Kumamoto vs Kawasaki Frontale
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 23 | Y. Sato | |
| 4 | R. Yakushida | |
| 24 | T. Ri | |
| 3 | R. Onishi | |
| 22 | E. Matsuda | |
| 15 | S. Mishima | |
| 17 | S. Nagai | |
| 11 | R. Watanabe | |
| 27 | K. Negishi | |
| 14 | O. Ishihara | |
| 10 | Y. Katori |
| 1 | S. Sato | |
| 2 | K. Kuroki | |
| 5 | K. Kobayashi | |
| 13 | A. Iihoshi | |
| 19 | I. Miyata | |
| 25 | K. Nasu | |
| 29 | N. Mishina | |
| 30 | S. Nagashima | |
| 37 | H. Ozawa |
| 1 | L. Thebault-Yamaguchi | |
| 29 | R. Yamahara | |
| 22 | F. Uremovic | |
| 28 | Y. Maruyama | |
| 13 | S. Miura | |
| 19 | S. Kawahara | |
| 6 | Y. Yamamoto | |
| 17 | T. Ito | |
| 20 | K. Mochiyama | |
| 23 | Marcinho | |
| 97 | Derik Lacerda |
| 2 | Y. Matsunagane | |
| 4 | Pedro Romano | |
| 8 | K. Tachibanada | |
| 21 | Y. Hayasaka | |
| 25 | S. Yamaichi | |
| 30 | H. Noda | |
| 34 | R. Osa | |
| 41 | A. Ienaga | |
| 93 | K. Queiroz |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Kumamoto | 0 | 0 | 0 |
| Kawasaki Frontale | 0 | 1 | 1 |
- 46'Thay ngườiK. KobayashiRa sân: K. Negishi
- 46'Thay ngườiK. NasuRa sân: Y. Katori
- 58'Bàn thắngF. Uremovic
- 64'Thay ngườiN. MishinaRa sân: R. Watanabe
- 64'Thay ngườiH. OzawaRa sân: S. Nagai
- 68'Thẻ vàngO. Ishihara
- 69'Thay ngườiK. TachibanadaRa sân: Y. Yamamoto
- 76'Thay ngườiS. NagashimaRa sân: E. Matsuda
- 78'Thay ngườiR. OsaRa sân: Marcinho
- 79'Thay ngườiS. YamaichiRa sân: T. Ito
- 79'Thay ngườiA. IenagaRa sân: K. Mochiyama
- 84'Thẻ vàngR. Yamahara
- 85'Thẻ vàngN. Mishina
- 89'Thay ngườiK. QueirozRa sân: Derik Lacerda
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:57Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà9,17Hòa4,79Đội khách1,34Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà8,66→9,17Hòa5,35→4,79Đội khách1,27→1,34
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 9,17▲ | 4,79▼ | 1,34▲ |
| 29/09 16:40 | 8,83▼ | 5,16▼ | 1,31▲ |
| 29/09 16:22 | 8,90▲ | 5,45▲ | 1,26▼ |
| 29/09 16:10 Đầu tiên | 8,66 | 5,35 | 1,27 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 9,17 | 4,79 | 1,34 |
| Betfair | 7,50 | 5,00 | 1,25 |
| bet365 | 6,50 | 5,25 | 1,30 |
| Marathon | 8,30 | 4,80 | 1,32 |
| 1xBet | 8,45 | 4,90 | 1,32 |
| Betano | 7,20 | 4,85 | 1,31 |
| BetVictor | 8,50 | 5,00 | 1,29 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,91Đội khách -1.51,94Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,95→1,91Đội khách1,84→1,94
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 1,91▼ | 1,94▲ |
| 29/09 16:40 | 1,93▼ | 1,90▲ |
| 29/09 16:22 | 1,99▲ | 1,81▼ |
| 29/09 16:10 Đầu tiên | 1,95 | 1,84 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,94 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,95 | 1,85 |
| Marathon | 1,83 | 1,88 |
| 1xBet | 1,85 | 1,86 |
| Betano | 1,83 | 1,78 |
| BetVictor | 1,86 | 1,81 |
Tài/Xỉu3Tài 31,79Xỉu 32,03Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,72→1,79Xỉu2,05→2,03
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 1,79▲ | 2,03▼ |
| 29/09 16:40 | 1,77▲ | 2,04▼ |
| 29/09 16:22 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
| 29/09 16:22 Đầu tiên | 1,72 | 2,05 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 2,03 |
| Marathon | 1,73 | 1,91 |
| 1xBet | 1,72 | 1,92 |
| Betano | 1,72 | 1,93 |
| BetVictor | 1,73 | 1,95 |
Cả hai đội ghi bànCó1,70Không2,00Betfair · Nhà cái 5Có1,85→1,70Không1,85→2,00
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 29/09 16:57 | 1,70▼ | 2,00▲ |
| 29/09 16:49 | 1,73▼ | 1,95 |
| 29/09 16:36 | 1,75▼ | 1,95▲ |
| 29/09 16:31 | 1,80▼ | 1,91▲ |
| 29/09 16:10 Đầu tiên | 1,85 | 1,85 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,70 | 2,00 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,77 | 1,92 |
| 1xBet | 1,78 | 1,93 |
| BetVictor | 1,75 | 1,95 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Kumamoto Dựa trên 20 trận | Kawasaki Frontale Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 2H 9B | T · H · B | 8T 5H 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| -3 | Hiệu số | +2 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (8 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (8 trận) |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.2 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (9 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (9 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (9 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (9 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (6 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.8 (9 trận) |
| Kumamoto Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kawasaki Frontale Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 3T 0H 5B | T · H · B | 5T 3H 2B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.88 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.38 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -4 | Hiệu số | +5 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 62% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (3 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (3 trận) |
| 12% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.3 (3 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (3 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 61% (3 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (3 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (3 trận) |
| Kumamoto Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Kawasaki Frontale Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 6T 2H 4B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.92 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.83 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +1 | Hiệu số | -3 |
| 42% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (5 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.2 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.2 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.8 (6 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (6 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (6 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.5 (6 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 (4 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.2 (6 trận) |
| Kumamoto | J.League | Kawasaki Frontale Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 19 |
| — | T · H · B | 7T 5H 7B |
| — | Tỷ lệ thắng | 37% |
| — | Tỷ lệ hòa | 26% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.37 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.37 |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (8 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (8 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 63% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (9 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (9 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (9 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (9 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (6 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.8 (9 trận) |
| Kumamoto Dựa trên 17 trận | J2 League | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 17 | Trận | — |
| 7T 1H 9B | T · H · B | — |
| 41% | Tỷ lệ thắng | — |
| 6% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.82 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -6 | Hiệu số | — |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 47% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 24% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 29% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Kumamoto Dựa trên 1 trận | Cúp Nhật Bản | Kawasaki Frontale Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Kumamoto Dựa trên 1 trận | J3 League | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Kumamoto Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Kumamoto đã gặp Kawasaki Frontale tại J.League Cup Giai đoạn 1 vào 29/9/2026 17:00 UTC+07 tại Egao Kenko Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Kumamoto 0-1 Kawasaki Frontale.
Kumamoto thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Kawasaki Frontale thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 9.17 · 4.79 · 1.34.
Đội hình Kumamoto có K. Negishi, O. Ishihara, Y. Katori.
Đội hình Kawasaki Frontale có K. Mochiyama, Marcinho, Derik Lacerda.
Kumamoto · Trận trước: Kumamoto vs Oita Trinita (2/9)
Kawasaki Frontale · Trận trước: Kawasaki Frontale vs Kashima Antlers (19/9) · Trận tiếp theo: Kawasaki Frontale vs Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) (7/10)
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 khác cùng ngày
- Fujieda MYFC vs Cerezo Osaka
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Okayama
- Kanazawa vs Shimizu S-Pulse
- Iwata vs Chiba
- Giravanz Kitakyushu vs Nagoya Grampus
- Yamaga vs Albirex Niigata
- Toyama vs Urawa Reds
- Gainare Tottori vs V-Varen Nagasaki
- Gifu vs Yokohama FC
- Sagan Tosu vs Verdy
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 tuần này
- Osaka vs Avispa Fukuoka
- Fukushima Utd vs Mito
- Ehime vs F.C. Tokyo
- Montedio Yamagata vs Yokohama F. Marinos
- Tochigi City vs Sanfrecce Hiroshima
- Machida vs Kyoto
- Kashiwa Reysol vs Gamba Osaka
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- New York Knicks vs Philadelphia 76ers
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
Chưa có bài viết nào.