Fukushima Utd vs Mito
Toho
Fukushima UtdChủ nhà
0 : 7Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/09 16:57
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-1-2-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
| 78 | Jung Sung-Ryong | |
| 66 | M. Uehara | |
| 27 | S. Nozue | |
| 5 | H. Toma | |
| 23 | T. Anzai | |
| 26 | K. Tanaka | |
| 20 | S. Izumi | |
| 30 | K. Kano | |
| 44 | K. Okuda | |
| 19 | J. Fujita | |
| 77 | T. Chiba |
Dự bị 9
| 3 | K. Honda | |
| 8 | Y. Okada | |
| 9 | K. Shimizu | |
| 10 | T. Harigaya | |
| 11 | K. Miura | |
| 13 | A. Higuchi | |
| 28 | N. Suzu | |
| 31 | S. Anzai | |
| 46 | T. Sato |
Huấn luyện viên Shuhei Terada
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
| 27 | J. Slowik | |
| 6 | K. Okamoto | |
| 50 | R. Ieizumi | |
| 17 | K. Itakura | |
| 4 | A. Kawazura | |
| 30 | J. Okumura | |
| 19 | T. Semba | |
| 38 | Hugo Leonardo | |
| 11 | Y. Torikai | |
| 9 | R. Nemoto | |
| 8 | C. Kato |
Dự bị 9
| 16 | Y. Tamura | |
| 20 | Y. Funabashi | |
| 22 | K. Taniguchi | |
| 29 | K. Tada | |
| 33 | Patryck | |
| 34 | K. Nishikawa | |
| 39 | H. Yamamoto | |
| 41 | K. Shimatani | |
| 44 | M. Nishihara |
Huấn luyện viên Daisuke Kimori
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 16/10 05:15
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 7
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Fukushima Utd | 0 | 0 | 0 |
| Mito | 5 | 2 | 7 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 6'Bàn thắngR. IeizumiKiến tạo: Hugo Leonardo
- 10'Bàn thắngC. KatoKiến tạo: K. Okamoto
- 14'Bàn thắngC. KatoKiến tạo: Hugo Leonardo
- 26'Thẻ vàngHugo Leonardo
- 39'Bàn thắngK. ItakuraKiến tạo: T. Semba
- 45'Bàn thắng từ phạt đềnR. Nemoto
- 45+1'Thẻ vàngJung Sung-Ryong
- 46'Thay ngườiY. OkadaRa sân: T. Chiba
- 46'Thay ngườiK. ShimizuRa sân: J. Fujita
- 46'Thay ngườiT. HarigayaRa sân: K. Tanaka
- 46'Thay ngườiY. FunabashiRa sân: Hugo Leonardo
- 65'Bàn thắngJ. OkumuraKiến tạo: A. Kawazura
- 66'Thay ngườiA. HiguchiRa sân: S. Izumi
- 66'Thay ngườiY. TamuraRa sân: K. Okamoto
- 66'Thay ngườiM. NishiharaRa sân: J. Okumura
- 73'Thay ngườiPatryckRa sân: R. Nemoto
- 76'Bàn thắngY. TorikaiKiến tạo: C. Kato
- 78'Thay ngườiK. TadaRa sân: C. Kato
- 82'Thay ngườiN. SuzuRa sân: M. Uehara
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 16/10 05:15
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:57Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà4,67Hòa4,16Đội khách1,64Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà5,50→4,67Hòa4,56→4,16Đội khách1,49→1,64
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 4,67▲ | 4,16▼ | 1,64▲ |
| 29/09 16:40 | 4,49▼ | 4,69▲ | 1,59▲ |
| 29/09 16:22 | 5,20▼ | 4,37▼ | 1,49 |
| 29/09 16:10 Đầu tiên | 5,50 | 4,56 | 1,49 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 4,67 | 4,16 | 1,64 |
| Betfair | 4,50 | 4,00 | 1,55 |
| bet365 | 3,70 | 4,75 | 1,65 |
| Marathon | 4,50 | 4,20 | 1,60 |
| 1xBet | 4,48 | 4,20 | 1,62 |
| Betano | 4,30 | 3,85 | 1,62 |
| BetVictor | 4,75 | 3,90 | 1,60 |
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,72Đội khách -12,14Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,95→1,72Đội khách1,88→2,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 1,72▼ | 2,14▲ |
| 29/09 16:40 | 1,81▼ | 2,06▲ |
| 29/09 16:22 | 1,91▼ | 1,88 |
| 29/09 16:10 Đầu tiên | 1,95 | 1,88 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà +1 | Đội khách -1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,14 |
| bet365 | 2,38 | 1,55 |
| Marathon | 1,71 | 2,03 |
| 1xBet | 1,71 | 2,03 |
| Betano | 1,70 | 1,90 |
| BetVictor | 1,67 | 2,04 |
Tài/Xỉu3Tài 32,13Xỉu 31,72Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,12→2,13Xỉu1,71→1,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 2,13▲ | 1,72 |
| 29/09 16:40 | 2,12▲ | 1,72▲ |
| 29/09 16:22 | 2,06▼ | 1,71 |
| 29/09 16:10 Đầu tiên | 2,12 | 1,71 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,13 | 1,72 |
| Marathon | 2,01 | 1,65 |
| 1xBet | 2,01 | 1,65 |
| Betano | 1,93 | 1,72 |
| BetVictor | 1,98 | 1,71 |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,05Betfair · Nhà cái 5Có1,75→1,67Không1,95→2,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 1,67▲ | 2,05▼ |
| 29/09 16:49 | 1,65▼ | 2,10▲ |
| 29/09 16:45 | 1,73▲ | 2,00▼ |
| 29/09 16:36 | 1,65▼ | 2,10▲ |
| 29/09 16:10 Đầu tiên | 1,75 | 1,95 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,67 | 2,05 |
| bet365 | 2,00 | 1,73 |
| Marathon | 1,66 | 2,06 |
| 1xBet | 1,66 | 2,09 |
| BetVictor | 1,62 | 2,15 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Fukushima UtdTTBTHTHBTH8T 4H 8B
MitoBBHHTHBTHB3T 6H 11B
| Fukushima Utd Dựa trên 20 trận | Mito Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 4H 8B | T · H · B | 3T 6H 11B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.15 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +7 | Hiệu số | -14 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.96 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (7 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.0 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.9 (8 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (8 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (8 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (8 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (5 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.6 (8 trận) |
| Fukushima Utd Dựa trên 13 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Mito Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 11 |
| 5T 2H 6B | T · H · B | 2T 3H 6B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 2.46 | Ghi được mỗi trận | 1.09 |
| 2.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| +4 | Hiệu số | -6 |
| 8% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.02 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (5 trận) |
| 77% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 85% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.5 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.4 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.2 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.4 (5 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (5 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (5 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (5 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.0 (5 trận) |
| Fukushima Utd Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Mito Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 3T 2H 2B | T · H · B | 1T 3H 5B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.57 | Ghi được mỗi trận | 0.89 |
| 1.14 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| +3 | Hiệu số | -8 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 43% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.7 (3 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (3 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (3 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 (3 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Fukushima Utd | J.League | Mito Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 18 |
| — | T · H · B | 3T 5H 10B |
| — | Tỷ lệ thắng | 17% |
| — | Tỷ lệ hòa | 28% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| — | Hiệu số | -12 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 6% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.96 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (7 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 61% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.9 (8 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (8 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (8 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (8 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (5 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.6 (8 trận) |
| Fukushima Utd Dựa trên 16 trận | J2 League | Mito |
|---|---|---|
| 16 | Trận | — |
| 5T 4H 7B | T · H · B | — |
| 31% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.81 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 69% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Fukushima Utd Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Mito Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +6 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Fukushima Utd Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Mito Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Fukushima Utd Dựa trên 1 trận | J3 League | Mito |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TFukushima Utd4:3Nagano26/09/2026 15:00 · J3 LeagueTFukushima Utd4:3Vegalta Sendai09/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · TohoBYokohama F. Marinos1:0Fukushima Utd26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Nissan StadiumTFukushima Utd7:0Oyama19/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản
Mùa giải 2026
HFukushima Utd1:1Luân lưu 5-4Ryukyu07/06/2026 12:00 · J2 LeagueTVanraure0:1Fukushima Utd01/06/2026 17:00 · J2 LeagueHYamaga3:3Luân lưu 2-4Fukushima Utd24/05/2026 12:00 · J2 LeagueBFukushima Utd0:3Hokkaido Consadole Sapporo16/05/2026 12:00 · J2 LeagueTFukushima Utd4:2Iwata10/05/2026 12:00 · J2 LeagueHFujieda MYFC1:1Luân lưu 3-4Fukushima Utd06/05/2026 12:00 · J2 LeagueBFukushima Utd1:2Omiya Ardija03/05/2026 12:03 · J2 LeagueTNagano1:3Fukushima Utd29/04/2026 16:00 · J2 LeagueBFukushima Utd0:1Kofu25/04/2026 12:00 · J2 LeagueBFukushima Utd1:2Gifu19/04/2026 12:00 · J2 LeagueBFukushima Utd2:3Iwaki12/04/2026 12:00 · J2 LeagueTHokkaido Consadole Sapporo0:2Fukushima Utd04/04/2026 12:00 · J2 LeagueBFukushima Utd1:3Yamaga29/03/2026 12:00 · J2 LeagueHFukushima Utd3:3Luân lưu 3-5Fujieda MYFC21/03/2026 12:00 · J2 LeagueBGifu2:1Fukushima Utd15/03/2026 17:00 · J2 LeagueTFukushima Utd4:2Nagano08/03/2026 12:00 · J2 LeagueBYokohama F. Marinos2:0Mito19/09/2026 17:30 · J.League · Nissan StadiumBMito0:1Kawasaki Frontale12/09/2026 16:00 · J.League · Best Denki StadiumHNagano0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 1-4Mito09/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Nagano U StadiumHAvispa Fukuoka1:1Mito05/09/2026 17:00 · J.League · Best Denki StadiumTMito4:2Kashima Antlers02/09/2026 17:00 · J.League · Best Denki StadiumHMito1:1Machida29/08/2026 16:00 · J.League · Best Denki StadiumBMito0:2Kyoto Sangyo26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Best Denki StadiumTKyoto1:3Mito22/08/2026 17:00 · J.League · Sanga Stadium by KyoceraHMito1:1Gamba Osaka15/08/2026 16:00 · J.League · Best Denki StadiumBKashiwa Reysol2:1Mito08/08/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa Stadium
Mùa giải 2026
BMito0:1V-Varen Nagasaki06/06/2026 13:00 · J.LeagueBV-Varen Nagasaki1:0Mito30/05/2026 15:00 · J.LeagueBMito1:3Kawasaki Frontale24/05/2026 12:00 · J.LeagueBMito0:1Verdy16/05/2026 12:00 · J.LeagueBMito1:4Urawa Reds09/05/2026 12:00 · J.LeagueBKashima Antlers3:0Mito06/05/2026 14:00 · J.LeagueHYokohama F. Marinos1:1Hiệp phụ 0-0Luân lưu 0-1Mito02/05/2026 12:00 · J.LeagueHMito2:2Luân lưu 3-4Machida29/04/2026 14:00 · J.LeagueBF.C. Tokyo5:2Mito24/04/2026 17:00 · J.LeagueTMito2:0Kashiwa Reysol19/04/2026 11:00 · J.LeagueTính đến 17/10 16:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Fukushima Utd đã gặp Mito tại J.League Cup Giai đoạn 1 vào 29/9/2026 17:00 UTC+07 tại Toho.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Fukushima Utd 0-7 Mito.
Fukushima Utd thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Mito thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 4.67 · 4.16 · 1.64.
Đội hình Fukushima Utd có K. Okuda, J. Fujita, T. Chiba.
Đội hình Mito có Y. Torikai, R. Nemoto, C. Kato.
Fukushima Utd · Trận trước: Fukushima Utd vs Vegalta Sendai (9/9)
Mito · Trận trước: Yokohama F. Marinos vs Mito (19/9) · Trận tiếp theo: Mito vs Shimizu S-Pulse (11/10)
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 khác cùng ngày
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Okayama
- Kanazawa vs Shimizu S-Pulse
- Iwata vs Chiba
- Giravanz Kitakyushu vs Nagoya Grampus
- Gainare Tottori vs V-Varen Nagasaki
- Yamaga vs Albirex Niigata
- Ehime vs F.C. Tokyo
- Toyama vs Urawa Reds
- Montedio Yamagata vs Yokohama F. Marinos
- Fujieda MYFC vs Cerezo Osaka
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 tuần này
- Osaka vs Avispa Fukuoka
- Sagan Tosu vs Verdy
- Kumamoto vs Kawasaki Frontale
- Gifu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Sanfrecce Hiroshima
- Machida vs Kyoto
- Kashiwa Reysol vs Gamba Osaka
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- AIK vs Goteborg
- Neom SC vs Al Ettifaq
- Fenerbahçe S.K. vs Alanyaspor
- Viking vs Fredrikstad
- Nancy vs Nanterre
- Pau-Orthez vs Saint Quentin
- Belchatow vs Gdansk
- Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha)
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.