Ngôn ngữ

Kozakken Boys vs Utrecht

Chi tiết trận đấu
De Zwaaier
Kozakken BoysChủ nhà
00:45Bắt đầu 30/10
UtrechtĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Kozakken Boys
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
UtrechtVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (24/10)
A. EngwandaChấn thương gân kheo
K. ParedesChấn thương đầu gối
M. JonathansChấn thương đầu gối
N. OhioChấn thương đầu gối
V. JensenChấn thương đầu gối
Tính đến 26/10 01:01

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Eredivisie
Kozakken BoysTất cảUtrecht
—Hạng11
—Trận10
—Thắng3
—Hòa3
—Thua4
—Tỷ lệ thắng30%
—Ghi được17
—Bị ghi27
—Ghi được mỗi trận1.70
—Bị ghi mỗi trận2.70
Kozakken BoysChủ nhàUtrecht
—Hạng—
—Trận5
—Thắng1
—Hòa2
—Thua2
—Tỷ lệ thắng20%
—Ghi được9
—Bị ghi15
—Ghi được mỗi trận1.80
—Bị ghi mỗi trận3.00
Kozakken BoysĐội kháchUtrecht
—Hạng—
—Trận5
—Thắng2
—Hòa1
—Thua2
—Tỷ lệ thắng40%
—Ghi được8
—Bị ghi12
—Ghi được mỗi trận1.60
—Bị ghi mỗi trận2.40
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Kozakken Boys —
Utrecht Eredivisie
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord10730+2124HTTTT
2AZ Alkmaar9621+1020HBTHT
3PSV10622+1520HBTBT
4Ajax9531+1518THHTT
5Sittard10532+018THHTB
6Twente9522+717BHTTT
7Heerenveen10433+515TTBTH
8Groningen10433+315HBTTH
9G.A. Eagles10352+014TBHHH
10Cambuur10334-312THTHT
11Utrecht10334-1012HTTBT
12Nijmegen10253-111HHHHB
13Excelsior10325-311BBBHB
14Sparta Rotterdam9234-69THBBH
15Zwolle10226-128HTBBB
16SC Telstar10136-96BBHBH
17Den Haag10136-106BTHHB
18Willem II10028-222BBBBB
Chưa cập nhật 1 trận gần nhất
Nhánh đấu
1/128-finals
ADO 20 Heemskerk1
Excelsior Maassluis1
Đi tiếp Excelsior Maassluis
AFC '344
VV Scherpenzeel1
Đi tiếp AFC '34
Achilles Veen4
SV Poortugaal2
Đi tiếp Achilles Veen
Be Quick 18870
AFC2
Đi tiếp AFC
Elinkwijk0
Eemdijk3
Đi tiếp Eemdijk
Genemuiden2
Lisse1
Đi tiếp Genemuiden
HZVV Hoogeveen0
Frisia4
Đi tiếp Frisia
Harkemase Boys0
Excelsior 311
Đi tiếp Excelsior 31
Longa0
HFC4
Đi tiếp HFC
NSVV2
Kloetinge4
Đi tiếp Kloetinge
Sportlust3
Blauw Geel1
Đi tiếp Sportlust
TEC4
Almkerk2
Đi tiếp TEC
Xem thêm 20
ACV Assen6
Westlandia1
Đi tiếp ACV Assen
ATC 651
DVS '33 Ermelo2
Đi tiếp DVS '33 Ermelo
Dongen2
Watergraafsmeer4
Đi tiếp Watergraafsmeer
FC 's-Gravenzande0
Gemert2
Đi tiếp Gemert
GOES0
Noordwijk1
Đi tiếp Noordwijk
GSV 280
Roosendaal4
Đi tiếp Roosendaal
Groene Ster2
Heerjansdam1
Đi tiếp Groene Ster
HVV Hollandia2
Halsteren2
Đi tiếp Halsteren
Hoogeveen2
SVZW Wierden2
Đi tiếp Hoogeveen
Lierop0
VV Zwaluwen7
Đi tiếp VV Zwaluwen
Mierlo-Hout2
Groesbeek2
Đi tiếp Groesbeek
Purmersteijn4
RKVV Zwaluw3
Đi tiếp Purmersteijn
Rijnvogels5
VV Bennekom0
Đi tiếp Rijnvogels
Rkvv Spartaan0
UDI'195
Đi tiếp UDI'19
Sparta Nijkerk2
Venray0
Đi tiếp Sparta Nijkerk
Staphorst2
UNA2
Đi tiếp Staphorst
Surhusterfean1
VV DOVO2
Đi tiếp VV DOVO
TOGB3
Katwijk2
Đi tiếp TOGB
USV Hercules1
EVV3
Đi tiếp EVV
VVSB2
Ajax (Am)0
Đi tiếp VVSB
1/64-finals
ACV Assen2
Hoogeveen1
Đi tiếp ACV Assen
EVV3
Halsteren1
Đi tiếp EVV
Eemdijk2
Roosendaal1
Đi tiếp Eemdijk
Excelsior 314
AFC '343
Đi tiếp Excelsior 31
GVVV4
DVS '33 Ermelo0
Đi tiếp GVVV
Groene Ster1
AFC6
Đi tiếp AFC
HFC3
VV DOVO1
Đi tiếp HFC
Hardenberg0
Barendrecht1
Đi tiếp Barendrecht
Kloetinge8
Achilles Veen0
Đi tiếp Kloetinge
Noordwijk1
Frisia0
Đi tiếp Noordwijk
RKAV Volendam2
Spakenburg2
Đi tiếp RKAV Volendam
Rijnvogels0
VVSB1
Đi tiếp VVSB
Xem thêm 8
Sportlust0
Excelsior Maassluis2
Đi tiếp Excelsior Maassluis
Staphorst2
Genemuiden3
Đi tiếp Genemuiden
Groesbeek1
Kozakken Boys5
Đi tiếp Kozakken Boys
IJsselmeervogels0
Gemert3
Đi tiếp Gemert
Sparta Nijkerk3
UDI'191
Đi tiếp Sparta Nijkerk
TOGB4
Raalte6
Đi tiếp Raalte
VV Zwaluwen0
Purmersteijn1
Đi tiếp Purmersteijn
Watergraafsmeer4
TEC4
Đi tiếp Watergraafsmeer
1/32-finals
Excelsior 31
Den Haag
Đi tiếp —
Barendrecht
Waalwijk
Đi tiếp —
Eindhoven FC
FC Volendam
Đi tiếp —
Helmond
Willem II
Đi tiếp —
Kloetinge
Cambuur
Đi tiếp —
Rijnsburgse Boys
Den Bosch
Đi tiếp —
Roda (Netherlands)
De Graafschap
Đi tiếp —
SC Telstar
Almere City
Đi tiếp —
HFC
G.A. Eagles
Đi tiếp —
Sparta Rotterdam
Sittard
Đi tiếp —
Genemuiden
Dordrecht
Đi tiếp —
Maastricht
Excelsior
Đi tiếp —
Quick Boys
Eemdijk
Đi tiếp —
VVSB
EVV
Đi tiếp —
Venlo
Vitesse (Netherlands)
Đi tiếp —
Watergraafsmeer
NAC Breda
Đi tiếp —
Zwolle
Oss
Đi tiếp —
Excelsior Maassluis
Heerenveen
Đi tiếp —
Kozakken Boys
Utrecht
Đi tiếp —
ACV Assen
AFC
Đi tiếp —
De Treffers
Heracles
Đi tiếp —
GVVV
Noordwijk
Đi tiếp —
Hoek
Sparta Nijkerk
Đi tiếp —
Purmersteijn
Gemert
Đi tiếp —
RKAV Volendam
Raalte
Đi tiếp —
Groningen
FC Emmen
Đi tiếp —
Tính đến 25/10 16:04

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Kozakken BoysBHTTHTTBHT10T 4H 6B
UtrechtHTTBTHBHBB10T 4H 6B
Kozakken Boys
Dựa trên 20 trận
Utrecht
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 4H 6BT · H · B10T 4H 6B
50%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa20%
1.85Ghi được mỗi trận1.85
1.35Bị ghi mỗi trận2.00
+10Hiệu số-3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn15%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.52 (18 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.68 (18 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.6 (16 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7 (16 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.1 (16 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.8 (16 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
—Số cú sút mỗi trận14.9 (19 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.6 (19 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình45% (19 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.3 (19 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.9 (18 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận13.2 (19 trận)
Kozakken Boys
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnUtrecht
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 2H 4BT · H · B6T 2H 2B
33%Tỷ lệ thắng60%
22%Tỷ lệ hòa20%
1.22Ghi được mỗi trận2.20
1.44Bị ghi mỗi trận1.80
-2Hiệu số+4
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
33%Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.71 (9 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.33 (9 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.1 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.0 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.0 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
0.7 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
—Số cú sút mỗi trận17.9 (9 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận6.1 (9 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình51% (9 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.8 (9 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận2.1 (9 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận13.8 (9 trận)
Kozakken Boys
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnUtrecht
Dựa trên 10 trận
11Trận10
7T 2H 2BT · H · B4T 2H 4B
64%Tỷ lệ thắng40%
18%Tỷ lệ hòa20%
2.36Ghi được mỗi trận1.50
1.27Bị ghi mỗi trận2.20
+12Hiệu số-7
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
18%Tỷ lệ không ghi bàn30%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33 (9 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.04 (9 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.9 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.2 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
—Số cú sút mỗi trận12.2
—Sút trúng đích mỗi trận5.2
—Kiểm soát bóng trung bình40%
—Phạt góc mỗi trận3.8
—Thẻ vàng mỗi trận1.8 (9 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận12.6
Kozakken BoysEredivisieUtrecht
Dựa trên 20 trận
—Trận20
—T · H · B10T 4H 6B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa20%
—Ghi được mỗi trận1.85
—Bị ghi mỗi trận2.00
—Hiệu số-3
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn15%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.52 (18 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.68 (18 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
—Số cú sút mỗi trận14.9 (19 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.6 (19 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình45% (19 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.3 (19 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.9 (18 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận13.2 (19 trận)
Kozakken Boys
Dựa trên 19 trận
Tweede DivisieUtrecht
19Trận—
9T 4H 6BT · H · B—
47%Tỷ lệ thắng—
21%Tỷ lệ hòa—
1.68Ghi được mỗi trận—
1.37Bị ghi mỗi trận—
+6Hiệu số—
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
26%Tỷ lệ không ghi bàn—
63%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.4 (15 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7 (15 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.1 (15 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8 (15 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Kozakken Boys
Dựa trên 1 trận
Cúp KNVBUtrecht
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 25/10 20:31

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Các trận tiếp theo

Không có trận sắp tới trong lịch đã nhận