Yamaga vs Albirex Niigata
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 23 | R. Koma | |
| 6 | H. Noda | |
| 43 | K. Kaneko | |
| 16 | T. Miyabe | |
| 30 | K. Kitazume | |
| 48 | K. Kawakami | |
| 15 | R. Takano | |
| 36 | G. Matsumura | |
| 8 | R. Sawazaki | |
| 39 | A. Inoue | |
| 17 | Y. Taguchi |
| 5 | T. Shirai | |
| 11 | S. Kaneko | |
| 13 | H. Murakami | |
| 14 | S. Rikiyasu | |
| 21 | M. Tomizawa | |
| 22 | K. Saso | |
| 32 | S. Kunori | |
| 38 | K. Fujieda | |
| 40 | D. Higuchi |
| 71 | S. Uchiyama | |
| 15 | F. Hayakawa | |
| 38 | K. Mori | |
| 77 | K. Funaki | |
| 22 | T. Arai | |
| 70 | R. Maeda | |
| 19 | Y. Hoshi | |
| 9 | Iury Castilho | |
| 6 | K. Kasai | |
| 14 | C. Konagaya | |
| 18 | Y. Wakatsuki |
| 3 | T. Kato | |
| 5 | M. Fitzgerald | |
| 7 | Y. Onishi | |
| 8 | E. Shirai | |
| 17 | K. Shimabuku | |
| 32 | K. Kuwayama | |
| 40 | A. Ishiyama | |
| 41 | H. Matsuura | |
| 55 | M. Moraes |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Yamaga | 1 | 0 | 1 |
| Albirex Niigata | 0 | 0 | 0 |
- 23'Bàn thắngR. Takano
- 58'Thay ngườiK. ShimabukuRa sân: C. Konagaya
- 58'Thay ngườiM. MoraesRa sân: Iury Castilho
- 61'Thẻ vàngK. Kasai
- 63'Thay ngườiD. HiguchiRa sân: R. Takano
- 68'Thay ngườiH. MurakamiRa sân: R. Sawazaki
- 68'Thay ngườiK. FujiedaRa sân: Y. Taguchi
- 68'Thay ngườiA. IshiyamaRa sân: K. Kasai
- 71'Thẻ vàngK. Kawakami
- 81'Thay ngườiS. KanekoRa sân: G. Matsumura
- 81'Thay ngườiS. RikiyasuRa sân: K. Kawakami
- 82'Thay ngườiT. KatoRa sân: T. Arai
- 82'Thay ngườiK. KuwayamaRa sân: Y. Wakatsuki
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:57Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,50Hòa3,29Đội khách2,77Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,59→2,50Hòa3,45→3,29Đội khách2,58→2,77
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 2,50▲ | 3,29▼ | 2,77▲ |
| 29/09 16:40 | 2,46▼ | 3,57▲ | 2,65▲ |
| 29/09 16:22 | 2,64▲ | 3,47▲ | 2,52▼ |
| 29/09 16:10 Đầu tiên | 2,59 | 3,45 | 2,58 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,50 | 3,29 | 2,77 |
| Betfair | 2,38 | 3,30 | 2,50 |
| bet365 | 2,35 | 3,40 | 2,55 |
| Marathon | 2,41 | 3,28 | 2,73 |
| 1xBet | 2,48 | 3,32 | 2,62 |
| Betano | 2,30 | 3,25 | 2,72 |
| BetVictor | 2,45 | 3,30 | 2,60 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,83Đội khách 02,03Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,93→1,83Đội khách1,92→2,03
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 1,83▼ | 2,03▲ |
| 29/09 16:40 | 1,85▼ | 2,00▲ |
| 29/09 16:22 | 1,97▲ | 1,88▼ |
| 29/09 16:10 Đầu tiên | 1,93 | 1,92 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 2,03 |
| bet365 | 2,05 | 1,75 |
| Marathon | 1,75 | 1,98 |
| 1xBet | 1,81 | 1,91 |
| BetVictor | 1,78 | 1,90 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,87Xỉu 2.51,97Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,88→1,87Xỉu1,96→1,97
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 1,87▲ | 1,97▼ |
| 29/09 16:40 | 1,84▼ | 2,00▲ |
| 29/09 16:22 | 1,85▼ | 1,99▲ |
| 29/09 16:10 Đầu tiên | 1,88 | 1,96 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 1,97 |
| Betfair | 1,75 | 1,95 |
| bet365 | 1,73 | 2,08 |
| Marathon | 1,81 | 1,92 |
| 1xBet | 1,81 | 1,92 |
| Betano | 1,75 | 1,90 |
| BetVictor | 1,76 | 1,92 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,15Betfair · Nhà cái 5Có1,60Không thay đổiKhông2,20→2,15
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 1,60 | 2,15▼ |
| 29/09 16:10 Đầu tiên | 1,60 | 2,20 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,15 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,63 | 2,11 |
| 1xBet | 1,63 | 2,14 |
| BetVictor | 1,62 | 2,15 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Yamaga Dựa trên 2 trận | Albirex Niigata Dựa trên 10 trận | |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 10 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 6T 1H 3B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 10% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +1 | Hiệu số | -4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Yamaga Dựa trên 1 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Albirex Niigata Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 5 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 4T 0H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 80% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Yamaga Dựa trên 1 trận | Đội khách chỉ các trận | Albirex Niigata Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 5 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 2T 1H 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| +1 | Hiệu số | -4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Yamaga | J2 League | Albirex Niigata Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · H · B | 5T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 62% |
| — | Tỷ lệ hòa | 12% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.38 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Yamaga Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Albirex Niigata Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Yamaga Dựa trên 1 trận | J3 League | Albirex Niigata |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Yamaga | Cúp Nhật Bản | Albirex Niigata Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 1
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Yamaga đã gặp Albirex Niigata tại J.League Cup Giai đoạn 1 vào 29/9/2026 17:00 UTC+07 tại Sunpro Alwin.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Yamaga 1-0 Albirex Niigata.
Yamaga thắng 1, hòa 1, thua 0 trong 2 trận gần nhất.
Albirex Niigata thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Yamaga thắng 0, Albirex Niigata thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.50 · 3.29 · 2.77.
Đội hình Yamaga có R. Sawazaki, A. Inoue, Y. Taguchi.
Đội hình Albirex Niigata có K. Kasai, C. Konagaya, Y. Wakatsuki.
Yamaga · Trận trước: Yamaga vs Shonan Bellmare (9/9) · Trận tiếp theo: Yamaga vs Sanfrecce Hiroshima (14/10)
Albirex Niigata · Trận trước: Blaublitz vs Albirex Niigata (26/9) · Trận tiếp theo: Albirex Niigata vs Tokushima (3/10)
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 khác cùng ngày
- Giravanz Kitakyushu vs Nagoya Grampus
- Gifu vs Yokohama FC
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Okayama
- Ehime vs F.C. Tokyo
- Kanazawa vs Shimizu S-Pulse
- Iwata vs Chiba
- Fujieda MYFC vs Cerezo Osaka
- Toyama vs Urawa Reds
- Gainare Tottori vs V-Varen Nagasaki
- Osaka vs Avispa Fukuoka
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 tuần này
- Sagan Tosu vs Verdy
- Tochigi City vs Sanfrecce Hiroshima
- Kumamoto vs Kawasaki Frontale
- Fukushima Utd vs Mito
- Montedio Yamagata vs Yokohama F. Marinos
- Machida vs Kyoto
- Kashiwa Reysol vs Gamba Osaka
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tottenham vs Crystal Palace và 2 trận khác (1/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Bayern Munich vs Dortmund và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Brentford vs Nottingham và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.C. Milan vs Inter và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định Moreirense vs Estrela (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Udinese vs A.S. Roma và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định Rayo Vallecano vs RC Celta de Vigo (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs Leeds (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs AZ Alkmaar (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định Feyenoord vs Sittard và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Utah Jazz vs Portland Trail Blazers (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định FC Cincinnati vs Philadelphia Union (1/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Charlotte vs Orlando City và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Volt
- Nhận định West Ham vs West Brom và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Galatasaray vs Sultanbeyli (31/10) · Bot AI Wren
Trận sắp diễn ra
- Udinese vs A.S. Roma
- Charlotte vs Orlando City
- Tottenham vs Crystal Palace
- Bayern Munich vs Dortmund
- Heerenveen vs Nijmegen
- FC Cincinnati vs Philadelphia Union
- Columbus Crew vs D.C. United
- Utah Jazz vs Portland Trail Blazers
- Sporting Kansas City vs FC Dallas
- A.C. Milan vs Inter
- Ajax vs AZ Alkmaar
- San Jose Earthquakes vs Real Salt Lake
- A. Zverev vs A. De Minaur
- J. Lehecka vs J-L. Struff
- Catanzaro vs Padova
Chưa có bài viết nào.