Sagan Tosu vs Verdy
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 12 | S. Matsubara | |
| 3 | K. Kamiyama | |
| 37 | R. Morishita | |
| 26 | T. Ando | |
| 43 | K. Yoshino | |
| 2 | N. Matsumoto | |
| 24 | K. Yamauchi | |
| 7 | K. Sakamoto | |
| 20 | H. Nakahara | |
| 16 | K. Nishizawa | |
| 10 | D. Suzuki |
| 4 | Y. Imazu | |
| 11 | R. Shiohama | |
| 13 | K. Jojo | |
| 28 | M. Yoshida | |
| 31 | E. Fujishima | |
| 41 | H. Matsuoka | |
| 42 | H. Goto | |
| 44 | K. Abe | |
| 47 | R. Izawa |
| 1 | Matheus | |
| 4 | N. Hayashi | |
| 29 | M. Sako | |
| 15 | K. Suzuki | |
| 14 | Y. Fukuda | |
| 8 | K. Saito | |
| 2 | K. Shibato | |
| 40 | Y. Arai | |
| 19 | K. Fujimoto | |
| 38 | S. Kanda | |
| 9 | I. Someno |
| 5 | R. Inoue | |
| 7 | Y. Matsuhashi | |
| 13 | G. Yamada | |
| 16 | R. Hirakawa | |
| 18 | S. Mizoguchi | |
| 21 | Y. Nagasawa | |
| 25 | I. Kumatoriya | |
| 27 | R. Shirai | |
| 28 | J. Yamamoto |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1 Hiệp phụ
- Kết quả
- Chủ nhà thắng (hiệp phụ) Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Hiệp phụ | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| Sagan Tosu | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Verdy | 0 | 1 | 0 | 1 |
- 19'Thẻ vàngR. Morishita
- 31'Thẻ vàngM. Sako
- 37'Thay ngườiH. GotoRa sân: D. Suzuki
- 46'Thay ngườiR. ShiohamaRa sân: K. Sakamoto
- 52'Bàn thắngR. ShiohamaKiến tạo: H. Nakahara
- 57'Thay ngườiR. ShiraiRa sân: S. Kanda
- 57'Thay ngườiJ. YamamotoRa sân: K. Shibato
- 58'Thẻ vàngY. Arai
- 60'Bàn thắngK. Fujimoto
- 62'Thay ngườiM. YoshidaRa sân: K. Yoshino
- 62'Thay ngườiR. IzawaRa sân: H. Nakahara
- 80'Thay ngườiR. HirakawaRa sân: K. Saito
- 80'Thay ngườiI. KumatoriyaRa sân: K. Fujimoto
- 86'Thay ngườiH. MatsuokaRa sân: N. Matsumoto
- 87'Thay ngườiS. MizoguchiRa sân: Y. Arai
- 90+4'Thẻ vàngY. Fukuda
- 91'Thay ngườiR. InoueRa sân: N. Hayashi
- 101'Thay ngườiK. JojoRa sân: K. Yamauchi
- 107'Bàn thắngR. Shiohama
- 114'Thẻ vàngE. Fujishima
- 119'Thẻ vàngK. Nishizawa
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:57Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,06Hòa2,99Đội khách2,48Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,58→3,06Hòa3,23→2,99Đội khách1,99→2,48
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 3,06▼ | 2,99 | 2,48▲ |
| 29/09 16:40 | 3,11▼ | 2,99▼ | 2,30▲ |
| 29/09 16:10 Đầu tiên | 3,58 | 3,23 | 1,99 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,06 | 2,99 | 2,48 |
| Betfair | 2,90 | 2,88 | 2,30 |
| bet365 | 3,00 | 2,88 | 2,35 |
| Marathon | 3,04 | 2,93 | 2,40 |
| 1xBet | 3,07 | 2,93 | 2,42 |
| Betano | 3,05 | 2,82 | 2,35 |
| BetVictor | 3,00 | 2,90 | 2,38 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,14Đội khách 01,72Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,22→2,14Đội khách1,63→1,72
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 2,14▼ | 1,72▲ |
| 29/09 16:40 | Thay đổi mốc · mốc chính 0 | |
| 29/09 16:40 Đầu tiên | 2,22 | 1,63 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,14 | 1,72 |
| bet365 | 2,35 | 1,58 |
| Marathon | 2,10 | 1,66 |
| 1xBet | 2,10 | 1,66 |
| BetVictor | 2,12 | 1,62 |
Tài/Xỉu2Tài 21,94Xỉu 21,89Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,71→1,94Xỉu2,06→1,89
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 1,94▲ | 1,89▼ |
| 29/09 16:40 | 1,82▲ | 1,95▼ |
| 29/09 16:10 Đầu tiên | 1,71 | 2,06 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,89 |
| Marathon | 1,80 | 1,83 |
| 1xBet | 1,79 | 1,83 |
| BetVictor | 1,85 | 1,82 |
Cả hai đội ghi bànCó2,00Không1,70Betfair · Nhà cái 5Có1,91→2,00Không1,80→1,70
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 2,00 | 1,70▼ |
| 29/09 16:49 | 2,00▲ | 1,73▼ |
| 29/09 16:40 | 1,91▼ | 1,80▲ |
| 29/09 16:36 | 1,95▲ | 1,75▼ |
| 29/09 16:22 | 1,91▲ | 1,80▼ |
| 29/09 16:17 | 1,85▼ | 1,85▲ |
| 29/09 16:10 Đầu tiên | 1,91 | 1,80 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,00 | 1,70 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 2,03 | 1,68 |
| 1xBet | 2,03 | 1,70 |
| BetVictor | 2,05 | 1,67 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Sagan Tosu Dựa trên 20 trận | Verdy Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 6H 6B | T · H · B | 6T 6H 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +7 | Hiệu số | -10 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.89 (9 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (9 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.0 (9 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 (9 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 39% (9 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 0.9 (7 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (9 trận) |
| Sagan Tosu Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Verdy Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 6T 3H 2B | T · H · B | 4T 2H 5B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.91 | Ghi được mỗi trận | 1.18 |
| 0.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.91 |
| +11 | Hiệu số | -8 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (4 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.2 (4 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (4 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (4 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (4 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 (4 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (4 trận) |
| Sagan Tosu Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Verdy Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 2T 3H 4B | T · H · B | 2T 4H 3B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 0.78 | Ghi được mỗi trận | 0.56 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| -4 | Hiệu số | -2 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.67 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.93 (5 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 22% |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 9.2 (5 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 38% (5 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (5 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (5 trận) |
| Sagan Tosu | J.League | Verdy Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 18 |
| — | T · H · B | 4T 6H 8B |
| — | Tỷ lệ thắng | 22% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.72 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| — | Hiệu số | -14 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 39% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.89 (9 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (9 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.0 (9 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 (9 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 39% (9 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 0.9 (7 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (9 trận) |
| Sagan Tosu Dựa trên 17 trận | J2 League | Verdy |
|---|---|---|
| 17 | Trận | — |
| 6T 6H 5B | T · H · B | — |
| 35% | Tỷ lệ thắng | — |
| 35% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.29 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.12 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| 41% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Sagan Tosu Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Verdy Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +3 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Sagan Tosu Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Verdy Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 0 : 5
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sagan Tosu đã gặp Verdy tại J.League Cup Giai đoạn 1 vào 29/9/2026 17:00 UTC+07 tại Ekimae Real Estate Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Sagan Tosu 2-1 Verdy.
Sagan Tosu thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Verdy thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Sagan Tosu thắng 0, Verdy thắng 3, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.06 · 2.99 · 2.48.
Đội hình Sagan Tosu có H. Nakahara, K. Nishizawa, D. Suzuki.
Đội hình Verdy có K. Fujimoto, S. Kanda, I. Someno.
Sagan Tosu · Trận trước: Montedio Yamagata vs Sagan Tosu (26/9) · Trận tiếp theo: Blaublitz vs Sagan Tosu (4/10)
Verdy · Trận trước: Urawa Reds vs Verdy (19/9) · Trận tiếp theo: Gainare Tottori vs Verdy (7/10)
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 khác cùng ngày
- Fujieda MYFC vs Cerezo Osaka
- Kumamoto vs Kawasaki Frontale
- Gifu vs Yokohama FC
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Okayama
- Kanazawa vs Shimizu S-Pulse
- Tochigi City vs Sanfrecce Hiroshima
- Fukushima Utd vs Mito
- Iwata vs Chiba
- Giravanz Kitakyushu vs Nagoya Grampus
- Gainare Tottori vs V-Varen Nagasaki
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 tuần này
- Yamaga vs Albirex Niigata
- Osaka vs Avispa Fukuoka
- Montedio Yamagata vs Yokohama F. Marinos
- Ehime vs F.C. Tokyo
- Toyama vs Urawa Reds
- Machida vs Kyoto
- Kashiwa Reysol vs Gamba Osaka
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Chưa có bài viết nào.