Nagoya Grampus vs Okayama
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | D. Schmidt | |
| 3 | Y. Sato | |
| 15 | S. Inagaki | |
| 55 | S. Tokumoto | |
| 10 | Mateus | |
| 41 | M. Ono | |
| 33 | T. Kikuchi | |
| 58 | T. Koyamatsu | |
| 19 | H. Koda | |
| 14 | T. Morishima | |
| 11 | Y. Yamagishi |
| 13 | H. Fujii | |
| 22 | Y. Kimura | |
| 30 | S. Sugiura | |
| 31 | T. Takamine | |
| 35 | A. Pisano | |
| 46 | R. Oiso | |
| 47 | Y. Takeuchi | |
| 49 | S. Fukaya | |
| 68 | A. Sameshima |
| 52 | T. Hamada | |
| 5 | I. Shu | |
| 43 | Y. Suzuki | |
| 55 | Y. Fujii | |
| 28 | M. Matsumoto | |
| 7 | R. Takeuchi | |
| 17 | R. Sueyoshi | |
| 88 | T. Yamane | |
| 20 | K. Kawano | |
| 33 | Kamiya Yuta | |
| 99 | Lucao |
| 6 | H. Omori | |
| 8 | A. Esaka | |
| 9 | Leo Gaucho | |
| 26 | H. Motoyama | |
| 30 | K. Suemune | |
| 41 | E. Miyamoto | |
| 77 | G. Kawanami | |
| 79 | N. Browne | |
| 80 | Oberdan |
| Yuya AsanoChấn thương |
| Kosei OguraChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 3 Luân lưu 4 : 3
- Kết quả
- Chủ nhà thắng luân lưu Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Hiệp phụ | Luân lưu | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nagoya Grampus | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Okayama | 1 | 2 | 0 | 3 | 3 |
- 9'Thẻ vàngR. Sueyoshi
- 27'Thẻ vàngMateus
- 28'Bàn thắngI. ShuKiến tạo: Kamiya Yuta
- 32'Bàn thắngH. KodaKiến tạo: Y. Yamagishi
- 46'Bàn thắngH. KodaKiến tạo: Y. Yamagishi
- 46'Thay ngườiH. FujiiRa sân: S. Inagaki
- 46'Thay ngườiY. KimuraRa sân: T. Kikuchi
- 46'Thay ngườiT. TakamineRa sân: T. Morishima
- 46'Thay ngườiH. OmoriRa sân: T. Yamane
- 51'Bàn thắngY. FujiiKiến tạo: Kamiya Yuta
- 53'Thẻ vàngI. Shu
- 60'Thay ngườiA. EsakaRa sân: K. Kawano
- 65'Thay ngườiLeo GauchoRa sân: Lucao
- 65'Thay ngườiE. MiyamotoRa sân: M. Matsumoto
- 69'Bàn thắngM. Ono
- 71'Thay ngườiS. SugiuraRa sân: Mateus
- 73'Thay ngườiOberdanRa sân: R. Takeuchi
- 84'Thẻ vàngKamiya Yuta
- 85'Thẻ vàngY. Sato
- 87'Thay ngườiS. FukayaRa sân: M. Ono
- 88'Bàn thắngLeo GauchoKiến tạo: A. Esaka
- 91'Thay ngườiH. MotoyamaRa sân: R. Sueyoshi
- 102'Thay ngườiA. SameshimaRa sân: Y. Yamagishi
- 106'Thẻ vàngY. Kimura
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:49Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,30Hòa3,47Đội khách3,06Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,22→2,30Hòa3,27→3,47Đội khách2,92→3,06
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 14/10 16:49 | 2,30▼ | 3,47▼ | 3,06▲ |
| 14/10 16:20 | 2,34▲ | 3,51▼ | 2,96▼ |
| 14/10 15:54 | 2,29▲ | 3,57▲ | 3,00▼ |
| 14/10 15:29 | 2,25▼ | 3,47▲ | 3,14▲ |
| 14/10 15:02 | 2,73▼ | 3,29 | 2,63▲ |
| 14/10 14:09 | 2,86▲ | 3,29▼ | 2,52▼ |
| 14/10 13:42 | 2,68▲ | 3,41▼ | 2,61▼ |
| 14/10 13:18 | 2,26▲ | 3,49▲ | 3,11▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 14/10 12:26 | 2,23▼ | 3,44▲ | 3,07▲ |
| 14/10 05:28 | 2,28▲ | 3,40▲ | 3,02▲ |
| 13/10 19:45 | 2,24▲ | 3,32▲ | 2,96▲ |
| 13/10 18:42 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 13/10 18:42 Đầu tiên | 2,22 | 3,27 | 2,92 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,30 | 3,47 | 3,06 |
| Betfair | 2,15 | 3,40 | 2,80 |
| bet365 | 2,15 | 3,50 | 2,75 |
| Marathon | 2,28 | 3,28 | 2,92 |
| 1xBet | 2,30 | 3,28 | 2,95 |
| Betano | 2,22 | 3,20 | 2,85 |
| BetVictor | 2,25 | 3,30 | 2,90 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,68Đội khách 02,25Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,64→1,68Đội khách2,17→2,25
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 16:49 | 1,68▼ | 2,25▲ |
| 14/10 16:20 | 1,72▲ | 2,19▼ |
| 14/10 15:54 | Thay đổi mốc · -0.5 → 0 | |
| 14/10 15:54 | 1,69▲ | 2,23▼ |
| 14/10 15:29 | 1,65▼ | 2,31▲ |
| 14/10 15:02 | 1,98▲ | 1,91▼ |
| 14/10 13:42 | Tạm dừng | |
| 14/10 13:18 | 1,66▲ | 2,30▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 14/10 12:26 | 1,65▼ | 2,27▲ |
| 14/10 05:28 | 1,67▲ | 2,23▲ |
| 13/10 19:45 | 1,65▲ | 2,19▲ |
| 13/10 18:42 Đầu tiên | 1,64 | 2,17 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,68 | 2,25 |
| bet365 | 1,65 | 2,20 |
| Marathon | 1,66 | 2,10 |
| 1xBet | 1,66 | 2,10 |
| BetVictor | 1,61 | 2,13 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,91Xỉu 2.51,95Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,85→1,91Xỉu1,90→1,95
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 14/10 16:49 | 1,91▲ | 1,95▼ |
| 14/10 16:20 | 1,88▲ | 2,00 |
| 14/10 15:54 | 1,87▼ | 2,00▲ |
| 14/10 15:29 | 1,88▼ | 1,99▲ |
| 14/10 14:09 | 1,93▲ | 1,93▼ |
| 14/10 13:42 | 1,92▲ | 1,95▼ |
| 14/10 13:18 | 1,90▲ | 1,97▲ |
| 14/10 12:26 | 1,88▼ | 1,95▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 14/10 05:28 | 1,89▲ | 1,94▲ |
| 13/10 19:45 | 1,87▲ | 1,92▲ |
| 13/10 18:42 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 13/10 18:42 Đầu tiên | 1,85 | 1,90 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,95 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,83 | 1,90 |
| 1xBet | 1,83 | 1,90 |
| Betano | 1,82 | 1,83 |
| BetVictor | 1,83 | 1,84 |
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,10Betfair · Nhà cái 5Có1,60→1,65Không2,25→2,10
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 14/10 15:54 | 1,65▲ | 2,10▼ |
| 14/10 15:29 | 1,60▼ | 2,20▲ |
| 14/10 14:37 | 1,73▲ | 2,00▼ |
| 14/10 14:09 | 1,65▼ | 2,10▼ |
| 13/10 19:24 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 13/10 18:20 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 13/10 18:20 Đầu tiên | 1,60 | 2,25 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,65 | 2,10 |
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,65 | 2,08 |
| 1xBet | 1,65 | 2,11 |
| BetVictor | 1,67 | 2,05 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
| Nagoya Grampus | Tất cả | Okayama |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 4 | Thắng | 7 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 7 | Thua | 4 |
| 16 | Bàn thắng | 21 |
| 22 | Bàn thua | 16 |
| Nagoya Grampus | Chủ nhà | Okayama |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 9 |
| 12 | Bàn thua | 4 |
| Nagoya Grampus | Đội khách | Okayama |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 3 |
| 6 | Bàn thắng | 12 |
| 10 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | 1.75 |
| 1.83 | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Nagoya Grampus | Tất cả | Okayama |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
| Nagoya Grampus | Chủ nhà | Okayama |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Nagoya Grampus | Đội khách | Okayama |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 5 |
| 1 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Nagoya Grampus | Tất cả | Okayama |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 6 | Thua | 4 |
| 9 | Bàn thắng | 12 |
| 15 | Bàn thua | 12 |
| Nagoya Grampus | Chủ nhà | Okayama |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
| Nagoya Grampus | Đội khách | Okayama |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 3 |
| 3 | Bàn thắng | 7 |
| 9 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Nagoya Grampus | Tất cả | Okayama |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 4 |
| 3 | Bàn thua | 0 |
| Nagoya Grampus | Chủ nhà | Okayama |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 4 |
| 3 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashiwa Reysol | 9 | 7 | 0 | 2 | +7 | 21 | TTTBB |
| 2 | Sanfrecce Hiroshima | 9 | 6 | 2 | 1 | +16 | 20 | TTTBT |
| 3 | Machida | 9 | 6 | 2 | 1 | +12 | 20 | TBHTT |
| 4 | F.C. Tokyo | 9 | 6 | 2 | 1 | +9 | 20 | TTTTH |
| 5 | Vissel Kobe | 9 | 6 | 1 | 2 | +5 | 19 | BTTTT |
| 6 | Kashima Antlers | 9 | 5 | 1 | 3 | +3 | 16 | THBBB |
| 7 | Yokohama F. Marinos | 9 | 4 | 3 | 2 | +4 | 15 | HTHTH |
| 8 | Kawasaki Frontale | 9 | 3 | 4 | 2 | +3 | 13 | BHTTB |
| 9 | Okayama | 9 | 4 | 1 | 4 | +0 | 13 | BBTTT |
| 10 | Shimizu S-Pulse | 9 | 4 | 1 | 4 | -1 | 13 | TTTBH |
| 11 | Urawa Reds | 9 | 4 | 0 | 5 | -5 | 12 | BTBTT |
| 12 | Cerezo Osaka | 9 | 3 | 3 | 3 | -5 | 12 | HHBHT |
| 13 | Mito | 9 | 2 | 3 | 4 | -1 | 9 | BBBHT |
| 14 | V-Varen Nagasaki | 9 | 2 | 3 | 4 | -5 | 9 | HHTBH |
| 15 | Nagoya Grampus | 9 | 3 | 0 | 6 | -6 | 9 | TBBBB |
| 16 | Kyoto | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BTBBH |
| 17 | Avispa Fukuoka | 9 | 2 | 1 | 6 | -2 | 7 | TBBHB |
| 18 | Gamba Osaka | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BBBBH |
| 19 | Chiba | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 | HBHTB |
| 20 | Verdy | 9 | 0 | 4 | 5 | -10 | 4 | BBHHB |
Xem thêm 10
Xem thêm 4
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Nagoya Grampus Dựa trên 20 trận | Okayama Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 3H 9B | T · H · B | 11T 3H 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -6 | Hiệu số | +11 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.26 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (8 trận) |
| 1.70 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (8 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 13.2 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (9 trận) |
| 5.1 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| 52% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (9 trận) |
| 4.9 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (9 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| 7.4 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 (9 trận) |
| Nagoya Grampus Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Okayama Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 2H 3B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +2 | Hiệu số | +7 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.24 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.14 (3 trận) |
| 1.45 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.32 (3 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.5 (4 trận) |
| 5.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (4 trận) |
| 50% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (4 trận) |
| 4.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (4 trận) |
| 0.5 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| 8.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 (4 trận) |
| Nagoya Grampus Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Okayama Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 1H 6B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -8 | Hiệu số | +4 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.28 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (5 trận) |
| 2.04 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.23 (5 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 13.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.0 (5 trận) |
| 4.8 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (5 trận) |
| 54% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (5 trận) |
| 5.0 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.4 (5 trận) |
| 1.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (5 trận) |
| 6.8 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (5 trận) |
| Nagoya Grampus Dựa trên 18 trận | J.League | Okayama Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 7T 3H 8B | T · H · B | 8T 3H 6B |
| 39% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.47 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.12 |
| -6 | Hiệu số | +6 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 28% | Tỷ lệ không ghi bàn | 6% |
| 1.26 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (8 trận) |
| 1.70 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (8 trận) |
| 61% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 59% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 13.2 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (9 trận) |
| 5.1 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| 52% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (9 trận) |
| 4.9 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (9 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| 7.4 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 (9 trận) |
| Nagoya Grampus Dựa trên 1 trận | Cúp Nhật Bản | Okayama Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| -2 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Nagoya Grampus Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Okayama Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 5 : 3
- Sân nhà
- 1T 2H 0B
- Sân khách
- 1T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nagoya Grampus đã gặp Okayama tại J.League Cup Giai đoạn 1 vào 14/10/2026 17:00 UTC+07 tại Toyota Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nagoya Grampus 3-3 Okayama.
Nagoya Grampus thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Okayama thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Nagoya Grampus thắng 2, Okayama thắng 0, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.30 · 3.47 · 3.06.
Đội hình Nagoya Grampus có H. Koda, T. Morishima, Y. Yamagishi.
Đội hình Okayama có K. Kawano, Kamiya Yuta, Lucao.
Nagoya Grampus · Trận trước: Kawasaki Frontale vs Nagoya Grampus (11/10) · Trận tiếp theo: Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus (17/10)
Okayama · Trận trước: Avispa Fukuoka vs Okayama (10/10) · Trận tiếp theo: Okayama vs Vissel Kobe (18/10)
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 khác cùng ngày
- Yokohama FC vs Urawa Reds
- Iwata vs Kawasaki Frontale
- Mito vs F.C. Tokyo
- Sagan Tosu vs Avispa Fukuoka
- Gainare Tottori vs Cerezo Osaka
- Yokohama F. Marinos vs Shimizu S-Pulse
- Yamaga vs Sanfrecce Hiroshima
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- CD Leganés vs Cordoba
- Barcelona vs Olympiacos
- Virtus Bologna vs Baskonia
- Verona vs Catanzaro
- Projekt Warszawa vs Olsztyn
- Le Mans vs Toulouse
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Mirassol vs Internacional
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
Chưa có bài viết nào.