Iwata vs Chiba
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 21 | R. Miura | |
| 26 | S. Nishikubo | |
| 15 | Yuri Lara | |
| 4 | K. Matsubara | |
| 8 | H. Tameda | |
| 6 | D. Kaneko | |
| 18 | S. Inoue | |
| 14 | M. Ohara | |
| 11 | Matheus Peixoto | |
| 33 | T. Kawai | |
| 99 | J. Victor |
| 2 | Danilo Cardoso | |
| 7 | R. Uehara | |
| 19 | L. Nozawa | |
| 25 | N. Koike | |
| 32 | R. Ota | |
| 36 | R. Yoshimura | |
| 37 | I. Kawasaki | |
| 47 | D. Sato | |
| 51 | K. Nakajima |
| 19 | J. Suarez | |
| 39 | R. Ishio | |
| 2 | B. Nduka | |
| 24 | K. Toriumi | |
| 67 | M. Hidaka | |
| 18 | N. Sugiyama | |
| 5 | Y. Kobayashi | |
| 4 | T. Taguchi | |
| 8 | T. Tsukui | |
| 20 | D. Ishikawa | |
| 29 | K. Yamura |
| 6 | Eduardo | |
| 9 | H. Goya | |
| 11 | K. Yonekura | |
| 23 | R. Suzuki | |
| 25 | Matheus Indio | |
| 37 | M. Himeno | |
| 42 | Z. Issaka | |
| 66 | D. Hall | |
| 99 | Erison |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 4 : 2
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Iwata | 2 | 2 | 4 |
| Chiba | 1 | 1 | 2 |
- 6'Bàn thắngS. NishikuboKiến tạo: M. Ohara
- 23'Bàn thắngMatheus PeixotoKiến tạo: M. Ohara
- 37'Thẻ vàngK. Toriumi
- 42'Bàn thắngN. Sugiyama
- 46'Bàn thắngD. Ishikawa
- 65'Thay ngườiR. OtaRa sân: J. Victor
- 65'Thay ngườiR. YoshimuraRa sân: H. Tameda
- 66'Bàn thắngMatheus PeixotoKiến tạo: S. Nishikubo
- 67'Thẻ vàngR. Yoshimura
- 67'Thẻ đỏJ. Suarez
- 71'Thay ngườiEduardoRa sân: K. Yamura
- 71'Thay ngườiR. SuzukiRa sân: T. Taguchi
- 71'Thay ngườiErisonRa sân: Y. Kobayashi
- 76'Thay ngườiDanilo CardosoRa sân: S. Inoue
- 83'Thay ngườiN. KoikeRa sân: Matheus Peixoto
- 83'Thay ngườiI. KawasakiRa sân: S. Nishikubo
- 83'Thay ngườiK. YonekuraRa sân: M. Hidaka
- 83'Thay ngườiM. HimenoRa sân: T. Tsukui
- 86'Bàn thắngN. Koike
- 90+1'Thẻ vàngK. Matsubara
- 90+1'Thẻ vàngErison
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:57Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,60Hòa3,53Đội khách2,52Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,77→2,60Hòa3,65→3,53Đội khách2,33→2,52
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 2,60▲ | 3,53▼ | 2,52 |
| 29/09 16:40 | 2,52▼ | 3,69▲ | 2,52▲ |
| 29/09 16:22 | 2,71▼ | 3,65 | 2,37▲ |
| 29/09 16:10 Đầu tiên | 2,77 | 3,65 | 2,33 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,60 | 3,53 | 2,52 |
| Betfair | 2,40 | 3,30 | 2,45 |
| bet365 | 2,50 | 3,25 | 2,45 |
| Marathon | 2,53 | 3,50 | 2,47 |
| 1xBet | 2,53 | 3,50 | 2,47 |
| Betano | 2,52 | 3,30 | 2,42 |
| BetVictor | 2,50 | 3,40 | 2,50 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,96Đội khách 01,89Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,07→1,96Đội khách1,81→1,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 1,96▲ | 1,89▼ |
| 29/09 16:40 | 1,93▼ | 1,93▲ |
| 29/09 16:22 | Thay đổi mốc · mốc chính 0 | |
| 29/09 16:22 Đầu tiên | 2,07 | 1,81 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96 | 1,89 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,88 | 1,83 |
| 1xBet | 1,88 | 1,83 |
| BetVictor | 1,85 | 1,82 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,72Xỉu 2.52,12Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,71→1,72Xỉu2,13→2,12
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 1,72▲ | 2,12▼ |
| 29/09 16:40 | 1,71 | 2,14▲ |
| 29/09 16:10 Đầu tiên | 1,71 | 2,13 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,12 |
| Betfair | 1,65 | 2,10 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Marathon | 1,67 | 2,11 |
| 1xBet | 1,67 | 2,11 |
| Betano | 1,62 | 2,02 |
| BetVictor | 1,67 | 2,04 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,20Betfair · Nhà cái 5Có1,57Không thay đổiKhông2,25→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 29/09 16:49 | 1,57 | 2,20▼ |
| 29/09 16:10 Đầu tiên | 1,57 | 2,25 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,20 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,54 | 2,28 |
| 1xBet | 1,54 | 2,32 |
| BetVictor | 1,53 | 2,30 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Iwata Dựa trên 20 trận | Chiba Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 6H 6B | T · H · B | 3T 3H 14B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| +1 | Hiệu số | -18 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.98 (5 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.0 (8 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (8 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (8 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (8 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (8 trận) |
| Iwata Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Chiba Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 2T 4H 3B | T · H · B | 1T 1H 6B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 0.78 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.88 |
| -3 | Hiệu số | -9 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (3 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (3 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.5 (4 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (4 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (4 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.8 (4 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (4 trận) |
| Iwata Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Chiba Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 6T 2H 3B | T · H · B | 2T 2H 8B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | 1.17 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 1.92 |
| +4 | Hiệu số | -9 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.5 (4 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (4 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (4 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (4 trận) |
| Iwata Dựa trên 18 trận | J2 League | Chiba |
|---|---|---|
| 18 | Trận | — |
| 7T 5H 6B | T · H · B | — |
| 39% | Tỷ lệ thắng | — |
| 28% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.28 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.39 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 72% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Iwata | J.League | Chiba Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 18 |
| — | T · H · B | 2T 2H 14B |
| — | Tỷ lệ thắng | 11% |
| — | Tỷ lệ hòa | 11% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.11 |
| — | Hiệu số | -20 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 39% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.98 (5 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 61% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.0 (8 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (8 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (8 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (8 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (8 trận) |
| Iwata Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Chiba Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +3 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Iwata Dựa trên 1 trận | Cúp Nhật Bản | Chiba Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 5 : 3
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Iwata đã gặp Chiba tại J.League Cup Giai đoạn 1 vào 29/9/2026 17:00 UTC+07 tại Yamaha Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Iwata 4-2 Chiba.
Iwata thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Chiba thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Iwata thắng 3, Chiba thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.60 · 3.53 · 2.52.
Đội hình Iwata có Matheus Peixoto, T. Kawai, J. Victor.
Đội hình Chiba có T. Tsukui, D. Ishikawa, K. Yamura.
Iwata · Trận trước: Iwata vs Vanraure (26/9) · Trận tiếp theo: Vegalta Sendai vs Iwata (4/10)
Chiba · Trận trước: Shimizu S-Pulse vs Chiba (19/9) · Trận tiếp theo: Okayama vs Chiba (7/10)
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 khác cùng ngày
- Fujieda MYFC vs Cerezo Osaka
- Kumamoto vs Kawasaki Frontale
- Gifu vs Yokohama FC
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Okayama
- Kanazawa vs Shimizu S-Pulse
- Tochigi City vs Sanfrecce Hiroshima
- Fukushima Utd vs Mito
- Giravanz Kitakyushu vs Nagoya Grampus
- Gainare Tottori vs V-Varen Nagasaki
- Yamaga vs Albirex Niigata
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 tuần này
- Sagan Tosu vs Verdy
- Montedio Yamagata vs Yokohama F. Marinos
- Ehime vs F.C. Tokyo
- Toyama vs Urawa Reds
- Osaka vs Avispa Fukuoka
- Machida vs Kyoto
- Kashiwa Reysol vs Gamba Osaka
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
Chưa có bài viết nào.