Ngôn ngữ

Mito vs F.C. Tokyo

Chi tiết trận đấu
Best Denki Stadium
MitoChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
F.C. TokyoĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 16:49
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
27J. Slowik
16Y. Tamura
2M. Fofana
15Y. Kimoto
3K. Osaki
39H. Yamamoto
24K. Yamazaki
48Y. Yamashita
14M. Arai
29K. Tada
33Patryck
Dự bị 9
21S. Matsubara
17K. Itakura
50R. Ieizumi
20Y. Funabashi
30J. Okumura
44M. Nishihara
53S. Yamashita
9R. Nemoto
87K. Gokita
Huấn luyện viên Daisuke Kimori
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1H. Tanaka
15R. Omori
24A. Scholz
3M. Morishige
44K. Suzuki
71F. Yamada
8T. Ko
27K. Tokiwa
10K. Sato
99D. Gomez
39T. Nakagawa
Dự bị 9
58W. Goto
4H. Inamura
6K. Bangnagande
20S. Nagano
22H. Ishihara
7S. Anzai
33K. Tawaratsumida
9Marcelo Ryan
26M. Nagakura
Huấn luyện viên Rikizo Matsuhashi
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MitoVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Kishin ShimataniChấn thương
F.C. TokyoVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Kento HashimotoChấn thương
Nicolai VallysChấn thương
Shion HommaChấn thương
Yuto NagatomoChấn thương
Tính đến 16/10 05:15

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Mito011
F.C. Tokyo000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 37'Thẻ vàngT. Ko
  2. 46'Thay ngườiR. IeizumiRa sân: Y. Kimoto
  3. 49'Thẻ vàngK. Tokiwa
  4. 51'Bàn thắngY. YamashitaKiến tạo: Patryck
  5. 61'Thay ngườiK. GokitaRa sân: Patryck
  6. 61'Thay ngườiS. AnzaiRa sân: F. Yamada
  7. 61'Thay ngườiM. NagakuraRa sân: D. Gomez
  8. 69'Thay ngườiK. BangnagandeRa sân: K. Suzuki
  9. 69'Thay ngườiMarcelo RyanRa sân: T. Nakagawa
  10. 70'Thay ngườiM. NishiharaRa sân: M. Arai
  11. 77'Thay ngườiK. ItakuraRa sân: K. Tada
  12. 77'Thay ngườiY. FunabashiRa sân: K. Yamazaki
  13. 80'Thay ngườiK. TawaratsumidaRa sân: K. Sato
  14. 90+4'Thẻ vàngK. Gokita

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2M. Fofana9000—00—
3K. Osaki9000—00—
16Y. Tamura9000—00—
27J. Slowik9000—00—
39H. Yamamoto9000—00—
48Y. Yamashita9010—00—
24K. Yamazaki7700—00—
29K. Tada7700—00—
14M. Arai7000—00—
33Patryck6101—00—
15Y. Kimoto4600—00—
50 · Dự bịR. Ieizumi4400—00—
87 · Dự bịK. Gokita2900—10—
44 · Dự bịM. Nishihara2000—00—
17 · Dự bịK. Itakura1300—00—
20 · Dự bịY. Funabashi1300—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1H. Tanaka9000—00—
3M. Morishige9000—00—
8T. Ko9000—10—
15R. Omori9000—00—
24A. Scholz9000—00—
27K. Tokiwa9000—10—
10K. Sato8000—00—
39T. Nakagawa6900—00—
44K. Suzuki6900—00—
71F. Yamada6100—00—
99D. Gomez6100—00—
7 · Dự bịS. Anzai2900—00—
26 · Dự bịM. Nagakura2900—00—
6 · Dự bịK. Bangnagande2100—00—
9 · Dự bịMarcelo Ryan2100—00—
33 · Dự bịK. Tawaratsumida1000—00—
Tính đến 16/10 05:15

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:49

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà6,37Hòa4,40Đội khách1,50Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,846,37Hòa3,384,40Đội khách1,841,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
14/10 16:496,37▲4,40▲1,50▼
14/10 16:205,90▲4,32▲1,54▼
14/10 15:545,43▲4,12▲1,61▼
14/10 15:295,36▼4,07▼1,62▲
14/10 14:375,90▲4,65▲1,50▼
14/10 14:095,86▼4,62▼1,51
14/10 13:425,88▲4,63▲1,51▼
14/10 13:185,70▲4,52▲1,53▼
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
14/10 12:265,08▼4,21▼1,59▲
14/10 12:015,29▲4,25▲1,56▼
14/10 09:544,15▲3,72▲1,80▼
14/10 09:264,07▲3,69▲1,83▼
14/10 05:283,97▲3,60▲1,87▲
14/10 05:013,87▲3,51▲1,85▼
14/10 03:363,56▼3,411,95▲
14/10 03:093,69▼3,41▼1,92▲
14/10 02:183,94▲3,50▲1,83▼
14/10 00:353,62▼3,39▼1,94▲
13/10 22:554,03▼3,46▼1,82▲
13/10 22:284,19▼3,51▼1,78▲
13/10 20:054,35▲3,57▲1,74▼
13/10 19:243,91▲3,43▲1,86▲
13/10 18:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
13/10 18:42 Đầu tiên3,843,381,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle6,374,401,50
Betfair6,004,001,40
bet3655,254,201,45
Marathon6,004,251,46
1xBet6,084,251,47
Betano5,303,951,50
BetVictor6,004,101,45
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,56Đội khách -1.52,52Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,301,48Đội khách3,282,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 16:20Thay đổi mốc · 1 → 1.5
14/10 16:20Tạm dừng
14/10 15:541,48▼2,76▲
14/10 13:42Tạm dừng
14/10 13:181,56▲2,52▼
14/10 12:51Tạm dừng
14/10 12:261,49▲2,67▼
14/10 09:54Tạm dừng
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
14/10 09:261,34▲3,24▼
14/10 05:281,33▲3,32▲
14/10 05:011,32▲3,24▼
14/10 03:361,28▼3,50▲
14/10 03:091,29▼3,42▲
14/10 02:181,32▲3,21▼
14/10 00:351,28▼3,48▲
13/10 22:551,32▲3,24▼
13/10 20:05Tạm dừng
13/10 19:241,31▲3,33▲
13/10 18:42 Đầu tiên1,303,28
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,562,52
Betfair1,502,50
bet3651,582,35
Marathon1,492,30
1xBet1,492,30
BetVictor1,502,36
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,85Xỉu 2.52,03Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,911,85Xỉu1,852,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 16:491,85▼2,03▲
14/10 16:201,86▼2,01▲
14/10 15:541,89▼1,97
14/10 15:291,90▲1,97▼
14/10 13:421,74▼2,14▲
14/10 13:181,75▼2,13▲
14/10 12:011,76▼2,07▲
14/10 09:541,852,00▲
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
14/10 09:261,85▼1,99▲
14/10 05:281,86▲1,98▲
14/10 05:011,83▼1,95▲
14/10 03:091,85▲1,93▼
14/10 02:181,83▼1,95▲
14/10 00:351,85▼1,93▲
13/10 22:551,92▲1,87▼
13/10 22:281,91▲1,88▼
13/10 20:051,89▼1,89▲
13/10 19:241,93▲1,86▲
13/10 18:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
13/10 18:42 Đầu tiên1,911,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,852,03
Betfair1,751,91
bet3651,851,95
Marathon1,761,98
1xBet1,761,98
Betano1,751,88
BetVictor1,771,91
Cả hai đội ghi bànCó1,85Không1,85Betfair · Nhà cái 5Có1,751,85Không2,001,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
14/10 15:541,85▲1,85▼
14/10 14:091,75▼1,95
14/10 13:181,80▼1,95▲
14/10 12:261,83▲1,91▼
14/10 12:011,75▲2,00▼
14/10 05:281,73▼2,05▲
13/10 18:421,80▲1,95▼
13/10 18:20Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
13/10 18:20 Đầu tiên1,752,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,851,85
bet3651,831,83
Marathon1,861,82
1xBet1,861,84
BetVictor1,901,80
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 14 · 14 trận (không phải cả mùa giải)
MitoTất cảF.C. Tokyo
14Trận14
4Thắng10
4Hòa2
6Thua2
20Bàn thắng33
16Bàn thua9
MitoChủ nhàF.C. Tokyo
8Trận7
2Thắng6
2Hòa0
4Thua1
8Bàn thắng19
10Bàn thua5
MitoĐội kháchF.C. Tokyo
6Trận7
2Thắng4
2Hòa2
2Thua1
12Bàn thắng14
6Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới10
5Trận không ghi bàn1
1.43Bàn thắng mỗi trận2.36
1.14Bàn thua mỗi trận0.64
1Chuỗi thắng dài nhất6
2Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
MitoTất cảF.C. Tokyo
3Trận2
2Thắng1
1Hòa0
0Thua1
8Bàn thắng2
0Bàn thua1
MitoChủ nhàF.C. Tokyo
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
MitoĐội kháchF.C. Tokyo
2Trận2
1Thắng1
1Hòa0
0Thua1
7Bàn thắng2
0Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn1
2.67Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.00Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
MitoTất cảF.C. Tokyo
10Trận10
2Thắng7
3Hòa2
5Thua1
12Bàn thắng21
14Bàn thua8
MitoChủ nhàF.C. Tokyo
6Trận5
1Thắng4
2Hòa0
3Thua1
7Bàn thắng9
8Bàn thua5
MitoĐội kháchF.C. Tokyo
4Trận5
1Thắng3
1Hòa2
2Thua0
5Bàn thắng12
6Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới7
3Trận không ghi bàn0
1.20Bàn thắng mỗi trận2.10
1.40Bàn thua mỗi trận0.80
1Chuỗi thắng dài nhất5
4Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
MitoTất cảF.C. Tokyo
1Trận2
0Thắng2
0Hòa0
1Thua0
0Bàn thắng10
2Bàn thua0
MitoChủ nhàF.C. Tokyo
1Trận2
0Thắng2
0Hòa0
1Thua0
0Bàn thắng10
2Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J.League Cup Giai đoạn 1 · J.League · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Mito · F.C. Tokyo J.League
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sanfrecce Hiroshima10721+1923TTTTB
2Machida10721+1523TTBHT
3F.C. Tokyo10721+1323TTTTT
4Vissel Kobe10712+822TBTTT
5Kashiwa Reysol10703+521BTTTB
6Kashima Antlers10613+519TTHBB
7Kawasaki Frontale10442+516TBHTT
8Yokohama F. Marinos10442+416HHTHT
9Urawa Reds10505-415TBTBT
10Shimizu S-Pulse10424-114HTTTB
11Okayama10415-313BBBTT
12Nagoya Grampus10406-412TTBBB
13Cerezo Osaka10334-712BHHBH
14Mito10235-29BBBBH
15V-Varen Nagasaki10235-79BHHTB
16Kyoto10226-88BBTBB
17Avispa Fukuoka10217-57BTBBH
18Gamba Osaka10145-87HBBBB
19Chiba10136-116HHBHT
20Verdy10046-144BBBHH
Nhánh đấu
Chưa rõ thể thức
Sagamihara0
Iwata3
Đi tiếp Iwata
Vanraure0
Tochigi City2
Đi tiếp Tochigi City
Ehime1
Blaublitz0
Đi tiếp Ehime
Gainare Tottori3
Omiya Ardija1
Đi tiếp Gainare Tottori
Gifu0
Tokushima0
Đi tiếp Gifu
Giravanz Kitakyushu1
Iwaki0
Đi tiếp Giravanz Kitakyushu
Kagoshima Utd0
Hokkaido Consadole Sapporo1
Đi tiếp Hokkaido Consadole Sapporo
Kanazawa2
Imabari1
Đi tiếp Kanazawa
Kumamoto2
Oita Trinita0
Đi tiếp Kumamoto
Kusatsu1
Albirex Niigata2
Đi tiếp Albirex Niigata
Nara Club1
Sagan Tosu2
Đi tiếp Sagan Tosu
Osaka3
Kofu0
Đi tiếp Osaka
Xem thêm 10
Renofa Yamaguchi0
Fujieda MYFC2
Đi tiếp Fujieda MYFC
Ryukyu2
Yokohama FC3
Đi tiếp Yokohama FC
Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)1
Toyama2
Đi tiếp Toyama
Reilac Shiga0
Verdy1
Đi tiếp Verdy
Fukushima Utd4
Vegalta Sendai3
Đi tiếp Fukushima Utd
Kamatamare0
Chiba2
Đi tiếp Chiba
Kōchi United0
V-Varen Nagasaki1
Đi tiếp V-Varen Nagasaki
Nagano0
Mito0
Đi tiếp Mito
Tochigi SC0
Montedio Yamagata1
Đi tiếp Montedio Yamagata
Yamaga3
Shonan Bellmare3
Đi tiếp Yamaga
Chưa rõ thể thức
Ehime0
F.C. Tokyo2
Đi tiếp —
Fujieda MYFC1
Cerezo Osaka2
Đi tiếp Cerezo Osaka
Fukushima Utd0
Mito7
Đi tiếp Mito
Gainare Tottori2
V-Varen Nagasaki0
Đi tiếp —
Gifu1
Yokohama FC2
Đi tiếp —
Giravanz Kitakyushu1
Nagoya Grampus3
Đi tiếp Nagoya Grampus
Hokkaido Consadole Sapporo1
Okayama2
Đi tiếp —
Iwata4
Chiba2
Đi tiếp —
Kanazawa0
Shimizu S-Pulse2
Đi tiếp —
Kumamoto0
Kawasaki Frontale1
Đi tiếp Kawasaki Frontale
Montedio Yamagata1
Yokohama F. Marinos2
Đi tiếp Yokohama F. Marinos
Osaka1
Avispa Fukuoka2
Đi tiếp —
Xem thêm 4
Sagan Tosu2
Verdy1
Đi tiếp Sagan Tosu
Tochigi City0
Sanfrecce Hiroshima2
Đi tiếp Sanfrecce Hiroshima
Toyama2
Urawa Reds3
Đi tiếp Urawa Reds
Yamaga1
Albirex Niigata0
Đi tiếp —
1/8-finals
Machida0
Kyoto0
Đi tiếp —
Kashiwa Reysol5
Gamba Osaka4
Đi tiếp —
Mito
Cerezo Osaka
Đi tiếp —
Nagoya Grampus
Urawa Reds
Đi tiếp —
Sagan Tosu
Kawasaki Frontale
Đi tiếp —
Yokohama F. Marinos
Sanfrecce Hiroshima
Đi tiếp —
1/16-finals
Yokohama FC0
Urawa Reds4
Đi tiếp —
Gainare Tottori2
Cerezo Osaka3
Đi tiếp —
Iwata0
Kawasaki Frontale4
Đi tiếp —
Mito1
F.C. Tokyo0
Đi tiếp —
Nagoya Grampus3
Okayama3
Đi tiếp —
Sagan Tosu2
Avispa Fukuoka1
Đi tiếp —
Yamaga0
Sanfrecce Hiroshima1
Đi tiếp —
Yokohama F. Marinos2
Shimizu S-Pulse1
Đi tiếp —
Tính đến 20/10 04:15

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MitoBTBBHHTHBT3T 6H 11B
F.C. TokyoTTTTTTHTTT12T 4H 4B
Mito
Dựa trên 20 trận
F.C. Tokyo
Dựa trên 20 trận
20Trận20
3T 6H 11BT · H · B12T 4H 4B
15%Tỷ lệ thắng60%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.20Ghi được mỗi trận1.95
1.55Bị ghi mỗi trận0.95
-7Hiệu số+20
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
40%Tỷ lệ không ghi bàn15%
0.95 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.16 (7 trận)
1.33 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.30 (7 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
11.3 (9 trận)Số cú sút mỗi trận17.3 (9 trận)
3.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (9 trận)
53% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (9 trận)
4.9 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.8 (9 trận)
1.2 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (8 trận)
8.9 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7 (9 trận)
Mito
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnF.C. Tokyo
Dựa trên 11 trận
11Trận11
1T 3H 7BT · H · B8T 0H 3B
9%Tỷ lệ thắng73%
27%Tỷ lệ hòa0%
1.00Ghi được mỗi trận2.18
1.82Bị ghi mỗi trận1.09
-9Hiệu số+12
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới64%
36%Tỷ lệ không ghi bàn9%
0.99 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.35 (4 trận)
1.21 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45 (4 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn27%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
10.7 (6 trận)Số cú sút mỗi trận17.8 (5 trận)
3.0 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (5 trận)
55% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (5 trận)
4.5 (6 trận)Phạt góc mỗi trận6.2 (5 trận)
1.5 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (5 trận)
8.5 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.6 (5 trận)
Mito
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnF.C. Tokyo
Dựa trên 9 trận
9Trận9
2T 3H 4BT · H · B4T 4H 1B
22%Tỷ lệ thắng44%
33%Tỷ lệ hòa44%
1.44Ghi được mỗi trận1.67
1.22Bị ghi mỗi trận0.78
+2Hiệu số+8
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
44%Tỷ lệ không ghi bàn22%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.90 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.11 (3 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.7 (3 trận)Số cú sút mỗi trận16.8 (4 trận)
4.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.5 (4 trận)
50% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (4 trận)
5.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (3 trận)
9.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.5 (4 trận)
Mito
Dựa trên 17 trận
J.LeagueF.C. Tokyo
Dựa trên 17 trận
17Trận17
2T 5H 10BT · H · B9T 4H 4B
12%Tỷ lệ thắng53%
29%Tỷ lệ hòa24%
1.00Ghi được mỗi trận1.59
1.71Bị ghi mỗi trận1.12
-12Hiệu số+8
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới47%
35%Tỷ lệ không ghi bàn18%
0.95 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.16 (7 trận)
1.33 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.30 (7 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn41%
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
11.3 (9 trận)Số cú sút mỗi trận17.3 (9 trận)
3.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (9 trận)
53% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (9 trận)
4.9 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.8 (9 trận)
1.2 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (8 trận)
8.9 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7 (9 trận)
Mito
Dựa trên 2 trận
J.League Cup Giai đoạn 1F.C. Tokyo
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 1H 0BT · H · B1T 0H 0B
+7Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Mito
Dựa trên 1 trận
Cúp Nhật BảnF.C. Tokyo
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B2T 0H 0B
-2Hiệu số+10
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Mito T
1H
1F.C. Tokyo T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Mito Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 6
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 18/10 14:00

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK34Konosuke Nishikawa90090 phút7.03
GK27Jakub Slowik50096 phút6.60
GK21Shuhei Matsubara-----
DF25Takumi Mase101090 phút6.62
DF17Kenta Itakura101081 phút7.12
DF15Yasuki Kimoto102079 phút7.01
DF4Akinari Kawazura80159 phút6.52
DF3Koshi Osaki70067 phút6.55
DF50Rei Ieizumi71065 phút6.80
DF2Malick Fofana40071 phút6.30
DF16Yuri Tamura40059 phút—
DF6Kazuma Okamoto20178 phút6.30
MF20Yu Funabashi120267 phút6.87
MF19Taishi Semba110383 phút6.64
MF11Yoshiki Torikai112267 phút6.66
MF8Chihiro Kato114150 phút6.90
MF24Kiichi Yamazaki40049 phút6.20
MF30Jin Okumura41049 phút6.23
MF38Leonardo Hugo40248 phút6.55
MF48Yuto Yamashita31070 phút—
MF41Kishin Shimatani20044 phút—
MF44Motoki Nishihara20022 phút—
FW39Hayata Yamamoto130040 phút6.50
FW22Kaito Taniguchi110265 phút6.64
FW9Ryo Nemoto111043 phút6.39
FW18Kotaro Uchino91067 phút6.11
FW10Arata Watanabe85070 phút7.08
FW33Patryck70126 phút6.25
FW29Keisuke Tada60034 phút6.63
FW53Shota Yamashita40028 phút6.30
FW14Mizuki Arai30049 phút—
FW87Kishin Gokita10029 phút—
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK81Seung-Gyu Kim100090 phút6.48
GK1Hayate Tanaka40090 phút—
GK58Wataru Goto-----
DF24Alexander Scholz131083 phút7.65
DF22Hirokazu Ishihara120046 phút6.82
DF4Hayato Inamura100084 phút7.58
DF2Sei Muroya80181 phút7.13
DF3Masato Morishige81065 phút6.94
DF6Kashif Bangnagande80251 phút7.03
DF15Rio Omori70262 phút6.57
DF18Kento Hashimoto (#18)60061 phút6.80
DF42K. Hashimoto (#42)50062 phút6.62
DF20Shuto Nagano40084 phút7.45
DF5Yuto Nagatomo30045 phút6.75
MF27Kyota Tokiwa130062 phút6.78
MF7Soma Anzai137056 phút7.13
MF8Takahiro Ko121183 phút6.97
MF33Kota Tawaratsumida111144 phút6.90
MF19Shion Homma82154 phút6.74
MF44Kaede Suzuki20080 phút—
MF38Kio Tanaka10010 phút—
FW26Motoki Nagakura138466 phút7.26
FW10Kein Sato132264 phút6.71
FW9Ryan Marcelo124265 phút6.93
FW39Teruhito Nakagawa101234 phút6.48
FW71Fuki Yamada83142 phút6.72
FW99Dani Gomez52030 phút6.90
FW25Tsuna Kominato10010 phút6.50
FW7Nicolai Vallys-----
FW55Chinedu Otani Divine-----
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

MitoHuấn luyện viên Daisuke Kimori
F.C. TokyoHuấn luyện viên Rikizo Matsuhashi
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 16/10 05:15

Các trận tiếp theo