Yamaga vs Sanfrecce Hiroshima
Sunpro Alwin
0 : 1Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 16:49
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 3-1-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
| 23 | R. Koma | |
| 5 | T. Shirai | |
| 43 | K. Kaneko | |
| 16 | T. Miyabe | |
| 48 | K. Kawakami | |
| 30 | K. Kitazume | |
| 36 | G. Matsumura | |
| 11 | S. Kaneko | |
| 45 | K. Watanabe | |
| 18 | R. Sato | |
| 38 | K. Fujieda |
Dự bị 9
| 4 | K. Minoda | |
| 6 | H. Noda | |
| 13 | H. Murakami | |
| 19 | S. Tanaka | |
| 22 | K. Saso | |
| 31 | M. Kobayashi | |
| 32 | S. Kunori | |
| 34 | O. Yoshizawa | |
| 40 | D. Higuchi |
Huấn luyện viên Nobuhiro Ishizaki
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
| 99 | I. Ouchi | |
| 15 | S. Nakano | |
| 4 | H. Araki | |
| 37 | Kim Ju-Sung | |
| 32 | S. Koshimichi | |
| 35 | Y. Nakajima | |
| 14 | T. Matsumoto | |
| 41 | N. Maeda | |
| 45 | S. Kobayashi | |
| 11 | M. Kato | |
| 10 | A. Suzuki |
Dự bị 9
| 5 | N. Arai | |
| 6 | H. Kawabe | |
| 8 | T. Kawamura | |
| 18 | D. Suga | |
| 21 | Y. Tanaka | |
| 22 | S. Haller | |
| 23 | S. Ayukawa | |
| 29 | T. Asano | |
| 46 | R. Noguchi |
Huấn luyện viên Bartosch Gaul
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 16/10 05:15
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Yamaga | 0 | 0 | 0 |
| Sanfrecce Hiroshima | 1 | 0 | 1 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 7'Thẻ vàngS. Kobayashi
- 20'Bàn thắngS. KobayashiKiến tạo: M. Kato
- 46'Thay ngườiH. MurakamiRa sân: G. Matsumura
- 46'Thay ngườiK. SasoRa sân: K. Watanabe
- 46'Thay ngườiN. AraiRa sân: S. Nakano
- 61'Thay ngườiH. KawabeRa sân: Y. Nakajima
- 61'Thay ngườiS. HallerRa sân: S. Kobayashi
- 62'Thay ngườiS. TanakaRa sân: R. Sato
- 69'Thẻ vàngK. Kawakami
- 72'Thay ngườiT. AsanoRa sân: A. Suzuki
- 75'Thay ngườiD. SugaRa sân: N. Maeda
- 82'Thay ngườiO. YoshizawaRa sân: K. Fujieda
- 86'Thay ngườiD. Higuchi
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 16/10 05:15
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:49Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà11,38Hòa5,70Đội khách1,24Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà9,20→11,38Hòa5,81→5,70Đội khách1,22→1,24
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 14/10 16:49 | 11,38▲ | 5,70▼ | 1,24▲ |
| 14/10 16:20 | 11,04▲ | 6,51▲ | 1,22▼ |
| 14/10 15:29 | 10,50▲ | 6,28▲ | 1,23 |
| 14/10 15:02 | 10,42▲ | 6,26▲ | 1,23 |
| 14/10 14:37 | 10,31▼ | 6,22▼ | 1,23 |
| 14/10 13:42 | 10,34▲ | 6,25▲ | 1,23 |
| 14/10 13:18 | 10,30▲ | 6,24▲ | 1,23 |
| 14/10 12:51 | 10,29▲ | 6,22▲ | 1,23▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 14/10 10:19 | 10,25▼ | 6,20▼ | 1,24▲ |
| 14/10 09:26 | 10,29▲ | 6,24▲ | 1,23 |
| 14/10 05:28 | 10,26▲ | 6,23▲ | 1,23▲ |
| 14/10 05:01 | 9,58▼ | 5,96▼ | 1,22 |
| 13/10 19:45 | 9,62▲ | 5,98▲ | 1,22 |
| 13/10 19:02 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 13/10 19:02 Đầu tiên | 9,20 | 5,81 | 1,22 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 11,38 | 5,70 | 1,24 |
| Betfair | 11,00 | 6,00 | 1,17 |
| bet365 | 11,00 | 5,50 | 1,20 |
| Marathon | 13,75 | 5,70 | 1,19 |
| 1xBet | 13,70 | 5,70 | 1,20 |
| Betano | 9,50 | 5,60 | 1,21 |
| BetVictor | 12,00 | 6,50 | 1,17 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.52,28Đội khách -1.51,63Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,19→2,26Đội khách1,62→1,64
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 15:29 | Thay đổi mốc · 2 → 1.5 | |
| 14/10 15:29 | Tạm dừng | |
| 14/10 15:02 | 2,26▲ | 1,64▼ |
| 14/10 14:37 | 2,24▼ | 1,65 |
| 14/10 13:42 | 2,26▲ | 1,65 |
| 14/10 12:51 | 2,25▲ | 1,65 |
| 14/10 10:19 | 2,24▼ | 1,65 |
| 14/10 09:26 | 2,25▲ | 1,65 |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 14/10 05:28 | 2,24▲ | 1,65▲ |
| 13/10 19:45 | 2,21▲ | 1,63▲ |
| 13/10 19:02 Đầu tiên | 2,19 | 1,62 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,28 | 1,63 |
| Betfair | 2,25 | 1,57 |
| bet365 | 2,25 | 1,62 |
| Marathon | 2,14 | 1,57 |
| 1xBet | 2,14 | 1,57 |
| Betano | 1,82 | 1,78 |
| BetVictor | 2,25 | 1,55 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,07Xỉu 3.51,75Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,10→2,07Xỉu1,66→1,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 14/10 16:49 | 2,07▲ | 1,75 |
| 14/10 16:20 | 2,06▼ | 1,75▲ |
| 14/10 15:29 | 2,15▲ | 1,69 |
| 14/10 15:02 | Thay đổi mốc · 3 → 3.5 | |
| 14/10 15:02 | 2,14▼ | 1,69 |
| 14/10 14:37 | 2,15▲ | 1,69▼ |
| 14/10 13:18 | 2,13▼ | 1,70 |
| 14/10 12:51 | 2,14▼ | 1,70▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 14/10 10:19 | 2,15▲ | 1,69▼ |
| 14/10 09:26 | 2,13▼ | 1,70▲ |
| 14/10 05:28 | 2,15▲ | 1,69▲ |
| 13/10 19:45 | 2,12▲ | 1,67▲ |
| 13/10 19:02 Đầu tiên | 2,10 | 1,66 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,07 | 1,75 |
| Betfair | 2,10 | 1,65 |
| bet365 | 2,10 | 1,67 |
| Marathon | 2,05 | 1,71 |
| 1xBet | 2,05 | 1,71 |
| Betano | 1,98 | 1,67 |
| BetVictor | 1,99 | 1,70 |
Cả hai đội ghi bànCó1,91Không1,80Betfair · Nhà cái 5Có1,73→1,91Không2,05→1,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 14/10 16:20 | 1,91▼ | 1,80▲ |
| 14/10 15:29 | 1,95▲ | 1,75▼ |
| 14/10 14:09 | 1,91 | 1,80▼ |
| 13/10 20:05 | 1,91▲ | 1,83▼ |
| 13/10 19:24 | 1,87▲ | 1,87▼ |
| 13/10 19:02 | 1,80▲ | 1,95▼ |
| 13/10 18:20 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 13/10 18:20 Đầu tiên | 1,73 | 2,05 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,91 | 1,80 |
| Marathon | 1,93 | 1,76 |
| 1xBet | 1,93 | 1,78 |
| BetVictor | 1,90 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
YamagaTBTTHBHHHH7T 8H 5B
Sanfrecce HiroshimaTTTTTBTHTH14T 4H 2B
| Yamaga Dựa trên 20 trận | Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 8H 5B | T · H · B | 14T 4H 2B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 2.35 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| +10 | Hiệu số | +33 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.77 (7 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.9 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.5 (17 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.7 (17 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.1 (9 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (9 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (9 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (9 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (9 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (9 trận) |
| Yamaga Dựa trên 13 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 9 |
| 3T 6H 4B | T · H · B | 7T 2H 0B |
| 23% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 46% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.31 | Ghi được mỗi trận | 3.11 |
| 1.31 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| +0 | Hiệu số | +21 |
| 23% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.7 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.6 |
| 0.7 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 0.7 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 17.0 (3 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 (3 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (3 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (3 trận) |
| Yamaga Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 11 |
| 4T 2H 1B | T · H · B | 7T 2H 2B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 2.29 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 0.86 | Bị ghi mỗi trận | 0.64 |
| +10 | Hiệu số | +12 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 64% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.73 (5 trận) |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 27% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 1.2 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.2 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.2 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (6 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (6 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (6 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (6 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (6 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 (6 trận) |
| Yamaga | J.League | Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · H · B | 11T 4H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 65% |
| — | Tỷ lệ hòa | 24% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.18 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.76 |
| — | Hiệu số | +24 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 47% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.77 (7 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.1 (9 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (9 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (9 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (9 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (9 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (9 trận) |
| Yamaga Dựa trên 15 trận | J2 League | Sanfrecce Hiroshima |
|---|---|---|
| 15 | Trận | — |
| 4T 7H 4B | T · H · B | — |
| 27% | Tỷ lệ thắng | — |
| 47% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +8 | Hiệu số | — |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Yamaga Dựa trên 3 trận | J3 League | Sanfrecce Hiroshima |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 0H 1B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Yamaga Dựa trên 2 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Yamaga | Cúp Nhật Bản | Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TYamaga1:0Kagoshima Utd11/10/2026 11:00 · J3 LeagueBYamaga0:1Gainare Tottori03/10/2026 12:00 · J3 LeagueTYamaga1:0Albirex Niigata29/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Sunpro AlwinTTochigi SC1:2Yamaga26/09/2026 15:00 · J3 LeagueHYamaga3:3Hiệp phụ 0-0Luân lưu 4-3Shonan Bellmare09/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Sunpro Alwin
Mùa giải 2026
BYamaga0:2Nara Club06/06/2026 12:00 · J2 LeagueHMontedio Yamagata1:1Hiệp phụ 0-1Yamaga31/05/2026 12:00 · J2 LeagueHYamaga3:3Luân lưu 2-4Fukushima Utd24/05/2026 12:00 · J2 LeagueHIwaki1:1Luân lưu 3-4Yamaga17/05/2026 12:00 · J2 LeagueHYamaga0:0Luân lưu 1-4Fujieda MYFC10/05/2026 12:00 · J2 LeagueTGifu0:3Yamaga06/05/2026 17:00 · J2 LeagueBYamaga0:1Kofu03/05/2026 11:03 · J2 LeagueHYamaga1:1Luân lưu 5-6Iwata29/04/2026 16:00 · J2 LeagueBYamaga0:1Nagano26/04/2026 12:00 · J2 LeagueBHokkaido Consadole Sapporo2:1Yamaga18/04/2026 11:00 · J2 LeagueTYamaga4:1Omiya Ardija12/04/2026 12:00 · J2 LeagueHYamaga2:2Luân lưu 4-5Iwaki05/04/2026 12:00 · J2 LeagueTFukushima Utd1:3Yamaga29/03/2026 12:00 · J2 LeagueHYamaga2:2Luân lưu 5-4Gifu21/03/2026 12:00 · J2 LeagueTNagano0:5Yamaga14/03/2026 12:00 · J2 LeagueTVerdy0:2Sanfrecce Hiroshima11/10/2026 13:00 · J.League · Ajinomoto StadiumTSanfrecce Hiroshima4:0Iwaki07/10/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Edion Peace Wing HiroshimaTTochigi City0:2Sanfrecce Hiroshima29/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · City Football StationTAvispa Fukuoka0:1Sanfrecce Hiroshima19/09/2026 16:00 · J.League · Best Denki StadiumTSanfrecce Hiroshima6:1Cerezo Osaka12/09/2026 17:00 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaBOkayama3:2Sanfrecce Hiroshima06/09/2026 16:00 · J.League · City Light StadiumTSanfrecce Hiroshima3:0Nagoya Grampus02/09/2026 17:00 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaHGamba Osaka0:0Sanfrecce Hiroshima29/08/2026 16:00 · J.League · Panasonic Stadium SuitaTSanfrecce Hiroshima4:1Okinawa SV26/08/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Edion Peace Wing HiroshimaHSanfrecce Hiroshima1:1Kawasaki Frontale22/08/2026 17:15 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaTUrawa Reds1:4Sanfrecce Hiroshima15/08/2026 17:00 · J.League · Saitama StadiumTSanfrecce Hiroshima3:0Chiba08/08/2026 17:15 · J.League · Edion Peace Wing Hiroshima
Mùa giải 2026
TKawasaki Frontale0:1Sanfrecce Hiroshima06/06/2026 17:00 · J.LeagueTSanfrecce Hiroshima2:1Kawasaki Frontale30/05/2026 12:00 · J.LeagueTSanfrecce Hiroshima4:2Nagoya Grampus23/05/2026 12:00 · J.LeagueTKyoto0:4Sanfrecce Hiroshima17/05/2026 13:00 · J.LeagueTGamba Osaka0:1Sanfrecce Hiroshima10/05/2026 13:00 · J.LeagueHSanfrecce Hiroshima1:1Luân lưu 4-5Vissel Kobe06/05/2026 13:00 · J.LeagueBOkayama1:0Sanfrecce Hiroshima02/05/2026 11:00 · J.LeagueHAvispa Fukuoka2:2Luân lưu 4-3Sanfrecce Hiroshima29/04/2026 12:00 · J.LeagueTính đến 22/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có trận đối đầu trong 5 năm qua
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Yamaga đã gặp Sanfrecce Hiroshima tại J.League Cup Giai đoạn 1 vào 14/10/2026 17:00 UTC+07 tại Sunpro Alwin.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Yamaga 0-1 Sanfrecce Hiroshima.
Yamaga thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Sanfrecce Hiroshima thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 11.38 · 5.70 · 1.24.
Đội hình Yamaga có K. Watanabe, R. Sato, K. Fujieda.
Đội hình Sanfrecce Hiroshima có S. Kobayashi, M. Kato, A. Suzuki.
Yamaga · Trận trước: Yamaga vs Albirex Niigata (29/9)
Sanfrecce Hiroshima · Trận trước: Verdy vs Sanfrecce Hiroshima (11/10) · Trận tiếp theo: Sanfrecce Hiroshima vs Kyoto (17/10)
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 khác cùng ngày
- Yokohama FC vs Urawa Reds
- Mito vs F.C. Tokyo
- Nagoya Grampus vs Okayama
- Iwata vs Kawasaki Frontale
- Yokohama F. Marinos vs Shimizu S-Pulse
- Sagan Tosu vs Avispa Fukuoka
- Gainare Tottori vs Cerezo Osaka
Bài viết mới nhất
- Nhận định Chelsea vs Tottenham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Utrecht vs Zwolle (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Arsenal vs Everton (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Coventry vs Fulham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs A.S. Roma (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Racing de Santander vs Espanyol (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paderborn vs Hamburger SV (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Mainz vs SV Werder Bremen (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Augsburg vs 1. FC Union Berlin (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Köln vs Schalke (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Sassuolo (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định RB Leipzig vs SV Elversberg (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cagliari vs Bologna (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Rayo Vallecano vs Elche (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Aston Villa vs Manchester City (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- KAL Jumbos vs Woori
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
- Fujieda MYFC vs Tokushima
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Jeonnam vs Daegu
- Incheon vs Jeju SK FC
- Ulsan HD vs Pohang
- Gimcheon Sangmu vs Daejeon
- Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
- Verdy vs Avispa Fukuoka
- WS Wanderers vs Auckland FC
- Vissel Kobe vs Machida
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.