Hokkaido Consadole Sapporo vs Okayama
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | T. Sugeno | |
| 39 | H. Kawahara | |
| 29 | Kim Geon-Ung | |
| 5 | A. Fukumori | |
| 11 | R. Aoki | |
| 50 | N. Urakami | |
| 18 | S. Kido | |
| 3 | Park Min-Gyu | |
| 13 | Y. Horigome | |
| 70 | Vini Peixoto | |
| 20 | A. Bakayoko |
| 51 | S. Takagi | |
| 17 | M. Uchida | |
| 55 | R. Umetsu | |
| 27 | T. Arano | |
| 34 | K. Konomi | |
| 22 | K. Safo | |
| 23 | S. Omori | |
| 38 | S. Toyama | |
| 40 | Y. Sato |
| 1 | L. Moser | |
| 6 | H. Omori | |
| 48 | Y. Tatsuta | |
| 43 | Y. Suzuki | |
| 51 | K. Shirai | |
| 33 | Kamiya Yuta | |
| 14 | R. Tabei | |
| 88 | T. Yamane | |
| 20 | K. Kawano | |
| 10 | Na Sang-Ho | |
| 9 | Leo Gaucho |
| 77 | G. Kawanami | |
| 18 | D. Tagami | |
| 31 | R. Senda | |
| 7 | R. Takeuchi | |
| 8 | A. Esaka | |
| 17 | R. Sueyoshi | |
| 28 | M. Matsumoto | |
| 79 | N. Browne | |
| 99 | Lucao |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Hokkaido Consadole Sapporo | 0 | 1 | 1 |
| Okayama | 1 | 1 | 2 |
- 22'Thẻ vàngS. Kido
- 36'Bàn thắngK. Kawano
- 38'Thay ngườiR. TakeuchiRa sân: R. Tabei
- 46'Thay ngườiLucaoRa sân: Leo Gaucho
- 57'Bàn thắngA. BakayokoKiến tạo: Vini Peixoto
- 57'Thay ngườiS. ToyamaRa sân: Y. Horigome
- 59'Thay ngườiA. EsakaRa sân: K. Kawano
- 64'Thay ngườiR. UmetsuRa sân: A. Fukumori
- 77'Thẻ vàngH. Omori
- 89'Thay ngườiS. OmoriRa sân: A. Bakayoko
- 90'Bàn thắngY. Suzuki
- 90'Thay ngườiN. BrowneRa sân: T. Yamane
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:57Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà5,51Hòa3,95Đội khách1,59Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà7,29→5,51Hòa5,23→3,95Đội khách1,36→1,59
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 5,51▲ | 3,95▼ | 1,59▲ |
| 29/09 16:40 | 5,43▲ | 4,21▼ | 1,56▲ |
| 29/09 16:22 | 5,20▼ | 4,41▼ | 1,53▲ |
| 29/09 16:10 Đầu tiên | 7,29 | 5,23 | 1,36 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 5,51 | 3,95 | 1,59 |
| Betfair | 5,00 | 3,90 | 1,50 |
| bet365 | 4,75 | 4,00 | 1,53 |
| Marathon | 5,45 | 3,95 | 1,54 |
| 1xBet | 5,40 | 3,95 | 1,56 |
| Betano | 4,85 | 3,90 | 1,55 |
| BetVictor | 5,25 | 4,00 | 1,53 |
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,86Đội khách -11,99Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,92→1,86Đội khách1,92→1,99
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 1,86▼ | 1,99▲ |
| 29/09 16:40 | 1,91▼ | 1,94▲ |
| 29/09 16:22 | Thay đổi mốc · mốc chính 1 | |
| 29/09 16:22 Đầu tiên | 1,92 | 1,92 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1 | Đội khách -1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 1,99 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Marathon | 1,79 | 1,93 |
| 1xBet | 1,79 | 1,93 |
| Betano | 1,78 | 1,83 |
| BetVictor | 1,80 | 1,87 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,71Xỉu 2.52,13Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,71→1,71Xỉu2,12→2,13
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 1,71▼ | 2,13▲ |
| 29/09 16:40 | 1,73▲ | 2,11▼ |
| 29/09 16:22 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 29/09 16:22 Đầu tiên | 1,71 | 2,12 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,71 | 2,13 |
| Betfair | 1,65 | 2,10 |
| bet365 | 1,67 | 2,15 |
| Marathon | 1,68 | 2,09 |
| 1xBet | 1,68 | 2,09 |
| Betano | 1,62 | 2,02 |
| BetVictor | 1,64 | 2,08 |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,05Betfair · Nhà cái 5Có1,80→1,67Không1,91→2,05
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 29/09 16:57 | 1,67▼ | 2,05▲ |
| 29/09 16:53 | 1,70▼ | 2,00 |
| 29/09 16:49 | 1,73▼ | 2,00▲ |
| 29/09 16:22 | 1,75▲ | 1,95▼ |
| 29/09 16:17 | 1,73▼ | 2,00▲ |
| 29/09 16:10 Đầu tiên | 1,80 | 1,91 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,67 | 2,05 |
| bet365 | 1,80 | 1,91 |
| Marathon | 1,72 | 1,98 |
| 1xBet | 1,72 | 2,01 |
| BetVictor | 1,70 | 2,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Hokkaido Consadole Sapporo Dựa trên 20 trận | Okayama Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 4H 7B | T · H · B | 10T 4H 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +3 | Hiệu số | +8 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (9 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (9 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (10 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (10 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 39% (10 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (10 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (9 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 (10 trận) |
| Hokkaido Consadole Sapporo Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Okayama Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 1H 4B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| -1 | Hiệu số | +8 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.74 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (4 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.8 (5 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (5 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (5 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.2 (5 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 (5 trận) |
| Hokkaido Consadole Sapporo Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Okayama Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 3H 3B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +4 | Hiệu số | +0 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.56 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (5 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.4 (5 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (5 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 37% (5 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (5 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (5 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (5 trận) |
| Hokkaido Consadole Sapporo | J.League | Okayama Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 19 |
| — | T · H · B | 9T 4H 6B |
| — | Tỷ lệ thắng | 47% |
| — | Tỷ lệ hòa | 21% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.53 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.26 |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 37% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (9 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (9 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 63% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (10 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (10 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 39% (10 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (10 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (9 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 (10 trận) |
| Hokkaido Consadole Sapporo Dựa trên 18 trận | J2 League | Okayama |
|---|---|---|
| 18 | Trận | — |
| 8T 4H 6B | T · H · B | — |
| 44% | Tỷ lệ thắng | — |
| 22% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.61 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.39 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| 28% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 61% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Hokkaido Consadole Sapporo Dựa trên 1 trận | Cúp Nhật Bản | Okayama Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -2 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Hokkaido Consadole Sapporo Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Okayama |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Hokkaido Consadole Sapporo đã gặp Okayama tại J.League Cup Giai đoạn 1 vào 29/9/2026 17:00 UTC+07 tại Sapporo Atsubetsu Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Hokkaido Consadole Sapporo 1-2 Okayama.
Hokkaido Consadole Sapporo thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Okayama thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 5.51 · 3.95 · 1.59.
Đội hình Hokkaido Consadole Sapporo có Y. Horigome, Vini Peixoto, A. Bakayoko.
Đội hình Okayama có K. Kawano, Na Sang-Ho, Leo Gaucho.
Hokkaido Consadole Sapporo · Trận trước: Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Hokkaido Consadole Sapporo (26/9) · Trận tiếp theo: Hokkaido Consadole Sapporo vs Iwaki (4/10)
Okayama · Trận trước: Okayama vs Kyoto (19/9) · Trận tiếp theo: Okayama vs Chiba (7/10)
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 khác cùng ngày
- Montedio Yamagata vs Yokohama F. Marinos
- Fujieda MYFC vs Cerezo Osaka
- Giravanz Kitakyushu vs Nagoya Grampus
- Gainare Tottori vs V-Varen Nagasaki
- Gifu vs Yokohama FC
- Fukushima Utd vs Mito
- Yamaga vs Albirex Niigata
- Toyama vs Urawa Reds
- Kumamoto vs Kawasaki Frontale
- Kanazawa vs Shimizu S-Pulse
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 tuần này
- Ehime vs F.C. Tokyo
- Sagan Tosu vs Verdy
- Tochigi City vs Sanfrecce Hiroshima
- Iwata vs Chiba
- Osaka vs Avispa Fukuoka
- Machida vs Kyoto
- Kashiwa Reysol vs Gamba Osaka
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Besiktas vs Basaksehir (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K. (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Al-Ahli SC vs Al-Gharafa
- Besiktas vs Basaksehir
- Al Ain vs Tractor
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor
- Al Qadsiah vs Al-Sadd
- Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K.
- Santa Clara vs S.L. Benfica
- Sevilla vs Osasuna
- Rizespor vs Trabzonspor
- J. Mensik vs L. Neumayer
- A. Fery vs J. Fearnley
- Bielsko-Biala W vs LKS Lodz W
- L. Darderi vs M. Arnaldi
- F.C. Copenhagen vs Odense
- L. van Assche vs L. Tien
Chưa có bài viết nào.