Toyama vs Urawa Reds
Toyama Stadium
2 : 3Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/09 16:57
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
| 31 | Koh Bong-jo | |
| 2 | H. Matsumoto | |
| 40 | Y. Takeuchi | |
| 23 | S. Nishiya | |
| 8 | D. Matsuoka | |
| 34 | G. Takenaka | |
| 6 | S. Sera | |
| 32 | S. Mizoguchi | |
| 55 | Y. Kunitake | |
| 13 | K. Ogawa | |
| 30 | Y. Nakashima |
Dự bị 9
| 3 | Y. Kagawa | |
| 5 | J. Imase | |
| 10 | R. Matsuda | |
| 15 | K. Tsuboi | |
| 19 | Y. Saneto | |
| 33 | Y. Takahashi | |
| 39 | M. Furukawa | |
| 77 | T. Kagawa | |
| 99 | G. Harada |
Huấn luyện viên Ryo Adachi
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-2-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
| 1 | S. Nishikawa | |
| 6 | M. Yamane | |
| 2 | Y. Miyamoto | |
| 5 | K. Nemoto | |
| 18 | K. Hayashi | |
| 12 | T. Seko | |
| 25 | K. Yasui | |
| 37 | H. Ueki | |
| 7 | T. Kaneko | |
| 42 | H. Minamino | |
| 10 | Matheus Savio |
Dự bị 9
| 11 | S. Gustafson | |
| 13 | R. Watanabe | |
| 17 | H. Komori | |
| 32 | E. Katayama | |
| 33 | S. Sasa | |
| 36 | R. Hidano | |
| 44 | Y. Arai | |
| 45 | A. Onaiwu | |
| 88 | Y. Naganuma |
Huấn luyện viên Kwi-jae Cho
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 16/10 05:15
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Toyama | 0 | 2 | 2 |
| Urawa Reds | 1 | 2 | 3 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 35'Thẻ vàngY. Nakashima
- 39'Bàn thắngT. KanekoKiến tạo: H. Minamino
- 53'Thay ngườiK. TsuboiRa sân: Y. Nakashima
- 53'Thay ngườiT. KagawaRa sân: Y. Kunitake
- 54'Thẻ vàngY. Takeuchi
- 61'Thay ngườiH. KomoriRa sân: H. Minamino
- 62'Bàn thắngS. MizoguchiKiến tạo: K. Ogawa
- 66'Thay ngườiY. KagawaRa sân: H. Matsumoto
- 66'Thay ngườiR. MatsudaRa sân: K. Ogawa
- 67'Thay ngườiR. WatanabeRa sân: H. Ueki
- 69'Bàn thắngR. MatsudaKiến tạo: D. Matsuoka
- 71'Bàn thắngH. Komori
- 81'Thay ngườiR. HidanoRa sân: T. Seko
- 81'Thay ngườiA. OnaiwuRa sân: Matheus Savio
- 81'Thay ngườiY. NaganumaRa sân: K. Hayashi
- 83'Bàn thắngR. HidanoKiến tạo: K. Yasui
- 89'Thay ngườiY. SanetoRa sân: S. Sera
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 16/10 05:15
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:57Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà7,13Hòa5,01Đội khách1,38Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà5,58→7,13Hòa4,50→5,01Đội khách1,45→1,38
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 7,13▲ | 5,01▲ | 1,38 |
| 29/09 16:40 | 6,94▲ | 4,92▲ | 1,38▼ |
| 29/09 16:22 | 5,87▲ | 4,60▲ | 1,42▼ |
| 29/09 16:10 Đầu tiên | 5,58 | 4,50 | 1,45 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 7,13 | 5,01 | 1,38 |
| Betfair | 6,50 | 4,60 | 1,30 |
| bet365 | 5,50 | 4,50 | 1,42 |
| Marathon | 6,00 | 4,75 | 1,41 |
| 1xBet | 6,16 | 4,80 | 1,41 |
| Betano | 5,50 | 4,25 | 1,45 |
| BetVictor | 6,50 | 4,50 | 1,40 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,75Đội khách -1.52,11Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,66→1,75Đội khách2,16→2,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 1,75▲ | 2,11 |
| 29/09 16:40 | 1,73▲ | 2,11▼ |
| 29/09 16:22 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 29/09 16:22 Đầu tiên | 1,66 | 2,16 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75 | 2,11 |
| Betfair | 1,67 | 2,10 |
| bet365 | 1,40 | 2,85 |
| Marathon | 1,60 | 2,08 |
| 1xBet | 1,62 | 2,05 |
| Betano | 1,80 | 1,80 |
| BetVictor | 1,63 | 2,10 |
Tài/Xỉu3Tài 31,81Xỉu 32,04Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,85→1,81Xỉu1,92→2,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 1,81▼ | 2,04▲ |
| 29/09 16:40 | 1,84▼ | 1,98▲ |
| 29/09 16:22 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
| 29/09 16:22 Đầu tiên | 1,85 | 1,92 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 2,04 |
| Marathon | 1,74 | 1,89 |
| 1xBet | 1,73 | 1,91 |
| Betano | 1,82 | 1,82 |
| BetVictor | 1,76 | 1,92 |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,05Betfair · Nhà cái 5Có1,73→1,67Không2,00→2,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 1,67▲ | 2,05▼ |
| 29/09 16:17 | 1,65▼ | 2,10▲ |
| 29/09 16:10 Đầu tiên | 1,73 | 2,00 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,67 | 2,05 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,64 | 2,10 |
| 1xBet | 1,65 | 2,11 |
| BetVictor | 1,65 | 2,10 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ToyamaHTHTTBBTTB11T 5H 4B
Urawa RedsTBTTTTBBBB9T 3H 8B
| Toyama Dựa trên 20 trận | Urawa Reds Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 5H 4B | T · H · B | 9T 3H 8B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +12 | Hiệu số | +4 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (7 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.3 (9 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (9 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (9 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (9 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 0.9 (7 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.4 (9 trận) |
| Toyama Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Urawa Reds Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 4H 1B | T · H · B | 5T 2H 4B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 2.11 | Ghi được mỗi trận | 1.64 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| +10 | Hiệu số | +3 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.97 (3 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (3 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (4 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (4 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (4 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.5 (4 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 0.7 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 (4 trận) |
| Toyama Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Urawa Reds Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 7T 1H 3B | T · H · B | 4T 1H 4B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| +2 | Hiệu số | +1 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (4 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (5 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (5 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (5 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (4 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 (5 trận) |
| Toyama | J.League | Urawa Reds Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 19 |
| — | T · H · B | 8T 3H 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 42% |
| — | Tỷ lệ hòa | 16% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.53 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.47 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 26% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (7 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.3 (9 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (9 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (9 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (9 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 0.9 (7 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.4 (9 trận) |
| Toyama Dựa trên 18 trận | J2 League | Urawa Reds |
|---|---|---|
| 18 | Trận | — |
| 10T 5H 3B | T · H · B | — |
| 56% | Tỷ lệ thắng | — |
| 28% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.83 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +15 | Hiệu số | — |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 39% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Toyama Dựa trên 1 trận | Cúp Nhật Bản | Urawa Reds Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -4 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Toyama Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Urawa Reds |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
HToyama3:3Yokohama FC26/09/2026 15:00 · J2 League · Toyama StadiumTMontedio Yamagata0:2Toyama19/09/2026 17:00 · J2 League · ND Soft Stadium YamagataHToyama0:0Tochigi City12/09/2026 16:30 · J2 League · Toyama StadiumTIwata0:1Toyama06/09/2026 17:00 · J2 League · Yamaha StadiumTTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)1:2Toyama02/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Unilever Stadium ShintomiBToyama2:3Fujieda MYFC29/08/2026 16:30 · J2 League · Toyama StadiumBSagan Tosu4:0Toyama26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Ekimae Real Estate StadiumTToyama4:0Imabari22/08/2026 16:30 · J2 League · Toyama StadiumTBlaublitz0:4Toyama15/08/2026 16:00 · J2 League · Soyu StadiumBVanraure2:0Toyama08/08/2026 16:30 · J2 League · Prifoods Stadium
Mùa giải 2026
HVegalta Sendai1:1Luân lưu 4-2Toyama06/06/2026 12:00 · J2 LeagueTToyama1:0Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)30/05/2026 16:00 · J2 LeagueBNara Club5:1Toyama23/05/2026 12:00 · J2 LeagueHToyama2:2Luân lưu 5-6Tokushima17/05/2026 12:00 · J2 LeagueTEhime0:2Toyama10/05/2026 13:00 · J2 LeagueHToyama1:1Luân lưu 3-5Kamatamare06/05/2026 12:00 · J2 LeagueTKanazawa0:1Toyama03/05/2026 12:03 · J2 LeagueTToyama2:0Albirex Niigata29/04/2026 12:00 · J2 LeagueTImabari1:2Toyama25/04/2026 12:00 · J2 LeagueTToyama4:0Kōchi United19/04/2026 12:00 · J2 LeagueTUrawa Reds3:1Verdy19/09/2026 16:30 · J.League · Saitama StadiumBUrawa Reds1:2Okayama13/09/2026 16:30 · J.League · Saitama StadiumTKashima Antlers0:1Urawa Reds06/09/2026 16:00 · J.League · Mercari StadiumTAvispa Fukuoka2:3Urawa Reds02/09/2026 17:00 · J.League · Best Denki StadiumTUrawa Reds3:2Yokohama F. Marinos29/08/2026 17:00 · J.League · Saitama StadiumTUrawa Reds3:0Yamanashi Gakuin26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Saitama StadiumBMachida3:1Urawa Reds23/08/2026 17:30 · J.League · Machida GION StadiumBUrawa Reds1:4Sanfrecce Hiroshima15/08/2026 17:00 · J.League · Saitama StadiumBGamba Osaka4:3Urawa Reds07/08/2026 17:30 · J.League · Panasonic Stadium Suita
Mùa giải 2026
BUrawa Reds0:2Okayama06/06/2026 14:00 · J.LeagueHOkayama1:1Urawa Reds31/05/2026 12:00 · J.LeagueBMachida1:0Urawa Reds22/05/2026 17:30 · J.LeagueHUrawa Reds0:0Luân lưu 9-10F.C. Tokyo16/05/2026 14:00 · J.LeagueTMito1:4Urawa Reds09/05/2026 12:00 · J.LeagueTKashiwa Reysol0:1Urawa Reds06/05/2026 17:00 · J.LeagueTUrawa Reds2:0Chiba02/05/2026 14:00 · J.LeagueTUrawa Reds2:0Kawasaki Frontale29/04/2026 13:00 · J.LeagueBUrawa Reds2:3Yokohama F. Marinos25/04/2026 12:00 · J.LeagueBKashima Antlers1:0Urawa Reds18/04/2026 12:00 · J.LeagueHUrawa Reds1:1Luân lưu 1-3Verdy12/04/2026 12:00 · J.LeagueTính đến 24/10 19:59
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có trận đối đầu trong 5 năm qua
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Toyama đã gặp Urawa Reds tại J.League Cup Giai đoạn 1 vào 29/9/2026 17:00 UTC+07 tại Toyama Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Toyama 2-3 Urawa Reds.
Toyama thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Urawa Reds thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 7.13 · 5.01 · 1.38.
Đội hình Toyama có Y. Kunitake, K. Ogawa, Y. Nakashima.
Đội hình Urawa Reds có T. Kaneko, H. Minamino, Matheus Savio.
Toyama · Trận trước: Toyama vs Yokohama FC (26/9) · Trận tiếp theo: Kofu vs Toyama (3/10)
Urawa Reds · Trận trước: Urawa Reds vs Verdy (19/9) · Trận tiếp theo: Urawa Reds vs Omiya Ardija (7/10)
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 khác cùng ngày
- Montedio Yamagata vs Yokohama F. Marinos
- Fujieda MYFC vs Cerezo Osaka
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Okayama
- Iwata vs Chiba
- Giravanz Kitakyushu vs Nagoya Grampus
- Yamaga vs Albirex Niigata
- Sagan Tosu vs Verdy
- Ehime vs F.C. Tokyo
- Kumamoto vs Kawasaki Frontale
- Kanazawa vs Shimizu S-Pulse
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 tuần này
- Osaka vs Avispa Fukuoka
- Gainare Tottori vs V-Varen Nagasaki
- Gifu vs Yokohama FC
- Fukushima Utd vs Mito
- Tochigi City vs Sanfrecce Hiroshima
- Machida vs Kyoto
- Kashiwa Reysol vs Gamba Osaka
Bài viết mới nhất
- Nhận định RC Lens vs Paris FC và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Dortmund vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Chelsea vs Tottenham và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Valencia vs Villarreal và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Napoli vs A.S. Roma và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Willem II vs Cambuur (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Columbus Crew vs Toronto FC và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định S.S. Lazio vs Parma và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Alverca vs Arouca và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Gil Vicente vs F.C. Porto (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định CF Montreal vs Nashville SC (25/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Charlotte Hornets vs Miami Heat (25/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Altekma SK và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Wren
Trận sắp diễn ra
- Cardiff vs Birmingham (England)
- Preston vs West Brom
- Stoke vs Bristol City
- Arsenal vs Everton
- Coventry vs Fulham
- QPR vs Swansea
- West Ham vs Southampton
- Racing de Santander vs Espanyol
- Estrela vs Casa Pia A.C.
- Napoli vs A.S. Roma
- Ziraat Bankasi vs Altekma SK
- Chelsea vs Tottenham
- Dortmund vs Eintracht Frankfurt
- Valencia vs Villarreal
- Willem II vs Cambuur
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.