Osaka vs Avispa Fukuoka
Hanazono Rugby Stadium
OsakaChủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc · Hiệp phụ
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng (hiệp phụ)
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/09 16:57
Theo tỷ số 90 phút chính thức 1 : 1
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
| 88 | R. Umeda | |
| 52 | M. Kojima | |
| 21 | H. Kimura | |
| 35 | K. Shin | |
| 13 | K. Mima | |
| 28 | T. Toya | |
| 38 | S. Ogawa | |
| 32 | H. Toriyama | |
| 41 | R. Nose | |
| 15 | K. Fukui | |
| 99 | Vinicius Souza |
Dự bị 9
| 2 | K. Sakamoto | |
| 7 | T. Kitsui | |
| 16 | K. Tanaka | |
| 17 | S. Morimura | |
| 18 | Y. Natsukawa | |
| 30 | J. Han | |
| 37 | Rigley | |
| 43 | Yago Zamora | |
| 78 | S. Nagano |
Huấn luyện viên Mitsunori Yabuta
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
| 24 | Y. Obata | |
| 5 | T. Kamijima | |
| 38 | D. Miya | |
| 15 | Y. Tsujioka | |
| 2 | M. Yuzawa | |
| 34 | K. Shiihashi | |
| 11 | T. Miki | |
| 29 | Y. Maejima | |
| 14 | S. Nago | |
| 13 | S. Morooka | |
| 9 | Werik Popo |
Dự bị 9
| 1 | T. Nagaishi | |
| 8 | K. Okuno | |
| 16 | T. Oka | |
| 25 | Y. Kitajima | |
| 32 | A. Brown | |
| 33 | K. Yamawaki | |
| 47 | Y. Hashimoto | |
| 55 | K. Maeda | |
| 56 | Y. Sakai |
Huấn luyện viên Shinya Tsukahara
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 16/10 05:15
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2 Hiệp phụ
- Kết quả
- Đội khách thắng (hiệp phụ) Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Hiệp phụ | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| Osaka | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Avispa Fukuoka | 0 | 1 | 1 | 2 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 22'Thẻ vàngVinicius Souza
- 45+4'Thẻ vàngS. Morooka
- 46'Thay ngườiY. KitajimaRa sân: Werik Popo
- 48'Thẻ vàngH. Toriyama
- 49'Thẻ vàngK. Mima
- 58'Thay ngườiY. NatsukawaRa sân: R. Nose
- 58'Thay ngườiS. NaganoRa sân: Vinicius Souza
- 69'Thay ngườiK. YamawakiRa sân: M. Yuzawa
- 69'Thay ngườiK. MaedaRa sân: K. Shiihashi
- 74'Thay ngườiT. KitsuiRa sân: H. Toriyama
- 81'Thay ngườiY. HashimotoRa sân: Y. Maejima
- 83'Thẻ vàngT. Kitsui
- 85'Bàn thắngK. MaedaKiến tạo: T. Miki
- 88'Thay ngườiS. MorimuraRa sân: K. Fukui
- 88'Thay ngườiRigleyRa sân: S. Ogawa
- 90'Bàn thắngS. NaganoKiến tạo: H. Kimura
- 90'Thay ngườiK. OkunoRa sân: S. Nago
- 91'Thẻ vàngT. Kamijima
- 99'Thẻ vàngH. Kimura
- 105'Bàn thắngT. Kamijima
- 105'Thay ngườiK. SakamotoRa sân: K. Mima
- 107'Thay ngườiA. Brown
- 119'Thẻ vàngY. Tsujioka
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 16/10 05:15
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:57Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà8,91Hòa5,48Đội khách1,30Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà8,32→8,91Hòa5,30→5,48Đội khách1,33→1,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 8,91▼ | 5,48▼ | 1,30 |
| 29/09 16:40 | 8,94▲ | 5,49▲ | 1,30▼ |
| 29/09 16:22 | 8,21▼ | 5,26▼ | 1,33 |
| 29/09 16:10 Đầu tiên | 8,32 | 5,30 | 1,33 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 8,91 | 5,48 | 1,30 |
| Betfair | 8,50 | 5,00 | 1,22 |
| bet365 | 8,00 | 5,25 | 1,27 |
| Marathon | 9,20 | 5,25 | 1,27 |
| 1xBet | 9,50 | 5,35 | 1,27 |
| Betano | 5,70 | 4,75 | 1,34 |
| BetVictor | 9,50 | 5,25 | 1,25 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,99Đội khách -1.51,87Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,91→1,99Đội khách1,94→1,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 1,99 | 1,87▲ |
| 29/09 16:40 | 1,99▲ | 1,86▼ |
| 29/09 16:22 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 29/09 16:22 Đầu tiên | 1,91 | 1,94 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,99 | 1,87 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 1,98 | 1,82 |
| Marathon | 1,87 | 1,84 |
| 1xBet | 1,89 | 1,82 |
| Betano | 1,75 | 1,85 |
| BetVictor | 1,89 | 1,78 |
Tài/Xỉu3Tài 31,93Xỉu 31,91Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,98→1,93Xỉu1,85→1,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/09 16:40 | 1,93▼ | 1,91▲ |
| 29/09 16:22 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
| 29/09 16:22 Đầu tiên | 1,98 | 1,85 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,91 |
| Marathon | 1,83 | 1,79 |
| 1xBet | 1,82 | 1,81 |
| Betano | 1,85 | 1,78 |
| BetVictor | 1,84 | 1,83 |
Cả hai đội ghi bànCó1,87Không1,80Betfair · Nhà cái 5Có1,95→1,87Không1,75→1,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 29/09 16:49 | 1,87▼ | 1,80▲ |
| 29/09 16:45 | 2,10▲ | 1,65▼ |
| 29/09 16:27 | 2,00▲ | 1,73▼ |
| 29/09 16:10 Đầu tiên | 1,95 | 1,75 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,87 | 1,80 |
| bet365 | 1,80 | 1,91 |
| Marathon | 1,90 | 1,78 |
| 1xBet | 1,92 | 1,79 |
| BetVictor | 1,90 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
OsakaTTHTHHHHBT6T 9H 5B
Avispa FukuokaBBHBBHBTBT4T 8H 8B
| Osaka Dựa trên 20 trận | Avispa Fukuoka Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 9H 5B | T · H · B | 4T 8H 8B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +10 | Hiệu số | -3 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.01 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (7 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (9 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (9 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (9 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (9 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (8 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (9 trận) |
| Osaka Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Avispa Fukuoka Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 2T 4H 3B | T · H · B | 2T 5H 4B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 1.09 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| +2 | Hiệu số | +0 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.96 (4 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (5 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (5 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (5 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (5 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (5 trận) |
| Osaka Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Avispa Fukuoka Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 4T 5H 2B | T · H · B | 2T 3H 4B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 0.73 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| +8 | Hiệu số | -3 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.50 (3 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.90 (3 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 9.0 (4 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 36% (4 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (4 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (4 trận) |
| Osaka | J.League | Avispa Fukuoka Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 19 |
| — | T · H · B | 4T 7H 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 21% |
| — | Tỷ lệ hòa | 37% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.21 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.37 |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.01 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (7 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 63% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (9 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (9 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (9 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (9 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (8 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (9 trận) |
| Osaka Dựa trên 16 trận | J2 League | Avispa Fukuoka |
|---|---|---|
| 16 | Trận | — |
| 3T 8H 5B | T · H · B | — |
| 19% | Tỷ lệ thắng | — |
| 50% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.88 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.88 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 31% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Osaka Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Avispa Fukuoka Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +3 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Osaka Dựa trên 1 trận | J3 League | Avispa Fukuoka |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Osaka Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Avispa Fukuoka |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TKōchi United0:4Osaka26/09/2026 15:00 · J3 LeagueTOsaka3:0Kofu02/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Hanazono Rugby StadiumHShimizu S-Pulse1:1Hiệp phụ 1-0Osaka26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · IAI Stadium NihondairaTNara Club1:4Osaka19/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản
Mùa giải 2026
HIwata1:1Luân lưu 4-5Osaka06/06/2026 14:00 · J2 LeagueHOsaka0:0Hiệp phụ 0-1Reilac Shiga30/05/2026 12:00 · J2 LeagueHKamatamare2:2Luân lưu 4-5Osaka24/05/2026 12:00 · J2 LeagueHOsaka1:1Luân lưu 2-3Kanazawa17/05/2026 12:00 · J2 LeagueBOsaka1:2Imabari09/05/2026 12:00 · J2 LeagueTNara Club1:3Osaka06/05/2026 12:00 · J2 LeagueHKōchi United0:0Luân lưu 4-2Osaka02/05/2026 12:00 · J2 LeagueHOsaka2:2Luân lưu 14-13Tokushima29/04/2026 12:00 · J2 LeagueBAlbirex Niigata1:0Osaka25/04/2026 12:00 · J2 LeagueBOsaka0:1Ehime17/04/2026 17:00 · J2 LeagueBOsaka1:2Toyama11/04/2026 12:00 · J2 LeagueBTokushima1:0Osaka05/04/2026 12:00 · J2 LeagueHOsaka0:0Luân lưu 3-4Albirex Niigata29/03/2026 12:00 · J2 LeagueHKanazawa0:0Luân lưu 3-2Osaka22/03/2026 12:00 · J2 LeagueTEhime0:1Osaka15/03/2026 12:00 · J2 LeagueTOsaka2:0Nara Club06/03/2026 17:00 · J2 LeagueBAvispa Fukuoka0:1Sanfrecce Hiroshima19/09/2026 16:00 · J.League · Best Denki StadiumBShimizu S-Pulse1:0Avispa Fukuoka12/09/2026 16:30 · J.League · IAI Stadium NihondairaHAvispa Fukuoka1:1Mito05/09/2026 17:00 · J.League · Best Denki StadiumBAvispa Fukuoka2:3Urawa Reds02/09/2026 17:00 · J.League · Best Denki StadiumBKyoto2:1Avispa Fukuoka29/08/2026 17:00 · J.League · Sanga Stadium by KyoceraHAvispa Fukuoka0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 5-4Verspah Oita26/08/2026 18:05 · Cúp Nhật Bản · Best Denki StadiumBKashima Antlers3:2Avispa Fukuoka22/08/2026 16:00 · J.League · Mercari StadiumTAvispa Fukuoka3:0Cerezo Osaka15/08/2026 17:00 · J.League · Best Denki StadiumBAvispa Fukuoka0:1Vissel Kobe08/08/2026 17:00 · J.League · Best Denki Stadium
Mùa giải 2026
TChiba1:2Avispa Fukuoka06/06/2026 12:00 · J.LeagueHAvispa Fukuoka2:2Chiba30/05/2026 14:00 · J.LeagueBAvispa Fukuoka0:1Vissel Kobe23/05/2026 12:00 · J.LeagueHShimizu S-Pulse1:1Luân lưu 4-3Avispa Fukuoka10/05/2026 12:00 · J.LeagueHAvispa Fukuoka1:1Luân lưu 5-4Kyoto06/05/2026 12:00 · J.LeagueHCerezo Osaka1:1Luân lưu 4-3Avispa Fukuoka03/05/2026 13:00 · J.LeagueHAvispa Fukuoka2:2Luân lưu 4-3Sanfrecce Hiroshima29/04/2026 12:00 · J.LeagueBFagiano Okayama2:0Avispa Fukuoka25/04/2026 12:00 · J.LeagueTGamba Osaka1:2Avispa Fukuoka22/04/2026 17:00 · J.LeagueHNagoya Grampus2:2Luân lưu 5-4Avispa Fukuoka19/04/2026 14:00 · J.LeagueTAvispa Fukuoka1:0V-Varen Nagasaki11/04/2026 12:00 · J.LeagueTính đến 22/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Osaka đã gặp Avispa Fukuoka tại J.League Cup Giai đoạn 1 vào 29/9/2026 17:00 UTC+07 tại Hanazono Rugby Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Osaka 1-2 Avispa Fukuoka.
Osaka thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Avispa Fukuoka thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 8.91 · 5.48 · 1.30.
Đội hình Osaka có R. Nose, K. Fukui, Vinicius Souza.
Đội hình Avispa Fukuoka có S. Nago, S. Morooka, Werik Popo.
Osaka · Trận trước: Osaka vs Kofu (2/9)
Avispa Fukuoka · Trận trước: Avispa Fukuoka vs Sanfrecce Hiroshima (19/9) · Trận tiếp theo: Avispa Fukuoka vs Yokohama FC (7/10)
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 khác cùng ngày
- Montedio Yamagata vs Yokohama F. Marinos
- Fujieda MYFC vs Cerezo Osaka
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Okayama
- Kanazawa vs Shimizu S-Pulse
- Iwata vs Chiba
- Giravanz Kitakyushu vs Nagoya Grampus
- Yamaga vs Albirex Niigata
- Toyama vs Urawa Reds
- Gainare Tottori vs V-Varen Nagasaki
- Gifu vs Yokohama FC
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 tuần này
- Fukushima Utd vs Mito
- Sagan Tosu vs Verdy
- Tochigi City vs Sanfrecce Hiroshima
- Ehime vs F.C. Tokyo
- Kumamoto vs Kawasaki Frontale
- Machida vs Kyoto
- Kashiwa Reysol vs Gamba Osaka
Bài viết mới nhất
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Pafos vs Riga FC và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Lech Poznań vs Sunderland
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Getafe vs Lugano
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
- Sturm Graz vs Marseille
- Ferencvaros vs Torreense
- Pafos vs Riga FC
- Juventus vs Rennes
- Braga vs Gent
- Midtjylland vs St. Truiden
- Besiktas vs Crystal Palace
- Hoffenheim vs Lyon
- Ajax vs Atalanta
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.