Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Neom SC
King Abdullah Sports City
00:30Bắt đầu 07/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 29/10 08:59
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 14 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | Tất cả | Neom SC |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 13 |
| 9 | Thắng | 7 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 5 |
| 28 | Bàn thắng | 21 |
| 15 | Bàn thua | 12 |
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | Chủ nhà | Neom SC |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 11 | Bàn thắng | 15 |
| 7 | Bàn thua | 6 |
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | Đội khách | Neom SC |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 6 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 17 | Bàn thắng | 6 |
| 8 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.62 |
| 1.07 | Bàn thua mỗi trận | 0.92 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | Tất cả | Neom SC |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 7 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 4 |
| 20 | Bàn thắng | 16 |
| 10 | Bàn thua | 9 |
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | Chủ nhà | Neom SC |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 11 |
| 5 | Bàn thua | 6 |
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | Đội khách | Neom SC |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 5 |
| 5 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.45 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 0.82 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | Tất cả | Neom SC |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 8 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | Chủ nhà | Neom SC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | Đội khách | Neom SC |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.25 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | Tất cả | Neom SC |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | Chủ nhà | Neom SC |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | Đội khách | Neom SC |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · AFC Champions League · Gulf Club Champions League (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 10 | 9 | 0 | 1 | +21 | 27 | TTTTB |
| 2 | Al Nassr | 10 | 8 | 1 | 1 | +15 | 25 | TTTHT |
| 3 | Al Qadsiah | 11 | 8 | 1 | 2 | +14 | 25 | BTTTH |
| 4 | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 10 | 7 | 2 | 1 | +10 | 23 | TTBTT |
| 5 | Al-Ahli SC | 10 | 7 | 0 | 3 | +14 | 21 | TTTTB |
| 6 | Neom SC | 11 | 6 | 1 | 4 | +7 | 19 | TBBHT |
| 7 | Al Ettifaq | 11 | 5 | 3 | 3 | +1 | 18 | TBTHH |
| 8 | Al-Diriyah Club | 11 | 4 | 3 | 4 | -2 | 15 | BTHBH |
| 9 | Al-Khaleej | 12 | 3 | 6 | 3 | -5 | 15 | TBTTH |
| 10 | Al-Kholood Club | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | BBBBT |
| 11 | Al-Riyadh | 10 | 3 | 3 | 4 | -8 | 12 | TBHTH |
| 12 | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 10 | 2 | 5 | 3 | +0 | 11 | THTHB |
| 13 | Al-Hazem | 12 | 2 | 4 | 6 | -6 | 10 | BHBBH |
| 14 | Al-Faisaly | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | TBHTB |
| 15 | Al Fayha | 11 | 1 | 5 | 5 | -7 | 8 | HBBHH |
| 16 | Al Fateh | 11 | 1 | 3 | 7 | -13 | 6 | BBTBB |
| 17 | Al Taawon | 11 | 0 | 4 | 7 | -14 | 4 | BBHBB |
| 18 | Abha | 10 | 0 | 2 | 8 | -12 | 2 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 4 | 4 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Al Fateh | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 3 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Nassr | 5 | 5 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 4 | 3 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Neom SC | 6 | 4 | 0 | 2 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fayha | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Al Hilal | 5 | 5 | 0 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 6 | 1 | 3 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Nassr | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 5 | 0 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 6 | 0 | 3 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 |
Tính đến 30/10 03:00 · Chưa cập nhật 2 trận gần nhất
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)TTTBBHTTTH12T 4H 4B
Neom SCBTBBTHTTTB9T 4H 7B
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) Dựa trên 20 trận | Neom SC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 4H 4B | T · H · B | 9T 4H 7B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +13 | Hiệu số | +8 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.90 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (18 trận) |
| 1.60 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (18 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.9 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (18 trận) |
| 5.4 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (18 trận) |
| 52% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (18 trận) |
| 5.3 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (18 trận) |
| 1.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (18 trận) |
| 11.9 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 (18 trận) |
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Neom SC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 2H 2B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +1 | Hiệu số | +10 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.17 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (9 trận) |
| 1.55 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.96 (9 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 16.7 | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (9 trận) |
| 5.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (9 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (9 trận) |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (9 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (9 trận) |
| 11.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (9 trận) |
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Neom SC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 7T 2H 2B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.18 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +12 | Hiệu số | -2 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.62 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (9 trận) |
| 1.65 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 (9 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.1 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (9 trận) |
| 5.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (9 trận) |
| 52% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (9 trận) |
| 5.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (9 trận) |
| 2.0 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (9 trận) |
| 12.4 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 (9 trận) |
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) Dựa trên 16 trận | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Neom SC Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 18 |
| 10T 3H 3B | T · H · B | 8T 4H 6B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 19% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.88 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| +10 | Hiệu số | +6 |
| 31% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 28% |
| 1.97 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.50 |
| 1.62 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.25 |
| 69% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 39% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.4 | Số cú sút mỗi trận | 13.9 |
| 5.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 5.1 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 |
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) Dựa trên 4 trận | AFC Champions League | Neom SC |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 1H 1B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | Gulf Club Champions League | Neom SC Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TNeftchi Fargona1:2Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)26/10/2026 20:45 · AFC Champions League · Istiqlol StadiumTAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)2:0Al-Diriyah Club23/10/2026 22:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl Ettifaq1:4Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)21/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil StadiumBAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)1:2Shabab Al-Ahli Dubai14/10/2026 01:15 · AFC Champions League · King Abdullah Sports CityBAl Hilal3:2Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)11/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaHShamal1:1Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)14/09/2026 23:00 · AFC Champions League · Al Bayt StadiumTAl-Faisaly1:3Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)11/09/2026 22:45 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)2:1Al Fayha09/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)2:1Al Nassr06/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityHAl Fateh0:0Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)30/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Fateh club stadiumTAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)3:2Al-Hazem25/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl Qadsiah0:1Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)22/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumHAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)1:1Al-Kholood Club16/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl Jazira Club1:4Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)11/08/2026 23:00 · AFC Champions League · Mohammed Bin Zayed Stadium
Mùa giải 2025/26
BAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)1:5Al Qadsiah22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Shabab (Ả Rập Xê-út)3:2Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)18/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Ettifaq1:3Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)15/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)2:1Damac11/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)0:0Al-Kholood Club05/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Taawon0:2Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)29/04/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Shabab (Oman)3:1Neom SC27/10/2026 21:45 · Gulf Club Champions LeagueTNeom SC2:0Abha24/10/2026 21:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityBAl Nassr1:0Neom SC21/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumBNeom SC0:1Al Ettifaq17/10/2026 22:40 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityTNeom SC4:0Shab Hadramaut14/10/2026 01:00 · Gulf Club Champions LeagueHAl-Hazem1:1Neom SC10/10/2026 20:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumTNeom SC4:2Al Fateh13/09/2026 23:20 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityTAl Hilal0:2Neom SC08/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaTNeom SC3:0Al-Khaleej03/09/2026 23:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityBAl-Riyadh1:0Neom SC28/08/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Faisal bin Fahd StadiumBNeom SC0:2Al Qadsiah24/08/2026 23:40 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityTAl-Faisaly0:2Neom SC22/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTNeom SC2:1Al Fayha14/08/2026 23:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports City
Mùa giải 2025/26
HNeom SC1:1Al Ettifaq22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Hilal2:0Neom SC16/05/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTNeom SC2:1Al Shabab (Ả Rập Xê-út)11/05/2026 23:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Fateh2:2Neom SC02/05/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHNeom SC1:1Al-Hazem28/04/2026 23:45 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Najma2:1Neom SC11/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)3:4Neom SC09/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTính đến 28/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) T
0H
1Neom SC T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 6 : 5
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận · trong tổng số 13 trận
Tính đến 29/10 08:59
Huấn luyện viên
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)Huấn luyện viên Jens Wissing
Neom SCHuấn luyện viên Christophe Galtier
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 29/10 08:59
Các trận tiếp theo
21/11/202600:00 vs Al-KhaleejPrince Mohamed bin Fahd StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út24/11/202601:15 vs PakhtakorKing Abdullah Sports CityChủ nhàAFC Champions League27/11/202600:00 vs Al-Ahli SCKing Abdullah Sports CityChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út04/12/202600:00 vs Al-RiyadhPrince Faisal bin Fahd StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út07/12/202623:00 vs Al WaslZabeel StadiumĐội kháchAFC Champions League11/12/202600:00 vs Al TaawonKing Abdullah Sports CityChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
21/11/202600:00 vs Al-Kholood ClubKing Khalid Sports CityChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út27/11/202600:00 vs Al TaawonKing Khalid Sports CityChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út04/12/202600:00 vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)Al-Shabab Club StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út11/12/202600:00 vs Al-Ahli SCKing Khalid Sports CityChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út15/12/202600:00 vs Al FayhaKing Abdullah Sports City StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út12/02/202702:00 vs Al-FaisalyKing Khalid Sports CityChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) gặp Neom SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 7/11/2026 00:30 UTC+07 tại King Abdullah Sports City.
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Neom SC thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) thắng 1, Neom SC thắng 1, hòa 0.
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) · Trận trước: Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al Ain (3/11) · Trận tiếp theo: Al-Khaleej vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (21/11)
Neom SC · Trận trước: Al-Diriyah Club vs Neom SC (30/10) · Trận tiếp theo: Neom SC vs Al-Kholood Club (21/11)
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies
- K. Rakhimova vs M. Joint
- M. Pohankova vs A. Parks
- E. Rybakina vs L. Fernandez
- New Zealand Breakers vs Adelaide
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
- Brisbane Roar vs Auckland FC
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- NEC Red Rockets W vs Kurobe Aqua Fairies W
- Goyang Sono vs Seoul Thunders
- Shinshu vs Kyoto
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Tokyo United BC vs Shizuoka
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.