[La Liga Tây Ban Nha 26-27] Nhận định, soi kèo Racing de Santander vs Valencia Bóng lăn lúc: 02:00 ngày 12 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Racing de Santander vs Valencia
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 13 | G | Julen Agirrezabala |
| 2 | D | Alvaro Mantilla |
| 5 | D | Pablo Ramón |
| 24 | D | Jeanuël Belocian |
| 17 | D | Jorge Salinas |
| 18 | M | Matteo Prati |
| 20 | M | Sergio Canales |
| 23 | M | Iván Martín |
| 8 | M | André Almeida |
| 10 | M | Iñigo Vicente |
| 21 | F | Yassir Zabiri |
| 11 | F | Andrés Martín |
| 3 | D | Aarón Martín |
| 15 | F | Pablo García |
| 14 | M | Maguette Gueye |
| 12 | F | Asier Villalibre |
| 31 | G | Laro Gómez |
| 16 | D | Facundo González |
| 4 | D | Manu Hernando |
| 19 | F | Iker Luque |
| 6 | M | Íñigo Sáinz-Maza |
| 7 | F | Giorgi Guliashvili |
| 9 | F | Juan Carlos Arana |
| 1 | G | Stole Dimitrievski |
| 24 | D | Pablo Maffeo |
| 4 | D | Mouctar Diakhaby |
| 18 | D | Pepelu |
| 12 | D | Justin De Haas |
| 14 | D | José Luis Gayà |
| 19 | M | Dani Raba |
| 23 | M | Filip Ugrinić |
| 2 | M | Guido Rodríguez |
| 8 | M | Javier Guerra |
| 9 | F | Hugo Duro |
| 7 | F | Arnaut Danjuma |
| 10 | M | Harvey Elliott |
| 27 | F | David Otorbi |
| 15 | M | Aliou Dieng |
| 22 | D | Arnau Martínez |
| 25 | G | Kayne van Oevelen |
| 36 | D | Iker Cordoba |
| 5 | D | César Tárrega |
| 21 | D | Jesús Vázquez |
| 39 | M | Ryunosuke Sato |
| 33 | M | Aaron Mayol |
| 37 | F | Aimar Blazquez |
| S. ErikssonChấn thương vai |
| D. FoulquierChấn thương |
| D. LopezChấn thương đầu gối |
| J. CopeteChấn thương đầu gối |
| L. RiojaChấn thương |
| S. CanosChấn thương đầu gối |
| U. SadiqChấn thương cơ |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 2
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Racing de Santander | 1 | 1 | 2 |
| Valencia | 1 | 1 | 2 |
- 2'Bàn thắngDani RabaKiến tạo: Justin De Haas
- 22'Thẻ vàngPablo Ramón
- 32'Bàn thắngYassir ZabiriKiến tạo: Iñigo Vicente
- 45+2'Thẻ vàngJorge Salinas
- 45+2'Thẻ vàngGuido Rodríguez
- 45+4'Thẻ vàngDani Raba
- 46'Thay ngườiArnaut DanjumaRa sân: Mouctar Diakhaby
- 47'Bàn thắngIván Martín
- 58'Thay ngườiHarvey ElliottRa sân: Dani Raba
- 58'Thay ngườiDavid OtorbiRa sân: Filip Ugrinić
- 61'Thay ngườiAarón MartínRa sân: Pablo Ramón
- 61'Thay ngườiAndrés MartínRa sân: André Almeida
- 65'Bàn thắngDavid OtorbiKiến tạo: Javier Guerra
- 72'Thẻ vàngPablo Maffeo
- 75'Thay ngườiPablo GarcíaRa sân: Sergio Canales
- 85'Thay ngườiAliou DiengRa sân: Javier Guerra
- 86'Thay ngườiArnau MartínezRa sân: Pablo Maffeo
- 87'Thay ngườiAsier VillalibreRa sân: Yassir Zabiri
- 87'Thay ngườiMaguette GueyeRa sân: Matteo Prati
- 90+2'Thẻ vàngIván Martín
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:48Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,34Hòa3,58Đội khách3,11Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,34→2,34Hòa3,56→3,58Đội khách3,08→3,11
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 12/10 01:48 | 2,34▼ | 3,58▲ | 3,11▲ |
| 12/10 01:25 | 2,40▲ | 3,57▼ | 3,01▲ |
| 12/10 01:03 | 2,39▼ | 3,64▲ | 2,98▲ |
| 12/10 00:41 | 2,42▲ | 3,60▼ | 2,96▼ |
| 12/10 00:19 | 2,40▲ | 3,61▼ | 2,99▼ |
| 11/10 23:34 | 2,35▲ | 3,63▲ | 3,06▼ |
| 11/10 23:08 | 2,32 | 3,61▲ | 3,13▼ |
| 11/10 22:00 | 2,32▲ | 3,59▼ | 3,14▼ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 11/10 21:31 | 2,25 | 3,61▲ | 3,27▼ |
| 11/10 17:35 | 2,25▼ | 3,59 | 3,28▲ |
| 11/10 16:39 | 2,26▲ | 3,59 | 3,27▼ |
| 11/10 15:42 | 2,24▲ | 3,59▲ | 3,30▲ |
| 11/10 13:25 | 2,23▲ | 3,57 | 3,29 |
| 11/10 12:57 | 2,22▼ | 3,57▼ | 3,29▲ |
| 11/10 12:29 | 2,24▼ | 3,62▲ | 3,22▲ |
| 11/10 11:28 | 2,25▼ | 3,61▲ | 3,20▲ |
| 11/10 05:54 | 2,31▼ | 3,59▲ | 3,10▼ |
| 11/10 05:23 | 2,32▲ | 3,57 | 3,11▼ |
| 11/10 02:51 | 2,31▼ | 3,57▲ | 3,12▲ |
| 11/10 01:53 | 2,35▼ | 3,56 | 3,05▲ |
| 10/10 18:56 | 2,37 | 3,56 | 3,03▲ |
| 10/10 11:17 | 2,37▼ | 3,56▲ | 3,02▲ |
| 10/10 05:14 | 2,39▲ | 3,55 | 3,01 |
| 09/10 22:25 | 2,38▼ | 3,55 | 3,01 |
| 09/10 16:51 | 2,39▲ | 3,55 | 3,01▼ |
| 09/10 14:54 | 2,38▲ | 3,55 | 3,02▼ |
| 09/10 03:08 | 2,36▲ | 3,55▼ | 3,04▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,34 | 3,56 | 3,08 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,34 | 3,58 | 3,11 |
| Betfair | 2,30 | 3,40 | 3,00 |
| bet365 | 2,30 | 3,40 | 3,00 |
| Marathon | 2,34 | 3,48 | 3,04 |
| 1xBet | 2,40 | 3,58 | 3,12 |
| Betano | 2,35 | 3,45 | 3,00 |
| BetVictor | 2,30 | 3,50 | 3,00 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,71Đội khách 02,27Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,71→1,71Đội khách2,25→2,27
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 12/10 01:48 | 1,71▼ | 2,27▲ |
| 12/10 01:25 | 1,75▼ | 2,20 |
| 12/10 01:03 | 1,76▼ | 2,20▲ |
| 12/10 00:41 | 1,78▲ | 2,17▼ |
| 12/10 00:19 | 1,76▲ | 2,20▼ |
| 11/10 23:34 | 1,72▲ | 2,25▼ |
| 11/10 22:00 | Thay đổi mốc · -0.5 → 0 | |
| 11/10 22:00 | 1,69▲ | 2,30▼ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 11/10 17:35 | 1,65 | 2,40▲ |
| 11/10 16:39 | 1,65▲ | 2,39▼ |
| 11/10 15:42 | 1,63▲ | 2,42▲ |
| 11/10 13:25 | 1,62 | 2,41▼ |
| 11/10 12:57 | 1,62▼ | 2,42▲ |
| 11/10 12:29 | 1,65 | 2,38▲ |
| 11/10 11:28 | 1,65▼ | 2,36▲ |
| 11/10 05:23 | 1,69 | 2,28▼ |
| 11/10 04:51 | 1,69▲ | 2,29 |
| 11/10 02:51 | 1,68▼ | 2,29▲ |
| 11/10 01:53 | 1,72▼ | 2,24▲ |
| 10/10 18:56 | 1,73 | 2,22▲ |
| 10/10 11:17 | 1,73▼ | 2,21▲ |
| 09/10 16:51 | 1,74 | 2,20▼ |
| 09/10 14:54 | 1,74▲ | 2,21▼ |
| 09/10 03:08 | 1,72▲ | 2,23▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,71 | 2,25 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,71 | 2,27 |
| bet365 | 1,65 | 2,20 |
| Marathon | 1,70 | 2,18 |
| 1xBet | 1,75 | 2,25 |
| BetVictor | 1,62 | 2,12 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,76Xỉu 2.52,16Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,72→1,76Xỉu2,21→2,16
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 12/10 01:48 | Thay đổi mốc · mốc chính 2.5 | |
| 12/10 01:48 | 1,76▲ | 2,16▼ |
| 12/10 01:25 | 1,71▲ | 2,25▼ |
| 12/10 01:03 | 1,65▼ | 2,37▲ |
| 11/10 23:08 | 1,67▼ | 2,33▲ |
| 11/10 22:00 | 1,68 | 2,30▼ |
| 11/10 21:31 | 1,68▼ | 2,31▲ |
| 11/10 15:42 | 1,70▲ | 2,27▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 11/10 12:57 | 1,69 | 2,26▼ |
| 11/10 12:29 | 1,69 | 2,27▲ |
| 11/10 05:54 | 1,69▼ | 2,26▲ |
| 11/10 04:51 | 1,70 | 2,24▲ |
| 11/10 02:51 | 1,70▼ | 2,23 |
| 09/10 12:26 | 1,71 | 2,23▲ |
| 09/10 11:30 | 1,71▼ | 2,22▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,72 | 2,21 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 2,16 |
| Betfair | 1,65 | 2,10 |
| bet365 | 1,67 | 2,20 |
| Marathon | 1,66 | 2,25 |
| 1xBet | 1,71 | 2,32 |
| Betano | 1,72 | 2,20 |
| BetVictor | 1,66 | 2,05 |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,50→1,50Không2,50→2,50
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 12/10 01:03 | 1,50▲ | 2,50▼ |
| 11/10 23:08 | 1,44▼ | 2,63▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,50 | 2,50 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50 | 2,50 |
| bet365 | 1,53 | 2,38 |
| Marathon | 1,55 | 2,29 |
| 1xBet | 1,55 | 2,32 |
| Betano | 1,55 | 2,37 |
| BetVictor | 1,50 | 2,38 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Racing de Santander | Tất cả | Valencia |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 5 |
| 13 | Bàn thắng | 6 |
| 23 | Bàn thua | 15 |
| Racing de Santander | Chủ nhà | Valencia |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 3 |
| 9 | Bàn thắng | 2 |
| 7 | Bàn thua | 9 |
| Racing de Santander | Đội khách | Valencia |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 4 |
| 16 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.62 | Bàn thắng mỗi trận | 0.86 |
| 2.88 | Bàn thua mỗi trận | 2.14 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Racing de Santander | Tất cả | Valencia |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 5 |
| 13 | Bàn thắng | 6 |
| 23 | Bàn thua | 15 |
| Racing de Santander | Chủ nhà | Valencia |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 3 |
| 9 | Bàn thắng | 2 |
| 7 | Bàn thua | 9 |
| Racing de Santander | Đội khách | Valencia |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 4 |
| 16 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.62 | Bàn thắng mỗi trận | 0.86 |
| 2.88 | Bàn thua mỗi trận | 2.14 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 8 | 8 | 0 | 0 | +27 | 24 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 8 | 6 | 1 | 1 | +10 | 19 | TTTTB |
| 3 | Real Betis | 8 | 6 | 1 | 1 | +5 | 19 | THTTT |
| 4 | Real Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | +11 | 18 | TBTTB |
| 5 | Sevilla | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | HBTTH |
| 6 | Real Sociedad (Honduras) | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 | TTBTH |
| 7 | Alaves | 8 | 3 | 2 | 3 | +4 | 11 | BHBBT |
| 8 | Dep. A Coruna | 8 | 2 | 4 | 2 | +1 | 10 | BHBHT |
| 9 | RC Celta de Vigo | 8 | 1 | 5 | 2 | +2 | 8 | HTHHH |
| 10 | Ath Bilbao | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 8 | HHTT |
| 11 | Villarreal | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | BTTBB |
| 12 | Espanyol | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | HBBTH |
| 13 | Rayo Vallecano (Nữ) | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 | HTBT |
| 14 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | BTBHH |
| 15 | Racing de Santander | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | HBBTB |
| 16 | Osasuna | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | BHBBB |
| 17 | Levante (Greece) | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | HBBHT |
| 18 | Elche | 8 | 1 | 3 | 4 | -6 | 6 | HTBHB |
| 19 | Valencia | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 | HBTBB |
| 20 | Malaga | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | HBBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 5 | 3 | 0 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 4 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Villarreal | 3 | 1 | 0 | 2 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 5 | 1 | 2 | 2 | +0 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Racing de Santander Dựa trên 20 trận | Valencia Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 3H 7B | T · H · B | 8T 3H 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 2.05 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 2.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -2 | Hiệu số | -5 |
| 5% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.60 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 |
| 1.86 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 13.8 | Số cú sút mỗi trận | 12.4 |
| 6.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 2.7 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 13.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 |
| Racing de Santander Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Valencia Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 7T 1H 1B | T · H · B | 4T 2H 5B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | 1.27 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.73 |
| +12 | Hiệu số | -5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 2.50 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.25 |
| 1.06 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.55 |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 16.8 | Số cú sút mỗi trận | 13.6 |
| 7.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 2.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 13.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
| Racing de Santander Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Valencia Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 3T 2H 6B | T · H · B | 4T 1H 4B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 2.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| -14 | Hiệu số | +0 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.04 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.29 |
| 2.35 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.02 |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 22% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.5 | Số cú sút mỗi trận | 11.0 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 3.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 13.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| Racing de Santander Dựa trên 7 trận | Primera | Valencia Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 20 |
| 2T 1H 4B | T · H · B | 8T 3H 9B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.57 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 3.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -10 | Hiệu số | -5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.45 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 |
| 2.20 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 86% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 10.3 | Số cú sút mỗi trận | 12.4 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 14.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 |
| Racing de Santander Dựa trên 13 trận | LaLiga 2 | Valencia |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 8T 2H 3B | T · H · B | — |
| 62% | Tỷ lệ thắng | — |
| 15% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.31 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.69 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +8 | Hiệu số | — |
| 8% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 23% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.79 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.46 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 77% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 77% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 15.8 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 7.2 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.8 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 13.5 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Racing de Santander đã gặp Valencia tại Primera vào 12/10/2026 02:00 UTC+07 tại Estadio El Sardinero.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Racing de Santander 2-2 Valencia.
Racing de Santander đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Valencia đứng thứ 19.
Racing de Santander thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Valencia thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.34 · 3.58 · 3.11.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Racing de Santander có André Almeida, Iñigo Vicente, Yassir Zabiri.
Đội hình Valencia có Guido Rodríguez, Javier Guerra, Hugo Duro.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Racing de Santander và Valencia sẽ chạm trán nhau tại El Sardinero ở vòng 8 La Liga Tây Ban Nha lúc 02:00 ngày 12 tháng 10 (giờ Việt Nam). Đội mới thăng hạng Racing de Santander trở về sân nhà sau khi để thủng lưới tới 12 bàn trong 2 trận sân khách, trong khi Valencia đang ở nhóm cầm đèn đỏ bước…
Racing de Santander · Trận trước: RC Celta de Vigo vs Racing de Santander (19/9) · Trận tiếp theo: Osasuna vs Racing de Santander (18/10)
Valencia · Trận trước: Valencia vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (21/9) · Trận tiếp theo: Valencia vs Ath Bilbao (18/10)
Các trận Primera khác cùng ngày
Các trận Primera tuần này
- Levante (Spain) vs Sevilla
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Espanyol vs Atl. Madrid
- Villarreal vs Elche
- Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Valencia vs Ath Bilbao
- Osasuna vs Racing de Santander
- RC Celta de Vigo vs Alaves
- Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- Real Madrid vs Sevilla
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards