Machida vs Kyoto
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | K. Tani | |
| 3 | G. Shoji | |
| 50 | D. Okamura | |
| 2 | T. Ouwejan | |
| 88 | H. Nakamura | |
| 16 | H. Mae | |
| 18 | H. Shimoda | |
| 33 | T. Akimoto | |
| 20 | T. Nishimura | |
| 8 | K. Sento | |
| 9 | K. Ogawa |
| 5 | I. Dresevic | |
| 6 | H. Mochizuki | |
| 13 | T. Morita | |
| 15 | M. Duke | |
| 23 | R. Shirasaki | |
| 34 | F. Tokumura | |
| 66 | A. Koch | |
| 99 | T. Yengi | |
| 89 | N. Guimaraes |
| 90 | Halls | |
| 40 | Y. Ishida | |
| 50 | Y. Suzuki | |
| 15 | K. Nagata | |
| 26 | R. Kato | |
| 10 | S. Fukuoka | |
| 24 | H. Morooka | |
| 44 | K. Sato | |
| 77 | H. Arai | |
| 48 | R. Nakano | |
| 9 | Rafael Elias |
| 1 | G. Ota | |
| 11 | Marco Tulio | |
| 17 | Souza Alex | |
| 18 | T. Matsuda | |
| 25 | S. Yoon | |
| 38 | Everton Maceio | |
| 60 | R. Yamanaka | |
| 62 | T. Shichi | |
| 5 | H. Tawiah |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 0 Luân lưu 5 : 3
- Kết quả
- Chủ nhà thắng luân lưu Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Hiệp phụ | Luân lưu | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Machida | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| Kyoto | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
- 39'Thẻ vàngG. Shoji
- 59'Thẻ vàngY. Suzuki
- 64'Thay ngườiS. YoonRa sân: H. Morooka
- 65'Thẻ vàngRafael Elias
- 70'Thay ngườiSouza AlexRa sân: S. Fukuoka
- 70'Thay ngườiT. ShichiRa sân: K. Nagata
- 76'Thay ngườiT. YengiRa sân: T. Nishimura
- 84'Thay ngườiMarco TulioRa sân: Rafael Elias
- 84'Thay ngườiH. TawiahRa sân: R. Nakano
- 88'Thay ngườiH. MochizukiRa sân: H. Nakamura
- 88'Thay ngườiR. ShirasakiRa sân: H. Mae
- 96'Thay ngườiT. MatsudaRa sân: R. Kato
- 102'Thay ngườiM. DukeRa sân: K. Ogawa
- 102'Thay ngườiF. TokumuraRa sân: K. Sento
- 110'Thay ngườiI. DresevicRa sân: G. Shoji
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 13:59Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,78Hòa3,66Đội khách4,40Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,74→1,78Hòa3,75→3,66Đội khách4,24→4,40
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 03/10 13:43 | 1,78▲ | 3,66▼ | 4,40▼ |
| 03/10 13:29 | 1,77▲ | 3,68▼ | 4,41 |
| 03/10 13:10 | 1,76▲ | 3,73▼ | 4,41▲ |
| 03/10 12:40 | 1,72▲ | 3,91▼ | 4,39▼ |
| 03/10 12:22 | 1,65▲ | 4,06▲ | 4,71▲ |
| 03/10 11:41 | 1,64▼ | 3,98▲ | 4,61▲ |
| 03/10 11:24 | 1,65▲ | 3,96▼ | 4,59▼ |
| 03/10 10:53 | 1,61▼ | 4,02▲ | 4,77▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 03/10 10:21 | 1,66▼ | 3,88▲ | 4,60▲ |
| 02/10 22:12 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 02/10 22:12 Đầu tiên | 1,74 | 3,75 | 4,24 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78 | 3,66 | 4,40 |
| Betfair | 1,70 | 3,50 | 4,00 |
| bet365 | 1,73 | 3,50 | 4,00 |
| Marathon | 1,73 | 3,65 | 4,30 |
| 1xBet | 1,75 | 3,65 | 4,30 |
| Betano | 1,78 | 3,55 | 4,25 |
| BetVictor | 1,70 | 3,60 | 4,40 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,76Đội khách +0.52,08Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,73→1,76Đội khách2,09→2,08
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 13:43 | 1,76 | 2,08▼ |
| 03/10 13:29 | 1,76▲ | 2,09▼ |
| 03/10 13:10 | 1,75▲ | 2,10▼ |
| 03/10 12:55 | 1,71 | 2,15▼ |
| 03/10 12:40 | Thay đổi mốc · -1 → -0.5 | |
| 03/10 12:40 | 1,71▲ | 2,16▼ |
| 03/10 12:22 | 1,65▲ | 2,28▲ |
| 03/10 11:41 | 1,63▼ | 2,25▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 03/10 11:24 | 1,64▲ | 2,24▼ |
| 03/10 10:53 | 1,61▼ | 2,30▲ |
| 03/10 10:21 | 1,65▼ | 2,22▲ |
| 02/10 22:12 Đầu tiên | 1,73 | 2,09 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 2,08 |
| bet365 | 1,62 | 2,25 |
| Betano | 1,75 | 2,00 |
| BetVictor | 1,68 | 2,02 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,93Xỉu 2.51,91Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,69→1,93Xỉu2,12→1,91
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 03/10 13:43 | 1,93▲ | 1,91▼ |
| 03/10 13:29 | 1,92▲ | 1,92▼ |
| 03/10 13:10 | 1,87▲ | 1,97▼ |
| 03/10 12:40 | Thay đổi mốc · 3 → 2.5 | |
| 03/10 12:40 | 1,70▲ | 2,16▼ |
| 03/10 12:22 | 1,68▲ | 2,19▲ |
| 03/10 11:24 | 1,67▲ | 2,16▼ |
| 03/10 10:53 | 1,66▼ | 2,18▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 03/10 10:21 | 1,68▼ | 2,15▲ |
| 02/10 22:12 Đầu tiên | 1,69 | 2,12 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,91 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,67 | 2,15 |
| Marathon | 1,80 | 1,93 |
| 1xBet | 1,80 | 1,93 |
| Betano | 1,87 | 1,87 |
| BetVictor | 1,80 | 1,87 |
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không1,95Betfair · Nhà cái 6Có1,67→1,73Không2,15→1,95
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 03/10 13:54 | 1,73▼ | 1,95 |
| 03/10 13:29 | 1,75▲ | 1,95▼ |
| 03/10 13:15 | 1,73▲ | 2,00▼ |
| 03/10 11:08 | 1,65▼ | 2,10▼ |
| 02/10 22:12 Đầu tiên | 1,67 | 2,15 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,73 | 1,95 |
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,74 | 1,95 |
| 1xBet | 1,74 | 1,98 |
| Betano | 1,78 | 1,93 |
| BetVictor | 1,75 | 1,95 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Machida Dựa trên 20 trận | Kyoto Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 8H 1B | T · H · B | 6T 4H 10B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.95 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +22 | Hiệu số | -14 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.09 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.99 (8 trận) |
| 1.13 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (8 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 12.4 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.9 (10 trận) |
| 4.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (10 trận) |
| 44% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (10 trận) |
| 4.8 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (10 trận) |
| 1.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (9 trận) |
| 10.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.7 (10 trận) |
| Machida Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kyoto Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 7T 3H 1B | T · H · B | 4T 1H 5B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 0.73 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +10 | Hiệu số | -8 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.91 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.96 (3 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 13.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (5 trận) |
| 4.0 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (5 trận) |
| 49% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (5 trận) |
| 6.0 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (5 trận) |
| 1.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| 9.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 (5 trận) |
| Machida Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Kyoto Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 5H 0B | T · H · B | 2T 3H 5B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 56% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +12 | Hiệu số | -6 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.29 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (5 trận) |
| 1.45 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.23 (5 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.2 (5 trận) |
| 4.8 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| 41% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (5 trận) |
| 3.8 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (5 trận) |
| 2.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| 11.4 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.2 (5 trận) |
| Machida Dựa trên 17 trận | J.League | Kyoto Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 8T 8H 1B | T · H · B | 4T 4H 9B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 24% |
| 47% | Tỷ lệ hòa | 24% |
| 1.88 | Ghi được mỗi trận | 1.06 |
| 0.94 | Bị ghi mỗi trận | 1.94 |
| +16 | Hiệu số | -15 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 24% |
| 1.09 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (7 trận) |
| 1.13 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (7 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 59% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 12.4 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.0 (9 trận) |
| 4.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (9 trận) |
| 44% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (9 trận) |
| 4.8 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (9 trận) |
| 1.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (9 trận) |
| 10.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.7 (9 trận) |
| Machida Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Kyoto Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +4 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Machida Dựa trên 1 trận | Cúp AFC | Kyoto |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Machida | AFC Champions League | Kyoto Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 7 : 3
- Sân nhà
- 2T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Machida đã gặp Kyoto tại J.League Cup Giai đoạn 1 vào 3/10/2026 14:00 UTC+07 tại Machida GION Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Machida 0-0 Kyoto.
Machida thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Kyoto thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Machida thắng 3, Kyoto thắng 1, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.78 · 3.66 · 4.40.
Đội hình Machida có T. Nishimura, K. Sento, K. Ogawa.
Đội hình Kyoto có H. Arai, R. Nakano, Rafael Elias.
Machida · Trận trước: Machida vs Tochigi City (23/9) · Trận tiếp theo: Kyoto vs Machida (10/10)
Kyoto · Trận trước: Kyoto vs Fujieda MYFC (23/9) · Trận tiếp theo: Kyoto vs Machida (10/10)
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 khác cùng ngày
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- J. Paolini vs A. Kalinina
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- K. Kawa vs D. Snigur
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
Chưa có bài viết nào.