Sagan Tosu vs Avispa Fukuoka
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 12 | S. Matsubara | |
| 5 | S. Nagasawa | |
| 4 | Y. Imazu | |
| 33 | S. Ogawa | |
| 43 | K. Yoshino | |
| 41 | H. Matsuoka | |
| 24 | K. Yamauchi | |
| 8 | Y. Narahara | |
| 20 | H. Nakahara | |
| 13 | K. Jojo | |
| 42 | H. Goto |
| 3 | K. Kamiyama | |
| 6 | T. Sakurai | |
| 7 | K. Sakamoto | |
| 9 | T. Takahashi | |
| 16 | K. Nishizawa | |
| 18 | R. Hyon | |
| 19 | Park Ho-Min | |
| 28 | M. Yoshida | |
| 1 | R. Izumori |
| 1 | T. Nagaishi | |
| 5 | T. Kamijima | |
| 38 | D. Miya | |
| 56 | Y. Sakai | |
| 47 | Y. Hashimoto | |
| 17 | H. Akino | |
| 11 | T. Miki | |
| 52 | S. Takemoto | |
| 14 | S. Nago | |
| 18 | S. Sato | |
| 49 | I. Maeda |
| 8 | K. Okuno | |
| 15 | Y. Tsujioka | |
| 24 | Y. Obata | |
| 25 | Y. Kitajima | |
| 32 | A. Brown | |
| 33 | K. Yamawaki | |
| 37 | M. Tashiro | |
| 53 | H. Maeda | |
| 55 | K. Maeda |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Sagan Tosu | 1 | 1 | 2 |
| Avispa Fukuoka | 1 | 0 | 1 |
- 4'Thẻ vàngH. Goto
- 5'Thẻ vàngS. Nagasawa
- 32'Bàn thắngK. YoshinoKiến tạo: K. Jojo
- 38'Bàn thắngY. HashimotoKiến tạo: D. Miya
- 49'Thẻ vàngK. Sakamoto
- 53'Thay ngườiY. TsujiokaRa sân: S. Takemoto
- 53'Thay ngườiK. MaedaRa sân: T. Miki
- 60'Thay ngườiY. KitajimaRa sân: I. Maeda
- 61'Thay ngườiK. SakamotoRa sân: Y. Narahara
- 61'Thay ngườiT. TakahashiRa sân: H. Goto
- 70'Bàn thắngK. YamauchiKiến tạo: S. Nagasawa
- 76'Thay ngườiK. NishizawaRa sân: K. Jojo
- 76'Thay ngườiM. YoshidaRa sân: K. Yoshino
- 77'Thay ngườiA. BrownRa sân: S. Sato
- 77'Thay ngườiK. YamawakiRa sân: D. Miya
- 87'Thay ngườiR. HyonRa sân: H. Nakahara
- 87'Thay ngườiM. Tashiro
- 90+1'Thay ngườiT. SakuraiRa sân: K. Yamauchi
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:49Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,91Hòa3,15Đội khách2,48Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,11→2,91Hòa3,09→3,15Đội khách2,21→2,48
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 14/10 16:49 | 2,91▲ | 3,15▲ | 2,48▼ |
| 14/10 16:20 | 2,89▲ | 3,07▲ | 2,55▼ |
| 14/10 15:54 | 2,81▼ | 3,03▼ | 2,64▲ |
| 14/10 15:29 | 3,25▼ | 3,08▼ | 2,31▲ |
| 14/10 14:37 | 3,43▲ | 3,11▼ | 2,22▲ |
| 14/10 13:18 | 3,41▲ | 3,17▼ | 2,19▲ |
| 14/10 05:28 | 3,40▲ | 3,20▲ | 2,18▲ |
| 14/10 05:01 | 3,32▼ | 3,14 | 2,15 |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 13/10 20:05 | 3,33▲ | 3,14▲ | 2,15▼ |
| 13/10 19:24 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 13/10 19:24 Đầu tiên | 3,11 | 3,09 | 2,21 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,91 | 3,15 | 2,48 |
| Betfair | 2,80 | 2,90 | 2,40 |
| bet365 | 2,70 | 3,25 | 2,30 |
| Marathon | 2,82 | 3,04 | 2,48 |
| 1xBet | 2,82 | 3,04 | 2,48 |
| Betano | 2,72 | 3,05 | 2,42 |
| BetVictor | 2,70 | 3,10 | 2,50 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,10Đội khách 01,78Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,26→2,10Đội khách1,59→1,78
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 16:49 | 2,10▲ | 1,78▼ |
| 14/10 16:20 | 2,06▲ | 1,81▼ |
| 14/10 15:54 | Thay đổi mốc · 0.5 → 0 | |
| 14/10 15:54 | 1,99▼ | 1,87▲ |
| 14/10 15:29 | 2,30▼ | 1,63▲ |
| 14/10 14:37 | 2,44▼ | 1,57▲ |
| 14/10 05:28 | 2,45▲ | 1,56▲ |
| 14/10 05:01 | 2,41▼ | 1,55▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 13/10 20:05 | 2,42▲ | 1,54▼ |
| 13/10 19:24 Đầu tiên | 2,26 | 1,59 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,10 | 1,78 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Marathon | 1,98 | 1,75 |
| 1xBet | 1,98 | 1,75 |
| BetVictor | 1,90 | 1,77 |
Tài/Xỉu2Tài 21,66Xỉu 22,22Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,52→1,66Xỉu2,42→2,22
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 14/10 16:20 | 1,66 | 2,22▼ |
| 14/10 15:54 | Thay đổi mốc · mốc chính 2 | |
| 14/10 15:54 | 1,66▲ | 2,23▼ |
| 14/10 15:29 | 1,60 | 2,34▼ |
| 14/10 14:37 | 1,60▲ | 2,35▼ |
| 14/10 13:18 | 1,55▲ | 2,47▼ |
| 14/10 05:28 | 1,54▲ | 2,49▲ |
| 13/10 20:05 | 1,52 | 2,45▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 13/10 19:24 Đầu tiên | 1,52 | 2,42 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,66 | 2,22 |
| Marathon | 1,59 | 2,11 |
| 1xBet | 1,59 | 2,11 |
| Betano | 1,65 | 2,02 |
| BetVictor | 1,64 | 2,08 |
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,00Betfair · Nhà cái 5Có1,80→1,73Không1,95→2,00
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 14/10 16:49 | 1,73▼ | 2,00▲ |
| 14/10 14:09 | 1,85▼ | 1,85▼ |
| 13/10 20:05 | 1,87▲ | 1,87▼ |
| 13/10 19:45 | 1,83▲ | 1,91▼ |
| 13/10 19:02 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 13/10 19:02 Đầu tiên | 1,80 | 1,95 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,85 | 1,83 |
| 1xBet | 1,85 | 1,85 |
| BetVictor | 1,87 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Sagan Tosu Dựa trên 20 trận | Avispa Fukuoka Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 5H 7B | T · H · B | 3T 8H 9B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +5 | Hiệu số | -5 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.96 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (7 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.3 (9 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (9 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (9 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (9 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (8 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (9 trận) |
| Sagan Tosu Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Avispa Fukuoka Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 6T 3H 2B | T · H · B | 2T 5H 5B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 42% |
| 1.82 | Ghi được mỗi trận | 1.08 |
| 0.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| +10 | Hiệu số | -1 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 42% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.99 (5 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.8 (6 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (6 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (6 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (6 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (6 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (6 trận) |
| Sagan Tosu Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Avispa Fukuoka Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 2T 2H 5B | T · H · B | 1T 3H 4B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -5 | Hiệu số | -4 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 56% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 9.3 (3 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 38% (3 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (3 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Sagan Tosu | J.League | Avispa Fukuoka Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · H · B | 3T 6H 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 18% |
| — | Tỷ lệ hòa | 35% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.18 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.41 |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 6% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.96 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (7 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.3 (9 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (9 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (9 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (9 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (8 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (9 trận) |
| Sagan Tosu Dựa trên 16 trận | J2 League | Avispa Fukuoka |
|---|---|---|
| 16 | Trận | — |
| 6T 4H 6B | T · H · B | — |
| 38% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.19 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.12 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Sagan Tosu Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Avispa Fukuoka Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| +3 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Sagan Tosu Dựa trên 2 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Avispa Fukuoka Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 4
- Sân nhà
- 0T 2H 1B
- Sân khách
- 0T 2H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sagan Tosu đã gặp Avispa Fukuoka tại J.League Cup Giai đoạn 1 vào 14/10/2026 17:00 UTC+07 tại Ekimae Real Estate Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Sagan Tosu 2-1 Avispa Fukuoka.
Sagan Tosu thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Avispa Fukuoka thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Sagan Tosu thắng 0, Avispa Fukuoka thắng 2, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.91 · 3.15 · 2.48.
Đội hình Sagan Tosu có H. Nakahara, K. Jojo, H. Goto.
Đội hình Avispa Fukuoka có S. Nago, S. Sato, I. Maeda.
Sagan Tosu · Trận trước: Sagan Tosu vs Fujieda MYFC (10/10) · Trận tiếp theo: Sagan Tosu vs Omiya Ardija (17/10)
Avispa Fukuoka · Trận trước: Avispa Fukuoka vs Okayama (10/10) · Trận tiếp theo: Machida vs Avispa Fukuoka (18/10)
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 khác cùng ngày
- Yokohama FC vs Urawa Reds
- Nagoya Grampus vs Okayama
- Mito vs F.C. Tokyo
- Iwata vs Kawasaki Frontale
- Yamaga vs Sanfrecce Hiroshima
- Yokohama F. Marinos vs Shimizu S-Pulse
- Gainare Tottori vs Cerezo Osaka
Bài viết mới nhất
- Nhận định Houston Rockets vs Atlanta Hawks và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Boston Celtics vs Chicago Bulls và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Charlotte Hornets vs Washington Wizards (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Miami Heat vs Dallas Mavericks và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định PSG vs Lyon (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Charlotte Hornets vs Washington Wizards
- Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves
- Miami Heat vs Dallas Mavericks
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
- Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns
- Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers
- Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Atlanta Hawks
- Utah Jazz vs Memphis Grizzlies
- Unión de Santa Fe vs Estudiantes L.P.
- Coritiba vs Gremio
- Flamengo RJ vs Atletico-MG
- Instituto vs Dep. Riestra
- M. Joint vs S. Cirstea
- Denver Nuggets vs Golden State Warriors
Chưa có bài viết nào.