Kashiwa Reysol vs Gamba Osaka
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 77 | T. Wakahara | |
| 88 | S. Baba | |
| 4 | T. Koga | |
| 26 | D. Sugioka | |
| 24 | T. Kubo | |
| 21 | Y. Konishi | |
| 39 | N. Nakagawa | |
| 5 | K. Endo | |
| 8 | Y. Koizumi | |
| 87 | H. Yamauchi | |
| 15 | S. Fujio |
| 25 | R. Kojima | |
| 2 | H. Mitsumaru | |
| 16 | K. Yuruki | |
| 19 | H. Nakama | |
| 20 | Y. Segawa | |
| 28 | S. Toshima | |
| 40 | R. Harakawa | |
| 44 | K. Yuba | |
| 9 | M. Hosoya |
| 1 | M. Higashiguchi | |
| 47 | S. Nakano | |
| 4 | S. Nakatani | |
| 2 | S. Fukuoka | |
| 21 | R. Hatsuse | |
| 13 | S. Abe | |
| 27 | R. Mito | |
| 17 | R. Yamashita | |
| 39 | K. Sumi | |
| 8 | R. Meshino | |
| 11 | I. Jebali |
| 22 | J. Ichimori | |
| 19 | G. Ikegaya | |
| 67 | S. Sasaki | |
| 10 | S. Kurata | |
| 16 | T. Suzuki | |
| 20 | E. Adams | |
| 35 | T. Tono | |
| 7 | T. Usami | |
| 97 | Welton |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 5 : 4 Hiệp phụ
- Kết quả
- Chủ nhà thắng (hiệp phụ) Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Hiệp phụ | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| Kashiwa Reysol | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Gamba Osaka | 1 | 2 | 1 | 4 |
- 29'Bàn thắngS. Fujio
- 45'Bàn thắng từ phạt đềnI. Jebali
- 46'Thay ngườiT. UsamiRa sân: R. Meshino
- 59'Bàn thắngS. Fujio
- 69'Thay ngườiY. SegawaRa sân: H. Yamauchi
- 70'Thay ngườiM. HosoyaRa sân: S. Fujio
- 70'Thay ngườiS. SasakiRa sân: S. Fukuoka
- 70'Thay ngườiWeltonRa sân: K. Sumi
- 73'Bàn thắngWelton
- 81'Thay ngườiR. HarakawaRa sân: Y. Konishi
- 81'Thay ngườiK. YubaRa sân: K. Endo
- 89'Bàn thắngI. Jebali
- 90'Bàn thắng từ phạt đềnY. Segawa
- 90+2'Thay ngườiT. SuzukiRa sân: S. Nakano
- 90+2'Thẻ vàngS. Sasaki
- 91'Thay ngườiH. NakamaRa sân: Y. Koizumi
- 99'Thẻ vàngS. Abe
- 103'Bàn thắngK. YubaKiến tạo: Y. Segawa
- 105'Thẻ vàngR. Hatsuse
- 106'Thay ngườiE. AdamsRa sân: R. Mito
- 108'Bàn thắngS. Sasaki
- 109'Bàn thắngK. Yuba
- 114'Thay ngườiG. Ikegaya
- 115'Thay ngườiH. MitsumaruRa sân: T. Kubo
- 116'Thẻ vàngS. Baba
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:57Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,66Hòa4,02Đội khách5,00Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,63→1,66Hòa3,94→4,02Đội khách4,91→5,00
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 03/10 16:57 | 1,66▼ | 4,02▲ | 5,00▼ |
| 03/10 16:42 | 1,67▲ | 3,78▼ | 5,39▲ |
| 03/10 16:10 | 1,61▼ | 4,17▲ | 5,29▲ |
| 03/10 15:59 | 1,62 | 4,14▼ | 5,26 |
| 03/10 15:49 | 1,62▲ | 4,15▲ | 5,26▼ |
| 03/10 15:12 | 1,61▲ | 4,12▼ | 5,39▼ |
| 03/10 14:52 | 1,60▲ | 4,15▼ | 5,50▼ |
| 03/10 14:41 | 1,57 | 4,27▲ | 5,53 |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 03/10 14:09 | 1,57▼ | 4,26▲ | 5,53▲ |
| 03/10 12:40 | 1,58▲ | 4,25▼ | 5,51▼ |
| 03/10 12:12 | 1,57▼ | 4,32▲ | 5,54▲ |
| 03/10 11:03 | 1,60▼ | 4,21▲ | 5,33▲ |
| 03/10 10:53 | 1,63▼ | 4,12▲ | 5,12▲ |
| 03/10 08:20 | 1,64▼ | 4,08▲ | 5,11▲ |
| 03/10 05:19 | 1,65▲ | 4,05▲ | 5,08▲ |
| 02/10 23:11 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 02/10 23:11 Đầu tiên | 1,63 | 3,94 | 4,91 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,66 | 4,02 | 5,00 |
| Betfair | 1,53 | 3,90 | 4,75 |
| bet365 | 1,55 | 4,33 | 4,10 |
| Marathon | 1,62 | 3,88 | 4,80 |
| 1xBet | 1,64 | 3,88 | 4,78 |
| Betano | 1,62 | 4,10 | 4,55 |
| BetVictor | 1,60 | 4,00 | 4,60 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,11Đội khách +11,77Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,08→2,11Đội khách1,75→1,77
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 16:57 | 2,11▼ | 1,77▲ |
| 03/10 16:42 | 2,13▲ | 1,76▼ |
| 03/10 16:10 | 2,05▼ | 1,85▲ |
| 03/10 15:59 | 2,07▲ | 1,83▼ |
| 03/10 15:49 | 2,06▲ | 1,84▼ |
| 03/10 15:12 | 2,05▲ | 1,85▼ |
| 03/10 14:52 | 2,02▲ | 1,87▼ |
| 03/10 14:09 | 1,97▼ | 1,92▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 03/10 12:40 | 1,98▲ | 1,91▼ |
| 03/10 12:12 | 1,95▼ | 1,93▲ |
| 03/10 11:03 | 2,02▼ | 1,87▲ |
| 03/10 10:53 | 2,09 | 1,81▲ |
| 03/10 08:20 | 2,09▼ | 1,78 |
| 03/10 05:19 | 2,11▲ | 1,78▲ |
| 02/10 23:11 | Thay đổi mốc · mốc chính -1 | |
| 02/10 23:11 Đầu tiên | 2,08 | 1,75 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,11 | 1,77 |
| bet365 | 2,02 | 1,78 |
| Marathon | 2,07 | 1,68 |
| 1xBet | 2,07 | 1,68 |
| Betano | 2,00 | 1,75 |
| BetVictor | 2,01 | 1,68 |
Tài/Xỉu3Tài 32,00Xỉu 31,88Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,11→2,00Xỉu1,71→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 03/10 16:57 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 03/10 16:57 | 2,00▼ | 1,88▲ |
| 03/10 16:42 | Tạm dừng | |
| 03/10 16:30 | 2,14▼ | 1,74 |
| 03/10 15:49 | 2,15▼ | 1,74▲ |
| 03/10 15:12 | 2,24▲ | 1,68 |
| 03/10 14:52 | 2,22▲ | 1,68▼ |
| 03/10 14:46 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 03/10 14:41 | 2,06 | 1,83▼ |
| 03/10 14:09 | 2,06▲ | Tạm dừng |
| 03/10 12:40 | Tạm dừng | |
| 03/10 12:12 | 1,98▼ | 1,88▲ |
| 03/10 11:03 | Tạm dừng | |
| 03/10 10:53 | 2,07▼ | 1,79▲ |
| 03/10 05:19 | 2,14▲ | 1,74▲ |
| 02/10 23:11 Đầu tiên | 2,11 | 1,71 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00 | 1,88 |
| Marathon | 1,97 | 1,68 |
| 1xBet | 1,97 | 1,68 |
| Betano | 1,98 | 1,78 |
| BetVictor | 1,93 | 1,75 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,62→1,60Không2,20→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 03/10 16:10 | 1,60▼ | 2,20▲ |
| 03/10 14:46 | 1,65▲ | 2,10▼ |
| 03/10 14:09 | 1,60▼ | 2,20 |
| 03/10 12:07 | 1,62▼ | 2,20▲ |
| 03/10 11:08 | 1,67▼ | 2,15▲ |
| 03/10 00:01 | 1,73▲ | 2,05▼ |
| 02/10 23:21 | 1,67▲ | 2,15▼ |
| 02/10 22:54 Đầu tiên | 1,62 | 2,20 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,20 |
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,63 | 2,11 |
| 1xBet | 1,63 | 2,14 |
| Betano | 1,65 | 2,10 |
| BetVictor | 1,60 | 2,15 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Kashiwa Reysol Dựa trên 20 trận | Gamba Osaka Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 0H 8B | T · H · B | 8T 6H 6B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.85 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +11 | Hiệu số | +11 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.07 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (7 trận) |
| 1.48 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.08 (7 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.3 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.9 (8 trận) |
| 3.7 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (8 trận) |
| 53% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (8 trận) |
| 5.6 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.9 (8 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (7 trận) |
| 8.1 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.4 (8 trận) |
| Kashiwa Reysol Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Gamba Osaka Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 0H 5B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +4 | Hiệu số | +12 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 0.93 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (3 trận) |
| 1.75 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.83 (3 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.3 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.5 (4 trận) |
| 3.2 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (4 trận) |
| 50% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (4 trận) |
| 5.5 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (4 trận) |
| 1.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.3 (3 trận) |
| 8.2 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 (4 trận) |
| Kashiwa Reysol Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Gamba Osaka Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 0H 3B | T · H · B | 3T 4H 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 2.11 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +7 | Hiệu số | -1 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.25 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (4 trận) |
| 1.16 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (4 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (4 trận) |
| 4.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (4 trận) |
| 57% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (4 trận) |
| 5.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.0 (4 trận) |
| 0.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| 8.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 (4 trận) |
| Kashiwa Reysol Dựa trên 17 trận | J.League | Gamba Osaka Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 15 |
| 10T 0H 7B | T · H · B | 4T 5H 6B |
| 59% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.76 | Ghi được mỗi trận | 1.47 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.47 |
| +7 | Hiệu số | +0 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 13% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.06 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.07 (6 trận) |
| 1.53 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (6 trận) |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.2 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.6 (7 trận) |
| 3.9 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (7 trận) |
| 52% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (7 trận) |
| 5.6 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.1 (7 trận) |
| 0.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (6 trận) |
| 8.1 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.4 (7 trận) |
| Kashiwa Reysol Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Gamba Osaka Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +5 | Hiệu số | +7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Kashiwa Reysol Dựa trên 1 trận | AFC Champions League | Gamba Osaka Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| -1 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Kashiwa Reysol | Cúp AFC | Gamba Osaka Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 10 : 8
- Sân nhà
- 1T 2H 1B
- Sân khách
- 1T 1H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kashiwa Reysol đã gặp Gamba Osaka tại J.League Cup Giai đoạn 1 vào 3/10/2026 17:00 UTC+07 tại Sankyo Frontier Kashiwa Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Kashiwa Reysol 5-4 Gamba Osaka.
Kashiwa Reysol thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Gamba Osaka thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Kashiwa Reysol thắng 2, Gamba Osaka thắng 3, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.66 · 4.02 · 5.00.
Đội hình Kashiwa Reysol có Y. Koizumi, H. Yamauchi, S. Fujio.
Đội hình Gamba Osaka có K. Sumi, R. Meshino, I. Jebali.
Kashiwa Reysol · Trận trước: Kashiwa Reysol vs Imabari (23/9) · Trận tiếp theo: Kashiwa Reysol vs Vissel Kobe (9/10)
Gamba Osaka · Trận trước: Gamba Osaka vs Tokushima (23/9) · Trận tiếp theo: Kashima Antlers vs Gamba Osaka (9/10)
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 khác cùng ngày
Bài viết mới nhất
- Nhận định Alaves vs Malaga và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Brest vs Nice và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Torino vs A.C. Monza và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ipswich vs Nottingham và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory (23/10) · Bot AI Tango
- Lịch thi đấu CBA mang đến một phép đối chiếu khá thú vị: Zhejiang vừa khiến Shandong gặp vô vàn khó khăn, và…
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- G.A. Eagles vs SC Telstar
- Stuttgart vs B. Monchengladbach
- Torino vs A.C. Monza
- Brest vs Nice
- Alaves vs Malaga
- Ipswich vs Nottingham
- Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo
- Slepsk Suwalki vs GKS Katowice
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club
- Bochum vs VfL Wolfsburg
- Darmstadt vs St. Pauli
- Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne
- IF Elfsborg vs Malmö FF
- Västerås SK vs Halmstad
- Randers FC vs Brondby
Chưa có bài viết nào.