 · FW · Dự bịDavid Otorbi32101008.0
15 · MF · Dự bịAliou Dieng10000006.6
22 · DF · Dự bịArnau Martínez9000006.6
Tính đến 14/10 22:07

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:48

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,34Hòa3,58Đội khách3,11Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,342,34Hòa3,563,58Đội khách3,083,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
12/10 01:482,34▼3,58▲3,11▲
12/10 01:252,40▲3,57▼3,01▲
12/10 01:032,39▼3,64▲2,98▲
12/10 00:412,42▲3,60▼2,96▼
12/10 00:192,40▲3,61▼2,99▼
11/10 23:342,35▲3,63▲3,06▼
11/10 23:082,323,61▲3,13▼
11/10 22:002,32▲3,59▼3,14▼
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
11/10 21:312,253,61▲3,27▼
11/10 17:352,25▼3,593,28▲
11/10 16:392,26▲3,593,27▼
11/10 15:422,24▲3,59▲3,30▲
11/10 13:252,23▲3,573,29
11/10 12:572,22▼3,57▼3,29▲
11/10 12:292,24▼3,62▲3,22▲
11/10 11:282,25▼3,61▲3,20▲
11/10 05:542,31▼3,59▲3,10▼
11/10 05:232,32▲3,573,11▼
11/10 02:512,31▼3,57▲3,12▲
11/10 01:532,35▼3,563,05▲
10/10 18:562,373,563,03▲
10/10 11:172,37▼3,56▲3,02▲
10/10 05:142,39▲3,553,01
09/10 22:252,38▼3,553,01
09/10 16:512,39▲3,553,01▼
09/10 14:542,38▲3,553,02▼
09/10 03:082,36▲3,55▼3,04▼
08/10 22:14 Đầu tiên2,343,563,08
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,343,583,11
Betfair2,303,403,00
bet3652,303,403,00
Marathon2,343,483,04
1xBet2,403,583,12
Betano2,353,453,00
BetVictor2,303,503,00
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,71Đội khách 02,27Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,711,71Đội khách2,252,27
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 01:481,71▼2,27▲
12/10 01:251,75▼2,20
12/10 01:031,76▼2,20▲
12/10 00:411,78▲2,17▼
12/10 00:191,76▲2,20▼
11/10 23:341,72▲2,25▼
11/10 22:00Thay đổi mốc · -0.5 → 0
11/10 22:001,69▲2,30▼
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
11/10 17:351,652,40▲
11/10 16:391,65▲2,39▼
11/10 15:421,63▲2,42▲
11/10 13:251,622,41▼
11/10 12:571,62▼2,42▲
11/10 12:291,652,38▲
11/10 11:281,65▼2,36▲
11/10 05:231,692,28▼
11/10 04:511,69▲2,29
11/10 02:511,68▼2,29▲
11/10 01:531,72▼2,24▲
10/10 18:561,732,22▲
10/10 11:171,73▼2,21▲
09/10 16:511,742,20▼
09/10 14:541,74▲2,21▼
09/10 03:081,72▲2,23▼
08/10 22:14 Đầu tiên1,712,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,712,27
bet3651,652,20
Marathon1,702,18
1xBet1,752,25
BetVictor1,622,12
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,76Xỉu 2.52,16Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,721,76Xỉu2,212,16
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
12/10 01:48Thay đổi mốc · mốc chính 2.5
12/10 01:481,76▲2,16▼
12/10 01:251,71▲2,25▼
12/10 01:031,65▼2,37▲
11/10 23:081,67▼2,33▲
11/10 22:001,682,30▼
11/10 21:311,68▼2,31▲
11/10 15:421,70▲2,27▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
11/10 12:571,692,26▼
11/10 12:291,692,27▲
11/10 05:541,69▼2,26▲
11/10 04:511,702,24▲
11/10 02:511,70▼2,23
09/10 12:261,712,23▲
09/10 11:301,71▼2,22▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,722,21
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,762,16
Betfair1,652,10
bet3651,672,20
Marathon1,662,25
1xBet1,712,32
Betano1,722,20
BetVictor1,662,05
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,501,50Không2,502,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
12/10 01:031,50▲2,50▼
11/10 23:081,44▼2,63▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,502,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,50
bet3651,532,38
Marathon1,552,29
1xBet1,552,32
Betano1,552,37
BetVictor1,502,38
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
Racing de SantanderTất cảValencia
8Trận7
2Thắng1
2Hòa1
4Thua5
13Bàn thắng6
23Bàn thua15
Racing de SantanderChủ nhàValencia
4Trận3
2Thắng0
2Hòa0
0Thua3
9Bàn thắng2
7Bàn thua9
Racing de SantanderĐội kháchValencia
4Trận4
0Thắng1
0Hòa1
4Thua2
4Bàn thắng4
16Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn3
1.62Bàn thắng mỗi trận0.86
2.88Bàn thua mỗi trận2.14
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất1
Racing de SantanderTất cảValencia
8Trận7
2Thắng1
2Hòa1
4Thua5
13Bàn thắng6
23Bàn thua15
Racing de SantanderChủ nhàValencia
4Trận3
2Thắng0
2Hòa0
0Thua3
9Bàn thắng2
7Bàn thua9
Racing de SantanderĐội kháchValencia
4Trận4
0Thắng1
0Hòa1
4Thua2
4Bàn thắng4
16Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn3
1.62Bàn thắng mỗi trận0.86
2.88Bàn thua mỗi trận2.14
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Primera
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)8800+2724TTTTT
2Atl. Madrid8611+1019TTTTB
3Real Betis8611+519THTTT
4Real Madrid8602+1118TBTTB
5Sevilla8422+114HBTTH
6Real Sociedad (Honduras)8413-313TTBTH
7Alaves8323+411BHBBT
8Dep. A Coruna8242+110BHBHT
9RC Celta de Vigo8152+28HTHHH
10Ath Bilbao6222+18HHTT
11Villarreal8224+08BTTBB
12Espanyol8224+08HBBTH
13Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
14Getafe8224-68BTBHH
15Racing de Santander8224-108HBBTB
16Osasuna8224-108BHBBB
17Levante (Greece)7133-46HBBHT
18Elche8134-66HTBHB
19Valencia8125-95HBTBB
20Malaga8044-94HBBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves5302+50
—Ath Bilbao4121+10
—Atl. Madrid4310+70
—Barcelona (Brazil)4400+130
—Real Betis4400+60
—RC Celta de Vigo4112+20
—Dep. A Coruna4121+10
—Elche4013-70
—Espanyol4112+00
—Getafe4220+20
—Levante (Greece)3111+10
—Malaga4031-20
—Osasuna4121-10
—Racing de Santander4220+20
—Rayo Vallecano (Nữ)3210+20
—Real Madrid4400+110
—Real Sociedad (Honduras)4211-10
—Sevilla4202-20
—Valencia4013-70
—Villarreal3102+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves3021-10
—Ath Bilbao2101+00
—Atl. Madrid4301+30
—Barcelona (Brazil)4400+140
—Real Betis4211-10
—RC Celta de Vigo4040+00
—Dep. A Coruna4121+00
—Elche4121+10
—Espanyol4112+00
—Getafe4004-80
—Levante (Greece)4022-50
—Malaga4013-70
—Osasuna4103-90
—Racing de Santander4004-120
—Rayo Vallecano (Nữ)4013-70
—Real Madrid4202+00
—Real Sociedad (Honduras)4202-20
—Sevilla4220+30
—Valencia4112-20
—Villarreal5122+00
Tính đến 17/10 04:09

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Racing de SantanderBBTBTBHTHT10T 3H 7B
ValenciaBTBBBBHTTH8T 3H 9B
Racing de Santander
Dựa trên 20 trận
Valencia
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 3H 7BT · H · B8T 3H 9B
50%Tỷ lệ thắng40%
15%Tỷ lệ hòa15%
2.05Ghi được mỗi trận1.20
2.15Bị ghi mỗi trận1.45
-2Hiệu số-5
5%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.60 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27
1.86 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
13.8Số cú sút mỗi trận12.4
6.0Sút trúng đích mỗi trận3.5
51%Kiểm soát bóng trung bình46%
5.0Phạt góc mỗi trận5.0
2.7 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7
13.8Phạm lỗi mỗi trận11.3
Racing de Santander
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnValencia
Dựa trên 11 trận
9Trận11
7T 1H 1BT · H · B4T 2H 5B
78%Tỷ lệ thắng36%
11%Tỷ lệ hòa18%
3.00Ghi được mỗi trận1.27
1.67Bị ghi mỗi trận1.73
+12Hiệu số-5
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
11%Tỷ lệ không ghi bàn36%
2.50 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.25
1.06 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.55
89%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
16.8Số cú sút mỗi trận13.6
7.7Sút trúng đích mỗi trận3.4
52%Kiểm soát bóng trung bình44%
5.9Phạt góc mỗi trận5.0
2.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6
13.8Phạm lỗi mỗi trận11.9
Racing de Santander
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnValencia
Dựa trên 9 trận
11Trận9
3T 2H 6BT · H · B4T 1H 4B
27%Tỷ lệ thắng44%
18%Tỷ lệ hòa11%
1.27Ghi được mỗi trận1.11
2.55Bị ghi mỗi trận1.11
-14Hiệu số+0
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
36%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.04 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29
2.35 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.02
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn22%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
11.5Số cú sút mỗi trận11.0
4.7Sút trúng đích mỗi trận3.7
50%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.4Phạt góc mỗi trận4.9
3.0Thẻ vàng mỗi trận1.8
13.7Phạm lỗi mỗi trận10.7
Racing de Santander
Dựa trên 7 trận
PrimeraValencia
Dựa trên 20 trận
7Trận20
2T 1H 4BT · H · B8T 3H 9B
29%Tỷ lệ thắng40%
14%Tỷ lệ hòa15%
1.57Ghi được mỗi trận1.20
3.00Bị ghi mỗi trận1.45
-10Hiệu số-5
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
29%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.45Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27
2.20Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
86%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
1.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
10.3Số cú sút mỗi trận12.4
4.0Sút trúng đích mỗi trận3.5
48%Kiểm soát bóng trung bình46%
4.3Phạt góc mỗi trận5.0
2.6Thẻ vàng mỗi trận1.7
14.3Phạm lỗi mỗi trận11.3
Racing de Santander
Dựa trên 13 trận
LaLiga 2Valencia
13Trận—
8T 2H 3BT · H · B—
62%Tỷ lệ thắng—
15%Tỷ lệ hòa—
2.31Ghi được mỗi trận—
1.69Bị ghi mỗi trận—
+8Hiệu số—
8%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
23%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.79 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.46 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
77%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
77%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.8Số cú sút mỗi trận—
7.2Sút trúng đích mỗi trận—
53%Kiểm soát bóng trung bình—
5.5Phạt góc mỗi trận—
2.8 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
13.5Phạm lỗi mỗi trận—
Trận gần đây
Tính đến 12/10 03:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Julen Agirrezabala80090 phút6.75
GK1Simon Eriksson-----
GK31Laro Gomez Rodriguez-----
DF17Jorge Salinas80180 phút6.61
DF2Alvaro Mantilla70086 phút6.33
DF5Pablo Ramon60074 phút6.77
DF4Hernando Manu50079 phút6.30
DF16Facundo Gonzalez50051 phút6.30
DF24Jeanuel Belocian40076 phút6.53
DF3Aaron Martin40037 phút5.60
DF22Felipe Pedro30025 phút5.95
DFGerman Mesonero-----
DF30Carlos Sanchez-----
DF37Aitor Crespo-----
MF20Sergio Canales81073 phút6.56
MF23Ivan Martin61082 phút7.10
MF14Maguette Gueye61029 phút6.72
MF18Matteo Prati50069 phút6.78
MF8Andre Almeida40046 phút6.70
MF6Inigo Sainz-Maza20044 phút6.40
MF29Andres Vallecillo-----
MF38Hugo Martin-----
MF44Mario Solorzano Diestro-----
FW10Inigo Vicente80379 phút7.28
FW21Yassir Zabiri87059 phút7.24
FW12Asier Villalibre70138 phút6.61
FW11Andres Martin41067 phút6.75
FW15Pablo Garcia41058 phút6.62
FW7Giorgi Guliashvili40016 phút6.42
FW19Iker Luque30046 phút6.43
FW9Juan Arana30023 phút6.40
FW33Jorge Castellanos-----
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Stole Dimitrievski80090 phút6.78
GK13Cristian Rivero-----
GK25Kayne van Oevelen-----
DF24Pablo Maffeo70059 phút6.37
DF21Jesus Vazquez70051 phút6.60
DF14Jose Gaya60075 phút6.67
DF4Mouctar Diakhaby50066 phút6.42
DF5Cesar Tarrega50066 phút6.76
DF22Arnau Martinez50050 phút6.44
DF12Justin De Haas40177 phút6.90
DF36Iker Cordoba30034 phút6.37
DF33Aaron Mayol21090 phút7.05
DF20Dimitri Foulquier-----
DF29Alejandro Panach-----
DF40Joel Fontanet-----
DF41Marcos Navarro-----
MF18Pepelu80082 phút6.81
MF8Javi Guerra80281 phút6.71
MF23Filip Ugrinic80071 phút6.62
MF15Aliou Dieng60041 phút6.73
MF2Guido Rodriguez50081 phút7.18
MF39Ryunosuke Sato50059 phút6.42
MF10Harvey Elliott40029 phút6.45
MF31Rodrigo Gamon-----
MF38Jaume Dura-----
MF38Marc Martinez-----
FW7Arnaut Danjuma80071 phút7.03
FW9Hugo Duro80145 phút6.44
FW27David Otorbi71043 phút7.04
FW11Luis Rioja41031 phút6.88
FW6Umar Sadiq31053 phút6.73
FW19Dani Raba21033 phút6.95
FW37Aimar Blazquez1008 phút6.70
FW16Diego Lopez-----
J. Copete—————
S. Canos—————
Tính đến 14/10 04:49

Huấn luyện viên

Racing de SantanderHuấn luyện viên Jose Lopez
ValenciaHuấn luyện viên Javier Aguirre
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo