Almeria vs Oviedo
02:00Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AlmeriaVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Ely RodrigoChấn thương |
| Guedes GuiChấn thương |
| Mikel VesgaChấn thương |
OviedoVắng mặt 0 · Nghi vấn 6 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Alexandru IsfanChấn thương |
| Carlos FernandezChấn thương |
| Chris RamosChấn thương |
| Estanis PedrolaChấn thương |
| Ilyas ChairaChấn thương |
| Juan CruzChấn thương |
Tính đến 14/10 04:48
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
22 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Almeria | Tất cả | Oviedo |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 7 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 16 | Bàn thắng | 11 |
| 5 | Bàn thua | 9 |
| Almeria | Chủ nhà | Oviedo |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 13 | Bàn thắng | 5 |
| 3 | Bàn thua | 2 |
| Almeria | Đội khách | Oviedo |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 6 |
| 2 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.78 | Bàn thắng mỗi trận | 1.57 |
| 0.56 | Bàn thua mỗi trận | 1.29 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Almeria | Tất cả | Oviedo |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 7 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 16 | Bàn thắng | 11 |
| 5 | Bàn thua | 9 |
| Almeria | Chủ nhà | Oviedo |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 13 | Bàn thắng | 5 |
| 3 | Bàn thua | 2 |
| Almeria | Đội khách | Oviedo |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 6 |
| 2 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.78 | Bàn thắng mỗi trận | 1.57 |
| 0.56 | Bàn thua mỗi trận | 1.29 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: LaLiga 2
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Almeria | 9 | 7 | 0 | 2 | +11 | 21 | TTTTT |
| 2 | Eibar | 9 | 7 | 0 | 2 | +9 | 21 | BTTTT |
| 3 | Castellon | 9 | 6 | 2 | 1 | +11 | 20 | BHTTT |
| 4 | Mallorca | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | THBTT |
| 5 | Sabadell | 9 | 4 | 4 | 1 | +3 | 16 | THHTB |
| 6 | Gijon | 9 | 5 | 1 | 3 | +1 | 16 | TTBTB |
| 7 | Girona | 9 | 4 | 3 | 2 | +6 | 15 | HHTTB |
| 8 | Burgos CF | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | BBTTT |
| 9 | Oviedo | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TBTBT |
| 10 | Granada CF | 9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 14 | TTBBH |
| 11 | Real Valladolid | 9 | 3 | 3 | 3 | +2 | 12 | THTHB |
| 12 | Tenerife | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 | HBHBT |
| 13 | RC Celta de Vigo B | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TBHBB |
| 14 | Eldense | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TTBBT |
| 15 | UD Las Palmas | 9 | 3 | 2 | 4 | -3 | 11 | BHBBT |
| 16 | CD Leganés | 9 | 3 | 2 | 4 | -8 | 11 | BBBTB |
| 17 | Andorra | 9 | 3 | 1 | 5 | -2 | 10 | THTBB |
| 18 | Cordoba | 9 | 3 | 0 | 6 | -6 | 9 | BTBTB |
| 19 | Real Sociedad B | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BBBBT |
| 20 | Cádiz CF | 9 | 1 | 4 | 4 | +0 | 7 | BTHBB |
| 21 | Ceuta | 9 | 1 | 2 | 6 | -12 | 5 | BHTHB |
| 22 | Albacete | 9 | 0 | 1 | 8 | -15 | 1 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albacete | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Almeria | 5 | 5 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Andorra | 5 | 2 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Burgos CF | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Cádiz CF | 6 | 1 | 2 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Castellon | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo B | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Ceuta | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cordoba | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Eibar | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Eldense | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Gijon | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Girona | 5 | 2 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Granada CF | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | UD Las Palmas | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | CD Leganés | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Mallorca | 5 | 4 | 0 | 1 | +8 | 0 | |
| — | Oviedo | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Real Sociedad B | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sabadell | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Tenerife | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Real Valladolid | 4 | 3 | 0 | 1 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albacete | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Almeria | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Andorra | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Burgos CF | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cádiz CF | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Castellon | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo B | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Ceuta | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Cordoba | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Eibar | 5 | 4 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Eldense | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Gijon | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Girona | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Granada CF | 6 | 3 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | UD Las Palmas | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | CD Leganés | 6 | 1 | 2 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Mallorca | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Oviedo | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Real Sociedad B | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sabadell | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Tenerife | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Real Valladolid | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 16/10 22:48
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
AlmeriaTTTTTTBBTB12T 3H 5B
OviedoTBTBTHTBHB7T 4H 9B
| Almeria Dựa trên 20 trận | Oviedo Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 3H 5B | T · H · B | 7T 4H 9B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +14 | Hiệu số | -5 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.52 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (18 trận) |
| 1.34 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (18 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 14.7 | Số cú sút mỗi trận | 12.2 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (18 trận) |
| 13.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 |
| Almeria Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Oviedo Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 9T 0H 2B | T · H · B | 4T 4H 3B |
| 82% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 2.36 | Ghi được mỗi trận | 0.82 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 0.55 |
| +13 | Hiệu số | +3 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.91 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (10 trận) |
| 0.95 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.93 (10 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 27% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 18% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 17.0 | Số cú sút mỗi trận | 13.4 |
| 6.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 |
| 14.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 |
| Almeria Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Oviedo Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 3H 3B | T · H · B | 3T 0H 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 2.11 |
| +1 | Hiệu số | -8 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.05 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (8 trận) |
| 1.81 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (8 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 22% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 11.9 | Số cú sút mỗi trận | 10.7 |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 3.2 | Phạt góc mỗi trận | 3.7 |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (7 trận) |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 |
| Almeria Dựa trên 20 trận | LaLiga 2 | Oviedo Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 9 |
| 12T 3H 5B | T · H · B | 4T 2H 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +14 | Hiệu số | +2 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.52 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (7 trận) |
| 1.34 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (7 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.7 | Số cú sút mỗi trận | 14.6 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 |
| 13.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Almeria | Primera | Oviedo Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · H · B | 3T 2H 6B |
| — | Tỷ lệ thắng | 27% |
| — | Tỷ lệ hòa | 18% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.82 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| — | Hiệu số | -7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.92 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.29 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 27% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 |
Trận gần đây
TAlmeria3:0CD Leganés11/10/2026 21:15 · LaLiga 2TAlmeria2:1Burgos CF03/10/2026 21:15 · LaLiga 2TMallorca0:1Almeria27/09/2026 21:15 · LaLiga 2 · Estadi Mallorca Son MoixTAlmeria2:0RC Celta de Vigo B20/09/2026 23:30 · LaLiga 2TCordoba0:2Almeria13/09/2026 02:00 · LaLiga 2TAlmeria3:2Cádiz CF07/09/2026 02:00 · LaLiga 2BSabadell1:0Almeria29/08/2026 22:00 · LaLiga 2 · Estadi de la Nova Creu AltaBTenerife1:0Almeria24/08/2026 02:30 · LaLiga 2TAlmeria3:0Eldense18/08/2026 02:30 · LaLiga 2
Mùa giải 2025/26
BAlmeria1:2Malaga21/06/2026 02:00 · LaLiga 2HMalaga0:0Almeria15/06/2026 02:00 · LaLiga 2TAlmeria3:2Castellon10/06/2026 02:00 · LaLiga 2HCastellon1:1Almeria07/06/2026 02:00 · LaLiga 2TAlmeria1:0Real Valladolid31/05/2026 23:30 · LaLiga 2BGijon3:1Almeria24/05/2026 23:30 · LaLiga 2BAlmeria1:2UD Las Palmas16/05/2026 23:30 · LaLiga 2HBurgos CF0:0Almeria09/05/2026 21:15 · LaLiga 2TAlmeria4:2Mirandes05/05/2026 01:30 · LaLiga 2TGranada CF2:4Almeria26/04/2026 21:15 · LaLiga 2TAlmeria3:2Malaga20/04/2026 02:00 · LaLiga 2TOviedo3:1Eibar12/10/2026 23:30 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Carlos TartiereBEldense4:1Oviedo03/10/2026 01:30 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Pepico AmatTOviedo2:0Gijon28/09/2026 02:00 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Carlos TartiereBSabadell3:1Oviedo20/09/2026 19:00 · LaLiga 2 · Estadi de la Nova Creu AltaTReal Valladolid0:3Oviedo13/09/2026 21:15 · LaLiga 2HOviedo0:0Burgos CF06/09/2026 21:15 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Carlos TartiereTAlbacete0:1Oviedo30/08/2026 00:00 · LaLiga 2 · Estadio Carlos BelmonteBOviedo0:1CD Leganés22/08/2026 22:00 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Carlos TartiereHOviedo0:0Granada CF16/08/2026 00:00 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Carlos Tartiere
Mùa giải 2025/26
BMallorca3:0Oviedo24/05/2026 02:00 · PrimeraBOviedo0:1Alaves18/05/2026 00:00 · PrimeraBReal Madrid2:0Oviedo15/05/2026 02:30 · PrimeraHOviedo0:0Getafe10/05/2026 23:30 · PrimeraBReal Betis3:0Oviedo03/05/2026 23:30 · PrimeraBOviedo1:2Elche26/04/2026 21:15 · PrimeraHOviedo1:1Villarreal24/04/2026 02:30 · PrimeraTRC Celta de Vigo0:3Oviedo12/04/2026 23:30 · PrimeraTOviedo1:0Sevilla05/04/2026 23:30 · PrimeraBLevante (Greece)4:2Oviedo22/03/2026 00:30 · PrimeraTOviedo1:0Valencia15/03/2026 00:30 · PrimeraTính đến 13/10 01:28
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Tính đến 14/10 04:49
Huấn luyện viên
AlmeriaHuấn luyện viên Javier Garcia Pimienta Francisco
OviedoHuấn luyện viên Julian Calero
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49
Các trận tiếp theo
28/10/202601:45 vs Castellonense—Đội kháchCopa del Rey31/10/202622:15 vs EibarEstadio Municipal de IpuruaĐội kháchLaLiga 208/11/202622:15 vs GironaEstadio Municipal de MontiliviĐội kháchLaLiga 215/11/202623:00 vs Andorra—Chủ nhàLaLiga 222/11/202623:00 vs CeutaEstadio Municipal Alfonso MurubeĐội kháchLaLiga 229/11/202623:00 vs Gijon—Chủ nhàLaLiga 2
29/10/202602:00 vs Numancia—Đội kháchCopa del Rey02/11/202622:15 vs UD Las PalmasEstadio Nuevo Carlos TartiereChủ nhàLaLiga 207/11/202622:15 vs Cádiz CFJP Financial EstadioĐội kháchLaLiga 215/11/202623:00 vs GironaEstadio Nuevo Carlos TartiereChủ nhàLaLiga 222/11/202623:00 vs Cordoba—Đội kháchLaLiga 229/11/202623:00 vs RC Celta de Vigo BEstadio Nuevo Carlos TartiereChủ nhàLaLiga 2
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Almeria gặp Oviedo tại LaLiga 2 vào 25/10/2026 02:00 UTC+07.
Almeria đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Oviedo đứng thứ 9.
Almeria thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Oviedo thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Almeria · Trận trước: Real Sociedad B vs Almeria (17/10) · Trận tiếp theo: Castellonense vs Almeria (28/10)
Oviedo · Trận trước: Ceuta vs Oviedo (18/10) · Trận tiếp theo: Numancia vs Oviedo (29/10)
Các trận LaLiga 2 khác cùng ngày
Các trận LaLiga 2 tuần này
- Albacete vs Eldense
- Cádiz CF vs Ceuta
- Castellon vs Gijon
- Andorra vs Burgos CF
- Real Sociedad B vs Girona
- Eibar vs Almeria
- RC Celta de Vigo B vs Cordoba
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.