Ngôn ngữ

Fukushima Utd vs Mito

Chi tiết trận đấu
Toho
Fukushima UtdChủ nhà
0 : 7Tỷ số chung cuộc
MitoĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/09 16:57
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-2-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
78Jung Sung-Ryong
66M. Uehara
27S. Nozue
5H. Toma
23T. Anzai
26K. Tanaka
20S. Izumi
30K. Kano
44K. Okuda
19J. Fujita
77T. Chiba
Dự bị 9
3K. Honda
8Y. Okada
9K. Shimizu
10T. Harigaya
11K. Miura
13A. Higuchi
28N. Suzu
31S. Anzai
46T. Sato
Huấn luyện viên Shuhei Terada
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
27J. Slowik
6K. Okamoto
50R. Ieizumi
17K. Itakura
4A. Kawazura
30J. Okumura
19T. Semba
38Hugo Leonardo
11Y. Torikai
9R. Nemoto
8C. Kato
Dự bị 9
16Y. Tamura
20Y. Funabashi
22K. Taniguchi
29K. Tada
33Patryck
34K. Nishikawa
39H. Yamamoto
41K. Shimatani
44M. Nishihara
Huấn luyện viên Daisuke Kimori
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 16/10 05:15

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 7
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Fukushima Utd000
Mito527
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 6'Bàn thắngR. IeizumiKiến tạo: Hugo Leonardo
  2. 10'Bàn thắngC. KatoKiến tạo: K. Okamoto
  3. 14'Bàn thắngC. KatoKiến tạo: Hugo Leonardo
  4. 26'Thẻ vàngHugo Leonardo
  5. 39'Bàn thắngK. ItakuraKiến tạo: T. Semba
  6. 45'Bàn thắng từ phạt đềnR. Nemoto
  7. 45+1'Thẻ vàngJung Sung-Ryong
  8. 46'Thay ngườiY. OkadaRa sân: T. Chiba
  9. 46'Thay ngườiK. ShimizuRa sân: J. Fujita
  10. 46'Thay ngườiT. HarigayaRa sân: K. Tanaka
  11. 46'Thay ngườiY. FunabashiRa sân: Hugo Leonardo
  12. 65'Bàn thắngJ. OkumuraKiến tạo: A. Kawazura
  13. 66'Thay ngườiA. HiguchiRa sân: S. Izumi
  14. 66'Thay ngườiY. TamuraRa sân: K. Okamoto
  15. 66'Thay ngườiM. NishiharaRa sân: J. Okumura
  16. 73'Thay ngườiPatryckRa sân: R. Nemoto
  17. 76'Bàn thắngY. TorikaiKiến tạo: C. Kato
  18. 78'Thay ngườiK. TadaRa sân: C. Kato
  19. 82'Thay ngườiN. SuzuRa sân: M. Uehara

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5H. Toma9000—00—
23T. Anzai9000—00—
27S. Nozue9000—00—
30K. Kano9000—00—
44K. Okuda9000—00—
78Jung Sung-Ryong9000—10—
66M. Uehara8200—00—
20S. Izumi6600—00—
19J. Fujita4600—00—
26K. Tanaka4600—00—
77T. Chiba4600—00—
8 · Dự bịY. Okada4400—00—
9 · Dự bịK. Shimizu4400—00—
10 · Dự bịT. Harigaya4400—00—
13 · Dự bịA. Higuchi2400—00—
28 · Dự bịN. Suzu800—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4A. Kawazura9001—00—
11Y. Torikai9010—00—
17K. Itakura9010—00—
19T. Semba9001—00—
27J. Slowik9000—00—
50R. Ieizumi9010—00—
8C. Kato7821—00—
9R. Nemoto7310—00—
6K. Okamoto6601—00—
30J. Okumura6610—00—
38Hugo Leonardo4602—10—
20 · Dự bịY. Funabashi4400—00—
16 · Dự bịY. Tamura2400—00—
44 · Dự bịM. Nishihara2400—00—
33 · Dự bịPatryck1700—00—
29 · Dự bịK. Tada1200—00—
Tính đến 16/10 05:15

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:57

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà4,67Hòa4,16Đội khách1,64Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà5,504,67Hòa4,564,16Đội khách1,491,64
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
29/09 16:534,67▲4,16▼1,64▲
29/09 16:404,49▼4,69▲1,59▲
29/09 16:225,20▼4,37▼1,49
29/09 16:10 Đầu tiên5,504,561,49
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle4,674,161,64
Betfair4,504,001,55
bet3653,704,751,65
Marathon4,504,201,60
1xBet4,484,201,62
Betano4,303,851,62
BetVictor4,753,901,60
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,72Đội khách -12,14Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,951,72Đội khách1,882,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
29/09 16:531,72▼2,14▲
29/09 16:401,81▼2,06▲
29/09 16:221,91▼1,88
29/09 16:10 Đầu tiên1,951,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1Đội khách -1
Pinnacle1,722,14
bet3652,381,55
Marathon1,712,03
1xBet1,712,03
Betano1,701,90
BetVictor1,672,04
Tài/Xỉu3Tài 32,13Xỉu 31,72Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,122,13Xỉu1,711,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
29/09 16:532,13▲1,72
29/09 16:402,12▲1,72▲
29/09 16:222,06▼1,71
29/09 16:10 Đầu tiên2,121,71
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,131,72
Marathon2,011,65
1xBet2,011,65
Betano1,931,72
BetVictor1,981,71
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,05Betfair · Nhà cái 5Có1,751,67Không1,952,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
29/09 16:531,67▲2,05▼
29/09 16:491,65▼2,10▲
29/09 16:451,73▲2,00▼
29/09 16:361,65▼2,10▲
29/09 16:10 Đầu tiên1,751,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,672,05
bet3652,001,73
Marathon1,662,06
1xBet1,662,09
BetVictor1,622,15
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Fukushima UtdTTBTHTHBTH8T 4H 8B
MitoBBHHTHBTHB3T 6H 11B
Fukushima Utd
Dựa trên 20 trận
Mito
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 4H 8BT · H · B3T 6H 11B
40%Tỷ lệ thắng15%
20%Tỷ lệ hòa30%
2.15Ghi được mỗi trận1.00
1.80Bị ghi mỗi trận1.70
+7Hiệu số-14
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
15%Tỷ lệ không ghi bàn40%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.96 (7 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39 (7 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.1 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.0 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
—Số cú sút mỗi trận11.9 (8 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận3.6 (8 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình52% (8 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.6 (8 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.0 (5 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận8.6 (8 trận)
Fukushima Utd
Dựa trên 13 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMito
Dựa trên 11 trận
13Trận11
5T 2H 6BT · H · B2T 3H 6B
38%Tỷ lệ thắng18%
15%Tỷ lệ hòa27%
2.46Ghi được mỗi trận1.09
2.15Bị ghi mỗi trận1.64
+4Hiệu số-6
8%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
15%Tỷ lệ không ghi bàn36%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.02 (5 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.27 (5 trận)
77%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
85%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
0.5 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
1.1 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.4 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.2 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
—Số cú sút mỗi trận11.4 (5 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận3.2 (5 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình54% (5 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.0 (5 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.3 (3 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận8.0 (5 trận)
Fukushima Utd
Dựa trên 7 trận
Đội khách chỉ các trậnMito
Dựa trên 9 trận
7Trận9
3T 2H 2BT · H · B1T 3H 5B
43%Tỷ lệ thắng11%
29%Tỷ lệ hòa33%
1.57Ghi được mỗi trận0.89
1.14Bị ghi mỗi trận1.78
+3Hiệu số-8
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
14%Tỷ lệ không ghi bàn44%
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
43%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
—Số cú sút mỗi trận12.7 (3 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.3 (3 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình50% (3 trận)
—Phạt góc mỗi trận5.7 (3 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận9.7 (3 trận)
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Fukushima UtdJ.LeagueMito
Dựa trên 18 trận
—Trận18
—T · H · B3T 5H 10B
—Tỷ lệ thắng17%
—Tỷ lệ hòa28%
—Ghi được mỗi trận1.11
—Bị ghi mỗi trận1.78
—Hiệu số-12
—Tỷ lệ giữ sạch lưới6%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.96 (7 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39 (7 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn61%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
—Số cú sút mỗi trận11.9 (8 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận3.6 (8 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình52% (8 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.6 (8 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.0 (5 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận8.6 (8 trận)
Fukushima Utd
Dựa trên 16 trận
J2 LeagueMito
16Trận—
5T 4H 7BT · H · B—
31%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.75Ghi được mỗi trận—
1.81Bị ghi mỗi trận—
-1Hiệu số—
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
12%Tỷ lệ không ghi bàn—
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
69%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Fukushima Utd
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnMito
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
+6Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Fukushima Utd
Dựa trên 1 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Mito
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 1H 0B
+1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Fukushima Utd
Dựa trên 1 trận
J3 LeagueMito
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 16:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu