Ngôn ngữ

Nagoya Grampus vs Urawa Reds

Chi tiết trận đấu
Toyota Stadium
Nagoya GrampusChủ nhà
17:00Bắt đầu 28/10
Urawa RedsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Nagoya GrampusVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Yuya AsanoChấn thương
Urawa Reds
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 23/10 14:01

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 14 · 15 trận (không phải cả mùa giải)
Nagoya GrampusTất cảUrawa Reds
14Trận15
5Thắng10
2Hòa0
7Thua5
20Bàn thắng33
24Bàn thua27
Nagoya GrampusChủ nhàUrawa Reds
7Trận7
2Thắng5
2Hòa0
3Thua2
11Bàn thắng17
13Bàn thua13
Nagoya GrampusĐội kháchUrawa Reds
7Trận8
3Thắng5
0Hòa0
4Thua3
9Bàn thắng16
11Bàn thua14
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới4
4Trận không ghi bàn1
1.43Bàn thắng mỗi trận2.20
1.71Bàn thua mỗi trận1.80
2Chuỗi thắng dài nhất4
4Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất0
Nagoya GrampusTất cảUrawa Reds
2Trận2
1Thắng2
1Hòa0
0Thua0
6Bàn thắng7
4Bàn thua2
Nagoya GrampusChủ nhàUrawa Reds
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
3Bàn thua—
Nagoya GrampusĐội kháchUrawa Reds
1Trận2
1Thắng2
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng7
1Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất0
Nagoya GrampusTất cảUrawa Reds
11Trận11
4Thắng6
1Hòa0
6Thua5
13Bàn thắng20
17Bàn thua23
Nagoya GrampusChủ nhàUrawa Reds
5Trận5
2Thắng3
1Hòa0
2Thua2
7Bàn thắng11
7Bàn thua11
Nagoya GrampusĐội kháchUrawa Reds
6Trận6
2Thắng3
0Hòa0
4Thua3
6Bàn thắng9
10Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
4Trận không ghi bàn1
1.18Bàn thắng mỗi trận1.82
1.55Bàn thua mỗi trận2.09
2Chuỗi thắng dài nhất3
4Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất0
Nagoya GrampusTất cảUrawa Reds
1Trận2
0Thắng2
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng6
3Bàn thua2
Nagoya GrampusChủ nhàUrawa Reds
1Trận2
0Thắng2
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng6
3Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J.League Cup Giai đoạn 1 · J.League · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Nagoya Grampus · Urawa Reds J.League
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Machida11821+2026TTTBH
2F.C. Tokyo11731+1324HTTTT
3Sanfrecce Hiroshima11722+1523BTTTT
4Vissel Kobe11713+722BTBTT
5Kashiwa Reysol11713+522HBTTT
6Kashima Antlers11623+520HTTHB
7Kawasaki Frontale11542+619TTBHT
8Urawa Reds11605-318TTBTB
9Yokohama F. Marinos11452+417HHHTH
10Okayama11515-116TBBBT
11Shimizu S-Pulse11425-614BHTTT
12Nagoya Grampus11416-413HTTBB
13Cerezo Osaka11344-713HBHHB
14V-Varen Nagasaki11335-312TBHHT
15Gamba Osaka11245-710THBBB
16Mito11236-49BBBBB
17Kyoto11236-89HBBTB
18Avispa Fukuoka11218-67BBTBB
19Chiba11137-126BHHBH
20Verdy11056-145HBBBH
Nhánh đấu
Vòng 1
Sagamihara0
Iwata3
Đi tiếp Iwata
Vanraure0
Tochigi City2
Đi tiếp Tochigi City
Ehime1
Blaublitz0
Đi tiếp Ehime
Gainare Tottori3
Omiya Ardija1
Đi tiếp Gainare Tottori
Gifu0
Tokushima0
Đi tiếp Gifu
Giravanz Kitakyushu1
Iwaki0
Đi tiếp Giravanz Kitakyushu
Kagoshima Utd0
Hokkaido Consadole Sapporo1
Đi tiếp Hokkaido Consadole Sapporo
Kanazawa2
Imabari1
Đi tiếp Kanazawa
Kumamoto2
Oita Trinita0
Đi tiếp Kumamoto
Kusatsu1
Albirex Niigata2
Đi tiếp Albirex Niigata
Nara Club1
Sagan Tosu2
Đi tiếp Sagan Tosu
Osaka3
Kofu0
Đi tiếp Osaka
Xem thêm 10
Renofa Yamaguchi0
Fujieda MYFC2
Đi tiếp Fujieda MYFC
Ryukyu2
Yokohama FC3
Đi tiếp Yokohama FC
Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)1
Toyama2
Đi tiếp Toyama
Reilac Shiga0
Verdy1
Đi tiếp Verdy
Fukushima Utd4
Vegalta Sendai3
Đi tiếp Fukushima Utd
Kamatamare0
Chiba2
Đi tiếp Chiba
Kōchi United0
V-Varen Nagasaki1
Đi tiếp V-Varen Nagasaki
Nagano0
Mito0
Đi tiếp Mito
Tochigi SC0
Montedio Yamagata1
Đi tiếp Montedio Yamagata
Yamaga3
Shonan Bellmare3
Đi tiếp Yamaga
Vòng 2
Ehime0
F.C. Tokyo2
Đi tiếp F.C. Tokyo
Fujieda MYFC1
Cerezo Osaka2
Đi tiếp Cerezo Osaka
Fukushima Utd0
Mito7
Đi tiếp Mito
Gainare Tottori2
V-Varen Nagasaki0
Đi tiếp Gainare Tottori
Gifu1
Yokohama FC2
Đi tiếp Yokohama FC
Giravanz Kitakyushu1
Nagoya Grampus3
Đi tiếp Nagoya Grampus
Hokkaido Consadole Sapporo1
Okayama2
Đi tiếp Okayama
Iwata4
Chiba2
Đi tiếp Iwata
Kanazawa0
Shimizu S-Pulse2
Đi tiếp Shimizu S-Pulse
Kumamoto0
Kawasaki Frontale1
Đi tiếp Kawasaki Frontale
Montedio Yamagata1
Yokohama F. Marinos2
Đi tiếp Yokohama F. Marinos
Osaka1
Avispa Fukuoka2
Đi tiếp Avispa Fukuoka
Xem thêm 4
Sagan Tosu2
Verdy1
Đi tiếp Sagan Tosu
Tochigi City0
Sanfrecce Hiroshima2
Đi tiếp Sanfrecce Hiroshima
Toyama2
Urawa Reds3
Đi tiếp Urawa Reds
Yamaga1
Albirex Niigata0
Đi tiếp Yamaga
Vòng 3
Yokohama FC0
Urawa Reds4
Đi tiếp Urawa Reds
Gainare Tottori2
Cerezo Osaka3
Đi tiếp Cerezo Osaka
Iwata0
Kawasaki Frontale4
Đi tiếp Kawasaki Frontale
Mito1
F.C. Tokyo0
Đi tiếp Mito
Nagoya Grampus3
Okayama3
Đi tiếp Nagoya Grampus
Sagan Tosu2
Avispa Fukuoka1
Đi tiếp Sagan Tosu
Yamaga0
Sanfrecce Hiroshima1
Đi tiếp Sanfrecce Hiroshima
Yokohama F. Marinos2
Shimizu S-Pulse1
Đi tiếp Yokohama F. Marinos
Vòng 4
Machida0
Kyoto0
Đi tiếp —
Kashiwa Reysol5
Gamba Osaka4
Đi tiếp —
Mito
Cerezo Osaka
Đi tiếp —
Nagoya Grampus
Urawa Reds
Đi tiếp —
Sagan Tosu
Kawasaki Frontale
Đi tiếp —
Yokohama F. Marinos
Sanfrecce Hiroshima
Đi tiếp —
Tính đến 23/10 16:02

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Nagoya GrampusHTHTTBBBBT7T 4H 9B
Urawa RedsTTTBTTTBTT11T 2H 7B
Nagoya Grampus
Dựa trên 20 trận
Urawa Reds
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B11T 2H 7B
35%Tỷ lệ thắng55%
20%Tỷ lệ hòa10%
1.50Ghi được mỗi trận1.90
1.85Bị ghi mỗi trận1.60
-7Hiệu số+6
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.52 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.99 (6 trận)
1.58 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.76 (6 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
14.6 (10 trận)Số cú sút mỗi trận15.0 (9 trận)
5.3 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (9 trận)
52% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình61% (9 trận)
3.8 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (9 trận)
1.0 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.6 (7 trận)
9.0 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.2 (8 trận)
Nagoya Grampus
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnUrawa Reds
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 3H 3BT · H · B5T 1H 3B
40%Tỷ lệ thắng56%
30%Tỷ lệ hòa11%
1.80Ghi được mỗi trận1.89
1.60Bị ghi mỗi trận1.67
+2Hiệu số+2
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
10%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.49 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.82 (3 trận)
1.33 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.89 (3 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
16.2 (5 trận)Số cú sút mỗi trận12.3 (3 trận)
6.2 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.3 (3 trận)
51% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (3 trận)
4.0 (5 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (3 trận)
1.0 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
10.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận7.0 (3 trận)
Nagoya Grampus
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnUrawa Reds
Dựa trên 11 trận
10Trận11
3T 1H 6BT · H · B6T 1H 4B
30%Tỷ lệ thắng55%
10%Tỷ lệ hòa9%
1.20Ghi được mỗi trận1.91
2.10Bị ghi mỗi trận1.55
-9Hiệu số+4
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
40%Tỷ lệ không ghi bàn18%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.62 (3 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
13.0 (5 trận)Số cú sút mỗi trận16.3 (6 trận)
4.4 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (6 trận)
52% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình62% (6 trận)
3.6 (5 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (6 trận)
1.0 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.6 (5 trận)
8.2 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.0 (5 trận)
Nagoya Grampus
Dựa trên 17 trận
J.LeagueUrawa Reds
Dựa trên 16 trận
17Trận16
6T 3H 8BT · H · B7T 2H 7B
35%Tỷ lệ thắng44%
18%Tỷ lệ hòa12%
1.35Ghi được mỗi trận1.56
1.76Bị ghi mỗi trận1.75
-7Hiệu số-3
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới19%
29%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.52 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.99 (6 trận)
1.58 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.76 (6 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
13.3 (9 trận)Số cú sút mỗi trận14.4 (8 trận)
4.9 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (8 trận)
51% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình62% (8 trận)
3.6 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (8 trận)
0.8 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.5 (6 trận)
9.0 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.2 (8 trận)
Nagoya Grampus
Dựa trên 2 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Urawa Reds
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1H 0BT · H · B2T 0H 0B
+2Hiệu số+5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Nagoya Grampus
Dựa trên 1 trận
Cúp Nhật BảnUrawa Reds
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B2T 0H 0B
-2Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
HNagoya Grampus1:1Cerezo Osaka21/10/2026 17:00 · J.League · Toyota StadiumHNagoya Grampus3:3Hiệp phụ 0-0Luân lưu 4-3Okayama14/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Toyota StadiumBF.C. Tokyo1:0Nagoya Grampus19/09/2026 17:00 · J.League · New National StadiumBV-Varen Nagasaki2:0Nagoya Grampus12/09/2026 17:00 · J.League · Peace StadiumBSanfrecce Hiroshima3:0Nagoya Grampus02/09/2026 17:00 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaTNagoya Grampus2:1Okayama29/08/2026 17:00 · J.League · Toyota StadiumTNagoya Grampus3:1Gamba Osaka22/08/2026 17:00 · J.League · Toyota StadiumBKashima Antlers2:1Nagoya Grampus15/08/2026 16:00 · J.League · Mercari Stadium
Mùa giải 2026
HMachida0:0Hiệp phụ 2-1Nagoya Grampus06/06/2026 13:00 · J.LeagueHNagoya Grampus2:2Machida30/05/2026 12:00 · J.LeagueBSanfrecce Hiroshima4:2Nagoya Grampus23/05/2026 12:00 · J.LeagueBCerezo Osaka6:1Nagoya Grampus17/05/2026 13:00 · J.LeagueTNagoya Grampus3:0Kyoto10/05/2026 14:00 · J.LeagueTNagoya Grampus2:1Gamba Osaka06/05/2026 12:00 · J.League
TUrawa Reds3:2Chiba21/10/2026 17:30 · J.League · Saitama StadiumBF.C. Tokyo3:0Urawa Reds10/10/2026 13:00 · J.League · Ajinomoto StadiumTUrawa Reds3:2Omiya Ardija07/10/2026 16:00 · Cúp Nhật Bản · Saitama StadiumTUrawa Reds3:1Verdy19/09/2026 16:30 · J.League · Saitama StadiumTUrawa Reds3:2Yokohama F. Marinos29/08/2026 17:00 · J.League · Saitama StadiumTUrawa Reds3:0Yamanashi Gakuin26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Saitama StadiumBMachida3:1Urawa Reds23/08/2026 17:30 · J.League · Machida GION StadiumBGamba Osaka4:3Urawa Reds07/08/2026 17:30 · J.League · Panasonic Stadium Suita
Mùa giải 2026
HOkayama1:1Urawa Reds31/05/2026 12:00 · J.LeagueBMachida1:0Urawa Reds22/05/2026 17:30 · J.LeagueHUrawa Reds0:0Luân lưu 9-10F.C. Tokyo16/05/2026 14:00 · J.League
Tính đến 21/10 19:30

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
3Nagoya Grampus T
2H
5Urawa Reds T
2.0Trung bình tổng điểm
Nagoya Grampus Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
10 : 10
Sân nhà
3T 2H 1B
Sân khách
0T 0H 4B
Tính đến 21/10 17:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Daniel Schmidt70094 phút7.20
GK35Alexandre Pisano70090 phút6.65
GK16Yohei Takeda-----
GK36Hiroaki Hagi-----
DF13Haruya Fujii122089 phút7.39
DF2Yuki Nogami110157 phút6.73
DF70Teruki Hara100083 phút6.59
DF55Shuhei Tokumoto100078 phút6.66
DF3Yota Sato100037 phút6.91
DF37Harumu Kubo1007 phút—
DF44Rekuto Shiraogawa1002 phút—
DF4Taichi Odike Chisom-----
DF46Ryuki Oiso-----
DF47Yuzo Takeuchi-----
MF31Tomoki Takamine130088 phút7.14
MF15Sho Inagaki131087 phút7.00
MF7Ryuji Izumi110173 phút6.49
MF19Hidemasa Koda112142 phút6.71
MF27Katsuhiro Nakayama92083 phút6.64
MF14Tsukasa Morishima90153 phút7.04
MF58Tomoya Koyamatsu90040 phút6.50
MF17Takuya Uchida72274 phút6.85
MF9Yuya Asano71137 phút6.62
MF41Masahito Ono72036 phút6.85
MF30Shungo Sugiura50036 phút6.30
MF33Taichi Kikuchi30055 phút6.30
MF49Sakuto Fukaya20028 phút—
MF68Atsuki Sameshima10018 phút—
MF65Taiyo Saito-----
MF67Ayumu Ikeda-----
FW22Yudai Kimura133186 phút6.76
FW11Yuya Yamagishi133263 phút6.54
FW10Mateus80054 phút6.52
FW18Kensuke Nagai80144 phút6.56
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Shusaku Nishikawa110090 phút6.64
GK23Koki Fukui40090 phút5.30
GK44Yoshiaki Arai-----
DF2Yuta Miyamoto140090 phút6.76
DF18Kotaro Hayashi141054 phút6.44
DF3Boza Danilo120077 phút6.53
DF5Kenta Nemoto102082 phút6.89
DF6Miki Yamane70062 phút6.53
DF15Kota Kudo60088 phút6.28
DF32Eiichi Katayama51031 phút6.60
DF31Atsushi Inagaki30030 phút6.77
DF34Reon Tanaka-----
DF47Atsuro Takahashi-----
MF10Savio Matheus144160 phút6.86
MF88Yoichi Naganuma131057 phút6.22
MF12Tatsuki Seko120264 phút7.14
MF13Ryoma Watanabe121359 phút6.62
MF25Kaito Yasui110173 phút6.52
MF37Hayate Ueki110155 phút6.72
MF33Shuta Sasa94144 phút6.95
MF36Renji Hidano83036 phút6.44
MF39Junpei Hayakawa60141 phút6.47
MF11Samuel Gustafson40047 phút6.50
MF8Kota Mizunuma30049 phút6.55
MF43Takeshi Wada20026 phút—
FW17Hiiro Komori143150 phút6.44
FW42Harumi Minamino124145 phút6.88
FW45Ado Onaiwu124044 phút6.61
FW7Takuro Kaneko113689 phút7.58
Tính đến 23/10 14:01

Huấn luyện viên

Nagoya GrampusHuấn luyện viên Mihailo Petrovic
Urawa RedsHuấn luyện viên Kwi-jae Cho
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 21/10 17:31

Các trận tiếp theo