Ngôn ngữ

Nagoya Grampus vs Okayama

Chi tiết trận đấu
Toyota Stadium
Nagoya GrampusChủ nhà
3 : 3Tỷ số chung cuộc · Luân lưu 4 : 3
OkayamaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng luân lưu
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 16:49
Theo tỷ số 90 phút chính thức 3 : 3
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1D. Schmidt
3Y. Sato
15S. Inagaki
55S. Tokumoto
10Mateus
41M. Ono
33T. Kikuchi
58T. Koyamatsu
19H. Koda
14T. Morishima
11Y. Yamagishi
Dự bị 9
13H. Fujii
22Y. Kimura
30S. Sugiura
31T. Takamine
35A. Pisano
46R. Oiso
47Y. Takeuchi
49S. Fukaya
68A. Sameshima
Huấn luyện viên Mihailo Petrovic
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
52T. Hamada
5I. Shu
43Y. Suzuki
55Y. Fujii
28M. Matsumoto
7R. Takeuchi
17R. Sueyoshi
88T. Yamane
20K. Kawano
33Kamiya Yuta
99Lucao
Dự bị 9
6H. Omori
8A. Esaka
9Leo Gaucho
26H. Motoyama
30K. Suemune
41E. Miyamoto
77G. Kawanami
79N. Browne
80Oberdan
Huấn luyện viên Takashi Kiyama
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Nagoya GrampusVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Yuya AsanoChấn thương
OkayamaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Kosei OguraChấn thương
Tính đến 16/10 05:15

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 3 Luân lưu 4 : 3
Kết quả
Chủ nhà thắng luân lưu Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Hiệp phụLuân lưuTổng
Nagoya Grampus12043
Okayama12033
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 9'Thẻ vàngR. Sueyoshi
  2. 27'Thẻ vàngMateus
  3. 28'Bàn thắngI. ShuKiến tạo: Kamiya Yuta
  4. 32'Bàn thắngH. KodaKiến tạo: Y. Yamagishi
  5. 46'Bàn thắngH. KodaKiến tạo: Y. Yamagishi
  6. 46'Thay ngườiH. FujiiRa sân: S. Inagaki
  7. 46'Thay ngườiY. KimuraRa sân: T. Kikuchi
  8. 46'Thay ngườiT. TakamineRa sân: T. Morishima
  9. 46'Thay ngườiH. OmoriRa sân: T. Yamane
  10. 51'Bàn thắngY. FujiiKiến tạo: Kamiya Yuta
  11. 53'Thẻ vàngI. Shu
  12. 60'Thay ngườiA. EsakaRa sân: K. Kawano
  13. 65'Thay ngườiLeo GauchoRa sân: Lucao
  14. 65'Thay ngườiE. MiyamotoRa sân: M. Matsumoto
  15. 69'Bàn thắngM. Ono
  16. 71'Thay ngườiS. SugiuraRa sân: Mateus
  17. 73'Thay ngườiOberdanRa sân: R. Takeuchi
  18. 84'Thẻ vàngKamiya Yuta
  19. 85'Thẻ vàngY. Sato
  20. 87'Thay ngườiS. FukayaRa sân: M. Ono
  21. 88'Bàn thắngLeo GauchoKiến tạo: A. Esaka
  22. 91'Thay ngườiH. MotoyamaRa sân: R. Sueyoshi
  23. 102'Thay ngườiA. SameshimaRa sân: Y. Yamagishi
  24. 106'Thẻ vàngY. Kimura

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1D. Schmidt12000—00—
3Y. Sato12000—10—
19H. Koda12020—00—
55S. Tokumoto12000—00—
58T. Koyamatsu12000—00—
11Y. Yamagishi10202—00—
41M. Ono8710—00—
13 · Dự bịH. Fujii7400—00—
22 · Dự bịY. Kimura7400—10—
31 · Dự bịT. Takamine7400—00—
10Mateus7100—10—
30 · Dự bịS. Sugiura4900—00—
14T. Morishima4600—00—
15S. Inagaki4600—00—
33T. Kikuchi4600—00—
49 · Dự bịS. Fukaya3300—00—
68 · Dự bịA. Sameshima1800—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5I. Shu12010—10—
33Kamiya Yuta12002—10—
43Y. Suzuki12000—00—
52T. Hamada12000—00—
55Y. Fujii12010—00—
17R. Sueyoshi9100—10—
6 · Dự bịH. Omori7400—00—
7R. Takeuchi7300—00—
28M. Matsumoto6500—00—
99Lucao6500—00—
20K. Kawano6000—00—
8 · Dự bịA. Esaka6001—00—
9 · Dự bịLeo Gaucho5510—00—
41 · Dự bịE. Miyamoto5500—00—
80 · Dự bịOberdan4700—00—
88T. Yamane4600—00—
26 · Dự bịH. Motoyama2900—00—
Tính đến 16/10 05:15

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:49

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,30Hòa3,47Đội khách3,06Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,222,30Hòa3,273,47Đội khách2,923,06
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
14/10 16:492,30▼3,47▼3,06▲
14/10 16:202,34▲3,51▼2,96▼
14/10 15:542,29▲3,57▲3,00▼
14/10 15:292,25▼3,47▲3,14▲
14/10 15:022,73▼3,292,63▲
14/10 14:092,86▲3,29▼2,52▼
14/10 13:422,68▲3,41▼2,61▼
14/10 13:182,26▲3,49▲3,11▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
14/10 12:262,23▼3,44▲3,07▲
14/10 05:282,28▲3,40▲3,02▲
13/10 19:452,24▲3,32▲2,96▲
13/10 18:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
13/10 18:42 Đầu tiên2,223,272,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,303,473,06
Betfair2,153,402,80
bet3652,153,502,75
Marathon2,283,282,92
1xBet2,303,282,95
Betano2,223,202,85
BetVictor2,253,302,90
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,68Đội khách 02,25Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,641,68Đội khách2,172,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 16:491,68▼2,25▲
14/10 16:201,72▲2,19▼
14/10 15:54Thay đổi mốc · -0.5 → 0
14/10 15:541,69▲2,23▼
14/10 15:291,65▼2,31▲
14/10 15:021,98▲1,91▼
14/10 13:42Tạm dừng
14/10 13:181,66▲2,30▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
14/10 12:261,65▼2,27▲
14/10 05:281,67▲2,23▲
13/10 19:451,65▲2,19▲
13/10 18:42 Đầu tiên1,642,17
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,682,25
bet3651,652,20
Marathon1,662,10
1xBet1,662,10
BetVictor1,612,13
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,91Xỉu 2.51,95Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,851,91Xỉu1,901,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 16:491,91▲1,95▼
14/10 16:201,88▲2,00
14/10 15:541,87▼2,00▲
14/10 15:291,88▼1,99▲
14/10 14:091,93▲1,93▼
14/10 13:421,92▲1,95▼
14/10 13:181,90▲1,97▲
14/10 12:261,88▼1,95▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
14/10 05:281,89▲1,94▲
13/10 19:451,87▲1,92▲
13/10 18:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
13/10 18:42 Đầu tiên1,851,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,911,95
Betfair1,801,91
bet3651,901,90
Marathon1,831,90
1xBet1,831,90
Betano1,821,83
BetVictor1,831,84
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,10Betfair · Nhà cái 5Có1,601,65Không2,252,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
14/10 15:541,65▲2,10▼
14/10 15:291,60▼2,20▲
14/10 14:371,73▲2,00▼
14/10 14:091,65▼2,10▼
13/10 19:241,67▲2,15▼
13/10 18:20Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
13/10 18:20 Đầu tiên1,602,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,652,10
bet3651,732,00
Marathon1,652,08
1xBet1,652,11
BetVictor1,672,05
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
Nagoya GrampusTất cảOkayama
12Trận12
4Thắng7
1Hòa1
7Thua4
16Bàn thắng21
22Bàn thua16
Nagoya GrampusChủ nhàOkayama
6Trận5
2Thắng4
1Hòa0
3Thua1
10Bàn thắng9
12Bàn thua4
Nagoya GrampusĐội kháchOkayama
6Trận7
2Thắng3
0Hòa1
4Thua3
6Bàn thắng12
10Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới3
4Trận không ghi bàn0
1.33Bàn thắng mỗi trận1.75
1.83Bàn thua mỗi trận1.33
2Chuỗi thắng dài nhất3
4Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Nagoya GrampusTất cảOkayama
2Trận2
1Thắng1
1Hòa1
0Thua0
6Bàn thắng5
4Bàn thua4
Nagoya GrampusChủ nhàOkayama
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
3Bàn thua—
Nagoya GrampusĐội kháchOkayama
1Trận2
1Thắng1
0Hòa1
0Thua0
3Bàn thắng5
1Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
Nagoya GrampusTất cảOkayama
9Trận8
3Thắng4
0Hòa0
6Thua4
9Bàn thắng12
15Bàn thua12
Nagoya GrampusChủ nhàOkayama
4Trận3
2Thắng2
0Hòa0
2Thua1
6Bàn thắng5
6Bàn thua4
Nagoya GrampusĐội kháchOkayama
5Trận5
1Thắng2
0Hòa0
4Thua3
3Bàn thắng7
9Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
4Trận không ghi bàn0
1.00Bàn thắng mỗi trận1.50
1.67Bàn thua mỗi trận1.50
2Chuỗi thắng dài nhất3
4Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất0
Nagoya GrampusTất cảOkayama
1Trận2
0Thắng2
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng4
3Bàn thua0
Nagoya GrampusChủ nhàOkayama
1Trận2
0Thắng2
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng4
3Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: J.League Cup Giai đoạn 1 · J.League · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Nagoya Grampus · Okayama J.League
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashiwa Reysol9702+721TTTBB
2Sanfrecce Hiroshima9621+1620TTTBT
3Machida9621+1220TBHTT
4F.C. Tokyo9621+920TTTTH
5Vissel Kobe9612+519BTTTT
6Kashima Antlers9513+316THBBB
7Yokohama F. Marinos9432+415HTHTH
8Kawasaki Frontale9342+313BHTTB
9Okayama9414+013BBTTT
10Shimizu S-Pulse9414-113TTTBH
11Urawa Reds9405-512BTBTT
12Cerezo Osaka9333-512HHBHT
13Mito9234-19BBBHT
14V-Varen Nagasaki9234-59HHTBH
15Nagoya Grampus9306-69TBBBB
16Kyoto9225-58BTBBH
17Avispa Fukuoka9216-27TBBHB
18Gamba Osaka9135-86BBBBH
19Chiba9126-115HBHTB
20Verdy9045-104BBHHB
Nhánh đấu
Chưa rõ thể thức
Sagamihara0
Iwata3
Đi tiếp Iwata
Vanraure0
Tochigi City2
Đi tiếp Tochigi City
Ehime1
Blaublitz0
Đi tiếp Ehime
Gainare Tottori3
Omiya Ardija1
Đi tiếp Gainare Tottori
Gifu0
Tokushima0
Đi tiếp Gifu
Giravanz Kitakyushu1
Iwaki0
Đi tiếp Giravanz Kitakyushu
Kagoshima Utd0
Hokkaido Consadole Sapporo1
Đi tiếp Hokkaido Consadole Sapporo
Kanazawa2
Imabari1
Đi tiếp Kanazawa
Kumamoto2
Oita Trinita0
Đi tiếp Kumamoto
Kusatsu1
Albirex Niigata2
Đi tiếp Albirex Niigata
Nara Club1
Sagan Tosu2
Đi tiếp Sagan Tosu
Osaka3
Kofu0
Đi tiếp Osaka
Xem thêm 10
Renofa Yamaguchi0
Fujieda MYFC2
Đi tiếp Fujieda MYFC
Ryukyu2
Yokohama FC3
Đi tiếp Yokohama FC
Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)1
Toyama2
Đi tiếp Toyama
Reilac Shiga0
Verdy1
Đi tiếp Verdy
Fukushima Utd4
Vegalta Sendai3
Đi tiếp Fukushima Utd
Kamatamare0
Chiba2
Đi tiếp Chiba
Kōchi United0
V-Varen Nagasaki1
Đi tiếp V-Varen Nagasaki
Nagano0
Mito0
Đi tiếp Mito
Tochigi SC0
Montedio Yamagata1
Đi tiếp Montedio Yamagata
Yamaga3
Shonan Bellmare3
Đi tiếp Yamaga
Chưa rõ thể thức
Ehime0
F.C. Tokyo2
Đi tiếp —
Fujieda MYFC1
Cerezo Osaka2
Đi tiếp Cerezo Osaka
Fukushima Utd0
Mito7
Đi tiếp Mito
Gainare Tottori2
V-Varen Nagasaki0
Đi tiếp —
Gifu1
Yokohama FC2
Đi tiếp —
Giravanz Kitakyushu1
Nagoya Grampus3
Đi tiếp Nagoya Grampus
Hokkaido Consadole Sapporo1
Okayama2
Đi tiếp —
Iwata4
Chiba2
Đi tiếp —
Kanazawa0
Shimizu S-Pulse2
Đi tiếp —
Kumamoto0
Kawasaki Frontale1
Đi tiếp Kawasaki Frontale
Montedio Yamagata1
Yokohama F. Marinos2
Đi tiếp Yokohama F. Marinos
Osaka1
Avispa Fukuoka2
Đi tiếp —
Xem thêm 4
Sagan Tosu2
Verdy1
Đi tiếp Sagan Tosu
Tochigi City0
Sanfrecce Hiroshima2
Đi tiếp Sanfrecce Hiroshima
Toyama2
Urawa Reds3
Đi tiếp Urawa Reds
Yamaga1
Albirex Niigata0
Đi tiếp —
1/8-finals
Machida0
Kyoto0
Đi tiếp —
Kashiwa Reysol5
Gamba Osaka4
Đi tiếp —
Cerezo Osaka
Mito
Đi tiếp —
Kawasaki Frontale
Sagan Tosu
Đi tiếp —
Sanfrecce Hiroshima
Yokohama F. Marinos
Đi tiếp —
Urawa Reds
Nagoya Grampus
Đi tiếp —
1/16-finals
Yokohama FC0
Urawa Reds4
Đi tiếp —
Gainare Tottori2
Cerezo Osaka3
Đi tiếp —
Iwata0
Kawasaki Frontale4
Đi tiếp —
Mito1
F.C. Tokyo0
Đi tiếp —
Nagoya Grampus3
Okayama3
Đi tiếp —
Sagan Tosu2
Avispa Fukuoka1
Đi tiếp —
Yamaga0
Sanfrecce Hiroshima1
Đi tiếp —
Yokohama F. Marinos2
Shimizu S-Pulse1
Đi tiếp —
Tính đến 16/10 16:05

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Nagoya GrampusTTBBBBTBTB8T 3H 9B
OkayamaBTTBTTTBTH11T 3H 6B
Nagoya Grampus
Dựa trên 20 trận
Okayama
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 3H 9BT · H · B11T 3H 6B
40%Tỷ lệ thắng55%
15%Tỷ lệ hòa15%
1.40Ghi được mỗi trận1.55
1.70Bị ghi mỗi trận1.00
-6Hiệu số+11
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
25%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.26 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.64 (8 trận)
1.70 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26 (8 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.2 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (9 trận)
5.1 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (9 trận)
52% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình42% (9 trận)
4.9 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (9 trận)
0.8 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (8 trận)
7.4 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.9 (9 trận)
Nagoya Grampus
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnOkayama
Dựa trên 10 trận
9Trận10
4T 2H 3BT · H · B6T 2H 2B
44%Tỷ lệ thắng60%
22%Tỷ lệ hòa20%
1.67Ghi được mỗi trận1.50
1.44Bị ghi mỗi trận0.80
+2Hiệu số+7
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
11%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.24 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.14 (3 trận)
1.45 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.32 (3 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
12.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trận15.5 (4 trận)
5.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (4 trận)
50% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (4 trận)
4.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (4 trận)
0.5 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (3 trận)
8.2 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.8 (4 trận)
Nagoya Grampus
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnOkayama
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 1H 6BT · H · B5T 1H 4B
36%Tỷ lệ thắng50%
9%Tỷ lệ hòa10%
1.18Ghi được mỗi trận1.60
1.91Bị ghi mỗi trận1.20
-8Hiệu số+4
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
36%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.28 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33 (5 trận)
2.04 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.23 (5 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
13.6 (5 trận)Số cú sút mỗi trận11.0 (5 trận)
4.8 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (5 trận)
54% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình41% (5 trận)
5.0 (5 trận)Phạt góc mỗi trận3.4 (5 trận)
1.0 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (5 trận)
6.8 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.2 (5 trận)
Nagoya Grampus
Dựa trên 18 trận
J.LeagueOkayama
Dựa trên 17 trận
18Trận17
7T 3H 8BT · H · B8T 3H 6B
39%Tỷ lệ thắng47%
17%Tỷ lệ hòa18%
1.33Ghi được mỗi trận1.47
1.67Bị ghi mỗi trận1.12
-6Hiệu số+6
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
28%Tỷ lệ không ghi bàn6%
1.26 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.64 (8 trận)
1.70 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26 (8 trận)
61%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn59%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.2 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (9 trận)
5.1 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (9 trận)
52% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình42% (9 trận)
4.9 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (9 trận)
0.8 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (8 trận)
7.4 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.9 (9 trận)
Nagoya Grampus
Dựa trên 1 trận
Cúp Nhật BảnOkayama
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B2T 0H 0B
-2Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Nagoya Grampus
Dựa trên 1 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Okayama
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+2Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BF.C. Tokyo1:0Nagoya Grampus19/09/2026 17:00 · J.League · New National StadiumBV-Varen Nagasaki2:0Nagoya Grampus12/09/2026 17:00 · J.League · Peace StadiumBSanfrecce Hiroshima3:0Nagoya Grampus02/09/2026 17:00 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaTNagoya Grampus2:1Okayama29/08/2026 17:00 · J.League · Toyota StadiumTNagoya Grampus3:1Gamba Osaka22/08/2026 17:00 · J.League · Toyota StadiumBKashima Antlers2:1Nagoya Grampus15/08/2026 16:00 · J.League · Mercari Stadium
Mùa giải 2026
HMachida0:0Hiệp phụ 2-1Nagoya Grampus06/06/2026 13:00 · J.LeagueHNagoya Grampus2:2Machida30/05/2026 12:00 · J.LeagueBSanfrecce Hiroshima4:2Nagoya Grampus23/05/2026 12:00 · J.LeagueBCerezo Osaka6:1Nagoya Grampus17/05/2026 13:00 · J.LeagueTNagoya Grampus3:0Kyoto10/05/2026 14:00 · J.LeagueTNagoya Grampus2:1Gamba Osaka06/05/2026 12:00 · J.LeagueHNagoya Grampus1:1Luân lưu 4-5Okayama29/04/2026 13:00 · J.League
Tính đến 15/10 22:27

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
2Nagoya Grampus T
3H
0Okayama T
1.6Trung bình tổng điểm
Nagoya Grampus Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 3
Sân nhà
1T 2H 0B
Sân khách
1T 1H 0B
Tính đến 07/10 17:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK35Alexandre Pisano70090 phút6.65
GK1Daniel Schmidt50096 phút7.20
GK16Yohei Takeda-----
GK36Hiroaki Hagi-----
DF13Haruya Fujii112089 phút7.33
DF2Yuki Nogami100155 phút6.74
DF55Shuhei Tokumoto90085 phút6.67
DF70Teruki Hara80081 phút6.57
DF3Yota Sato80034 phút6.72
DF37Harumu Kubo1007 phút—
DF44Rekuto Shiraogawa1002 phút—
DF4Taichi Odike Chisom-----
DF47Yuzo Takeuchi-----
MF31Tomoki Takamine110089 phút7.16
MF15Sho Inagaki111086 phút7.06
MF7Ryuji Izumi90170 phút6.47
MF19Hidemasa Koda92045 phút6.68
MF27Katsuhiro Nakayama81086 phút6.49
MF14Tsukasa Morishima70149 phút7.12
MF58Tomoya Koyamatsu70045 phút6.40
MF9Yuya Asano71137 phút6.62
MF17Takuya Uchida51171 phút6.60
MF41Masahito Ono52043 phút6.95
MF30Shungo Sugiura50036 phút6.30
MF33Taichi Kikuchi30055 phút6.30
MF49Sakuto Fukaya20028 phút—
MF65Taiyo Saito-----
MF67Ayumu Ikeda-----
FW22Yudai Kimura112087 phút6.66
FW11Yuya Yamagishi112269 phút6.50
FW10Mateus80054 phút6.52
FW18Kensuke Nagai60039 phút6.48
68A. Sameshima10018 phút—
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận · trong tổng số 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Lennart Moser90090 phút6.44
GK13Shun Matsuda20095 phút6.90
GK52Taro Hamada100120 phút—
GK1Kewin-----
GK77Goro Kawanami-----
DF48Yugo Tatsuta101191 phút6.90
DF44Soichiro Mori60049 phút6.78
DF26Haruka Motoyama50376 phút7.03
DF18Daichi Tagami41028 phút6.25
DF5Ikedo Shu31045 phút6.20
DF55Yota Fujii21098 phút—
DF31Ryo Senda-----
MF6Hiroshi Omori111089 phút6.90
MF8Ataru Esaka110161 phút6.71
MF33Yuta Kamiya111241 phút6.69
MF51Kosuke Shirai101079 phút6.90
MF88Towa Yamane100064 phút6.59
MF43Yoshitake Suzuki92194 phút6.89
MF80Oberdan90178 phút6.86
MF41Eiji Miyamoto90171 phút6.83
MF24Ibuki Fujita50061 phút6.27
MF28Masaya Matsumoto40033 phút6.43
MF7Ryo Takeuchi30063 phút—
MF17Rui Sueyoshi30056 phút6.70
MF14Ryo Tabei20032 phút—
MF58Kanon Yukutomo10015 phút—
MF5Kosei Ogura-----
MF27Takaya Kimura-----
FW99Lucao111356 phút6.55
FW9Gaucho Leo112044 phút6.46
FW10Sang-Ho Na101067 phút6.69
FW20Kota Kawano96046 phút6.78
FW79Noah Browne91128 phút6.67
FW66Jun Nishikawa20026 phút6.70
FW19Ryoga Sato1009 phút6.70
Tính đến 14/10 04:45

Huấn luyện viên

Nagoya GrampusHuấn luyện viên Mihailo Petrovic
OkayamaHuấn luyện viên Takashi Kiyama
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 16/10 05:15

Các trận tiếp theo