Ngôn ngữ

Giravanz Kitakyushu vs Nagoya Grampus

Chi tiết trận đấu
Mikuni World Stadium Kitakyushu
Giravanz KitakyushuChủ nhà
1 : 3Tỷ số chung cuộc
Nagoya GrampusĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/09 16:57
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
41M. Sugimoto
77R. Kanzawa
5T. Narasaka
4K. Hasegawa
6K. Hoshi
25R. Tsubogo
14H. Izawa
17R. Okano
19F. Yoshihara
7R. Hirahara
10R. Nagai
Dự bị 9
9S. Kawabe
18S. Hiramatsu
22J. Ikoma
28K. Yokokubo
37K. Yoshida
39R. Taniguchi
42T. Sera
51Y. Sakashita
96Y. Saitai
Huấn luyện viên Ryotaro Tanaka
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-1-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1D. Schmidt
70T. Hara
13H. Fujii
31T. Takamine
10Mateus
15S. Inagaki
14T. Morishima
55S. Tokumoto
17T. Uchida
11Y. Yamagishi
22Y. Kimura
Dự bị 9
2Y. Nogami
3Y. Sato
19H. Koda
30S. Sugiura
33T. Kikuchi
36H. Hagi
41M. Ono
49S. Fukaya
58T. Koyamatsu
Huấn luyện viên Mihailo Petrovic
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 16/10 05:15

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Giravanz Kitakyushu011
Nagoya Grampus213
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 18'Bàn thắngT. Uchida
  2. 30'Bàn thắngY. YamagishiKiến tạo: T. Uchida
  3. 46'Thay ngườiS. KawabeRa sân: R. Nagai
  4. 60'Thẻ vàngR. Okano
  5. 63'Thay ngườiY. NogamiRa sân: T. Hara
  6. 63'Thay ngườiT. KoyamatsuRa sân: T. Uchida
  7. 64'Thay ngườiK. YoshidaRa sân: R. Tsubogo
  8. 68'Bàn thắngY. KimuraKiến tạo: Y. Nogami
  9. 75'Thay ngườiY. SakashitaRa sân: R. Okano
  10. 77'Thay ngườiH. KodaRa sân: Mateus
  11. 77'Thay ngườiS. SugiuraRa sân: Y. Yamagishi
  12. 77'Thay ngườiM. OnoRa sân: T. Morishima
  13. 85'Thay ngườiS. HiramatsuRa sân: H. Izawa
  14. 85'Thay ngườiT. SeraRa sân: R. Kanzawa
  15. 90'Bàn thắngK. Yoshida

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4K. Hasegawa9000—00—
5T. Narasaka9000—00—
6K. Hoshi9000—00—
7R. Hirahara9000—00—
19F. Yoshihara9000—00—
41M. Sugimoto9000—00—
14H. Izawa8500—00—
77R. Kanzawa8500—00—
17R. Okano7500—10—
25R. Tsubogo6400—00—
10R. Nagai4600—00—
9 · Dự bịS. Kawabe4400—00—
37 · Dự bịK. Yoshida2610—00—
51 · Dự bịY. Sakashita1500—00—
18 · Dự bịS. Hiramatsu500—00—
42 · Dự bịT. Sera500—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1D. Schmidt9000—00—
13H. Fujii9000—00—
15S. Inagaki9000—00—
22Y. Kimura9010—00—
31T. Takamine9000—00—
55S. Tokumoto9000—00—
10Mateus7700—00—
11Y. Yamagishi7710—00—
14T. Morishima7700—00—
17T. Uchida6311—00—
70T. Hara6300—00—
2 · Dự bịY. Nogami2701—00—
58 · Dự bịT. Koyamatsu2700—00—
19 · Dự bịH. Koda1300—00—
30 · Dự bịS. Sugiura1300—00—
41 · Dự bịM. Ono1300—00—
Tính đến 16/10 05:15

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:57

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà11,23Hòa7,26Đội khách1,17Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà12,7011,23Hòa7,687,26Đội khách1,171,17
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
29/09 16:5311,23▼7,26▼1,17▼
29/09 16:4011,43▼7,68▲1,18▲
29/09 16:2212,58▼7,65▼1,17
29/09 16:10 Đầu tiên12,707,681,17
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle11,237,261,17
Betfair13,007,001,08
bet3659,507,501,17
Marathon13,757,201,14
1xBet13,507,001,15
Betano10,006,001,19
BetVictor15,007,001,13
Kèo chấp châu Á2Chủ nhà +22,11Đội khách -21,70Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,102,11Đội khách1,741,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
29/09 16:532,11▲1,70▼
29/09 16:402,07▼1,76▲
29/09 16:22Thay đổi mốc · mốc chính 2
29/09 16:22 Đầu tiên2,101,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +2Đội khách -2
Pinnacle2,111,70
bet3651,552,38
Marathon2,011,73
1xBet1,961,76
Betano1,881,72
BetVictor2,041,67
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,78Xỉu 3.51,99Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,891,90Xỉu1,931,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
29/09 16:53Tạm dừng
29/09 16:401,90▲1,92▼
29/09 16:22 Đầu tiên1,891,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,781,99
Betfair1,851,85
bet3652,251,57
Marathon1,801,93
1xBet1,821,91
Betano1,821,83
BetVictor1,891,78
Cả hai đội ghi bànCó1,95Không1,73Betfair · Nhà cái 5Có1,95Không thay đổiKhông1,751,73
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
29/09 16:531,951,73▼
29/09 16:10 Đầu tiên1,951,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,951,73
bet3651,831,83
Marathon1,831,85
1xBet1,831,87
BetVictor2,001,70
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Giravanz KitakyushuHTTHHBBBHB6T 6H 8B
Nagoya GrampusBBBBTBTBBH6T 4H 10B
Giravanz Kitakyushu
Dựa trên 20 trận
Nagoya Grampus
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 6H 8BT · H · B6T 4H 10B
30%Tỷ lệ thắng30%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.05Ghi được mỗi trận1.35
1.40Bị ghi mỗi trận1.85
-7Hiệu số-10
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
20%Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.18 (8 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.71 (8 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.3 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.0 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.4 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
—Số cú sút mỗi trận13.0 (10 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.6 (10 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình53% (10 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.4 (10 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận0.7 (10 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận8.4 (10 trận)
Giravanz Kitakyushu
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNagoya Grampus
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 3H 4BT · H · B4T 3H 3B
30%Tỷ lệ thắng40%
30%Tỷ lệ hòa30%
1.20Ghi được mỗi trận1.70
1.60Bị ghi mỗi trận1.50
-4Hiệu số+2
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.24 (4 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45 (4 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.2 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận12.8 (4 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.5 (4 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình50% (4 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.8 (4 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận0.5 (4 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận8.2 (4 trận)
Giravanz Kitakyushu
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnNagoya Grampus
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 3H 4BT · H · B2T 1H 7B
30%Tỷ lệ thắng20%
30%Tỷ lệ hòa10%
0.90Ghi được mỗi trận1.00
1.20Bị ghi mỗi trận2.20
-3Hiệu số-12
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
30%Tỷ lệ không ghi bàn40%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.11 (4 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.97 (4 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.1 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
—Số cú sút mỗi trận13.2 (6 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.0 (6 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình54% (6 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.2 (6 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận0.8 (6 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận8.5 (6 trận)
Giravanz KitakyushuJ.LeagueNagoya Grampus
Dựa trên 19 trận
—Trận19
—T · H · B6T 4H 9B
—Tỷ lệ thắng32%
—Tỷ lệ hòa21%
—Ghi được mỗi trận1.37
—Bị ghi mỗi trận1.79
—Hiệu số-8
—Tỷ lệ giữ sạch lưới16%
—Tỷ lệ không ghi bàn26%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.18 (8 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.71 (8 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn63%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn68%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
—Số cú sút mỗi trận13.0 (10 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.6 (10 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình53% (10 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.4 (10 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận0.7 (10 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận8.4 (10 trận)
Giravanz Kitakyushu
Dựa trên 16 trận
J2 LeagueNagoya Grampus
16Trận—
4T 4H 8BT · H · B—
25%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
1.56Bị ghi mỗi trận—
-9Hiệu số—
19%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Giravanz Kitakyushu
Dựa trên 2 trận
J3 LeagueNagoya Grampus
2Trận—
1T 1H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Giravanz Kitakyushu
Dựa trên 1 trận
Cúp Nhật BảnNagoya Grampus
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B0T 0H 1B
+0Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Giravanz Kitakyushu
Dựa trên 1 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Nagoya Grampus
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HGiravanz Kitakyushu1:1Kagoshima Utd26/09/2026 15:00 · J3 LeagueTGiravanz Kitakyushu1:0Iwaki02/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Mikuni World Stadium KitakyushuHGiravanz Kitakyushu1:1Hiệp phụ 0-1Okinawa SV19/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản
Mùa giải 2026
HTochigi SC1:1Hiệp phụ 1-0Giravanz Kitakyushu07/06/2026 12:00 · J2 LeagueBKamatamare3:1Giravanz Kitakyushu31/05/2026 12:00 · J2 LeagueBReilac Shiga1:0Giravanz Kitakyushu17/05/2026 13:30 · J2 LeagueHGainare Tottori1:1Luân lưu 5-4Giravanz Kitakyushu10/05/2026 12:00 · J2 LeagueTGiravanz Kitakyushu2:1Oita Trinita03/05/2026 12:03 · J2 LeagueBTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)3:0Giravanz Kitakyushu29/04/2026 12:00 · J2 LeagueHGiravanz Kitakyushu2:2Luân lưu 7-8Renofa Yamaguchi25/04/2026 12:00 · J2 LeagueHKagoshima Utd1:1Luân lưu 8-7Giravanz Kitakyushu05/04/2026 12:00 · J2 LeagueTGiravanz Kitakyushu1:0Ryukyu29/03/2026 12:00 · J2 LeagueBSagan Tosu1:0Giravanz Kitakyushu14/03/2026 12:00 · J2 League
Tính đến 26/10 04:46

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua