Ngôn ngữ

Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Neom SC

Chi tiết trận đấu
King Abdullah Sports City
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)Chủ nhà
00:30Bắt đầu 07/11
Neom SCĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 29/10 08:59

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 14 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)Tất cảNeom SC
14Trận13
9Thắng7
3Hòa1
2Thua5
28Bàn thắng21
15Bàn thua12
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)Chủ nhàNeom SC
6Trận7
4Thắng5
1Hòa0
1Thua2
11Bàn thắng15
7Bàn thua6
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)Đội kháchNeom SC
8Trận6
5Thắng2
2Hòa1
1Thua3
17Bàn thắng6
8Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới5
1Trận không ghi bàn4
2.00Bàn thắng mỗi trận1.62
1.07Bàn thua mỗi trận0.92
3Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)Tất cảNeom SC
10Trận11
7Thắng6
2Hòa1
1Thua4
20Bàn thắng16
10Bàn thua9
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)Chủ nhàNeom SC
5Trận6
4Thắng4
1Hòa0
0Thua2
10Bàn thắng11
5Bàn thua6
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)Đội kháchNeom SC
5Trận5
3Thắng2
1Hòa1
1Thua2
10Bàn thắng5
5Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới4
1Trận không ghi bàn4
2.00Bàn thắng mỗi trận1.45
1.00Bàn thua mỗi trận0.82
3Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)Tất cảNeom SC
4Trận—
2Thắng—
1Hòa—
1Thua—
8Bàn thắng—
5Bàn thua—
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)Chủ nhàNeom SC
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)Đội kháchNeom SC
3Trận—
2Thắng—
1Hòa—
0Thua—
7Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
2.00Bàn thắng mỗi trận—
1.25Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)Tất cảNeom SC
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng5
—Bàn thua3
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)Chủ nhàNeom SC
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua0
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)Đội kháchNeom SC
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · AFC Champions League · Gulf Club Champions League (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Hilal10901+2127TTTTB
2Al Nassr10811+1525TTTHT
3Al Qadsiah11812+1425BTTTH
4Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)10721+1023TTBTT
5Al-Ahli SC10703+1421TTTTB
6Neom SC11614+719TBBHT
7Al Ettifaq11533+118TBTHH
8Al-Diriyah Club11434-215BTHBH
9Al-Khaleej12363-515TBTTH
10Al-Kholood Club10334-712BBBBT
11Al-Riyadh10334-812TBHTH
12Al Shabab (Ả Rập Xê-út)10253+011THTHB
13Al-Hazem12246-610BHBBH
14Al-Faisaly11245-810TBHTB
15Al Fayha11155-78HBBHH
16Al Fateh11137-136BBTBB
17Al Taawon11047-144BBHBB
18Abha10028-122BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha4013-30
—Al-Ahli SC4400+140
—Al-Diriyah Club6132-20
—Al Ettifaq6123-50
—Al-Faisaly6123-50
—Al Fateh6015-90
—Al Fayha5122-30
—Al-Hazem6132-10
—Al Hilal5401+50
—Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)5410+50
—Al-Khaleej6231+00
—Al-Kholood Club5302-40
—Al Nassr5500+90
—Al Qadsiah6312+20
—Al-Riyadh4301+00
—Al Shabab (Ả Rập Xê-út)6132-10
—Al Taawon5032-70
—Neom SC6402+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha6015-90
—Al-Ahli SC6303+00
—Al-Diriyah Club5302+00
—Al Ettifaq5410+60
—Al-Faisaly5122-30
—Al Fateh5122-40
—Al Fayha6033-40
—Al-Hazem6114-50
—Al Hilal5500+160
—Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)5311+50
—Al-Khaleej6132-50
—Al-Kholood Club5032-30
—Al Nassr5311+60
—Al Qadsiah5500+120
—Al-Riyadh6033-80
—Al Shabab (Ả Rập Xê-út)4121+10
—Al Taawon6015-70
—Neom SC5212+20
Tính đến 30/10 03:00 · Chưa cập nhật 2 trận gần nhất

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)TTTBBHTTTH12T 4H 4B
Neom SCBTBBTHTTTB9T 4H 7B
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
Dựa trên 20 trận
Neom SC
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 4H 4BT · H · B9T 4H 7B
60%Tỷ lệ thắng45%
20%Tỷ lệ hòa20%
1.90Ghi được mỗi trận1.60
1.25Bị ghi mỗi trận1.20
+13Hiệu số+8
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
10%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.90 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.50 (18 trận)
1.60 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.25 (18 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.9 (18 trận)Số cú sút mỗi trận13.9 (18 trận)
5.4 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (18 trận)
52% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (18 trận)
5.3 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (18 trận)
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (18 trận)
11.9 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.1 (18 trận)
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNeom SC
Dựa trên 10 trận
9Trận10
5T 2H 2BT · H · B6T 2H 2B
56%Tỷ lệ thắng60%
22%Tỷ lệ hòa20%
1.56Ghi được mỗi trận1.90
1.44Bị ghi mỗi trận0.90
+1Hiệu số+10
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
11%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.17Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.62 (9 trận)
1.55Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.96 (9 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
16.7Số cú sút mỗi trận13.7 (9 trận)
5.4Sút trúng đích mỗi trận5.0 (9 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bình55% (9 trận)
5.4Phạt góc mỗi trận4.9 (9 trận)
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.1 (9 trận)
11.4Phạm lỗi mỗi trận11.6 (9 trận)
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnNeom SC
Dựa trên 10 trận
11Trận10
7T 2H 2BT · H · B3T 2H 5B
64%Tỷ lệ thắng30%
18%Tỷ lệ hòa20%
2.18Ghi được mỗi trận1.30
1.09Bị ghi mỗi trận1.50
+12Hiệu số-2
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
9%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.62 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38 (9 trận)
1.65 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54 (9 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.1 (9 trận)Số cú sút mỗi trận14.1 (9 trận)
5.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (9 trận)
52% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (9 trận)
5.1 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.8 (9 trận)
2.0 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (9 trận)
12.4 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.7 (9 trận)
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
Dựa trên 16 trận
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtNeom SC
Dựa trên 18 trận
16Trận18
10T 3H 3BT · H · B8T 4H 6B
62%Tỷ lệ thắng44%
19%Tỷ lệ hòa22%
1.88Ghi được mỗi trận1.50
1.25Bị ghi mỗi trận1.17
+10Hiệu số+6
31%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
12%Tỷ lệ không ghi bàn28%
1.97Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.50
1.62Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.25
69%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn39%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.4Số cú sút mỗi trận13.9
5.4Sút trúng đích mỗi trận4.4
50%Kiểm soát bóng trung bình53%
5.1Phạt góc mỗi trận5.3
2.1Thẻ vàng mỗi trận1.3
12.5Phạm lỗi mỗi trận11.1
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
Dựa trên 4 trận
AFC Champions LeagueNeom SC
4Trận—
2T 1H 1BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
2.00Ghi được mỗi trận—
1.25Bị ghi mỗi trận—
+3Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)Gulf Club Champions LeagueNeom SC
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)2:0Al-Diriyah Club23/10/2026 22:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityBAl Hilal3:2Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)11/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaHShamal1:1Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)14/09/2026 23:00 · AFC Champions League · Al Bayt StadiumTAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)2:1Al Fayha09/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)2:1Al Nassr06/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityHAl Fateh0:0Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)30/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Fateh club stadiumTAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)3:2Al-Hazem25/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityHAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)1:1Al-Kholood Club16/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City
Mùa giải 2025/26
BAl Shabab (Ả Rập Xê-út)3:2Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)18/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)2:1Damac11/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)0:0Al-Kholood Club05/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
BAl-Shabab (Oman)3:1Neom SC27/10/2026 21:45 · Gulf Club Champions LeagueTNeom SC2:0Abha24/10/2026 21:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityBAl Nassr1:0Neom SC21/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumTNeom SC4:0Shab Hadramaut14/10/2026 01:00 · Gulf Club Champions LeagueHAl-Hazem1:1Neom SC10/10/2026 20:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumTNeom SC4:2Al Fateh13/09/2026 23:20 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityTNeom SC3:0Al-Khaleej03/09/2026 23:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityBAl-Riyadh1:0Neom SC28/08/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Faisal bin Fahd StadiumTNeom SC2:1Al Fayha14/08/2026 23:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports City
Mùa giải 2025/26
HNeom SC1:1Al Ettifaq22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Hilal2:0Neom SC16/05/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTNeom SC2:1Al Shabab (Ả Rập Xê-út)11/05/2026 23:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Fateh2:2Neom SC02/05/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHNeom SC1:1Al-Hazem28/04/2026 23:45 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Najma2:1Neom SC11/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Tính đến 28/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) T
0H
1Neom SC T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 5
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Predrag Rajkovic130090 phút7.41
GK50Mohammed Al Absi10090 phút6.90
GK88Osama Al Mermesh-----
DF13Muhannad Al Shanqiti90167 phút6.65
DF15Hassan Kadesh80076 phút7.10
DF32Ahmed Al Julaydan80142 phút6.79
DF42Muath Fagihy80015 phút6.73
DF4Jan-Carlo Simic70172 phút7.13
DF6Saad Al Mousa30066 phút6.97
DF66Mohammed Barnawi1001 phút—
DF20Ahmed Sharahili-----
MF25Faris Abdi140083 phút6.74
MF2Danilo Pereira130088 phút7.07
MF10Houssem Aouar133283 phút7.19
MF30Dion Lopy120078 phút6.98
MF8Mukhtar Ali110049 phút7.05
MF5Richard Rios81281 phút7.14
MF23Georginio Wijnaldum72055 phút6.63
MF60Rakan Kaabi60022 phút6.58
MF41Mohammed Fallatah1001 phút—
MF80Hamed Al Ghamdi-----
MF88Adnan Al Bishri-----
FW21Youssef En Nesyri148160 phút7.27
FW22Marwan Al Sahafi141228 phút6.65
FW34Steven Bergwijn137379 phút7.02
FW27Ahmed Al Ghamdi130153 phút6.87
FW99George Ilenikhena126353 phút7.14
FW11Saleh Al Shehri6008 phút6.43
FW29Farhah Al Shamrani30031 phút6.30
FW23Nawaf Al Jadaani-----
FW78Roger-----
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận · trong tổng số 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Marcin Bulka100090 phút7.29
GK81Luis Maximiano10090 phút7.50
GK33Abdulrahman Dagriri-----
GK88Mohammed Al Hakim-----
DF5Malang Sarr110090 phút7.60
DF44Nathan Zeze110090 phút7.19
DF15Abdulmalik Al Oyayari110073 phút6.78
DF27Islam Hawsawi100169 phút6.98
DF19Mohannad Abu Taha100142 phút6.77
DF4Khalifah Al Dawsari100040 phút6.89
DF2Mohammed Al Burayk80046 phút7.10
DF55Mohammed Al Dossary20083 phút5.90
DF75Khaled Al Rammah-----
MF77Muhannad Al Saad101143 phút6.67
MF72Amadou Kone84184 phút7.46
MF18Alaa Hejji60072 phút6.80
MF23Valentin Vada61053 phút6.98
MF6Abbas Al Hassan50020 phút6.47
MF8Faisal Al Ghamdi50015 phút6.64
FW91Alexandre Lacazette116282 phút7.32
FW70Haroune Camara110247 phút6.51
FW14Khalil Al Absi100263 phút6.65
FW7Georgios Masouras90169 phút6.62
FW10Said Benrahma63262 phút7.58
FW22Ahmed Al Anzi3009 phút6.40
FW9Abdulaziz Al Othman-----
FW31Desire Biaka-----
Tính đến 29/10 08:59

Huấn luyện viên

Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)Huấn luyện viên Jens Wissing
Neom SCHuấn luyện viên Christophe Galtier
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 29/10 08:59

Các trận tiếp theo