Ngôn ngữ

Al-Riyadh vs Al Qadsiah

Chi tiết trận đấu
Prince Faisal bin Fahd Stadium
Al-RiyadhChủ nhà
01:00Bắt đầu 30/10
Al QadsiahĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 20/10 08:55

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
Al-RiyadhTất cảAl Qadsiah
9Trận12
2Thắng9
3Hòa2
4Thua1
9Bàn thắng27
18Bàn thua11
Al-RiyadhChủ nhàAl Qadsiah
3Trận6
2Thắng4
0Hòa1
1Thua1
3Bàn thắng13
4Bàn thua9
Al-RiyadhĐội kháchAl Qadsiah
6Trận6
0Thắng5
3Hòa1
3Thua0
6Bàn thắng14
14Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới4
4Trận không ghi bàn1
1.00Bàn thắng mỗi trận2.25
2.00Bàn thua mỗi trận0.92
1Chuỗi thắng dài nhất4
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Al-RiyadhTất cảAl Qadsiah
9Trận10
2Thắng8
3Hòa1
4Thua1
9Bàn thắng24
18Bàn thua9
Al-RiyadhChủ nhàAl Qadsiah
3Trận5
2Thắng3
0Hòa1
1Thua1
3Bàn thắng11
4Bàn thua8
Al-RiyadhĐội kháchAl Qadsiah
6Trận5
0Thắng5
3Hòa0
3Thua0
6Bàn thắng13
14Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới4
4Trận không ghi bàn1
1.00Bàn thắng mỗi trận2.40
2.00Bàn thua mỗi trận0.90
1Chuỗi thắng dài nhất4
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Al-RiyadhTất cảAl Qadsiah
—Trận2
—Thắng1
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
Al-RiyadhChủ nhàAl Qadsiah
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
Al-RiyadhĐội kháchAl Qadsiah
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Qadsiah10811+1525TTTHT
2Al Hilal9801+2024TTTBT
3Al Nassr9711+1322TTHTB
4Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)9621+820TBTTT
5Al-Ahli SC9603+1118TTTBT
6Neom SC10514+516BBHTT
7Al-Diriyah Club10433+015THBHT
8Al Ettifaq10433-215BTHHH
9Al-Kholood Club9333-412BBBTH
10Al-Khaleej10262-412TTHHH
11Al-Hazem10235-49BBHBT
12Al-Riyadh9234-99BHTHB
13Al Shabab (Ả Rập Xê-út)9153-28HTHBB
14Al-Faisaly9144-77HTBHH
15Al Fayha10145-77BBHHB
16Al Fateh10136-116BTBBB
17Al Taawon10046-134BHBBB
18Abha8026-92BHBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha3012-20
—Al-Ahli SC3300+110
—Al-Diriyah Club6132-20
—Al Ettifaq6123-50
—Al-Faisaly5122-30
—Al Fateh5014-70
—Al Fayha5122-30
—Al-Hazem5122-10
—Al Hilal5401+50
—Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)4310+30
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club4301-10
—Al Nassr5500+90
—Al Qadsiah5311+30
—Al-Riyadh3201-10
—Al Shabab (Ả Rập Xê-út)6132-10
—Al Taawon5032-70
—Neom SC5302+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha5014-70
—Al-Ahli SC6303+00
—Al-Diriyah Club4301+20
—Al Ettifaq4310+30
—Al-Faisaly4022-40
—Al Fateh5122-40
—Al Fayha5023-40
—Al-Hazem5113-30
—Al Hilal4400+150
—Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)5311+50
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club5032-30
—Al Nassr4211+40
—Al Qadsiah5500+120
—Al-Riyadh6033-80
—Al Shabab (Ả Rập Xê-út)3021-10
—Al Taawon5014-60
—Neom SC5212+20
Tính đến 22/10 23:41 · Chưa cập nhật 2 trận gần nhất

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al-RiyadhBHTHBTHBBT6T 5H 9B
Al QadsiahTTHTTHTTTT14T 4H 2B
Al-Riyadh
Dựa trên 20 trận
Al Qadsiah
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 5H 9BT · H · B14T 4H 2B
30%Tỷ lệ thắng70%
25%Tỷ lệ hòa20%
1.10Ghi được mỗi trận2.40
1.85Bị ghi mỗi trận1.00
-15Hiệu số+28
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
35%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.36Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.55 (19 trận)
1.73Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.15 (19 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.4Số cú sút mỗi trận15.9 (19 trận)
3.9Sút trúng đích mỗi trận6.1 (19 trận)
42%Kiểm soát bóng trung bình61% (19 trận)
4.5Phạt góc mỗi trận7.6 (19 trận)
2.0 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (18 trận)
11.1Phạm lỗi mỗi trận11.1 (19 trận)
Al-Riyadh
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl Qadsiah
Dựa trên 9 trận
9Trận9
5T 1H 3BT · H · B6T 2H 1B
56%Tỷ lệ thắng67%
11%Tỷ lệ hòa22%
1.00Ghi được mỗi trận2.22
1.22Bị ghi mỗi trận1.33
-2Hiệu số+8
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
33%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.50Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.48 (8 trận)
1.54Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.95 (8 trận)
22%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.6Số cú sút mỗi trận15.5 (8 trận)
3.6Sút trúng đích mỗi trận6.5 (8 trận)
39%Kiểm soát bóng trung bình60% (8 trận)
3.7Phạt góc mỗi trận7.1 (8 trận)
2.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (8 trận)
12.1Phạm lỗi mỗi trận12.0 (8 trận)
Al-Riyadh
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnAl Qadsiah
Dựa trên 11 trận
11Trận11
1T 4H 6BT · H · B8T 2H 1B
9%Tỷ lệ thắng73%
36%Tỷ lệ hòa18%
1.18Ghi được mỗi trận2.55
2.36Bị ghi mỗi trận0.73
-13Hiệu số+20
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
36%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.24Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.60
1.89Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.29
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
14.9Số cú sút mỗi trận16.2
4.1Sút trúng đích mỗi trận5.7
46%Kiểm soát bóng trung bình61%
5.3Phạt góc mỗi trận7.9
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.8 (10 trận)
10.2Phạm lỗi mỗi trận10.5
Al-Riyadh
Dựa trên 20 trận
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtAl Qadsiah
Dựa trên 18 trận
20Trận18
6T 5H 9BT · H · B13T 3H 2B
30%Tỷ lệ thắng72%
25%Tỷ lệ hòa17%
1.10Ghi được mỗi trận2.50
1.85Bị ghi mỗi trận1.00
-15Hiệu số+27
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
35%Tỷ lệ không ghi bàn6%
1.36Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.60
1.73Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.11
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn61%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.4Số cú sút mỗi trận15.9
3.9Sút trúng đích mỗi trận6.2
42%Kiểm soát bóng trung bình61%
4.5Phạt góc mỗi trận7.6
2.0 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (17 trận)
11.1Phạm lỗi mỗi trận11.0
Al-RiyadhAFC Champions LeagueAl Qadsiah
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 1H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BAl-Diriyah Club1:0Al-Riyadh20/10/2026 22:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz StadiumHAl Fayha1:1Al-Riyadh11/10/2026 20:40 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City StadiumTAl-Riyadh2:0Al-Kholood Club14/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Faisal bin Fahd StadiumHAl-Khaleej0:0Al-Riyadh07/09/2026 22:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Mohamed bin Fahd StadiumBAl-Ahli SC5:0Al-Riyadh05/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl-Riyadh1:0Neom SC28/08/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Faisal bin Fahd StadiumHAl Shabab (Ả Rập Xê-út)3:3Al-Riyadh26/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumBAl Ettifaq4:2Al-Riyadh15/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil Stadium
Mùa giải 2025/26
TAl-Riyadh1:0Al Okhdood22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Taawon1:1Al-Riyadh16/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Riyadh1:0Al Fateh10/05/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Fayha4:2Al-Riyadh04/05/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Hazem2:1Al-Riyadh24/04/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Riyadh1:1Al Shabab (Ả Rập Xê-út)06/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Riyadh3:1Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)14/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBDamac3:0Al-Riyadh06/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
TAl Qadsiah2:1Abha16/10/2026 20:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumHPakhtakor1:1Al Qadsiah12/10/2026 20:45 · AFC Champions League · Pakhtakor Central StadiumTAl Qadsiah2:1Al Wasl15/09/2026 01:15 · AFC Champions League · Prince Saud bin Jalawi StadiumHAl Qadsiah3:3Al Ettifaq11/09/2026 22:25 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumTAl Qadsiah3:2Al-Ahli SC09/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumTAl Qadsiah3:1Al-Faisaly31/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi Stadium
Mùa giải 2025/26
TAl Qadsiah2:0Al-Hazem15/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Qadsiah3:1Al Nassr04/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Qadsiah2:2Al Shabab (Ả Rập Xê-út)15/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHDamac1:1Al Qadsiah09/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Ettifaq3:2Al Qadsiah06/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Tính đến 21/10 00:10

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Al-Riyadh T
0H
2Al Qadsiah T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Al-Riyadh Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 8
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK82Milan Borjan90090 phút7.20
GK97Emad Fida-----
DF2Sultan Al Essa80085 phút6.35
DF26Rodrigo Abascal Barros81180 phút6.55
DF12Sulaiman Hazazi80178 phút6.50
DF67Mohammed Al Khaibari70090 phút6.66
DF5Hussam Majrashi40060 phút6.50
DF23Hussain Qasim30051 phút6.77
DF32Awad Dahal10031 phút6.60
DF13Osama Al Boardi10010 phút6.90
DFYasser Al Mousa-----
MF22Victor Lekhal80087 phút6.71
MF79Fahad Al Jayzani70157 phút6.71
MF14A. Bahri Essam Hassan70045 phút6.37
MF19Hussain Al Shurafa70037 phút6.51
MF43Bernard Mensah61190 phút7.22
MF6Kader Keita61085 phút6.87
MF16Faisal Al Sobhi20044 phút6.25
MF24Abdulilah Al Tale20015 phút6.70
MF14Talal Al Shubili-----
MF88Yahya Al Shehri-----
FW10Teddy Okou93084 phút7.00
FW11Hassan Al Ali90151 phút6.47
FW7Trezeguet72170 phút7.09
FW17Hussain Al Raqwani60014 phút6.35
FW77M. Curto Antunes Leandro51166 phút6.94
FW20Battal Al-Harthi10010 phút6.50
FW29Salman Matar1001 phút—
FW9Mamadou Sylla-----
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Koen Casteels100090 phút7.22
GK28Ali Al Kassar Ahmed20090 phút6.40
GK50Meshary Sanyor-----
GK60Wafi Al Aklabi-----
DF17Gaston Alvarez120190 phút7.06
DF4Jehad Thakri110081 phút6.91
DF6Nacho Fernandez90188 phút7.01
DF12Yasser Al Shahrani70031 phút6.51
DF26Badra Diabbate Ali20048 phút6.95
DF35Ahmed Al Siyahi10014 phút6.90
DF13A. Abdulaziz Al Jwayzan-----
DF24M. Qassem Al Nakhli-----
DF42Abdulaziz Al Qarawi-----
MF10Musab Al Juwayr121273 phút7.27
MF5Julian Weigl110090 phút7.17
MF2Mohammed Abu Al Shamat114579 phút7.65
MF7Turki Al Ammar111117 phút6.58
MF14Tijjani Reijnders106183 phút7.81
MF15Mohammed Al Qahtani91029 phút6.94
MF8Nahitan Nandez50077 phút7.00
MF27Eyad Houssa4009 phút6.33
MF18Abdulmalik Al Jaber2000 phút—
MF70Suleiman Sani1009 phút6.60
MF11Abdullah Hazazi Ali-----
FW22Christopher Bonsu Baah121582 phút7.31
FW32Mateo Retegui127273 phút7.22
FW33Julian Quinones115389 phút7.05
FW9Abdullah Al Salem70019 phút6.37
FW19Haitham Asiri10021 phút6.90
FW42Abdulaziz Al Aliwa10010 phút6.20
FW30Mahamadou Sangare-----
Tính đến 20/10 08:55

Huấn luyện viên

Al-RiyadhHuấn luyện viên Mauricio Dulac
Al QadsiahHuấn luyện viên Brendan Rodgers
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:55

Các trận tiếp theo