Ngôn ngữ

Machida vs Kyoto

Chi tiết trận đấu
Machida GION Stadium
MachidaChủ nhà
0 : 0Tỷ số chung cuộc · Luân lưu 5 : 3
KyotoĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng luân lưu
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 03/10 13:59
Theo tỷ số 90 phút chính thức 0 : 0
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1K. Tani
3G. Shoji
50D. Okamura
2T. Ouwejan
88H. Nakamura
16H. Mae
18H. Shimoda
33T. Akimoto
20T. Nishimura
8K. Sento
9K. Ogawa
Dự bị 9
5I. Dresevic
6H. Mochizuki
13T. Morita
15M. Duke
23R. Shirasaki
34F. Tokumura
66A. Koch
99T. Yengi
89N. Guimaraes
Huấn luyện viên Go Kuroda
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
90Halls
40Y. Ishida
50Y. Suzuki
15K. Nagata
26R. Kato
10S. Fukuoka
24H. Morooka
44K. Sato
77H. Arai
48R. Nakano
9Rafael Elias
Dự bị 9
1G. Ota
11Marco Tulio
17Souza Alex
18T. Matsuda
25S. Yoon
38Everton Maceio
60R. Yamanaka
62T. Shichi
5H. Tawiah
Huấn luyện viên Ranko Popovic
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 16/10 05:15

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 0 Luân lưu 5 : 3
Kết quả
Chủ nhà thắng luân lưu Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Hiệp phụLuân lưuTổng
Machida00050
Kyoto00030
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 39'Thẻ vàngG. Shoji
  2. 59'Thẻ vàngY. Suzuki
  3. 64'Thay ngườiS. YoonRa sân: H. Morooka
  4. 65'Thẻ vàngRafael Elias
  5. 70'Thay ngườiSouza AlexRa sân: S. Fukuoka
  6. 70'Thay ngườiT. ShichiRa sân: K. Nagata
  7. 76'Thay ngườiT. YengiRa sân: T. Nishimura
  8. 84'Thay ngườiMarco TulioRa sân: Rafael Elias
  9. 84'Thay ngườiH. TawiahRa sân: R. Nakano
  10. 88'Thay ngườiH. MochizukiRa sân: H. Nakamura
  11. 88'Thay ngườiR. ShirasakiRa sân: H. Mae
  12. 96'Thay ngườiT. MatsudaRa sân: R. Kato
  13. 102'Thay ngườiM. DukeRa sân: K. Ogawa
  14. 102'Thay ngườiF. TokumuraRa sân: K. Sento
  15. 110'Thay ngườiI. DresevicRa sân: G. Shoji

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1K. Tani12000—00—
2T. Ouwejan12000—00—
18H. Shimoda12000—00—
33T. Akimoto12000—00—
50D. Okamura12000—00—
3G. Shoji11000—10—
8K. Sento10200—00—
9K. Ogawa10200—00—
16H. Mae8800—00—
88H. Nakamura8800—00—
20T. Nishimura7600—00—
99 · Dự bịT. Yengi4400—00—
6 · Dự bịH. Mochizuki3200—00—
23 · Dự bịR. Shirasaki3200—00—
15 · Dự bịM. Duke1800—00—
34 · Dự bịF. Tokumura1800—00—
5 · Dự bịI. Dresevic1000—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
40Y. Ishida12000—00—
44K. Sato12000—00—
50Y. Suzuki12000—10—
77H. Arai12000—00—
90Halls12000—00—
26R. Kato9600—00—
9Rafael Elias8400—10—
48R. Nakano8400—00—
10S. Fukuoka7000—00—
15K. Nagata7000—00—
24H. Morooka6400—00—
25 · Dự bịS. Yoon5600—00—
17 · Dự bịSouza Alex5000—00—
62 · Dự bịT. Shichi5000—00—
5 · Dự bịH. Tawiah3600—00—
11 · Dự bịMarco Tulio3600—00—
18 · Dự bịT. Matsuda2400—00—
Tính đến 16/10 05:15

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 13:59

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,78Hòa3,66Đội khách4,40Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,741,78Hòa3,753,66Đội khách4,244,40
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
03/10 13:431,78▲3,66▼4,40▼
03/10 13:291,77▲3,68▼4,41
03/10 13:101,76▲3,73▼4,41▲
03/10 12:401,72▲3,91▼4,39▼
03/10 12:221,65▲4,06▲4,71▲
03/10 11:411,64▼3,98▲4,61▲
03/10 11:241,65▲3,96▼4,59▼
03/10 10:531,61▼4,02▲4,77▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
03/10 10:211,66▼3,88▲4,60▲
02/10 22:12Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
02/10 22:12 Đầu tiên1,743,754,24
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,783,664,40
Betfair1,703,504,00
bet3651,733,504,00
Marathon1,733,654,30
1xBet1,753,654,30
Betano1,783,554,25
BetVictor1,703,604,40
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,76Đội khách +0.52,08Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,731,76Đội khách2,092,08
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
03/10 13:431,762,08▼
03/10 13:291,76▲2,09▼
03/10 13:101,75▲2,10▼
03/10 12:551,712,15▼
03/10 12:40Thay đổi mốc · -1 → -0.5
03/10 12:401,71▲2,16▼
03/10 12:221,65▲2,28▲
03/10 11:411,63▼2,25▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
03/10 11:241,64▲2,24▼
03/10 10:531,61▼2,30▲
03/10 10:211,65▼2,22▲
02/10 22:12 Đầu tiên1,732,09
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,762,08
bet3651,622,25
Betano1,752,00
BetVictor1,682,02
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,93Xỉu 2.51,91Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,691,93Xỉu2,121,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
03/10 13:431,93▲1,91▼
03/10 13:291,92▲1,92▼
03/10 13:101,87▲1,97▼
03/10 12:40Thay đổi mốc · 3 → 2.5
03/10 12:401,70▲2,16▼
03/10 12:221,68▲2,19▲
03/10 11:241,67▲2,16▼
03/10 10:531,66▼2,18▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
03/10 10:211,68▼2,15▲
02/10 22:12 Đầu tiên1,692,12
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,931,91
Betfair1,801,91
bet3651,672,15
Marathon1,801,93
1xBet1,801,93
Betano1,871,87
BetVictor1,801,87
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không1,95Betfair · Nhà cái 6Có1,671,73Không2,151,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
03/10 13:541,73▼1,95
03/10 13:291,75▲1,95▼
03/10 13:151,73▲2,00▼
03/10 11:081,65▼2,10▼
02/10 22:12 Đầu tiên1,672,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,731,95
bet3651,732,00
Marathon1,741,95
1xBet1,741,98
Betano1,781,93
BetVictor1,751,95
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MachidaTBTHTTHTTT11T 8H 1B
KyotoTTBBBHTTBH6T 4H 10B
Machida
Dựa trên 20 trận
Kyoto
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 8H 1BT · H · B6T 4H 10B
55%Tỷ lệ thắng30%
40%Tỷ lệ hòa20%
1.95Ghi được mỗi trận1.00
0.85Bị ghi mỗi trận1.70
+22Hiệu số-14
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.09 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.99 (8 trận)
1.13 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.50 (8 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
12.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận10.9 (10 trận)
4.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.6 (10 trận)
44% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (10 trận)
4.8 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (10 trận)
1.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (9 trận)
10.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.7 (10 trận)
Machida
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKyoto
Dựa trên 10 trận
11Trận10
7T 3H 1BT · H · B4T 1H 5B
64%Tỷ lệ thắng40%
27%Tỷ lệ hòa10%
1.64Ghi được mỗi trận1.20
0.73Bị ghi mỗi trận2.00
+10Hiệu số-8
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
18%Tỷ lệ không ghi bàn10%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.91 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.96 (3 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
13.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận12.6 (5 trận)
4.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (5 trận)
49% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (5 trận)
6.0 (4 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (5 trận)
1.0 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (5 trận)
9.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.2 (5 trận)
Machida
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnKyoto
Dựa trên 10 trận
9Trận10
4T 5H 0BT · H · B2T 3H 5B
44%Tỷ lệ thắng20%
56%Tỷ lệ hòa30%
2.33Ghi được mỗi trận0.80
1.00Bị ghi mỗi trận1.40
+12Hiệu số-6
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
0%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.29 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.04 (5 trận)
1.45 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.23 (5 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.6 (5 trận)Số cú sút mỗi trận9.2 (5 trận)
4.8 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.8 (5 trận)
41% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (5 trận)
3.8 (5 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (5 trận)
2.0 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (4 trận)
11.4 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.2 (5 trận)
Machida
Dựa trên 17 trận
J.LeagueKyoto
Dựa trên 17 trận
17Trận17
8T 8H 1BT · H · B4T 4H 9B
47%Tỷ lệ thắng24%
47%Tỷ lệ hòa24%
1.88Ghi được mỗi trận1.06
0.94Bị ghi mỗi trận1.94
+16Hiệu số-15
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
12%Tỷ lệ không ghi bàn24%
1.09 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.13 (7 trận)
1.13 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43 (7 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn59%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
12.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận12.0 (9 trận)
4.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9 (9 trận)
44% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (9 trận)
4.8 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (9 trận)
1.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (9 trận)
10.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.7 (9 trận)
Machida
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnKyoto
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+4Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Machida
Dựa trên 1 trận
Cúp AFCKyoto
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
MachidaAFC Champions LeagueKyoto
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 15:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
3Machida T
1H
1Kyoto T
2.0Trung bình tổng điểm
Machida Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
7 : 3
Sân nhà
2T 0H 1B
Sân khách
1T 1H 0B
Tính đến 09/10 03:32