Giravanz Kitakyushu vs Nagoya Grampus
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 41 | M. Sugimoto | |
| 77 | R. Kanzawa | |
| 5 | T. Narasaka | |
| 4 | K. Hasegawa | |
| 6 | K. Hoshi | |
| 25 | R. Tsubogo | |
| 14 | H. Izawa | |
| 17 | R. Okano | |
| 19 | F. Yoshihara | |
| 7 | R. Hirahara | |
| 10 | R. Nagai |
| 9 | S. Kawabe | |
| 18 | S. Hiramatsu | |
| 22 | J. Ikoma | |
| 28 | K. Yokokubo | |
| 37 | K. Yoshida | |
| 39 | R. Taniguchi | |
| 42 | T. Sera | |
| 51 | Y. Sakashita | |
| 96 | Y. Saitai |
| 1 | D. Schmidt | |
| 70 | T. Hara | |
| 13 | H. Fujii | |
| 31 | T. Takamine | |
| 10 | Mateus | |
| 15 | S. Inagaki | |
| 14 | T. Morishima | |
| 55 | S. Tokumoto | |
| 17 | T. Uchida | |
| 11 | Y. Yamagishi | |
| 22 | Y. Kimura |
| 2 | Y. Nogami | |
| 3 | Y. Sato | |
| 19 | H. Koda | |
| 30 | S. Sugiura | |
| 33 | T. Kikuchi | |
| 36 | H. Hagi | |
| 41 | M. Ono | |
| 49 | S. Fukaya | |
| 58 | T. Koyamatsu |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Giravanz Kitakyushu | 0 | 1 | 1 |
| Nagoya Grampus | 2 | 1 | 3 |
- 18'Bàn thắngT. Uchida
- 30'Bàn thắngY. YamagishiKiến tạo: T. Uchida
- 46'Thay ngườiS. KawabeRa sân: R. Nagai
- 60'Thẻ vàngR. Okano
- 63'Thay ngườiY. NogamiRa sân: T. Hara
- 63'Thay ngườiT. KoyamatsuRa sân: T. Uchida
- 64'Thay ngườiK. YoshidaRa sân: R. Tsubogo
- 68'Bàn thắngY. KimuraKiến tạo: Y. Nogami
- 75'Thay ngườiY. SakashitaRa sân: R. Okano
- 77'Thay ngườiH. KodaRa sân: Mateus
- 77'Thay ngườiS. SugiuraRa sân: Y. Yamagishi
- 77'Thay ngườiM. OnoRa sân: T. Morishima
- 85'Thay ngườiS. HiramatsuRa sân: H. Izawa
- 85'Thay ngườiT. SeraRa sân: R. Kanzawa
- 90'Bàn thắngK. Yoshida
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:57Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà11,23Hòa7,26Đội khách1,17Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà12,70→11,23Hòa7,68→7,26Đội khách1,17→1,17
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 11,23▼ | 7,26▼ | 1,17▼ |
| 29/09 16:40 | 11,43▼ | 7,68▲ | 1,18▲ |
| 29/09 16:22 | 12,58▼ | 7,65▼ | 1,17 |
| 29/09 16:10 Đầu tiên | 12,70 | 7,68 | 1,17 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 11,23 | 7,26 | 1,17 |
| Betfair | 13,00 | 7,00 | 1,08 |
| bet365 | 9,50 | 7,50 | 1,17 |
| Marathon | 13,75 | 7,20 | 1,14 |
| 1xBet | 13,50 | 7,00 | 1,15 |
| Betano | 10,00 | 6,00 | 1,19 |
| BetVictor | 15,00 | 7,00 | 1,13 |
Kèo chấp châu Á2Chủ nhà +22,11Đội khách -21,70Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,10→2,11Đội khách1,74→1,70
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 2,11▲ | 1,70▼ |
| 29/09 16:40 | 2,07▼ | 1,76▲ |
| 29/09 16:22 | Thay đổi mốc · mốc chính 2 | |
| 29/09 16:22 Đầu tiên | 2,10 | 1,74 |
| Nhà cái | Chủ nhà +2 | Đội khách -2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,11 | 1,70 |
| bet365 | 1,55 | 2,38 |
| Marathon | 2,01 | 1,73 |
| 1xBet | 1,96 | 1,76 |
| Betano | 1,88 | 1,72 |
| BetVictor | 2,04 | 1,67 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,78Xỉu 3.51,99Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,89→1,90Xỉu1,93→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/09 16:53 | Tạm dừng | |
| 29/09 16:40 | 1,90▲ | 1,92▼ |
| 29/09 16:22 Đầu tiên | 1,89 | 1,93 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78 | 1,99 |
| Betfair | 1,85 | 1,85 |
| bet365 | 2,25 | 1,57 |
| Marathon | 1,80 | 1,93 |
| 1xBet | 1,82 | 1,91 |
| Betano | 1,82 | 1,83 |
| BetVictor | 1,89 | 1,78 |
Cả hai đội ghi bànCó1,95Không1,73Betfair · Nhà cái 5Có1,95Không thay đổiKhông1,75→1,73
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 1,95 | 1,73▼ |
| 29/09 16:10 Đầu tiên | 1,95 | 1,75 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,95 | 1,73 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,83 | 1,85 |
| 1xBet | 1,83 | 1,87 |
| BetVictor | 2,00 | 1,70 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Giravanz Kitakyushu Dựa trên 20 trận | Nagoya Grampus Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 6H 8B | T · H · B | 6T 4H 10B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.85 |
| -7 | Hiệu số | -10 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (8 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (8 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.3 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (10 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (10 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (10 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (10 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 0.7 (10 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.4 (10 trận) |
| Giravanz Kitakyushu Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nagoya Grampus Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -4 | Hiệu số | +2 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (4 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.2 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.8 (4 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (4 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (4 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 0.5 (4 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.2 (4 trận) |
| Giravanz Kitakyushu Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Nagoya Grampus Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 2T 1H 7B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| -3 | Hiệu số | -12 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.97 (4 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.1 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.2 (6 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (6 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (6 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (6 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 (6 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.5 (6 trận) |
| Giravanz Kitakyushu | J.League | Nagoya Grampus Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 19 |
| — | T · H · B | 6T 4H 9B |
| — | Tỷ lệ thắng | 32% |
| — | Tỷ lệ hòa | 21% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.37 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.79 |
| — | Hiệu số | -8 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 16% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (8 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (8 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 63% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 68% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (10 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (10 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (10 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (10 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 0.7 (10 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.4 (10 trận) |
| Giravanz Kitakyushu Dựa trên 16 trận | J2 League | Nagoya Grampus |
|---|---|---|
| 16 | Trận | — |
| 4T 4H 8B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -9 | Hiệu số | — |
| 19% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Giravanz Kitakyushu Dựa trên 2 trận | J3 League | Nagoya Grampus |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Giravanz Kitakyushu Dựa trên 1 trận | Cúp Nhật Bản | Nagoya Grampus Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Giravanz Kitakyushu Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Nagoya Grampus |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Giravanz Kitakyushu đã gặp Nagoya Grampus tại J.League Cup Giai đoạn 1 vào 29/9/2026 17:00 UTC+07 tại Mikuni World Stadium Kitakyushu.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Giravanz Kitakyushu 1-3 Nagoya Grampus.
Giravanz Kitakyushu thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Nagoya Grampus thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 11.23 · 7.26 · 1.17.
Đội hình Giravanz Kitakyushu có F. Yoshihara, R. Hirahara, R. Nagai.
Đội hình Nagoya Grampus có T. Uchida, Y. Yamagishi, Y. Kimura.
Giravanz Kitakyushu · Trận trước: Giravanz Kitakyushu vs Iwaki (2/9)
Nagoya Grampus · Trận trước: F.C. Tokyo vs Nagoya Grampus (19/9) · Trận tiếp theo: Kawasaki Frontale vs Nagoya Grampus (11/10)
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 khác cùng ngày
- Montedio Yamagata vs Yokohama F. Marinos
- Fujieda MYFC vs Cerezo Osaka
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Okayama
- Gainare Tottori vs V-Varen Nagasaki
- Gifu vs Yokohama FC
- Fukushima Utd vs Mito
- Yamaga vs Albirex Niigata
- Toyama vs Urawa Reds
- Kumamoto vs Kawasaki Frontale
- Kanazawa vs Shimizu S-Pulse
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 tuần này
- Ehime vs F.C. Tokyo
- Sagan Tosu vs Verdy
- Tochigi City vs Sanfrecce Hiroshima
- Iwata vs Chiba
- Osaka vs Avispa Fukuoka
- Machida vs Kyoto
- Kashiwa Reysol vs Gamba Osaka
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Besiktas vs Basaksehir (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K. (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Al-Ahli SC vs Al-Gharafa
- Besiktas vs Basaksehir
- Al Ain vs Tractor
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor
- Al Qadsiah vs Al-Sadd
- Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K.
- Santa Clara vs S.L. Benfica
- Sevilla vs Osasuna
- Rizespor vs Trabzonspor
- J. Mensik vs L. Neumayer
- A. Fery vs J. Fearnley
- Bielsko-Biala W vs LKS Lodz W
- L. Darderi vs M. Arnaldi
- F.C. Copenhagen vs Odense
- L. van Assche vs L. Tien
Chưa có bài viết nào.