Ngôn ngữ

Iwata vs Chiba

Chi tiết trận đấu
Yamaha Stadium
IwataChủ nhà
4 : 2Tỷ số chung cuộc
ChibaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/09 16:57
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
21R. Miura
26S. Nishikubo
15Yuri Lara
4K. Matsubara
8H. Tameda
6D. Kaneko
18S. Inoue
14M. Ohara
11Matheus Peixoto
33T. Kawai
99J. Victor
Dự bị 9
2Danilo Cardoso
7R. Uehara
19L. Nozawa
25N. Koike
32R. Ota
36R. Yoshimura
37I. Kawasaki
47D. Sato
51K. Nakajima
Huấn luyện viên Tadahiro Akiba
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
19J. Suarez
39R. Ishio
2B. Nduka
24K. Toriumi
67M. Hidaka
18N. Sugiyama
5Y. Kobayashi
4T. Taguchi
8T. Tsukui
20D. Ishikawa
29K. Yamura
Dự bị 9
6Eduardo
9H. Goya
11K. Yonekura
23R. Suzuki
25Matheus Indio
37M. Himeno
42Z. Issaka
66D. Hall
99Erison
Huấn luyện viên Yoshiyuki Kobayashi
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 16/10 05:15

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Iwata224
Chiba112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 6'Bàn thắngS. NishikuboKiến tạo: M. Ohara
  2. 23'Bàn thắngMatheus PeixotoKiến tạo: M. Ohara
  3. 37'Thẻ vàngK. Toriumi
  4. 42'Bàn thắngN. Sugiyama
  5. 46'Bàn thắngD. Ishikawa
  6. 65'Thay ngườiR. OtaRa sân: J. Victor
  7. 65'Thay ngườiR. YoshimuraRa sân: H. Tameda
  8. 66'Bàn thắngMatheus PeixotoKiến tạo: S. Nishikubo
  9. 67'Thẻ vàngR. Yoshimura
  10. 67'Thẻ đỏJ. Suarez
  11. 71'Thay ngườiEduardoRa sân: K. Yamura
  12. 71'Thay ngườiR. SuzukiRa sân: T. Taguchi
  13. 71'Thay ngườiErisonRa sân: Y. Kobayashi
  14. 76'Thay ngườiDanilo CardosoRa sân: S. Inoue
  15. 83'Thay ngườiN. KoikeRa sân: Matheus Peixoto
  16. 83'Thay ngườiI. KawasakiRa sân: S. Nishikubo
  17. 83'Thay ngườiK. YonekuraRa sân: M. Hidaka
  18. 83'Thay ngườiM. HimenoRa sân: T. Tsukui
  19. 86'Bàn thắngN. Koike
  20. 90+1'Thẻ vàngK. Matsubara
  21. 90+1'Thẻ vàngErison

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4K. Matsubara9000—10—
6D. Kaneko9000—00—
14M. Ohara9002—00—
15Yuri Lara9000—00—
21R. Miura9000—00—
33T. Kawai9000—00—
11Matheus Peixoto8320—00—
26S. Nishikubo8311—00—
18S. Inoue7600—00—
8H. Tameda6500—00—
99J. Victor6500—00—
32 · Dự bịR. Ota2500—00—
36 · Dự bịR. Yoshimura2500—10—
2 · Dự bịDanilo Cardoso1400—00—
25 · Dự bịN. Koike710—00—
37 · Dự bịI. Kawasaki700—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2B. Nduka9000—00—
18N. Sugiyama9010—00—
20D. Ishikawa9010—00—
24K. Toriumi9000—10—
39R. Ishio9000—00—
8T. Tsukui8300—00—
67M. Hidaka8300—00—
4T. Taguchi7100—00—
5Y. Kobayashi7100—00—
29K. Yamura7100—00—
19J. Suarez6700—01—
6 · Dự bịEduardo1900—00—
23 · Dự bịR. Suzuki1900—00—
99 · Dự bịErison1900—10—
11 · Dự bịK. Yonekura700—00—
37 · Dự bịM. Himeno700—00—
Tính đến 16/10 05:15

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:57

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,60Hòa3,53Đội khách2,52Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,772,60Hòa3,653,53Đội khách2,332,52
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
29/09 16:532,60▲3,53▼2,52
29/09 16:402,52▼3,69▲2,52▲
29/09 16:222,71▼3,652,37▲
29/09 16:10 Đầu tiên2,773,652,33
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,603,532,52
Betfair2,403,302,45
bet3652,503,252,45
Marathon2,533,502,47
1xBet2,533,502,47
Betano2,523,302,42
BetVictor2,503,402,50
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,96Đội khách 01,89Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,071,96Đội khách1,811,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
29/09 16:531,96▲1,89▼
29/09 16:401,93▼1,93▲
29/09 16:22Thay đổi mốc · mốc chính 0
29/09 16:22 Đầu tiên2,071,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,961,89
bet3651,901,90
Marathon1,881,83
1xBet1,881,83
BetVictor1,851,82
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,72Xỉu 2.52,12Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,711,72Xỉu2,132,12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
29/09 16:531,72▲2,12▼
29/09 16:401,712,14▲
29/09 16:10 Đầu tiên1,712,13
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,722,12
Betfair1,652,10
bet3651,702,10
Marathon1,672,11
1xBet1,672,11
Betano1,622,02
BetVictor1,672,04
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,20Betfair · Nhà cái 5Có1,57Không thay đổiKhông2,252,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
29/09 16:491,572,20▼
29/09 16:10 Đầu tiên1,572,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,572,20
bet3651,622,20
Marathon1,542,28
1xBet1,542,32
BetVictor1,532,30
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
IwataBBTBTTHTBH8T 6H 6B
ChibaBHTTBBHBBB3T 3H 14B
Iwata
Dựa trên 20 trận
Chiba
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 6H 6BT · H · B3T 3H 14B
40%Tỷ lệ thắng15%
30%Tỷ lệ hòa15%
1.30Ghi được mỗi trận1.00
1.25Bị ghi mỗi trận1.90
+1Hiệu số-18
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
15%Tỷ lệ không ghi bàn40%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29 (5 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.98 (5 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
—Số cú sút mỗi trận11.0 (8 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận3.4 (8 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình45% (8 trận)
—Phạt góc mỗi trận5.4 (8 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.8 (6 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận12.0 (8 trận)
Iwata
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnChiba
Dựa trên 8 trận
9Trận8
2T 4H 3BT · H · B1T 1H 6B
22%Tỷ lệ thắng12%
44%Tỷ lệ hòa12%
0.78Ghi được mỗi trận0.75
1.11Bị ghi mỗi trận1.88
-3Hiệu số-9
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
33%Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.03 (3 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60 (3 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
—Số cú sút mỗi trận10.5 (4 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận3.8 (4 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình48% (4 trận)
—Phạt góc mỗi trận6.8 (4 trận)
—Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận13.0 (4 trận)
Iwata
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnChiba
Dựa trên 12 trận
11Trận12
6T 2H 3BT · H · B2T 2H 8B
55%Tỷ lệ thắng17%
18%Tỷ lệ hòa17%
1.73Ghi được mỗi trận1.17
1.36Bị ghi mỗi trận1.92
+4Hiệu số-9
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
0%Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
—Số cú sút mỗi trận11.5 (4 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận3.0 (4 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình42% (4 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.0 (4 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.8 (4 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận11.0 (4 trận)
Iwata
Dựa trên 18 trận
J2 LeagueChiba
18Trận—
7T 5H 6BT · H · B—
39%Tỷ lệ thắng—
28%Tỷ lệ hòa—
1.28Ghi được mỗi trận—
1.39Bị ghi mỗi trận—
-2Hiệu số—
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
11%Tỷ lệ không ghi bàn—
72%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
IwataJ.LeagueChiba
Dựa trên 18 trận
—Trận18
—T · H · B2T 2H 14B
—Tỷ lệ thắng11%
—Tỷ lệ hòa11%
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận2.11
—Hiệu số-20
—Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
—Tỷ lệ không ghi bàn39%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29 (5 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.98 (5 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn61%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
—Số cú sút mỗi trận11.0 (8 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận3.4 (8 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình45% (8 trận)
—Phạt góc mỗi trận5.4 (8 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.8 (6 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận12.0 (8 trận)
Iwata
Dựa trên 1 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Chiba
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+3Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Iwata
Dựa trên 1 trận
Cúp Nhật BảnChiba
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B0T 1H 0B
+0Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 14/10 18:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
3Iwata T
0H
1Chiba T
2.0Trung bình tổng điểm
Iwata Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 3
Sân nhà
1T 0H 1B
Sân khách
2T 0H 0B
Tính đến 29/09 16:26