Yokohama Excellence vs Gifu Swoops
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| E. Williams | ||
| H. Ohashi | ||
| B. Lawson | ||
| H. Hasegawa | ||
| M. Koga |
| B. Boyd | ||
| Y. Sugiyama | ||
| Z. Moore | ||
| C. Keita | ||
| T. Odgerel | ||
| A. Ragen |
| E. McCree | ||
| B. Preston | ||
| K. Takahashi | ||
| H. Jung | ||
| T. Forster |
| K. Ohya | ||
| T. Wideman | ||
| T. Kohei | ||
| R. Yamazaki | ||
| Y. Masumoto |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 111 : 67
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Yokohama Excellence | 27 | 32 | 24 | 28 | 111 |
| Gifu Swoops | 18 | 24 | 14 | 11 | 67 |
| Hai đội | 45 | 56 | 38 | 39 | 178 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Yokohama Excellence Dựa trên 19 trận | Trận chính thức | Gifu Swoops Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 8 |
| 14T 5B | T · B | 1T 7B |
| 74% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 95.63 | Ghi được mỗi trận | 82.88 |
| 84.63 | Bị ghi mỗi trận | 90.50 |
| +209 | Hiệu số | -61 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 23.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 |
| 22.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 |
| 23.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 |
| 26.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 |
| 45.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 |
| 49.9 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.6 |
| 180.3 | Tổng điểm trung bình | 173.4 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 35.3 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 |
| 20.0 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 |
| 37% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% |
| 74% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| 57% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% |
| 9.2 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 |
| 9.1 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 |
| 4.0 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 |
| Yokohama Excellence Dựa trên 20 trận | Gifu Swoops Dựa trên 8 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 8 |
| 15T 5B | T · B | 1T 7B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 96.20 | Ghi được mỗi trận | 82.88 |
| 84.40 | Bị ghi mỗi trận | 90.50 |
| +236 | Hiệu số | -61 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 23.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 |
| 22.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 |
| 23.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 |
| 26.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 |
| 45.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 |
| 49.9 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.6 |
| 180.6 | Tổng điểm trung bình | 173.4 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 35.3 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 |
| 20.0 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 |
| 37% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% |
| 74% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% |
| 46% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| 57% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% |
| 9.2 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 |
| 9.1 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 |
| 4.0 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 |
| Yokohama Excellence Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Gifu Swoops Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 5 |
| 7T 1B | T · B | 1T 4B |
| 88% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 96.62 | Ghi được mỗi trận | 80.00 |
| 82.88 | Bị ghi mỗi trận | 88.20 |
| +110 | Hiệu số | -41 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 88 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 20.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 |
| 24.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.8 |
| 24.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 |
| 34.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 |
| 44.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.6 |
| 58.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.4 |
| 179.5 | Tổng điểm trung bình | 168.2 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 33.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 |
| 22.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.2 |
| 36% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% |
| 68% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 63% |
| 50% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% |
| 59% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% |
| 7.7 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 |
| 8.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 |
| 3.0 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Yokohama Excellence Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Gifu Swoops Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 3 |
| 8T 4B | T · B | 0T 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 95.92 | Ghi được mỗi trận | 87.67 |
| 85.42 | Bị ghi mỗi trận | 94.33 |
| +126 | Hiệu số | -20 |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 24.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.3 |
| 22.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.3 |
| 22.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 |
| 24.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.3 |
| 46.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.7 |
| 47.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 |
| 181.3 | Tổng điểm trung bình | 182.0 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 36.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.3 |
| 19.1 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 |
| 37% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% |
| 78% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% |
| 45% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% |
| 56% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% |
| 9.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.7 |
| 9.2 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 |
| 4.4 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 |
| Yokohama Excellence Dựa trên 6 trận | B.LEAGUE ONE | Gifu Swoops Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 8 |
| 5T 1B | T · B | 1T 7B |
| 83% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 97.83 | Ghi được mỗi trận | 82.88 |
| 82.33 | Bị ghi mỗi trận | 90.50 |
| +93 | Hiệu số | -61 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 89 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 21.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 |
| 21.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 |
| 28.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 |
| 42.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 |
| 51.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.6 |
| 180.2 | Tổng điểm trung bình | 173.4 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 34.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.6 |
| 22.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% |
| 77% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| 59% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% |
| 9.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 |
| 10.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 |
| 4.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 |
| Yokohama Excellence Dựa trên 13 trận | B2.LEAGUE | Gifu Swoops |
|---|---|---|
| 13 | Trận | — |
| 9T 4B | T · B | — |
| 69% | Tỷ lệ thắng | — |
| 94.62 | Ghi được mỗi trận | — |
| 85.69 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +116 | Hiệu số | — |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 25.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 23.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 23.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 25.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 48.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 48.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 180.3 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 36.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 17.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 38% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 71% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 8.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 8.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 4.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Yokohama Excellence Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Gifu Swoops |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +27 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 96 : 86
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Yokohama Excellence đã gặp Gifu Swoops tại B.LEAGUE ONE vào 18/10/2026 13:05 UTC+07 tại Yokohama Budokan.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Yokohama Excellence 111-67 Gifu Swoops.
Yokohama Excellence đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Gifu Swoops đứng thứ 23.
Yokohama Excellence thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Gifu Swoops thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Yokohama Excellence thắng 1, Gifu Swoops thắng 0, hòa 0.
Đội hình Yokohama Excellence có B. Lawson, H. Hasegawa, M. Koga.
Đội hình Gifu Swoops có K. Takahashi, H. Jung, T. Forster.
Yokohama Excellence · Trận trước: Yokohama Excellence vs Gifu Swoops (17/10) · Trận tiếp theo: Kagawa Five Arrows vs Yokohama Excellence (24/10)
Gifu Swoops · Trận trước: Yokohama Excellence vs Gifu Swoops (17/10) · Trận tiếp theo: Tachikawa Dice vs Gifu Swoops (24/10)
Các trận B.LEAGUE ONE khác cùng ngày
- Kumamoto vs Fukuoka
- Nara vs Shizuoka
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Kanazawa vs Aomori
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Ehime Orange Vikings vs Kagoshima Rebnise
- Niigata vs Fukui
- Earthfriends Tokyo Z vs Koshigaya Alphas
- Nagoya Fighting Eagles vs Tryhoop Okayama
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Fukuoka vs Earthfriends Tokyo Z
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Shizuoka vs Ehime Orange Vikings
- Niigata vs Iwate
- Fukuoka vs Earthfriends Tokyo Z
- Tryhoop Okayama vs Tokushima Gambarous
- Aomori vs Fukushima
Bài viết mới nhất
- Nhận định Gol Gohar vs Arkadag (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Viettel vs Seoul và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sagan Tosu vs Kawasaki Frontale và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Urawa Reds và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kashima Antlers vs Pohang và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gamba Osaka vs Buriram và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Mito vs Cerezo Osaka và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Persib Bandung vs Melbourne Victory (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Sanfrecce Hiroshima (28/10) · Bot AI Gale
- Nhận định KoGas vs Wonju DB và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Seattle Sounders vs Houston Dynamo (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nashville SC vs Philadelphia Union (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- Mito vs Cerezo Osaka
- Kashima Antlers vs Pohang
- KoGas vs Wonju DB
- Nagoya Grampus vs Urawa Reds
- Gamba Osaka vs Buriram
- Yokohama F. Marinos vs Sanfrecce Hiroshima
- Sagan Tosu vs Kawasaki Frontale
- Persib Bandung vs Melbourne Victory
- Viettel vs Seoul
- Gol Gohar vs Arkadag
- A. Eala vs T. Gibson
- Perth vs Sydney
- Taoyuan Pauian Pilots vs Ryukyu
- Y. Hanfmann vs J-L. Struff
Chưa có bài viết nào.