Gainare Tottori vs Cerezo Osaka
Axis Bird Stadium
2 : 3Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 16:49
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 3-1-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
| 71 | U. Hayakawa | |
| 42 | M. Kaneura | |
| 3 | S. T. Nozawa Van Eerden | |
| 55 | H. Oshima | |
| 15 | T. Kiuchi | |
| 32 | M. Moon | |
| 8 | A. Tojo | |
| 2 | I. Fujita | |
| 14 | T. Kawamura | |
| 19 | S. Yamamoto | |
| 29 | H. Konishi |
Dự bị 9
| 4 | S. Nikaido | |
| 7 | R. Arai | |
| 10 | N. Miki | |
| 16 | Y. Tasei | |
| 22 | I. Yoshida | |
| 24 | K. Hoshi | |
| 39 | J. Katori | |
| 44 | M. Uehara | |
| 88 | A. Burns |
Huấn luyện viên Kentaro Hayashi
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
| 31 | K. Abe | |
| 27 | D. Cools | |
| 97 | T. Takahashi | |
| 15 | J. Hernandez | |
| 2 | T. Nakamura | |
| 28 | K. Okazawa | |
| 8 | S. Kagawa | |
| 17 | R. Sakata | |
| 7 | S. Uejo | |
| 41 | Y. Komi | |
| 19 | P. Sabbag |
Dự bị 9
| 4 | R. Inoue | |
| 6 | K. Noborizato | |
| 9 | S. Sakuragawa | |
| 10 | S. Tanaka | |
| 14 | Y. Yokoyama | |
| 16 | H. Okuda | |
| 23 | K. Nakamura | |
| 45 | K. Nagasoe | |
| 77 | L. Fernandes |
Huấn luyện viên Pablo Machin
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 17/10 04:29
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Gainare Tottori | 1 | 1 | 2 |
| Cerezo Osaka | 2 | 1 | 3 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 11'Bàn thắngS. UejoKiến tạo: J. Hernandez
- 31'Bàn thắngH. KonishiKiến tạo: S. T. Nozawa Van Eerden
- 37'Bàn thắngP. SabbagKiến tạo: J. Hernandez
- 47'Bàn thắngH. KonishiKiến tạo: I. Fujita
- 59'Thẻ vàngM. Kaneura
- 69'Thay ngườiS. NikaidoRa sân: M. Kaneura
- 69'Thay ngườiN. MikiRa sân: A. Tojo
- 70'Thay ngườiS. SakuragawaRa sân: P. Sabbag
- 70'Thay ngườiS. TanakaRa sân: K. Okazawa
- 70'Thay ngườiY. YokoyamaRa sân: Y. Komi
- 79'Thay ngườiY. TaseiRa sân: I. Fujita
- 79'Thay ngườiI. YoshidaRa sân: S. Yamamoto
- 80'Thay ngườiH. OkudaRa sân: R. Sakata
- 88'Thay ngườiL. FernandesRa sân: S. Uejo
- 89'Bàn thắngL. FernandesKiến tạo: Y. Yokoyama
- 90'Thay ngườiK. HoshiRa sân: H. Konishi
Thống kê đội · Cuối trận
32Kiểm soát bóng68
9Sút22
3Sút trúng đích8
2Phạt góc3
1Thẻ vàng0
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 17/10 04:29
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:49Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà7,42Hòa4,97Đội khách1,37Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà6,85→7,42Hòa4,60→4,97Đội khách1,36→1,37
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 14/10 16:49 | 7,42▼ | 4,97▼ | 1,37▲ |
| 14/10 16:20 | 8,73▼ | 5,76▼ | 1,28 |
| 14/10 15:54 | 8,85▲ | 5,80▲ | 1,28▼ |
| 14/10 15:29 | 8,79▲ | 5,63▲ | 1,29▼ |
| 14/10 14:09 | 7,30▲ | 4,75▲ | 1,40 |
| 14/10 13:18 | 7,25▼ | 4,73▼ | 1,40 |
| 14/10 12:01 | 7,29▼ | 4,77▼ | 1,40▲ |
| 14/10 05:28 | 7,43▲ | 4,84▲ | 1,38▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 14/10 05:01 | 7,07▲ | 4,68 | 1,37 |
| 14/10 03:36 | 7,06▼ | 4,68▼ | 1,37▲ |
| 14/10 03:09 | 7,14▲ | 4,82▲ | 1,36▼ |
| 13/10 20:05 | 7,09▲ | 4,70▲ | 1,37▲ |
| 13/10 19:24 Đầu tiên | 6,85 | 4,60 | 1,36 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 7,42 | 4,97 | 1,37 |
| Betfair | 8,50 | 5,00 | 1,25 |
| bet365 | 5,75 | 5,50 | 1,33 |
| Marathon | 8,00 | 4,90 | 1,32 |
| 1xBet | 8,05 | 4,90 | 1,33 |
| Betano | 6,50 | 4,80 | 1,34 |
| BetVictor | 8,00 | 5,00 | 1,30 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,90Đội khách -1.51,95Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,74→2,11Đội khách2,03→1,73
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 16:20 | Tạm dừng | |
| 14/10 15:54 | 2,11▲ | 1,73▼ |
| 14/10 15:29 | Tạm dừng | |
| 14/10 14:09 | 1,73▲ | 2,13▼ |
| 14/10 13:18 | 1,72▼ | 2,14▲ |
| 14/10 12:01 | 1,74▼ | 2,12▲ |
| 14/10 05:28 | 1,76▲ | 2,08▲ |
| 14/10 03:36 | 1,74▼ | 2,06▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 14/10 03:09 | Tạm dừng | |
| 13/10 20:05 | 1,75▲ | 2,04▲ |
| 13/10 19:24 Đầu tiên | 1,74 | 2,03 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,95 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 2,10 | 1,70 |
| Marathon | 1,82 | 1,89 |
| 1xBet | 1,82 | 1,89 |
| Betano | 1,78 | 1,82 |
| BetVictor | 1,82 | 1,85 |
Tài/Xỉu3Tài 31,77Xỉu 32,06Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,09→1,77Xỉu1,68→2,06
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 14/10 16:49 | Thay đổi mốc · 3.5 → 3 | |
| 14/10 16:49 | 1,77▲ | 2,06▼ |
| 14/10 16:20 | 1,68▼ | 2,17▲ |
| 14/10 15:54 | 1,70▼ | 2,14▲ |
| 14/10 15:29 | 1,78▼ | 2,03▲ |
| 14/10 12:01 | 2,17▼ | 1,69 |
| 14/10 05:28 | 2,18▲ | 1,69▲ |
| 14/10 03:36 | 2,15▲ | 1,67▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 14/10 03:09 | 2,01▼ | 1,76▲ |
| 13/10 20:05 | 2,11▲ | 1,69▲ |
| 13/10 19:24 Đầu tiên | 2,09 | 1,68 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,77 | 2,06 |
| Marathon | 1,72 | 1,92 |
| 1xBet | 1,72 | 1,92 |
| Betano | 1,70 | 1,95 |
| BetVictor | 1,72 | 1,97 |
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,91Betfair · Nhà cái 5Có1,87→1,80Không1,87→1,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 14/10 16:49 | 1,80▼ | 1,91▲ |
| 14/10 16:20 | 1,91▲ | 1,80▼ |
| 14/10 15:54 | 1,85▲ | 1,85▼ |
| 14/10 15:29 | 1,75▼ | 1,95▲ |
| 14/10 14:09 | 1,85▼ | 1,85▼ |
| 13/10 19:24 Đầu tiên | 1,87 | 1,87 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 2,10 | 1,67 |
| Marathon | 1,76 | 1,93 |
| 1xBet | 1,76 | 1,96 |
| BetVictor | 1,73 | 2,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Gainare TottoriBHTTBBTTHH9T 5H 6B
Cerezo OsakaHTTHBHTBTT10T 7H 3B
| Gainare Tottori Dựa trên 20 trận | Cerezo Osaka Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 5H 6B | T · H · B | 10T 7H 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +5 | Hiệu số | +9 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.98 (10 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.86 (10 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 (16 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 (16 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 (16 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 (16 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (11 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (11 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 (10 trận) |
| Gainare Tottori Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cerezo Osaka Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 4T 4H 4B | T · H · B | 7T 4H 0B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.08 | Bị ghi mỗi trận | 0.73 |
| +3 | Hiệu số | +14 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 42% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.97 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (5 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.2 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (5 trận) |
| Gainare Tottori Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Cerezo Osaka Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 5T 1H 2B | T · H · B | 3T 3H 3B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.88 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.62 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| +2 | Hiệu số | -5 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.99 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.22 (5 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.3 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.3 (6 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (6 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (6 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (6 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (6 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 (5 trận) |
| Gainare Tottori | J.League | Cerezo Osaka Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · H · B | 7T 7H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 41% |
| — | Tỷ lệ hòa | 41% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.53 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.29 |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.98 (10 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.86 (10 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 59% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.9 (10 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (10 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (10 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (10 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (10 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 (10 trận) |
| Gainare Tottori Dựa trên 11 trận | J2 League | Cerezo Osaka |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 5T 3H 3B | T · H · B | — |
| 45% | Tỷ lệ thắng | — |
| 27% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Gainare Tottori Dựa trên 3 trận | Cúp Nhật Bản | Cerezo Osaka Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1T 2H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +2 | Hiệu số | +4 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Gainare Tottori Dựa trên 4 trận | J3 League | Cerezo Osaka |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 0H 3B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Gainare Tottori Dựa trên 2 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Cerezo Osaka Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +4 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BGainare Tottori0:1Gifu11/10/2026 12:00 · J3 LeagueHGainare Tottori0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 3-4Verdy07/10/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Axis Bird StadiumTYamaga0:1Gainare Tottori03/10/2026 12:00 · J3 LeagueTGainare Tottori2:0V-Varen Nagasaki29/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Axis Bird StadiumBKanazawa4:1Gainare Tottori26/09/2026 11:00 · J3 LeagueBGainare Tottori2:3Nara Club19/09/2026 17:00 · J3 LeagueTGainare Tottori3:1Omiya Ardija02/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Axis Bird StadiumTNagoya Grampus1:3Gainare Tottori26/08/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Toyota StadiumHGainare Tottori1:1Hiệp phụ 1-1Luân lưu 6-5Kumamoto19/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản
Mùa giải 2026
HGifu1:1Luân lưu 2-4Gainare Tottori06/06/2026 13:00 · J2 LeagueTKanazawa1:3Gainare Tottori31/05/2026 12:00 · J2 LeagueHGainare Tottori0:0Luân lưu 5-3Oita Trinita24/05/2026 12:00 · J2 LeagueTRyukyu1:3Gainare Tottori17/05/2026 16:00 · J2 LeagueTGainare Tottori3:2Reilac Shiga13/05/2026 16:00 · J2 LeagueHGainare Tottori1:1Luân lưu 5-4Giravanz Kitakyushu10/05/2026 12:00 · J2 LeagueBSagan Tosu4:0Gainare Tottori06/05/2026 12:00 · J2 LeagueTGainare Tottori4:1Renofa Yamaguchi02/05/2026 13:00 · J2 LeagueTReilac Shiga1:3Gainare Tottori29/04/2026 12:00 · J2 LeagueBGainare Tottori0:2Kumamoto25/04/2026 12:00 · J2 LeagueBGainare Tottori0:1Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)19/04/2026 12:00 · J2 LeagueHCerezo Osaka0:0Yokohama F. Marinos10/10/2026 12:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumTCerezo Osaka2:0Kagoshima Utd07/10/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Yodoko Sakura StadiumTFujieda MYFC1:2Cerezo Osaka29/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Fujieda soccer stadiumHV-Varen Nagasaki1:1Cerezo Osaka19/09/2026 16:30 · J.League · Peace StadiumBSanfrecce Hiroshima6:1Cerezo Osaka12/09/2026 17:00 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaHCerezo Osaka0:0Verdy06/09/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumTCerezo Osaka2:0Kashiwa Reysol02/09/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumBVissel Kobe1:0Cerezo Osaka29/08/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumTCerezo Osaka3:1Gifu26/08/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Yodoko Sakura StadiumTCerezo Osaka1:0Shimizu S-Pulse22/08/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumBAvispa Fukuoka3:0Cerezo Osaka15/08/2026 17:00 · J.League · Best Denki StadiumTCerezo Osaka2:1Okayama08/08/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura Stadium
Mùa giải 2026
TF.C. Tokyo1:3Cerezo Osaka06/06/2026 12:00 · J.LeagueHCerezo Osaka2:2F.C. Tokyo30/05/2026 13:00 · J.LeagueTOkayama2:3Cerezo Osaka24/05/2026 10:55 · J.LeagueTCerezo Osaka6:1Nagoya Grampus17/05/2026 13:00 · J.LeagueTCerezo Osaka3:2V-Varen Nagasaki09/05/2026 14:00 · J.LeagueHShimizu S-Pulse1:1Luân lưu 5-3Cerezo Osaka06/05/2026 11:03 · J.LeagueHCerezo Osaka1:1Luân lưu 4-3Avispa Fukuoka03/05/2026 13:00 · J.LeagueHVissel Kobe0:0Luân lưu 2-4Cerezo Osaka29/04/2026 12:00 · J.LeagueTính đến 28/10 19:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có trận đối đầu trong 5 năm qua
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Gainare Tottori đã gặp Cerezo Osaka tại J.League Cup Giai đoạn 1 vào 14/10/2026 17:00 UTC+07 tại Axis Bird Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Gainare Tottori 2-3 Cerezo Osaka.
Gainare Tottori thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Cerezo Osaka thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 7.42 · 4.97 · 1.37.
Đội hình Gainare Tottori có T. Kawamura, S. Yamamoto, H. Konishi.
Đội hình Cerezo Osaka có S. Uejo, Y. Komi, P. Sabbag.
Gainare Tottori · Trận trước: Gainare Tottori vs Verdy (7/10)
Cerezo Osaka · Trận trước: Cerezo Osaka vs Yokohama F. Marinos (10/10) · Trận tiếp theo: Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10)
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 khác cùng ngày
- Yokohama FC vs Urawa Reds
- Nagoya Grampus vs Okayama
- Mito vs F.C. Tokyo
- Iwata vs Kawasaki Frontale
- Sagan Tosu vs Avispa Fukuoka
- Yokohama F. Marinos vs Shimizu S-Pulse
- Yamaga vs Sanfrecce Hiroshima
Bài viết mới nhất
- Nhận định Mito vs Sanfrecce Hiroshima và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kashima Antlers vs Cerezo Osaka và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Albirex Niigata vs Toyama và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Jeonbuk vs Daejeon và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gyeongnam vs Hwaseong và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Shimizu S-Pulse (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định KCC Egis vs Wonju DB và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brooklyn Nets vs Detroit Pistons và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Vegalta Sendai vs Omiya Ardija và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Vissel Kobe vs Nagoya Grampus (31/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Okayama vs F.C. Tokyo và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Dallas Mavericks vs Houston Rockets (31/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Brooklyn Nets vs Detroit Pistons
- Philadelphia 76ers vs New York Knicks
- Dallas Mavericks vs Houston Rockets
- Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers
- Phoenix Suns vs Denver Nuggets
- Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
- Kyoto vs Shimizu S-Pulse
- Gyeongnam vs Hwaseong
- KCC Egis vs Wonju DB
- Tokushima vs Yokohama FC
- Mito vs Sanfrecce Hiroshima
- Jeonbuk vs Daejeon
- Okayama vs F.C. Tokyo
- Vegalta Sendai vs Omiya Ardija
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.