Tochigi City vs Sanfrecce Hiroshima
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | Y. Harada | |
| 22 | H. Suzuki | |
| 28 | K. Konishi | |
| 17 | T. Chinen | |
| 5 | R. Okui | |
| 6 | Kato Jo | |
| 10 | Y. Okaniwa | |
| 18 | M. Kato | |
| 11 | B. Vasquez | |
| 23 | A. Yoshida | |
| 88 | Y. Masukake |
| 3 | H. Teruyama | |
| 7 | T. Mori | |
| 8 | K. Yamashita | |
| 9 | M. Suzuki | |
| 13 | T. Oshima | |
| 24 | K. Nishiya | |
| 31 | A. Simmons | |
| 32 | Y. Koike | |
| 97 | Kim Jin-Hyeon |
| 1 | K. Osako | |
| 5 | N. Arai | |
| 4 | H. Araki | |
| 37 | Kim Ju-Sung | |
| 32 | S. Koshimichi | |
| 6 | H. Kawabe | |
| 8 | T. Kawamura | |
| 7 | S. Higashi | |
| 11 | M. Kato | |
| 10 | A. Suzuki | |
| 23 | S. Ayukawa |
| 9 | K. Yengi | |
| 18 | D. Suga | |
| 22 | S. Haller | |
| 29 | T. Asano | |
| 41 | N. Maeda | |
| 45 | S. Kobayashi | |
| 46 | R. Noguchi | |
| 48 | H. Ota | |
| 99 | I. Ouchi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Tochigi City | 0 | 0 | 0 |
| Sanfrecce Hiroshima | 2 | 0 | 2 |
- 13'Bàn thắngS. AyukawaKiến tạo: T. Kawamura
- 15'Thẻ vàngR. Okui
- 17'Thẻ vàngA. Suzuki
- 23'Bàn thắngM. KatoKiến tạo: T. Kawamura
- 59'Thay ngườiD. SugaRa sân: Kim Ju-Sung
- 59'Thay ngườiS. KobayashiRa sân: A. Suzuki
- 63'Thay ngườiN. MaedaRa sân: T. Kawamura
- 68'Thay ngườiY. KoikeRa sân: Y. Masukake
- 75'Thay ngườiK. YamashitaRa sân: A. Yoshida
- 75'Thay ngườiM. SuzukiRa sân: Y. Okaniwa
- 80'Thay ngườiS. HallerRa sân: M. Kato
- 81'Thay ngườiK. YengiRa sân: S. Koshimichi
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:57Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà13,69Hòa8,52Đội khách1,13Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà16,08→13,69Hòa8,17→8,52Đội khách1,12→1,13
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 13,69▼ | 8,52▼ | 1,13▲ |
| 29/09 16:40 | 14,42▼ | 8,82▲ | 1,12 |
| 29/09 16:22 | 16,20▲ | 8,23▲ | 1,12 |
| 29/09 16:10 Đầu tiên | 16,08 | 8,17 | 1,12 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 13,69 | 8,52 | 1,13 |
| Betfair | 15,00 | 8,50 | 1,06 |
| bet365 | 13,00 | 8,50 | 1,11 |
| Marathon | 20,50 | 8,30 | 1,09 |
| 1xBet | 20,00 | 8,60 | 1,08 |
| Betano | 12,00 | 6,80 | 1,14 |
Kèo chấp châu Á2.5Chủ nhà +2.51,88Đội khách -2.51,92Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,83→1,88Đội khách1,96→1,92
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 1,88▼ | 1,92▲ |
| 29/09 16:40 | 1,89▲ | 1,91▼ |
| 29/09 16:22 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 29/09 16:22 Đầu tiên | 1,83 | 1,96 |
| Nhà cái | Chủ nhà +2.5 | Đội khách -2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,92 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,88 | 1,92 |
| Marathon | 1,80 | 1,82 |
| 1xBet | 1,83 | 1,79 |
| Betano | 1,75 | 1,85 |
Tài/Xỉu4Tài 42,07Xỉu 41,71Pinnacle · Nhà cái 3Tài2,07Không thay đổiXỉu1,72→1,71
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 2,07 | 1,71▼ |
| 29/09 16:40 | Thay đổi mốc · mốc chính 4 | |
| 29/09 16:40 Đầu tiên | 2,07 | 1,72 |
| Nhà cái | Tài 4 | Xỉu 4 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,07 | 1,71 |
| Marathon | 2,00 | 1,66 |
| 1xBet | 1,95 | 1,69 |
Cả hai đội ghi bànCó1,95Không1,73Betfair · Nhà cái 4Có1,95Không thay đổiKhông1,75→1,73
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 29/09 16:53 | 1,95 | 1,73▼ |
| 29/09 16:10 Đầu tiên | 1,95 | 1,75 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,95 | 1,73 |
| bet365 | 1,80 | 1,91 |
| Marathon | 1,94 | 1,75 |
| 1xBet | 1,95 | 1,76 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Tochigi City Dựa trên 20 trận | Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 4H 7B | T · H · B | 13T 5H 2B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +8 | Hiệu số | +28 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.37 (9 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.69 (9 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 18.3 (11 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 (11 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (11 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.1 (11 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (11 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (11 trận) |
| Tochigi City Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 4T 2H 2B | T · H · B | 8T 3H 0B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 2.38 | Ghi được mỗi trận | 2.64 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.82 |
| +7 | Hiệu số | +20 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.42 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.66 (4 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 19.0 (5 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.8 (5 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (5 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (5 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 (5 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.4 (5 trận) |
| Tochigi City Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 5T 2H 5B | T · H · B | 5T 2H 2B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.08 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| +1 | Hiệu số | +8 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.34 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.72 (5 trận) |
| 42% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 17.7 (6 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (6 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (6 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 7.2 (6 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (6 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 (6 trận) |
| Tochigi City | J.League | Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 19 |
| — | T · H · B | 12T 5H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 63% |
| — | Tỷ lệ hòa | 26% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.11 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.79 |
| — | Hiệu số | +25 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 42% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.37 (9 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.69 (9 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 18.3 (11 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 (11 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (11 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.1 (11 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (11 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (11 trận) |
| Tochigi City Dựa trên 17 trận | J2 League | Sanfrecce Hiroshima |
|---|---|---|
| 17 | Trận | — |
| 7T 4H 6B | T · H · B | — |
| 41% | Tỷ lệ thắng | — |
| 24% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.29 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| 24% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Tochigi City Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Sanfrecce Hiroshima Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Tochigi City Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Sanfrecce Hiroshima |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Tochigi City đã gặp Sanfrecce Hiroshima tại J.League Cup Giai đoạn 1 vào 29/9/2026 17:00 UTC+07 tại City Football Station.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Tochigi City 0-2 Sanfrecce Hiroshima.
Tochigi City thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Sanfrecce Hiroshima thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 13.69 · 8.52 · 1.13.
Đội hình Tochigi City có B. Vasquez, A. Yoshida, Y. Masukake.
Đội hình Sanfrecce Hiroshima có M. Kato, A. Suzuki, S. Ayukawa.
Tochigi City · Trận trước: Tokushima vs Tochigi City (26/9) · Trận tiếp theo: Tochigi City vs Imabari (3/10)
Sanfrecce Hiroshima · Trận trước: Avispa Fukuoka vs Sanfrecce Hiroshima (19/9) · Trận tiếp theo: Sanfrecce Hiroshima vs Iwaki (7/10)
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 khác cùng ngày
- Montedio Yamagata vs Yokohama F. Marinos
- Fujieda MYFC vs Cerezo Osaka
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Okayama
- Giravanz Kitakyushu vs Nagoya Grampus
- Gainare Tottori vs V-Varen Nagasaki
- Gifu vs Yokohama FC
- Fukushima Utd vs Mito
- Yamaga vs Albirex Niigata
- Toyama vs Urawa Reds
- Kumamoto vs Kawasaki Frontale
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 tuần này
- Ehime vs F.C. Tokyo
- Sagan Tosu vs Verdy
- Kanazawa vs Shimizu S-Pulse
- Iwata vs Chiba
- Osaka vs Avispa Fukuoka
- Machida vs Kyoto
- Kashiwa Reysol vs Gamba Osaka
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fleetwood vs Arsenal (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shamal vs Al Hilal và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bradford City vs Peterborough và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Seeb Club vs East Bengal và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs S.S. Lazio (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Torino vs Como 1907 và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Onikisubat vs Spor Toto SK và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Alanya Bld và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Gaziantep Genclik (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- A.S. Roma vs Cagliari
- Bradford City vs Peterborough
- Dortmund vs SV Werder Bremen
- Torino vs Como 1907
- 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin
- Fleetwood vs Arsenal
- Castellonense vs Almeria
- Mantova vs Cremonese
- Barendrecht vs Waalwijk
- Entella vs Avellino
- Cesena vs Empoli
- Gimnástica Segoviana vs Cultural Leonesa
- Bayern vs Barcelona
- L.R. Vicenza vs Modena
- Llanera vs Ponferradina
Chưa có bài viết nào.