Ngôn ngữ

Yamaga vs Sanfrecce Hiroshima

Chi tiết trận đấu
Sunpro Alwin
YamagaChủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc
Sanfrecce HiroshimaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 16:49
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-1-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
23R. Koma
5T. Shirai
43K. Kaneko
16T. Miyabe
48K. Kawakami
30K. Kitazume
36G. Matsumura
11S. Kaneko
45K. Watanabe
18R. Sato
38K. Fujieda
Dự bị 9
4K. Minoda
6H. Noda
13H. Murakami
19S. Tanaka
22K. Saso
31M. Kobayashi
32S. Kunori
34O. Yoshizawa
40D. Higuchi
Huấn luyện viên Nobuhiro Ishizaki
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
99I. Ouchi
15S. Nakano
4H. Araki
37Kim Ju-Sung
32S. Koshimichi
35Y. Nakajima
14T. Matsumoto
41N. Maeda
45S. Kobayashi
11M. Kato
10A. Suzuki
Dự bị 9
5N. Arai
6H. Kawabe
8T. Kawamura
18D. Suga
21Y. Tanaka
22S. Haller
23S. Ayukawa
29T. Asano
46R. Noguchi
Huấn luyện viên Bartosch Gaul
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 16/10 05:15

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Yamaga000
Sanfrecce Hiroshima101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 7'Thẻ vàngS. Kobayashi
  2. 20'Bàn thắngS. KobayashiKiến tạo: M. Kato
  3. 46'Thay ngườiH. MurakamiRa sân: G. Matsumura
  4. 46'Thay ngườiK. SasoRa sân: K. Watanabe
  5. 46'Thay ngườiN. AraiRa sân: S. Nakano
  6. 61'Thay ngườiH. KawabeRa sân: Y. Nakajima
  7. 61'Thay ngườiS. HallerRa sân: S. Kobayashi
  8. 62'Thay ngườiS. TanakaRa sân: R. Sato
  9. 69'Thẻ vàngK. Kawakami
  10. 72'Thay ngườiT. AsanoRa sân: A. Suzuki
  11. 75'Thay ngườiD. SugaRa sân: N. Maeda
  12. 82'Thay ngườiO. YoshizawaRa sân: K. Fujieda
  13. 86'Thay ngườiD. Higuchi

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5T. Shirai9000—00—
11S. Kaneko9000—00—
16T. Miyabe9000—00—
23R. Koma9000—00—
30K. Kitazume9000—00—
43K. Kaneko9000—00—
48K. Kawakami9000—10—
38K. Fujieda8200—00—
18R. Sato6200—00—
36G. Matsumura4600—00—
45K. Watanabe4600—00—
13 · Dự bịH. Murakami4400—00—
22 · Dự bịK. Saso4400—00—
19 · Dự bịS. Tanaka2800—00—
34 · Dự bịO. Yoshizawa800—00—
40 · Dự bịD. Higuchi400—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4H. Araki9000—00—
11M. Kato9001—00—
14T. Matsumoto9000—00—
32S. Koshimichi9000—00—
37Kim Ju-Sung9000—00—
99I. Ouchi9000—00—
41N. Maeda7500—00—
10A. Suzuki7200—00—
35Y. Nakajima6100—00—
45S. Kobayashi6110—10—
15S. Nakano4600—00—
5 · Dự bịN. Arai4400—00—
6 · Dự bịH. Kawabe2900—00—
22 · Dự bịS. Haller2900—00—
29 · Dự bịT. Asano1800—00—
18 · Dự bịD. Suga1500—00—
Tính đến 16/10 05:15

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:49

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà11,38Hòa5,70Đội khách1,24Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà9,2011,38Hòa5,815,70Đội khách1,221,24
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
14/10 16:4911,38▲5,70▼1,24▲
14/10 16:2011,04▲6,51▲1,22▼
14/10 15:2910,50▲6,28▲1,23
14/10 15:0210,42▲6,26▲1,23
14/10 14:3710,31▼6,22▼1,23
14/10 13:4210,34▲6,25▲1,23
14/10 13:1810,30▲6,24▲1,23
14/10 12:5110,29▲6,22▲1,23▼
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
14/10 10:1910,25▼6,20▼1,24▲
14/10 09:2610,29▲6,24▲1,23
14/10 05:2810,26▲6,23▲1,23▲
14/10 05:019,58▼5,96▼1,22
13/10 19:459,62▲5,98▲1,22
13/10 19:02Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
13/10 19:02 Đầu tiên9,205,811,22
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle11,385,701,24
Betfair11,006,001,17
bet36511,005,501,20
Marathon13,755,701,19
1xBet13,705,701,20
Betano9,505,601,21
BetVictor12,006,501,17
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.52,28Đội khách -1.51,63Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,192,26Đội khách1,621,64
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 15:29Thay đổi mốc · 2 → 1.5
14/10 15:29Tạm dừng
14/10 15:022,26▲1,64▼
14/10 14:372,24▼1,65
14/10 13:422,26▲1,65
14/10 12:512,25▲1,65
14/10 10:192,24▼1,65
14/10 09:262,25▲1,65
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
14/10 05:282,24▲1,65▲
13/10 19:452,21▲1,63▲
13/10 19:02 Đầu tiên2,191,62
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle2,281,63
Betfair2,251,57
bet3652,251,62
Marathon2,141,57
1xBet2,141,57
Betano1,821,78
BetVictor2,251,55
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,07Xỉu 3.51,75Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,102,07Xỉu1,661,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 16:492,07▲1,75
14/10 16:202,06▼1,75▲
14/10 15:292,15▲1,69
14/10 15:02Thay đổi mốc · 3 → 3.5
14/10 15:022,14▼1,69
14/10 14:372,15▲1,69▼
14/10 13:182,13▼1,70
14/10 12:512,14▼1,70▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
14/10 10:192,15▲1,69▼
14/10 09:262,13▼1,70▲
14/10 05:282,15▲1,69▲
13/10 19:452,12▲1,67▲
13/10 19:02 Đầu tiên2,101,66
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,071,75
Betfair2,101,65
bet3652,101,67
Marathon2,051,71
1xBet2,051,71
Betano1,981,67
BetVictor1,991,70
Cả hai đội ghi bànCó1,91Không1,80Betfair · Nhà cái 5Có1,731,91Không2,051,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
14/10 16:201,91▼1,80▲
14/10 15:291,95▲1,75▼
14/10 14:091,911,80▼
13/10 20:051,91▲1,83▼
13/10 19:241,87▲1,87▼
13/10 19:021,80▲1,95▼
13/10 18:20Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
13/10 18:20 Đầu tiên1,732,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,911,80
bet3651,911,80
Marathon1,931,76
1xBet1,931,78
BetVictor1,901,80
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
YamagaTBTTHBHHHH7T 8H 5B
Sanfrecce HiroshimaTTTTTBTHTH14T 4H 2B
Yamaga
Dựa trên 20 trận
Sanfrecce Hiroshima
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 8H 5BT · H · B14T 4H 2B
35%Tỷ lệ thắng70%
40%Tỷ lệ hòa20%
1.65Ghi được mỗi trận2.35
1.15Bị ghi mỗi trận0.70
+10Hiệu số+33
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
25%Tỷ lệ không ghi bàn10%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.71 (7 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.77 (7 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.9 (17 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.5 (17 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.9 (17 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.7 (17 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận15.1 (9 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.4 (9 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình51% (9 trận)
—Phạt góc mỗi trận5.0 (9 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.2 (9 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận12.4 (9 trận)
Yamaga
Dựa trên 13 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSanfrecce Hiroshima
Dựa trên 9 trận
13Trận9
3T 6H 4BT · H · B7T 2H 0B
23%Tỷ lệ thắng78%
46%Tỷ lệ hòa22%
1.31Ghi được mỗi trận3.11
1.31Bị ghi mỗi trận0.78
+0Hiệu số+21
23%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
38%Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
46%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.7 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.6
0.7 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.7 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6
0.7 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
—Số cú sút mỗi trận17.0 (3 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận6.3 (3 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình47% (3 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.7 (3 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.0 (3 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.3 (3 trận)
Yamaga
Dựa trên 7 trận
Đội khách chỉ các trậnSanfrecce Hiroshima
Dựa trên 11 trận
7Trận11
4T 2H 1BT · H · B7T 2H 2B
57%Tỷ lệ thắng64%
29%Tỷ lệ hòa18%
2.29Ghi được mỗi trận1.73
0.86Bị ghi mỗi trận0.64
+10Hiệu số+12
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới64%
0%Tỷ lệ không ghi bàn18%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.62 (5 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.73 (5 trận)
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn27%
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
1.2 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.2 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.2 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận14.2 (6 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.0 (6 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình53% (6 trận)
—Phạt góc mỗi trận5.2 (6 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.3 (6 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận13.5 (6 trận)
YamagaJ.LeagueSanfrecce Hiroshima
Dựa trên 17 trận
—Trận17
—T · H · B11T 4H 2B
—Tỷ lệ thắng65%
—Tỷ lệ hòa24%
—Ghi được mỗi trận2.18
—Bị ghi mỗi trận0.76
—Hiệu số+24
—Tỷ lệ giữ sạch lưới47%
—Tỷ lệ không ghi bàn12%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.71 (7 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.77 (7 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
—Số cú sút mỗi trận15.1 (9 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.4 (9 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình51% (9 trận)
—Phạt góc mỗi trận5.0 (9 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.2 (9 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận12.4 (9 trận)
Yamaga
Dựa trên 15 trận
J2 LeagueSanfrecce Hiroshima
15Trận—
4T 7H 4BT · H · B—
27%Tỷ lệ thắng—
47%Tỷ lệ hòa—
1.73Ghi được mỗi trận—
1.20Bị ghi mỗi trận—
+8Hiệu số—
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
27%Tỷ lệ không ghi bàn—
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
53%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Yamaga
Dựa trên 3 trận
J3 LeagueSanfrecce Hiroshima
3Trận—
2T 0H 1BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
0.67Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Yamaga
Dựa trên 2 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Sanfrecce Hiroshima
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 1H 0BT · H · B1T 0H 0B
+1Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
YamagaCúp Nhật BảnSanfrecce Hiroshima
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+7
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TSanfrecce Hiroshima4:0Iwaki07/10/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Edion Peace Wing HiroshimaTSanfrecce Hiroshima6:1Cerezo Osaka12/09/2026 17:00 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaBOkayama3:2Sanfrecce Hiroshima06/09/2026 16:00 · J.League · City Light StadiumTSanfrecce Hiroshima3:0Nagoya Grampus02/09/2026 17:00 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaHGamba Osaka0:0Sanfrecce Hiroshima29/08/2026 16:00 · J.League · Panasonic Stadium SuitaTSanfrecce Hiroshima4:1Okinawa SV26/08/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Edion Peace Wing HiroshimaHSanfrecce Hiroshima1:1Kawasaki Frontale22/08/2026 17:15 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaTSanfrecce Hiroshima3:0Chiba08/08/2026 17:15 · J.League · Edion Peace Wing Hiroshima
Mùa giải 2026
TSanfrecce Hiroshima2:1Kawasaki Frontale30/05/2026 12:00 · J.LeagueTSanfrecce Hiroshima4:2Nagoya Grampus23/05/2026 12:00 · J.LeagueHSanfrecce Hiroshima1:1Luân lưu 4-5Vissel Kobe06/05/2026 13:00 · J.LeagueBOkayama1:0Sanfrecce Hiroshima02/05/2026 11:00 · J.LeagueHAvispa Fukuoka2:2Luân lưu 4-3Sanfrecce Hiroshima29/04/2026 12:00 · J.League
Tính đến 22/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua