Ngôn ngữ

New York Knicks vs Toronto Raptors

Chi tiết trận đấu
Madison Square Garden
New York KnicksChủ nhà
122 : 120Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Toronto RaptorsĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 16/10 06:21
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 10
M. Diawara
O. Anunoby
J. Brunson
M. Bridges
K. Towns
Dự bị 10
P. Dadiet
A. Drummond
M. McBride
L. Shamet
J. Wiseman
J. Clarkson
J. Alvarado
T. Kolek
J. Akins
T. Nickel
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 10
S. Barnes
R. Barrett
I. Quickley
J. Poeltl
K. Leonard
Dự bị 10
M. Smith
K. Anderson
J. Battle
J. Shead
J. Walter
J. Sharp
C. Murray-Boyles
T. Key
N. Burnett
J. Bradley
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
New York KnicksVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Drew EubanksChưa phân loại
Kevin McCullar Jr.Chưa phân loại
Ochai AgbajiChưa phân loại
Toronto RaptorsVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Allen GravesChấn thương
Nate BittleChấn thương
Trayce Jackson-DavisChưa phân loại
Tính đến 16/10 10:01

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
122 : 120
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
New York Knicks35282435122
Toronto Raptors32262141120
Thống kê đội · Cuối cùng
122Điểm120
43Bắt bóng bật bảng39
35Kiến tạo27
9Cướp bóng10
3Chắn bóng10
20Mất bóng20
0/0Ném 2 điểm thành công0/0
15/42Ném 3 điểm thành công13/35
21/27Ném phạt thành công27/38

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
O. Anunoby30:556530/52/2
M. Bridges29:3514411/41/1
J. Brunson28:5120371/15/6
K. Towns28:51131592/53/4
Dự bịL. Shamet24:1013231/56/7
M. Diawara19:566312/70/0
Dự bịA. Drummond15:0214840/02/5
Dự bịJ. Alvarado13:549033/30/0
Dự bịM. McBride13:289123/60/0
Dự bịP. Dadiet11:036110/20/0
Dự bịJ. Clarkson10:462000/00/0
Dự bịT. Kolek5:156012/30/0
Dự bịT. Nickel4:072000/12/2
Dự bịJ. Wiseman3:562100/00/0
Dự bịJ. Akins0:110000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
R. Barrett30:3121842/67/10
S. Barnes28:1223344/51/2
I. Quickley28:0218571/55/5
J. Poeltl24:427420/01/4
K. Leonard22:346110/22/2
Dự bịC. Murray-Boyles21:3912521/33/4
Dự bịJ. Shead20:374141/41/2
Dự bịJ. Walter19:364310/32/3
Dự bịJ. Battle14:0810302/42/2
Dự bịK. Anderson12:024100/02/3
Dự bịN. Burnett6:060420/00/0
Dự bịJ. Bradley5:153100/01/1
Dự bịM. Smith3:188002/30/0
Dự bịJ. Sharp3:080000/00/0
Dự bịT. Key0:100000/00/0
Tính đến 16/10 10:01

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:21

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,56Đội khách2,43Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,431,44Đội khách2,812,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 06:21Tạm dừng
16/10 05:501,44▼2,79▲
16/10 05:171,45▼2,74▲
16/10 04:451,46▲2,72▼
16/10 04:151,44▼2,77▲
16/10 02:411,462,72▲
16/10 02:101,462,71▼
16/10 00:331,462,72▼
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
16/10 00:011,46▲2,73
15/10 22:561,45▼2,73▲
15/10 22:021,46▼2,72▲
15/10 21:311,48▼2,65▲
15/10 19:331,49▲2,63▼
15/10 17:101,482,65▲
15/10 14:201,48▲2,63▼
15/10 13:51 Đầu tiên1,432,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,562,43
Betfair1,532,38
bet3651,622,35
Marathon1,502,46
1xBet1,532,51
Betano1,532,40
BetVictor1,552,38
Kèo chấp châu Á-5Chủ nhà -51,98Đội khách +51,81Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,791,84Đội khách2,011,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 06:21Thay đổi mốc · -5.5 → -5
16/10 05:50Tạm dừng
16/10 05:171,84▼1,99▲
16/10 04:451,85▲1,98▼
16/10 04:151,83▼2,00▲
16/10 03:451,86▼1,96▲
16/10 02:411,871,95▲
16/10 02:101,87▲1,94▼
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
16/10 00:011,86▲1,95▼
15/10 22:561,85▼1,96▲
15/10 22:021,87▼1,95▲
15/10 21:311,931,89▲
15/10 19:331,93▲1,88
15/10 14:201,90▲1,88▼
15/10 13:51 Đầu tiên1,792,01
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -5Đội khách +5
Pinnacle1,981,81
bet3651,801,95
Marathon1,951,77
1xBet1,991,81
Tài/Xỉu228.5Tài 228.51,94Xỉu 228.51,85Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,87Không thay đổiXỉu1,92Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 228.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 06:21Thay đổi mốc · 226.5 → 228.5
16/10 01:04Tạm dừng
16/10 00:33 Đầu tiên1,871,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 228.5Xỉu 228.5
Pinnacle1,941,85
Betfair1,951,87
bet3652,051,74
Marathon1,871,82
1xBet1,931,87
Betano1,871,85
BetVictor2,001,68
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · Tiền mùa giải Dựa trên 5 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
New York KnicksTất cảToronto Raptors
5Trận4
1Thắng2
4Thua2
530Ghi được487
621Bị ghi455
New York KnicksChủ nhàToronto Raptors
3Trận3
1Thắng2
2Thua1
335Ghi được367
353Bị ghi333
New York KnicksĐội kháchToronto Raptors
2Trận1
0Thắng0
2Thua1
195Ghi được120
268Bị ghi122
New York KnicksTất cảToronto Raptors
5Trận4
1Thắng2
4Thua2
530Ghi được487
621Bị ghi455
New York KnicksChủ nhàToronto Raptors
3Trận3
1Thắng2
2Thua1
335Ghi được367
353Bị ghi333
New York KnicksĐội kháchToronto Raptors
2Trận1
0Thắng0
2Thua1
195Ghi được120
268Bị ghi122
Giải đấu được tính: NBA Tiền mùa giải
Bảng xếp hạng
—

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
New York KnicksBBBBBBTBBT11T 9B
Toronto RaptorsTTBBTTTBBT11T 9B
New York Knicks
Dựa trên 20 trận
Toronto Raptors
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 9BT · B11T 9B
55%Tỷ lệ thắng55%
100.75Ghi được mỗi trận109.35
102.40Bị ghi mỗi trận104.65
-33Hiệu số+94
144Điểm ghi cao nhất148
49Điểm ghi thấp nhất80
25.7 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 128.0 (10 trận)
28.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 231.8 (10 trận)
27.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 330.1 (10 trận)
25.3 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 429.2 (10 trận)
54.4 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận59.8 (10 trận)
53.1 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận59.3 (10 trận)
203.2Tổng điểm trung bình214.0
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
43.5 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận42.1 (11 trận)
24.7 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận29.5 (11 trận)
32% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (11 trận)
75% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (11 trận)
40% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (11 trận)
67% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)64% (11 trận)
13.8 (12 trận)Mất bóng mỗi trận12.8 (11 trận)
8.2 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận9.5 (11 trận)
4.8 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận4.4 (11 trận)
New York Knicks
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnToronto Raptors
Dựa trên 12 trận
10Trận12
4T 6BT · B8T 4B
40%Tỷ lệ thắng67%
96.40Ghi được mỗi trận111.92
101.20Bị ghi mỗi trận102.75
-48Hiệu số+110
111Điểm ghi cao nhất148
65Điểm ghi thấp nhất80
24.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 129.6 (7 trận)
31.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 235.7 (7 trận)
27.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 329.3 (7 trận)
25.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 429.3 (7 trận)
55.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận65.3 (7 trận)
52.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận58.6 (7 trận)
197.6Tổng điểm trung bình214.7
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
38.2 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.9 (7 trận)
25.2 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận30.3 (7 trận)
36% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (7 trận)
77% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (7 trận)
44% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (7 trận)
67% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)67% (7 trận)
14.2 (5 trận)Mất bóng mỗi trận12.4 (7 trận)
7.4 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận10.6 (7 trận)
5.0 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận4.1 (7 trận)
New York Knicks
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnToronto Raptors
Dựa trên 8 trận
10Trận8
7T 3BT · B3T 5B
70%Tỷ lệ thắng38%
105.10Ghi được mỗi trận105.50
103.60Bị ghi mỗi trận107.50
+15Hiệu số-16
144Điểm ghi cao nhất128
49Điểm ghi thấp nhất94
26.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 124.3 (3 trận)
26.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 222.7 (3 trận)
28.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 332.0 (3 trận)
25.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 429.0 (3 trận)
53.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận47.0 (3 trận)
53.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận61.0 (3 trận)
208.7Tổng điểm trung bình213.0
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
46.4 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.2 (4 trận)
24.3 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận28.0 (4 trận)
31% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (4 trận)
74% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (4 trận)
37% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (4 trận)
67% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (4 trận)
13.6 (7 trận)Mất bóng mỗi trận13.5 (4 trận)
8.7 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận7.8 (4 trận)
4.6 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận4.8 (4 trận)
New York Knicks
Dựa trên 11 trận
NBAToronto Raptors
Dựa trên 12 trận
11Trận12
10T 1BT · B6T 6B
91%Tỷ lệ thắng50%
112.91Ghi được mỗi trận113.00
101.27Bị ghi mỗi trận109.08
+128Hiệu số+47
144Điểm ghi cao nhất136
94Điểm ghi thấp nhất93
25.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 127.3 (7 trận)
29.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 229.9 (7 trận)
28.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 330.6 (7 trận)
27.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 430.0 (7 trận)
54.4 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận57.1 (7 trận)
55.9 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận60.6 (7 trận)
214.2Tổng điểm trung bình222.1
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
45.4 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.7 (7 trận)
24.5 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận30.4 (7 trận)
38% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công41% (7 trận)
77% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (7 trận)
43% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng52% (7 trận)
65% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (7 trận)
12.5 (8 trận)Mất bóng mỗi trận12.1 (7 trận)
8.5 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận8.4 (7 trận)
4.4 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận4.3 (7 trận)
New York Knicks
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasToronto Raptors
Dựa trên 5 trận
5Trận5
1T 4BT · B3T 2B
20%Tỷ lệ thắng60%
73.00Ghi được mỗi trận92.80
86.60Bị ghi mỗi trận90.20
-68Hiệu số+13
88Điểm ghi cao nhất102
49Điểm ghi thấp nhất80
159.6Tổng điểm trung bình183.0
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
New York Knicks
Dựa trên 4 trận
NBA Tiền mùa giảiToronto Raptors
Dựa trên 3 trận
4Trận3
0T 4BT · B2T 1B
0%Tỷ lệ thắng67%
102.00Ghi được mỗi trận122.33
125.25Bị ghi mỗi trận111.00
-93Hiệu số+34
109Điểm ghi cao nhất148
97Điểm ghi thấp nhất105
27.0Điểm trung bình hiệp 129.7
27.5Điểm trung bình hiệp 236.3
25.8Điểm trung bình hiệp 329.0
21.8Điểm trung bình hiệp 427.3
54.5Điểm trung bình nửa đầu trận66.0
47.5Điểm trung bình nửa sau trận56.3
227.2Tổng điểm trung bình233.3
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
38.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận47.7
25.0Kiến tạo mỗi trận28.3
18% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36%
71% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71%
30% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng43%
75% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)71%
16.5Mất bóng mỗi trận16.0
7.5Cướp bóng mỗi trận12.7
5.5Chắn bóng mỗi trận3.0
Trận gần đây
BToronto Raptors148:98New York Knicks14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Scotiabank ArenaBPhiladelphia 76ers120:97New York Knicks06/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Xfinity Mobile Arena
Mùa giải 2025/26
TNew York Knicks107:106San Antonio Spurs11/06/2026 07:30 · NBATNew York Knicks109:93Cleveland Cavaliers22/05/2026 07:00 · NBATNew York Knicks108:102Philadelphia 76ers06/05/2026 19:00 · NBA
TToronto Raptors148:98New York Knicks14/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Scotiabank ArenaTToronto Raptors114:106Los Angeles Clippers11/10/2026 05:30 · NBA Tiền mùa giải · Malloy E.
Mùa giải 2025/26
TToronto Raptors136:101Brooklyn Nets13/04/2026 05:00 · NBABNew York Knicks112:95Toronto Raptors11/04/2026 06:30 · NBATToronto Raptors128:114Miami Heat10/04/2026 06:00 · NBATToronto Raptors121:95Miami Heat08/04/2026 06:30 · NBABBoston Celtics115:101Toronto Raptors06/04/2026 02:30 · NBA
Tính đến 16/10 09:14

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
15New York Knicks T
0H
5Toronto Raptors T
227.0Trung bình tổng điểm
New York Knicks Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2349 : 2191
Sân nhà
7T 0H 2B
Sân khách
8T 0H 3B
Tính đến 14/10 06:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
M. Diawara517:535.43.00.6
M. Bridges421:367.02.52.2
J. Brunson421:2516.23.04.0
O. Anunoby421:1810.84.51.2
K. Towns421:059.27.24.5
M. McBride514:295.21.41.6
T. Kolek513:485.20.83.2
P. Dadiet512:475.61.60.6
L. Shamet415:469.51.51.0
A. Drummond414:057.56.52.0
J. Hart318:335.73.32.0
J. Alvarado413:385.81.52.2
J. Clarkson49:324.51.00.2
J. Wiseman312:169.35.30.0
K. McCullar311:344.02.31.7
T. Nickel310:544.31.00.3
O. Agbaji39:291.01.00.3
D. Eubanks39:204.31.00.7
B. Brown213:573.52.01.0
J. Akins37:332.30.32.3
T. Bradley37:265.31.70.0
Danh sách cầu thủ 22 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
R. Barrett423:2818.25.03.2
S. Barnes421:1016.25.23.2
J. Poeltl420:497.83.51.2
J. Shead420:236.21.84.5
I. Quickley420:1112.23.55.0
C. Murray-Boyles419:5712.58.02.0
J. Walter418:297.22.21.0
J. Bradley414:315.82.51.0
N. Burnett413:404.02.51.8
M. Smith413:205.51.52.0
K. Leonard219:3713.53.00.5
K. Anderson312:222.02.01.7
T. Key47:147.00.50.0
C. Hepburn213:065.52.01.0
T. Degenhart29:293.01.50.5
A. Graves115:225.03.00.0
J. Battle114:0810.03.00.0
A. Martin112:322.02.01.0
T. Jackson-Davis19:599.03.00.0
T. Jemison18:070.06.01.0
J. Sharp22:340.00.50.0
Nate Bittle—————
Tính đến 17/10 00:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)