Kawasaki Frontale vs Nagoya Grampus
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 49 | G | Svend Brodersen |
| 29 | D | Reon Yamahara |
| 4 | D | Pedro Romano |
| 22 | D | Filip Uremović |
| 13 | D | Sota Miura |
| 8 | M | Kento Tachibanada |
| 6 | M | Yuki Yamamoto |
| 17 | M | Tatsuya Ito |
| 14 | M | Yasuto Wakizaka |
| 23 | M | Marcinho |
| 97 | F | Derik Lacerda |
| 5 | D | Asahi Sasaki |
| 20 | F | Kyosuke Mochiyama |
| 34 | M | Ryuki Osa |
| 16 | M | Yuto Ozeki |
| 41 | M | Akihiro Ienaga |
| 1 | G | Louis Yamaguchi |
| 28 | D | Yuichi Maruyama |
| 25 | M | Shuto Yamaichi |
| 19 | M | So Kawahara |
| 1 | G | Daniel Schmidt |
| 70 | D | Teruki Hara |
| 13 | D | Haruya Fujii |
| 31 | D | Tomoki Takamine |
| 2 | M | Yuki Nogami |
| 15 | M | Sho Inagaki |
| 14 | M | Tsukasa Morishima |
| 7 | M | Ryuji Izumi |
| 17 | F | Takuya Uchida |
| 18 | F | Kensuke Nagai |
| 22 | F | Yudai Kimura |
| 10 | F | Mateus |
| 11 | F | Yuya Yamagishi |
| 19 | M | Hidemasa Koda |
| 41 | M | Masahito Ono |
| 3 | D | Yota Sato |
| 35 | G | Alexandre Pisano |
| 55 | D | Shuhei Tokumoto |
| 58 | M | Tomoya Koyamatsu |
| 33 | M | Taichi Kikuchi |
| Lazar RomanicChấn thương |
| Ten MiyagiChấn thương |
| Yuya AsanoChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Kawasaki Frontale | 1 | 0 | 1 |
| Nagoya Grampus | 1 | 1 | 2 |
- 2'Bàn thắngHaruya FujiiKiến tạo: Tsukasa Morishima
- 4'Bàn thắngYasuto Wakizaka
- 11'Thẻ vàngKensuke Nagai
- 40'Thẻ vàngReon Yamahara
- 58'Thẻ vàngYuki Nogami
- 64'Thay ngườiAsahi SasakiRa sân: Reon Yamahara
- 64'Thay ngườiKyosuke MochiyamaRa sân: Derik Lacerda
- 65'Thay ngườiMateusRa sân: Yuki Nogami
- 65'Thay ngườiYuya YamagishiRa sân: Kensuke Nagai
- 68'Thay ngườiMasahito OnoRa sân: Takuya Uchida
- 68'Thay ngườiHidemasa KodaRa sân: Ryuji Izumi
- 72'Thay ngườiRyuki OsaRa sân: Marcinho
- 72'Thay ngườiYuto OzekiRa sân: Yuki Yamamoto
- 73'Bàn thắngYuya Yamagishi
- 83'Thay ngườiAkihiro IenagaRa sân: Yasuto Wakizaka
- 90'Thay ngườiYota SatoRa sân: Tsukasa Morishima
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 13:52Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,77Hòa4,08Đội khách4,42Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,83→1,77Hòa3,89→4,08Đội khách3,99→4,42
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 13:52 | 1,77▲ | 4,08▲ | 4,42▼ |
| 11/10 13:24 | 1,75▼ | 4,06▲ | 4,62▲ |
| 11/10 12:56 | 1,83▲ | 3,96▼ | 4,24▼ |
| 11/10 12:28 | 1,72▼ | 4,11▼ | 4,68▲ |
| 11/10 11:57 | 1,74 | 4,14 | 4,58▲ |
| 11/10 11:27 | 1,74▼ | 4,14▲ | 4,55▲ |
| 11/10 10:26 | 1,81▲ | 4,03▼ | 4,28 |
| 11/10 07:26 | 1,80▼ | 4,04▲ | 4,28▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 11/10 03:22 | 1,81▲ | 4,02▼ | 4,27▼ |
| 11/10 02:50 | 1,79▼ | 4,04▲ | 4,33▲ |
| 11/10 02:23 | 1,88▲ | 3,95▲ | 4,00▲ |
| 11/10 00:54 | 1,87▲ | 3,93▼ | 3,97▼ |
| 10/10 20:47 | 1,85 | 3,96▲ | 4,00▼ |
| 10/10 14:39 | 1,85▲ | 3,94▲ | 4,05▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,83 | 3,89 | 3,99 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,77 | 4,08 | 4,42 |
| Betfair | 1,67 | 3,80 | 4,10 |
| bet365 | 1,73 | 3,90 | 4,33 |
| Marathon | 1,74 | 3,88 | 4,15 |
| 1xBet | 1,75 | 3,95 | 4,39 |
| Betano | 1,72 | 3,80 | 4,35 |
| BetVictor | 1,75 | 4,00 | 4,33 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,77Đội khách +0.52,15Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,84→1,77Đội khách2,02→2,15
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 13:52 | 1,77▲ | 2,15▼ |
| 11/10 13:24 | 1,75▼ | 2,19▲ |
| 11/10 12:56 | 1,83▲ | 2,07▼ |
| 11/10 12:28 | 1,72▼ | 2,22▲ |
| 11/10 11:57 | 1,74 | 2,21▲ |
| 11/10 11:27 | 1,74▼ | 2,20▲ |
| 11/10 10:26 | 1,81▲ | 2,11 |
| 11/10 07:26 | 1,80▼ | 2,11▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 11/10 03:22 | 1,81▲ | 2,10▼ |
| 11/10 02:50 | 1,79▼ | 2,12▲ |
| 11/10 02:23 | 1,88 | 2,02▲ |
| 11/10 00:54 | 1,88▲ | 2,01▼ |
| 10/10 20:47 | 1,87▲ | 2,03▼ |
| 10/10 14:39 | 1,86▲ | 2,04▲ |
| 10/10 02:14 | 1,85▲ | 2,03▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,84 | 2,02 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,77 | 2,15 |
| bet365 | 1,68 | 2,15 |
| Betano | 1,72 | 2,10 |
| BetVictor | 1,68 | 2,02 |
Tài/Xỉu3Tài 32,06Xỉu 31,84Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,84→2,06Xỉu2,01→1,84
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 13:52 | 2,06▼ | 1,84▲ |
| 11/10 13:24 | 2,07▲ | 1,83▼ |
| 11/10 12:56 | 2,03▲ | 1,86▼ |
| 11/10 12:28 | 1,96▲ | 1,93▼ |
| 11/10 11:57 | 1,86▼ | 2,03 |
| 11/10 11:27 | 1,87▼ | 2,03▲ |
| 11/10 07:26 | 1,88▼ | 2,00 |
| 11/10 03:22 | 1,89▲ | 2,00 |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 11/10 02:50 | 1,88▼ | 2,00 |
| 11/10 02:23 | 1,89▲ | 2,00▲ |
| 11/10 00:54 | 1,88▲ | 1,99▼ |
| 10/10 20:47 | 1,84▼ | 2,04▲ |
| 10/10 14:39 | 1,85 | 2,02▲ |
| 10/10 02:14 | 1,85▲ | 2,01 |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,84 | 2,01 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,06 | 1,84 |
| Marathon | 1,83 | 1,81 |
| 1xBet | 1,98 | 1,85 |
| Betano | 1,88 | 1,90 |
| BetVictor | 1,89 | 1,78 |
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,47→1,53Không2,63→2,30
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 13:52 | 1,53▼ | 2,30▲ |
| 11/10 13:24 | 1,57▲ | 2,25▼ |
| 11/10 12:56 | 1,50▲ | 2,40▼ |
| 11/10 12:28 | 1,45▼ | 2,55▲ |
| 11/10 11:57 | 1,50▲ | 2,40▼ |
| 11/10 11:27 | 1,45▼ | 2,55 |
| 11/10 02:50 | 1,50▲ | 2,55▼ |
| 09/10 14:27 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 09/10 14:27 Đầu tiên | 1,47 | 2,63 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,53 | 2,30 |
| bet365 | 1,53 | 2,38 |
| Marathon | 1,53 | 2,31 |
| 1xBet | 1,62 | 2,33 |
| Betano | 1,53 | 2,35 |
| BetVictor | 1,53 | 2,30 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Kawasaki Frontale | Tất cả | Nagoya Grampus |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 12 |
| 7 | Thắng | 4 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 7 |
| 27 | Bàn thắng | 16 |
| 15 | Bàn thua | 22 |
| Kawasaki Frontale | Chủ nhà | Nagoya Grampus |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 18 | Bàn thắng | 10 |
| 11 | Bàn thua | 12 |
| Kawasaki Frontale | Đội khách | Nagoya Grampus |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 4 |
| 9 | Bàn thắng | 6 |
| 4 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 2.08 | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| 1.15 | Bàn thua mỗi trận | 1.83 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Kawasaki Frontale | Tất cả | Nagoya Grampus |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 4 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 6 |
| 17 | Bàn thắng | 9 |
| 14 | Bàn thua | 15 |
| Kawasaki Frontale | Chủ nhà | Nagoya Grampus |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 13 | Bàn thắng | 6 |
| 10 | Bàn thua | 6 |
| Kawasaki Frontale | Đội khách | Nagoya Grampus |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 4 |
| 4 | Bàn thắng | 3 |
| 4 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.89 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.56 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Kawasaki Frontale | Tất cả | Nagoya Grampus |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 6 |
| 0 | Bàn thua | 4 |
| Kawasaki Frontale | Chủ nhà | Nagoya Grampus |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Kawasaki Frontale | Đội khách | Nagoya Grampus |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 3 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Kawasaki Frontale | Tất cả | Nagoya Grampus |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 3 |
| Kawasaki Frontale | Chủ nhà | Nagoya Grampus |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashiwa Reysol | 9 | 7 | 0 | 2 | +7 | 21 | TTTBB |
| 2 | Sanfrecce Hiroshima | 9 | 6 | 2 | 1 | +16 | 20 | TTTBT |
| 3 | Machida | 9 | 6 | 2 | 1 | +12 | 20 | TBHTT |
| 4 | F.C. Tokyo | 9 | 6 | 2 | 1 | +9 | 20 | TTTTH |
| 5 | Vissel Kobe | 9 | 6 | 1 | 2 | +5 | 19 | BTTTT |
| 6 | Kashima Antlers | 9 | 5 | 1 | 3 | +3 | 16 | THBBB |
| 7 | Yokohama F. Marinos | 9 | 4 | 3 | 2 | +4 | 15 | HTHTH |
| 8 | Kawasaki Frontale | 9 | 3 | 4 | 2 | +3 | 13 | BHTTB |
| 9 | Okayama | 9 | 4 | 1 | 4 | +0 | 13 | BBTTT |
| 10 | Shimizu S-Pulse | 9 | 4 | 1 | 4 | -1 | 13 | TTTBH |
| 11 | Urawa Reds | 9 | 4 | 0 | 5 | -5 | 12 | BTBTT |
| 12 | Cerezo Osaka | 9 | 3 | 3 | 3 | -5 | 12 | HHBHT |
| 13 | Mito | 9 | 2 | 3 | 4 | -1 | 9 | BBBHT |
| 14 | V-Varen Nagasaki | 9 | 2 | 3 | 4 | -5 | 9 | HHTBH |
| 15 | Nagoya Grampus | 9 | 3 | 0 | 6 | -6 | 9 | TBBBB |
| 16 | Kyoto | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BTBBH |
| 17 | Avispa Fukuoka | 9 | 2 | 1 | 6 | -2 | 7 | TBBHB |
| 18 | Gamba Osaka | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BBBBH |
| 19 | Chiba | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 | HBHTB |
| 20 | Verdy | 9 | 0 | 4 | 5 | -10 | 4 | BBHHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Chiba | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Kyoto | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Machida | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Mito | 5 | 1 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Okayama | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 4 | 3 | 1 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Verdy | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Chiba | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Kyoto | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Machida | 5 | 4 | 1 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Mito | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Okayama | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Verdy | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Kawasaki Frontale Dựa trên 20 trận | Nagoya Grampus Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 5H 6B | T · H · B | 7T 4H 9B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +6 | Hiệu số | -7 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.29 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (6 trận) |
| 1.20 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.76 (6 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 11.8 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (8 trận) |
| 3.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (8 trận) |
| 55% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (8 trận) |
| 4.2 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (8 trận) |
| 1.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.6 (8 trận) |
| 8.8 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 7.0 (8 trận) |
| Kawasaki Frontale Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nagoya Grampus Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 3H 1B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +9 | Hiệu số | +2 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.40 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (4 trận) |
| 1.13 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (4 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.8 (4 trận) |
| 5.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (4 trận) |
| 61% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (4 trận) |
| 5.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.5 (4 trận) |
| 10.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.2 (4 trận) |
| Kawasaki Frontale Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Nagoya Grampus Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 2H 5B | T · H · B | 3T 1H 6B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -3 | Hiệu số | -9 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.20 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.26 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 11.4 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.2 (4 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| 51% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (4 trận) |
| 3.8 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| 0.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 (4 trận) |
| 8.0 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 5.8 (4 trận) |
| Kawasaki Frontale Dựa trên 17 trận | J.League | Nagoya Grampus Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 6T 5H 6B | T · H · B | 6T 4H 8B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.41 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.72 |
| +1 | Hiệu số | -7 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 24% | Tỷ lệ không ghi bàn | 28% |
| 1.29 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (6 trận) |
| 1.20 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.76 (6 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 61% |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.8 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (8 trận) |
| 3.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (8 trận) |
| 55% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (8 trận) |
| 4.2 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (8 trận) |
| 1.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.6 (8 trận) |
| 8.8 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 7.0 (8 trận) |
| Kawasaki Frontale Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Nagoya Grampus Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +4 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Kawasaki Frontale Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Nagoya Grampus Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 13 : 11
- Sân nhà
- 3T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 1H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kawasaki Frontale đã gặp Nagoya Grampus tại J.League vào 11/10/2026 14:00 UTC+07 tại Kawasaki Todoroki Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Kawasaki Frontale 1-2 Nagoya Grampus.
Kawasaki Frontale đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Nagoya Grampus đứng thứ 15.
Kawasaki Frontale thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Nagoya Grampus thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Kawasaki Frontale thắng 4, Nagoya Grampus thắng 3, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.77 · 4.08 · 4.42.
Đội hình Kawasaki Frontale có Yasuto Wakizaka, Marcinho, Derik Lacerda.
Đội hình Nagoya Grampus có Takuya Uchida, Kensuke Nagai, Yudai Kimura.
Kawasaki Frontale · Trận trước: Kawasaki Frontale vs Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) (7/10) · Trận tiếp theo: Iwata vs Kawasaki Frontale (14/10)
Nagoya Grampus · Trận trước: Giravanz Kitakyushu vs Nagoya Grampus (29/9) · Trận tiếp theo: Nagoya Grampus vs Okayama (14/10)
Các trận J.League khác cùng ngày
Các trận J.League tuần này
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Sanfrecce Hiroshima vs Kyoto
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- Kashima Antlers vs V-Varen Nagasaki
- Mito vs Urawa Reds
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
- Okayama vs Vissel Kobe
- Machida vs Avispa Fukuoka
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Chưa có bài viết nào.