Nagoya Fighting Eagles vs Tryhoop Okayama
Biwajima Sports Center
13:35Bắt đầu 17/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
50 đội · 6 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Nagoya Fighting Eagles | Tất cả | Tryhoop Okayama |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 4 | Thua | 5 |
| 590 | Ghi được | 517 |
| 562 | Bị ghi | 550 |
| Nagoya Fighting Eagles | Chủ nhà | Tryhoop Okayama |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 155 | Ghi được | 205 |
| 170 | Bị ghi | 250 |
| Nagoya Fighting Eagles | Đội khách | Tryhoop Okayama |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 435 | Ghi được | 312 |
| 392 | Bị ghi | 300 |
| Nagoya Fighting Eagles | Tất cả | Tryhoop Okayama |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 4 | Thua | 5 |
| 590 | Ghi được | 517 |
| 562 | Bị ghi | 550 |
| Nagoya Fighting Eagles | Chủ nhà | Tryhoop Okayama |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 155 | Ghi được | 205 |
| 170 | Bị ghi | 250 |
| Nagoya Fighting Eagles | Đội khách | Tryhoop Okayama |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 435 | Ghi được | 312 |
| 392 | Bị ghi | 300 |
Giải đấu được tính: B.LEAGUE ONE
Bảng xếp hạng
Miền Trung 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yokohama Excellence | 5 | 4 | 1 | .800 | +83 | |
| 2 | Fukui | 7 | 4 | 3 | .571 | -16 | |
| 3 | Kanazawa | 7 | 3 | 4 | .429 | -6 | |
| 4 | Niigata | 7 | 3 | 4 | .429 | -32 | |
| 5 | Gifu Swoops | 7 | 1 | 6 | .143 | -51 |
Miền Đông 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 5 | 4 | 1 | .800 | +19 | |
| 2 | Tokyo United BC | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 3 | Saitama | 7 | 4 | 3 | .571 | +42 | |
| 4 | Earthfriends Tokyo Z | 7 | 3 | 4 | .429 | -44 | |
| 5 | Tachikawa Dice | 5 | 1 | 4 | .200 | -31 |
IPI÷lpLxiq44 25 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 7 | 6 | 1 | .857 | +94 | |
| 2 | Tokushima Gambarous | 7 | 6 | 1 | .857 | +49 | |
| 3 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 4 | Yokohama Excellence | 5 | 4 | 1 | .800 | +83 | |
| 5 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 5 | 4 | 1 | .800 | +19 | |
| 6 | Kumamoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +92 | |
| 7 | Tokyo United BC | 7 | 5 | 2 | .714 | +91 | |
| 8 | Fukushima | 6 | 4 | 2 | .667 | +34 | |
| 9 | Saitama | 7 | 4 | 3 | .571 | +42 | |
| 10 | Fukui | 7 | 4 | 3 | .571 | -16 | |
| 11 | Ehime Orange Vikings | 7 | 4 | 3 | .571 | -17 | |
| 12 | Fukuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | +17 | |
| 13 | Kanazawa | 7 | 3 | 4 | .429 | -6 | |
| 14 | Shizuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | -30 | |
| 15 | Earthfriends Tokyo Z | 7 | 3 | 4 | .429 | -44 | |
| 16 | Kagawa Five Arrows | 7 | 3 | 4 | .429 | -49 | |
| 17 | Nagoya Fighting Eagles | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 18 | Niigata | 7 | 3 | 4 | .429 | -32 | |
| 19 | Kagoshima Rebnise | 7 | 3 | 4 | .429 | -60 | |
| 20 | Tryhoop Okayama | 7 | 2 | 5 | .286 | -33 | |
| 21 | Aomori | 7 | 2 | 5 | .286 | -76 | |
| 22 | Tachikawa Dice | 5 | 1 | 4 | .200 | -31 | |
| 23 | Gifu Swoops | 7 | 1 | 6 | .143 | -51 | |
| 24 | Yamagata Wyverns | 7 | 1 | 6 | .143 | -96 | |
| 25 | Nara | 7 | 1 | 6 | .143 | -105 |
Miền Bắc 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 7 | 6 | 1 | .857 | +94 | |
| 2 | Iwate | 7 | 6 | 1 | .857 | +97 | |
| 3 | Fukushima | 6 | 4 | 2 | .667 | +34 | |
| 4 | Aomori | 7 | 2 | 5 | .286 | -76 | |
| 5 | Yamagata Wyverns | 7 | 1 | 6 | .143 | -96 |
Miền Nam 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kumamoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +92 | |
| 2 | Ehime Orange Vikings | 7 | 4 | 3 | .571 | -17 | |
| 3 | Fukuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | +17 | |
| 4 | Kagawa Five Arrows | 7 | 3 | 4 | .429 | -49 | |
| 5 | Kagoshima Rebnise | 7 | 3 | 4 | .429 | -60 |
Miền Tây 5 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tokushima Gambarous | 7 | 6 | 1 | .857 | +49 | |
| 2 | Shizuoka | 7 | 3 | 4 | .429 | -30 | |
| 3 | Nagoya Fighting Eagles | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 4 | Tryhoop Okayama | 7 | 2 | 5 | .286 | -33 | |
| 5 | Nara | 7 | 1 | 6 | .143 | -105 |
Tính đến 16/10 14:09
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Nagoya Fighting EaglesBBBTTTBBTB5T 15B
Tryhoop OkayamaBTBTBBB2T 5B · Dựa trên 7 trận
| Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 20 trận | Tryhoop Okayama Dựa trên 7 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 7 |
| 5T 15B | T · B | 2T 5B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 80.85 | Ghi được mỗi trận | 73.86 |
| 86.50 | Bị ghi mỗi trận | 78.57 |
| -113 | Hiệu số | -33 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 19.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 |
| 21.0 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.7 |
| 20.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 |
| 22.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 15.4 |
| 40.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.4 |
| 43.0 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.4 |
| 167.3 | Tổng điểm trung bình | 152.4 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 34.9 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.0 (6 trận) |
| 21.5 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.4 |
| 28% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 23% (6 trận) |
| 77% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (6 trận) |
| 44% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 39% (6 trận) |
| 54% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 49% (6 trận) |
| 13.1 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 |
| 9.3 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 |
| 2.4 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tryhoop Okayama Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 3 |
| 0T 7B | T · B | 0T 3B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 72.57 | Ghi được mỗi trận | 68.33 |
| 86.00 | Bị ghi mỗi trận | 83.33 |
| -94 | Hiệu số | -45 |
| 83 | Điểm ghi cao nhất | 80 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 18.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 |
| 18.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.3 |
| 18.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.3 |
| 17.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 9.7 |
| 37.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.3 |
| 36.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 28.0 |
| 158.6 | Tổng điểm trung bình | 151.7 |
| 1/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 18.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 13.0 |
| 14.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 |
| 7.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 |
| 2.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 13 trận | Đội khách chỉ các trận | Tryhoop Okayama Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 4 |
| 5T 8B | T · B | 2T 2B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 85.31 | Ghi được mỗi trận | 78.00 |
| 86.77 | Bị ghi mỗi trận | 75.00 |
| -19 | Hiệu số | +12 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 20.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 |
| 21.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 |
| 21.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 |
| 23.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 |
| 41.8 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.8 |
| 45.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.2 |
| 172.1 | Tổng điểm trung bình | 153.0 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 34.2 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.0 |
| 22.5 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 |
| 30% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 26% |
| 77% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% |
| 45% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% |
| 55% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% |
| 12.6 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 |
| 9.9 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.2 |
| 2.3 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 |
| Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 7 trận | B.LEAGUE ONE | Tryhoop Okayama Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 3T 4B | T · B | 2T 5B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 84.29 | Ghi được mỗi trận | 73.86 |
| 80.29 | Bị ghi mỗi trận | 78.57 |
| +28 | Hiệu số | -33 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 20.1 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 |
| 20.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.7 |
| 21.9 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 |
| 20.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 15.4 |
| 40.9 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.4 |
| 42.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.4 |
| 164.6 | Tổng điểm trung bình | 152.4 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 34.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.0 (6 trận) |
| 21.9 | Kiến tạo mỗi trận | 16.4 |
| 24% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 23% (6 trận) |
| 77% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (6 trận) |
| 44% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 39% (6 trận) |
| 53% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 49% (6 trận) |
| 13.0 | Mất bóng mỗi trận | 12.7 |
| 10.3 | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 |
| 2.9 | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 12 trận | B.LEAGUE | Tryhoop Okayama |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 2T 10B | T · B | — |
| 17% | Tỷ lệ thắng | — |
| 80.17 | Ghi được mỗi trận | — |
| 89.83 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -116 | Hiệu số | — |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 19.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 19.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 24.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 40.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 43.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 170.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 35.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 21.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 77% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 54% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 8.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Nagoya Fighting Eagles Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Tryhoop Okayama |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -25 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BKoshigaya Alphas75:70Nagoya Fighting Eagles14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Oyama M.BNagoya Fighting Eagles72:79Tokushima Gambarous11/10/2026 13:35 · B.LEAGUE ONE · Biwajima Sports CenterBNagoya Fighting Eagles83:91Tokushima Gambarous10/10/2026 13:35 · B.LEAGUE ONE · Kai K.TYamagata Wyverns82:92Nagoya Fighting Eagles04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Yamagata City General Sports CenterTYamagata Wyverns72:118Nagoya Fighting Eagles03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Masubuchi Y.TShizuoka76:85Nagoya Fighting Eagles27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Shimabukuro T.BShizuoka87:70Nagoya Fighting Eagles26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Shimabukuro T.
BDiamond Dolphins90:65Nagoya Fighting Eagles12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TShimane68:90Nagoya Fighting Eagles03/05/2026 · B.LEAGUE
BShimane91:85Nagoya Fighting Eagles02/05/2026 · B.LEAGUE
BNagoya Fighting Eagles69:91Nagasaki26/04/2026 · B.LEAGUE
BNagoya Fighting Eagles73:83Nagasaki25/04/2026 · B.LEAGUE
BNagoya Fighting Eagles68:103Saga19/04/2026 · B.LEAGUE
BNagoya Fighting Eagles74:83Saga18/04/2026 · B.LEAGUE
BToyama109:86Nagoya Fighting Eagles15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETOsaka91:96Nagoya Fighting Eagles12/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBOsaka91:81Nagoya Fighting Eagles11/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBNagoya Fighting Eagles69:72Shiga08/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBNagasaki99:88Nagoya Fighting Eagles05/04/2026 15:05 · B.LEAGUEBNagasaki97:83Nagoya Fighting Eagles04/04/2026 15:05 · B.LEAGUEBTryhoop Okayama65:72Kagawa Five Arrows14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Komoda Y.TKanazawa63:69Tryhoop Okayama11/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Wakabayashi K.BKanazawa73:68Tryhoop Okayama10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Wakabayashi K.TShizuoka73:94Tryhoop Okayama04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Shizuoka City Central GymnasiumBShizuoka91:81Tryhoop Okayama03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Lio K.BTryhoop Okayama80:84Koshigaya Alphas26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONE · Minagawa Y.BTryhoop Okayama60:94Koshigaya Alphas25/09/2026 17:05 · B.LEAGUE ONE · Shigeto Arena
Tính đến 14/10 19:13
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Tính đến 16/10 23:06
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nagoya Fighting Eagles gặp Tryhoop Okayama tại B.LEAGUE ONE vào 17/10/2026 13:35 UTC+07 tại Biwajima Sports Center.
Nagoya Fighting Eagles đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Tryhoop Okayama đứng thứ 20.
Nagoya Fighting Eagles thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tryhoop Okayama thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Nagoya Fighting Eagles · Trận trước: Koshigaya Alphas vs Nagoya Fighting Eagles (14/10) · Trận tiếp theo: Nagoya Fighting Eagles vs Tryhoop Okayama (18/10)
Tryhoop Okayama · Trận trước: Tryhoop Okayama vs Kagawa Five Arrows (14/10) · Trận tiếp theo: Nagoya Fighting Eagles vs Tryhoop Okayama (18/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Niigata vs Fukui
- Ehime Orange Vikings vs Kagoshima Rebnise
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Kumamoto vs Fukuoka
- Nara vs Shizuoka
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Kanazawa vs Aomori
- Yokohama Excellence vs Gifu Swoops
- Earthfriends Tokyo Z vs Koshigaya Alphas
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Kumamoto vs Fukuoka
- Kanazawa vs Aomori
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Niigata vs Fukui
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Nara vs Shizuoka
- Ehime Orange Vikings vs Kagoshima Rebnise
- Earthfriends Tokyo Z vs Koshigaya Alphas
- Yokohama Excellence vs Gifu Swoops
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.